wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phát triển hệ thống thông tin

Total questions: 122

Worksheet time: 2hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Sự phát triển và đổi mới công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) thuộc yếu tố nào của môi trường bên ngoài?

a)

Công nghệ.

b)

Kinh tế vĩ mô

c)

Cạnh tranh

d)

Chính sách và pháp luật

2.

Giả sử bạn được giao nhiệm vụ phát triển một hệ thống bán hàng cho một siêu thị theo cách tiếp cận hướng chức năng. Hãy cho biết bước đầu tiên mà bạn cần thực hiện?

a)

Xác định các chức năng chinh của hệ thống

b)

Xác định các đối tượng chính trong hệ thống

c)

Viết mã nguồn cho các chức năng chinh

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống

3.

Cách tiếp cận hướng chức năng (Functional Oriented) còn được gọi là cách tiếp cận nào sau đây?

a)

Cách tiếp cận hướng thủ tục.

b)

Cách tiếp cận hướng đối tượng

c)

Cách tiếp cận hướng sự kiện

d)

Cách tiếp cận hướng dịch vụ

4.

Tại sao an ninh mạng trở thành một khía cạnh thiết yếu trong phát triển Hệ thống hiện nay?

a)

Do sự phát triển của công nghệ VR và AR.

b)

Do sự gia tăng các mối đe dọa an ninh mạng

c)

Do sự phát triển của blockchain.

d)

Do yêu cầu của khách hàng.

5.

Quy trình xây dựng hệ thống thông tin bao gồm các quy tắc và hướng dẫn liên quan đến việc nào sau đây?

a)

Thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống

b)

Thu thập, xử lý và phân phối thông tin

c)

Quản trị, bảo trì và nâng cấp hệ thống

d)

Tất cả các đáp án đúng

6.

Mục đích của việc phát triển hệ thống thông tin là gì?

a)

Lưu trữ các nguồn dữ liệu

b)

Xử lý dữ liệu thành thông tin

c)

Cung cấp các sản phẩm thông tin phù hợp cho người sử dụng

d)

Tất cả đều đúng

7.

Hãy cho biết công cụ nào sau đây giúp nhập dữ liệu vào một hệ thống thông tin ?

a)

Màn hình, máy in, loa

b)

Bàn phím, chuột, máy quét, đầu đọc mã vạch

c)

Phần mềm xử lý dữ liệu

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

8.

Xu hướng phát triển công nghệ nào giúp tổ chức giảm chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng và tăng tính linh hoạt trong việc MỞ RỘNG và nâng cấp hệ thống?

a)

Học máy (Machine Learning).

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

c)

Internet vạn vật (IoT).

d)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

9.

Một trong những lý do thúc đẩy việc đầu tư vào phát triển hệ thống thông tin qua mạng Internet là gì?

a)

Để tăng chi phí sản xuất

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Để thay thế hệ thống máy tính cục bộ

d)

Để tăng cường khả năng kinh doanh và lợi nhuận lên gấp bội.

10.

Trong giai đoạn khai thác, tại sao hệ thống liên tục được sửa đổi hoặc bảo trì?

a)

Để thiết kế hệ thống mới

b)

Để giữ hệ thống thay đổi cùng với nhu cầu của công ty

c)

Để cài đặt hệ thống lần đầu tiên

d)

Để phân tích và xác định các nhu cầu xử lý thông tin

11.

Khi mọi hoạt động của hệ thống trở nên không hiệu quả và không mang lại giá trị kinh tế nữa, cần phải xử lý như thế nào?

a)

Hệ thống sẽ bị loại bỏ và chấm dứt vòng đời.

b)

Hệ thống được nâng cấp và tiếp tục vận hành

c)

Hệ thống sẽ được thiết kế lại từ đầu

d)

Hệ thống sẽ được phân tích lại và bảo trì

12.

Trong giai đoạn thoái hoá của vòng đời phát triển hệ thống, tại sao hệ thống thông tin thường bị loại bỏ và cần xây dựng hệ thống mới?

a)

Tăng trưởng không hiệu quả

b)

Tích luỹ thông tin biến đổi

c)

Không thể bảo trì

d)

Tất cả các phương án trên.

13.

Trong giai đoạn phát triển của vòng đời phát triển hệ thống, người nào thường làm việc cùng nhau để phân tích nhu cầu xử lý thông tin và thiết kế hệ thống thông tin?

a)

Người lập trình

b)

Nhà phân tích hệ thống

c)

Người sử dụng

d)

Tất cả các phương án trên.

14.

Giai đoạn phát triển của hệ thống thông tin bao gồm hoạt động nào?

a)

Phân tích nhu cầu xử lý thông tin và thiết kế hệ thống

b)

Bảo trì và sửa đổi hệ thống.

c)

Xây dựng hệ thống thông tin.

d)

Loại bỏ hệ thống cũ.

15.

Hãy lựa chọn phát biểu chính xác nhất về vòng đời phát triển hệ thống (SDLC- Software Development Life Cycle)?

a)

Một quá trình của hệ thống thông tin, là một khung chương trình tổ chức các nhiệm vụ ở từng giai đoạn phát triển của quy trình kinh doanh.

b)

Một quá trình quản lý tài chính

c)

Một quá trình quảng cáo và tiếp thị.

d)

Một quá trình sản xuất sản phẩm

16.

Giả sử bạn được giao nhiệm vụ phát triển một hệ thống bán hàng cho một siêu thị theo cách tiếp cận hướng chức năng. Hãy cho biết bước đầu tiên mà bạn cần thực hiện?

a)

Xác định các chức năng chinh của hệ thống

b)

Xác định các đối tượng chính trong hệ thống

c)

Viết mã nguồn cho các chức năng chinh

d)

Thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống

17.

Cách tiếp cận hướng chức năng (Functional Oriented) còn được gọi là cách tiếp cận nào sau đây?

a)

Cách tiếp cận hướng thủ tục.

b)

Cách tiếp cận hướng đối tượng

c)

Cách tiếp cận hướng sự kiện

d)

Cách tiếp cận hướng dịch vụ

18.

Hệ thống thông tin kinh tế là gì?

a)

Một hệ thống chỉ tập chung vào lập kế hoạch tài chính

b)

Một hệ thống được thiết kế để thu nhập,xử lý ,lưu trữ và phân phối thông tin cần thiết cho việc quản lý và ra quyết định trong các hoạt động kinh tế

c)

Một syst chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

d)

Một syst chỉ bao gồm phần cứng và phần mềm

19.

Thành phần nào trong hệ thống TTKT bao gồm các thiết bị vật lý như máy tính, máy chủ và thiết bị mạng?

a)

Phần mềm

b)

Con người

c)

Dữ liệu

d)

Phần cứng

20.

Chức năng phân phối thông tin kinh tế nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí sản xuất

b)

Cung cấp thông tin cho các đối tượng sử dụng khác nhau trong tổ chức để hỗ trợ ra quyết định và quản lý

c)

Tăng số lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Tăng doanh số bán hàng

21.

Các quy định pháp luật và chính sách của chính phủ liên quan đến bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư thuộc yếu tố nào trong môi trường bên ngoài?

a)

Kinh tế vĩ mô

b)

Công nghệ

c)

Chính sách và pháp luật

d)

Cạnh tranh

22.

Giai đoạn nào trong vòng đời phát triển hệ thống bắt đầu với một ý tưởng về hệ thống thông tin?

a)

Giai đoạn phát triển

b)

Giai đoạn khai thác

c)

Giai đoạn hình thành

d)

Giai đoạn thoái hoá

23.

Quá trình thu thập dữ liệu trong Hệ thống thông tin kinh tế bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

A. Thu thập thông tin từ dữ liệu giao dịch.

b)

B. Làm sạch và chuyển đổi dữ liệu.

c)

C. Lưu trữ dữ liệu trong các kho dữ liệu.

d)

D. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu.

24.

Việc xử lý dữ liệu trong Hệ thống thông tin bao gồm những hoạt động nào?

a)

A. Tạo ra các báo cáo và biểu đồ.

b)

B. Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

C. Làm sạch, chuyển đổi và tổng hợp dữ liệu để chuẩn bị cho việc phân tích.

d)

D. Lưu trữ dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu.

25.

Dữ liệu được lưu trữ trong Hệ thống nhằm đảm bảo điều gì?

a)

A. Tính toàn vẹn và an toàn của dữ liệu.

b)

B. Khả năng phân tích và mô hình hóa dữ liệu.

c)

C. Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

d)

D. Hỗ trợ việc ra quyết định kinh tế.

26.

Việc sử dụng thông tin và phân tích từ hệ thống nhằm hỗ trợ việc gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Ra quyết định kinh tế.

c)

Tạo ra các báo cáo và biểu đồ.

d)

Lưu trữ dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu

27.

Mục đích của việc tạo ra các báo cáo và biểu đồ trong Hệ thống thông tin gì?

a)

Để thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau.

b)

Để xử lý và tổng hợp dữ liệu.

c)

Để trình bày thông tin kinh tế một cách rõ ràng và dễ hiểu cho người dùng.

d)

Để lưu trữ dữ liệu trong các kho dữ liệu.

28.

Việc phân tích dữ liệu Hệ thống sử dụng các phương pháp nào?

a)

Thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

b)

Làm sạch và chuyển đổi dữ liệu.

c)

Các phương pháp thống kê, mô hình hóa và các công cụ phân tích dữ liệu.

d)

Lưu trữ dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu.

29.

Xu hướng nào trong hệ thống thông tin kinh tế sử dụng các công cụ và kỹ thuật để xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn, giúp phát hiện các xu hướng và màu hành vi có giá trị?

a)

Điện toán đám mây (Cloud Computing).

b)

Dữ liệu lớn (Big Data)

c)

Học máy (Machine Learning).

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

30.

Mục đích của việc phát triển hệ thống thông tin là gì?

a)

Cung cấp các sản phẩm thông tin phù hợp cho người sử dụng

b)

Lưu trữ các nguồn dữ liệu

c)

Tất cả đều đúng

d)

Xử lý dữ liệu thành thông tin

31.

Việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau trong tổ chức giúp tạo ra điều gì?

a)

Tăng cường rủi ro.

b)

Không rõ ràng.

c)

Loại bỏ cạnh tranh.

d)

Tạo ra cái nhìn toàn diện và nhất quán về dữ liệu kinh tế

32.

Giai đoạn nào trong vòng đời phát triển hệ thống bắt đầu hình thành ý tưởng về hệ thống thông tin?

a)

Giai đoạn thoái hoá.

b)

Giai đoạn hình thành

c)

Giai đoạn cuối cùng.

d)

Giai đoạn phát triển.

33.

Xu hướng phát triển công nghệ nào giúp quản lý và lưu trữ dữ liệu lớn trong phát triển hệ thống thông tin kinh tế một cách hiệu quả, đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật?

a)

Điện toán đám mây.

b)

Trí tuệ nhân tạo và học máy.

c)

Internet van vât.

d)

Dữ liệu lớn

34.

Môi trường của Hệ thống thông tin kinh tế bao gồm các yếu tố nào?

a)

Chỉ các yếu tố bên trong tổ chức.

b)

Chỉ các yếu tố bên ngoài tổ chức.

c)

Các yếu tố và điều kiện bên trong và bên ngoài tổ chức

d)

Chỉ các yếu tố liên quan đến công nghệ.

35.

Cách tiếp cận hướng chức năng không hỗ trợ cơ chế nào dưới đây?

a)

Tải sử dụng

b)

Kế thừa

c)

Phân rã từ trên xuống

d)

Sử dụng dữ liệu chung

36.

bạn cần kiểm chứng phần mềm bằng cách phát sinh tự động các bộ dữ liệu thử nghiệm và phát hiện lỗi.

a)

Oracle Designer

b)

WinRunner

c)

Visual studio

d)

MS project

37.

điều gì xảy ra sau khi người sử dụng phản hồi về bản mẫu đầu tiên ?

a)

Nhà phát triển sẽ tiến hành cài đặt thực sự nếu người sử dụng đồng ý

b)

Nhà phát triển sẽ triển khai phần mềm ngay lập tức

c)

Nhà phát triển sẽ bỏ qua phản hồi của người sử dụng

d)

Nhà phát triển sẽ ngừng dự án

38.

Công đoạn nào được thêm vào cuối mỗi lần lặp trong mô hình xoắn ốc ?

a)

Phân tích mức độ rủi ro

b)

Kiểm thử phần mềm

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Đánh giá hiệu suất

39.

Mục tiêu chính của các giai đoạn xác định vấn đề là gì?

a)

Thiết kế chi tiết hệ thống

b)

Cài đặt phần mềm

c)

Xác định các vấn đề chính và đánh giá tính khả thi của dự án

d)

Bảo trì hệ thống

40.

Giai đoạn thiết kế chi tiết bao gồm những công việc nào sau đây?

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu

b)

Thiết kế các thủ tục và thành phần xử lý

c)

Thiết kế giao diện

d)

Tất cả các đáp án trên

41.

Trong giai đoạn cài đặt chương trình, bước nào sau đây KHÔNG phải là nhiệm vụ chính?

a)

Cài đặt các thành phần hệ thống

b)

Tích hợp các thành phần vào hệ thống hoàn chỉnh

c)

Phân tích hệ thống hiện có.

d)

Thực hiện các bài kiểm thử tích hợp

42.

Trong giai đoạn cài đặt hệ thống, Người sử dụng cần được tham gia vào công việc gì nếu cần thiết?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế hệ thống

c)

Đào tạo sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật.

d)

Viết mã nguồn

43.

Hãy cho biết CASE tools là gì?

a)

Công cụ hỗ trợ lập trình

b)

Công cụ hỗ trợ kiểm chứng

c)

Các công cụ hỗ trợ chính người phát triển trong quá trình xây dựng phần mềm (hệ thống)

d)

Các công cụ hỗ trợ thiết kế giao diện

44.

Một trong hai hình thức hỗ trợ của CASE tools trong một giai đoạn là gì? (Cho phép phát sinh ra kết quả chuyển giao cho giai đoạn kế tiếp).

a)

Soạn thảo mô hình thế giới thực

b)

Lưu trữ, cập nhật trên kết quả chuyển giao.

c)

Phát sinh ra bộ dữ liệu thử nghiệm

d)

Quản lý phiên bản chương trình nguồn

45.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ phân tích hệ thống? (Analyst Pro)

a)

QuickUML

b)

Visual Studio

c)

WinA&D.

d)

WinRunner

46.

Giả sử bạn đang phát triển một phần mềm qu

4 lines
47.

Công cụ nào sau đây hỗ trợ phân tích hệ thống? (Analyst Pro)

a)

QuickUML

b)

Visual Studio

c)

WinA&D.

d)

WinRunner

48.

Giả sử bạn đang phát triển một phần mềm quản lý bán hàng và cần một công cụ để soạn thảo các mô hình thế giới thực và ánh xạ vào mô hình logic. Bạn sẽ chọn phần mềm nào sau đây?

a)

Visual Studio

b)

WinA&D

c)

MS Project

d)

QuickUML.

49.

Khi lập kế hoạch cho dự án phần mềm, bạn muốn sử dụng một công cụ để xác định các công việc, phân công và lập lịch biểu. Công cụ nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Visual C++

b)

MS Project. (Visio)

c)

QuickUM

d)

WinA&D

50.

Bạn cần kiểm chứng phần mềm bằng cách phát sinh tự động các bộ dữ liệu thử nghiệm và phát hiện lỗi. Phần mềm nào sau đây sẽ hỗ trợ bạn tốt nhất?

a)

Qracle Designer

b)

WinRuner

c)

Visual Studio

d)

MS Project

51.

Điều gì xảy ra sau khi người sử dụng phản hồi về bản mẫu đầu tiên?

a)

Nhà phát triển sẽ tiến hành cài đặt thực sự nếu người sử dụng đồng ý

b)

Nhà phát triển sẽ triển khai phần mềm ngay lập tức

c)

Nhà phát triển sẽ bỏ qua phản hồi của người sử dụng

d)

Nhà phát triển sẽ ngừng dự án

52.

Mô hình xoắn ốc phù hợp với loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống nhỏ

b)

Hệ thống trung bình

c)

Hệ thống lớn

d)

Hệ thống đơn giản

53.

Tại sao mô hình xoắn ốc chưa được sử dụng rộng rãi như mô hình thác nước hoặc bản mẫu?

a)

Do đòi hỏi năng lực quản lý và phân tích rủi ro cao.

b)

Do chi phí phát triển cao

c)

Do thời gian phát triển dài

d)

Do khó khăn trong việc triển khai

54.

Trong giai đoạn xác định vấn đề cơ bản và tính khả thi của dự án, câu hỏi nào dưới đây cần được trả lời ? (Mức độ chi phí bao nhiêu?; Quy mô đến đâu?; )

a)

Có nên thực hiện dự án không.

b)

Kiểm thử những thành phần (modul) nào?

c)

Cần bảo trì hệ thống trong thời gian bao lâu?

d)

Hệ

55.

Trong giai đoạn khai thác và bảo trì, nhiệm vụ nào là quan trọng nhất?

a)

Thiết kế chi tiết hệ thống

b)

Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu người dùng.

c)

Cài đặt phần mềm

d)

Phân tích các mẫu biểu, bảng biểu

56.

Một trong những nhiệm vụ chính của giai đoạn cài đặt chương trình là gì?

a)

Phân tích yêu cầu khách hàng

b)

Đào tạo người dùng

c)

Tích hợp các thành phần vào một hệ thống hoàn chỉnh

d)

Phân tích luồng thông tin

57.

Trong giai đoạn cài đặt hệ thống, Người sử dụng cần được tham gia vào công việc gì nếu cần thiết?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Thiết kế hệ thống

c)

Đào tạo sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật.

d)

Viết mã nguồn

58.

Mục tiêu chính của giai đoạn thiết kế đại thể là gì?

a)

Hoàn thành việc cài đặt hệ thống

b)

Mô tả hệ thống ở mức vật lý.

c)

Đào tạo người dùng

d)

Phân tích yêu cầu của hệ thống

59.

Hãy cho biết công cụ hỗ trợ phân tích hệ thống có công việc chính là gì?

a)

Soạn thảo các mô hình Logic

b)

Quản lý các phiên bản chương trình nguồn

c)

Phát hiện lỗi

d)

Soạn thảo các mô hình thế giới thực và ánh xạ vào mô hình logic

60.

Giả sử bạn đang phát triển một phần mềm quản lý bán hàng và cần một công cụ để soạn thảo các mô hình thế giới thực và ánh xạ vào mô hình logic. Bạn sẽ chọn phần mềm nào sau đây?

(a)  

61.

Trong quá trình phát triển phần mềm bạn càn một công cụ để quản lý các phiên bản dữ liệu chương trình nguồn và giao diện, bạn sẽ sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

A Visual Bassic

b)

B Analyst Pro

c)

C WinRuner

d)

D Power Designer

62.

Một trong những nhiệm vụ chính của giai đoạn cài đặt chương trình là gì?

a)

A Phân tích yêu cầu khách hàng

b)

B. Tích hợp các thành phần vào một hệ thống hoàn chỉnh

c)

C Đào tạo người dùng

d)

D Phân tích luồng thông tin

63.

Tại sao phần mềm hỗ trợ lập trình cần quản lý các phiên bản và biên dịch?

a)

A Vì điều này giúp phát hiện lỗi và kiểm chứng phần mềm.

b)

B Vì điều này giúp tạo lập phương án và dự đoán rủi ro.

c)

C Vì điều này giúp duy trì sự nhất quán và xây dựng các phiên bản phần mềm hoàn chỉnh

d)

D Vì điều này giúp lập kế hoạch và phân công công việc.

64.

Mục đích của việc lặp lại trong mô hình xoắn ốc là gì?

a)

A Tạo ra sản phẩm cuối cùng

b)

B Hiểu rõ hơn yêu cầu của người dùng và cái thiện bản mẫu hệ thống.

c)

C Giảm thiểu rủi ro

d)

D Chỉnh sửa lỗi trong mã nguồn

65.

Công việc nào dưới đây KHÔNG thuộc giai đoạn thiết kế chi tiết?

a)

A Thiết kế các thủ tục và mô đun xử lý

b)

B Thiết kế các chức năng chương trình

c)

C Thiết kế giao diện người dùng

d)

D Phân tích quy trình xử lý thông tin hiện có.

66.

Mô hình bản mẫu phần mềm bổ sung gì so với mô hình thác nước?

a)

A.Thêm giai đoạn kiểm thử phân mềm

b)

B.Thêm giai đoạn thực hiện phần mềm mẫu ngay khi xác định yêu câu

c)

C.Thêm giai đoạn triển khai phần mềm.

d)

D.Thêm giai đoạn bảo trì phần mềm.

67.

Điều gì xảy ra sau khi người sử dụng phản hồi về bản mẫu đầu tiên?

a)

A. Nhà phát triển sẽ tiến hành cài đặt thực sự nếu người sử dụng đồng ý

b)

B. Nhà phát triển sẽ triển khai phần mềm ngay lập tức.

c)

C. Nhà phát triển sẽ bỏ qua phản hồi của người sử dụng.

d)

D.

68.

Mô hình xoắn ốc được giới thiệu lần đầu vào năm nào?

a)

1996

b)

1986

c)

2006

d)

1976

69.

Mô hình xoắn ốc tập trung vào quản lý rủi ro và phát triển hệ thống theo cách nào?

a)

Tuyến tính

b)

Lặp đi lặp lại

c)

Phân tán

d)

Tất cả đều sai

70.

Giai đoạn nào trong mô hình xoắn ốc tập trung vào thiết kế, phát triển và kiểm thử phần mềm?

a)

Lên kế hoạch

b)

Phân tích rủi ro

c)

Triển khai kỹ thuật

71.

Khi nào nên sử dụng mô hình xoắn ốc theo nội dung đã cung cấp?

a)

Khi yêu cầu dự án rõ ràng

b)

Khi cần phải phát hành phần mềm định kỳ

c)

Khi dự án không có rủi ro

d)

Khi yêu cầu dự án ổn định

72.

Tại sao việc khảo sát hiện trạng và xác lập dự án lại quan trọng trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống?

a)

Để đánh giá sự hoạt động của hệ thống cũ.

b)

Để xác định tính khả thi của dự án.

c)

Để mô tả hệ thống bằng văn bản và đề xuất phương án thực hiện

d)

Để ký hợp đồng và hình thành dự án.

73.

Khảo sát sơ bộ và khảo sát chi tiết khác nhau như thế nào?

a)

Khảo sát sơ bộ nhằm xác định tính khả thi của dự án, trong khi khảo sát chi tiết nhằm xác định chính xác những gì sẽ thực hiện và khẳng định những lợi ích kèm theo

b)

Khảo sát sơ bộ nhằm mô tả hệ thống bằng văn bản, trong khi khảo sát chi tiết nhằm lập kế hoạch cho dự án.

c)

Khảo sát sơ bộ nhằm đánh giá sự hoạt động của hệ thống cũ, trong khi khảo sát chi tiết nhằm đề xuất các yêu cầu và mục tiêu cho hệ thống mới.

d)

Khảo sát sơ bộ nhằm ký hợp đồng, trong khi khảo sát chi tiết nhằm hình thành dự án.

74.

Tại sao việc khảo sát chi tiết lại quan trọng trong quá trình khảo sát hiện trạng và xác lập dự án?

a)

Vì nó giúp xác định tính khả thi của dự án.

b)

Vì nó giúp xác định rõ những gì sẽ thực hiện và khẳng định các lợi ích kèm theo

c)

Vì nó giúp phát triển mã nguồn cho hệ thống.

d)

Vì nó giúp thiết kế giao diện người dùng.

75.

Nghiên cứu tài liệu trong quá trình khảo sát có thể bao gồm những loại tài liệu nào?

a)

Các báo cáo nghiệp vụ và quy chế về chức năng, nhiệm vụ

b)

Các quy định, nội quy

c)

Các sổ sách thông tin chi tiết giao dịch hàng ngày

d)

Tất cả các loại trên.

76.

Ưu điểm của việc sử dụng bảng hỏi và phiếu điều tra trong khảo sát là gì?

a)

Nhanh và rẻ tiền.

b)

Độ tin cậy cao

c)

Có sự trao đổi tranh luận trực tiếp

d)

Đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng

77.

Khi nào nên sử dụng câu hỏi đóng trong phương pháp phỏng vấn?

a)

Khi cần biết rõ các chi tiết và đã có chủ định điều tra.

b)

Khi muốn gợi mở vấn đề

c)

Khi người hỏi chưa có ý định rõ ràng

d)

Khi người trả lời là cán bộ lãnh đạo

78.

Tại sao cần phải khảo sát đầy đủ cả bốn mức đối tượng trong quá trình khảo sát hệ thống?

a)

Vì mỗi mức đều có vai trò và ảnh hưởng đến hoạt động và sự phát triển chung của hệ thống theo các khía cạnh khác nhau.

b)

Vì cần phải thiết kế giao diện người dùng tốt hơn

c)

Vì cần phải xác định ngôn ngữ lập trình phù hợp

d)

Vì cần phải phát triển mã nguồn hiệu quả hơn

79.

Tại sao việc chỉ ra các yếu kém của hệ thống hiện tại lại là một công việc khó khăn và tế nhị?

a)

Vì hệ thống hiện tại không có bất kỳ nhược điểm nào

b)

Vì hệ thống hiện tại quá phức tạp để phân tích

c)

Vì có sự bảo thủ và trì trệ của một số cá nhân dẫn đến sự bất hợp

80.

Câu 8: Tại sao việc cải tiến hệ thống hiện tại là một công việc khó khăn và tế nhị?

a)

Vì hệ thống hiện tại không có bất kỳ nhược điểm nào

b)

Vì hệ thống hiện tại quá phức tạp để phân tích

c)

Vì có sự bảo thủ và trì trệ của một số cá nhân dẫn đến sự bất hợp tác trong việc cung cấp dữ liệu.

d)

Vì không có phương pháp nào để xác định các yếu kém của hệ thống hiện tại

81.

Câu 9: Một trong những yếu kém của hệ thống hiện tại có thể là gì?

a)

Hệ thống có quá nhiều chức năng

b)

Giấy tờ, tài liệu trình bày kém gây ùn tắc và làm cho hệ thống quá tải.

c)

Hệ thống di chuyển thông tin một cách chặt chẽ

d)

Cơ cấu tổ chức hoàn toàn hợp lý

82.

Câu 10: Ưu điểm của phương pháp hồ là gì?

a)

Dễ thực hiện nhưng khó phát triển hệ thống con thành hệ thống tổng thể

b)

Nhất quán trong xử lý, cơ sở dữ liệu tập trung và tránh được dư thừa dữ liệu.

c)

Dễ thực hiện và cài đặt đơn giản

d)

Không có ưu điểm nào đáng kể

83.

Câu 11: Bước đầu tiên trong việc xác định phạm vi dự án là gì?

a)

Phân tích ranh giới và giới hạn dự án

b)

Xây dựng sơ đồ phạm vi dự án

c)

Xác định mục tiêu và yêu cầu chính của dự án.

d)

Phân chia dự án thành các nhóm công việc/module

84.

Câu 12: Phương pháp khoanh vùng nào nhằm hạn chế giải quyết tổng thể và mang tính tập trung hoá cao với định hướng lâu dài?

a)

Phương pháp giếng

b)

Phương pháp hồ.

c)

Phương pháp module

d)

Phương pháp phân đoạn

85.

Câu 13: Mục tiêu nào sau đây thuộc về quản lý rủi ro trong việc xác định yếu tố thành công của bài toán?

a)

Tối ưu hóa quy trình, nguồn lực và hoạt động

b)

Xác định, phân tích và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn.

c)

Quản lý hiệu quá dòng tiền, tài sản và nguồn vốn

d)

Thu hút, phát triển, động viên và duy trì nguồn nhân lực

86.

Trong quá trình xác định yếu tố thành công của bài toán, điều gì cần được xác định rõ ràng để đảm bảo sự phối hợp và phân công công việc hiệu quả?

a)

Các điều kiện và ràng buộc

b)

Các yếu tố quan trọng nhất

c)

Vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan.

d)

Các chỉ số đo lường hiệu quả

87.

Yếu tố nào sau đây thuộc về hiệu quả hoạt động (Operational Efficiency)?

a)

Mở rộng quy mô và đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ

b)

Tối ưu hóa quy trình, nguồn lực và hoạt động.

c)

Quản lý hiệu quả dòng tiền, tài sản và nguồn vốn

d)

Hiểu và đáp ứng nhu cầu, mong muốn của khách hàng

88.

Việc xác định các mục tiêu và kết quả mong muốn trong quá trình xác định CSF cần đảm bảo điều gì?

a)

Các điều kiện và ràng buộc được tính đến

b)

Các yếu tố then chốt được xác định rõ ràng

c)

Các mục tiêu chính của dự án/chiến lược được xác định rõ ràng và có thể đo lường.

d)

Các vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan được xác định rõ ràng

89.

Ưu điểm của phương pháp hồ là gì?

a)

Dễ thực hiện nhưng khó phát triển hệ thống con thành hệ thống tổng thể

b)

Nhất quán trong xử lý, cơ sở dữ liệu tập trung và tránh được dư thừa dữ liệu.

c)

Dễ thực hiện và cài đặt đơn giản

d)

Không có ưu điểm nào đáng kể

90.

Mục đích của việc xác nhận và đạt được sự đồng thuận về phạm vi dự án là gì?

a)

Để tăng chi phí dự án

b)

Để giảm thời gian triển khai dự án

c)

Để đảm bảo sự hiểu biết và đồng thuận về phạm vi giữa các bên liên quan.

d)

Để giảm số lượng nhân viên tham gia dự án

91.

Điểm khác biệt chính giữa câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gợi mở là gì?

a)

Câu hỏi trực tiếp có số khả năng trả lời lớn, còn câu hỏi gợi mở thì không

b)

Câu hỏi trực tiếp thương dành cho cán bộ lãnh đạo, còn câu hỏi gợi mở danh cho nhân viên

c)

Câu hỏi trực tiếp đưa ra lựa chọn cụ thể hoặc câu trả lời có sẵn và yêu cầu người tl chọn 1 trong các phương án đã đc cung cấp còn câu hỏi gợi mở k cung cấp lựa chọn cố định mà gợi mở nhiều phương án suy luận từ người tl

92.

Việc thống kê các phương tiện và tài nguyên đã và có thể sử dụng trong quá trình khảo sát nhằm mục đích gì?

a)

Để phát triển mã nguồn hiệu quả hơn

b)

Để lập kế hoạch sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả.

c)

Để thiết kế giao diện người dùng

d)

Để xác định ngôn ngữ lập trình phù hợp

93.

Đánh giá phê phán hiện trạng và đề ra hướng giải quyết giúp ích gì trong quá trình phát triển hệ thống mới?

a)

Giúp thiết kế giao diện người dùng tốt hơn

b)

Giúp xác định các vấn đề hiện tại và đề xuất các giải pháp cải tiến.

c)

Giúp lựa chọn công nghệ phù hợp

d)

Giúp phát triển mã nguồn hiệu quả hơn

94.

Nếu một nhóm phát triển phần mềm đang tiến hành khảo sát sơ bộ, công việc nào sau đây họ sẽ thực hiện?

a)

Đề xuất các yêu cầu, các mục tiêu và các ưu tiên giải quyết cho hệ thống mới.

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Tìm hiểu và đánh giá sự hoạt động của hệ thống cũ.

d)

Xác định tính khả thi của dự án

95.

Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án có những mục đích nào sau đây?

a)

Tim được sự mô tả hệ thống bằng văn bản

b)

Hình thành dự án mang tính khả thi

c)

Đề xuất phương án thực hiện

d)

Tất cả các đáp án đúng.

96.

Khi lập kế hoạch cho dự án cùng với các dự trù tổng quát, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Phác hoạ giải pháp mới và cân nhắc tính khả thi của dự án.

c)

Đánh giá hiệu

97.

Trong việc xác định vấn đề của dự án phát triển hệ thống gồm (1) mục tiêu của dự án, (2) phạm vi của dự án, và (3) nguồn tài nguyên của dự án được xác định?

a)

Chỉ 1 là đúng

b)

Chỉ 1 và 2 là đúng

c)

Tất cả 1,2,3 đều đúng

d)

Không Câu nào đúng cả

98.

Để thu thập thông tin từ người sử dụng hệ thống, kỹ thuật tiếp cận là?

a)

Phỏng vấn.

b)

Bảng Câu hỏi.

c)

Phỏng vấn hoặc bảng Câu hỏi.

d)

Không phải các cách trên.

99.

Các nguồn thông tin quan trọng sau người sử dụng là:

a)

Sổ tay các thủ tục của hệ thống.

b)

Các tài liệu của hệ thống-báo cáo và biểu mẫu.

c)

Các chương trình máy tính.

d)

Không phải các cách trên.

100.

Các yêu cầu của một thủ tục tìm kiếm thông tin cho việc phân tích hệ thống là (i) top-down và (ii) bao gồm tất cả các nguồn tin. Hai yêu cầu này?

a)

Không phải điều kiện cần và đủ.

b)

Là điều kiện cần nhưng không đủ.

c)

Là điều kiện cần và đủ.

d)

Không phải các cách trên.

101.

Thứ tự phỏng vấn để thu thập thông tin cho việc phân tích hệ thống phải tuân theo nguyên tác nào sau đây?

a)

Đường đi của luồng dữ liệu trong hệ thống.

b)

Các thủ tục của hệ thống.

c)

Tiếp cận top-down.

d)

Không phải các cách trên.

102.

Trong khi đang phỏng vấn để thu thập thông tin, nếu người được phỏng vấn có tính hướng nội tâm (rụt rè), thứ tự các loại câu hỏi phải là?

a)

Các Câu hỏi mở rồi đến các câu hỏi đóng.

b)

Các Câu hỏi đóng rồi đến các câu hỏi mở.

c)

Chỉ các câu hỏi mở.

d)

Không phải các cách trên

103.

Trong khi đang phỏng vấn để thu thập thông tin, nếu người được phỏng vấn có tính hướng ngoại (mạnh dạn), thứ tự các loại câu hỏi phải là?

a)

Các câu hỏi mở rồi đến các câu hỏi đóng.

b)

Các câu hỏi đóng rồi đến các câu hỏi mở.

c)

Chỉ các câu hỏi đóng.

d)

Không phải các cách trên

104.

Một trong những yêu cầu của việc khảo sát là tìm hiểu và đánh giá sự hoạt động của hệ thống cũ. Điều này giúp ích như thế nào cho dự án mới?

a)

Giúp xác định ngân sách cần thiết cho dự án.

b)

Giúp hiểu rõ các vấn đề hiện tại và đề xuất các cải tiến cho hệ thống mới

c)

Giúp lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp.

d)

Giúp thiết kế giao diện người dùng dễ sử dụng hơn

105.

Yếu tố thành công của bài toán (CSF) được thể hiện bằng loại từ nào?

a)

Động từ.

b)

Tính tử.

c)

Danh từ

d)

Trạng từ

106.

Yếu tố nào thuộc về quản lý tài chính trong việc xác định yếu tố thành công của bài toán?

a)

Quản lý hiệu quả dòng tiền, tài sản và nguồn vốn

b)

Tối ưu hóa quy trình, nguồn lực và hoạt động.

c)

Thu hút, phát triển, động viên và duy trì nguồn nhân lực,

d)

Xác định, phân tích và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn

107.

Phác hoạ giải pháp thực hiện các dự án pt HTTT kinh tế là quá trình?

a)

Xác định và thiết kế các bước thực hiện

b)

Xác định công nghệ

c)

Xác định nguồn lực và phương pháp

d)

Tất cả.

108.

Quá trình phác hoạ giải pháp thực hiện dự án pt httt kinh tế gồm mấy bước?

a)

8

b)

9

c)

7

d)

10

109.

Tại sao nói phác hoạ giải pháp dự án có thể làm giảm thiểu rủi ro cho dự án?

a)

Vì phác hoạ giải pháp cho phép nhận diện sớm lợi tích của dự án

b)

Vì phác hoạ giải pháp cho phép nhận diện sớm rủi ro của dự án

c)

Vì phác hoạ giải pháp cho phép nhận diện sớm điểm mạnh của dự án

d)

Tất cả đúng

110.

Lựa chọn và cân nhắc tính khả thi của dự án là

a)

Quá trình đánh giá dự án có thực hiện thành công hay không

b)

Quá trình thực hiện dự án

c)

Quá trình phát hiện điểm mạnh của dự án

d)

Quá trình trìm ra điểm yếu của dự án

111.

Xác định nội dung đề cập tới việc đánh giá tính khả thi của dự án trên yếu tố kinh tế?

a)

So sánh tổng chi phí của dự án với các lợi ích dự kiến

b)

Đánh giá tỉ suất hoàn vốn dự kiến của dự án

c)

Dự báo dòng tiền vào và ra

d)

Tất cả đáp án trên

112.

Quá trình đánh giá và lựa chọn tính khả thi của dự án gồm mấy bước?

(a)  

113.

Điền tiếp vào chỗ trống Lập trù dự án phát triển hệ thống thông tin kinh tế là quá trình xác định và tính toán…..?

A các nguồn lực chi phí và thời gian cần thiết

4 lines
114.

Xác định nội dung của bước dự trù chi phí trong lập dự trù dự án?

a)

Tính toán chi phí liên quan đến việc thuê và trả lương cho nhân viên

b)

Ước tính chi phí mua sắm và việc thuê các thiết bị phần cứng và phần mềm

c)

Xác định chi phí cho việc cài đặt vận hành và bảo trì cơ sở hạ tầng IT

d)

Tất cả

115.

Việc đánh giá các yêu cầu về cơ sở hạ tầng thuộc bươc nào trong các bước lập trù dự án?

a)

Bước xác định các mục tiêu và phạm vi dự án

b)

Bước xác định các yêu cầu và nguồn lực cần thiết

c)

Bước dự trù chi phí

d)

Bước

116.

ánh giá các yêu cầu về cơ sở hạ tầng thuộc bươc nào trong các bước lập trù dự án?

a)

Bước xác định các mục tiêu và phạm vi dự án

b)

Bước xác định các yêu cầu và nguồn lực cần thiết

c)

Bước dự trù chi phí

d)

Bước lập kế hoạch thời gian

117.

Tại sao báo cáo chi tiết về các khoản mục, chi phí, nguồn lực, lịch trình và rủi ro của dự án thuộc nội dung bước nào dưới đây?

a)

Phân tích rủi ro và lập kế hoạch ứng phó

b)

Lập báo cáo dự trù dự án

c)

Theo dõi và điều chỉnh

d)

Lập kế hoạch thời gian

118.

Tại sao phải lập kế hoạch triển khai dự án

a)

Vì kế hoạch này giúp các bên liên quan hiểu rõ các hoạt động cần thực hiện

b)

Vì kế hoạch này giúp các bên liên quan hiểu rõ thời gian hoàn thành

c)

Vì kế hoạch này giúp các bên liên quan hiểu rõ các yêu cầu cụ thể để đạt được mục tiêu dự án

d)

Tất cả

119.

Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm và dịch vụ của dự án là nội dung của bước nào trong bước lập kế hoạch dự án?

a)

Lập kế hoạch quản lí chất lượng

b)

Lập kế hoạch giao tiếp

c)

Lập kế hoạch triển khai và chuyển giao

d)

Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch

120.

Việc lập kế hoạch triển khai dự án kĩ lưỡng và chi tiết có lợi ích gì?

a)

Đảm bảo rằng dự án được thực hiện hiệu quả

b)

Đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng tiến độ

c)

Đảm bảo rằng dự án đạt được các mục tiêu đề ra ( Phân vân đ/a này)

d)

Tất cả

121.

Lập kế hoạch dự án có ý nghĩa nào dưới đây?

a)

Là cơ sở giúp đảm bảo các mục tiêu dự án

b)

Là cơ sở để tuyển dụng bố trí và điều phối nhân lực cho dự án

c)

Là căn cứ để dự toán ngân sách và kiểm tra tài chính của dự án

d)

Tất cả

122.

Ý nghĩa của phác hoạ giải pháp dự án phát triển HTTTKT?

A TẤT CẢ ĐÚNG

4 lines