wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN_HOC_12_CHU_DE_B

Total questions: 59

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1. Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
a)
A. Cáp mạng và sóng vô tuyến
b)
B. Chỉ bằng cáp mạng
c)
C. Chỉ bằng sóng vô tuyến
d)
D. Điện thoại và cáp mạng
2.
Câu 2. Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
a)
A. Switch
b)
B. Router
c)
C. Máy tính cá nhân
d)
D. Modem
3.
Câu 3. Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
a)
A. 8
b)
B. 10
c)
C. 12
d)
D. 16
4.
Câu 4. Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị ?
a)
A. Router
b)
B. Modem
c)
C. Switch
d)
D. Access Point
5.
Câu 5. Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?
a)
A. Bluetooth
b)
B. Ethernet
c)
C. Wi-Fi
d)
D. Zigbee
6.
Câu 6. Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?
a)
A. Switch
b)
B. Router
c)
C. Access Point (AP)
d)
D. Modem
7.
Câu 7. Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
a)
A. Trong một phòng
b)
B. Trong một tòa nhà
c)
C. Trong một thành phố hoặc quốc gia
d)
D. Trong một khu vực nhỏ
8.
Câu 8. Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
a)
A. Router
b)
B. Modem
c)
C. Switch
d)
D. Access Point
9.
Câu 9. Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
a)
A. ISP
b)
B. AP
c)
C. WAN
d)
D. LAN
10.
Câu 10. Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?
a)
A. Switch
b)
B. Modem
c)
C. Access Point
d)
D. Router
11.
Câu 11. Mạng máy tính là gì?
a)
A. Một hệ thống các máy tính không kết nối với nhau.
b)
B. Một hệ thống các máy tính kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin.
c)
C. Một hệ thống máy tính chỉ có thể truyền dữ liệu trong phạm vi gần.
d)
D. Một hệ thống máy tính chỉ dùng cho mục đích giải trí.
12.
Câu 12. Mạng LAN là loại mạng gì?
a)
A. Mạng cục bộ, thường kết nối trong phạm vi nhỏ như một tòa nhà.
b)
B. Mạng diện rộng, kết nối các quốc gia khác nhau.
c)
C. Mạng không dây kết nối toàn cầu.
d)
D. Mạng chỉ kết nối các thiết bị di động.
13.
Câu 13. Địa chỉ IP là gì?
a)
A. Một đoạn mã đại diện cho tên miền của trang web.
b)
B. Một địa chỉ duy nhất để xác định một máy tính trên mạng.
c)
C. Một thiết bị phần cứng để kết nối mạng.
d)
D. Một phần mềm bảo vệ máy tính khỏi virus.
14.
Câu 15. Thành phần nào dưới đây không phải là thiết bị mạng?
a)
A. Router
b)
B. Switch
c)
C. Modem
d)
D. Máy in
15.
Câu 16. Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
a)
A. Switch
b)
B. Router
c)
C. Máy tính cá nhân
d)
D. Hub
16.
Câu 17. Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
a)
A. 8
b)
B. 10
c)
C. 12
d)
D. 16
17.
Câu 18. Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
a)
A. Router
b)
B. Modem
c)
C. Switch
d)
D. Access Point
18.
Câu 19. Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
a)
A. ISP
b)
B. AP
c)
C. WAN
d)
D. LAN
19.
Câu 20. Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị ?
a)
A. Bluetooth
b)
B. Ethernet
c)
C. Wi-Fi
d)
D. Zigbee
20.
Câu 21. Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
a)
A. Trong một phòng
b)
B. Trong một tòa nhà
c)
C. Trong một khu vực nhỏ
d)
D. Trong một thành phố hoặc quốc gia
21.
Câu 22. Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?
a)
A. Access Point (AP)
b)
B. Switch
c)
C. Router
d)
D. Modem
22.
Câu 23. Giao thức mạng là gì?
a)
A. Một thiết bị kết nối các máy tính với nhau.
b)
B. Tập hợp các quy tắc để truyền thông tin giữa các thiết bị trên mạng.
c)
C. Phần mềm bảo mật cho các hệ thống mạng.
d)
D. Một loại mạng kết nối nhiều quốc gia với nhau.
23.
Câu 24. Giao thức nào sau đây được sử dụng phổ biến trong truyền thông trên Internet?
a)
A. HTTP
b)
B. FTP
c)
C. TCP/IP
d)
D. POP3
24.
Câu 25. Giao thức HTTP được sử dụng chủ yếu cho việc gì?
a)
A. Truyền tải email giữa các máy chủ.
b)
B. Truyền tải các trang web và tài liệu siêu văn bản trên World Wide Web.
c)
C. Chia sẻ tệp giữa các máy tính qua mạng.
d)
D. Kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính.
25.
Câu 26. Giao thức FTP có chức năng chính là gì?
a)
A. Chia sẻ tệp giữa các thiết bị trên cùng một mạng.
b)
B. Tải lên và tải xuống tệp từ máy chủ qua mạng.
c)
C. Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin trên mạng.
d)
D. Truyền dữ liệu giữa các thiết bị Bluetooth.
26.
Câu 27 Giao thức TCP/IP hoạt động theo mấy lớp chính?
a)
A. 2 lớp
b)
B. 3 lớp
c)
C. 4 lớp
d)
D. 5 lớp
27.
Câu 28. Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
a)
A. Truyền tải dữ liệu của các trang web
b)
B. Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
c)
C. Gửi và nhận thư điện tử
d)
D. Chia dữ liệu thành các gói tin
28.
Câu 29. Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?
a)
A. Hub
b)
B. Switch
c)
C.Router
d)
D.Modem
29.
Câu 30. Tên miền cấp ba là gì?
a)
A. Tên miền phụ của một tên miền cấp hai
b)
B. Tên miền chính
c)
C. Một phần của địa chỉ IP
d)
D. Một loại giao thức mạng
30.
Câu 31. Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
a)
A. Chia dữ liệu thành gói tin
b)
B. Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
c)
C. Gửi và nhận thư điện tử
d)
D. Truyền tải dữ liệu của các trang web
31.
Câu 32. Giao thức UDP khác TCP như thế nào?
a)
A. UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo
b)
B. UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy
c)
C. UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng
d)
D. UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email
32.
Câu 33. Phiên bản nào không phải của giao thức IP?
a)
A. IPv4
b)
B. IPv5
c)
C. IPv6
d)
D. IPv7
33.
Câu 34. Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
a)
A. Gửi và nhận thư điện tử
b)
B. Chia dữ liệu thành gói tin
c)
C. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
d)
D. Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu
34.
Câu 35. Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
a)
A. Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự
b)
B. Chia dữ liệu thành các tệp
c)
C. Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
d)
D. Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối
35.
Câu 36. Để kết nối máy tính vào mạng LAN, cần sử dụng thiết bị nào?
a)
A. Modem
b)
B. Router
c)
C. Cáp mạng (Ethernet) và card mạng (NIC)
d)
D. USB
36.
Câu 37. Giao thức nào sau đây thường được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP động cho các máy tính trong mạng?
a)
A. HTTP
b)
B. DNS
c)
C. DHCP
d)
D. FTP
37.
Câu 38. Khi máy tính không kết nối được vào mạng, một trong những cách kiểm tra đầu tiên là gì?
a)
A. Kiểm tra địa chỉ email
b)
B. Kiểm tra cáp mạng và kết nối vật lý
c)
C. Kiểm tra tài khoản mạng xã hội
d)
D. Kiểm tra bàn phím và chuột.
38.
Câu 39. Để kiểm tra tình trạng kết nối mạng trên máy tính sử dụng hệ điều hành Windows, có thể sử dụng lệnh nào trong Command Prompt?
a)
A. dir
b)
B. ipconfig
c)
C. ping www.google.com
d)
D. Cả B và C đều đúng
39.
Câu 40. Để chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong cùng một mạng LAN, cần thực hiện bước nào sau đây?
a)
A. Chỉ cần kết nối vào mạng Internet.
b)
B. Kích hoạt tính năng chia sẻ mạng và cho phép các thư mục hoặc tệp tin cụ thể được chia sẻ.
c)
C. Cài đặt phần mềm bảo vệ máy tính khỏi virus.
d)
D. Tạo tài khoản email và gửi tệp qua email.
40.
Câu 41. Mạng máy tính là gì?
a)
A. Hệ thống các máy tính không liên kết với nhau
b)
B. Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên
c)
C. Chỉ là một máy tính cá nhân
d)
D. Là một thiết bị lưu trữ dữ liệu
41.
Câu 42. Trong mạng máy tính, "TCP/IP" là gì?
a)
A. Một loại phần mềm diệt virus
b)
B. Giao thức truyền tải dữ liệu
c)
C. Một loại mạng LAN
d)
D. Một thiết bị phần cứng
42.
Câu 43. Mạng LAN thường được sử dụng trong:
a)
A. Các khu vực rộng lớn như thành phố
b)
B. Một tòa nhà hoặc một khu vực nhỏ
c)
C. Kết nối internet toàn cầu
d)
D. Chỉ dùng cho các tổ chức chính phủ
43.
Câu 44. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng mạng máy tính?
a)
A. Tiêu tốn nhiều chi phí hơn
b)
B. Chia sẻ tài nguyên và dữ liệu dễ dàng hơn
c)
C. Không có lợi ích gì
d)
D. Tăng cường rủi ro bảo mật
44.
Câu 45. Mạng WAN là gì?
a)
A. Mạng cục bộ
b)
B. Mạng không dây
c)
C. Mạng diện rộng
d)
D. Mạng chỉ sử dụng trong một tòa nhà
45.
Câu 46. Giao thức mạng (GTN) là gì?
a)
A. Là một phần mềm được cài đặt trên máy tính để quản lý dữ liệu.
b)
B. Là tập hợp các quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.
c)
C. Là thiết bị vật lý dùng để kết nối các máy tính trong mạng.
d)
D. Là phương thức mã hóa dữ liệu trong mạng.
46.
Câu 47. Giao thức Internet (IP) là gì?
a)
A. Giao thức định tuyến và định danh các gói tin để chuyển tiếp đến đúng địa chỉ máy nhận.
b)
B. Giao thức dùng để truyền tải tệp giữa máy chủ và máy khách.
c)
C. Giao thức gửi email giữa các máy tính.
d)
D. Giao thức truyền tải siêu văn bản trên web.
47.
Câu 48. Tên miền có bao nhiêu cấp chính?
a)
A. Một cấp
b)
B. Hai cấp
c)
C. Ba cấp
d)
D. Bốn cấp
48.
Câu 49. Giao thức TCP được sử dụng để truyền thông tin như thế nào?
a)
A. Hình ảnh tĩnh
b)
B. Tệp dữ liệu
c)
C. Trang web
d)
D. Tất cả các đáp án trên
49.
Câu 50. Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
a)
A. Đèn báo hiệu trên cổng sáng
b)
B. Máy tính khởi động lại
c)
C. Địa chỉ IP thay đổi
d)
D. Tự động mở trình duyệt web
50.
Câu 51. Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?
a)
A. Mở Control Panel trên PC-B
b)
B. Tìm kiếm máy in bằng tên
c)
C. In thử một trang tài liệu
d)
D. Chọn Add a printer
51.
Câu 52. Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?
a)
A. Chọn Add a printer
b)
B. Chọn máy in từ danh sách có sẵn
c)
C. Đặt tên chia sẻ máy in
d)
D. Tìm kiếm máy in
52.
Câu 53. Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?
a)
A. Mở Control Panel
b)
B. Mở trình duyệt web
c)
C. Kiểm tra địa chỉ IP
d)
D. Chọn Network & Internet settings
53.
Câu 54. Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?
a)
A. Bật Wi-Fi
b)
B. Tắt Wi-Fi
c)
C. Bật Dữ liệu di động
d)
D. Kết nối với Access Point
54.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a) Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b) Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c) Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d) Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

(a)  

55.

Các phát biểu sau đúng  hay sai  khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a) Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b) Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c) Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d) Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin.

(a)  

56.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a) Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b) Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c) Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d) Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

(a)  

57.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a) Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b) Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c) DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d) Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng "www"

(a)  

58.

Trong quá trình kết nối máy tính với Switch, các bước sau đây có chính xác không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối.

b) Cắm dây vào cổng USB trên máy tính và Switch.

c) Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng để xác nhận kết nối vật lý.

d) Kiểm tra kết nối mạng bằng cách mở trình duyệt web.

(a)  

59.

Trong quá trình chia sẻ dữ liệu từ máy tính PC-A trên cùng mạng LAN, các bước sau đây có đúng không? Chọn đúng hoặc sai?

a) Chọn ổ cứng chứa dữ liệu, sau đó chọn Properties.

b) Vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.

c) Tích vào ô Share this folder và chọn Permissions.

d) Đặt tên chia sẻ cho ổ cứng.

(a)