wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm địa lý

Total questions: 53

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp được sử dụng để đại diện cho các đối tượng địa lý phân bố tại các điểm cụ thể là:

a)

Ký hiệu

b)

Chấm điểm

c)

Bản đồ - biểu đồ

d)

Đường di chuyển

2.

Để biểu diễn phân bố dân số trên bản đồ, người ta thường sử dụng:

a)

Phương pháp ký hiệu

b)

Phương pháp ký hiệu đường chuyển động

c)

Phương pháp bản đồ - biểu đồ

d)

Phương pháp chấm điểm

3.

Trong phương pháp ký hiệu, để đại diện cho các đối tượng địa lý trên bản đồ, các ký hiệu thường được đặt:

a)

Mũi tên ở vị trí đúng của đối tượng

b)

Ký hiệu ở vị trí đúng của đối tượng

c)

Điểm số ở vị trí đúng của đối tượng

d)

Biểu đồ trong phạm vi đúng của lãnh thổ

4.

GPS là:

a)

Hệ thống định vị toàn cầu

b)

Hệ thống thông tin toàn cầu

c)

Ứng dụng bản đồ kỹ thuật số

d)

Hệ thống tra cứu toàn cầu

5.

Ứng dụng nổi bật của bản đồ số là:

a)

Công cụ điều hướng

b)

Xác định vị trí, xác định chính xác vị trí của các đối tượng trên bản đồ

c)

Công cụ truyền tải, giám sát các tính năng định vị

d)

Tiện lợi cho việc sử dụng, lưu trữ, chỉnh sửa

6.

Vật liệu cấu thành lớp vỏ trái đất là:

a)

Khoáng sản và đá trầm tích

b)

Đá magma và đá biến chất

c)

Đất và khoáng sản

d)

Khoáng sản và đá

7.

Các vị trí trên các kinh độ khác nhau sẽ có thời gian khác nhau được gọi là:

a)

Múi giờ

b)

Thời gian địa phương

c)

Thời gian quốc tế

d)

Thời gian GMT

8.

Hai loại chính của vỏ trái đất là gì?

a)

Vỏ lục địa và vỏ đại dương.

b)

Vỏ manti và vỏ đại dương.

c)

Vỏ lục địa và manti.

d)

Vỏ cứng và manti.

9.

Hệ quả của sự quay của Trái Đất quanh trục của nó là gì?

a)

Mùa trong năm.

b)

Độ dài ngày và đêm thay đổi theo mùa.

c)

Độ dài ngày và đêm thay đổi theo vĩ độ.

d)

Sự luân phiên của ngày và đêm.

10.

Hệ quả của sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trời là gì?

a)

Các mùa trong năm.

b)

Sự lệch hướng của các vật thể.

c)

Thời gian trên Trái Đất.

d)

Sự thay đổi giữa ngày và đêm.

11.

Giới hạn độ sâu của lớp vỏ trái đất là bao nhiêu?

a)

50 km.

b)

100 km.

c)

150 km.

d)

200 km.

12.

Các lực nội tại ảnh hưởng đến bề mặt Trái Đất như thế nào?

a)

Chuyển động kiến tạo.

b)

Tia bức xạ mặt trời.

c)

Quá trình phong hóa.

d)

Góc chiếu sáng của mặt trời.

13.

Phát biểu nào về thạch quyển là đúng?

a)

Độ dày của thạch quyển không đồng nhất.

b)

Nó bao gồm vỏ trái đất và lớp trên của manti.

c)

Thạch quyển trên đất liền mỏng hơn thạch quyển dưới đại dương.

d)

Thành phần chính của nó là vật liệu nhớt.

14.

Các vùng không ổn định của vỏ trái đất thường nằm ở đâu?

a)

Trung tâm của các lục địa.

b)

Biển ngoài khơi.

c)

Nơi các mảng kiến tạo gặp nhau.

d)

Trên các dãy núi cao.

15.

Delta sông là kết quả trực tiếp của quá trình nào?

a)

Phong hóa.

b)

Vận chuyển.

c)

Xói mòn.

d)

Trầm tích.

16.

Nơi nào có lượng mưa nhiều nhất trên Trái Đất?

a)

Xích đạo.

b)

Các vùng ôn đới.

c)

Chí tuyến

d)

Cực

17.

Delta của một con sông là kết quả trực tiếp của quá trình

a)

thời tiết hóa

b)

vận chuyển

c)

erozion

d)

lắng đọng

18.

Trên Trái Đất, lượng mưa nhiều nhất xảy ra ở khu vực

a)

đường xích đạo

b)

vùng ôn đới

c)

vùng nhiệt đới

d)

cực

19.

Khối không khí xích đạo có đặc điểm là

a)

rất lạnh

b)

lạnh

c)

rất nóng

d)

ấm và ẩm

20.

Áp suất không khí là lực tác động bởi

a)

không khí trên bề mặt biển

b)

gió trên bề mặt Trái Đất

c)

không khí trên bề mặt Trái Đất

d)

gió trên bề mặt biển

21.

Gió thương mại thổi từ áp suất cao

a)

từ vùng nhiệt đới đến áp suất thấp ở vùng ôn đới

b)

từ các cực đến áp suất thấp ở vùng ôn đới

c)

từ vùng nhiệt đới đến áp suất thấp ở vùng xích đạo

d)

từ các cực đến áp suất thấp ở vùng xích đạo

22.

Không khí ẩm từ chân núi lên đỉnh, trung bình, giảm khoảng

a)

0.4°C

b)

0.6°C

c)

1.0°C

d)

1.2°C

23.

Các phát biểu nào sau đây là đúng, phát biểu nào là sai khi thảo luận về các lực bên ngoài?

a)

Các lực bên ngoài tạo ra các chuyển động kiến tạo, thay đổi địa hình.

b)

Các lực bên ngoài là các lực được sinh ra từ bên trong Trái Đất.

c)

Phong hóa hóa học thay đổi thành phần và tính chất của đá.

d)

Phong hóa vật lý làm vỡ đá nhưng không thay đổi thành phần và tính chất của chúng.

24.

Lượng mưa phân bố không đều theo vĩ độ và có sự xen kẽ giữa các vùng mưa nhiều và các vùng mưa ít. Mưa nhiều nhất ở vùng Xích đạo, mưa tương đối ít ở hai vùng chí tuyến, mưa nhiều ở hai vùng ôn đới và mưa rất ít ở hai vùng cực. Ở mỗi một vùng theo chiều đông – tây lại có sự phân hoá thành những khu vực có lượng mưa khác nhau...

a)

Các khu vực có lượng mưa thấp nhất là hai vùng xích đạo.

b)

Khu vực ôn đới có lượng mưa cao hơn khu vực cực.

c)

Lượng mưa ở các khu vực ven biển cao hơn ở các khu vực sâu trong đất liền.

d)

Lượng mưa ở các sườn gió ngược thấp hơn nhiều so với các sườn gió xuôi.

25.

Phương pháp chấm điểm được sử dụng để đại diện cho các đối tượng

a)

phân phối theo các điểm cụ thể.

b)

di chuyển theo bất kỳ hướng nào.

c)

phân phối rải rác, không đồng nhất, rời rạc.

d)

tập trung vào các khu vực lớn.

26.

Các mỏ khoáng sản thường được biểu diễn bằng phương pháp nào?

a)

đường di chuyển.

b)

biểu tượng.

c)

điểm số.

d)

bản đồ - biểu đồ.

27.

Để biểu diễn sự chuyển động của các đối tượng, các hiện tượng địa lý thường sử dụng

a)

các điểm.

b)

mũi tên.

c)

biểu đồ.

d)

các ký hiệu.

28.

Trong hệ thống định vị toàn cầu, các vệ tinh trong phân khúc không gian có nhiệm vụ

a)

nhận tín hiệu và xử lý dữ liệu cho thiết bị người dùng.

b)

giám sát và đo lường tín hiệu phát ra từ GPS.

c)

theo dõi và giám sát các hoạt động của GPS.

d)

truyền tín hiệu và thông tin đến người dùng.

29.

Để các ứng dụng GPS và bản đồ kỹ thuật số hiệu quả và hữu ích, cần phải có

a)

thiết bị radio.

b)

thiết bị điện tử kết nối internet.

c)

bản đồ in và la bàn.

d)

thiết bị điện tử chuyên dụng.

30.

Vỏ trái đất chủ yếu được cấu thành từ loại đá nào?

a)

Đá trầm tích.

b)

Basalt.

c)

Granite.

d)

Đá cát.

31.

Nơi các mảng kiến tạo thường gặp nhau, sẽ thường có

a)

động đất, núi lửa.

b)

bão.

c)

lũ lụt.

d)

thủy triều cao.

32.

Khi các mảng kiến tạo gặp nhau, điều gì thường xảy ra?

a)

động đất, núi lửa

b)

bão

c)

lũ lụt

d)

thủy triều cao

33.

Thời gian quốc tế được tính toán dựa trên cái gì?

a)

Số múi giờ 0

b)

Số múi giờ 6

c)

Số múi giờ 12

d)

Số múi giờ 18

34.

Nguyên nhân nào gây ra các mùa trên Trái Đất?

a)

Trái Đất quay quanh trục của nó

b)

Trái Đất quay quanh Mặt Trời

c)

 Trục Trái Đất nghiêng và không đổi phương khi quay quanh Mặt Trời.

d)

Hình dạng cầu của Trái Đất và độ nghiêng cố định

35.

Vào mùa đông, các địa điểm ở Bắc Bán cầu luôn có?

a)

ngày dài hơn đêm

b)

có thể là ngày hoặc đêm

c)

ngày và đêm bằng nhau

d)

đêm dài hơn ngày

36.

Định nghĩa lực nội tại là gì?

a)

bức xạ mặt trời

b)

lực bên ngoài

c)

lực từ bên trong Trái Đất

d)

lõi của Trái Đất

37.

Theo lý thuyết kiến tạo mảng, lớp vỏ trái đất bao gồm?

a)

7 mảng kiến tạo

b)

8 mảng kiến tạo

c)

9 mảng kiến tạo

d)

10 mảng kiến tạo

38.

Các quá trình nào được bao gồm trong các lực bên ngoài?

a)

thời tiết, nâng cao, vận chuyển, lắng đọng

b)

thời tiết, xói mòn, vận chuyển, lắng đọng

c)

thời tiết, lún, vận chuyển, lắng đọng

d)

thời tiết, gập, vận chuyển, lắng đọng

39.

Kết quả của quá trình lắng đọng là gì?

a)

các hình thái đất lắng đọng

b)

các hình thái đất xói mòn

c)

các nền cắt sóng

d)

các rãnh

40.

Vận chuyển trong thuật ngữ địa chất là gì?

a)

di chuyển vật liệu từ vị trí ban đầu của chúng

b)

chuyển vật liệu từ nơi này sang nơi khác

c)

tích lũy vật liệu đã bị phá hủy

d)

phá hủy và thay đổi tính chất của vật liệu

41.

Thành phần chính của không khí là gì?

a)

Hơi nước

b)

Oxy

c)

Carbon dioxide

d)

Nitơ

42.

Mùa mưa thường hoạt động ở đâu?

a)

Khu vực ôn đới

b)

Khu vực lạnh

c)

Khu vực nhiệt đới

d)

Khu vực cận nhiệt đới

43.

Gió nào thay đổi hướng theo ngày và đêm?

a)

Gió tây

b)

Gió thương mại

c)

Gió đất và gió biển

d)

Gió Foehn

44.

Các khu vực áp suất thấp thường có lượng mưa như thế nào?

a)

Lớn

b)

Nhỏ

c)

Trung bình

d)

Rất nhỏ

45.

Gió tây thổi từ các khu vực áp suất cao về khu vực áp suất thấp nào?

a)

Áp thấp xích đạo

b)

Áp thấp cực

c)

Áp thấp nhiệt đới

d)

Áp thấp ôn đới

46.

Các phát biểu nào sau đây là đúng hoặc sai liên quan đến các hoạt động của lực nội tại?

a)

Các lực nội tại tạo ra các chuyển động kiến tạo, thay đổi địa hình.

b)

Các lực nội tại được sinh ra từ bên trong Trái Đất.

c)

Các chuyển động nội tại theo phương thẳng đứng gây ra sự gập và đứt gãy.

d)

Các chuyển động nội tại theo phương ngang gây ra sự xâm thực và thoái hóa.

47.

Cho biết thông tin: 'Một mặt trận là bề mặt tiếp xúc giữa hai khối không khí có nguồn gốc và tính chất vật lý khác nhau. Mỗi bán cầu có hai mặt trận cơ bản: mặt trận cực (FA) và mặt trận ôn đới (FP).'

a)

Mỗi bán cầu có hai mặt trận cơ bản: mặt trận cực (FP) và mặt trận ôn đới (FA).

b)

Các mặt trận hình thành ở khu vực xích đạo.

c)

Các mặt trận có thể gây ra những thay đổi thời tiết đột ngột, dẫn đến mưa, gió mạnh và bão tố.

d)

Sự di chuyển.

48.

Gió Tây ôn đới có nguồn gốc xuất phát từ

a)

các khu áp cao ở hai chí tuyến về phía vùng áp thấp ôn đới.

b)

các khu áp thấp ở hai chí tuyến về phía vùng áp thấp ôn đới.

c)

các khu áp cao ở hai chí tuyến về phía vùng áp thấp xích đạo.

d)

các khu áp thấp ở hai chí tuyến về phía vùng áp thấp xích đạo.

49.

Gió Mậu dịch có tính chất

a)

khô, ít mưa.

b)

ẩm, mưa nhiều.

c)

lạnh, ít mưa.

d)

nóng, mưa nhiều.

50.

Khu vực chịu ảnh hưởng của gió Mậu dịch thường mưa ít là do

a)

gió Mậu dịch chủ yếu là gió khô.

b)

gió Mậu dịch không thổi qua đại dương.

c)

gió Mậu dịch thổi yếu.

d)

gió Mậu dịch xuất phát từ áp cao.

51.

Hướng thổi thường xuyên của gió Tây ôn đới ở 2 bán cầu là

a)

Tây Bắc ở bán cầu Bắc và Tây Nam ở bán cầu Nam.

b)

Tây Nam ở bán cầu Bắc và Tây Bắc ở bán cầu Nam.

c)

Tây Bắc ở cả 2 bán cầu.

d)

Tây Nam ở cả 2 bán cầu.

52.

Gió Mậu dịch ở nửa cầu Bắc thổi theo hướng

a)

Đông Bắc.

b)

Đông Nam.

c)

Tây Bắc.

d)

Tây Nam.

53.

Các nhân tố làm cho vùng ôn đới mưa nhiều là

a)

gió Tây ôn đới, dòng biển nóng.

b)

gió Tây ôn đới, dòng biển lạnh.

c)

áp thấp ôn đới, gió Đông cực.

d)

áp thấp ôn đới, gió Mậu dịch.