wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Tin Học 11

Total questions: 103

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành là nơi?

a)

Phần cứng khai thác hiệu quả của phần mềm

b)

Phần mềm ứng dụng khai thác hiệu quả phần cứng

c)

Giúp con người liên lạc với nhau

d)

Các ứng dụng được sử dụng như một công cụ chèn

2.

Cơ chế "plug & play" giúp hệ điều hành?

a)

nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách thụ động

b)

Nhận biết thiết bị nội hàm và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

c)

Xóa bỏ thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

d)

Nhận biết thiết bị ngoại vi và hỗ trợ cài đặt các chương trình điều khiển một cách tự động

3.

Hệ điều hành máy tính cá nhân phát triển cơ chế nào để tự động nhận biết thiết bị ngoại vi khi khởi động máy tính?

a)

plug & play

b)

plug & done

c)

plug & win

d)

win & done

4.

Tiêu chí quan trọng nhất đối với máy tính cá nhân dành cho người dùng phổ thông là?

a)

Đắt đỏ và khó tiếp cận

b)

Chỉ xử lý được một phần của vấn đề

c)

Phức tạp hóa vấn đề

d)

Thân thiện và dễ sử dụng

5.

Hai hệ điều hành phổ biến cho thiết bị di động?

a)

MAC và JAVA

b)

iOS và Android

c)

CONTROL và BETA

d)

Android và QC

6.

Windows 7 ra đời vào năm?

a)

2010

b)

2009

c)

2007

d)

2012

7.

Windows phiên bản 1 được phát hành vào năm?

a)

1985

b)

2000

c)

1990

d)

1979

8.

LINUX được phát triển từ những năm?

a)

1977

b)

1969

c)

1989

d)

2009

9.

Chức năng không phải của hệ điều hành là

a)

tạo và chỉnh sửa nội dung một tệp hình ảnh.

b)

quản lí dữ liệu và lưu trữ tệp và thư mục.

c)

quản lí giao diện giữa người sử dụng và máy tính.

d)

quản lí để khai thác tối ưu các thiết bị của máy tính.

10.

Thanh chứa các thành phần sau trên màn hình làm việc của Windows được gọi là

a)

thanh công việc (Taskbar).

b)

thanh trạng thái (Status Bar).

11.

Thanh chứa các thành phần sau trên màn hình làm việc của Windows được gọi là

a)

thanh công việc (Taskbar)

b)

thanh trạng thái (Status Bar)

c)

thanh tiêu đề

d)

thanh công cụ

12.

Hệ điều hành được sử dụng phổ biến trên máy tính cá nhân hiện nay là:

a)

WINDOWS, MacOS

b)

Microsoft Word

c)

Android

d)

iOS

13.

Giao diện người dùng phổ biến của máy tính cá nhân hiện nay là

a)

Giao diện dòng lệnh

b)

Giao diện cửa sổ

c)

Giao diện đồ họa

d)

Giao diện nút lệnh

14.

Tiện ích nào của Windows để quản lý tệp và thư mục:

a)

Microsoft Edge

b)

File Explorer

c)

Disk Cleanup

d)

Unikey

15.

Để truy cập vào tiện ích quản lý ứng dụng cho thiết bị thông minh (điện thoại thông minh, máy tính bảng), em sẽ chọn biểu tượng nào?

a)

Biểu tượng cài đặt (Settings)

b)

Biểu tượng tin nhắn (Messages)

c)

Biểu tượng gọi điện (Phone)

d)

Biểu tượng camera (Camera)

16.

Đặc điểm nào không phải là ưu điểm của phần mềm mã nguồn mở?

a)

Có thể kiểm soát được mã nguồn

b)

Đem lại nguồn tài chính chủ yếu cho các tổ chức phát triển phần mềm

c)

Được cộng đồng phát triển theo chuẩn chung, không phụ thuộc vào riêng ai

d)

Có chi phí thấp, không phụ thuộc riêng ai

17.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí cho người dùng sử dụng vĩnh viễn

b)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép người dùng sửa đổi

c)

Phần mềm được bán hoặc cấp phép sử dụng với mục đích thương mại

d)

Phần mềm chỉ được phát triển cho mục đích giáo dục

18.

Phần mềm nguồn mở (Open Source Software) là

a)

phần mềm miễn phí và có thể sửa đổi mã nguồn

b)

phần mềm chỉ có thể sử dụng mà không được chỉnh sửa

c)

phần mềm có bản quyền độc quyền

d)

phần mềm không có hỗ trợ từ cộng đồng

19.

Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GLU GPN

d)

GNU GPL

20.

Giấy phép được áp dụng rộng rãi nhất là?

a)

GLU GPL

b)

GNU GPN

c)

GLU GPN

d)

GNU GPL

21.

Phần mềm thương mại có mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

22.

“Là nguồn thu nhập chính của các tổ chức”. Đây là vai trò của phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Phần mềm thương mại

c)

Phần mềm chạy trên internet

d)

Phần mềm bán dẫn

23.

Phần mềm chạy trên internet là?

a)

Phần mềm chỉ sử dụng cho các doanh nghiệp lớn

b)

Phần mềm cần mua bản quyền để sử dụng

c)

Phần mềm không cần có kết nối internet

d)

Phần mềm sử dụng trực tiếp trên internet mà không cần cài đặt vào máy

24.

Cách thước chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo chiều hướng?

a)

Ngắn dần

b)

Đóng dần

c)

Bị mật dần

d)

Mở dần

25.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Python

26.

Phần mềm thương mại thường được dùng để?

a)

Bán

b)

Trao đổi

c)

Tạo ra các chương trình mới lạ

d)

Miễn phí

27.

CPU được cấu tạo từ hai bộ phận chính là?

a)

Bộ số học và logic; Bộ điều khiển

b)

Bộ điều khiển và bộ tính toán

c)

Bộ điều khiển và bộ xóa

d)

Bộ thư mục và bộ giải nén

28.

RAM là gì?

a)

Phần cứng xử lý thông tin và lưu trữ

b)

Phần mềm xử lý hình ảnh

c)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, và giữ được lâu dài

d)

Bộ nhớ có thể ghi được, dùng để lưu dữ liệu tạm thời khi chạy các chương trình, nhưng không giữ được lâu dài

29.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, có thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

b)

Bộ nhớ chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xoá. ROM được dùng để lưu các dữ liệu hệ thống cố định và các chương trình kiểm tra hay khởi động máy tính.

c)

Phần để lưu thông tin thừa và rác

d)

Phân xử lý thông tin rác và t

30.

Bộ nhớ ngoài bao gồm?

a)

Hệ thống phần mềm

b)

Các loại đĩa từ, đĩa thể rắn hay đĩa quang

c)

Các thanh công cụ chỉnh sửa

d)

Quản trị phần mềm

31.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ số học và logic

d)

Bộ nhớ ROM

32.

Bộ phận nào phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ nhớ đệm

b)

Bộ số học và logic

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ nhớ ROM

33.

Kết quả của phép cộng nhị phân 1011 + 101 là

a)

10000

b)

11111

c)

1110

d)

10011

34.

Đâu là thiết bị vào?

a)

Máy in

b)

Máy quét mã vạch

c)

Tivi

d)

Máy chiếu

35.

Đâu ra thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Máy quét mã vạch

d)

Bàn phím

36.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

37.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

38.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

39.

Máy in phun dùng?

(a)  

40.

Máy in phun dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

41.

Máy in nhiệt in như thế nào?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

42.

Cổng kết nối nào dùng để truyền hình ảnh không truyền được âm thanh?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Mạng

43.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng

d)

HDMI

44.

Phần mềm nào sau đây là một ví dụ điển hình của phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Docs.

b)

Adobe Photoshop.

c)

Microsoft Word.

d)

GIMP.

45.

CPU (Central Processing Unit) là

a)

bộ xử lý trung tâm của máy tính.

b)

Bộ nhớ trong của máy tính

c)

bộ nhớ ngoài của máy tính.

d)

thiết bị xuất dữ liệu.

46.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Chuột, bàn phím.

b)

Máy đọc mã vạch, máy in.

c)

Chuột, màn hình.

d)

Màn hình, loa.

47.

Ý nào sau đây đúng khi nói về chức năng của bộ nhớ RAM?

a)

Có thể ghi và lưu trữ tạm thời dữ liệu trong quá trình chạy chương trình.

b)

Bộ nhớ chỉ cho phép đọc, không thể ghi hoặc xóa dữ liệu.

c)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính, đảm nhận việc thực hiện chương trình máy tính.

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài kể cả khi máy tính tắt nguồn.

48.

Thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính để nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím.

b)

Màn hình.

c)

Máy in.

d)

Loa.

49.

Thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính để nhập dữ liệu?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Máy in

d)

Loa

50.

Cổng HDMI thường được sử dụng để kết nối máy tính với thiết bị nào?

a)

Màn hình hoặc máy chiếu

b)

Máy in

c)

Chuột

d)

Ổ cứng di động

51.

Cổng VGA khác với cổng HDMI ở điểm nào?

a)

VGA chỉ truyền tải tín hiệu hình ảnh, còn HDMI truyền cả âm thanh và hình ảnh.

b)

VGA có thể truyền tín hiệu không dây, còn HDMI thì không.

c)

VGA hỗ trợ độ phân giải cao hơn HDMI.

d)

VGA và HDMI có cùng chức năng, không có sự khác biệt.

52.

Để kết nối điện thoại với máy tính qua Bluetooth, bạn cần làm gì để máy tính nhận diện điện thoại?

a)

Bật chế độ Bluetooth trên điện thoại và máy tính.

b)

Bật chế độ máy bay trên điện thoại.

c)

Bật chế độ truyền dữ liệu.

d)

Khởi động lại máy tính.

53.

Đâu là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ thông tin trực tuyến của Google?

a)

One Drive

b)

iCloud

c)

Dropbox

d)

Google Drive

54.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng ?

a)

Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến

b)

Phân phối bán lẻ bộ nhớ

c)

Cho người dùng thuê bộ nhớ

d)

Bắt người dùng mua phần mềm thứ 3

55.

Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến thường đưa ra dung lượng lưu trữ như thế nào?

a)

Chỉ cung cấp dung lượng không giới hạn cho tất cả người dùng.

b)

Cung cấp các gói dung lượng khác nhau, có thể miễn phí hoặc trả phí.

c)

Không cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu.

d)

Luôn luôn giới hạn dung lượng ở mức 1GB cho mọi tài khoản.

56.

Ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

b)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác

c)

Bán được thông tin cho nhau để kiếm tiền

d)

Thích vào thư mục của ai cũng được

57.

Người dùng đăng ký sử dụng dịch vụ và được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến gọi là?

a)

Nhà lưu trữ

b)

Cầu kết nối

c)

Bát online

d)

Đĩa trực tuyến

58.

Điều gì xảy ra nếu bạn xóa một tệp tin từ dịch vụ lưu trữ đám mây?

a)

Tệp tin sẽ không thể khôi phục lại

b)

Tệp tin sẽ được lưu trữ trên máy tính của bạn

c)

Tệp tin sẽ được chuyển vào thùng rác của dịch vụ

d)

Tệp tin sẽ được chia sẻ với tất cả người dùng khác

59.

Chủ sở hữu quyết định quyền của người được chia sẻ với ba chế độ?

a)

Xem, xóa, khôi phục

b)

Xem, nhận xét, chỉnh sửa

c)

Xem, mua, bán

d)

Xem, tải về, lấy tài khoản

60.

Quyền chỉnh sửa là gì?

a)

Quyền cho phép thay đổi nội dung tệp và thư mục

b)

Là quyền chỉ cho xem

c)

Quyền chỉ cho phép xóa tệp và thư mục

d)

Không có quyền gì ngoài việc xem

61.

Khi bạn chia sẻ một tệp tin qua Google Drive, bạn có thể hạn chế quyền truy cập của người khác bằng cách nào?

a)

Đặt quyền chỉnh sửa hoặc chỉ xem.

b)

Chỉ chia sẻ bằng đường link.

c)

Xóa người đó khỏi danh sách liên lạc.

d)

Gửi tệp tin qua email.

62.

Để chia sẻ một tệp tin với các thành viên của nhóm thực hiện

a)

nháy chuột phải lên tệp tin cần chia sẻ trên ổ đĩa trực tuyến, chọn chia sẻ.

b)

nháy chuột trái lên tệp tin cần chia sẻ trên ổ đĩa trực tuyến, chọn chia sẻ.

c)

nháy đúp chuột lên tệp tin cần chia sẻ trên ổ đĩa trực tuyến, chọn chia sẻ.

d)

kéo thả chuột chuột lên tệp tin cần chia sẻ trên ổ đĩa trực tuyến, chọn chia sẻ.

63.

Để thực hiện tìm kiếm bằng tiếng nói thì cần có?

a)

Bàn phím

b)

Con chuột

c)

Micro

d)

Loa

64.

Khi muốn tìm kiếm ảnh về hoa hồng thì em nên chọn tìm kiếm thông tin dạng?

(a)  

65.

Để thực hiện tìm kiếm bằng tiếng nói thì cần có?

a)

Bàn phím

b)

Con chuột

c)

Micro

d)

Loa

66.

Khi muốn tìm kiếm ảnh về hoa hồng thì em nên chọn tìm kiếm thông tin dạng?

a)

Bài viết

b)

Tin tức

c)

Hình ảnh

d)

Video

67.

Để thu hẹp phạm vi tìm kiếm thì?

a)

Đặt từ khóa cần tìm trong dấu nháy kép

b)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông

d)

Rút gọn từ khóa

68.

Chọn phương án đúng.

a)

Chỉ có máy tìm kiếm Google có chức năng tìm kiếm bằng giọng nói.

b)

Chỉ có máy tìm kiếm Microsoft Bing có chức năng tìm kiếm bằng giọng nói.

c)

Cả máy tìm kiếm Google và máy tìm kiếm Microsoft Bing đều có chức năng tìm kiếm bằng giọng nói.

d)

Cả máy tìm kiếm Google và máy tìm kiếm Microsoft Bing đều không có chức năng tìm kiếm bằng giọng nói.

69.

Số lượng kết quả tìm kiếm trả về luôn giảm đi khi nào?

a)

Khi bổ sung giới hạn tìm kiếm trong từ khóa tìm kiếm, ví dụ: chỉ tìm tệp .pdf hay .docx.

b)

Khi thay đổi công cụ tìm kiếm khác nhau.

c)

Khi kéo dài từ khóa tìm kiếm, ví dụ: thay “máy tìm kiếm tốt” bằng “máy tìm kiếm tốt nhất hiện nay”.

d)

Khi viết hoa tất cả từ khóa tìm kiếm.

70.

Để tìm tất cả các thư được đánh dấu quan trọng trong Gmail, em sử dụng từ khoá tìm kiếm nào?

a)

is:important

b)

is:starred

c)

is:unread/read/chat

d)

is:muted

71.

Em cần thực hiện thao tác nào sau đây để bỏ đánh dấu quan trọng cho một thư trong hộp thư Gmail?

a)

Nháy chuột vào để thay đổi.

b)

Nháy chuột vào để thay đổi.

c)

Nháy chuột vào để thay đổi.

d)

Nháy chuột vào để thay đổi.

72.

Phần mềm được sử dụng để truy cập các trang web và khai thác tài nguyên trên internet được gọi là:

a)

Trình soạn thảo web

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Trình thiết kế web

d)

Trình duyệt web

73.

Ba nguyên tắc để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số đó là

a)

Nhanh lên! Không cần kiểm tra! Gửi đi!

b)

Hãy chậm lại! Kiểm tra ngay! Gửi đi!

74.

Ba nguyên tắc để nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số đó là

a)

Nhanh lên! Không cần kiểm tra! Gửi đi!

b)

Hãy chậm lại! Kiểm tra ngay! Gửi đi!

c)

Hãy chậm lại! Kiểm tra ngay! Dừng lại, không gửi!

d)

Nhanh lên! Kiểm tra ngay! Dừng lại, không gửi!

75.

Chọn câu phát biểu đúng với các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến sau đây.

a)

Google Drive của Google, OneDrive của Microsoft, iCloud của Apple.

b)

iCloud của Google, Google Drive của Microsoft, OneDrive của Apple.

c)

Google One Drive của Google, Google Drive của Microsoft, iCloud của Apple.

d)

Google Drive của Google, iCloud của Microsoft, OneDrive của Apple.

76.

Mục đích của mạng xã hội là gì?

a)

Chia sẻ, học tập, tương tác, tiếp thị.

b)

Chia sẻ, học tập.

c)

Chia sẻ, học tập, tiếp thị.

d)

Chia sẻ, học tập, tương tác.

77.

Học sinh chỉ nên chia sẻ những gì trên mạng xã hội?

a)

Điều bức xúc, khó chịu về đối tượng hoặc hiện tượng nào đó.

b)

Thông tin tiêu cực, những lời lẽ miệt thị, xúc phạm người khác.

c)

Chia sẻ toàn bộ thông tin cá nhân như số điện thoại, địa chỉ nhà.

d)

Quảng bá những hình ảnh tốt đẹp của con người Việt Nam.

78.

Những quan niệm nào sau đây là không đúng?

a)

Mọi tin nhắn, hình ảnh và video đăng tải lên mạng đều có thể thu hồi.

b)

Cần nhanh chóng thông báo tới các cơ quan chức năng, nhà cung cấp dịch vụ khi tài khoản của tổ chức, cá nhân bị mất quyền kiểm soát, bị giả mạo.

c)

Cần phê phán các từ ngữ không mang tính phổ thông nặng bản sắc vùng miền.

d)

Trong ứng xử trên mạng xã hội được phép làm mọi điều pháp luật không cấm.

79.

Trong nhiều vụ lừa đảo, bạn sẽ nhận được cuộc gọi hoặc thư điện tử tự xưng là nhân viên làm việc trong cơ quan chức năng, cơ quan nhà nước và yêu cầu thanh toán ngay một khoản tiền nào đó. Đây là tình huống lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin tốt.

b)

Lừa đảo qua website giả mạo các trang thương

80.

Đây là tình huống lừa đảo nào?

a)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin tốt.

b)

Lừa đảo qua website giả mạo các trang thương mại điện tử phổ biến.

c)

Lừa đảo hỗ trợ kỹ thuật.

d)

Lừa đảo dưới dạng thông báo tin xấu.

81.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là:

a)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm.

b)

Bản quyền.

c)

Địa chỉ của trang web.

d)

Các từ khóa liên quan đến trang web.

82.

Quy tắc ứng xử trong môi trường số có bao nhiêu quy tắc?

a)

5 quy tắc.

b)

2 quy tắc.

c)

4 quy tắc.

d)

3 quy tắc.

83.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ thư điện tử?

a)

www.nxbgd.vn

b)

Hoangth&hotmail.com

c)

thu_hoai.432@@yahoo.com

d)

Hoa675439gf@gmail.com

84.

Phần mềm nào sau đây không phải là trình duyệt web?

a)

Cốc cốc.

b)

Google Chrome.

c)

Firefox.

d)

Windows.

85.

Cho ví dụ một thiết bị không sử dụng hệ điều hành.

a)

Laptop.

b)

Điện thoại thông minh.

c)

Máy tính bảng.

d)

Lò vi sóng.

86.

Ý kiến nào sau đây là sai?

a)

Kho thông tin trên Internet là khổng lồ.

b)

Chúng ta có thể sử dụng bất kì thông tin nào trên Internet mà không cần xin phép.

c)

Người sử dụng có thể tìm kiếm, trao đổi thông tin trên Internet.

d)

Internet cung cấp môi trường làm việc trực tuyến, giải trí từ xa.

87.

Theo quy định của Google, trẻ vị thành niên muốn đăng ký tài khoản thư điện tử thì:

a)

cần phải cung cấp đầy đủ các thông tin về gia đình, trường học

b)

chỉ được sử dụng tài khoản của người thân

c)

cần có sự đồng ý, trợ giúp và quản lí của bố mẹ

d)

không được phép sử dụng Gmail

88.

Mối quan hệ giữa phần cứng, phần mềm ứng dụng và hệ điều hành nào sau đây là đúng?

a)

Người dùng <=> Hệ điều hành <=> Phần cứng (CPU, bộ nhớ, thiết bị vào/ra) <=> Phần mềm ứng dụng.

b)

Người dùng <=> Hệ điều hành <=> Phần mềm ứng dụng <=> Phần cứng (CPU, bộ nhớ, thiết bị vào/ra).

89.

Câu 1. Sau khi tìm hiểu về nội dung của chủ đề tổ chức lưu trữ, tìm kiếm và trao đổi thông tin trên internet một số bạn đã đưa ra các phát biểu dưới dây.

a)

Tất cả các thông tin trên internet đều được lưu trữ trên các máy chủ đám mây.

b)

Công cụ tìm kiếm như Google giúp người dùng truy cập và tìm kiếm thông tin nhanh chóng trên internet.

c)

Tất cả thông tin trên internet đều miễn phí và có thể truy cập mà không cần quyền hạn.

d)

Để tìm kiếm thông tin hiệu quả, người dùng cần sử dụng các từ khóa chính xác và phù hợp.

90.

Câu 2. Anh N nhận được cuộc gọi của một người tự xưng là “thầy giáo” báo tin: Trong lúc chơi đùa, con anh N bị té chấn thương sọ não nên đang nhập viện cần tiền phẫu thuật gấp. Trong lúc hốt hoảng vì lo cho con, vả lại, “thầy” còn đọc vanh vách tên tuổi, thông tin về lớp học nên anh N chẳng ngần ngại chuyển 200 triệu đồng để “thầy” xử lý giúp.

a)

Anh N đã thực hiện một hành động đúng khi chuyển tiền ngay lập tức cho người tự xưng là “thầy giáo” vì người này biết rõ tên tuổi và thông tin về lớp học của con anh.

b)

Trong trường hợp khẩn cấp, việc liên hệ với nhà trường hoặc bệnh viện để xác minh thông tin trước khi chuyển tiền là cần thiết.

c)

Hạn chế chia sẻ thông tin, hình ảnh cá nhân, người thân, danh tính của mình lên mạng xã hội.

d)

Trong trường hợp nghi vấn đối tượng giả mạo để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, cần báo ngay cho cơ quan công an gần nhất để được hỗ trợ, xử lý kịp thời.

91.

Khi chia sẻ tệp hoặc thư mục trên internet, người dùng có thể.

a)

Chia sẻ tệp với tất cả mọi người mà không cần xác định quyền truy cập.

b)

Bất kỳ ai cũng có thể thay đổi nội dung tệp mà không cần sự cho phép của người chia sẻ.

c)

Người dùng có thể thu hồi quyền truy cập tệp đã chia sẻ bất cứ lúc nào.

d)

Các dịch vụ lưu trữ trên internet luôn bảo mật thông tin chia sẻ.

92.

Khi Nam được chia sẻ thư mục A với quyền người chỉnh sửa Nam có thể.

a)

Đổi tên các tập tin, thư mục trong thư mục A nhưng không đổi được tên thư mục A.

b)

Thêm mới các tập tin, thư mục trong thư mục A.

c)

Chia sẻ thư mục A cho người dùng khác.

d)

Nam chỉ có thể xem các tệp trong thư mục A nhưng không thể chỉnh sửa và chia sẻ được.

93.

Thay đổi quyền truy cập của một người dùng đối với một tệp tin, thư mục trên Google Drive.

a)

Chỉ có thể thay đổi quyền truy cập khi là chủ sở hữu hoặc có quyền chỉnh sửa.

b)

Khi được mời tham gia vào tệp tin mà không cần quyền chỉnh sửa.

c)

Khi là người có quyền xem có thay đổi tất cả quyền truy cập.

d)

Khi là người có quyền bình luận.

94.

Bạn Lan nhận được yêu cầu từ trưởng nhóm về việc bổ sung thông tin vào một tệp bảng tính kèm theo liên kết dẫn tới tệp đó. Tuy nhiên, khi nháy chuột vào liên kết thì Lan nhận được thông báo như Hình 1.

a)

Khi Lan nhấn vào liên kết dẫn tới tệp Google trang tính, cô ấy có thể truy cập ngay lập tức mà không cần yêu cầu quyền truy cập.

b)

Lan nhận được thông báo yêu cầu quyền truy cập vì tệp được chia sẻ với cô ấy ở chế độ "Chỉ xem".

c)

Thông báo này chỉ xuất hiện khi sử dụng trình duyệt không phải là Google Chrome.

d)

Khi nhấn vào nút "Yêu cầu quyền truy cập", Google sẽ gửi yêu cầu tới người sở hữu tệp để xét duyệt.

95.

Khi chia sẻ một văn bản trên Google Drive, tất cả người dùng đều có thể cùng truy cập, chỉnh sửa văn bản đó cùng một lúc.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Sau khi chia sẻ một văn bản, nếu như người dùng khác đã mở văn bản để chỉnh sửa, em không thể hủy bỏ việc chia sẻ văn bản đó.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Chế độ chia sẻ của một tệp hay thư mục có thể được thay đổi hoặc hủy bỏ bất kỳ lúc nào.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Khi chia sẻ một tệp hay thư mục, người được chia sẻ luôn nhận được thư điện tử thông báo về việc này.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Trong Hình 2, Google hiển thị khoảng 12.500.000 kết quả cho từ khóa "Kì thi tốt nghiệp THPT 2025".

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Cho thấy Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay. Thời gian tìm kiếm cho kết quả trong Hình 2 là 1,44 giây.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Các công cụ tìm kiếm khác như Bing và Yahoo không cung cấp các kết quả tìm kiếm tương tự như Google.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Các kết quả tìm kiếm của Google có thể bao gồm cả quảng cáo và thông tin hữu ích từ các trang web khác.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Bạn Lan muốn tìm ảnh bưu thiếp chúc mừng năm mới trên Internet. Dưới đây là góp ý của một số thành viên trong lớp.

4 lines