Font size
WorksheetsSố Thuần + Hán Hàn
Total questions: 25
Worksheet time: 17mins
Số 2 - Thuần Hàn
하나
둘
셋
넷
명, 사람, 분
người
cái
con
chai
giỏ, rổ (N đơn vị)
바구니
바다
바보
바닥
Hộp (box) - N đơn vị
박사
박물관
박수
박스
30 - Thuần Hàn
서다
서른
서울
서점
60 - Thuần Hàn
예순
예감
예능
예술가
Số 5 - Thuần Hàn
다문화
다양
다섯
다르다
쉰
30 - Hán Hàn
30 - Thuần Hàn
50 - Hán Hàn
50 - Thuần Hàn
마리 - N đơn vị
con cái
con vật
con người
con cá
20 - Thuần Hàn
스물
스스로
스타일
스키
아홉
Số 7 - Hán Hàn
Số 9 - Hán Hàn
Số 9 - Thuần Hàn
Số 7 - Thuần Hàn
Viết 3 từ vựng chỉ đồ vật
Cuốn, quyển - N đơn vị
(a)
대 - N đơn vị
đôi giày, dép
cái (đồ vật)
cái (hiện đại, tinh xảo)
con (vật)
Tờ, trang - N đơn vị
장/쪽
짱짱
장소
장미
일흔
20
30
60
70
USD - Đơn vị tiền tệ
달
달리다
달러
달콤
센티미터
(a)
Viết 1 phép tính
Dịch câu sau: 오전 일곱시 삼십분
Đọc số sau: 13, 111, 820
시 - 분 - 초
ngày - tháng - năm
phút - giờ - giây
thứ - ngày - tháng
giờ - phút - giây
Viết tên 3 quốc gia đã học
Phép cộng
(a)
100,000,000 là?
