Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

mô lk

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Mô liên kết đặc có đặc điểm gì?

a)

Chất căn bản nhiều hơn sợi

b)

Sợi nhiều hơn tế bào

c)

Tế bào nhiều hơn sợi

d)

Sợi ít hơn tế bào

2.

Mô sụn có đặc điểm gì?

a)

- a) Chất căn bản mềm

 

b)

- b) Chất căn bản nhiễm cartilagein

c)

- c) Chất căn bản nhiễm muối calci

d)

- d) Chất căn bản chứa nhiều collagen

3.

Mô liên kết có nguồn gốc từ đâu?

a)

Ngoại bì phôi

b)

Trung bì phôi

c)

Nội bì phôi

d)

Cả ba lớp phôi

4.

Tế bào trung mô chưa biệt hóa có đặc điểm gì?

a)

Hình tròn, lớn

b)

Hình sao, bào tương ít

c)

Hình thoi, nhiều nhân

d)

Hình vuông, nhân lớn

5.

Loại sợi nào trong mô liên kết có khả năng co giãn và đàn hồi tốt?

a)

Sợi collagen

b)

Sợi lưới

c)

Sợi chun

d)

Sợi đàn hồi

6.

Chức năng của mô liên kết không bao gồm:

a)

Trao đổi chất

b)

Bảo vệ cơ thể

c)

Tạo ra xung động điện

d)

Tái tạo mô

7.

Mô liên kết chính thức có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Cấu tạo từ chất căn bản mềm

b)

Chất căn bản nhiễm cartilagein

c)

Căn bản cấu trúc từ muối calci

d)

Tế bào liên kết nhiều hơn sợi

8.

Nguyên bào sợi và tế bào sợi có điểm khác nhau cơ bản ở đâu?

a)

Hình dạng tế bào

b)

Khả năng tổng hợp chất căn bản và sợi liên kết

c)

Vị trí trong cơ thể

d)

Kích thước tế bào

9.

Loại mô liên kết nào sau đây có chất căn bản nhiễm cartilagein?

a)

Mô liên kết chính thức

b)

Mô sụn

c)

Mô xương

d)

Mô mỡ

10.

Đại thực bào trong mô liên kết có chức năng gì?

a)

Tạo sợi liên kết

b)

Tạo năng lượng cho cơ thể

c)

Thực bào các tế bào chết và dị vật

d)

Liên kết các mô lại với nhau

11.

Chức năng chính của sợi collagen trong mô liên kết là gì?

a)

Tạo ra tính đàn hồi cho mô

b)

Tạo khung chống đỡ cho mô

c)

Tạo lớp bảo vệ cho tế bào

d)

Liên kết các tế bào lại với nhau

12.

Trong mô liên kết thưa, thành phần nào chiếm ưu thế?

a)

Sợi collagen

b)

Sợi đàn hồi

c)

Tế bào

d)

Chất căn bản

13.

Loại mô liên kết nào phổ biến nhất trong cơ thể?

a)

Mô sụn

b)

Mô xương

c)

Mô liên kết chính thức

d)

Mô mỡ

14.

Tế bào mỡ có chức năng chính là gì?

a)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Tạo ra các sợi liên kết

d)

Tái tạo mô

15.

Sợi collagen được tạo ra bởi loại tế bào nào?

a)

Tế bào mỡ

b)

Tế bào sợi

c)

Tế bào trung mô

d)

Đại thực bào

16.

Thành phần cấu tạo chung của mô liên kết bao gồm:

a)

Tế bào liên kết, sợi liên kết và chất căn bản

b)

Tế bào biểu mô, sợi liên kết và chất căn bản

c)

Tế bào cơ, sợi collagen và chất nền

d)

Tế bào liên kết, sợi đàn hồi và chất nền

17.

Mô mỡ nâu có vai trò gì quan trọng?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tạo lớp bảo vệ cho cơ quan

c)

Đốt cháy năng lượng và sinh nhiệt

d)

Liên kết các mô lại với nhau

18.

Loại sợi nào trong mô liên kết tạo nên khung chống đỡ cho cơ quan?

a)

Sợi collagen

b)

Sợi đàn hồi

c)

Sợi lưới

d)

Sợi võng

19.

Loại mô liên kết nào có nhiều ở lớp dưới da?

a)

Mô liên kết thưa

b)

Mô liên kết đặc

c)

Mô sụn

d)

Mô xương

20.

Chức năng của sợi lưới trong mô liên kết là gì?

a)

Tạo ra tính đàn hồi cho mô

b)

Tạo khung chống đỡ cho cơ quan

c)

Chuyển từ trạng thái sol thành gel

d)

Dự trữ năng lượng

21.

Dưỡng bào có chức năng chính là gì?

a)

Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn

b)

Tham gia vào quá trình viêm và dị ứng

c)

Tạo ra các sợi liên kết

d)

Dự trữ năng lượng

22.

Tế bào mỡ thường xuất hiện ở đâu trong cơ thể?

a)

Gân và dây chằng

b)

Dưới da và quanh các cơ quan

c)

Xương và sụn

d)

Da và tóc

23.

Mô sụn có thể được tìm thấy ở đâu?

a)

Gân và dây chằng

b)

Đầu xương và khớp

c)

Da và tóc

d)

Lớp đệm của niêm mạc

24.

Tế bào nội mô có vai trò gì trong mô liên kết?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Tạo ra các sợi liên kết

c)

Lót mặt trong các mạch máu

d)

Tái tạo mô

25.

Mô xương có đặc điểm gì?

a)

Chất căn bản nhiễm muối calci

b)

Chất căn bản mềm

c)

Chất căn bản chứa nhiều collagen

d)

Chất căn bản nhiễm cartilagein

26.

Tế bào nào trong mô liên kết có liên quan đến quá trình viêm và dị ứng?

a)

Tế bào mỡ

b)

Tế bào sợi

c)

Dưỡng bào

d)

Tế bào trung mô

27.

Tế bào nào có khả năng tổng hợp chất căn bản và sợi liên kết?

a)

Tế bào mỡ

b)

Nguyên bào sợi

c)

Tế bào trung mô

d)

Đại thực bào

28.

Mô liên kết thưa có ở đâu?

a)

Lớp đệm của niêm mạc và dưới niêm mạc

b)

Gân và dây chằng

c)

Xương và sụn

d)

Da và tóc

29.

Tế bào trung mô chưa biệt hóa có khả năng tạo ra loại tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào sợi

b)

Tế bào mỡ

c)

Tế bào nội mô

d)

Tất cả các loại trên

30.

Mô liên kết thưa có tính chất gì đặc trưng?

a)

Chất căn bản ít hơn sợi

b)

Tế bào nhiều hơn sợi

c)

Sợi nhiều hơn tế bào

d)

Chất căn bản chứa nhiều collagen

31.

Trong mô liên kết đặc, các sợi collagen xếp cùng hướng gọi là gì?

a)

Mô liên kết đặc không định hướng

b)

Mô liên kết đặc định hướng

c)

Mô liên kết chính thức

d)

Mô liên kết thưa

32.

Tế bào nào đóng vai trò trong việc dự trữ năng lượng và tạo hình dáng cơ thể?

a)

Tế bào mỡ

b)

Tế bào sợi

c)

Tế bào trung mô

d)

Tế bào nội mô

33.

Tế bào nào trong mô liên kết có khả năng di chuyển đến vùng bị tổn thương để thực hiện chức năng bảo vệ?

a)

Tế bào mỡ

b)

Tế bào sợi

c)

Đại thực bào

d)

Dưỡng bào

34.

Mô liên kết đặc không định hướng có đặc điểm gì?

a)

Các sợi collagen xếp cùng hướng

b)

Các sợi collagen xếp lộn xộn

c)

Chất căn bản nhiều hơn sợi

d)

Tế bào nhiều hơn sợi

35.

Tế bào nào trong mô liên kết có khả năng biệt hóa thành các loại tế bào liên kết khác?

a)

Tế bào mỡ

b)

Tế bào sợi

c)

Tế bào trung mô chưa biệt hóa

d)

Tế bào nội mô

36.

Chức năng chính của nguyên bào sợi là gì?

a)

Tổng hợp collagen và các chất nền ngoại bào

b)

Tiêu hóa vi khuẩn

c)

Dự trữ lipid

d)

Vận chuyển oxy

37.

Loại tế bào nào có vai trò trong việc tiêu xương?

a)

Nguyên bào xương

b)

Tế bào xương

c)

Tế bào hủy xương

d)

Tương bào 

38.

Tương bào phát triển từ loại tế bào nào?

a)

TB gốc

b)

TB lympho B

c)

Nguyên bào sợi

d)

TB biểu mô

39.

Canxi có vai trò gì trong mô xương?

a)

Tạo độ cứng và chắc cho xương

b)

Tạo độ mềm dẻo cho xương

c)

Hỗ trợ quá trình trao đổi chất trong xương

d)

Bảo vệ xương khỏi vi khuẩn

40.

Sụn trong chủ yếu có ở đâu trong cơ thể?

a)

Đầu xương dài

b)

Tai ngoài

c)

Đĩa đệm cột sống

d)

Van tim

41.

Màng xương có chức năng gì?

a)

B. Tạo tế bào xương mới

b)

A. Bảo vệ mô xương khỏi tổn thương

c)

C. Lưu trữ chất dinh dưỡng

d)

D. Tiêu diệt vi khuẩn

42.

Mô xương gồm có mấy loại chính?4

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4

43.

Sự khác biệt chính giữa sụn chun và sụn xơ là gì?

a)

Sụn chun chứa nhiều sợi collagen hơn

b)

Sụn xơ chứa nhiều sợi elastin hơn

c)

Sụn xơ cứng hơn sụn chun

d)

Sụn chun dẻo dai hơn sụn xơ Sụn chun dẻo dai hơn sụn xơ 

44.

Tế bào xương trưởng thành được gọi là gì?

a)

A. Nguyên bào xương

b)

B. Tế bào hủy xương

c)

C. Tế bào xương

d)

D. Tế bào sụn

45.

Tế bào sụn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nhân lớn, chứa nhiều nhân con

b)

Không có nhân

c)

Chứa nhiều lysosome

d)

Bào tương giàu lipid

46.

Sự phân bố các sợi collagen trong mô xương có vai trò gì?

a)

Tạo độ cứng cho xương

b)

Tạo độ đàn hồi cho xương

c)

Tạo độ dẻo dai cho xương

d)

Tạo độ chắc khỏe và linh hoạt cho xương

47.

Nhiệm vụ chính của tương bào là gì?

a)

Sản xuất kháng thể

b)

Dự trữ mỡ

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Tạo collagen

48.

Chức năng chính của tế bào chu bào là gì?

a)

Bảo vệ và hỗ trợ mạch máu

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Tổng hợp protein

d)

Vận chuyển oxy

49.

TB ngoại mạc có khả năng biến đổi thành loại tế bào nào sau đây?

a)

Nguyên bào sợi

b)

TB cơ trơn

c)

TB biểu mô

d)

TB thần kinh

50.

TB sợi khác nguyên bào sợi ở điểm nào?

a)

TB sợi có kích thước lớn hơn

b)

TB sợi có khả năng phân chia mạnh hơn

c)

TB sợi ít hoạt động hơn trong việc tổng hợp chất nền

d)

TB sợi có nhiều nhân hơn

51.

Sự phát triển xương dài chủ yếu do quá trình nào?

a)

Tạo xương nội sinh

b)

Tạo xương bề mặt

c)

Tạo sụn mới

d)

Tăng chiều dài từ các đĩa sụn tăng trưởng

52.

Quá trình tái tạo xương xảy ra như thế nào?

a)

B. Xương cũ được phá hủy và thay thế bằng xương mới

b)

A. Xương mới được tạo ra từ xương cũ mà không cần sự phá hủy

c)

C. Xương cũ chuyển hóa trực tiếp thành xương mới

d)

D. Xương cũ phân chia thành nhiều xương mới

53.

Màng sụn có hai lớp là gì?

a)

Lớp trong và lớp ngoài

b)

Lớp hoạt động và lớp không hoạt động

c)

Lớp tạo sụn và lớp xương

d)

Lớp dày và lớp mỏng

54.

Mô xương đặc có chức năng gì trong cơ thể?

a)

Bảo vệ cơ quan nội tạng

b)

Tạo tế bào máu

c)

Lưu trữ mỡ

d)

Truyền dẫn thần kinh

55.

Mô xương có khả năng tự tái tạo nhờ vào quá trình gì?

a)

Sự hình thành sụn

b)

Sự hình thành và tiêu xương liên tục

c)

Sự phân chia tế bào liên tục

d)

Sự hấp thụ canxi liên tục

56.

Loại tế bào nào tham gia vào quá trình hấp thụ xương cũ?

a)

A. Nguyên bào xương

b)

B. Tế bào xương

c)

C. Tế bào hủy xương

d)

D. Tương bào

57.

Tế bào tạo xương có nguồn gốc từ đâu?

a)

Nguyên bào sợi

b)

Tế bào gốc trung mô

c)

Tương bào

d)

Tế bào lympho B

58.

Sự phát triển của sụn diễn ra theo hai cách nào?

a)

Phát triển giữa và phát triển bề mặt

b)

Phát triển trong và phát triển ngoài

c)

Phát triển gián tiếp và phát triển trực tiếp

d)

Phát triển chiều dài và phát triển chiều rộng

59.

Sụn xơ chủ yếu có ở đâu trong cơ thể?

a)

Tai ngoài

b)

Van tim

c)

Đĩa đệm cột sống

d)

Đầu xương dài 

60.

Quá trình tạo xương mới từ mô liên kết được gọi là gì?

a)

B. Tạo xương nội sinh

b)

A. Tạo sụn

c)

C. Tạo xương bề mặt

d)

D. Tạo xương gián tiếp

61.

Osteon là gì?

a)

A. Đơn vị cấu trúc cơ bản của xương đặc

b)

B. Tế bào tạo xương

c)

C. Tế bào hủy xương

d)

D. Đơn vị cấu trúc của xương xốp

62.

Mô xương xốp có ở đâu?

a)

Mặt ngoài xương dài

b)

Bên trong xương ngắn và xương dẹt

c)

Ở đầu các xương dài

d)

Cả B và C 

63.

Osteoclast là gì?

a)

Tế bào tạo xương

b)

Tế bào hủy xương

c)

Tế bào sụn

d)

Tế bào mỡ

64.

Xương phát triển theo hai cách nào?

a)

B. Phát triển chiều rộng và phát triển chiều dài

b)

A. Phát triển bề mặt và phát triển chiều dài

c)

C. Phát triển giữa và phát triển ngoài

d)

D. Phát triển gian bào và phát triển giữa

65.

Sụn chun chủ yếu có ở đâu trong cơ thể?

a)

Đĩa đệm cột sống

b)

Đầu xương dài

c)

Tai ngoài