wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra_ Vocab_ Unit 4_ E9

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
absolutely
a)
tuyệt đối
b)
thờ phụng
c)
được bảo tồn tốt
d)
khách tham quan, du khách
2.
achieve
a)
đạt được
b)
tuyệt đối
c)
thờ phụng
d)
được bảo tồn tốt
3.
aim
a)
mục tiêu
b)
đạt được
c)
tuyệt đối
d)
thờ phụng
4.
ancestor
a)
tổ tiên
b)
mục tiêu
c)
đạt được
d)
tuyệt đối
5.
ancient
a)
cổ xưa
b)
tổ tiên
c)
mục tiêu
d)
đạt được
6.
antique
a)
cổ
b)
cổ xưa
c)
tổ tiên
d)
mục tiêu
7.
appear
a)
xuất hiện
b)
cổ
c)
cổ xưa
d)
tổ tiên
8.
association
a)
hiệp hội
b)
xuất hiện
c)
cổ
d)
cổ xưa
9.
attract
a)
thu hút
b)
hiệp hội
c)
xuất hiện
d)
cổ
10.
basic
a)
cơ bản
b)
thu hút
c)
hiệp hội
d)
xuất hiện
11.
be associated with
a)
có liên quan đến
b)
cơ bản
c)
thu hút
d)
hiệp hội
12.
be proud of
a)
tự hào về
b)
có liên quan đến
c)
cơ bản
d)
thu hút
13.
benefit
a)
mang lại lợi ích
b)
tự hào về
c)
có liên quan đến
d)
cơ bản
14.
besides
a)
ngoài ra
b)
mang lại lợi ích
c)
tự hào về
d)
có liên quan đến
15.
brave
a)
dũng cảm
b)
ngoài ra
c)
mang lại lợi ích
d)
tự hào về
16.
carbohydrate
a)
carbohydrate (chất bột)
b)
dũng cảm
c)
ngoài ra
d)
mang lại lợi ích
17.
citadel
a)
thành lũy, thành cổ
b)
carbohydrate (chất bột)
c)
dũng cảm
d)
ngoài ra
18.
common
a)
phổ biến
b)
thành lũy, thành cổ
c)
carbohydrate (chất bột)
d)
dũng cảm
19.
communal house
a)
nhà cộng đồng
b)
phổ biến
c)
thành lũy, thành cổ
d)
carbohydrate (chất bột)
20.
complex
a)
khu phức hợp
b)
nhà cộng đồng
c)
phổ biến
d)
thành lũy, thành cổ
21.
consist of
a)
bao gồm
b)
khu phức hợp
c)
nhà cộng đồng
d)
phổ biến
22.
contribution
a)
sự đóng góp
b)
bao gồm
c)
khu phức hợp
d)
nhà cộng đồng
23.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
sự đóng góp
c)
bao gồm
d)
khu phức hợp
24.
custom
a)
phong tục
b)
ẩm thực
c)
sự đóng góp
d)
bao gồm
25.
death anniversary
a)
ngày giỗ
b)
phong tục
c)
ẩm thực
d)
sự đóng góp
26.
dedicated to
a)
dành cho
b)
ngày giỗ
c)
phong tục
d)
ẩm thực
27.
deep-rooted
a)
ăn sâu, lâu đời
b)
dành cho
c)
ngày giỗ
d)
phong tục
28.
duty
a)
nhiệm vụ
b)
ăn sâu, lâu đời
c)
dành cho
d)
ngày giỗ
29.
effort
a)
nỗ lực
b)
nhiệm vụ
c)
ăn sâu, lâu đời
d)
dành cho
30.
eradicate
a)
xóa bỏ, tiêu diệt
b)
nỗ lực
c)
nhiệm vụ
d)
ăn sâu, lâu đời
31.
essential
a)
cần thiết, thiết yếu
b)
xóa bỏ, tiêu diệt
c)
nỗ lực
d)
nhiệm vụ
32.
establish
a)
thiết lập
b)
cần thiết, thiết yếu
c)
xóa bỏ, tiêu diệt
d)
nỗ lực
33.
exploit
a)
khai thác, lợi dụng
b)
thiết lập
c)
cần thiết, thiết yếu
d)
xóa bỏ, tiêu diệt
34.
face to face
a)
mặt đối mặt
b)
khai thác, lợi dụng
c)
thiết lập
d)
cần thiết, thiết yếu
35.
fantastic
a)
tuyệt vời
b)
mặt đối mặt
c)
khai thác, lợi dụng
d)
thiết lập
36.
five-color sticky rice
a)
xôi ngũ sắc
b)
tuyệt vời
c)
mặt đối mặt
d)
khai thác, lợi dụng
37.
foreign
a)
thuộc nước ngoài
b)
xôi ngũ sắc
c)
tuyệt vời
d)
mặt đối mặt
38.
found
a)
thành lập, sáng lập
b)
thuộc nước ngoài
c)
xôi ngũ sắc
d)
tuyệt vời
39.
generation
a)
thế hệ
b)
thành lập, sáng lập
c)
thuộc nước ngoài
d)
xôi ngũ sắc
40.
glorious
a)
rực rỡ, vẻ vang
b)
thế hệ
c)
thành lập, sáng lập
d)
thuộc nước ngoài
41.
go barefoot
a)
đi chân trần
b)
rực rỡ, vẻ vang
c)
thế hệ
d)
thành lập, sáng lập
42.
gratitude
a)
lòng biết ơn
b)
đi chân trần
c)
rực rỡ, vẻ vang
d)
thế hệ
43.
heritage
a)
di sản
b)
lòng biết ơn
c)
đi chân trần
d)
rực rỡ, vẻ vang
44.
heritage site
a)
di sản
b)
di sản
c)
lòng biết ơn
d)
đi chân trần
45.
historic
a)
mang tính lịch sử
b)
di sản
c)
di sản
d)
lòng biết ơn
46.
historical
a)
thuộc về lịch sử
b)
mang tính lịch sử
c)
di sản
d)
di sản
47.
honor
a)
vinh danh, tôn vinh
b)
thuộc về lịch sử
c)
mang tính lịch sử
d)
di sản
48.
institution
a)
tổ chức, cơ quan
b)
vinh danh, tôn vinh
c)
thuộc về lịch sử
d)
mang tính lịch sử
49.
ingredient
a)
thành phần
b)
tổ chức, cơ quan
c)
vinh danh, tôn vinh
d)
thuộc về lịch sử
50.
ketchup
a)
tương cà
b)
thành phần
c)
tổ chức, cơ quan
d)
vinh danh, tôn vinh
51.
magnificent
a)
tráng lệ
b)
tương cà
c)
thành phần
d)
tổ chức, cơ quan
52.
milestone
a)
cột mốc
b)
tráng lệ
c)
tương cà
d)
thành phần
53.
monument
a)
đài tưởng niệm
b)
cột mốc
c)
tráng lệ
d)
tương cà
54.
nameless
a)
vô danh
b)
đài tưởng niệm
c)
cột mốc
d)
tráng lệ
55.
national
a)
thuộc quốc gia
b)
vô danh
c)
đài tưởng niệm
d)
cột mốc
56.
necessary
a)
cần thiết
b)
thuộc quốc gia
c)
vô danh
d)
đài tưởng niệm
57.
no longer
a)
không còn
b)
cần thiết
c)
thuộc quốc gia
d)
vô danh
58.
observe
a)
quan sát
b)
không còn
c)
cần thiết
d)
thuộc quốc gia
59.
occasion
a)
dịp
b)
quan sát
c)
không còn
d)
cần thiết
60.
occupy
a)
chiếm
b)
dịp
c)
quan sát
d)
không còn
61.
organization
a)
tổ chức
b)
chiếm
c)
dịp
d)
quan sát
62.
pea
a)
đậu
b)
tổ chức
c)
chiếm
d)
dịp
63.
performance
a)
buổi biểu diễn
b)
đậu
c)
tổ chức
d)
chiếm
64.
political
a)
thuộc về chính trị
b)
buổi biểu diễn
c)
đậu
d)
tổ chức
65.
practice
a)
thực hành
b)
thuộc về chính trị
c)
buổi biểu diễn
d)
đậu
66.
preserve
a)
bảo tồn
b)
thực hành
c)
thuộc về chính trị
d)
buổi biểu diễn
67.
prestigious
a)
uy tín, danh giá
b)
bảo tồn
c)
thực hành
d)
thuộc về chính trị
68.
project
a)
dự án
b)
uy tín, danh giá
c)
bảo tồn
d)
thực hành
69.
promote
a)
thúc đẩy
b)
dự án
c)
uy tín, danh giá
d)
bảo tồn
70.
receive
a)
nhận
b)
thúc đẩy
c)
dự án
d)
uy tín, danh giá
71.
recognize
a)
công nhận
b)
nhận
c)
thúc đẩy
d)
dự án
72.
relic
a)
di tích, di vật
b)
công nhận
c)
nhận
d)
thúc đẩy
73.
religious
a)
thuộc về tôn giáo
b)
di tích, di vật
c)
công nhận
d)
nhận
74.
renovate
a)
cải tạo, tu sửa
b)
thuộc về tôn giáo
c)
di tích, di vật
d)
công nhận
75.
resist
a)
chống lại, kháng cự
b)
cải tạo, tu sửa
c)
thuộc về tôn giáo
d)
di tích, di vật
76.
ritual
a)
nghi lễ
b)
chống lại, kháng cự
c)
cải tạo, tu sửa
d)
thuộc về tôn giáo
77.
safeguard
a)
bảo vệ
b)
nghi lễ
c)
chống lại, kháng cự
d)
cải tạo, tu sửa
78.
sculpture
a)
tác phẩm điêu khắc, tượng
b)
bảo vệ
c)
nghi lễ
d)
chống lại, kháng cự
79.
significant
a)
quan trọng
b)
tác phẩm điêu khắc, tượng
c)
bảo vệ
d)
nghi lễ
80.
spring roll
a)
nem cuốn
b)
quan trọng
c)
tác phẩm điêu khắc, tượng
d)
bảo vệ
81.
standard
a)
tiêu chuẩn
b)
nem cuốn
c)
quan trọng
d)
tác phẩm điêu khắc, tượng
82.
structure
a)
cấu trúc
b)
tiêu chuẩn
c)
nem cuốn
d)
quan trọng
83.
take pride
a)
tự hào
b)
cấu trúc
c)
tiêu chuẩn
d)
nem cuốn
84.
takeaway
a)
bài học rút ra
b)
tự hào
c)
cấu trúc
d)
tiêu chuẩn
85.
temple
a)
đền thờ
b)
bài học rút ra
c)
tự hào
d)
cấu trúc
86.
tourism
a)
du lịch
b)
đền thờ
c)
bài học rút ra
d)
tự hào
87.
thanks to
a)
nhờ có
b)
du lịch
c)
đền thờ
d)
bài học rút ra
88.
troop
a)
đoàn
b)
nhờ có
c)
du lịch
d)
đền thờ
89.
valuable
a)
quý giá
b)
đoàn
c)
nhờ có
d)
du lịch
90.
vinegar
a)
giấm
b)
quý giá
c)
đoàn
d)
nhờ có
91.
visitor = tourist
a)
khách tham quan, du khách
b)
giấm
c)
quý giá
d)
đoàn
92.
well-preserved
a)
được bảo tồn tốt
b)
khách tham quan, du khách
c)
giấm
d)
quý giá
93.
worship
a)
thờ phụng
b)
được bảo tồn tốt
c)
khách tham quan, du khách
d)
giấm