wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Luật Hôn nhân và Gia đình

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, độ tuổi kết hôn tối thiểu của nam và nữ là bao nhiêu?

a)

Nam 18, nữ 18

b)

Nam 20, nữ 18

c)

Nam 22, nữ 20

d)

Nam 18, nữ 20

2.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, vợ chồng có quyền và nghĩa vụ gì trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng con cái?

a)

Chỉ có nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con cái

b)

Chỉ có quyền chăm sóc, nuôi dưỡng con cái

c)

Vợ chồng có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con cái

d)

Không có quyền và nghĩa vụ gì

3.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nếu vợ chồng không có con chung thì tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia như thế nào khi ly hôn?

a)

Vợ được quyền sở hữu tất cả tài sản

b)

Tài sản sẽ được chia đều cho cả hai vợ chồng

c)

Chỉ chồng được sở hữu tài sản

d)

Tài sản sẽ do tòa án quyết định dựa trên công sức đóng góp của mỗi bên

4.

Người có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp nào theo Luật Hôn nhân và Gia đình?

a)

Người có quyền yêu cầu ly hôn mà không cần lý do

b)

Người có quyền yêu cầu ly hôn khi không còn tình cảm

c)

Người có quyền yêu cầu ly hôn khi có hành vi bạo lực gia đình

d)

Chỉ có chồng hoặc vợ mới có quyền yêu cầu ly hôn

5.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi ly hôn, quyền nuôi con được quyết định dựa trên yếu tố nào?

a)

Lý do ly hôn

b)

Sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng

c)

Điều kiện vật chất của mỗi bên

d)

Lợi ích tốt nhất cho con cái

6.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, tòa án có quyền:

a)

Không can thiệp

b)

Can thiệp và yêu cầu xử lý hành vi bạo lực

c)

Phạt tiền và yêu cầu hòa giải

d)

Hủy

7.

Gia đình, trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, tòa án có quyền:

a)

Không can thiệp

b)

Can thiệp và yêu cầu xử lý hành vi bạo lực

c)

Phạt tiền và yêu cầu hòa giải

d)

Hủy kết hôn ngay lập tức

8.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, có thể kết hôn với người có huyết thống không?

a)

Có, miễn là không quá gần

b)

Không, cấm kết hôn với người có huyết thống

c)

Có, nếu được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền

d)

Có, nhưng phải có điều kiện cụ thể

9.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, đối với người ly hôn có con dưới 36 tháng tuổi, quyền nuôi con sẽ được ưu tiên cho ai?

a)

Người mẹ

b)

Người cha

c)

Người thân khác trong gia đình

d)

Tòa án quyết định căn cứ vào điều kiện sống của mỗi bên

10.

Trong trường hợp vợ chồng ly hôn mà không thể thỏa thuận được về việc chia tài sản, tòa án sẽ căn cứ vào yếu tố nào để phân chia tài sản chung?

a)

Thời gian kết hôn

b)

Đóng góp của mỗi bên trong suốt thời gian hôn nhân

c)

Tài sản được cấp trong suốt thời gian hôn nhân

d)

Mức độ tình cảm của mỗi bên

11.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng bị kết án về hành vi phạm tội có thể yêu cầu ly hôn ngay lập tức không?

a)

Có, nếu có hành vi bạo lực gia đình

b)

Không, phải chờ đến khi kết thúc thời gian thụ án

c)

Có, nhưng chỉ khi có lý do chính đáng

d)

Không, không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp này

12.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp một bên kết hôn mà không có sự đồng ý của người còn lại, thì cuộc hôn nhân đó được coi là:

a)

Hợp pháp

b)

Vô hiệu

c)

Có thể yêu cầu ly hôn

d)

Chỉ có thể yêu cầu hòa giải

13.

Trong trường hợp một bên kết hôn mà không có sự đồng ý của người còn lại, thì cuộc hôn nhân đó được coi là:

a)

Hợp pháp

b)

Vô hiệu

c)

Có thể yêu cầu ly hôn

d)

Chỉ có thể yêu cầu hòa giải

14.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, người kết hôn với người khác giới có thể đăng ký kết hôn tại đâu?

a)

Tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

b)

Tại nơi tòa án có thẩm quyền

c)

Tại tổ chức tôn giáo

d)

Tại các tổ chức công cộng

15.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp vợ chồng có tranh chấp về quyền nuôi con khi ly hôn, tòa án sẽ căn cứ vào yếu tố nào để quyết định?

a)

Lý do ly hôn

b)

Đề nghị của bên yêu cầu quyền nuôi con

c)

Điều kiện vật chất và tinh thần của mỗi bên

d)

Quyết định của bên vợ hoặc chồng

16.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nếu một bên trong hôn nhân bị mất năng lực hành vi dân sự thì quyền và nghĩa vụ trong quan hệ hôn nhân sẽ như thế nào?

a)

Mất quyền và nghĩa vụ

b)

Vẫn có quyền và nghĩa vụ như bình thường

c)

Người còn lại có quyền ly hôn ngay lập tức

d)

Người còn lại có quyền yêu cầu tòa án xử lý

17.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng có hành vi ngoại tình, có thể yêu cầu ly hôn không?

a)

Không, vì hành vi ngoại tình không được coi là lý do ly hôn

b)

Có, hành vi ngoại tình là căn cứ để yêu cầu ly hôn

c)

Có, nhưng chỉ khi người còn lại không chấp nhận tha thứ

d)

Không, chỉ khi có hành vi bạo lực gia đình

18.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi một bên vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, hành vi đó có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Người bị bạo lực có thể yêu cầu ly hôn

b)

Chỉ có thể yêu cầu hòa giải

c)

Không có quyền yêu cầu ly hôn

19.

khi một bên vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, hành vi đó có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Người bị bạo lực có thể yêu cầu ly hôn

b)

Chỉ có thể yêu cầu hòa giải

c)

Không có quyền yêu cầu ly hôn

d)

Chỉ có thể yêu cầu bồi thường

20.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, nếu một bên vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn trong trường hợp bị bạo lực gia đình, tòa án sẽ quyết định như thế nào?

a)

Chỉ yêu cầu hòa giải

b)

Có thể yêu cầu ly hôn và bảo vệ quyền lợi của người bị bạo lực

c)

Không chấp nhận ly hôn

d)

Không có quyền can thiệp

21.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, người kết hôn với người cùng giới có được phép đăng ký kết hôn không?

a)

Được phép

b)

Không được phép

c)

Có thể đăng ký kết hôn nhưng chỉ trong một số trường hợp đặc biệt

d)

Chỉ được phép trong một số quốc gia

22.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản nào là tài sản chung của vợ chồng khi kết hôn?

a)

Tất cả tài sản có trước khi kết hôn

b)

Tất cả tài sản do vợ hoặc chồng tự tạo ra sau khi kết hôn

c)

Tất cả tài sản có trước và sau khi kết hôn (trừ tài sản riêng)

d)

Chỉ tài sản mua chung trong thời gian hôn nhân

23.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, các quy định liên quan đến bảo vệ quyền lợi trẻ em được thực hiện như thế nào?

a)

Trẻ em không có quyền yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình

b)

Quyền lợi trẻ em luôn được bảo vệ, bất kể hoàn cảnh nào

c)

Quyền lợi trẻ em chỉ được bảo vệ khi có sự đồng ý của cha mẹ

d)

Chỉ có thể bảo vệ quyền lợi trẻ em trong trường hợp ly hôn

24.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, mục tiêu chính của luật này là gì?

a)

Chỉ nhằm trừng phạt hành vi tham nhũng

b)

Phòng ngừa, phát hiện và xử lý hành vi tham nhũng

c)

Củng cố quyền lực của các cơ quan thanh tra

d)

Bảo vệ tài sản cá nhân

25.

Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Chỉ cán bộ, công chức

b)

Chỉ doanh nghiệp nhà nước

c)

Cán bộ, công chức, viên chức và tổ chức, cá nhân có liên quan

d)

Chỉ các cơ quan nhà nước

26.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, ai là người có trách nhiệm chính trong việc phòng ngừa tham nhũng?

a)

Chính phủ

b)

Các cơ quan báo chí

c)

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức

d)

Các tổ chức phi chính phủ

27.

Theo quy định của Luật Phòng, chống tham nhũng, tài sản nào phải kê khai?

a)

Chỉ tài sản có giá trị từ 100 triệu đồng trở lên

b)

Tất cả tài sản thuộc sở hữu của người có nghĩa vụ kê khai

c)

Tài sản, thu nhập vượt mức quy định của pháp luật

d)

Tài sản, thu nhập theo danh mục quy định của pháp luật

28.

Hành vi nào sau đây được coi là tham nhũng theo Luật Phòng, chống tham nhũng 2018?

a)

Nhận hối lộ

b)

Lạm dụng chức vụ quyền hạn để trục lợi

c)

Lợi dụng tài sản công để vụ lợi cá nhân

d)

Tất cả các hành vi trên

29.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, người đứng đầu cơ quan bị xử lý trách nhiệm trong trường hợp nào?

a)

Cơ quan có tham nhũng nhưng không bị phát hiện

b)

Không triển khai các biện pháp phòng ngừa tham nhũng

c)

Không có hành động xử lý khi phát hiện tham nhũng

d)

Tất cả các trường hợp trên

30.

p nào?

a)

Cơ quan có tham nhũng nhưng không bị phát hiện

b)

Không triển khai các biện pháp phòng ngừa tham nhũng

c)

Không có hành động xử lý khi phát hiện tham nhũng

d)

Tất cả các trường hợp trên

31.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, cơ quan, tổ chức nào có quyền phát hiện và xử lý tham nhũng?

a)

Thanh tra Chính phủ

b)

Các cơ quan báo chí

c)

Toàn bộ cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị

d)

Cơ quan công an

32.

Luật Phòng, chống tham nhũng yêu cầu việc kê khai tài sản, thu nhập phải được thực hiện bao lâu một lần?

a)

Hằng tháng

b)

Hằng năm

c)

Mỗi 2 năm

d)

Khi có yêu cầu

33.

Cơ chế bảo vệ người tố cáo hành vi tham nhũng được quy định trong Luật Phòng, chống tham nhũng nhằm:

a)

Tăng cường quyền lực của cơ quan công an

b)

Đảm bảo an toàn cho người tố cáo và gia đình họ

c)

Khuyến khích hành vi tố cáo giả mạo

d)

Bảo vệ lợi ích của người bị tố cáo

34.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, hành vi nào được xem là không tham nhũng?

a)

Lạm dụng chức vụ để nhận quà tặng trái quy định

b)

Lạm dụng tài sản công vì mục đích cá nhân

c)

Sử dụng tài sản cá nhân để đầu tư kinh doanh hợp pháp

d)

Nhận hối lộ dưới 2 triệu đồng

35.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, hành vi từ chối cung cấp thông tin khi được yêu cầu hợp pháp có thể bị xử lý như thế nào?

a)

Bị cảnh cáo

b)

Bị xử lý kỷ luật hoặc phạt tiền

c)

Không bị xử lý

d)

Chỉ bị nhắc nhở

36.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, biện pháp phòng ngừa tham nhũng không bao gồm:

a)

Minh bạch tài sản và thu nhập

b)

Kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ

c)

Hủy bỏ mọi quy định pháp luật liên quan đến tài sản công

d)

Quy tắc ứ

37.

Biện pháp phòng ngừa tham nhũng không bao gồm:

a)

Minh bạch tài sản và thu nhập

b)

Kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ

c)

Hủy bỏ mọi quy định pháp luật liên quan đến tài sản công

d)

Quy tắc ứng xử của cán bộ, công chức, viên chức

38.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, việc nhận quà tặng trong công việc được phép trong trường hợp nào?

a)

Chỉ khi giá trị quà tặng dưới 500.000 đồng

b)

Khi được sự cho phép của người đứng đầu cơ quan

c)

Khi quà tặng mang tính chất động viên, khích lệ tinh thần

d)

Không được phép nhận quà tặng dưới mọi hình thức

39.

Luật Phòng, chống tham nhũng khuyến khích sự tham gia của tổ chức, cá nhân nào trong việc giám sát và phát hiện hành vi tham nhũng?

a)

Tổ chức quốc tế

b)

Mọi cơ quan báo chí và người dân

c)

Chỉ các cơ quan nhà nước

d)

Chỉ các tổ chức phi chính phủ

40.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, việc xử lý tài sản, thu nhập kê khai không trung thực được thực hiện như thế nào?

a)

Xử lý hành chính hoặc kỷ luật người kê khai

b)

Thu hồi tài sản kê khai không trung thực

c)

Cả hai phương án trên

d)

Không xử lý

41.

Luật Phòng, chống tham nhũng quy định cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm soát tài sản, thu nhập của cán bộ, công chức?

a)

Cơ quan thanh tra

b)

Cơ quan thuế

c)

Cơ quan công an

d)

Chính phủ

42.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, hành vi nào sau đây không được coi là hành vi tham nhũng?

a)

Lợi dụng chức vụ quyền hạn để trục lợi

b)

Sử dụng tài sản công để phục vụ mục đích cá nhân

c)

Tham gia kinh doanh bằng tài sản cá nhân hợp pháp

d)

Nhận hối lộ từ cá nhân hoặc tổ chức

43.

Theo quy định của Luật Phòng, chống tham nhũng, hành vi đưa hối lộ có bị xử lý hay không?

a)

Không, chỉ người nhận hối lộ bị xử lý

b)

Có, hành vi đưa hối lộ cũng bị xử lý nghiêm minh

c)

Không, nếu người đưa hối lộ tự nguyện khai báo

d)

Chỉ bị xử lý nếu giá trị hối lộ trên 1 triệu đồng

44.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, người tố cáo hành vi tham nhũng sẽ được bảo vệ ở mức độ nào?

a)

Bảo vệ thông tin cá nhân

b)

Bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản và danh dự

c)

Bảo vệ vị trí công việc nếu là công chức

d)

Tất cả các trường hợp trên

45.

Theo Luật Phòng, chống tham nhũng, người đứng đầu cơ quan, tổ chức sẽ bị xử lý nếu để xảy ra tham nhũng trong trường hợp nào?

a)

Biết nhưng không có biện pháp ngăn chặn kịp thời

b)

Không tổ chức kiểm tra, giám sát công tác phòng, chống tham nhũng

c)

Có hành vi bao che, dung túng cho người tham nhũng

d)

Tất cả các trường hợp trên

46.

Quy phạm pháp luật là gì?

a)

Những quy tắc ứng xử do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận

b)

Những quy định đạo đức xã hội

c)

Những quy định của các tổ chức cá nhân

d)

Những quy tắc ứng xử không có chế tài xử lý

47.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của quy phạm pháp luật?

a)

Mang tính cá biệt

b)

Mang tính bắt buộc chung và được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước

c)

Chỉ áp dụng cho cá nhân vi phạm pháp luật

d)

Không có chế tài xử lý khi vi phạm

48.

Một văn bản được coi là văn bản quy phạm pháp luật khi:

a)

Được cá nhân hoặc tổ chức tự ý ban hành

b)

Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành và chứa đựng quy phạm pháp luật

c)

Được ban hành bởi cơ quan báo chí hoặc tổ chức tư nhân

d)

Không có tính bắt buộc đối với xã hội

49.

Quy phạm pháp luật có mấy bộ phận cơ bản?

a)

Một bộ phận

b)

Hai bộ phận

c)

Ba bộ phận: Giả định, quy định, chế tài

d)

Bốn bộ phận

50.

Văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực từ thời điểm nào?

a)

Ngay sau khi ký ban hành

b)

Sau khi được công bố theo quy định của pháp luật

c)

Sau 15 ngày kể từ ngày ký ban hành, trừ trường hợp có quy định khác

d)

Sau khi cơ quan ban hành quyết định

51.

Loại văn bản nào sau đây không phải là văn bản quy phạm pháp luật?

a)

Hiến pháp

b)

Luật

c)

Nghị định

d)

Thư từ cá nhân

52.

Văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam là:

a)

Hiến pháp

b)

Luật

c)

Nghị quyết

d)

Quyết định

53.

Chủ thể nào có thẩm quyền ban hành luật?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

d)

Tòa án nhân dân tối cao

54.

Nghị định là văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào ban hành?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Hội đồng nhân dân

55.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam bao gồm mấy cấp độ hiệu lực?

a)

Hai cấp độ: Hiến pháp và Luật

b)

Ba cấp độ: Hiến pháp, Luật, Nghị định

c)

Bốn cấp độ: Hiến pháp, Luật, Nghị định

56.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam bao gồm mấy cấp độ hiệu lực?

a)

Hai cấp độ: Hiến pháp và Luật

b)

Ba cấp độ: Hiến pháp, Luật, Nghị định

c)

Bốn cấp độ: Hiến pháp, Luật, Nghị định, Thông tư

d)

Năm cấp độ: Hiến pháp, Luật, Nghị quyết, Pháp lệnh, Thông tư

57.

Thông tư là loại văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào ban hành?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Bộ trưởng hoặc người đứng đầu cơ quan ngang bộ

d)

Ủy ban nhân dân cấp huyện

58.

Văn bản quy phạm pháp luật nào quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành luật?

a)

Hiến pháp

b)

Nghị định và thông tư

c)

Quyết định của Quốc hội

d)

Pháp lệnh

59.

Nguyên tắc ban hành văn bản quy phạm pháp luật bao gồm:

a)

Phải phù hợp với quy định của pháp luật và không được trái với Hiến pháp

b)

Phải được soạn thảo bởi cá nhân có thẩm quyền

c)

Chỉ áp dụng cho một nhóm đối tượng cụ thể

d)

Phải có tính linh hoạt và không cần cố định

60.

Trong một quy phạm pháp luật, phần "giả định" có ý nghĩa gì?

a)

Xác định hành vi cụ thể mà pháp luật điều chỉnh

b)

Chỉ rõ điều kiện, hoàn cảnh áp dụng quy phạm pháp luật

c)

Quy định hình thức xử lý vi phạm

d)

Xác định mục đích của quy phạm pháp luật

61.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản quy phạm pháp luật nào sau đây được ban hành bởi Chủ tịch nước?

a)

Hiến pháp

b)

Pháp lệnh

c)

Lệnh và Quyết định

d)

Nghị quyết

62.

Quy phạm pháp luật có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ, và tính được bảo đảm thực hiện bởi nhà nước

b)

Tính cá nhân, tính tự nguyện, và không có chế tài xử

63.

Quy phạm pháp luật có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính bắt buộc chung, tính xác định chặt chẽ, và tính được bảo đảm thực hiện bởi nhà nước

b)

Tính cá nhân, tính tự nguyện, và không có chế tài xử lý

c)

Tính linh hoạt, không ràng buộc pháp lý

d)

Không cần tuân theo quy định của Hiến pháp

64.

Pháp lệnh là loại văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nào ban hành?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Tòa án Nhân dân tối cao

65.

Quy phạm pháp luật điều chỉnh những quan hệ xã hội nào?

a)

Tất cả các quan hệ xã hội

b)

Chỉ những quan hệ xã hội mà nhà nước thấy cần thiết điều chỉnh

c)

Các quan hệ gia đình và cá nhân

d)

Quan hệ giữa cá nhân và các tổ chức phi chính phủ

66.

Quyết định hành chính có phải là văn bản quy phạm pháp luật không?

a)

Có, nếu nó được ban hành bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền

b)

Không, vì quyết định hành chính không chứa quy phạm pháp luật

c)

Có, nếu được ban hành bởi Chủ tịch nước

d)

Không, vì nó chỉ áp dụng trong nội bộ cơ quan nhà nước

67.

Văn bản quy phạm pháp luật có thể hết hiệu lực trong trường hợp nào?

a)

Khi có văn bản mới thay thế hoặc hết thời hạn hiệu lực được quy định

b)

Khi cơ quan nhà nước không áp dụng văn bản đó nữa

c)

Khi cá nhân không tuân thủ văn bản đó

d)

Khi văn bản không còn được sử dụng trong thực tiễn