wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Cuối Kỳ II

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Thời kì trước khi Minh Mạng thi hành cải cách, quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do ai nắm giữ?

a)

Các quan võ.

b)

Các quan văn.

c)

Các hoạn quan.

d)

Hậu cung.

2.

Vua Minh Mạng lên ngôi hoàng đế năm nào?

a)

1802

b)

1820.

c)

1832.

d)

1840

3.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng là:

a)

Quân đội

b)

Kinh tế.

c)

Ngoại giao.

d)

Hành chính.

4.

Cơ mật viện được lập ra vào năm nào?

a)

1803.

b)

1820.

c)

1829.

d)

1834.

5.

Trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng, Lục Bộ được:

a)

Hoàn thiện cơ cấu, chức năng.

b)

Mở rộng thành thập Bộ.

c)

Rút gọn còn tứ Bộ.

d)

Trở thành cơ quan quyền lực nhất của nhà nước, sau vua.

6.

Trong cải cách của mình, vua Minh Mạng chia cả nước thành:

a)

12 đạo thừa tuyên và một phủ Thừa Thiên.

b)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

21 lộ và một kinh đô.

d)

63 tỉnh thành.

7.

Trong cải cách của vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là:

a)

Chủ tịch tỉnh, Bí thư tỉnh uỷ.

b)

Thị trưởng, Chủ tịch tỉnh.

c)

Tổng đốc, Tuần phủ.

d)

Tỉnh trưởng.

8.

Cơ quan quản lí cấp tỉnh nào phụ trách đinh, điền, hộ tịch?

a)

Bố chánh sứ ty.

b)

Án sát sứ ty.

c)

Phủ sứ.

d)

Tri châu.

9.

Minh Mạng được xem là một vị vua như thế nào?

a)

Năng động, quyết đoán.

b)

Học rộng, tài cao, chí khí ngút trời.

c)

Độc đoán, chuyên quyền, tàn bạo.

d)

Độc tài, chỉ thích chém giết.

10.

Câu nào sau đây là đúng?

a)

Năm 1810, triều Nguyễn được thành lập, đóng đô ở Thăng Long, đất nước là một dải dài từ vùng núi phía bắc đến vùng biển phía nam.

b)

Năm 1810, Nguyễn Huệ nhường ngôi cho Nguyễn Ánh, lập ra triều Nguyễn, đóng đô ở Gia Định.

c)

Năm 1802, triều Nguyễn được thành lập, cai quản đất nước rộng lớn, kéo dài từ Bắc vào Nam.

d)

Năm 1802, triều Nguyễn được thành lập, đất nước rộng lớn, kéo dài từ vùng núi Bắc B

11.

Vua Minh Mạng trị vì đất nước trong thời gian nào?

a)

1802 - 1820.

b)

1820 - 1841.

c)

1810 - 1845

d)

1825 - 1856

12.

Câu nào sau đây không đúng về cải cách của vua Minh Mạng?

a)

Thượng thư lục bộ hợp cùng trưởng quan của Quốc hội, Chính phủ và Toà án nhân dân hợp thành Cửu Khanh khanh của triều đình.

b)

Các nha (chư nha) được lập thêm để phụ trách một số công việc chuyên môn, gồm: phủ, tự, viện, giám, ty, cục.

c)

Công tác kiểm tra, giám sát được đặc biệt coi trọng.

d)

Chế độ Kinh lược đại sứ được lập ra để thay mặt vua thanh tra các địa phương có tình trạng bất ổn về chính trị, kinh tế, xã hội.

13.

Câu nào sau đây không đúng về cải cách của vua Minh Mạng?

a)

Năm 1836, vua Minh Mạng cho triển khai đo đạc lại ruộng đất ở Nam Bộ, lập sổ địa bạ để quản lí. Khôi phục chế độ ruộng đất công để nông dân làng xã có ruộng cày cấy.

b)

Để giúp kinh tế phát triển và có điều kiện học hỏi kinh nghiệm của phương Tây, vua thực hiện các chính sách như: giảm thuế buôn bán, bắt thương nhân nước ngoài làm cầu đường, xây dựng công ty trên khắp đất nước,…

c)

Quân đội được tổ chức theo phương châm "tinh nhuệ", học hỏi mô hình tổ chức và phiên chế của phương Tây. Ông đặc biệt coi trọng phát triển lực lượng thuỷ quân và tăng cường các hoạt động xây dựng pháo đài, tuần soát trên biển.

d)

Xuất phát từ tư tưởng độc tôn Nho giáo, vua Minh Mạng hạn chế Phật giáo và cấm đoán Thiên Chúa giáo.

14.

Một trong những di sản lớn nhất của cuộc cải cách còn giá trị đến ngày nay là gì?

a)

Chế độ hồi tỵ mở rộng.

b)

Cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

c)

Chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.

d)

Phân chia quyền lực cấp dưới thành lục Bộ.

15.

"Cho ban hành tiền giấy thay thế tiền đồng, gọi là Thông bảo hội sao" là cải cách của vị vua nào?

a)

Hồ Quý Ly.

b)

Lê Thánh Tông.

c)

Nguyễn Hoàng.

d)

Minh Mạng.

16.

Cuộc cải cách hành chính chia cả nước thành 30 tỉnh và một Phủ Thừa Thiên được thực hiện dưới triều vua nào của nhà Nguyễn?

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng

c)

Thiệu Trị.

d)

Tự Đức.

17.

Vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành

a)

Nam Việt.

b)

Đại Nam.

c)

An Nam.

d)

Đại Việt.

18.

Sau cải cách của vua Minh Mạng, cơ quan quản lí cấp tỉnh gồm hai ty là:

a)

Bố chánh sứ ty và Án sát sứ ty.

b)

Đô tổng binh sứ và Thừa chính sứ.

c)

Thừa chính sứ và Hiến sát sứ.

d)

Đô tổng binh sứ và Hiến sát sứ.

19.

Để ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương, vua Minh Mạng đã ban hành nhiều lệnh, dụ quy định về

a)

Chế độ quân điền.

b)

Chế độ lộc điền.

c)

Chế độ Hồi tị.

d)

Chế độ bổng lộc.

20.

Sau cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mệnh, cả nước Việt Nam được chia thành

a)

7 trấn và 4 doanh.

b)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

4 doanh và 23 trấn.

d)

13 đạo thừa tuyên.

21.

Sau cải cách của vua Minh Mạng, hệ thống hành chính của Đại Nam được phân cấp theo mô hình từ trên xuống, gồm:

a)

Tỉnh → phủ → huyện/châu → tổng → xã.

b)

Đạo thừa tuyên → phủ → châu/ huyện → xã.

c)

Xã → tổng → châu/ huyện → phủ → tỉnh.

d)

Phủ → tỉnh → huyện/ châu → hương → xã.

22.

Hàn Lâm Viện có chức năng, nhiệm vụ nào?

a)

Soạn thảo văn bản.

b)

Giảng dạy kinh sử, đào tạo nhân tài

c)

Chăm sóc sức khỏe.

d)

Làm lịch, xem ngày giờ,..

23.

Biển Đông là biển thuộc:

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Nam Băng Dương

d)

Nam Hải

24.

Biển Đông có diện tích khoảng:

a)

1 triệu km2

b)

2.3 triệu km2

c)

3.5 triệu km2

d)

5.1 triệu km2

25.

Đâu không phải một eo biển quan trọng ở khu vực Biển Đông?

a)

Eo Đài Loan

b)

Eo Malacca

c)

Eo Manche (eo Măng sơ)

d)

Eo Bashi

26.

Biển Đông là một trong những bồn trũng lớn nhất thế giới chứa:

a)

Khí tự nhiên

b)

Dầu khí

c)

Vàng bạc

d)

Tôm cá

27.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của:

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Philippines

d)

Inđônêxia

28.

Câu nào sau đây không đúng?

a)

Biển Đông có hàng nghìn đảo và quần đảo nằm rải rác với diện tích khác nhau.

b)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa nằm ở trung tâm của Biển Đông và có vị trí chiến lược quan trọng.

c)

Địa hình của hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ đất liền ra biển.

d)

Quần đảo Hoàng Sa nằm giữa kinh tuyến từ khoảng 141°Đ đến 143°Đ,... trải từ khoảng vĩ tuyến 45°45'B đến 47°15'B với các đảo lớn như đảo Phú Lâm, đảo Lin Côn,...

29.

Khí hậu Biển Đông mang tính chất:

a)

Ôn đới cận cực, với nhiệt độ và lượng mưu thấp.

b)

Ôn đới với nhiệt độ, lượng mưa duy trì theo mùa.

c)

Nhiệt đới với nhiệt độ, lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa

d)

Nhiệt đới xích đạo với nhiệt độ cao và bão gió xảy ra thường xuyên.

30.

Biển Đông là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên:

a)

Phong phú với trữ lượng lớn như: sinh vật biển, dầu khí

b)

Phong phú với trữ lượng lớn như: khí tự nhiên và kim loại quý (vàng, bạc, kim cương,…)

c)

Phong phú nhưng không đa dạng, chủ yếu là các loài tôm cá phổ biến.

d)

Nghèo nàn, khan hiếm do chịu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu

31.

Câu nào sau đây không đúng về sinh vật ở Biển Đông?

a)

Có khoảng 2040 loài cá

b)

Có khoảng 3500 loài san hô

c)

Có khoảng 662 loài rong biển

d)

Có khoảng 12 loài có vú

32.

Câu nào sau đây không đúng về Biển Đông?

a)

Biển Đông là "cầu nối" giữa hai đại dương Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Các tuyến hàng hải quốc tế "huyết mạch" khu vực Đông Nam Á có hơn 530 cảng biển.

b)

Tuyến đường vận tải quốc tế qua Biển Đông được coi là nhộn nhịp thứ nhất thế giới, với hàng tỉ tấn hàng được vận chuyển qua đây mỗi năm.

c)

Biển Đông là nơi tập trung các mô hình chính trị, kinh tế xã hội và văn hoá đa dạng của thế giới trên cơ sở giao thoa của các nền văn hoá, văn minh của nhân loại trong khu vực.

d)

Nhiều nước và vùng lãnh thổ ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tuyến đường trên Biển Đông

33.

Câu nào sau đây không đúng về Biển Đông?

a)

Biển Đông trải rộng từ khoảng 30°N đến 56°B và khoảng 120oĐ đến 141oĐ

b)

Biển Đông trải dài khoảng 3 000 km theo trục đông bắc - tây nam, nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Biển Đông là một trong những biển lớn nhất thế giới, có diện tích gấp khoảng 1,5 lần Địa Trung Hải và 8 lần Biển Đen; độ sâu trung bình khoảng 1 140 m, nơi sâu nhất khoảng hơn 5.000 m.

d)

Biển Đông có nhiều cấu trúc địa lí như đảo san hô, bãi cạn, bãi ngầm,...

34.

Câu nào sau đây không đúng về các đảo, quần đảo trên Biển Đông?

a)

Một số đảo, quần đảo có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để phát triển nền kinh tế biển toàn diện, xây dựng thành cơ sở hậu cần - kĩ thuật phục vụ hoạt động quân sự và kinh tế.

b)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa có vị trí chiến lược quan trọng, giúp triển khai dễ dàng các loại đầu đạn hạt nhân, phát động Thế chiến thứ ba.

c)

Với nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng, các đảo, quần đảo trên Biển Đông là không gian hoạt động kinh tế có tầm quan trọng chiến lược.

d)

Một số ngành kinh tế biển có thể phát triển bền vững trên các đảo, quần đảo ở Biển Đông như du lịch, nuôi trồng và chế biến thuỷ sản, khai thác dược liệu biển và khoáng sản,...

35.

Biển Đông trải dài khoảng 3000 km theo trục Đông Bắc - Tây Nam, nối liền hai đại dương là:

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

36.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của Biển Đông?

a)

Nằm ở rìa tây của Thái Bình Dương.

b)

Là vùng biển chung của 11 quốc gia Đông Nam Á.

c)

Là 'cầu nối' giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Là biển lớn thứ tư trên thế giới với diện tích khoảng 3,5 triệu Km2.

37.

Biển Đông nằm trên tuyến đường giao thông đường biển huyết mạch nối liền hai châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu và châu Á.

b)

Châu Phi và châu Mĩ.

c)

Châu Âu và châu Phi.

d)

Châu Á và châu Mĩ.

38.

Eo biển nào dưới đây không thuộc khu vực Biển Đông?

a)

Eo biển Ma-lắc-ca.

b)

Eo biển Ba-si.

c)

Eo biển Đài Loan.

d)

Eo biển Ma-gien-lăng.

39.

Trong lịch sử, Biển Đông được coi là tuyến đường thiết yếu trong giao thông, giao thương, di cư,... giữa

a)

Nhật Bản và Triều Tiên.

b)

Trung Quốc và Ấn Độ.

c)

Triều Tiên và Trung Quốc.

d)

Ấn Độ và Nhật Bản.

40.

Tính theo tổng lượng hàng hoá thương mại vận chuyển hàng năm, hiện nay, Biển Đông giữ vị trí là tuyến hàng hải quốc tế

a)

Thứ hai thế giới.

b)

Thứ ba thế giới.

c)

Thứ tư thế giới.

d)

Thứ năm thế giới

41.

Hiện nay, Biển Đông giữ vị trí là tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp thứ 2 thế giới tính theo

a)

Tổng lượng khách du lịch quốc tế hằng năm.

b)

Tổng số lượng tàu thuyền qua lại hàng năm.

c)

Tổng sản lượng dầu mỏ khai thác được hằng năm.

d)

Tổng lượng hàng hoá thương mại vận chuyển hàng năm.

42.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược về kinh tế của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Là cửa ngõ giao thương quốc tế của nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tiếp giáp.

b)

Nhiều nước ở Đông Bắc Á, Đông Nam Á có nền kinh tế gắn liền Biển Đông.

c)

Biển Đông là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á.

d)

Là tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới theo tổng lượng hàng hóa vận chuyển.

43.

Các quốc gia và vùng lãnh thổ ven Biển Đông là nơi

a)

Tập trung các mô hình chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của thế giới.

b)

Diễn ra quá trình tiến hóa từ vượn thành người sớm nhất trên thế giới.

c)

Điều tiết giao thông đường biển quan trọng nhất trên thế giới.

d)

Có vị trí trung tâm trên con đường tơ lụa trên biển.

44.

Tình trạng tranh chấp chủ quyền biển, đảo trên Biển Đông

a)

Chỉ diễn ra giữa các nước Đông Nam Á.

b)

Chưa từng xuất hiện trong lịch sử.

c)

Xuất hiện sớm và khá phức tạp.

d)

Đã được giải quyết triệt để.

45.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí chiến lược về chính trị - an ninh của Biển Đông ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

An ninh trên Biển Đông ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh trong khu vực.

b)

Biển Đông là địa bàn cạnh tranh ảnh hưởng truyền thống của nhiều nước lớn.

c)

Biển Đông là nhân tố duy nhất thúc đẩy sự phát triển của các quốc gia ven biển.

d)

Biển Đông là nơi diễn ra quá trình giao thoa của các nền văn minh lớn trên thế giới.

46.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự đa dạng, phong phú về tài nguyên thiên nhiên của Biển Đông?

a)

Giàu tiềm năng phát triển du lịch do có nhiều bãi cát, vịnh, hang động đẹp.

b)

Tài nguyên sinh vật đa dạng với hàng trăm loài động vật, thực vật.

c)

Có nhiều tiềm năng để phát triển năng lượng thủy triều, gió,…

d)

Biển Đông là bồn trũng duy nhất trên thế giới có chứa dầu khí.

47.

Vùng biển Việt Nam có diện tích khoảng

a)

3,5 triệu Km2.

b)

2,5 triệu Km2.

c)

1,5 triệu Km2.

d)

1 triệu Km2.

48.

Việt Nam có hai quần đảo xa bờ là:

a)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.

b)

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Nam Du.

c)

Quần đảo Thổ Chu và quần đảo Cô tô.

d)

Quàn đảo Cô Tô và quần đảo Nam Du.

49.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Hoàng Sa?

a)

Song Tử Tây là đảo cao nhất; Ba Đình là đảo thấp nhất.

b)

Trải rộng trên vùng biển có diện tích khoảng 30.000 km2.

c)

Gồm hơn 37 đảo, đá,… chia làm hai nhóm: An Vĩnh và Lưỡi Liềm.

d)

Cách thành phố Đà Nẵng 170 hải lí và cách đảo Lý Sơn khoảng 120 hải lí.

50.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Trường Sa?

a)

Nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam.

b)

Cách vịnh Cam Ranh (Khánh Hòa) khoảng 248 hải lí.

c)

Trải rộng trong một vùng biển rộng khoảng 180.000 km2.

d)

Gồm hơn 37 đảo, đá,… chia làm hai nhóm: An Vĩnh và Lưỡi Liềm.

51.

Quần đảo Hoàng Sa là một quần đảo san hô ở khu vực phía bắc Biển Đông, gồm có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn, cồn cát,… được chia thành hai nhóm là:

a)

Song Tử và Thị Tứ.

b)

An Vĩnh và Lưỡi Liềm.

c)

Nam Yết và Sinh Tồn.

d)

Sinh Tồn và Bình Nguyên.

52.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Vị trí thuận lợi cho việc xây dựng các trạm thông tin, trạm dừng chân cho các tàu.

b)

Án ngữ những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.

c)

Giàu tài nguyên, tạo điều kiện để phát triển toàn diện các ngành kinh tế biển.

d)

Là điểm khởi đầu của mọi tuyến đường giao thương hàng hải trên thế giới.

53.

Biển Đông có chiều dài khoảng bao nhiêu hải lý?

a)

1900 hải lý

b)

600 hải lý

c)

800 hải lý

d)

700 hải lý

54.

Biển Đông có chiều ngang khoảng bao nhiêu hải lý?

a)

1900 hải lý

b)

600 hải lý

c)

800 hải lý

d)

700 hải lý

55.

Khi nước biển dâng, nơi nào bị ảnh hưởng nặng nề nhất ?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Đồng bằng Duyên Hải MiềnTrung

d)

Đồng Bằng Bắc Bộ

56.

Huyện đảo nào sau đây có mật độ dân số lớn nhất trong các huyện đảo ở Việt Nam.

a)

Huyện đảo Phú Quốc

b)

Huyện đảo Côn Đảo

c)

Huyện đảo Lý Sơn

d)

Huyện đảo Cát Bà

57.

Huyện đảo Cát Hải trực thuộc tỉnh thành phố nào?

a)

Tỉnh Thanh Hóa

b)

Thành phố Hải Phòng

c)

Tỉnh Quảng Ninh

d)

Thái Bình

58.

Hiện nay Việt Nam đang thực hiện chủ quyền và đóng giữ bao nhiêu đảo tại quần đảo Trường Sa?

a)

20.

b)

21.

c)

22.

d)

23.

59.

Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành giáp biển?

a)

18

b)

48

c)

28

d)

63

60.

Việt Nam không giáp Biển Đông ở phía nào?

a)

Đông

b)

Tây Nam

c)

Nam

d)

Tây Bắc

61.

Biển Đông là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới, đặc biệt là với khu vực:

a)

Châu Á - Châu Đại Dương

b)

Châu Á - Thái Bình Dương

c)

Châu Đại Dương - Thái Bình Dương

d)

Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương

62.

Các bằng chứng khảo cổ học cùng với những nguồn sử liệu tin cậy, có giá trị pháp lí cao của Việt Nam và nước ngoài qua các thời kì đã khẳng định Việt Nam là Nhà nước thứ mấy xác lập chủ quyền và thực hiện quản lí liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ tư

c)

Thứ hai

d)

Thứ sáu

63.

Đâu là một tập tục cổ truyền có từ thời Hải đội Hoàng Sa (thế kỉ XVII) nhằm tri ân những người đi làm nhiệm vụ và cầu cho họ được bình an trở về?

a)

Lễ Khao lề thế lính

b)

Lễ Tạ ơn

c)

Lễ Phục sinh

d)

Lễ hội biển cả

64.

Đến tháng 9 - 1951, khi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa tiếp tục được tuyên bố tại Hội nghị Hoà bình San Francisco thì:

a)

Trung Quốc phản đối.

b)

Các nước Đông Nam Á phản đối và tranh giành quyền kiểm soát hai quần đảo này.

c)

Không có quốc gia nào tham dự hội nghị phản đối.

d)

Mĩ phản đối.

65.

Việt Nam ban hành Luật hàng hải Việt Nam vào thời gian nào?

a)

05/1977

b)

06/2003

c)

09/1979

d)

11/2015

66.

Đường bờ biển của nước ta dài bao nhiêu và trải dài từ đâu đến đâu?

a)

1320 km, từ Quảng Ninh đến Kiên Giang

b)

3260 km, từ Quảng Ninh đến Kiên Giang

c)

1320 km, từ Hải Phòng đến Cà Mau

d)

3260 km, từ Hải Phòng đến Kiên Giang

67.

Các bằng chứng khảo cổ học đã chứng minh rằng ngay từ thời điểm nào, người Việt đã tích cực, chủ động và sớm có hoạt động kinh tế và văn hoá ở Biển Đông?

a)

Khoảng thế kỉ X TCN

b)

Đầu Công nguyên

c)

Thế kỉ VI

d)

Thế kỉ XV

68.

Đâu không phải một công trình có ghi chép về cương vực lãnh thổ và những hoạt động thực thi, bảo vệ chủ quyền của chính quyền phong kiến Việt Nam?

a)

Đại Việt sử ký tục biên

b)

Đại Nam thực lục

c)

Hồng Đức quốc âm thi tập

d)

Hoàng Việt địa dư chí

69.

Người Pháp đã nêu rõ các cuộc khảo sát của Trung Quốc tại quần đảo Hoàng Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam là trái phép vào năm nào?

a)

1858

b)

1895

c)

1884

d)

1909

70.

Câu nào sau đây không đúng khi nói về quá trình Việt Nam xác lập chủ quyền và quản lí đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Cuộc khảo sát khoa học đầu tiên của các nhà khoa học người Pháp đã được tiến hành tại quần đảo Hoàng Sa vào năm 1925 và tại quần đảo Trường Sa vào năm 1927.

b)

Quần đảo Trường Sa cũng được sáp nhập vào tỉnh Bà Rịa và quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh Thừa Thiên.

c)

Từ năm 1954 đến năm 1975, hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa được đặt dưới sự quản lí hành chính của chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.

d)

Từ những năm 30 của thế kỉ XX, người Pháp đã tiến hành xây dựng cột mốc chủ quyền, đèn biển, trạm khí tượng, trạm vô tuyến điện và thực hiện nhiều khảo sát khoa học,...

71.

âu nào sau đây không đúng khi nói về cuộc đấu tranh bảo vệ và thực thi chủ quyền, các quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam ở Biển Đông?

a)

Năm 1946, chính quyền thực dân Pháp cho hải quân trú đóng ở các đảo chính thuộc quần đảo Trường Sa và yêu cầu quân đội Trung Hoa Dân quốc rút khỏi các đảo đã chiếm đóng trái phép

b)

Tháng 1 - 1974, quân đội Sài Gòn thất bại trong chiến đấu bảo vệ quần đảo Hoàng Sa trước cuộc tấn công của quân đội Trung Quốc.

c)

Từ tháng 3 - 1988 đến nay, nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam kiên trì đấu tranh ngoại giao và pháp lí để khẳng định, bảo vệ chủ quyền của Việt Nam tại quần đảo Hoàng Sa, quần đảo Trường Sa và môi trường hoà bình, hợp tác trên Biển Đông.

d)

Tháng 3 - 1978, nhiều chiến sĩ Hải quân Nhân dân Việt Nam đã hi sinh anh dũng khi chiến đấu bảo vệ chủ quyền tại các đảo Gạc Ma, Cô Lin, Len Đạo trước cuộc tấn công của hải quân Hoa Kỳ.

72.

Đâu không phải một hoạt động của Việt Nam để bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Tham gia Công ước Luật Biển năm 1982 của Liên hợp quốc (UNCLOS).

b)

Thông qua Luật Biển Việt Nam năm 2012.

c)

Nghiên cứu, chế tạo vũ khí hạt nhân nhằm đe doạ các nước có ý đồ muốn xâm phạm chủ nghĩa biển đảo của Việt Nam.

d)

Thúc đẩy và thực hiện đầy đủ Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).

73.

Câu nào sau đây không đúng vai trò quan trọng biển Đông về quốc phòng và an ninh?

a)

Biển Đông đóng vai trò quan trọng đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử, hiện tại và tương lai

b)

Biển Đông là tuyến phòng thủ phía đông của đất nước.

c)

Hệ thống các đảo, quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng trời, vùng biển và đất liền.

d)

Vịnh Hạ Long (tỉnh Quảng Ninh) được coi là một trong những cảng nước sâu tốt nhất châu Á. Vị trí và địa hình của vịnh rất thuận lợi cho xây dựng các cơ sở phò

74.

Câu nào sau đây không đúng về tầm quan trọng của biển đông đối với sự phát triển kinh tế của nước Việt Nam?

a)

Trữ lượng cá ở vùng biển Việt Nam có khả năng khai thác hằng năm đạt khoảng 2,3 triệu tấn.

b)

Trữ lượng dầu mỏ và khí đốt ở vùng biển Việt Nam được xác minh là gần 550 triệu tấn dầu và trên 610 tỉ mỉ khí.

c)

Vùng ven biển Việt Nam còn có tiềm năng to lớn về quặng sa khoáng như: ti-tan, thiếc, vàng, sắt, man-gan, đất hiếm,... trong đó, cát nặng, cát đen là nguồn tài nguyên quý giá của đất nước.

d)

Huyện đảo Cát Bà (Hải Phòng) là một quần đảo với hơn 300 đảo lớn nhỏ, có vị trí địa lí thuận lợi trong giao lưu kinh tế với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và có tiềm năng du lịch phong phú.

75.

Dưới thời vua Gia Long, triều đình đã tiến hành các hoạt động khẳng định chủ quyền ở quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa một cách quy củ, ví dụ như:

a)

Tổ chức đội thuỷ quân chuyên trách thực thi chủ quyền ở đây

b)

Cử thuỷ quân ra quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa hằng năm và trở thành luật lệ

c)

Coi việc vẽ bản đồ khu vực Hoàng Sa và Trường Sa là trọng trách của Nhà nước, lệnh cho cắm dấu mốc tại nơi khảo sát và thực hiện cứu nạn, bảo đảm an toàn cho tàu thuyền qua lại khu vực

d)

Cho người dựng miếu và trồng cây ở một số đảo thuộc quần đảo Hoàng Sa

76.

Câu nào sau đây không đúng?

a)

Từ ngày 13 đến ngày 28 - 4 - 1975, Quân giải phóng miền Nam Việt Nam đã tiếp quản các đảo và triển khai lực lượng thực thi chủ quyền đối với quần đảo Trường Sa.

b)

Sau khi đất nước thống nhất, Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã tiếp tục quản lí và thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa.

c)

Năm 2002 huyện Hoàng Sa thuộc tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng (từ năm 2007 thuộc thành phố Đà Nẵng) và huyện Trường Sa thuộc tỉnh Khánh Hoà được thành lập.

d)

Trong huyện Trưởng Sa có các đơn vị hành chính nhỏ hơn như: thị trấn Trường Sa (bao gồm đảo Trường Sa và phụ cận); xã Song Tử Tây (đảo Song Tử Tây và phụ cận), xã Sinh Tồn (đảo Sinh Tồn và phụ cận)...

77.

Cuối thế kỉ XIX, công ty bảo hiểm Anh đòi Trung Quốc bồi thường vì không đảm bảo an ninh hàng hải khi ngư dân nước này đã lấy hàng hoá từ con tàu Bê-lô-na (Đức) bị đắm ở khu vực quần đảo Hoàng Sa. Tuy nhiên, chính quyền Mãn Thanh đã từ chối bồi thường với lí do là:

a)

Quần đảo Hoàng Sa không thuộc chủ quyền của Trung Quốc.

b)

Việt Nam mới là nước bắn phá con tàu đó.

c)

Công ty này đã vi phạm chủ quyền của Trung Quốc trên Biển Đông.

d)

Không phải lỗi của họ.

78.

“Điều 4: Các bên liên quan chịu trách nhiệm giải quyết các tranh chấp về lãnh thổ và về quyền thực thi luật pháp bằng các phương tiện hoà bình mà không viện đến sự đe doạ hoặc sử dụng vũ lực, thông qua các cuộc tham vấn thân thiện và những cuộc đàm phán bởi các quốc gia có chủ quyền có liên quan trực tiếp, phù hợp với những nguyên tắc được thừa nhận phổ quát của luật pháp quốc tế, kể cả Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982.”

Điều khoản này được trích trong:

a)

Tuyên bố về Cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được các nước ASEAN và Trung Quốc kí vào ngày 04/11/2002 tại Phnom Penh, Campuchia.

b)

Tuyên bố về Cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được các nước ASEAN và Trung Quốc kí vào ngày 20/11/2022 tại Jakar

c)

Luật chủ quyền Biển Đông được các nước ASEAN kí kết vào 22/05/2007 tại Hà Nội, Việt Nam.

d)

Luật chủ quyền Biển Đông được các nước ASEAN và Trung Quốc kí kết vào 12/03/2022 tại Hà Nội, Việt Nam

79.

Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lí liên tục đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là:

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

Campuchia.

d)

Thái Lan.

80.

Năm 1816, vua Gia Long lệnh cho thủy quân và đội Hoàng Sa đi thuyền ra Hoàng Sa để

a)

Khai thác sản vật (tôm, cá,…).

b)

Cứu hộ tàu thuyền gặp nạn.

c)

Xem xét, đo đạc thủy trình.

d)

Dựng miếu thờ và vẽ bản đồ.

81.

Trong các bộ chính sử của các triều đại phong kiến Việt Nam, tên gọi nào dưới đây không được dùng để chỉ quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Bãi Cát Vàng.

b)

Vạn Lý Hoàng Sa.

c)

Vạn Lý Trường Sa.

d)

Bạch Long Vĩ.

82.

Theo ghi chú bản đồ trong bộ Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư biên soạn vào thế kỉ XVII, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc phủ nào?

a)

Tư Nghĩa.

b)

Gia Định.

c)

Phú Yên.

d)

Thuận Hóa.

83.

Đoạn tư liệu dưới đây đề cập đến nhiệm vụ nào của hải đội Hoàng Sa dưới thời các chúa Nguyễn? Tư liệu: "Giữa biển có một bãi cát dài, gọi là Bãi Cát Vàng (…) Từ cửa biển Đại Chiêm đến cửa sa Vinh, mỗi lần có gió Tây - Nam thì thương thuyền của các nước ở phía trong trôi dạt về đấy; gió Đông - Bắc thì thương thuyền phía ngoài đều trôi dạt về đấy, đều cùng chết đói cả. Hàng hóa đều ở nơi đó. Họ Nguyễn mỗi năm, vào tháng cuối mùa đông đưa mười tám chiếc thuyền đến lấy hóa vật, phần nhiều là vàng, bạc, tiền tệ, súng đạn,…"

a)

Khai thác các sản vật quý (ốc, hải sâm,...)

b)

Canh giữ, bảo vệ các đảo ở Biển Đông.

c)

Cắm mốc chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa.

d)

Thu gom hàng hóa của tàu nước ngoài bị đắm.

84.

Việc người Việt thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dưới thời các chúa Nguyễn có ý nghĩa như thế nào?

a)

Tạo cơ sở lịch sử cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay.

b)

Khẳng định và bảo vệ chủ quyền của các đảo, quần đảo thuộc Vịnh Bắc Bộ.

c)

Đảm bảo cho hoạt động khai thác lâu dài của người Việt ở Vịnh Bắc Bộ.

d)

Khẳng định chủ quyền và hoạt động khai thác lâu dài tại vùng vịnh Thái Lan.

85.

Để thực thi chủ quyền của nhà nước Đại Việt đối với Hoàng Sa - Trường Sa, chúa Nguyễn Phúc Nguyên đã cho thành lập những hải đội nào?

a)

Hải đội Hoàng Sa và Trường Sa.

b)

Hải đội Hoàng Sa và Bắc Hải.

c)

Hải đội Tư Nghĩa và Bắc Hải.

d)

Hải đội Trường Sa và Côn Lôn.

86.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng nhiệm vụ của hải đội Hoàng Sa dưới thời các chúa Nguyễn?

a)

Khai thác các sản vật quý ở Biển Đông.

b)

Canh giữ, bảo vệ các đảo ở Biển Đông.

c)

Cắm mốc chủ quyền tại quần đảo Hoàng Sa.

d)

Thu gom hàng hóa của tàu nước ngoài bị đắm.

87.

Vị vua nào của nhà Nguyễn đã cho khắc những vùng biển, cửa biển quan trọng của Việt Nam lên Cửu Đỉnh?

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Thành Thái.

d)

Duy Tân.

88.

Dưới thời vua Gia Long, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc tỉnh nào?

a)

Quảng Ngãi.

b)

Bình Định.

c)

Khánh Hòa.

d)

Thừa Thiên Huế.