Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-10

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của Triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Những quy luật khách quan của thế giới

b)

Những quy luật chung nhất của tư duy

c)

Những vấn đề chung nhất của thế giới tự nhiên, của xã hội và của con người, mối quan hệ giữa con người nói chung; của tư duy con người nói riêng với thế giới xung quanh

d)

Những quy luật chung nhất của xã hội

2.

Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ VIII–đầu thế kỷ VI trước Công nguyên

b)

Thế kỷ VII–đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

c)

Thế kỷ IX–đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên

d)

Thế kỷ VIII–đầu thế kỷ V trước Công nguyên

3.

Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?

a)

Bốn thời kỳ

b)

Một thời kỳ

c)

Ba thời kỳ

d)

Hai thời kỳ

4.

Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác-Lênin?

a)

Điều kiện kinh tế-xã hội

b)

Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên

c)

Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

d)

Điều kiện kinh tế-xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác

5.

Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác–Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế giới là gì?

a)

Kinh tế chính trị Mác–Lênin

b)

Triết học Mác–Lênin

c)

Không có bộ phận nào giữ vai trò đó

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

6.

Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác-Lênin?

a)

Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp

b)

Triết học duy vật của Phoiơbắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

c)

Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

d)

Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức

7.

Người sáng lập ra Triết học Mác là ai?

a)

Mác

b)

Ph. Ănghen

c)

Mác và V.I. Lênin

d)

Mác và Ph. Ăngghen

8.

Những phát minh của vật lý học cận đại bác bỏ khuynh hướng triết học nào?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy vật chất phác và duy vật siêu hình

c)

Duy vật siêu hình

d)

Duy vật chất phác

9.

Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật và phép biện chứng của ai?

a)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen

b)

Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc

c)

Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen

d)

Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiơbắc

10.

Tiền đề kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp

b)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp; Sự xuất hiện của giai cấp vô sản; Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

11.

Thế giới được tạo ra bởi bốn yếu tố vật chất là đất, nước, lửa và không khí là quan điểm của trường phái triết học Ấn Độ nào?

a)

Nyaya

b)

Vêdànta

c)

Lokàyata

d)

Sàmkhuya

12.

Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là................tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó.

a)

Tập hợp

b)

Toàn bộ

c)

Tổng hợp

d)

Hệ thống

13.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Nhận thức

b)

Tự nhiên

c)

Nhận thức và xã hội

d)

Xã hội

14.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Trí

b)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết

c)

Tuệ

d)

Sự hiểu biết

15.

Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?

a)

Nhận thức

b)

Tự nhiên

c)

Nhận thức và xã hội

d)

Xã hội

16.

Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Trí

b)

Tuệ

c)

Sự hiểu biết

d)

Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên-địa-nhân và định hướng nhân sinh quan của con người

17.

Khái niệm Triết học ở Ấn Độ có nghĩa là gì?

a)

Sự yêu mến

b)

Sự thông thái

c)

Chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải

d)

Sự hiểu biết

18.

Khái niệm Triết học ở Hy Lạp có nghĩa là gì?

a)

Sự thông thái

b)

Yêu mến sự thông thái, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người

c)

Sự yêu mến

d)

Sự hiểu biết

19.

Vấn đề cơ bản của triết học Mác-Lênin là gì?

a)

Vấn đề vật chất

b)

Vấn đề ý thức

c)

Vấn đề mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

d)

Vấn đề nhận thức của con người

20.

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học đã chiết học thành những trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm và khả tri luận

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa duy vật và bất khả tri luận

d)

Chủ nghĩa duy tâm và bất khả tri luận

21.

Triết học có chức năng gì?

a)

Chức năng giải thích thế giới

b)

Chức năng thế giới quan

c)

Chức năng phương pháp luận

d)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

22.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn gọn là gì?

a)

Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới

b)

Hệ thống tư duy của con người về thế giới

c)

Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới

d)

Hệ thống quan điểm của con người về thế giới

23.

Trong lịch sử phát triển của tư duy, thế giới quan được thể hiện dưới những hình thức nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

24.

những hình thức nào?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học

25.

Thế giới quan chung nhất, phổ biến và được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội là gì?

a)

Thế giới quan thần thoại

b)

Thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan tôn giáo

d)

Thế giới quan triết học

26.

Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức đều là tính thứ nhất và tính thứ hai?

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai

c)

Ý thức có trước, vật chất có sau

d)

Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai

27.

“Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” là quan điểm của ai?

a)

Mác

b)

Hêghen

c)

V.I.Lênin

d)

Ph.Ăngghen

28.

Hệ thống triết học nào cho rằng vận động của tự nhiên và lịch sử chỉ là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối?

a)

Chủ nghĩa nhị nguyên triết học

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

29.

Chủ nghĩa duy vật phác, ngày thơ thời cổ đại xuất hiện nhiều ở những quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Đức

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp

30.

Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem là phát triển cao nhất?

a)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

31.

Cách hình thức phát triển của chủ nghĩa duy vật trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phát

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật chất phát; Chủ nghĩa duy vật siêu hình; Chủ nghĩa duy vật biện chứng

32.

Điểm chung trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với thực tại khách quan

b)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

c)

Đồng nhất vật chất với vật thể cụ thể cả m tính

d)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

33.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nước là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Đêmôcrít

d)

Anaximen

34.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng lửa là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Đêmôcrít

c)

Anaximen

d)

Hêraclít

35.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng không khí là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Đêmôcrít

d)

Anaximen

36.

Nhà triết học nào thời cổ đại cho rằng nguyên tử là cơ sở sản sinh ra toàn bộ thế giới?

a)

Talét

b)

Hêraclít

c)

Anaximen

d)

Đêmôcrít

37.

Vì sao những kết luận của các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại về thế giới còn ngây thơ, chất phác?

a)

Nhận thức của họ mang nặng tính trực quan cảm tính

b)

Nhận thức của họ dựa vào thần thánh siêu nhiên

c)

Nhận thức của họ bị ảnh hưởng bởi những thành tựu của cơ học cổ điển

d)

Nhận thức của họ dựa vào các thành tựu khoa học

38.

Ưu điểm của chủ nghĩa duy vật chất phác trong quan niệm về vật chất là?

a)

Xuất phát từ bản nguyên tĩnh thần

b)

Xuất phát từ tư duy

c)

Xuất phát từ quan điểm cá nhân

d)

Xuất phát từ giới tự nhiên để giải thích cho giới tự nhiên

39.

Triết học quốc gia nào cho rằng: Vật chất được quy về 5 yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ?

a)

Hi Lạp

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

Ấn Độ

40.

Triết học Mác-Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế-xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

b)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống trị

41.

Chủnghĩaduyvậtchấtpháctồntạiởthờikỳnào?

a)

Cổđại

b)

Cậnđại

c)

Trungđại

d)

Nguyênthủy

42.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

b)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII

c)

Từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV

d)

từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII

43.

Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình ,cơ giới

b)

Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

c)

Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ

d)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình,cơ giới;Nhìn thế giới như 1 cỗ máy khổng lồ;Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập,không có mối liên hệ

44.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX

b)

Những năm 50 thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 thế kỷ XIX

d)

Những năm 30 thế kỷ XIX

45.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

46.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Duy tâm

b)

Nhất nguyên luận

c)

Nhị nguyên

d)

Duy vật

47.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Duy tâm

b)

Nhất nguyên luận

c)

Nhị nguyên luận

d)

Duy vật

48.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết nói về con người

d)

Học thuyết về ý thức

49.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết nói về con người

d)

Học thuyết về ý thức

50.

Cách hình thức cơ bản của phép biện chứng trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng tự phát; Phép biện chứng duy tâm; Phép biện chứng duy vật

51.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

52.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở đâu?

a)

Phương Đông

b)

Phương Tây

c)

Hy Lạp

d)

Cả phương Đông và phương Tây

53.

Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm thể hiện trong triết học nào?

a)

Hy Lạp

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Cổ điển Đức