WorksheetsQTH CHƯƠNG 01 ĐỢT 2 NĂM 2024
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Name
Class
Date
1.
Theo thuyết X của Douglas McGregor
a)
Nhân viên thích thú làm việc và học hỏi công việc
b)
Nhân viên ham muốn làm việc và thích nhận trách nhiệm
c)
Nhân viên không thích làm việc và cố lẫn tránh công việc
d)
Nhân viên vui vẻ làm việc và yêu thích công việc
2.
Theo thuyết Y của Douglas McGregor
a)
Nhân viên thích thú làm việc và học hỏi công việc
b)
Nhân viên ham muốn làm việc và thích nhận trách nhiệm
c)
Nhân viên không thích làm việc và cố lẫn tránh công việc
d)
Nhân viên vui vẻ làm việc và không thích nhận trách nhiệm
3.
Quản trị theo học thuyết Z là gì?
a)
Quản trị theo cách của Mỹ
b)
Quản trị theo cách của Nhật Bản
c)
Quản trị kết hợp theo cách của Mỹ và của Nhật Bản
d)
Tất cả đều sai
4.
Học thuyết Z chú trọng tới điều gì?
a)
Mối quan hệ con người trong tổ chức
b)
Vấn đề lương bổng cho người lao động
c)
Sử dụng dài hạn
d)
Đào tạo đa năng
5.
Tác giả của học thuyết Z là ai?
a)
William Ouchi
b)
Frederick Herzberg
c)
Douglas McGregor
d)
Henry Fayol
6.
Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến điều gì?
a)
Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến điều kiện lao động thông qua việc hợp lý hóa các bước công việc
b)
Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến năng suất lao động thông qua việc hợp lý hóa các bước công việc
c)
Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến môi trường lao động thông qua việc hợp lý hóa các bước công việc
d)
Trường phái quản trị khoa học quan tâm đến trình độ lao động thông qua việc hợp lý hóa các bước công việc
7.
Điểm quan tâm chung của các trường phái quản trị là gì?
a)
Năng suất lao động
b)
Con người
c)
Hiệu quả
d)
Chi phí
8.
Henry Fayol (1841-1925) đã đưa ra... chức năng và... nguyên tắc quản trị
a)
4 và 14
b)
5 và 14
c)
6 và 14
d)
7 và 14
9.
Điểm quan tâm chung giữa các trường phải quản trị khoa học, quản trị hành chính, quản trị định lượng là gì?
a)
Con người
b)
Năng suất lao động
c)
Cách thức quản trị
d)
Lợi nhuận
10.
Trường phái tâm lý – xã hội trong quản trị nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý quan hệ nào của con người trong xã hội ?
a)
Xã hội
b)
Bình đẳng
c)
Đẳng cấp
d)
Lợi ích
11.
Theo Max Weber đưa ra hệ thống hành chánh quan liêu lý tưởng có nghĩa là:
a)
Các thủ tục giấy tờ quan liêu trong doanh nghiệp
b)
Hệ thống chức vụ và nhiệm vụ được xác định rõ ràng, phân công, phân nhiệm chính xác, các mục tiêu phân biệt, hệ thống quyền hành có tôn ti trật tự
c)
Các thủ tục hành chánh quan liêu trong doanh nghiệp
d)
Các chính sách không hợp lý trong quản trị doanh nghiệp
12.
Mô hình 7 yếu tố (7’s) của McKinsey gồm:
a)
Strategy, Structure, System, Staffs, Style, Skill, Shared values
b)
Strength, Structure, System, Staffs, Style, Skill, Shared values
c)
Strength, Structure, System, Staffs, Style, Skill, Strategy
d)
Strength, Strategy, System, Staffs, Style, Skill, Shared values
13.
Các yếu tố trong mô hình 7’S của Mckinsey là gì?
a)
Chiến lược; cấu trúc; hệ thống; tài chính; kỹ năng; nhân viên; mục tiêu phối hợp
b)
Chiến lược; hệ thống; mục tiêu; phối hợp; phong cách; công nghệ; tài chính; nhân viên
c)
Chiến lược; kỹ năng; giá trị chung; cấu trúc; hệ thống; nhân viên; phong cách
d)
Chiến lược; cấu trúc; hệ thống; đào tạo; mục tiêu; kỹ năng; nhân viên
14.
Trình tự hoạt động trong mô hình 5S của Nhật Bản là:
a)
Sàng lọc, sắp xếp, sạch sẽ, săn sóc, sẵn sàng
b)
Sắp xếp, sàng lọc, săn sóc, sạch sẽ, sẵn sàng
c)
Sàng lọc, săn sóc, sạch sẽ, sắp xếp, sẵn sàng
d)
Sàng lọc, sạch sẽ, sắp xếp, săn sóc, sẵn sàng
15.
Lý thuyết “quản trị khoa học” được xếp vào trường phái quản trị nào?
a)
Trường phái tâm lý – xã hội
b)
Trường phái quản trị định lượng
c)
Trường phái quản trị cổ điển
d)
Trường phái quản trị hiện đại
16.
Người đưa ra 14 nguyên tắc “Quản trị tổng quát” là ai?
a)
Frederick W. Taylor (1856 – 1915)
b)
Henry Fayol (1814 – 1925)
c)
Max Weber (1864 – 1920)
d)
Douglas M Gregor (1900 – 1964)
17.
Henry Fayol phân chia công việc doanh nghiệp thành mấy loại?
a)
4 loại
b)
5 loại
c)
6 loại
d)
7 loại
18.
Henry Fayol có bao nhiêu chức năng cơ bản trong quản trị
a)
4 chức năng
b)
5 chức năng
c)
6 chức năng
d)
7 chức năng
19.
Tư tưởng của trường phái quản trị tổng quát (hành chính) thể hiện qua đâu?
a)
14 nguyên tắc của H. Faytol
b)
4 nguyên tắc của W.Taylor
c)
6 phạm trù của công việc quản trị
d)
Mô hình tổ chức quan liêu bàn giấy
20.
Tác giả của “Trường phái quản trị quá trình” là gì?
a)
Harold Koontz
b)
Henry Fayol
c)
R.Owen
d)
Max Weber
21.
Mô hình 7’S theo quan điểm của Mckinsey thuộc trường phái quản trị nào?
a)
Trường phái quản trị hành chính
b)
Trường phái quản trị hội nhập
c)
Trường phái quản trị hiện đại
d)
Trường phái quản trị khoa học
22.
Các tác giả nổi tiếng của trường phái tâm lý – xã hội là ai?
a)
Mayo; Maslow; Gregor; Vroom
b)
Simon; Mayo; Maslow
c)
Maslow; Gregor; Vroom; Gannit
d)
Taylor; Maslow; Gregor; Fayol
23.
Nhà nguyên cứu về quản trị đã đưa ra lý thuyết “tổ chức quan liêu bàn giấy” là ai?
a)
M.Weber
b)
H. Fayol
c)
W. Taylor
d)
E.Mayo
24.
Điền vào chỗ trống: “Theo trường phái định lượng tất cả các vấn đề quản trị đều có thể... được bằng các mô hình toán”
a)
Mô tả
b)
Giải quyết
c)
Mô phỏng
d)
Trả lời
25.
Người đưa ra nguyên tắc “tổ chức công việc khoa học” là gì?
a)
W.Taylor
b)
H.Fayol
c)
C. Barnard
d)
Một người khác
26.
Người đưa ra nguyên tắc “tập trung và phân tán” là ai?
a)
C. Barnard
b)
H.Fayol
c)
W.Taylor
d)
Một người khác
27.
“Năng suất lao động là chìa khóa để đạt hiệu quả quản trị” là quan điểm của trường phái nào?
a)
Quản trị tâm lý – xã hội , quản trị khoa học
b)
Quản trị định lượng, quản trị hội nhập
c)
Quản trị hội nhập
d)
Quản trị hiện đại
28.
Ra quyết định đúng là chìa khóa để đạt hiệu quả quản trị” là quan điểm của trường phái nào?
a)
Định lượng
b)
Khoa học
c)
Tổng quát
d)
Tâm lý – xã hội
29.
Các lý thuyết quản trị cổ điển là gì?
a)
Không còn đúng trong quản trị hiện đại
b)
Còn đúng trong quản trị hiện đại
c)
Còn có giá trị trong quản trị hiện đại
d)
Cần phân tích để vận dụng linh hoạt
30.
Người đưa ra nguyên tắc thống nhất chỉ huy là gì?
a)
M.Weber
b)
H.Fayol
c)
C.Barnard
d)
Một người khác
31.
Nguyên tắc thẩm quyền (quyền hạn) và trách nhiệm được đề ra bởi ai?
a)
Herbert Simont
b)
M.Weber
c)
Winslow Taylor
d)
Henry Fayol
32.
“Trường phái quản trị quá trình” được Harold koontz đề ra trên cơ sở tư tưởng của ai?
a)
H.Fayol
b)
M.Weber
c)
R.Owen
d)
W.Taylor
33.
Người đưa ra khái niệm về “quyền hành thực tế” là gì?
a)
Fayol
b)
Weber
c)
Simon
d)
Một người khác
34.
Các yếu tố trong mô hình 7’S của McKisney là?
a)
Chiến lược; cơ cấu; hệ thống; tài chính; kỹ năng; nhân viên; mục tiêu phối hợp
b)
Chiến lược; hệ thống; mục tiêu phối hợp; phong cách; công nghệ; tài chính; nhân viên
c)
Chiến lược; kỹ năng; mục tiêu phối hợp; cơ cấu; hệ thống; nhân viên; phong cách
d)
Chiến lược; cơ cấu; hệ thống; đào tạo; mục tiêu; kỹ năng; nhân viên
35.
Đại diện tiêu biểu của “trường phái quản trị quá trình” là ai?
a)
Harold Koontz
b)
Henry Fayol
c)
Robert Owen
d)
Max Weber
36.
Ai là người đầu tiên đưa các chức năng của quản trị?
a)
Taylor
b)
Fayol
c)
Koontz
d)
Drucker
37.
Trường phái cổ điển sáng tạo ra lý thuyết nào?
a)
Lý thuyết quản trị khoa học và quản trị hành chính
b)
Lý thuyết tâm lý xã hội
c)
Lý thuyết định lượng
d)
Tất cả đều đúng
38.
Mô hình kĩ thuật Nhật Bản hiện nay đã ứng dụng trong quản trị doanh nghiệp thuộc trường phái:
a)
Lý thuyết quản trị khoa học và quản trị hành chính
b)
Lý thuyết tâm lý xã hội
c)
Lý thuyết định lượng
d)
Tất cả đều đúng
39.
Chức năng quản trị của Ferderick W. Taylor gồm:
a)
Lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển, phối hợp, kiểm tra
b)
Hoạch định, tổ chức, nhân sự, lãnh đạo, kiểm tra
c)
Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra
d)
Tất cả đều sai
40.
Sơ đồ hình Gantt hiện nay được các doanh nghiệp sử dụng do ai sáng chế ra:
a)
Frederich Taylor
b)
Herny L. Gantt
c)
Frank B
d)
Liliant M. Gibreth
41.
Trường phái lý thuyết quản trị khoa học quan tâm:
a)
Đến năng suất lao động và hợp lý hóa các công việc
b)
Đến năng suất lao động và nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ xã hội của con người trong công việc
c)
Đến năng suất lao động và chú trọng các yếu tố kinh tế, kỹ thuật trong quản trị
d)
Tất cả đều đúng
42.
Lý thuyết chú trọng đến yếu tố con người trong quản trị là?
a)
Lý thuyết định lượng
b)
Lý thuyết tâm lý xã hội
c)
Lý thuyết quản trị cổ điển
d)
Lý thuyết kiểm tra
43.
Trường phái lý thuyết tâm lý xã hội quan tâm:
a)
Đến năng suất lao động và hợp lý hóa các công việc
b)
Đến năng suất lao động và nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ xã hội của con người trong công việc
c)
Đến năng suất lao động và chú trọng các yếu tố kinh tế, kỹ thuật trong quản trị
d)
Tất cả đều đúng
44.
Trường phái lý thuyết định lượng quan tâm:
a)
Đến năng suất lao động và hợp lý hóa các công việc
b)
Đến năng suất lao động và nhấn mạnh đến vai trò của yếu tố tâm lý, tình cảm, quan hệ xã hội của con người trong công việc
c)
Đến năng suất lao động và chú trọng các yếu tố kinh tế, kỹ thuật trong quản trị
d)
Tất cả đều đúng
45.
Ai là người phát triển học thuyết của Henry Fayol, phân chia quản trị thành bảy chức năng?
a)
Max Weber và Chester Barnard
b)
Liliant Guiick và Liliant Wrick
c)
Frank B và Liliant M. Gibreth
d)
Tất cả đều đúng
46.
Trong trường phái quản trị cổ điển thế kỷ 19 và 20, ai là người được coi là ông tổ (cha đẻ) của lý thuyết quản trị hành chính:
a)
Henri Fayol
b)
Max Weber
c)
Chester Barnrd
d)
Tất cả đều đúng
47.
Ai là người phân chia công việc của doanh nghiệp ra thành 6 loại: Sản xuất, thương mại, tài chính, an ninh, kế toán, hành chính?
a)
Henri Fayol
b)
Frederich Taylor
c)
Herny L. Gantt
d)
Tất cả đều đúng
48.
Ai là người đề ra một hệ thống các chức năng quản trị gồm: Hoạch định, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm tra?
a)
Henry Fayol
b)
Frederich Taylor
c)
Herny L. Gantt
d)
Tất cả đều đúng
49.
Fayol cho rằng nhà quản trị phải thực hiện các chức năng quản trị nào dưới đây?
a)
Hoạch định, tổ chức, điều khiển, lãnh đạo, kiểm soát
b)
Hoạch định, tổ chức, điều khiển, kiểm soát
c)
Hoạch định, tổ chức, điều khiển, phối hợp, kiểm tra
d)
Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra
50.
Fayol đã đưa ra mấy chức năng quy trình quản lý?
a)
3 chức năng
b)
4 chức năng
c)
5 chức năng
d)
6 chức năng
51.
Tác giả nào đã chuyên tâm nguyên cứu cách sắp xếp công việc để loại trừ các chuyển động tay và cơ thể bị lãng phí?
a)
Henry L. Gantt
b)
Henry Fayol
c)
Robert Owen
d)
Frank và Lillian Gilbreth
52.
Người tiên phong nguyên cứu mối quan hệ giữa thời gian và động tác là ai?
a)
Fededric W Taylor
b)
Henry Gantt
c)
Frank và Lillian Gilbreth
d)
Charles Babbage
53.
Ai trong các nhà quản trị sau đây không thuộc cùng một trường phái lý thuyết quản trị là ai?
a)
Fredrick Taylor
b)
Henry Fayol
c)
Hugo Munsterberg
d)
Frank Gilbreth
54.
Trường phái lý thuyết nào cho rằng quản trị là nhân tố quyết định
a)
Tâm lý xã hội
b)
Định lượng
c)
Quản trị khoa học
d)
Tất cả đều đúng
55.
Trường phái Lý thuyết nào xem người lao động là “Con người thuần lý kinh tế”
a)
Tâm lý xã hội
b)
Định lượng
c)
Quản trị khoa học
d)
Quản trị hành chính
56.
Lý thuyết quản trị khoa học gồm tác giả nào?
a)
W.Taylor; Babbage; Frank; H.Gantt
b)
Max Weber; Henry fayol
c)
Robert Owen; Hugo Munsterberg; Mary Parker Follett; Abraham Maslow
d)
Không có đáp án đúng
57.
Trường phái quản trị hành chánh gồm tác giả nào?
a)
W.Taylor; Babbage; Frank; H.Gantt
b)
Max Weber; Henry fayol
c)
Robert Owen; Hugo Munsterberg; Mary Parker Follett; Abraham Maslow
d)
Không có đáp án đúng
58.
Lý thuyết tâm lý xã hội gồm tác giả nào?
a)
W.Taylor; Babbage; Frank; H.Gantt
b)
Max Weber; Henry fayol
c)
Robert Owen; Hugo Munsterberg; Mary Parker Follett; Abraham Maslow
d)
Không có đáp án đúng
59.
Theo lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, khi các yếu tố động viên tốt sẽ dẫn đến?
a)
Không có sự bất mãn, không động viên
b)
Thỏa mãn, không động viên
c)
Thỏa mãn
d)
Tất cả đều sai
60.
Trường phái hội nhập trong quản trị được xây dựng từ
a)
Sự tích hợp các lý thuyết quản trị trên cơ sở chọn lọc
b)
Trường phái quản trị hệ thống và trường phái ngẫu nhiên
c)
Một số trường phái khác nhau
d)
Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu
61.
Max Weber không đề ra nguyên tắc nào?
a)
Mọi hoạt động của tổ chức đều căn cứ vào văn bản qui định trước
b)
Chỉ có người có chức vụ mới có quyền quyết định, chỉ có những người có năng lực mới được giao chức vụ
c)
Mọi quyết định trong tổ chức phải mang tính khách quan
d)
Tất cả đều đúng
100 %
