WorksheetsTừ vựng A2-2_Katsudou 11
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
いろいろ(な)
a)
nhiều, phong phú (về chủng loại)
b)
chọn ~, quyết định ~
c)
rượu (Tây)
d)
memo, ghi chú
2.
おさけ
a)
rượu (nói chung)
b)
nhiều, phong phú (về chủng loại)
c)
chọn ~, quyết định ~
d)
rượu (Tây)
3.
おにぎり
a)
cơm nắm
b)
rượu (nói chung)
c)
nhiều, phong phú (về chủng loại)
d)
chọn ~, quyết định ~
4.
おべんとう
a)
cơm hộp, cơm trưa
b)
cơm nắm
c)
rượu (nói chung)
d)
nhiều, phong phú (về chủng loại)
5.
からあげ
a)
gà chiên
b)
cơm hộp, cơm trưa
c)
cơm nắm
d)
rượu (nói chung)
6.
ごみぶくろ
a)
túi đựng rác
b)
gà chiên
c)
cơm hộp, cơm trưa
d)
cơm nắm
7.
(お)さら
a)
cái đĩa
b)
túi đựng rác
c)
gà chiên
d)
cơm hộp, cơm trưa
8.
そと
a)
bên ngoài
b)
cái đĩa
c)
túi đựng rác
d)
gà chiên
9.
たまごやき
a)
trứng rán, trứng cuộn
b)
bên ngoài
c)
cái đĩa
d)
túi đựng rác
10.
どっち・どちら
a)
cái nào
b)
trứng rán, trứng cuộn
c)
bên ngoài
d)
cái đĩa
11.
にほんしゅ
a)
rượu Nhật
b)
cái nào
c)
trứng rán, trứng cuộn
d)
bên ngoài
12.
はし
a)
đũa
b)
rượu Nhật
c)
cái nào
d)
trứng rán, trứng cuộn
13.
ほか
a)
khác (vd: người khác, nơi khác v.v.)
b)
đũa
c)
rượu Nhật
d)
cái nào
14.
もちます
a)
mang, cầm/sở hữu
b)
khác (vd: người khác, nơi khác v.v.)
c)
đũa
d)
rượu Nhật
15.
もの
a)
đồ vật
b)
mang, cầm/sở hữu
c)
khác (vd: người khác, nơi khác v.v.)
d)
đũa
16.
りんご
a)
quả táo
b)
đồ vật
c)
mang, cầm/sở hữu
d)
khác (vd: người khác, nơi khác v.v.)
17.
コップ
a)
cái cốc
b)
quả táo
c)
đồ vật
d)
mang, cầm/sở hữu
18.
サラダ
a)
salad
b)
cái cốc
c)
quả táo
d)
đồ vật
19.
サンドイッチ
a)
sandwich
b)
salad
c)
cái cốc
d)
quả táo
20.
シート
a)
tấm lót, tấm bạt
b)
sandwich
c)
salad
d)
cái cốc
21.
チョコレート
a)
socola
b)
tấm lót, tấm bạt
c)
sandwich
d)
salad
22.
バナナ
a)
chuối
b)
socola
c)
tấm lót, tấm bạt
d)
sandwich
23.
ビール
a)
bia
b)
chuối
c)
socola
d)
tấm lót, tấm bạt
24.
ピクニック
a)
picnic, dã ngoại
b)
bia
c)
chuối
d)
socola
25.
ポテトチップス
a)
khoai tây chiên
b)
picnic, dã ngoại
c)
bia
d)
chuối
26.
メモ
a)
memo, ghi chú
b)
khoai tây chiên
c)
picnic, dã ngoại
d)
bia
27.
ワイン
a)
rượu (Tây)
b)
memo, ghi chú
c)
khoai tây chiên
d)
picnic, dã ngoại
28.
~にします
a)
chọn ~, quyết định ~
b)
rượu (Tây)
c)
memo, ghi chú
d)
khoai tây chiên
100 %
