wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 6 từ vưng

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

a)

đánh

b)

đá

c)

chạy

d)

nhảy

2.

網球

a)

tennis

b)

bóng rổ

c)

bóng chày

d)

bóng đá

3.

籃球

a)

tennis

b)

bóng rổ

c)

bóng chày

d)

bóng đã

4.

棒球

a)

bóng rổ

b)

tennis

c)

bóng chày

d)

bóng đá

5.

足球

a)

bóng đá

b)

bóng rổ

c)

bóng chày

d)

Tennis

6.

a)

đá

b)

đánh

c)

chạy

d)

đi

7.

a)

Biển

b)

bờ biển

c)

cạnh

d)

bên

8.

海邊

a)

biển

b)

bờ biển

c)

cạnh

d)

núi

9.

a)

quả bóng

b)

đá bóng

c)

tennis

d)

bóng rổ

10.

a)

núi

b)

biển

c)

bờ biển

d)

cạnh

11.

風情

a)

phong cảnh

b)

bờ biển

c)

cạnh

d)

núi

12.

游泳

a)

bơi lội

b)

đá banh

c)

bóng chuyền

d)

bóng rổ

13.

a)

biết

b)

có thể

c)

về

d)

đến

14.

a)

của

b)

rất

c)

thời

d)

đẹp

15.

跑步

a)

đi bộ

b)

chạy bộ

c)

khiêu vũ

d)

nhảy

16.

a)

chạy

b)

đi

c)

múa

d)

vẽ

17.

a)

chậm

b)

nhanh

c)

cao

d)

thấp

18.

a)

chậm

b)

nhanh

c)

cao

d)

thấp

19.

說/ 說話

a)

nói/ nói chuyện

b)

nghe nói

c)

nói chuyện

d)

nghe

20.

電影

a)

Phim điện ảnh

b)

rạp chiếu phim

c)

điện thoại

d)

ti vi

21.

電影院

a)

phim điện ảnh

b)

rạp chiếu phim

c)

điện thoại

d)

ti vi

22.

a)

lượng từ bộ phim

b)

lượng từ con

c)

lượng từ cái

d)

lượng từ mặc

23.

有趣

a)

thú vị

b)

cảm thấy

c)

nghĩ ngơi

d)

thoải mái

24.

覺得

a)

thú vị

b)

thoải mái

c)

cảm thấy

d)

nghĩ ngơi

25.

有一點兒

a)

1 chút

b)

1 lần

c)

1 cái

d)

1 mình

26.

休息

a)

nghỉ ngơi

b)

thú vị

c)

thoải mái

d)

cảm thấy

27.

上網

a)

lên mạng

b)

tennis

c)

máy tính

d)

điện thoại

28.

電腦

a)

lên mạng

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

phim điện ảnh

29.

手機

a)

điện thoại

b)

máy tính

c)

lên mạng

d)

ti vi

30.

a)

lượng từ điện thoại

b)

lượng từ mặc

c)

lượng từ đánh

d)

lượng từ đá

31.

a)

chỉ

b)

cái

c)

làm

d)

chơi

32.

運動

a)

vận động/ thể thao

b)

tàu điện ngầmđá

c)

đá banh

d)

chạy bộ

33.

可以

a)

có thể

b)

chỉ 1

c)

nên

d)

bởi vì

34.

a)

lượng từ chạy xe

b)

lượng từ cái

c)

lượng từ mặc

d)

lượng từ chơi

35.

腳踏車/ 自行車

a)

xe đạp

b)

xe oto

c)

xe máy

d)

xe taxi

36.

a)

lượng từ của xe

b)

lượng từ mặc

c)

lượng từ bộ

d)

lượng từ cái

37.

前天

a)

ngày hôm qua

b)

ngày hôm kia

c)

ngày mai

d)

ngày sau

38.

後天

a)

ngày hôm sau

b)

ngày kia

c)

ngày mai

d)

ngày hôm nay

39.

不要

a)

không được

b)

không làm

c)

không đến

d)

không sao

40.

興趣

a)

sở thích/ hứng thú

b)

vui vẻ

c)

hạnh phúc

d)

yêu thích

41.

a)

mấy

b)

nào

c)

bao nhiêu

d)

42.

學/ 學習

a)

học

b)

chơi

c)

đánh

d)

nhảy

43.

唱歌

a)

hát

b)

chạy

c)

nhảy

d)

đi

44.

a)

bài

b)

hát

c)

anh trai

d)

múa

45.

a)

lượng từ bài

b)

lượng từ cái

c)

lượng từ mặc

d)

lượng từ chạy

46.

跳舞

a)

nhảy

b)

chạy

c)

đi

d)

đá

47.

畫畫

a)

vẽ tranh

b)

nhảy

c)

chạy

d)

đi

48.

平常

a)

thường xuyên

b)

đôi lúc

c)

mỗi ngày

d)

1 vài

49.

a)

bức tranh

b)

sách

c)

tạp chí

d)

vẽ

50.

有的時候

a)

thường xuyên

b)

thỉnh thoảng

c)

1 vài

d)

mỗi ngày

51.

比賽

a)

trận đấu

b)

cuộc chiến

c)

buổi

d)

ngày

52.

a)

thật

b)

mua

c)

bán

d)

tiền

53.

高興

a)

vui mừng

b)

cao

c)

thích thú

d)

yêu thích