wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Quản Trị

Total questions: 45

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là gì?

a)

Hoạt động của các nhà lãnh đạo

b)

Quá trình làm việc với con người để đạt mục tiêu tổ chức

c)

Một kỹ năng cá nhân

d)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp

2.

Nhà quản trị có vai trò gì?

a)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

b)

Chỉ huy nhân viên cấp dưới

c)

Giám sát công nhân

d)

Lập kế hoạch tài chính

3.

Khái niệm tổ chức bao gồm yếu tố nào?

a)

Con người, mục tiêu chung, cấu trúc, tính hệ thống

b)

Chỉ có con người và tài chính

c)

Chỉ cần có mục tiêu và nguồn lực tài chính

d)

Không cần cấu trúc hệ thống

4.

Hiệu quả trong quản trị có nghĩa là:

a)

Làm đúng việc

b)

Làm việc đúng cách

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Không quan trọng trong quản lý

5.

Hiệu suất trong quản trị có nghĩa là:

a)

Làm đúng việc

b)

Làm việc đúng cách

c)

Chỉ quan tâm đến kết quả

d)

Không cần thiết trong doanh nghiệp

6.

Kỹ năng quan trọng nhất của nhà quản trị cấp cao là:

a)

Kỹ thuật

b)

Nhân sự

c)

Tư duy chiến lược

d)

Kế toán

7.

Chức năng nào giúp xác định mục tiêu và phương thức thực hiện?

a)

Hoạch định

b)

Kiểm soát

c)

Tổ chức

d)

Lãnh đạo

8.

Chức năng nào giúp phân công công việc, thiết lập cơ cấu tổ chức?

a)

Lãnh đạo

b)

Kiểm soát

c)

Tổ chức

d)

Hoạch định

9.

Chức năng nào giúp thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả?

a)

Kiểm soát

b)

Lãnh đạo

c)

Hoạch định

d)

Kế toán

10.

Người đặt nền móng cho quản trị khoa học là:

a)

Henry Fayol

b)

F.W. Taylor

c)

Peter Drucker

d)

Elton Mayo

11.

Lý thuyết quản trị khoa học tập trung vào yếu tố nào?

a)

Quan hệ con người

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Hệ thống luật lệ

d)
12.

Lý thuyết quản trị khoa học tập trung vào yếu tố nào?

a)

Quan hệ con người

b)

Tăng năng suất lao động

c)

Hệ thống luật lệ

d)

Quản lý tài chính

13.

Học thuyết nào nhấn mạnh đến việc sử dụng mô hình toán trong quản trị?

a)

Trường phái tâm lý xã hội

b)

Trường phái định lượng

c)

Trường phái cổ điển

d)

Trường phái hành chính

14.

Maslow đưa ra lý thuyết nào?

a)

Lý thuyết Kaizen

b)

Lý thuyết nhu cầu

c)

Lý thuyết định lượng

d)

Lý thuyết quản trị khoa học

15.

Quản trị theo tình huống cho rằng:

a)

Mọi tình huống đều có cùng cách quản lý

b)

Không có mô hình quản trị cố định

c)

Áp dụng nguyên tắc cứng nhắc

d)

Chỉ cần tập trung vào tài chính

16.

Môi trường vi mô gồm những yếu tố nào?

a)

Chính trị, văn hóa, xã hội

b)

Đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, khách hàng

c)

Công nghệ, dân số, tài chính

d)

Luật pháp, môi trường tự nhiên

17.

Mô hình nào phân tích môi trường vĩ mô?

a)

SWOT

b)

PESTLE

c)

5 Forces

d)

BCG

18.

Yếu tố nào thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Chính trị, pháp luật

c)

Nhà cung cấp

d)

Người tiêu dùng

19.

Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn là:

a)

Công ty đang hoạt động trong ngành

b)

Công ty chuẩn bị gia nhập ngành

c)

Đối tác chiến lược

d)

Nhà cung cấp nguyên liệu

20.

Nhà quản trị cần có những kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng kỹ thuật

b)

Kỹ năng nhân sự

c)

Kỹ năng nhận thức

d)

Cả ba kỹ năng trên

21.

Kỹ năng quan trọng nhất đối với nhà quản trị cấp trung là:

a)

Kỹ thuật

b)

Nhân sự

c)

Tư duy chiến lược

d)

Công nghệ

22.

Công việc của nhà quản trị cấp cơ sở chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Ra quyết định chiến lược

c)

Lập kế hoạch dài hạn

d)

Kiểm soát tài chính

23.

duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài?

a)

Kiểm soát

b)

Hoạch định

c)

Tổ chức

d)

Lãnh đạo

24.

Đặc điểm của nhà lãnh đạo là:

a)

Truyền cảm hứng và động viên nhân viên

b)

Chỉ tập trung vào hiệu suất công việc

c)

Chỉ làm việc với các giám đốc cấp cao

d)

Không cần quan tâm đến nhân sự

25.

Hạn chế chính của trường phái quản trị cổ điển là:

a)

Quá chú trọng vào quy trình, ít quan tâm đến con người

b)

Chỉ tập trung vào tài chính

c)

Không có mô hình cụ thể

d)

Không thể áp dụng vào doanh nghiệp hiện đại

26.

Môi trường vĩ mô bao gồm yếu tố nào?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Chính trị - pháp luật

d)

Đối thủ cạnh tranh

27.

Mô hình PESTLE phân tích yếu tố nào?

a)

Chiến lược quản trị

b)

Môi trường vĩ mô

c)

Môi trường vi mô

d)

Hệ thống quản lý

28.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường vĩ mô?

a)

Văn hóa - xã hội

b)

Công nghệ

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Chính trị - pháp luật

29.

Môi trường nội bộ của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Nguồn nhân lực

c)

Chính sách thuế

d)

Văn hóa xã hội

30.

Doanh nghiệp thường gặp khó khăn nhất trong việc kiểm soát yếu tố nào?

a)

Môi trường nội bộ

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường vĩ mô

d)

Quản lý nhân sự

31.

Đối thủ cạnh tranh hiện hữu là yếu tố thuộc môi trường:

a)

Nội bộ

b)

Vi mô

c)

Vĩ mô

d)

Không thuộc môi trường quản trị

32.

Môi trường nào thường có tác động lâu dài đến doanh nghiệp?

a)

Vi mô

b)

Vĩ mô

c)

Nội bộ

d)

Đối thủ cạnh tranh

33.

Quản trị viên cấp cao chủ yếu tập trung vào:

a)

Quản lý trực tiếp nhân viên

b)

Thiết lập chiến lược dài hạn

c)

Giám sát công việc hàng ngày

d)
34.

Quản trị viên cấp cao chủ yếu tập trung vào:

a)

Quản lý trực tiếp nhân viên

b)

Thiết lập chiến lược dài hạn

c)

Giám sát công việc hàng ngày

d)

Quản lý tài chính

35.

Nhà quản trị cấp trung có nhiệm vụ chính là:

a)

Xây dựng chiến lược công ty

b)

Thực hiện giám sát các kế hoạch của cấp cao

c)

Giám sát nhân viên cấp thấp

d)

Kiểm tra tài chính

36.

Quyết định chiến thuật thường do:

a)

Nhà quản trị cấp cao đưa ra

b)

Nhà quản trị cấp trung đưa ra

c)

Công nhân tự quyết định

d)

Đối tác bên ngoài quyết định

37.

Chức năng nào KHÔNG thuộc nhóm chức năng quản trị cơ bản?

a)

Hoạch định

b)

Tổ chức

c)

Lập ngân sách

d)

Kiểm soát

38.

Phân biệt hiệu suất và hiệu quả giúp nhà quản trị:

a)

Cải thiện năng suất lao động

b)

Lựa chọn mục tiêu phù hợp

c)

Phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn

d)

Cả ba phương án trên

39.

Tại sao quản trị là một nghệ thuật?

a)

Vì nó chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

b)

Vì nó đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt

c)

Vì không có nguyên tắc chung nào áp dụng được

d)

Vì không thể đo lường hiệu quả của quản trị

40.

Vai trò thông tin của nhà quản trị gồm các nhiệm vụ nào?

a)

Thu thập thông tin

b)

Truyền đạt thông tin nội bộ

c)

Truyền thông tin ra bên ngoài

d)

Cả ba phương án trên

41.

Kỹ năng nhân sự đặc biệt quan trọng đối với:

a)

Quản trị viên cấp cao

b)

Quản trị viên cấp trung

c)

Quản trị viên cấp cơ sở

d)

Tất cả các cấp quản trị

42.

Yếu tố nào thuộc môi trường vi mô?

a)

Chính sách pháp luật

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Xu hướng công nghệ

d)

Kinh tế vĩ mô

43.

PESTLE giúp doanh nghiệp đánh giá yếu tố nào?

a)

Môi trường bên trong

b)

Môi trường bên ngoài

c)

Cả bên trong và bên ngoài

d)

Không liên quan đến doanh nghiệp

44.

Chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp cần xem xét:

a)

Áp lực từ đối thủ

b)

Xu hướng công nghệ

c)

Sự thay đổi trong luật pháp

d)

Cả ba phương án trên

45.

Môi trường vĩ mô tác động đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Ảnh hưởng lâu dài

b)

Không có tác động đáng kể

c)

Chỉ ảnh hưởng đến công ty lớn

d)

Chỉ quan trọng trong kinh doanh quốc tế