wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Protein và Acid Amin

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Một trong ba chất dinh dưỡng chính cùng với carbohydrate và gì?

a)

Vitamin

b)

Khoáng chất

c)

Chất béo

d)

Chất xơ

e)

Nước

2.

Thành phần chính mà các axit amin được tạo ra là gì?

a)

Carbohydrate

b)

Chất béo

c)

Vitamin

d)

Protein

e)

Khoáng chất

3.

Cấu trúc hóa học chung nào là đặc trưng của các axit amin có trong protein?

a)

Cacbon đầu cuối

b)

Cacbon ban đầu

c)

Cacbon alpha (cacbon không đối xứng)

d)

Cacbon beta

e)

Cacbon gamma

4.

Có bao nhiêu loại axit amin khác nhau trong tự nhiên?

a)

Khoảng 20

b)

Khoảng 50

c)

Khoảng 100

d)

Khoảng 200

e)

Hơn 200

5.

Có bao nhiêu axit amin tham gia vào cấu trúc của protein?

a)

Khoảng 10

b)

Khoảng 15

c)

Khoảng 20

d)

Khoảng 50

e)

Khoảng 100

6.

Amino acids are classified based on what criteria?

a)

Màu sắc, vị giác

b)

Trạng thái rắn, lỏng, khí

c)

Cấu trúc hóa học, con đường tổng hợp sinh học, chức năng dinh dưỡng

d)

Khối lượng phân tử, điểm nóng chảy

e)

Độ dẫn điện, độ hòa tan

7.

Các axit amin nào có chuỗi bên không phân cực và không mang điện?

a)

Serine, Threonine, Cysteine

b)

Aspartic acid, Glutamic acid, Histidine

c)

Glycine, Alanine, Valine, Leucine, Isoleucine, Proline, Phenylalanine, Tryptophan, Methionine

d)

Asparagine, Glutamine, Tyrosine

e)

Lysine, Arginine

8.

Các axit amin nào có chuỗi bên không mang điện nhưng có tính phân cực?

a)

Glycine, Alanine, Valine

b)

Aspartic acid, Glutamic acid, Histidine

c)

Serine, Threonine, Cysteine, Tyrosine, Asparagine, Glutamine

d)

Lysine, Arginine

e)

Phenylalanine, Tryptophan, Methionine

9.

Các axit amin nào có chuỗi bên mang điện tích?

a)

Glycine, Alanine, Valine

b)

Serine, Threonine, Cysteine

c)

Phenylalanine, Tryptophan, Methionine

d)

Asparagine, Glutamine, Tyrosine

e)

Aspartic acid, Glutamic acid, Histidine, Lysine, Arginine

10.

Theo phân loại dựa trên cấu trúc hóa học, có bao nhiêu axit amin trong nhóm monoamino monocarboxylic?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

7

e)

10

11.

Theo phân loại dựa trên cấu trúc hóa học, Lys và Arg thuộc nhóm nào?

a)

Amino đơn monoaxit

b)

Amino đôi monoaxit

c)

Amino đơn diaxit

d)

Amino axit chứa lưu huỳnh

e)

Amino axit thơm

12.

Theo phân loại dựa trên cấu trúc hóa học, Asp và Glu thuộc nhóm nào?

a)

Amino đơn monocarboxylic

b)

Diamino monocarboxylic

c)

Amino đơn dicarboxylic

d)

Amino axit chứa lưu huỳnh

e)

Amino axit thơm

13.

Các axit amin nào được bao gồm trong nhóm axit amin chứa lưu huỳnh?

a)

Gly, Ala, Ser

b)

Lys, Arg

c)

Asp, Glu

d)

Cys, Cyn, Met

e)

Trp, Phe

14.

Các axit amin nào được bao gồm trong nhóm axit amin thơm?

a)

Cys, Cyn, Met

b)

Trp, Phe

c)

Pro, Opr, His, Trp

d)

Gly, Ala, Ser

e)

Lys, Arg

15.

Theo phân loại dựa trên con đường tổng hợp sinh học, phenylalanine, tryptophan, tyrosine thuộc gia đình axit amin nào?

a)

Gia đình Aspartate

b)

Gia đình Glutamate

c)

Gia đình Pyruvate

d)

Gia đình Serine

e)

Gia đình axit amin thơm

16.

Theo phân loại dựa trên con đường tổng hợp sinh học, arginine, axit glutamic, glutamine, proline thuộc gia đình axit amin nào?

a)

Gia đình Aspartate

b)

Gia đình Glutamate

c)

Gia đình Pyruvate

d)

Không xác định

17.

Theo phân loại các con đường tổng hợp, nhóm nào mà arginine, glutamic acid, glutamine và proline thuộc về?

a)

Nhóm Aspartate

b)

Nhóm Glutamate

c)

Nhóm Pyruvate

d)

Nhóm Serine

e)

Nhóm axit amin thơm

18.

Amino acid nào dưới đây thuộc nhóm axit amin không thể thay thế (cần thiết) cho người lớn?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Serine

d)

Valine

e)

Aspartic acid

19.

Đối với trẻ em, ngoài 8 axit amin thiết yếu của người lớn, 2 axit amin thiết yếu nào cần được bổ sung thêm?

a)

Glycine và Alanine

b)

Serine và Threonine

c)

Arginine và Histidine

d)

Cysteine và Methionine

e)

Tyrosine và Tryptophan

20.

Thuộc tính vật lý nào của các axit amin tinh khiết được mô tả dưới đây?

a)

Khó kết tinh, tinh thể màu tối

b)

Khó hòa tan trong nước

c)

Dễ kết tinh, tinh thể màu trắng

d)

Ổn định trong dung môi hữu cơ

e)

Vị chua hoặc mặn

21.

Amino acid nào dưới đây tan tốt nhất trong nước?

a)

Cysteine

b)

Tyrosine

c)

Proline

d)

Leucine

e)

Isoleucine

22.

Amino acid nào dưới đây ít tan trong nước nhất?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Valine

d)

Leucine

e)

Cysteine và Tyrosine

23.

Hầu hết các axit amin có vị gì?

a)

Chua

b)

Mặn

c)

Ngọt

d)

Đắng

e)

Không có vị

24.

Amino acid nào dưới đây được nhắc đến là không có vị?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Valine

d)

Leucine

e)

Isoleucine

25.

Amino acid nào dưới đây được nhắc đến là có vị đắng?

a)

Glycine

b)

Alanine

c)

Leucine

d)

Isoleucine và Arginine

e)

Proline

26.

Hương vị của các axit amin L thường có vị gì, trong khi các axit amin D thường có vị gì hơn?

a)

Ngọt - Đắng

b)

Đắng - Ngọt

c)

Chua - Ngọt

d)

Mặn - Đắng

e)

Không vị - Ngọt

27.

Các axit amin thơm như phenylalanine, tyrosine và tryptophan có hai đỉnh hấp thụ tối đa tại các bước sóng cực tím nào?

a)

100-150nm và 200-230nm

b)

150-200nm và 230-250nm

c)

200-230nm và 250-290nm

d)

230-250nm và 290-320nm

e)

250-290nm và 320-350nm

28.

Trừ amino acid nào, tất cả các amino acid khác đều có nguyên tử carbon alpha là nguyên tử carbon chiral?

a)

Alanine

b)

Valine

c)

Glycine

d)

Leucine

e)

Isoleucine

29.

Amino acid nào dưới đây có thể có tối đa 2 nguyên tử carbon chiral?

a)

Gly, Ala

b)

Ser, Thr

c)

Ile, Met

d)

Asp, Glu

e)

Lys, Arg

30.

Thuộc tính lý hóa quan trọng nào của axit amin liên quan đến sự phân ly?

a)

Acidity mạnh

b)

Độ kiềm mạnh

c)

Phân ly lưỡng tính

d)

Oxid hóa

e)

Khử

31.

Điểm điện tĩnh (pI) của một protein là gì?

a)

Nhiệt độ mà protein bị biến tính

b)

pH mà tổng điện tích của phân tử protein bằng không

c)

Nồng độ protein trong dung dịch

d)

Khối lượng phân tử của protein

e)

Độ hòa tan của protein

32.

Phản ứng Maillard, tạo ra hương vị và màu sắc cho các sản phẩm chế biến ở nhiệt độ cao, liên quan đến axit amin nào như một nguyên liệu khởi đầu điển hình?

a)

Alanine, Valine

b)

Glycine, Serine

c)

Cysteine, Methionine, Ornithine, Proline

d)

Aspartic acid, Glutamic acid

e)

Lysine, Arginine

33.

Khi được đun nóng, chất nào có thể tương tác với axit amin để tạo ra các sản phẩm màu vàng nâu và hương thơm đặc trưng?

a)

Chất béo

b)

Đường khử

c)

Vitamin

d)

Khoáng chất

e)

Nước

34.

Các hợp chất nào có thể được tạo ra từ phản ứng của các axit amin ở nhiệt độ cao (100-200°C) trong hóa học thực phẩm mà cần được chú ý đặc biệt?

a)

Vitamin và khoáng chất

b)

Axit béo không bão hòa

c)

Các bazơ nitơ độc hại (ví dụ: pyridine, pyrazine)

d)

Carbohydrate đơn giản

e)

Chất xơ hòa tan

35.

Các hợp chất nào có thể được tạo ra?

a)

Vitamin và khoáng chất

b)

Axit béo không bão hòa

c)

Các bazơ nitơ độc hại (ví dụ: pyridine, pyrazine)

d)

Carbohydrate đơn giản

e)

Chất xơ hòa tan

36.

Glycine được sử dụng trong sản xuất thực phẩm để làm gì?

a)

Tăng độ mềm của thịt

b)

Tạo và tăng cường hương vị cho bánh kẹo

c)

Thêm vào đồ uống để có vị tươi mát và tác dụng chống oxy hóa

d)

Ngăn ngừa sự đen và duy trì độ tươi cho hải sản

e)

Tăng giá trị dinh dưỡng cho bơ thực vật

37.

Arginine được sử dụng trong sản xuất thực phẩm để làm gì?

a)

Tạo và tăng cường hương vị cho bánh kẹo

b)

Thêm vào đồ uống để có vị tươi mát

c)

Tăng độ mềm của thịt

d)

Ngăn ngừa oxy hóa cho bơ

e)

Giữ độ tươi cho hải sản

38.

Valine và phenylalanine được sử dụng trong sản xuất thực phẩm để làm gì?

a)

Tăng độ mềm của thịt

b)

Ngăn chặn sự oxy hóa cho bơ

c)

Tạo và tăng cường hương vị cho bánh kẹo

d)

Giữ độ tươi cho hải sản

e)

Thêm vào đồ uống

39.

Methionine có tác dụng đặc biệt gì khi được thêm vào bơ?

a)

Tăng độ ngọt

b)

Ngăn ngừa tinh thể hóa

c)

Chất chống oxy hóa rất tốt

d)

Tạo màu sắc hấp dẫn

e)

Tăng độ tan

40.

Fish Fresh là một chế phẩm chứa hỗn hợp các axit amin, được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng cường hương vị

b)

Tạo cấu trúc gel

c)

Ngăn ngừa sự đen và duy trì độ tươi cho hải sản

d)

Tăng khả năng tạo bọt

e)

Giảm độ nhớt

41.

Tên chung cho các oligopeptide có số lượng tối đa các dư lượng axit amin là gì?

a)

2 dư lượng

b)

5 dư lượng

c)

10 dư lượng

d)

20 dư lượng

e)

34 dư lượng

42.

Các peptide có hơn 10 dư lượng axit amin được gọi là gì?

a)

Oligopeptides

b)

Polypeptides

c)

Protein

d)

Tripeptides

e)

Dipeptides

43.

Các polypeptide khổng lồ được tạo thành từ bao nhiêu dư lượng axit amin?

a)

Vài dư lượng

b)

Hàng chục đến hàng trăm dư lượng

c)

Hàng nghìn dư lượng

d)

Hàng chục nghìn dư lượng

e)

Hàng triệu dư lượng

44.

Cấu trúc chính của phân tử protein là gì?

a)

Cấu trúc xoắn alpha

b)

Cấu trúc tấm beta

c)

Cấu trúc hình cầu ba chiều

d)

Cấu trúc tuyến tính của chuỗi polypeptide

e)

Kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide

45.

Trong chuỗi polypeptide, đầu amino tự do được gọi là gì?

a)

Đầu C

b)

Đầu N

c)

Nhóm R

d)

Liên kết peptide

e)

Điểm isoelectric

46.

Trong một chuỗi polypeptide, độ dài của chuỗi phụ thuộc vào điều gì?

a)

Thành phần của các axit amin

b)

Khối lượng phân tử của các nhóm R

c)

Số lượng axit amin

d)

Loại liên kết hóa học

e)

Nhiệt độ môi trường

47.

Cấu trúc thứ cấp của protein đề cập đến điều gì?

a)

Cấu trúc tuyến tính

b)

Cấu trúc hình cầu

c)

Cấu trúc alpha helix và beta sheet

d)

Cấu trúc sợi

e)

Cấu trúc hạt

48.

Loại liên kết hóa học nào chủ yếu hình thành cấu trúc thứ cấp của protein?

a)

Liên kết disulfide

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết kỵ nước

e)

Liên kết peptide

49.

Cấu trúc bậc ba của protein còn được gọi là gì?

a)

Cấu trúc tuyến tính

b)

Cấu trúc sợi

c)

Cấu trúc hình cầu

d)

Cấu trúc lớp

e)

Cấu trúc xoắn

50.

Các tính chất lưỡng tính của protein có nghĩa là gì?

a)

Protein chỉ có tính axit

b)

Protein chỉ có tính kiềm

c)

Protein có cả tính axit và tính kiềm

d)

Protein không có tính axit cũng như tính kiềm

e)

Protein chỉ phản ứng với nước