wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Blockchain

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Blockchain được sáng tạo chủ yếu để giải quyết vấn đề nào?

a)

Tăng cường bảo mật thông tin trên Internet

b)

Quản lý các giao dịch tài chính

c)

Giải quyết vấn đề tin cậy trong các giao dịch trực tuyến mà không cần bên thứ ba

d)

Phát triển các nền tảng mạng xã hội

2.

Ai là người được cho là sáng lập ra ý tưởng về Blockchain?

a)

Bill Gates

b)

Vitalik Buterin

c)

Satoshi Nakamoto

d)

Tim Berners-Lee

3.

Blockchain ra đời lần đầu tiên trong bối cảnh nào?

a)

Để phục vụ giao dịch tiền điện tử

b)

Để phát triển các hợp đồng thông minh

c)

Để quản lý các hệ thống lưu trữ dữ liệu phi tập trung

d)

Để tạo ra các loại tiền tệ pháp định

4.

Công nghệ Blockchain lần đầu tiên được sử dụng cho hệ thống nào?

a)

Hệ thống thanh toán quốc tế

b)

Tiền điện tử Bitcoin

c)

Mạng lưới chia sẻ dữ liệu

d)

Dịch vụ ngân hàng điện tử

5.

Tại sao Blockchain được cho là có thể thay thế các hệ thống thanh toán truyền thống?

a)

Vì Blockchain có thể xử lý giao dịch nhanh hơn

b)

Vì Blockchain có tính phi tập trung, không cần trung gian

c)

Vì Blockchain đảm bảo không bị gián đoạn

d)

Vì Blockchain có thể cung cấp tín dụng tự động

6.

Một trong những mục tiêu quan trọng của Blockchain là gì?

a)

Đảm bảo tính riêng tư tuyệt đối của người dùng

b)

Cung cấp hệ thống thanh toán toàn cầu miễn phí

c)

Tạo ra một hệ thống lưu trữ dữ liệu phân tán, không thể thay đổi

d)

Xây dựng hệ thống mạng xã hội phi tập trung

7.

Blockchain được thiết kế để có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ dàng chỉnh sửa dữ liệu đã ghi

b)

Phi tập trung, không bị kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan nào

c)

Phụ thuộc vào các tổ chức tài chính truyền thống

d)

Dùng để lưu trữ chỉ các giao dịch tài chính

8.

Satoshi Nakamoto, người sáng lập Bitcoin và Blockchain, ẩn danh vì lý do gì?

a)

Vì không muốn bị liên kết với Bitcoin

b)

Vì muốn tránh sự can thiệp của chính phủ vào tiền điện tử

c)

Vì muốn duy trì tính bí mật của công nghệ

d)

Vì không muốn côn

9.

Blockchain, ẩn danh vì lý do gì?

a)

Vì không muốn bị liên kết với Bitcoin

b)

Vì muốn tránh sự can thiệp của chính phủ vào tiền điện tử

c)

Vì muốn duy trì tính bí mật của công nghệ

d)

Vì không muốn công nhận công lao của mình

10.

Điều gì làm cho công nghệ Blockchain trở thành một giải pháp tiềm năng trong việc phòng chống gian lận trong giao dịch?

a)

Tính minh bạch và không thể thay đổi của các bản ghi giao dịch

b)

Sử dụng mã hóa dữ liệu mạnh mẽ

c)

Việc giám sát chặt chẽ các tổ chức tài chính

d)

Cung cấp các giao dịch miễn phí cho người dùng

11.

Ý tưởng Blockchain ra đời trong bối cảnh nào?

a)

Để thay thế các hệ thống ngân hàng truyền thống

b)

Để giải quyết vấn đề thanh toán toàn cầu mà không cần trung gian

c)

Để giảm thiểu chi phí giao dịch qua mạng

d)

Để cung cấp giải pháp lưu trữ tài liệu an toàn

12.

Hãy cho biết động lực nào đã thúc đẩy sự phát triển của Blockchain?

a)

Sự cần thiết phải cải thiện tốc độ giao dịch trực tuyến.

b)

Mong muốn về một hệ thống kỹ thuật số tập trung hơn.

c)

Khát vọng về một môi trường kỹ thuật số phi tập trung, minh bạch và công bằng hơn.

d)

Nhu cầu lưu trữ một lượng lớn dữ liệu trực tuyến một cách an toàn, minh bạch và công bằng hơn.

13.

Sự kiện nào được xem là bước ngoặt quan trọng trong hành trình hướng tới một thế giới phi tập trung?

a)

Sự ra đời của Internet.

b)

Sự xuất hiện của Bitcoin.

c)

Phát minh ra máy tính cá nhân.

d)

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.

14.

Công nghệ Blockchain được ví như giải pháp cho bài toán nào?

a)

Bài toán về tốc độ xử lý dữ liệu.

b)

Bài toán về phi tập trung.

c)

Bài toán về bảo mật thông tin cá nhân.

d)

Bài toán về lưu trữ dữ liệu lớn.

15.

Về mặt kỹ thuật, blockchain được định nghĩa như thế nào?

a)

Một hệ thống lưu trữ tập trung do một tổ chức kiểm soát.

b)

Một loại cơ sở dữ liệu mới cho phép thay đổi thông tin sau khi đã lưu trữ.

c)

Một cơ sở dữ liệu phân tán lưu trữ dữ liệu dưới dạng các khối liên kết theo thời gian.

d)
16.

Tính chất "bất biến" của blockchain có ý nghĩa gì?

a)

Dữ liệu trên blockchain có thể bị thay đổi bởi bất kỳ ai.

b)

Thông tin trên blockchain được ẩn danh hoàn toàn.

c)

Dữ liệu đã ghi lên blockchain không thể bị thay đổi hoặc xóa bỏ.

d)

Blockchain sử dụng mã nguồn mở và có thể được thay đổi bởi cộng đồng.

17.

Blockchain đảm bảo an toàn cho dữ liệu bằng cách nào?

a)

Sử dụng một máy chủ trung tâm có tính bảo mật cao.

b)

Giới hạn quyền truy cập chỉ cho các tổ chức uy tín.

c)

Sử dụng các kỹ thuật mã hóa mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu.

d)

Không cho phép người dùng ẩn danh tham gia vào mạng.

18.

Blockchain là gì?

a)

Một loại cơ sở dữ liệu tập trung

b)

Một hệ thống lưu trữ và chia sẻ dữ liệu phân tán, không thể thay đổi

c)

Một giao thức bảo mật cho các giao dịch tiền điện tử

d)

Một ứng dụng lưu trữ đám mây

19.

Điều nào sau đây đúng khi mô tả về Blockchain?

a)

Blockchain là một mạng lưới máy chủ duy nhất để lưu trữ dữ liệu

b)

Blockchain cho phép các giao dịch được ghi lại một cách công khai và không thể thay đổi

c)

Blockchain chỉ dùng để lưu trữ giao dịch tài chính

d)

Blockchain yêu cầu sự kiểm soát của chính phủ hoặc tổ chức trung gian

20.

Khối (block) trong Blockchain chứa những thông tin nào?

a)

Các giao dịch đã được xác nhận và mã hóa

b)

Thông tin cá nhân của người dùng

c)

Các thông tin về tài khoản ngân hàng

d)

Các dữ liệu không liên quan đến giao dịch

21.

Tại sao Blockchain được gọi là "chuỗi khối"?

a)

Vì nó liên kết các khối thông tin lại với nhau theo chuỗi thời gian

b)

Vì nó tạo ra các khối dữ liệu riêng biệt để lưu trữ thông tin

c)

Vì nó phân chia dữ liệu thành các khối nhỏ

d)

Vì mỗi khối có thể chứa nhiều chu

22.

Một đặc điểm nổi bật của Blockchain là gì?

a)

Nó cho phép thay đổi dữ liệu đã ghi

b)

Nó cho phép giao dịch hoàn toàn ẩn danh mà không cần kiểm tra

c)

Nó đảm bảo tính minh bạch và không thể thay đổi của các bản ghi

d)

Nó chỉ hoạt động trong các hệ thống tài chính

23.

Bản chất cách mạng của blockchain nằm ở khả năng tạo ra điều gì?

a)

Một hệ thống tài chính phi tập trung.

b)

Sự tin tưởng trong một môi trường không cần sự tin tưởng.

c)

Một loại tiền kỹ thuật số mới có giá trị cao.

d)

Nền tảng cho việc xây dựng trí tuệ nhân tạo.

24.

Blockchain loại bỏ sự cần thiết phải dựa vào bên thứ ba bằng cách nào?

a)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo để xác minh thông tin.

b)

Sử dụng các cơ chế đồng thuận phân tán và mật mã.

c)

Giới hạn số lượng người dùng tham gia.

d)

Không cho phép thực hiện giao dịch ẩn danh.

25.

Vai trò chính của mật mã học trong blockchain là gì?

a)

Tạo giao diện cho ứng dụng bên ngoài.

b)

Đảm bảo tính bảo mật và xác thực.

c)

Phân tán dữ liệu trên nhiều máy tính.

d)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch.

26.

Mạng ngang hàng (P2P) trong blockchain có đặc điểm nào sau đây?

a)

Kiểm soát bởi một máy chủ trung tâm duy nhất.

b)

Cho phép các máy tính kết nối trực tiếp với nhau.

c)

Sử dụng hàm băm để tạo khóa công khai và riêng tư.

d)

Không cho phép lưu trữ bản sao của blockchain.

27.

Công nghệ Blockchain là gì?

a)

Một loại mạng xã hội phân tán

b)

Một phương pháp mã hóa dữ liệu

c)

Một hệ thống lưu trữ và xác minh giao dịch phân tán, không thể thay đổi

d)

Một ứng dụng cho phép chia sẻ tệp trực tuyến

28.

Blockchain sử dụng cơ chế nào để xác nhận và bảo mật các giao dịch?

a)

Mã hóa RSA

b)

Chữ ký số

c)

Proof of Work (PoW) hoặc Proof of Stake (PoS)

d)

Hệ thống xác thực hai yếu tố (2FA)

29.

Blockchain sử dụng cơ chế nào để xác nhận và bảo mật các giao dịch?

a)

Mã hóa RSA

b)

Chữ ký số

c)

Proof of Work (PoW) hoặc Proof of Stake (PoS)

d)

Hệ thống xác thực hai yếu tố (2FA)

30.

Hệ thống nào đầu tiên sử dụng công nghệ Blockchain?

a)

Ethereum

b)

Bitcoin

c)

Ripple

d)

Litecoin

31.

Một đặc điểm nổi bật của công nghệ Blockchain là gì?

a)

Cần sự xác thực của các tổ chức tài chính trung gian

b)

Tính phi tập trung, không cần sự kiểm soát của bên thứ ba

c)

Giao dịch luôn được thực hiện qua tài khoản ngân hàng

d)

Chỉ hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội

32.

Smart Contract (Hợp đồng thông minh) là gì?

a)

Một giao thức thanh toán an toàn

b)

Một phần mềm bảo mật giao dịch trực tuyến

c)

Các hợp đồng tự động thực hiện khi điều kiện nhất định được đáp ứng

d)

Một loại tiền điện tử mới

33.

Công nghệ Blockchain nào sử dụng thuật toán Proof of Work (PoW)?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum 2.0

c)

Cardano

d)

Polkadot

34.

Ethereum khác với Bitcoin ở điểm gì?

a)

Ethereum không sử dụng Blockchain

b)

Ethereum hỗ trợ hợp đồng thông minh

c)

Bitcoin không sử dụng tiền điện tử

d)

Ethereum chỉ hoạt động trong lĩnh vực tài chính

35.

Công nghệ Blockchain có thể giúp giải quyết vấn đề nào sau đây trong các giao dịch tài chính?

a)

Giảm chi phí giao dịch và loại bỏ trung gian

b)

Tăng tốc độ giao dịch lên hàng nghìn lần

c)

Chỉ cho phép giao dịch giữa các tổ chức tài chính

d)

Cung cấp dữ liệu không thể chỉnh sửa cho tất cả các giao dịch

36.

Hệ thống blockchain nào sử dụng thuật toán Proof of Stake (PoS)?

a)

Bitcoin

b)

Ethereum 2.0

c)

Monero

d)

Litecoin

37.

Công nghệ Blockchain nào hỗ trợ khả năng tương tác giữa các chuỗi (cross-chain)?

a)

Polkadot

b)

Bitcoin

c)

Ripple

d)

Stellar

38.

Công nghệ Blockchain nào tập trung vào khả năng mở rộng và tốc độ giao dịch cao?

a)

Ethereum

b)

Solana

c)

Bitcoin

d)

Cardano

39.

Mạng lưới Ethereum sử dụng loại tiền điện tử nào?

a)

Ether (ETH)

b)

Bitcoin (BTC)

c)

Ripple (XRP)

d)

Litecoin (LTC)

40.

Mạng lưới Ethereum sử dụng loại tiền điện tử nào?

a)

Ether (ETH)

b)

Bitcoin (BTC)

c)

Ripple (XRP)

d)

Litecoin (LTC)

41.

Công nghệ Blockchain nào hỗ trợ "sharding" để cải thiện khả năng mở rộng?

a)

Ethereum 2.0

b)

Bitcoin

c)

Polkadot

d)

Solana

42.

Các giao dịch trên Blockchain có tính chất nào?

a)

Thường xuyên bị gián đoạn

b)

Minh bạch và không thể thay đổi

c)

Có thể chỉnh sửa sau khi xác nhận

d)

Phụ thuộc vào các cơ quan tài chính

43.

"Decentralized Finance" (DeFi) là gì?

a)

Một loại tiền điện tử dùng trong các giao dịch tài chính

b)

Một nền tảng ngân hàng truyền thống

c)

Các dịch vụ tài chính được xây dựng trên Blockchain, không cần ngân hàng trung gian

d)

Một loại phần mềm bảo mật tài chính

44.

Mạng lưới Blockchain có thể sử dụng để xây dựng ứng dụng nào?

a)

Ứng dụng quản lý tài chính cá nhân

b)

Ứng dụng ngân hàng truyền thống

c)

Ứng dụng chia sẻ ảnh

d)

Ứng dụng phân phối nội dung mạng xã hội

45.

Điều gì giúp bảo mật các giao dịch trong Blockchain?

a)

Mã hóa dữ liệu và sự đồng thuận của mạng lưới

b)

Giới hạn số lượng giao dịch mỗi ngày

c)

Phụ thuộc vào các tổ chức tài chính

d)

Các giao dịch đều phải được kiểm duyệt bởi chính phủ

46.

Công nghệ Blockchain có thể được áp dụng trong ngành nào sau đây?

a)

Ngành vận tải và logistics

b)

Ngành y tế

c)

Ngành tài chính và ngân hàng

d)

Tất cả các ngành trên

47.

Blockchain có thể cải thiện tính minh bạch trong các ngành nào?

a)

Tài chính

b)

Chính phủ và quản lý công

c)

Quản lý chuỗi cung ứng

d)

Tất cả các ngành trên

48.

Công nghệ Blockchain có thể giúp giải quyết vấn đề nào trong chuỗi cung ứng?

a)

Theo dõi và xác minh nguồn gốc sản phẩm

b)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

c)

Tăng tốc độ sản xuất

d)

Giảm bớt sự can thiệp của các nhà cung cấp dịch vụ

49.

Cấu trúc dữ liệu của blockchain được tổ chức như thế nào?

a)

Dữ liệu được lưu trữ ngẫu nhiên trên mạng.

b)

Mỗi khối chứa một giao dịch duy nhất.

c)

Các khối được liên kết theo thứ tự thời g

50.

Cấu trúc dữ liệu của blockchain được tổ chức như thế nào?

a)

Dữ liệu được lưu trữ ngẫu nhiên trên mạng.

b)

Mỗi khối chứa một giao dịch duy nhất.

c)

Các khối được liên kết theo thứ tự thời gian.

d)

Không thể thêm khối mới vào blockchain sau khi tạo.

51.

Đâu là phát biểu chính xác về vai trò của hàm băm mật mã?

a)

Tạo ra “dấu vân tay kỹ thuật số” duy nhất cho mỗi khối dữ liệu.

b)

Quyết định thứ tự các nút tham gia xác minh giao dịch.

c)

Phân phối phần thưởng cho các nút tham gia mạng.

d)

Mã hóa nội dung giao dịch để đảm bảo riêng tư.

52.

Đơn vị lưu trữ cơ bản của blockchain là gì?

a)

Nút (Node)

b)

Khối (Block)

c)

Thợ đào (Miner)

d)

Ví (Wallet)

53.

Nút (Node) trong mạng lưới blockchain có chức năng gì?

a)

Chỉ lưu trữ một phần của blockchain.

b)

Lưu trữ một bản sao đầy đủ của blockchain và tham gia xác minh khối mới.

c)

Chuyên thực hiện các giao dịch mua bán tiền điện tử.

d)

Tạo ra các hợp đồng thông minh.

54.

Thành phần chính nào của Blockchain giúp xác thực và bảo mật các giao dịch?

a)

Khối (Block)

b)

Mạng lưới người dùng

c)

Thuật toán đồng thuận

d)

Hợp đồng thông minh

55.

Khối (Block) trong Blockchain chứa thông tin gì?

a)

Dữ liệu về các giao dịch đã được xác thực

b)

Thông tin về tài khoản ngân hàng

c)

Mã số bảo mật của người dùng

d)

Chỉ chứa dữ liệu mã hóa

56.

Chữ ký số (digital signature) trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Đảm bảo tính riêng tư của người dùng

b)

Xác nhận tính hợp lệ của giao dịch

c)

Lưu trữ dữ liệu giao dịch

d)

Mã hóa giao dịch

57.

Thuật toán đồng thuận trong Blockchain giúp mục đích gì?

a)

Đảm bảo tính minh bạch và đồng bộ hóa các giao dịch trong mạng lưới

b)

Đảm bảo các giao dịch được xử lý nhanh chóng

c)

Cải thiện tính bảo mật của hệ thống

d)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu

58.

Khối (Block) trong Blockchain có đặc điểm gì?

a)

Không thể bị thay đổi một khi đã được ghi vào

b)

Có thể sửa đổi bất cứ lúc nào

c)

Chỉ chứa dữ liệu của một người dùng duy

59.

Khối (Block) trong Blockchain có đặc điểm gì?

a)

Không thể bị thay đổi một khi đã được ghi vào

b)

Có thể sửa đổi bất cứ lúc nào

c)

Chỉ chứa dữ liệu của một người dùng duy nhất

d)

Chỉ có thể chứa một giao dịch

60.

Mỗi khối trong Blockchain chứa thông tin gì ngoài các giao dịch?

a)

Dữ liệu của người dùng

b)

Mã hash của khối trước đó

c)

Lịch sử các giao dịch cũ

d)

Các thông tin về thị trường chứng khoán

61.

Mạng lưới Blockchain hoạt động theo mô hình nào?

a)

Tập trung

b)

Phân tán, không cần trung gian

c)

Được kiểm soát bởi một tổ chức trung gian

d)

Được kiểm soát bởi chính phủ

62.

Node trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Xử lý các giao dịch và bảo mật mạng lưới

b)

Chỉ ghi nhận các giao dịch của người dùng

c)

Quản lý các tài khoản người dùng

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu của giao dịch

63.

"Hash" trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Xác định độ lớn của khối

b)

Mã hóa các giao dịch và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Lưu trữ các giao dịch cũ

d)

Tạo ra các giao dịch mới

64.

Thuật toán hash nào thường được sử dụng trong Bitcoin để bảo mật giao dịch?

a)

SHA-256

b)

MD5

c)

RSA

d)

AES

65.

Hợp đồng thông minh (Smart contract) trong Blockchain là gì?

a)

Một loại hợp đồng pháp lý giữa các tổ chức tài chính

b)

Một chương trình tự động thực thi các điều khoản khi điều kiện được đáp ứng

c)

Một loại mã hóa bảo mật cho giao dịch

d)

Một cơ chế xác nhận giao dịch trong Blockchain

66.

Các giao dịch trong Blockchain có tính chất gì?

a)

Có thể bị thay đổi và chỉnh sửa

b)

Chỉ có thể được thực hiện giữa các tổ chức tài chính

c)

Được xác thực và ghi lại trong một chuỗi không thể thay đổi

d)

Được lưu trữ tạm thời và xóa sau khi hoàn thành

67.

Mạng lưới Blockchain có thể hoạt động mà không cần trung gian vì lý do gì?

a)

Mạng lưới luôn có sự tham gia của các ngân hàng

b)

Sử dụng các thuật toán bảo mật và cơ chế đồng thuận

c)

Giao dịch luôn được kiểm soát bởi chính phủ

d)

Các giao dịch không cần xác nhận

68.

Đặc điểm nào của Blockchain giúp bảo mật và bảo vệ tính riêng tư của người dùng?

a)

Tất cả dữ liệu đều công khai

b)

Giao dịch được mã hóa và xác thực bằng chữ ký số

c)

Dữ liệu được lưu trữ trong các máy chủ tập trung

d)

Người dùng phải chia sẻ thông tin cá nhân để thực hiện giao dịch

69.

Công nghệ Blockchain có thể giúp ngăn ngừa gian lận nhờ vào tính chất nào?

a)

Tính phi tập trung và không thể thay đổi của các giao dịch đã ghi

b)

Sự giám sát của các cơ quan chính phủ

c)

Các giao dịch không thể bị phát hiện

d)

Tính ẩn danh tuyệt đối của người dùng

70.

Điều gì làm cho Blockchain khác biệt so với các hệ thống cơ sở dữ liệu truyền thống?

a)

Blockchain có khả năng sửa đổi dữ liệu đã lưu trữ

b)

Blockchain sử dụng mô hình cơ sở dữ liệu phân tán và không có trung gian

c)

Blockchain chỉ lưu trữ dữ liệu của các giao dịch tài chính

d)

Blockchain chỉ hoạt động trên các hệ thống mạng xã hội

71.

Cơ chế "Proof of Work" (PoW) trong Blockchain có chức năng gì?

a)

Giảm thiểu chi phí giao dịch

b)

Đảm bảo rằng các giao dịch được thực hiện nhanh chóng

c)

Xác nhận và bảo mật các giao dịch thông qua việc giải quyết các bài toán mật mã

d)

Quản lý thông tin người dùng

72.

Cơ chế "Proof of Stake" (PoS) trong Blockchain khác PoW ở điểm nào?

a)

PoS yêu cầu các thợ đào giải quyết bài toán mật mã

b)

PoS dựa vào việc người dùng "đặt cược" coin để xác nhận giao dịch

c)

PoS yêu cầu người dùng phải trả phí cao hơn cho mỗi giao dịch

d)

PoS chỉ hoạt động trong các hệ thống tài chính

73.

"Genesis block" trong Blockchain là gì?

a)

Khối đầu tiên trong chuỗi Blockchain

b)

Khối cuối cùng trong chuỗi

c)

Một khối trống không chứa dữ liệu

d)

Một khối có thể thay đổi bất cứ lúc nào

74.

Hợp đồng thông minh (Smart Contract) có khả năng gì?

a)

Thay thế hoàn toàn luật pháp truyền thống.

b)

Tự động thực thi các điều khoản khi đáp ứng đủ điều kiện.

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong giao dịch.

d)

Tự động tạo ra lợi nhuận cho người dùng.

75.

Công nghệ nào được sử dụng để ghi lại các giao dịch Bitcoin?

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL.

b)

Blockchain.

c)

Lưu trữ đám mây.

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

76.

Đặc điểm nổi bật của sổ cái trong hệ thống Bitcoin là gì?

a)

Riêng tư, chỉ người dùng được phép mới có thể truy cập.

b)

Công khai, bất kỳ ai cũng có thể xem và kiểm tra.

c)

Tập trung, được kiểm soát bởi một tổ chức duy nhất.

d)

Tạm thời, dữ liệu giao dịch sẽ bị xóa sau một khoảng thời gian

77.

Mục đích của việc “đào” (mining) trong Bitcoin là gì?

a)

Tạo ra Bitcoin mới.

b)

Đảm bảo tính bảo mật và ngăn chặn gian lận cho mạng lưới.

c)

Kiểm duyệt các giao dịch Bitcoin.

d)

Giảm phí giao dịch Bitcoin.

78.

Bitcoin là gì?

a)

Một loại tiền tệ truyền thống

b)

Một loại tiền điện tử phi tập trung

c)

Một loại cổ phiếu

d)

Một dạng tài sản lưu trữ giá trị truyền thống

79.

Ai là người sáng lập Bitcoin?

a)

Vitalik Buterin

b)

Satoshi Nakamoto

c)

Bill Gates

d)

Charlie Lee

80.

Bitcoin hoạt động dựa trên công nghệ nào?

a)

Cơ sở dữ liệu tập trung

b)

Công nghệ Blockchain

c)

Mạng lưới chia sẻ file ngang hàng (P2P)

d)

Hệ thống thanh toán điện tử truyền thống

81.

Bitcoin sử dụng cơ chế nào để xác nhận giao dịch?

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (PoS)

c)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

d)

Proof of Authority (PoA)

82.

Khối (Block) trong Bitcoin chứa thông tin gì?

a)

Thông tin cá nhân của người dùng

b)

Các giao dịch đã được xác nhận

c)

Thông tin thị trường chứng khoán

d)

Thông tin về giá Bitcoin

83.

Thông tin gì?

a)

Thông tin cá nhân của người dùng

b)

Các giao dịch đã được xác nhận

c)

Thông tin thị trường chứng khoán

d)

Thông tin về giá Bitcoin

84.

Số lượng Bitcoin tối đa có thể được khai thác là bao nhiêu?

a)

10 triệu Bitcoin

b)

100 triệu Bitcoin

c)

21 triệu Bitcoin

d)

50 triệu Bitcoin

85.

Khi một giao dịch Bitcoin được thực hiện, nó sẽ được xác nhận bởi ai?

a)

Chính phủ

b)

Các thợ đào (miners)

c)

Các ngân hàng

d)

Các tổ chức tài chính trung gian

86.

Bitcoin có thể được lưu trữ trong loại ví nào?

a)

Ví điện tử (Hot Wallet)

b)

Ví lạnh (Cold Wallet)

c)

Ví phần cứng (Hardware Wallet)

d)

Tất cả các loại trên

87.

Khối đầu tiên trong Bitcoin được gọi là gì?

a)

Genesis Block

b)

First Block

c)

Start Block

d)

Initial Block

88.

Điều gì đặc biệt về số lượng Bitcoin được khai thác mỗi khối (block reward)?

a)

Nó không thay đổi theo thời gian

b)

Nó giảm theo thời gian

c)

Nó được tăng lên mỗi năm

d)

Nó được quyết định bởi các thợ đào

89.

Khi nào sự kiện "Bitcoin Halving" xảy ra?

a)

Mỗi 4 năm

b)

Mỗi 10 năm

c)

Mỗi 2 năm

d)

Mỗi 3 năm

90.

Chức năng chính của Bitcoin là gì?

a)

Là một phương tiện thanh toán không cần trung gian

b)

Là một loại cổ phiếu công ty

c)

Là một hệ thống thanh toán của chính phủ

d)

Là một loại trái phiếu tài chính

91.

Bitcoin sử dụng thuật toán nào để bảo mật giao dịch?

a)

SHA-256

b)

AES

c)

RSA

d)

MD5

92.

Bitcoin có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Mua hàng hóa và dịch vụ trực tuyến

b)

Đầu tư tài chính

c)

Thanh toán qua các dịch vụ ví điện tử

d)

Tất cả các lựa chọn trên

93.

Giới hạn số lượng Bitcoin có nghĩa là gì?

a)

Chỉ có 21 triệu Bitcoin có thể được khai thác, điều này tạo ra tính khan hiếm

b)

Sẽ không bao giờ có thêm Bitcoin nào được tạo ra

c)

Bitcoin có thể bị giới hạn theo quốc gia

d)

Bitcoin có thể bị tịch thu bởi chính phủ

94.

Bitcoin có thể được mua và bán trên đâu?

a)

Các sàn giao dịch tiền điện tử (exchanges)

b)

Qua các ngân hàng truyền thống

c)

Qua các dịch vụ tiền tệ quốc gia

d)

Tại các cửa hàng bán lẻ

95.

Bitcoin có thể được mua và bán trên đâu?

a)

Các sàn giao dịch tiền điện tử (exchanges)

b)

Qua các ngân hàng truyền thống

c)

Qua các dịch vụ tiền tệ quốc gia

d)

Tại các cửa hàng bán lẻ

96.

Điều gì xảy ra sau khi "Bitcoin Halving" diễn ra?

a)

Phần thưởng cho các thợ đào sẽ giảm đi một nửa

b)

Các giao dịch Bitcoin bị đình chỉ

c)

Số lượng Bitcoin bị giảm xuống

d)

Bitcoin trở thành không hợp pháp

97.

Các giao dịch Bitcoin được xác nhận bởi những gì trong mạng lưới?

a)

Các ngân hàng trung ương

b)

Các thợ đào (miners)

c)

Chính phủ

d)

Các tổ chức tài chính quốc tế

98.

Bitcoin có tính phi tập trung có nghĩa là gì?

a)

Bitcoin không thuộc sự kiểm soát của bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào

b)

Bitcoin chỉ có thể sử dụng trong một quốc gia

c)

Bitcoin chỉ có thể được mua bán tại một số sàn giao dịch

d)

Bitcoin được kiểm soát bởi các ngân hàng trung ương

99.

Một trong những đặc điểm quan trọng của Bitcoin là gì?

a)

Nó có thể in thêm khi cần thiết

b)

Nó có thể bị kiểm soát bởi chính phủ

c)

Nó sử dụng công nghệ Blockchain để đảm bảo tính bảo mật và minh bạch

d)

Nó không thể được giao dịch với các loại tiền khác

100.

Ưu điểm về tính minh bạch của Bitcoin là gì?

a)

Bảo mật thông tin người dùng một cách tuyệt đối.

b)

Tất cả giao dịch đều được công khai và có thể kiểm tra.

c)

Cho phép người dùng ẩn danh hoàn toàn khi thực hiện giao dịch.

d)

Mọi người có thể biết được số dư trong ví Bitcoin của người khác.

101.

Giao dịch Bitcoin có thể bị thay đổi hoặc đảo ngược sau khi được xác nhận không?

a)

Có thể, nhưng chỉ khi được sự đồng ý của tất cả người dùng trong mạng lưới.

b)

Có thể, nếu người dùng báo cáo lỗi giao dịch trong vòng 24 giờ.

c)

Không thể, giao dịch Bitcoin là bất biến sau khi được thêm vào blockchain.

d)

Có thể, nếu người dùng trả một khoản phí đủ lớn.

102.

Vai trò then chốt của mật mã học trong blockchain là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch.

b)

Bảo vệ, xác thực và duy trì tính toàn vẹn của bl

103.

Vai trò then chốt của mật mã học trong blockchain là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch.

b)

Bảo vệ, xác thực và duy trì tính toàn vẹn của blockchain.

c)

Giảm thiểu dung lượng lưu trữ dữ liệu.

d)

Kết nối các nút mạng trong blockchain.

104.

Mã hóa trong Blockchain giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính bảo mật và toàn vẹn của giao dịch

b)

Giảm thời gian xử lý giao dịch

c)

Cải thiện tốc độ đào coin

d)

Tăng cường khả năng giao dịch ẩn danh

105.

Thuật toán mã hóa SHA-256 trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Mã hóa các giao dịch và tạo ra giá trị hash duy nhất

c)

Giải mã dữ liệu giao dịch

d)

Lưu trữ thông tin giao dịch trên mạng lưới

106.

Khóa công khai (Public Key) trong Blockchain dùng để làm gì?

a)

Mã hóa và bảo vệ giao dịch

b)

Ký giao dịch và đảm bảo tính xác thực

c)

Tạo chữ ký số cho các giao dịch

d)

Xác nhận và công nhận quyền sở hữu tài sản

107.

Khóa riêng tư (Private Key) trong Blockchain có chức năng gì?

a)

Mã hóa thông tin người dùng

b)

Chứng thực giao dịch và xác nhận chủ sở hữu tài sản

c)

Quản lý các giao dịch và lưu trữ dữ liệu

d)

Giải mã các giao dịch và bảo vệ danh tính người dùng

108.

Thuật toán băm (hash) trong Blockchain có đặc điểm nào?

a)

Nó tạo ra một chuỗi ký tự cố định từ dữ liệu đầu vào với độ dài thay đổi

b)

Nó có thể thay đổi nếu dữ liệu gốc thay đổi

c)

Nó tạo ra một chuỗi ký tự cố định và duy nhất bất kể kích thước dữ liệu đầu vào

d)

Nó giúp tăng tốc độ giao dịch trên Blockchain

109.

Thuật toán mã hóa bất đối xứng trong Blockchain hoạt động như thế nào?

a)

Sử dụng một cặp khóa công khai và khóa riêng tư để mã hóa và giải mã thông tin

b)

Mã hóa dữ liệu một chiều mà không thể giải mã

c)

Tạo ra một khóa duy nhất để bảo mật tất cả giao dịch

d)

Chỉ dùng một khóa duy nhất cho tất cả người dùng

110.

Chữ ký số (Digital Signature) trong Blockchain có chức năng gì?

a)

Tạo ra một khóa mới cho mỗi giao dịch

b)

Xác thực tính hợp lệ của giao dịch và đảm bảo không ai có thể thay đổi nó

c)

Cung cấp quyền truy cập vào tài khoản người dùng

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân của người tham gia giao dịch

111.

Một giá trị hash trong Blockchain có đặc điểm gì?

a)

Nó luôn giống nhau cho mọi loại giao dịch

b)

Nó chỉ có thể được giải mã bởi các tổ chức tài chính

c)

Nó là một chuỗi ký tự cố định không thể thay đổi, tạo ra từ bất kỳ dữ liệu đầu vào nào

d)

Nó chứa thông tin về người dùng thực hiện giao dịch

112.

Lý do Blockchain sử dụng mã hóa là gì?

a)

Để tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và không thể thay đổi của dữ liệu

c)

Để giảm chi phí giao dịch

d)

Để ẩn danh người tham gia giao dịch

113.

Thuật toán SHA-256 được sử dụng trong Bitcoin có vai trò gì trong bảo mật Blockchain?

a)

Giúp tăng số lượng giao dịch mỗi giây

b)

Tạo ra các địa chỉ ví Bitcoin

c)

Chuyển đổi thông tin giao dịch thành giá trị hash duy nhất và bảo mật thông tin

d)

Giải mã các giao dịch đã mã hóa

114.

Hàm băm trong blockchain được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa thông tin nhạy cảm của người dùng.

b)

Tạo dấu vân tay kỹ thuật số duy nhất cho mỗi khối dữ liệu.

c)

Xác thực danh tính của người dùng trên mạng lưới.

d)

Ký số các giao dịch và đảm bảo tính hợp lệ.

115.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải của hàm băm?

a)

Tính một chiều.

b)

Tính duy nhất.

c)

Tính xác định.

d)

Tính đảo ngược.

116.

Việc liên kết hàm băm của các khối trong blockchain có tác dụng gì?

a)

Rút ngắn thời gian tạo khối mới.

b)

Tạo thành chuỗi khối liên kết chặt chẽ, chống giả mạo.

c)

Giảm thiểu chi phí tính toán cho toàn hệ thống.

d)

Tăng cường khả năng mở rộng của mạng lưới.

117.

Khóa nào trong mật mã khóa công khai có thể được chia sẻ công khai?

a)

Khóa công khai.

b)

Khóa riêng tư.

c)

Cả hai loại khóa.

d)

Không có khóa

118.

Khóa nào trong mật mã khóa công khai có thể được chia sẻ công khai?

a)

Khóa công khai.

b)

Khóa riêng tư.

c)

Cả hai loại khóa.

d)

Không có khóa nào.

119.

Việc sử dụng các thuật toán mật mã đã được chứng minh có ý nghĩa gì đối với blockchain?

a)

Đơn giản hóa quá trình phát triển blockchain.

b)

Tăng cường tốc độ xử lý giao dịch.

c)

Đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu.

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các bên thứ ba.

120.

Sổ cái trong Blockchain là gì?

a)

Một hệ thống lưu trữ tập trung

b)

Một bản ghi phi tập trung của tất cả các giao dịch

c)

Một tập hợp các mã băm

d)

Một công cụ để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

121.

Quy tắc quan trọng của sổ cái Blockchain để đảm bảo tính an toàn và tin cậy là gì?

a)

Tất cả các giao dịch phải được lưu trữ trong một máy chủ duy nhất

b)

Các khối phải được liên kết với nhau qua mã băm

c)

Các giao dịch có thể bị thay đổi khi cần thiết

d)

Không cần phải xác minh giao dịch

122.

Điểm khác biệt giữa sổ cái của Blockchain và sổ cái truyền thống là gì?

a)

Sổ cái Blockchain là phi tập trung và bất biến

b)

Sổ cái Blockchain lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ

c)

Sổ cái Blockchain dễ dàng sửa đổi hơn

d)

Sổ cái Blockchain không có tính bảo mật

123.

Tại sao dữ liệu trong sổ cái Blockchain khó bị giả mạo?

a)

Vì nó sử dụng mã nguồn mở

b)

Vì các khối trong chuỗi được liên kết bằng mã băm và lưu trữ phi tập trung

c)

Vì không có mã hóa nào được sử dụng

d)

Vì các khối không có liên kết với nhau

124.

Mỗi giao dịch trong sổ cái Blockchain được xác minh bởi ai?

a)

Một cơ quan duy nhất

b)

Tất cả các nút trong mạng Blockchain

c)

Người dùng cuối cùng

d)

Chỉ nhà phát triển Blockchain

125.

Trong Blockchain, một khi dữ liệu đã được ghi vào sổ cái thì:

a)

Có thể chỉnh sửa tùy ý

b)

Không thể thay đổi hay xóa bỏ

c)

Có thể xóa bỏ nếu cần thiết

d)

Chỉ thay đổi sau khi được tất cả thành viên đồng ý

126.

Sổ cái Blockchain đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu thông qua:

a)

Các phương pháp lưu trữ tập trung

b)

Liên kết các khối bằng mã băm và chữ ký số

c)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị duy nhất

d)

Việc kiểm tra định kỳ

127.

Việc thêm khối mới vào sổ cái Blockchain yêu cầu:

a)

Một cơ quan trung ương phê duyệt

b)

Sự đồng thuận từ các nút trong mạng

c)

Sự đồng ý của người gửi và người nhận giao dịch

d)

Phần mềm độc quyền

128.

Khi một giao dịch mới được thêm vào Blockchain, sổ cái sẽ:

a)

Thay thế tất cả các giao dịch trước đó

b)

Thêm giao dịch mới vào khối hiện tại

c)

Thêm vào một khối mới và liên kết với khối trước đó

d)

Xóa các giao dịch cũ

129.

Để đảm bảo sổ cái Blockchain không bị thay đổi, Blockchain sử dụng:

a)

Máy chủ trung tâm và công nghệ mã hóa

b)

Mã hóa và các thuật toán băm một chiều

c)

Các thiết bị bảo mật đắt tiền

d)

Các tài khoản mã hóa

130.

Sổ cái trong blockchain được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên một máy chủ trung tâm do một tổ chức quản lý.

b)

Được phân tán trên toàn bộ mạng lưới các nút.

c)

Trong một cơ sở dữ liệu đám mây.

d)

Trên máy tính của người dùng khởi tạo giao dịch.

131.

Trước khi được ghi vào sổ cái, một giao dịch cần phải trải qua quá trình nào?

a)

Mã hóa bởi người gửi.

b)

Xác minh bởi các nút trong mạng lưới.

c)

Duyệt bởi cơ quan quản lý.

d)

Lưu trữ tạm thời trên máy chủ trung tâm.

132.

Ưu điểm nổi bật của sổ cái blockchain về tính minh bạch là gì?

a)

Chỉ có các bên tham gia giao dịch mới có quyền truy cập thông tin.

b)

Tất cả các giao dịch đều được công khai và có thể truy xuất bởi bất kỳ ai.

c)

Thông tin giao dịch được ẩn danh hoàn toàn.

d)

Chỉ cơ quan quản lý mới có quyền truy cập vào sổ cái.

133.

Tính không thể chối bỏ của sổ cái blockchain có ý nghĩa gì?

a)

Giao dịch có thể bị hủy bỏ nếu có đủ sự đồng thuận.

b)

Giao dịch đã được ghi lại, không thể bị chối

134.

Tính không thể chối bỏ của sổ cái blockchain có ý nghĩa gì?

a)

Giao dịch có thể bị hủy bỏ nếu có đủ sự đồng thuận.

b)

Giao dịch đã được ghi lại, không thể bị chối bỏ.

c)

Người dùng có thể ẩn danh khi thực hiện giao dịch.

d)

Thông tin trên sổ cái có thể bị thay đổi trong một số trường hợp đặc biệt.

135.

Tính bất biến của sổ cái blockchain được đảm bảo bởi yếu tố nào?

a)

Sử dụng chữ ký điện tử.

b)

Mã hóa dữ liệu nhiều lớp.

c)

Cơ chế đồng thuận và việc liên kết các khối trong chuỗi.

d)

Giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý.

136.

Quá trình tạo khối trong blockchain bắt đầu bằng việc gì?

a)

Tạo một nonce ngẫu nhiên.

b)

Thu thập các giao dịch mới từ mạng lưới.

c)

Thợ đào thực hiện các phép tính toán hàm băm.

d)

Xác minh chữ ký số của các giao dịch.

137.

Ngoài thông tin về các giao dịch, khối mới còn chứa thông tin nào?

a)

Dấu thời gian, hàm băm của khối trước đó, và một nonce.

b)

Danh sách các nút tham gia xác minh khối.

c)

Phần thưởng dành cho thợ đào.

d)

Độ khó của việc tìm kiếm nonce.

138.

Một khối (block) trong Blockchain chứa những thành phần nào sau đây?

a)

Mã băm, danh sách giao dịch, và mã băm của khối trước

b)

Mã băm, chữ ký số, và địa chỉ IP

c)

Dữ liệu văn bản, mã băm, và thời gian thực

d)

Chỉ mã băm và thời gian tạo khối

139.

Mã băm của một khối được tạo ra từ:

a)

Dữ liệu giao dịch và mã băm của khối trước

b)

Chữ ký số của người dùng

c)

Một số ngẫu nhiên

d)

Dữ liệu của khối hiện tại và thời gian tạo khối

140.

Nguyên lý "Proof of Work" (PoW) yêu cầu các thợ đào phải:

a)

Tạo ra mã băm mới nhanh nhất

b)

Giải quyết một bài toán tính toán phức tạp để tạo khối mới

c)

Gửi tiền vào mạng Blockchain để xác thực giao dịch

d)

Mua thiết bị phần cứng đặc biệt