Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u9,10, g12

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

keep up with

a)

Giữ liên lạc với

b)

Bắt kịp với

c)

Lùi lại phía sau

d)

Lãng quên

2.

2. pursue Chọn đáp án đúng.

a)

Theo đuổi

b)

Bỏ qua

c)

Xây dựng

d)

Chỉnh sửa

3.

3. critical thinking

a)

Suy nghĩ phản biện

b)

Học thuộc lòng

c)

Ghi nhớ nhanh

d)

Nghiên cứu khoa học

4.

look down on

a)

Kính trọng

b)

Xem thường

c)

Hỗ trợ

d)

Học hỏi

5.

5. school-leaver Chọn đáp án đúng.

a)

Học sinh tốt nghiệp

b)

Học sinh xuất sắc

c)

Giáo viên hướng dẫn

d)

Người làm nghiên cứu

6.

6. decision-making a. Đưa ra quyết định b. Học thuộc bài c. Giao tiếp hiệu quả d. Tham gia hoạt động nhóm Chọn đáp án đúng.

a)

Đưa ra quyết định

b)

Học thuộc bài

c)

Giao tiếp hiệu quả

d)

Tham gia hoạt động nhóm

7.

7. regulation Chọn đáp án đúng.

a)

Quy định

b)

Thành công

c)

Cạnh tranh

d)

Giám sát

8.

soft skill

a)

Kỹ năng mềm

b)

Công nghệ thông tin

c)

Cơ khí

d)

Kiến thức chuyên môn

9.

9. deal with

a)

Giải quyết

b)

Tránh xa

c)

Đề xuất

d)

Thuyết phục

10.

take over

a)

Tiếp quản

b)

Chấp nhận

c)

Bỏ qua

d)

Giữ nguyên

11.

automated

a)

Tự động hóa

b)

Tăng tốc

c)

Giảm bớt

d)

Hoàn toàn mới

12.

put up with

a)

Chịu đựng

b)

Phản đối

c)

Kêu gọi

d)

Kết thúc

13.

adapt

a)

Thích nghi

b)

Kiểm soát

c)

Cảnh báo

d)

Đối phó

14.

solution

a)

Giải pháp

b)

Tài liệu

c)

Giám sát

d)

Phản hồi

15.

willing

a)

Sẵn sàng

b)

Cứng rắn

c)

Thụ động

d)

Bất lợi

16.

career

a)

Nghề nghiệp

b)

Chương trình học

c)

Công nghệ

d)

Quản lý

17.

passionate

a)

Đam mê

b)

Lười biếng

c)

Thận trọng

d)

Hời hợt

18.

barista

a)

Nhân viên pha chế cà phê

b)

Bác sĩ phẫu thuật

c)

Giáo viên toán

d)

Lập trình viên

19.

obsolete

a)

Lỗi thời

b)

Phổ biến

c)

Bền vững

d)

Cao cấp

20.

20. patient

a)

Bệnh nhân

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Kỹ sư

d)

Nhân viên bán hàng

21.

life expectancy

a)

Tuổi thọ

b)

Nghề nghiệp

c)

Học bổng

d)

Thành công

22.

22. pharmacist

a)

Dược sĩ

b)

Kế toán

c)

Luật sư

d)

Cảnh sát

23.

discover

a)

Khám phá

b)

Bỏ qua

c)

Ẩn giấu

d)

Giao tiếp

24.

24. belief

a)

Niềm tin

b)

Sự thật

c)

Kế hoạch

d)

Phân tích

25.

25. hire

a)

a. Thuê, tuyển dụng

b)

b. Giải phóng

c)

c. Thất bại

d)

d. Hoàn thành

26.

26. certificate

a)

Chứng chỉ

b)

Bài tập

c)

Tài liệu

d)

Lịch sử

27.

27. recruiter

a)

Nhà tuyển dụng

b)

Người huấn luyện

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Bác sĩ

28.

28. valuable

a)

Quý giá

b)

Dễ hỏng

c)

Không cần thiết

d)

Lãng phí

29.

solution

a)

Giải pháp

b)

Đề xuất

c)

Nguyên nhân

d)

Thử nghiệm

30.

30. enthusiastic

a)

Nhiệt tình

b)

Cầu toàn

c)

Rụt rè

d)

Chậm chạp

31.

look for

a)

Tìm kiếm

b)

Phớt lờ

c)

Chống lại

d)

Xóa bỏ

32.

32. attend

a)

Tham gia

b)

Bỏ qua

c)

Hoàn thành

d)

Dời lịch

33.

33. confident

a)

Tự tin

b)

Lo lắng

c)

Chán nản

d)

Hoảng sợ

34.

34. adapt

a)

a. Thích nghi

b)

b. Bị động

c)

c. Cố chấp

d)

d. Chống đối

35.

35. employment

a)

Việc làm

b)

Học bổng

c)

Thất nghiệp

d)

Giải trí

36.

carry on

a)

Tiếp tục

b)

Ngừng lại

c)

Bỏ dở

d)

Chờ đợi

37.

career path

a)

Con đường sự nghiệp

b)

Cuộc sống cá nhân

c)

Môn học yêu thích

d)

Kỳ thi tuyển sinh

38.

38. broaden

a)

Mở rộng

b)

Thu hẹp

c)

Giới hạn

d)

Đóng cửa

39.

39. earn

a)

Kiếm được

b)

Mất đi

c)

Tiêu xài

d)

Giảm bớt

40.

engage in

a)

Tham gia vào

b)

Rời khỏi

c)

Cấm đoán

d)

Trốn tránh

41.

41. institution

a)

Cơ sở giáo dục

b)

Chương trình học

c)

Kỳ thi tuyển sinh

d)

Sự kiểm soát

42.

summary

a)

Bản tóm tắt

b)

Mục tiêu

c)

Luận án

d)

Bài báo

43.

boost

a)

Tăng cường

b)

Giảm thiểu

c)

Tái chế

d)

Hạn chế

44.

brush up

a)

Ôn lại

b)

Quên đi

c)

Xóa bỏ

d)

Đình chỉ

45.

press

a)

Nhấn

b)

Kéo

c)

Đẩy

d)

Thả

46.

trouble

a)

Rắc rối

b)

Thành công

c)

Sự thoải mái

d)

Kết quả

47.

maintain

a)

Duy trì

b)

Hủy bỏ

c)

Bỏ qua

d)

Gây rối

48.

inform

a)

Thông báo

b)

Ngăn chặn

c)

Xóa bỏ

d)

Giám tài

49.

49. report

a)

Bản báo cáo

b)

Bảng câu hỏi

c)

Kỳ thi

d)

Học bạ

50.

50. physical

a)

a. Thuộc về thể chất

b)

b. Về tinh thần

c)

c. Khoa học xã hội

d)

d. Kế toán

51.

midnight

a)

Nửa đêm

b)

Buổi trưa

c)

Sáng sớm

d)

Hoàng hôn

52.

martial art

a)

Võ thuật

b)

Nhảy múa

c)

Điêu khắc

d)

Hát opera

53.

53. journal

a)

Nhật ký

b)

Bài luận

c)

Truyện ngắn

d)

Báo chí

54.

54. take up

a)

Bắt đầu

b)

Từ bỏ

c)

Ngừng lại

d)

Phớt lờ

55.

keep fit

a)

Giữ dáng

b)

Giảm cân

c)

Nghỉ ngơi

d)

Bỏ cuộc

56.

56. instructor

a)

Người hướng dẫn

b)

Kế toán viên

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Luật sư

57.

57. interrupt

a)

Làm gián đoạn

b)

Tiếp tục

c)

Hoàn thành

d)

Phát minh

58.

58. register

a)

Đăng ký

b)

Từ chối

c)

Loại bỏ

d)

Kiểm tra

59.

manage

a)

Quản lý

b)

Phá hủy

c)

Phớt lờ

d)

Tạo ra

60.

60. up-to-date

a)

Cập nhật

b)

Lỗi thời

c)

Không quan trọng

d)

Chậm chạp

61.

lifelong

a)

Suốt đời

b)

Ngắn hạn

c)

Dễ dàng

d)

Vô ích

62.

62. face-to-face

a)

Trực tiếp

b)

Qua điện thoại

c)

Không đối mặt

d)

Gián tiếp

63.

63. signature

a)

Chữ ký

b)

Địa chỉ

c)

Văn bản

d)

Hóa đơn

64.

64. enroll

a)

Ghi danh

b)

Từ chối

c)

Hủy bỏ

d)

Quên đi

65.

65. distance

a)

Khoảng cách

b)

Trường hợp

c)

Sự kiểm soát

d)

Dấu hiệu

66.

66. journey

a)

Hành trình

b)

Đoạn văn

c)

Luận án

d)

Chương trình

67.

well-rounded

a)

Toàn diện

b)

Giới hạn

c)

Không phù hợp

d)

Phát triển kém

68.

68. vocational

a)

a. Thuộc về nghề nghiệp

b)

b. Liên quan đến học thuật

c)

c. Thuộc về kinh tế

d)

d. Về chính trị

69.

wonder

a)

Tự hỏi

b)

Chứng minh

c)

Loại trừ

d)

Đề xuất

70.

graduation

a)

Tốt nghiệp

b)

Nhập học

c)

Học bổng

d)

Thất bại

71.

process

a)

Quá trình

b)

Kết quả

c)

Nguồn gốc

d)

Sự kiểm soát

72.

72. attitude

a)

Thái độ

b)

Sự lựa chọn

c)

Kinh nghiệm

d)

Phản hồi

73.

73. relevant

a)

Liên quan

b)

Không cần thiết

c)

Ngẫu nhiên

d)

Hạn chế

74.

74. adapt

a)

a. Thích nghi

b)

b. Loại bỏ

c)

c. Ngừng lại

d)

d. Tăng tốc

75.

75. employment

a)

a. Việc làm

b)

b. Nghỉ hưu

c)

c. Học bổng

d)

d. Đào tạo

76.

widen

a)

Mở rộng

b)

Thu hẹp

c)

Giảm tải

d)

Kiểm soát

77.

motivated

a)

Có động lực

b)

Bị động

c)

Lười biếng

d)

Cứng nhắc

78.

hardship

a)

Khó khăn

b)

Cơ hội

c)

Thành công

d)

Niềm vui

79.

imprison

a)

Bỏ tù

b)

Tự do

c)

Khuyến khích

d)

Giải cứu

80.

80. poem

a)

Bài thơ

b)

Bài luận

c)

Bài diễn văn

d)

Bản báo cáo

81.

81. effort

a)

Nỗ lực

b)

Thất bại

c)

Thư giãn

d)

Bỏ cuộc

82.

improve

a)

Cải thiện

b)

Làm xấu đi

c)

Giảm tải

d)

Xóa bỏ

83.

self-study

a)

Tự học

b)

Học nhóm

c)

Giảng dạy

d)

Thi cử

84.

complex

a)

Phức tạp

b)

Đơn giản

c)

Hiển nhiên

d)

Cơ bản

85.

solve

a)

Giải quyết

b)

Làm phức tạp

c)

Trốn tránh

d)

Bỏ qua

86.

pursuit

a)

Sự theo đuổi

b)

Sự từ bỏ

c)

Sự lãng quên

d)

Sự thay đổi

87.

87. determination

a)

Sự quyết tâm

b)

Sự chần chừ

c)

Sự nghi ngờ

d)

Sự thất vọng

88.

88. acquire

a)

Đạt được

b)

Đánh mất

c)

Tránh xa

d)

Chấp nhận

89.

obstacle

a)

Trở ngại

b)

Thành công

c)

Cơ hội

d)

Sự tự tin

90.

90. professional

a)

Chuyên nghiệp

b)

Tự phát

c)

Không chính thức

d)

Thử nghiệm

91.

satisfied

a)

Hài lòng

b)

Bực bội

c)

Tức giận

d)

Thất vọng

92.

carry on

a)

Tiếp tục

b)

Dừng lại

c)

Bỏ cuộc

d)

Quay lại

93.

broaden

a)

Mở rộng

b)

Thu hẹp

c)

Xóa bỏ

d)

Giảm tải

94.

94. horizon

a)

Tầm nhìn

b)

Trở ngại

c)

Ranh giới

d)

Điểm yếu

95.

negative

a)

Tiêu cực

b)

Tích cực

c)

Lạc quan

d)

Hy vọng

96.

96. retire

a)

Nghỉ hưu

b)

Bắt đầu làm việc

c)

Xin nghỉ phép

d)

Chuyển đổi công việc

97.

active

a)

Năng động

b)

Lười biếng

c)

Chậm chạp

d)

Bị động

98.

98. symptom

a)

Triệu chứng

b)

Giải pháp

c)

Biện pháp

d)

Phương pháp

99.

delay

a)

Trì hoãn

b)

Hoàn thành

c)

Giải quyết

d)

Chấp nhận

100.

100. Psychology

a)

Tâm lý học

b)

Toán học

c)

Vật lý học

d)

Khoa học máy tính