wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thư tín thương mại từ vựng bài 1 - bài 6 (1)

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

推出 (tuīchū) là gì?

a)

Đưa ra, giới thiệu

b)

Được biết, được tin

c)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

d)

Chất phụ gia

2.

获悉 (huòxī) là gì?

a)

Được biết, được tin

b)

Đưa ra, giới thiệu

c)

Kế thừa, tuân theo

d)

Pha trộn, kết hợp

3.

护理品 (hùlǐ pǐn) là gì?

a)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

b)

Này

c)

Chất phụ gia

d)

Tinh hoa, tinh chất

4.

该 (gāi) là gì?

a)

Này

b)

Kiểu, loại

c)

Tinh tuý, cốt lõi

d)

Công nghệ sinh học

5.

款 (kuǎn) là gì?

a)

Kiểu, loại

b)

Độc quyền

c)

Nước hoa

d)

Thư tín dụng trả ngay

6.

添加剂 (tiānjiājì) là gì?

a)

Chất phụ gia

b)

Mới mẻ

c)

Nhà cung ứng

d)

Kinh điển, truyền thống

7.

继承 (jìchéng) là gì?

a)

Kế thừa, tuân theo

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Mùa ế ẩm

d)

Máy xông mặt

8.

经典 (jīngdiǎn) là gì?

a)

Kinh điển, truyền thống

b)

Sản xuất với số lượng lớn

c)

Tinh tuý, cốt lõi

d)

Máy mát xa

9.

精髓 (jīngsuǐ) là gì?

a)

Tinh tuý, cốt lõi

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Tinh hoa, tinh chất

d)

Chất liệu

10.

糅合 (róuhé) là gì?

a)

Pha trộn, kết hợp

b)

Thư tín dụng trả ngay

c)

Được biết, được tin

d)

Chiết khấu, giảm giá

11.

精华 (jīnghuá) là gì?

a)

Tinh hoa, tinh chất

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Máy soi da

d)

Hợp đồng mua bán

12.

生物科技 (shēngwù kējì) là gì?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Kiểu, loại

d)

Nhà cung ứng

13.

系列 (xìliè) là gì?

a)

Dòng, chuỗi

b)

Máy quét nhà thông minh

c)

Chất phụ gia

d)

Chiết khấu, giảm giá

14.

新颖 (xīnyǐng) là gì?

a)

Mới mẻ

b)

Được biết, được tin

c)

Máy soi da

d)

Công nghệ sinh học

15.

知名 (zhīmíng) là gì?

a)

Nổi tiếng, trứ danh

b)

Độc quyền

c)

Tinh hoa, tinh chất

d)

Kiểu, loại

16.

独家 (dújiā) là gì?

a)

Độc quyền

b)

Tinh tuý, cốt lõi

17.

知名 (zhīmíng) là gì?

a)

Nổi tiếng, trứ danh

b)

Độc quyền

c)

Tinh hoa, tinh chất

d)

Kiểu, loại

18.

独家 (dújiā) là gì?

a)

Độc quyền

b)

Tinh tuý, cốt lõi

c)

Pha trộn, kết hợp

d)

Đưa ra, giới thiệu

19.

代理权 (dàilǐ quán) là gì?

a)

Quyền phân phối

b)

Này

c)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

d)

Máy soi da

20.

鉴于 (jiànyú) là gì?

a)

Xét thấy, căn cứ theo

b)

Nổi tiếng, trứ danh

c)

Mới mẻ

d)

Nhà máy gia công

21.

意向 (yìxiàng) là gì?

a)

Ý muốn, mục đích

b)

Quyền phân phối

c)

Hồi đáp

d)

Pha trộn, kết hợp

22.

法人 (fǎrén) là gì?

a)

Đại diện pháp nhân

b)

Mới mẻ

c)

Chất phụ gia

d)

Hồi đáp

23.

厂家 (chǎngjiā) là gì?

a)

Nhà máy, xưởng

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Được biết, được tin

d)

Kế thừa, tuân theo

24.

专营 (zhuānyíng) là gì?

a)

Chuyên kinh doanh

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Chất phụ gia

d)

Mới mẻ

25.

美容 (měiróng) là gì?

a)

Làm đẹp

b)

Mới mẻ

c)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

d)

Máy soi da

26.

仪器 (yíqì) là gì?

a)

Máy móc, thiết bị

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Tinh hoa, tinh chất

d)

Nhà cung ứng

27.

检测仪 (jiǎncè yí) là gì?

a)

Máy soi da

b)

Này

c)

Độc quyền

d)

Máy quét nhà thông minh

28.

按摩仪 (ànmó yí) là gì?

a)

Máy mát xa

b)

Chất phụ gia

c)

Máy xông mặt

d)

Độc quyền

29.

蒸脸器 (zhēng liǎn qì) là gì?

a)

Máy xông mặt

b)

Được biết, được tin

c)

Chất phụ gia

d)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

30.

香氛 (xiāng fēn) là gì?

a)

Nước hoa

b)

Được biết, được tin

c)

Kế thừa, tuân theo

d)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

31.

盼望 (pànwàng) là gì?

a)

Mong chờ

b)

Kế thừa, tuân theo

c)

Pha trộn, kết hợp

d)

Đưa ra, giới thiệu

32.

赐复 (cì fù) là gì?

a)

Hồi đáp

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Nhà máy, xưởng

33.

盼望 (pànwàng) là gì?

a)

Mong chờ

b)

Kế thừa, tuân theo

c)

Pha trộn, kết hợp

d)

Đưa ra, giới thiệu

34.

赐复 (cì fù) là gì?

a)

Hồi đáp

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Nhà máy, xưởng

d)

Chất phụ gia

35.

干果 (gān guǒ) là gì?

a)

Quả vỏ cứng

b)

Được biết, được tin

c)

Chất phụ gia

d)

Hạt dưa

36.

询盘 (xún pán) là gì?

a)

Xin báo giá

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Đưa ra, giới thiệu

d)

Tinh tuý, cốt lõi

37.

搜索 (sōusuǒ) là gì?

a)

Tìm kiếm

b)

Kế thừa, tuân theo

c)

Được biết, được tin

d)

Nhà cung ứng

38.

腰果 (yāoguǒ) là gì?

a)

Hạt điều

b)

Máy mát xa

c)

Kinh điển, truyền thống

d)

Nhà cung ứng

39.

瓜子 (guāzǐ) là gì?

a)

Hạt dưa

b)

Chất phụ gia

c)

Tinh tuý, cốt lõi

d)

Nổi tiếng

40.

夏威夷果 (xiàwēiyí guǒ) là gì?

a)

Hạt macca

b)

Pha trộn, kết hợp

c)

Kinh điển, truyền thống

d)

Nhà cung ứng

41.

核桃 (hétáo) là gì?

a)

Hạt óc chó

b)

Nhà cung ứng

c)

Máy quét nhà

d)

Tinh hoa

42.

杏仁 (xìngrén) là gì?

a)

Hạnh nhân

b)

Máy quét nhà

c)

Được biết

d)

Tinh tuý

43.

前景 (qiánjǐng) là gì?

a)

Triển vọng

b)

Máy soi da

c)

Pha trộn

d)

Độc quyền

44.

货源 (huòyuán) là gì?

a)

Nguồn hàng

b)

Tinh tuý

c)

Độc quyền

d)

Được biết

45.

供应商 (gōngyìng shāng) là gì?

a)

Nhà cung ứng

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Nổi tiếng

d)

Mới mẻ

46.

盐焗 (yán jú) là gì?

a)

Rang muối

b)

Máy soi da

c)

Hạt điều

d)

Đưa ra, giới thiệu

47.

报盘 (bào pán) là gì?

a)

Gửi báo giá

b)

Được biết

c)

Kế thừa

d)

Tinh tuý

48.

标明 (biāomíng) là gì?

a)

Ghi rõ, niêm yết

b)

Nhà máy, xưởng

c)

Mới mẻ

d)

Máy quét nhà

49.

且 (qiě) là gì?

a)

b)

Nổi tiếng

c)

Hồi đáp

d)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

50.

给予 (jǐyǔ) là gì?

(a)  

51.

且 (qiě) là gì?

a)

b)

Nổi tiếng

c)

Hồi đáp

d)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

52.

给予 (jǐyǔ) là gì?

a)

Dành cho, cho

b)

Pha trộn

c)

Máy mát xa

d)

Tinh hoa

53.

供销合同 (gōngxiāo hétóng) là gì?

a)

Hợp đồng mua bán

b)

Nhà máy may mặc

c)

Pha trộn

d)

Sản xuất với số lượng lớn

54.

欲 (yù) là gì?

a)

Muốn, sẽ

b)

Được biết

c)

Mới mẻ

d)

Nhà cung ứng

55.

颇 (pō) là gì?

a)

Rất

b)

Nổi tiếng

c)

Độc quyền

d)

Mùa ế ẩm

56.

板栗 (bǎnlì) là gì?

a)

Hạt dẻ

b)

Hạt điều

c)

Pha trộn

d)

Máy soi da

57.

开心果 (kāixīn guǒ) là gì?

a)

Hạt dẻ cười

b)

Nhà cung ứng

c)

Được biết

d)

Tinh tuý

58.

松仁 (sōngrén) là gì?

a)

Nhân hạt thông

b)

Mới mẻ

c)

Tinh hoa

d)

Máy soi da

59.

折扣 (zhékòu) là gì?

a)

Chiết khấu, giảm giá

b)

Tinh hoa

c)

Nhà máy

d)

Máy quét nhà

60.

详细 (xiángxì) là gì?

a)

Tỉ mỉ, chi tiết

b)

Sản phẩm chăm sóc cơ thể

c)

Được biết

d)

Độc quyền

61.

中旬 (zhōngxún) là gì?

a)

Trung tuần (10 ngày giữa tháng)

b)

Độc quyền

c)

Tinh hoa

d)

Nước hoa

62.

尽快 (jǐnkuài) là gì?

a)

Nhanh chóng

b)

Tinh hoa

c)

Nhà máy

d)

Được biết

63.

实盘 (shí pán) là gì?

a)

Bảng báo giá cuối cùng

b)

Máy quét nhà

c)

Mới mẻ

d)

Độc quyền

64.

来函 (láihán) là gì?

a)

Gửi thư đến

b)

Pha trộn

c)

Nhà cung ứng

d)

Máy soi da

65.

兹 (zī) là gì?

a)

Nay, bây giờ

b)

Nhà cung ứng

c)

Tinh hoa

d)

Pha trộn

66.

罗布斯塔 (luóbùsītǎ) là gì?

a)

Robusta

b)

Tinh hoa

c)

Nổi tiếng

d)

Máy quét nhà

67.

抛光 (pāoguāng) là gì?

a)

Đánh bóng

b)

Pha trộn

c)

Nhà máy

d)

Tinh hoa

68.

目 (mù) là gì?

a)

Sáng

b)

Nhà cung ứng

c)

Được biết

d)

Máy quét nhà

69.

抛光 (pāoguāng) là gì?

a)

Đánh bóng

b)

Pha trộn

c)

Nhà máy

d)

Tinh hoa

70.

目 (mù) là gì?

a)

Sáng

b)

Nhà cung ứng

c)

Được biết

d)

Máy quét nhà

71.

起订量 (qǐ dìng liàng) là gì?

a)

Số lượng đặt tối thiểu

b)

Nhà cung ứng

c)

Mới mẻ

d)

Máy soi da

72.

麻袋 (mádài) là gì?

a)

Bao đay

b)

Tinh tuý

c)

Mới mẻ

d)

Pha trộn

73.

难料 (nánliào) là gì?

a)

Khó đoán trước

b)

Nhà máy

c)

Được biết

d)

Máy soi da

74.

旺盛 (wàngshèng) là gì?

a)

Nhu cầu (về mặt hàng nào đó) tăng cao

b)

Pha trộn

c)

Tinh tuý

d)

Độc quyền

75.

发盘 (fāpán) là gì?

a)

Báo giá

b)

Độc quyền

c)

Nhà máy

d)

Tinh tuý

76.

水洗豆 (shuǐ xǐ dòu) là gì?

a)

Hạt chế biến ướt

b)

Máy soi da

c)

Mới mẻ

d)

Tinh tuý

77.

产品目录 (chǎnpǐn mùlù) là gì?

a)

Danh mục sản phẩm

b)

Tinh hoa

c)

Nhà máy

d)

Nổi tiếng

78.

盛产 (shèngchǎn) là gì?

a)

Sản xuất với số lượng lớn

b)

Tinh hoa

c)

Pha trộn

d)

Được biết

79.

生豆 (shēngdòu) là gì?

a)

Hạt

b)

Được biết

c)

Máy soi da

d)

Nhà cung ứng

80.

加工厂 (jiāgōng chǎng) là gì?

a)

Nhà máy gia công

b)

Được biết

c)

Tinh tuý

d)

Độc quyền

81.

档次 (dàngcì) là gì?

a)

Loại, cấp bậc

b)

Nhà cung ứng

c)

Độc quyền

d)

Pha trộn

82.

即期付款信用证 (jíqī fùkuǎn xìnyòngzhèng) là gì?

a)

Thư tín dụng trả ngay

b)

Nổi tiếng

c)

Nhà cung ứng

d)

Mới mẻ

83.

供不应求 (gōng bù yìng qiú) là gì?

a)

Cung không đủ cầu

b)

Nhà máy

c)

Tinh tuý

d)

Pha trộn

84.

备货 (bèihuò) là gì?

a)

Chuẩn bị hàng

b)

Nhà máy

c)

Máy soi da

d)

Tinh hoa