wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

help Justin

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Người Trung Quốc thời cổ đại viết chữ trên nguyên liệu gì là chủ yếu?

a)

Giấy

b)

Thẻ tre.

c)

Đá.

d)

Kim loại.

2.

Chữ tượng hình của người Trung Quốc ra đời khoảng thế kỉ XVI - XII TCN, khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

chữ Tiểu triện.

b)

chữ Đại triện.

c)

chữ Giáp cốt.

d)

Kim văn.

3.

Nhân vật nào dưới đây có công lao trong việc thống nhất Trung Hoa?

a)

Tần Thủy Hoàng.

b)

Lưu Bang.

c)

Hạng Vũ.

d)

Đường Thế Dân.

4.

Chữ viết của Trung Quốc ra đời sớm nhất vào triều đại nào?

a)

Nhà Thương.

b)

Nhà Chu.

c)

Nhà Hán.

d)

Nhà Đường.

5.

Các loại chữ tượng hình của Trung Hoa được khắc trên các đồ kim loại gọi là

a)

Kim văn.

b)

Thạch văn.

c)

Giáp cốt.

d)

Bia văn.

6.

Trong các thành tựu của văn minh Trung Hoa, thành tựu nào đã đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế, chính trị, tư tưởng, văn học - nghệ thuật?

a)

Chữ viết.

b)

Luật pháp.

c)

Tư tưởng.

d)

Tôn giáo.

7.

Trong các thể loại văn học dưới đây, thể loại nào không phổ biến ở Trung Quốc?

a)

Thần thoại.

b)

Thơ.

c)

Phú.

d)

Tiểu thuyết.

8.

Thể loại văn học nào dưới đây đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Đường?

a)

Thần thoại.

b)

Thơ.

c)

Phú.

d)

Tiểu thuyết.

9.

Thi Nại Am là tác giả của cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nào dưới đây?

a)

Hán - Sở tranh hùng.

b)

Tam quốc diễn nghĩa.

c)

Hồng lâu mộng.

d)

Thủy hử.

10.

Thể loại văn học nào dưới đây đạt đến đỉnh cao vào thời Minh - Thanh?

a)

Thần thoại.

b)

Thơ.

c)

Phú.

d)

Tiểu thuyết.

11.

Bộ thơ ca ra đời sớm nhất ở Trung Quốc là

a)

Kinh thi.

b)

Kinh thư.

c)

Thơ Đường.

d)

Tiểu thuyết Thủy hử.

12.

Tứ đại danh tác của nền văn học Trung Quốc thời Minh - Thanh là

a)

A. Tây du kí, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị.

b)

B. Tây du kí, Thủy hử, Đông chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.

c)

C. Tây du kí, Kim vân kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

d)

D. Tây du kí, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

13.

Lý Bạch - Đỗ Phủ là những tác giả tiêu biểu của văn học Trung Hoa. Hai ông nổi tiếng trong thể loại nào?

a)

A. Thơ.

b)

B. Tiểu thuyết.

c)

C. Kịch.

d)

D. Phú.

14.

Đây là tác phẩm được viết trong triều đại nhà Minh (Trung Quốc). Tác phẩm phản ánh một thời kỳ lịch sử hỗn loạn của lịch sử Trung Hoa với sự tranh giành quyền lực của các thế lực phong kiến. Em hãy cho biết đó là tác phẩm văn học nào thuộc tứ đại danh tác của văn học Trung Hoa?

a)

A. Hồng lâu mộng.

b)

B. Thủy hử.

c)

C. Tam quốc diễn nghĩa.

d)

D. Hán - Sở tranh hùng.

15.

Trong các tác giả sau đây, tác giả nào nổi tiếng về thể loại tiểu thuyết?

a)

A. Lý Bạch.

b)

B. Đỗ Phủ.

c)

C. Bạch Cư Dị.

d)

D. Ngô Thừa Ân.

16.

Công trình kiến trúc phòng thủ nào được xây dựng bởi nhiều triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

A. Lăng Ly Sơn.

b)

B. Vạn Lý Trường Thành.

c)

C. Lăng mộ Tần Thủy Hoàng.

d)

D. Quảng trường Thiên An Môn.

17.

Thể loại tranh nào phát triển và hoàn thiện từ thời Đường, trở thành nghệ thuật độc đáo của Trung Quốc?

a)

A. Tranh sơn dầu.

b)

B. Tranh gốm.

c)

C. Tranh khắc đồng.

d)

D. Tranh thủy mặc.

18.

Nét độc đáo của nghệ thuật điêu khắc Trung Hoa cổ - trung đại là

a)

A. nghệ thuật chạm trổ trên ngọc và đá quý.

b)

B. nghệ thuật tạc tượng thần.

c)

C. các phù điêu trên các công trình kiến trúc.

d)

D. tượng gốm điêu khắc thủ công.

19.

Tác giả và tác phẩm đặt nền móng cho nền sử học Trung Quốc là?

a)

A. Tư Mã Thiên và Sử kí.

b)

B. Lưu Tri Cơ và Sử Thông.

c)

C. Tư Mã Thiên và Hồi kí.

d)

D. Tư Mã Quang và Tư trị thông giám.

20.

Cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước thành lập từ thời Đường được gọi là

a)

Ngự sử đài.

b)

Hàn lâm viện.

c)

Sử quán.

d)

Quốc sử viện.

21.

Ông là nhà toán học xuất sắc của Trung Quốc đã tìm ra được số pi chính xác đến 7 chữ số thập phân. Ông là ai?

a)

Trương Hành.

b)

Thi Nại Am.

c)

Tổ Xung Chi.

d)

Tư Mã Thiên.

22.

Hoa Đà là nhân vật lịch sử Trung Quốc có nhiều cống hiến trong lĩnh vực nào?

a)

Toán học.

b)

Lịch sử.

c)

Thiên văn học.

d)

Y học.

23.

Trong các thành tựu sau, thành tựu nào là phát minh của người Trung Quốc?

a)

Chữ viết.

b)

Con lăn.

c)

Tính được số Pi = 3.16.

d)

Kĩ thuật in.

24.

Trong các phát minh của Trung Quốc, phát minh nào góp phần thúc đẩy lĩnh vực hàng hải phát triển?

a)

Thuốc súng.

b)

La bàn.

c)

Kĩ thuật làm giấy.

d)

Kĩ thuật in.

25.

Hệ tư tưởng nào sau đây trở thành hệ tư tưởng phục vụ chế độ phong kiến Trung Quốc?

a)

Nho giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Lão giáo.

d)

Đạo giáo.

26.

Trong các trường phái tư tưởng sau, trường phái nào đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ phong kiến ở Trung Quốc?

a)

Pháp gia.

b)

Đạo gia.

c)

Nho gia.

d)

Mặc gia.

27.

Nhận định nào dưới đây không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

28.

Trung Quốc là nơi khởi nguồn của tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

29.

Học thuyết tư tưởng - tôn giáo nào dưới đây không có nguồn gốc từ Trung Quốc?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Pháp gia.

30.

Học thuyết Nho giáo chính thức trở thành tư tưởng chính thống của chế độ phong kiến Trung Quốc vào triều đại nào?

a)

Hán

b)

Tống.

c)

Đường.

d)

Minh.

31.

Đây là hệ tư tưởng có chủ trương dùng pháp luật quản lý đất nước, chú trọng đến các biện pháp làm cho nước giàu, binh mạnh. Đó là tư tưởng của

a)

Pháp gia

b)

Mặc gia.

c)

Nho gia.

d)

Đạo gia.

32.

Người sáng lập ra học phái Nho gia ở Trung Quốc là

a)

Khổng Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Mạnh Tử.

d)

Tuân Tử.

33.

Nội dung tư tưởng của Nho gia ở Trung Quốc là về

a)

tìm cách giải thích về nguồn gốc của thế giới.

b)

triết học, đạo đức, đường lối trị nước và giáo dục.

c)

tìm hiểu về sự chuyển động của Mặt Trời, Mặt Trăng.

d)

tôn giáo, chính trị và giáo dục con người.

34.

Hệ tư tưởng, tôn giáo nào được du nhập và góp phần làm cho văn hóa Trung Quốc phát triển rực rỡ?

a)

Nho gia.

b)

Phật giáo.

c)

Đạo gia.

d)

Lão giáo.

35.

Tư tưởng Pháp gia được khởi xướng ở Trung Quốc vào thời cổ - trung đại bởi

a)

Thương Ưởng.

b)

Hàn Phi.

c)

Quản Trọng.

d)

Tuân Tử.

36.

Nền văn minh nào ở phương Đông tồn tại liên tục, lâu đời nhất và có ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh thế giới?

a)

Ai Cập.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Hy Lạp- La Mã.

d)

Trung Hoa.

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của nền văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Ảnh hưởng mạnh đến một số quốc gia ở khu vực châu Á

b)

Đóng góp to lớn cho sự phát triển của văn minh thế giới

c)

Nhiều phát minh kĩ thuật được ứng dụng rộng rãi ở châu Âu

d)

Tạo tiền đề để Trung Quốc phát triển theo con đường tư bản

38.

Điểm chung của văn học Trung Hoa cổ - trung đại là

a)

phản ánh mọi mặt xã hội Trung Quốc.

b)

phản ánh đời sống và sinh hoạt của hệ thống quan lại.

c)

phản ánh đời sống chính trị đương thời.

d)

phản ánh toàn diện đời sống chính trị của đất nước.

39.

Vì sao nói chữ viết là thành tựu văn minh có ý nghĩa quan trọng của người Trung Quốc?

a)

Chữ viết đã đặt nền tảng cho sự phát triển chính trị, kinh tế, tư tưởng, văn học - nghệ thuật của văn minh Trung Hoa.

b)

Chữ viết đã giúp Trung Quốc truyền bá nền văn hóa ra bên ngoài thông qua con đường buôn bán.

c)

Nhờ có chữ viết, các quốc gia cổ đại của Trung Quốc sớm hình thành và trở thành đế quốc phong kiến dưới thời Tần.

d)

Nhờ có chữ viết, tư tưởng Nho giáo, Đạo giáo có điều kiện phát triển ra bên ngoài thế giới.

40.

Vì sao người Trung Quốc sớm có những hiểu biết quan trọng về Thiên văn học và Lịch pháp?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp, người nông dân phải "trông trời, trông đất" dần dần biết về thiên văn và trên cơ sở đó họ tạo ra lịch.

b)

Nhằm phục vụ mục đích chiến tranh, thường xuyên chinh chiến bên ngoài nên họ thường chú ý đến sự chuyển động của mặt trời, mặt trăng.

c)

Người Trung Quốc luôn tìm cách giải thích về nguồn gốc của thế giới và đúc kết thành thuyết Âm dương, Bát quái, Ngũ hành.

d)

Sự phát triển con đường tơ lụa trên bộ và trên biển phát triển mạnh giúp Trung Quốc có điều kiện tiếp thu văn minh phương Tây.

41.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích

a)

hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.

b)

giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.

d)

giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

42.

Đặc điểm nổi bật của các công trinh kiến trúc thời kì cổ trung đại Trung Quốc là

a)

coi trọng sự hài hòa với tự nhiên, sự đối xứng, trật tự và chiều sâu trong bố cục.

b)

phong phú đa dạng về hình dáng và đề tài cũng như hình thức thể hiện.

c)

chú trọng về đường nét hơn màu sắc, mang đậm nét truyền thống.

d)

phong cách nghệ thuật độc đáo, mang đậm màu sắc tôn giáo.

43.

Nhận xét nào dưới đây không đúng khi đánh giá về văn hóa Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Phát triển đa dạng và đạt được nhiều thành tựu.

b)

Đóng góp nhiều thành tựu cho kho tàng văn minh nhân loại.

c)

Mang tính khép kín, không có sự ảnh hưởng, lan tỏa ra bên ngoài.

d)

Có ảnh hưởng lớn đến văn hóa các nước: Việt Nam, Nhật Bản,…

44.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại.

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại.

c)

Chứng tỏ sự hoà tan của văn hoá Trung Hoa với văn hoá bên ngoài.

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc.

45.

Đọc đoạn trích sau: Nền văn minh Trung Hoa cổ - trung đại đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong các lĩnh vực như triết học, khoa học kỹ thuật, và văn học. Triết học Trung Hoa với Nho giáo, Đạo giáo và thuyết Âm dương ngũ hành đã ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng và đời sống xã hội. Trong khoa học kỹ thuật, người Trung Hoa phát minh ra giấy, la bàn, thuốc súng và kỹ thuật in ấn, những phát minh này đã thay đổi thế giới. Văn học Trung Hoa cũng phát triển rực rỡ với nhiều tác phẩm kinh điển như "Tứ đại kỳ thư" và các tác phẩm thơ ca nổi tiếng.

a)

Nho giáo, Đạo giáo và thuyết Âm dương ngũ hành là những triết học quan trọng của văn minh Trung Hoa cổ - trung đại.

b)

Người Trung Hoa cổ đại không phát minh ra giấy và la bàn.

c)

Thuốc súng và kỹ thuật in ấn là những phát minh của người Trung Hoa cổ - trung đại.

d)

Văn học Trung Hoa cổ - trung đại không có tác phẩm kinh điển nào.

46.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên giấy pa - pi - rút, người Lưỡng Hà cổ đại viết trên các phiến đất sét ướt rồi đem nung hoặc phơi khô. Người Trung Quốc lại khắc chữ trên các mai rùa, xương thú hoặc thẻ tre. Đến đời Thương, chữ viết của người Trung Quốc mới ra đời. Loại chữ đầu tiên này khắc trên mai rùa và xương thú, được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1899 và được gọi là văn tự giáp cốt….

Cho đến nay, người ta đã phát hiện được hơn 100 000 mảnh mai rùa và xương thú có khắc chữ giáp cốt. Tổng số chữ giáp cốt đã phát hiện khoảng 4500 chữ, trong đó đã đọc được 1700 chữ. Chữ giáp cốt đã ghép được những đoạn văn tương đối dài, có đoạn lên tới 100 chữ.

a)

Chữ giáp cốt là một thành tựu về văn học của người Trung Quốc thời cổ đại.

b)

Người Ai Cập, người Lưỡng Hà và người Trung Quốc đều sáng tạo ra được chữ viết riêng của mình.

c)

Chữ viết của người Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc thời cổ đại lúc đầu được viết trên các chất liệu giấy khác nhau.

d)

Hiện nay, các nhà khảo cổ

47.

Sông Ấn là nơi khởi nguồn của nền văn minh cổ đại nào ?

a)

Trung Quốc.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Ai Cập.

d)

Ấn Độ.

48.

Nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại được hình thành ở lưu vực con sông nào ?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Nin

c)

Sông Hoàng Hà

d)

Sông Trường Giang

49.

Ấn Độ là nền văn minh thuộc khu nào trên thế giới ?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

50.

Trong các điều kiện tự nhiên của Ấn Độ, điều kiện nào thuận lợi cho phát triển nông nghiệp ?

a)

Có tài nguyên phong phú.

b)

Có các con sông lớn

c)

Có diện tích rộng lớn.

d)

Có nguồn nhân lực dồi dào.

51.

Chữ Phạn (Sanskrit) ở Ấn Độ được xây dựng trên cơ sở chữ

a)

Bra-mi (Brahmi).

b)

Phê-ni-xi.

c)

Pa-li (Pali).

d)

Hin-đi (Hindi).

52.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ - trung đại ?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La - tinh.

d)

Chữ Phạn.

53.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là

a)

chữ Hin - đi.

b)

chữ Nôm.

c)

chữ Bra - mi.

d)

chữ La - tinh.

54.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

55.

Chữ viết của Ấn Độ có ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của nhiều quốc gia ở khu vực

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Mĩ La - tinh

d)

Đông Nam Âu

56.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của văn học Ấn Độ là

a)

kinh Vê-đa.

b)

Sử thi Iliat.

c)

Truyện Kiều.

d)

Quả bầu mẹ.

57.

Rmayana và Mahabharata - hai tác phẩm tiêu biểu nổi bật của nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại thuộc lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học.

b)

Toán học.

c)

Y học.

d)

Vật lí.

58.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là

a)

Kinh Vê - đa và Ma-ha-bha-ra-ta.

b)

Ki-li-da-sa và Ra-ma-y-a-na.

c)

Ra-ma-y-a-na và Kinh Vê - đa.

d)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

59.

Tác phẩm nào sau đây không phải thành tựu văn học của Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Kinh Vê - đa.

b)

Tây du kí.

c)

Ra-ma-y-a-na.

d)

Ma-ha-bha-ra-ta.

60.

Trong các hình thức văn học dưới đây, hình thức nào được ưa chuộng ở Ấn Độ ?

a)

Thơ.

b)

Sử thi.

c)

Thần thoại.

d)

Tiểu thuyết.

61.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào ?

a)

Tôn giáo.

b)

Văn học.

c)

Khoa học.

d)

Triết học.

62.

Tháp San-chi, đền tháp Kha-giu-ra-hô, lăng Ta-giơ-ma-ha là những thành tựu của cư dân văn minh Ấn Độ cổ - trung đại thuộc lĩnh vực

a)

Kiến trúc.

b)

Toán học.

c)

Y học.

d)

Thiên văn học.

63.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu cho kiến trúc Hin-đu (Hindu) giáo ở Ấn Độ là

a)

chùa hang.

b)

Stu-pa (stupa).

c)

Đền tháp.

d)

Mái vòm.

64.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là

a)

pháo đài

b)

Lăng mộ

c)

Chùa hang

d)

Thánh đường

65.

Thành tựu nào sau đây của Ấn Độ là di sản văn hóa thế giới?

a)

Lăng Ta-giơ Ma-han

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Hoàng thành Thăng Long

66.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học.

b)

chữ viết.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

67.

Phát minh ra số 0, tính được chính xác pi=3,1416,.. là những thành tựu của cư dân văn minh Ấn Độ cổ - trung đại thuộc lĩnh vực

a)

Toán học.

b)

Sinh học.

c)

Y học.

d)

Thiên văn học.

68.

Phát minh chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu của quốc gia nào sau đây?

a)

Trung Quốc.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Ai Cập.

d)

Ấn Độ.

69.

"Tính được căn bậc 2 và bậc 3, tính được diện tích các hình tiêu biểu" là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Y học

d)

Toán học

70.

Phương pháp nhuộm, chế tạo xà phòng, thủy tinh của cư dân Ấn Độ cổ trung đại là thành tựu thuộc lĩnh vực nào ?

a)

Hóa học.

b)

Sinh học.

c)

Toán học.

d)

Thiên văn học.

71.

Hoạt động nào sau đây không phải của ngành Y ở Ấn Độ thời kỳ cổ đại ?

a)

Gây tê.

b)

Gây mê.

c)

phẫu thuật.

d)

chữa bệnh bằng thuốc.

72.

Tư tưởng tôn giáo nào là cơ sở cho sự phân biệt đẳng cấp trong xã hội Ấn Độ cổ đại?

a)

Phật giáo.

b)

Bà La Môn giáo.

c)

Ki-tô giáo.

d)

Ấn Độ giáo.

73.

Brama (thần sáng tạo), Visnu (thần Bảo vệ), Siva (thần Hủy diệt) các vị thần được thờ cúng bởi tôn giáo cổ xưa nào sau đây của Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Bà La Môn giáo.

b)

Đạo Phật.

c)

Đạo Hồi.

d)

Đạo Thiên chúa.

74.

Hin - đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo nào?

a)

Thiên chúa giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

75.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hin - đu giáo?

a)

Chỉ thờ thần Si-va và thần Vis-nu.

b)

Chỉ thờ ba thần Brama, Si-va và Vis-nu.

c)

Chủ yếu thờ ba thần Brama, Vis-nu, Si-va.

d)

Chỉ thờ bốn thần Brama, Si-va, Vis-nu, In-đra.

76.

Ý kiến nào sau đây là đúng?

a)

Hin - đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo Cô Đốc giáo.

b)

Hin - đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo Hồi giáo.

c)

Hin - đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo Phật giáo.

d)

Hin - đu giáo được hình thành trên cơ sở của tôn giáo Bà La Môn giáo.

77.

Khoảng thế kỉ VI TCN, tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ có ảnh hưởng đến Đông Nam Á?

a)

Ấn Độ giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Bà La Môn giáo.

d)

Đạo Hồi.

78.

Người sáng lập đạo Phật là

a)

Bra-ma.

b)

A-sô-ca.

c)

Bim-bi-sa-ra.

d)

Xít-đác-ta Gô-ta-ma.

79.

Không phân biệt đẳng cấp, tránh làm điều ác, chỉ làm điều thiện đây là chủ trương của tôn giáo nào ở Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Đạo Phật.

b)

Nho giáo.

c)

Bà La môn giáo.

d)

Đạo giáo.

80.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Đạo giáo và Hồi giáo.

b)

Hồi giáo và Ki - tô giáo.

c)

Phật giáo và Hin - đu giáo.

d)

Nho giáo và Phật giáo.

81.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây?

a)

Mianma.

b)

Ấn Độ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

82.

Tôn giáo nào sau đây không được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

83.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Ấn Độ đã du nhập tôn giáo nào sau đây từ bên ngoài?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

84.

Đạo Hin-đu giáo là một tôn giáo lớn ở Ấn Độ được hình thành trên cơ sở

a)

giáo lí của đạo Phật.

b)

giáo lí của đạo Hồi.

c)

giáo lí của Thiên chúa giáo.

d)

tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn.

85.

Trào lưu tư tưởng của Ấn Độ thời cổ - trung đại chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố nào dưới đây?

a)

Tôn giáo.

b)

Chính trị.

c)

Pháp luật.

d)

Tư tưởng.

86.

Trong các vấn đề về các trào lưu tư tưởng của Ấn Độ thời cổ - trung đại, tư tưởng nào là đặc sắc nhất?

a)

Nhân sinh quan.

b)

Tính vô cùng của thế giới.

c)

Luân hồi - Nghiệp báo.

d)

Tư tưởng giải thoát.

87.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Trung Đông.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

88.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh

89.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình.

b)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa.

d)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo

90.

Đến nay, thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ấn Độ từ thời cổ đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học?

a)

Toán học.

b)

Kĩ thuật in.

c)

Văn học.

d)

Sử học.

91.

Đặc điểm nổi bật của văn hoá Ấn Độ cổ - trung đại là có tính

a)

Hiện thực, uyển chuyển, sinh động.

b)

Hiện thực, mang đậm màu sắc tôn giáo.

c)

Dân tộc, thể hiện rõ quan điểm sống.

d)

Quốc tế, phong cách nghệ thuật độc đáo.

92.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới.

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh phục hưng

93.

Những thành tựu khoa học - kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại.

94.

Những lĩnh vực nào dưới đây của văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá ra bên ngoài?

a)

Tôn giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.

b)

Hồi giáo, văn học, kiến trúc, ca múa, chữ viết.

c)

Hin-đu giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết.

d)

Phật giáo, văn học, kiến trúc, điêu khắc, chữ viết.

95.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá, gây ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Đông Nam Á.

c)

Tây Á.

d)

Trung Đông.

96.

Giá trị ưu việt và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường

a)

chiến tranh.

b)

chính trị.

c)

quân sự.

d)

hoà bình.

97.

Trong số các đền chùa của các tôn giáo như Bà – la – môn giáo, Phật giáo, Giai – na giáo, chùa hang là một loại công trình đặc biệt của Ấn Độ thời cổ - trung đại, thường là những công trình nghệ thuật kết hợp kiến trúc với điêu khắc, hội họa. Tiêu biểu cho loại công trình này là những gian chùa hang ở A – gian – ta được kiến tạo từ thế kỉ II TCN đến thế kỉ VIII. Phương pháp kiến tạo loại chùa này là khoét sâu vào vách núi đá, có nhiều cột chống và được trang trí bằng nhiều bức chạm tinh vi và những tranh bích họa rất đẹp.

a)

A. Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về thành tựu của văn minh Ấn Độ trên các lĩnh vực tôn giáo, kiến trúc và điêu khắc.

b)

B. Bà – la – môn giáo, Phật giáo, Giai – na giáo là những tôn giáo được du nhập từ bên ngoài và nhanh chóng phát triển mạnh mẽ ở Ấn Độ.

c)

C. Chùa hang là một loại công trình kiến trúc tiêu biểu của Ấn Độ thuộc dòng kiến trúc tôn giáo.

d)

D. Một trong những yếu tố làm nên giá trị đặc sắc của chùa hang là sự kết hợp hài hòa giữa giữa nghệ thuật kiến trúc với nghệ thuật điêu khắc và hội họa.

98.

Vào thế kỉ VIII, người Ả Rập nhờ dịch tác phẩm Sít – han – ta mà học tập được chữ số Ấn Độ. Từ Ả Rập, hệ thống chữ số này được truyền sang châu Âu, do đó những chữ số này thường bị gọi nhầm là chữ số Ả Rập. Tư liệu sớm nhất về những chữ số này là các bia đá của A – sô – ca khắc từ thế kỉ III TCN. Tuy nhiên, con số 0 được thấy sớm nhất trong một tài liệu Ả rập năm 873, sau đó 3 năm mới thấy trong tài liệu Ấn Độ. Mặc dầu vậy, người ta vẫn cho rằng, số 0 cũng do người Ấn Độ sáng tạo.

a)

A. Việc sáng tạo ra hệ thống chữ số tự nhiên là một thành tựu nổi bật của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực Toán học.

b)

B. Hệ thống chữ số tự nhiên được cư dân Ấn Độ sáng tạo ra vào khoảng thế kỉ VIII.

c)

C. Dựa trên các tư liệu lịch sử, hiện nay, hầu hết ý kiến đều cho rằng chữ số 0 là do người Ả Rập sáng tạo nên.

d)

D. Chữ số tự nhiên được sáng tạo từ phương Đông, sau đó được lan truyền rộng rãi sang phương Tây.

99.

Lăng Ta – giơ Ma – han được xây dựng từ thế kỉ XVII ở A – gra và được ví như “viên trân châu của Ấn Độ”. Hoàng đế Sa – gia – han của vương triều Mô – gôn đã ra lệnh xây dựng lăng Ta – giơ Ma – han cho vợ của ông là Mum – ta – Ma – han sau khi bà qua đời. Quá trình xây dựng lăng kéo dài trong 22 năm (từ năm 1631 đến năm 1653). Lăng được coi là hình mẫu hoàn hảo nhất của kiến trúc Mô – gôn ở Ấn Độ và là sự tổng hợp từ các phong cách và yếu tố của kiến trúc Ba Tư, Thổ Nhĩ Kì, Ấn Độ và Hồi giáo. Lăng Ta – giơ Ma – han được UNESCO ghi danh là di sản thế giới năm 1983.

a)

A. Lăng Ta – giơ Ma – han là một thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực kiến trúc, điêu khắc.

b)

B. Lăng Ta – giơ Ma – han được xây dựng dưới thời kì vương triều Môn – gôn với mục đích ban đầu là làm lăng mộ cho nhà vua Sa – gia – han sau khi ông qua đời.

c)

C. Kiến trúc lăng mộ Ta – giơ Ma – han là sự tổng hòa của nhiều phong cách và yếu tố kiến trúc khác nhau ở cả phương Đông và phương Tây.

d)

D. Sau hơn 300 năm tồn tại, lăng Ta – giơ Ma – han đã được ghi danh là di sản thế giới.

100.

Sử thi Ra – ma – y – a – na có ảnh hưởng lớn ở các quốc gia Đông Nam Á. Hầu như mỗi nước đều có một phiên bản Ra – ma – y – a – na được bản địa hóa: truyện Ra – ma – kiên của Thái Lan; truyện Ra – ma – y – a – na của In – đô – nê – xi – a; kịch Ra – ma của Mi – an – ma; trường ca Riêm Kê của Cam – pu – chia; trường ca Phạ - lắc Phạ - lam và Xỉn – xay của Lào; truyện Ra – ma – y – a – na, Dạ Thoa Vương của Việt Nam.

a)

A. Đoạn tư liệu phản ánh sự phát triển văn học Đông Nam Á theo nhiều dòng văn học khác nhau.

b)

B. Sử thi Ra – ma – y – a – na là một tác phẩm văn học tiêu biểu của văn minh Ai Cập thời kì cổ đại.

c)

C. Sử thi Ra – ma – y – a – na có ảnh hưởng tới văn học dân gian của một số quốc gia Đông Nam Á

d)

D. Trường ca Phạ - lắc Phạ - lam chính là bản chuyển thể nguyên vẹn sử thi Ra – ma – y – a – na từ chữ Phạn sang chữ Lào cổ.

101.

Văn minh Trung Hoa cổ - trung đại đã có những đóng góp to lớn trong lĩnh vực chữ viết và lịch pháp. Hệ thống chữ viết đầu tiên được người Trung Hoa phát minh là chữ giáp cốt, khắc trên xương thú và mai rùa để ghi lại các sự kiện quan trọng và thực hiện các nghi lễ tôn giáo. Từ đó, chữ viết Trung Hoa phát triển thành các dạng như chữ triện, chữ lệ và chữ khải, trở thành hệ thống chữ tượng hình phức tạp nhưng rất hiệu quả trong việc lưu giữ tri thức. Trong lĩnh vực lịch pháp, người Trung Hoa đã xây dựng âm lịch dựa trên chu kỳ của mặt trăng và mặt trời, với một năm gồm 12 tháng và các chu kỳ nhuận để điều chỉnh thời gian. Lịch Trung Hoa giúp dự đoán chính xác các mùa, rất quan trọng cho nông nghiệp và văn hóa.

a)

A. Chữ Kim văn được khắc trên mai rùa và xương thú.

b)

B. Chữ viết Trung Hoa không thay đổi và giữ nguyên dạng chữ giáp cốt từ thời cổ đại cho đến thời trung đại. 

c)

C. Âm lịch Trung Hoa được xây dựng dựa trên chu kỳ của mặt trời, không có sự điều chỉnh nhuận.

d)

d. Hệ thống chữ viết đầu tiên của Trung Hoa cổ đại là chữ giáp cốt, được khắc trên mai rùa và xương thú để ghi chép sự kiện.

102.

Văn minh Trung Hoa cổ - trung đại nổi bật với nhiều thành tựu vượt bậc trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Một trong những phát minh quan trọng là giấy, được tạo ra vào thế kỷ II TCN dưới thời nhà Hán, giúp lưu trữ và truyền bá tri thức hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, kỹ thuật in ấn phát triển vào thời nhà Tống với sự ra đời của in khắc gỗ và sau đó là in chữ rời. Trung Hoa cũng nổi tiếng với các phát minh như la bàn, thuốc súng và máy đo địa chấn. La bàn giúp cải thiện khả năng định hướng, đặc biệt trong hàng hải, còn thuốc súng sau này trở thành nền tảng cho nhiều phát triển quân sự. Máy đo địa chấn là một thiết bị tiên phong trong việc dự đoán động đất, chứng tỏ người Trung Hoa đã có những bước tiến lớn trong lĩnh vực địa chất học.

a)

A. Giấy, được phát minh vào thế kỷ II TCN dưới thời nhà Hán, đã giúp truyền bá tri thức một cách hiệu quả hơn.

b)

B. La bàn được phát minh ở Trung Hoa và được ứng dụng rộng rãi trong hàng hải, giúp các nhà thám hiểm định hướng tốt hơn trên biển.

c)

C. Thuốc súng ban đầu được phát minh để sử dụng trong chiến tranh và quân sự.  

d)

D. Máy đo địa chấn do người Trung Hoa phát minh có chức năng dự đoán và phát hiện động đất.

103.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của

a)

A. Trung Quốc.

b)

B. Hy Lạp- La Mã.

c)

                 C. Ấn Độ.

d)

           D. Ai Cập.

104.

Nền văn minh Hy Lạp – la Mã được hình thành ở khu vực nào sa đây?

a)

A. Địa Trung Hải.

b)

B. Hắc Hải.

c)

C. Biển Bantic.

d)

D. Biển đen.

105.

Người Hy Lạp đã sáng tạo ra chữ viết riêng của mình dựa trên

a)

A. bảng chữ tượng hình của người Trung Quốc.

b)

       B. bảng chữ cái của người Arab.

c)

C. bảng chữ tượng hình của người Ai Cập.

d)

               D. bảng chữ cái của người Phoenicia.

106.

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

A. La Mã.

b)

        B. Ấn Độ.

c)

                   C. Hy Lạp.

d)

                             D. A-rập.

107.

Hệ thống chữ viết gồm 24 chữ cái là thành tựu của cộng đồng người nào sau đây?

a)

A. La Mã.

b)

B. Hy Lạp.

c)

                          C. Trung Quốc.

d)

D. Ai Cập.

108.

Nội dung nào sau đây là cơ sở để người La Mã xây dựng chữ La Tinh?

a)

A. Chữ viết Hy Lạp.

b)

B. Chữ của người Hán.

c)

C. Bảng ghi âm Ai Cập.

d)

D. Chữ viết hình nêm.

109.

Một trong những cống hiến lớn có giá trị đến ngày nay của cư dân La Mã là

a)

A. bảng chữ cái gồm 26 chữ.

b)

B. Đền Pác-tê-nông.

c)

C. giấy, thuốc súng, la bàn.

d)

D. Đấu trường La Mã.

110.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III,…) là thành tựu của cư dân cổ

a)

A. Ấn Độ

b)

B. Hi Lạp

c)

C. Ba Tư

d)

D. La Mã

111.

Phát minh và cống hiến lớn lao của cư dân Hy Lạp – La Mã cho nền văn minh nhân loại là

a)

A. Kiến trúc.

b)

B. Văn học.

c)

C. Nghệ thuật.

d)

D. Chữ viết.

112.

Ngoài các chữ viết mẫu tự La-tinh, cư dân La Mã còn để lại cho nhân loại là

a)

A. số 0.

b)

B. số thập phân.

c)

C. số La Mã.

d)

D. số phức.

113.

Cư dân nào đã phát minh ra hệ thống chữ viết theo mẫu tự La-tinh?

a)

A. Cư dân Hy Lạp.

b)

B. Cư dân La Mã.

c)

C. Cư dân Ấn Độ.

d)

D. Cư dân Trung Quốc.

114.

Thể loại văn học nào sau đây là phổ biến trong văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại?

a)

A. Cổ tích.

b)

B. Sử thi.

c)

C. Tiểu thuyết.

d)

D. Thần thoại.

115.

Đâu là những thể loại tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp –La Mã?

A. Thần thoại, thơ ca và văn xuôi, kịch.B. Kí sự, thần thoại, truyện cười.

C. Văn học dân gian, truyện ngắn.D. Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

a)

A. Thần thoại, thơ ca và văn xuôi, kịch.

b)

B. Kí sự, thần thoại, truyện cười.

c)

C. Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

D. Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

116.

Văn học Hy Lạp và La Mã cổ đại không bao gồm thể loại nào sau đây?

a)

A. Tiểu thuyết.

b)

B. Thần thoại.

c)

C. Thơ ca.

d)

D. Văn xuôi.

117.

Thể loại văn học nào là một kho tàng các câu chuyện về các vị thần, giải thích sự hình thành của vũ trụ, cuộc đấu tranh trong thế giới muôn loài?

a)

A. Thơ ca

b)

B. Văn xuôi

c)

C. Thần thoại

d)

D. Kịch

118.

Ai là tác giả của hai bộ sử thi nổi tiếng I-li-át và Ô-đi-xê?

a)

A. Pi-ta-go.

b)

B. Ta-lét.

c)

C. Hô-me.

d)

D. Ác-si-mét.

119.

I-li-at và Ô-đi-xê là bản anh hùng ca nổi tiếng của nước nào thời cổ đại?

a)

A. Hi Lạp.

b)

B. Ai Cập.

c)

C. Rô-ma.

d)

D. Ấn Độ.

120.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

A. I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

B. Rô-mê-ô và Ju-li-ét.

c)

C. Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la.

d)

D. Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na

121.

Hai tác phẩm văn học I-li-át và Ô-đi-xê thuộc thể loại

a)

A. Truyền thuyết.

b)

B. Sử thi.

c)

C. Văn xuôi.

d)

D. Truyện ngắn.

122.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của

a)

A. Đức.

b)

B. Anh.

c)

C. Hy Lạp - La Mã.

d)

D. Pháp.

123.

Công trình kiến trúc nào dưới đây là của Hi Lạp cổ đại ?

a)

A. Đền Pác-tê-nông.

b)

B. Vạn lí trường thành.

c)

C. Kim tự tháp.

d)

D. Tháp San-chi.

124.

Câu 22: Logo của tổ chức UNESCO được lấy cảm hứng từ công trình kiến trúc nổi tiếng nào?

a)

A. Đền Pác-tê-nông.

b)

B. Kim tự tháp Ai Cập.

c)

         

C. Vườn treo Ba-bi-lon.

d)

D. Tượng nữ thần tự do.