wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

김하니 - 1800 - 1850 합격 어휘 테스트

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mẩn cảm, nhạy cảm

(a)  

2.

Thích hợp, đúng đắn

(a)  

3.

Đúng, đúng đắn

(a)  

4.

Rắc rối

(a)  

5.

Ganh tị, ngưỡng mộ

(a)  

6.

Rõ ràng

(a)  

7.

Thiếu

(a)  

8.

Không thể thiếu

(a)  

9.

Không có khả năng

(a)  

10.

Không thể

(a)  

11.

Không yên tâm, bất an

(a)  

12.

Vô phúc

(a)  

13.

Không đủ

(a)  

14.

Khó chịu

(a)  

15.

Không chắc chắn

(a)  

16.

Bất hạnh

(a)  

17.

Nhọn

(a)  

18.

Tràn ngập niềm vui

(a)  

19.

Nhỏ vụn

(a)  

20.

Rõ ràng

(a)  

21.

Vội vàng (lóng ngóng, thiếu chín chắn, chưa thạo)

(a)  

22.

Nhuần nhị

(a)  

23.

Buồn, day dứt

(a)  

24.

Mạnh

(a)  

25.

Tao nhã, thanh tao

(a)  

26.

Thận trọng, kỹ lưỡng, sâu sát

(a)  

27.

Rụt rè, sợ sệt

(a)  

28.

Không có tác dụng

(a)  

29.

Vô cùng quý giá

(a)  

30.

Đau lòng, buồn phiền

(a)  

31.

Dễ

(a)  

32.

Thẳng thắn

(a)  

33.

Vất vả

(a)  

34.

Khẩn cấp

(a)  

35.

Không hài lòng, khó chịu

(a)  

36.

Kỳ lạ

(a)  

37.

Thận trọng

(a)  

38.

Nghiêm trọng

(a)  

39.

Lành lạnh

(a)  

40.

Hết xài, vô tích sự

(a)  

41.

Tiếc

(a)  

42.

Nuối tiếc

(a)  

43.

Buồn giận, lạnh

(a)  

44.

Yếu

(a)  

45.

Dư dả

(a)  

46.

Đúng

(a)  

47.

Hoàn thiện, hoàn hảo

(a)  

48.

Dễ dàng

(a)  

49.

Ưu tú

(a)  

50.

Buồn bả, trầm cảm

(a)