NEW
Font size
Worksheetsbài 6 từ vưng
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
打
đánh
đá
chạy
nhảy
網球
tennis
bóng rổ
bóng chày
bóng đá
籃球
tennis
bóng rổ
bóng chày
bóng đã
棒球
bóng rổ
tennis
bóng chày
bóng đá
足球
bóng đá
bóng rổ
bóng chày
Tennis
踢
đá
đánh
chạy
đi
邊
Biển
bờ biển
cạnh
bên
海邊
biển
bờ biển
cạnh
núi
球
quả bóng
đá bóng
tennis
bóng rổ
山
núi
biển
bờ biển
cạnh
風情
phong cảnh
bờ biển
cạnh
núi
游泳
bơi lội
đá banh
bóng chuyền
bóng rổ
會
biết
có thể
về
đến
得
của
rất
thời
đẹp
跑步
đi bộ
chạy bộ
khiêu vũ
nhảy
跑
chạy
đi
múa
vẽ
慢
chậm
nhanh
cao
thấp
快
chậm
nhanh
cao
thấp
說/ 說話
nói/ nói chuyện
nghe nói
nói chuyện
nghe
電影
Phim điện ảnh
rạp chiếu phim
điện thoại
ti vi
電影院
phim điện ảnh
rạp chiếu phim
điện thoại
ti vi
部
lượng từ bộ phim
lượng từ con
lượng từ cái
lượng từ mặc
有趣
thú vị
cảm thấy
nghĩ ngơi
thoải mái
覺得
thú vị
thoải mái
cảm thấy
nghĩ ngơi
有一點兒
1 chút
1 lần
1 cái
1 mình
休息
nghỉ ngơi
thú vị
thoải mái
cảm thấy
上網
lên mạng
tennis
máy tính
điện thoại
電腦
lên mạng
máy tính
điện thoại
phim điện ảnh
手機
điện thoại
máy tính
lên mạng
ti vi
枝
lượng từ điện thoại
lượng từ mặc
lượng từ đánh
lượng từ đá
只
chỉ
cái
làm
chơi
運動
vận động/ thể thao
tàu điện ngầmđá
đá banh
chạy bộ
可以
có thể
chỉ 1
nên
bởi vì
騎
lượng từ chạy xe
lượng từ cái
lượng từ mặc
lượng từ chơi
腳踏車/ 自行車
xe đạp
xe oto
xe máy
xe taxi
輛
lượng từ của xe
lượng từ mặc
lượng từ bộ
lượng từ cái
前天
ngày hôm qua
ngày hôm kia
ngày mai
ngày sau
後天
ngày hôm sau
ngày kia
ngày mai
ngày hôm nay
不要
không được
không làm
không đến
không sao
興趣
sở thích/ hứng thú
vui vẻ
hạnh phúc
yêu thích
幾
mấy
nào
bao nhiêu
gì
學/ 學習
học
chơi
đánh
nhảy
唱歌
hát
chạy
nhảy
đi
歌
bài
hát
anh trai
múa
首
lượng từ bài
lượng từ cái
lượng từ mặc
lượng từ chạy
跳舞
nhảy
chạy
đi
đá
畫畫
vẽ tranh
nhảy
chạy
đi
平常
thường xuyên
đôi lúc
mỗi ngày
1 vài
畫
bức tranh
sách
tạp chí
vẽ
有的時候
thường xuyên
thỉnh thoảng
1 vài
mỗi ngày
比賽
trận đấu
cuộc chiến
buổi
ngày
真
thật
mua
bán
tiền
高興
vui mừng
cao
thích thú
yêu thích
