wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vệ sinh và Chăm sóc sức khỏe

Total questions: 69

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Chất khử khuẩn dùng trong vệ sinh tay nhanh là:

a)

Cồn 70°

b)

Oxy già

c)

Nước Javel

d)

Xà phòng

2.

Đối tượng cần thực hiện rửa tay thường xuyên nhất là:

a)

Điều dưỡng

b)

Bệnh nhân

c)

Bảo vệ

d)

Người nhà bệnh nhân

3.

Quy trình xử lý chất thải y tế bắt đầu bằng:

a)

Thu gom

b)

Vận chuyển

c)

Phân loại

d)

Tiêu hủy

4.

Phân loại rác y tế đúng giúp:

a)

Giảm thời gian xử lý

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Giảm lây nhiễm

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Màu túi đựng chất thải lây nhiễm là:

a)

Đỏ

b)

Vàng

c)

Xanh

d)

Đen

6.

Chất thải sinh hoạt bỏ vào túi:

a)

Đen

b)

Vàng

c)

Đỏ

d)

Xanh

7.

Cách ly chuẩn áp dụng cho:

a)

Bệnh nhân truyền nhiễm

b)

Tất cả bệnh nhân

c)

Người nhà bệnh nhân

d)

Nhân viên hành chính

8.

Bệnh nhân bất động lâu ngày dễ bị:

a)

Loét tì đè

b)

Nhiễm khuẩn

c)

Viêm phổi

d)

Tất cả các tình trạng trên

9.

Khi cho bệnh nhân ăn, điều dưỡng cần đảm bảo:

a)

Vệ sinh tay

b)

Tư thế bệnh nhân

c)

Thức ăn phù hợp

d)

Tất cả đều đúng

10.

Vị trí tốt nhất khi bệnh nhân khó nuốt là:

a)

Nằm ngửa

b)

Nằm nghiêng

c)

Ngồi thẳng

d)

Nằm đầu thấp

11.

Mục đích của chăm sóc vệ sinh cá nhân là:

a)

Thẩm mỹ

b)

Phòng bệnh

c)

Tạo thoải mái

d)

Cả 3 đáp án

12.

Dụng cụ chăm sóc răng miệng bao gồm:

a)

Khăn, bàn chải, cốc

b)

Nước muối

c)

Găng tay

d)

Tất cả đều đúng

13.

Cách phòng ngừa loét tì đè tốt nhất:

a)

Xoa bóp

b)

Giữ da khô

c)

Trở mình mỗi 2 giờ

d)

Đắp chăn dày

14.

Điều dưỡng giúp bệnh nhân đi vệ sinh bằng dụng cụ nào?

a)

Giường bệnh

b)

Ghế tựa

c)

Bô, bô tiểu

d)

Cả A và C

15.

Dấu hiệu mất nước

4 lines
16.

Điều dưỡng giúp bệnh nhân đi vệ sinh bằng dụng cụ nào?

a)

Giường bệnh

b)

Ghế tựa

c)

Bô, bô tiểu

d)

Cả A và C

17.

Dấu hiệu mất nước nhẹ là:

a)

Khô môi

b)

Mạch nhanh

c)

Huyết áp tụt

d)

Cả A và B

18.

Khi theo dõi nước tiểu, điều dưỡng cần ghi nhận:

a)

Số lượng

b)

Màu sắc

c)

Mùi

d)

Tất cả các yếu tố trên

19.

Người bệnh yếu cần hỗ trợ tắm rửa bằng:

a)

Tắm bồn

b)

Lau người trên giường

c)

Tắm vòi sen

d)

Không cần tắm

20.

Yếu tố quan trọng nhất trong giao tiếp điều dưỡng – người bệnh là:

a)

Giao tiếp bằng lời

b)

Giao tiếp bằng ánh mắt

c)

Thái độ thân thiện, lắng nghe

d)

Mặc đồng phục đẹp

21.

Mục tiêu giáo dục sức khỏe là:

a)

Tăng kiến thức

b)

Thay đổi hành vi

c)

Nâng cao sức khỏe

d)

Tất cả các đáp án trên

22.

Phương tiện truyền thông phổ biến nhất là:

a)

Báo in

b)

Internet

c)

Truyền hình

d)

Mạng xã hội

23.

Điều dưỡng có vai trò gì trong truyền thông giáo dục sức khỏe?

a)

Lập kế hoạch

b)

Thực hiện

c)

Đánh giá hiệu quả

d)

Cả 3 đáp án

24.

Nội dung giáo dục sức khỏe phải:

a)

Phù hợp lứa tuổi

b)

Dễ hiểu

c)

Chính xác

d)

Tất cả đều đúng

25.

Khi người bệnh không hợp tác, điều dưỡng nên:

a)

Ép buộc

b)

Từ bỏ

c)

Lắng nghe và thuyết phục

d)

Báo công an

26.

Thời điểm thích hợp để giáo dục sức khỏe là:

a)

Khi người bệnh mệt

b)

Khi bệnh nhân đã khỏe hơn

c)

Khi đang cấp cứu

d)

Bất kỳ lúc nào

27.

Câu nào là kỹ năng giao tiếp tích cực?

a)

“Anh phải làm như tôi nói”

b)

“Tôi hiểu anh lo lắng về điều đó”

c)

“Không có gì nghiêm trọng đâu”

d)

“Tôi bận

28.

Câu nào là kỹ năng giao tiếp tích cực?

a)

“Anh phải làm như tôi nói”

b)

“Tôi hiểu anh lo lắng về điều đó”

c)

“Không có gì nghiêm trọng đâu”

d)

“Tôi bận, hỏi sau nhé”

29.

Một kỹ năng quan trọng khi giao tiếp là:

a)

Nói liên tục

b)

Không để bệnh nhân nói

c)

Lắng nghe tích cực

d)

Trả lời ngắn gọn

30.

Phương pháp giáo dục cá nhân hiệu quả với:

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ nhỏ

c)

Người có vấn đề riêng

d)

Cả A và C

31.

Khi thực hiện kỹ thuật tiêm, điều dưỡng cần chú ý gì nhất?

a)

Đọc kỹ chỉ định thuốc

b)

Sát khuẩn đúng cách

c)

Đảm bảo tư thế tiêm đúng

d)

Cả A, B và C

32.

Để đảm bảo vô khuẩn trong thủ thuật, điều dưỡng cần:

a)

Đảm bảo vệ sinh tay

b)

Sử dụng găng tay vô khuẩn

c)

Đảm bảo dụng cụ đã khử trùng

d)

Tất cả đều đúng

33.

Tư thế chuẩn khi tiêm tĩnh mạch là:

a)

Tay bệnh nhân duỗi thẳng

b)

Tay bệnh nhân gập 90 độ

c)

Bệnh nhân nằm ngửa

d)

Bệnh nhân ngồi thẳng

34.

Khi rửa vết thương, điều dưỡng cần:

a)

Rửa từ trong ra ngoài

b)

Rửa từ ngoài vào trong

c)

Dùng cồn 90° để rửa

d)

Không cần thiết phải rửa vết thương

35.

Sau khi tiêm xong, điều dưỡng cần làm gì?

a)

Quan sát bệnh nhân 30 phút

b)

Để bệnh nhân tự rời đi ngay

c)

Tiến hành ghi chép vào hồ sơ

d)

Cả A và C

36.

Khi chăm sóc bệnh nhân có ống thông tiểu, điều dưỡng cần:

a)

Thay ống thông mỗi 3 ngày

b)

Đảm bảo vệ sinh vùng sinh dục

c)

Chỉ rút ống khi có chỉ định của bác sĩ

d)

Cả B và C

37.

Trường hợp bệnh nhân có dị ứng thuốc, điều dưỡng cần:

a)

Cảnh báo cho bác sĩ

b)

Đảm bảo không tái sử dụng thuốc

c)

Theo

38.

Trường hợp bệnh nhân có dị ứng thuốc, điều dưỡng cần:

a)

Cảnh báo cho bác sĩ

b)

Đảm bảo không tái sử dụng thuốc

c)

Theo dõi các dấu hiệu phản ứng dị ứng

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Khi chăm sóc bệnh nhân trầm cảm, điều dưỡng cần:

a)

Tránh giao tiếp

b)

Tạo môi trường yên tĩnh

c)

Tích cực động viên, lắng nghe

d)

Tránh làm phiền bệnh nhân

40.

Bệnh nhân bị sốt cần:

a)

Uống nhiều nước

b)

Nghỉ ngơi hoàn toàn

c)

Cung cấp thuốc hạ sốt

d)

Cả A, B và C

41.

Điều dưỡng cần làm gì khi bệnh nhân có dấu hiệu sốc phản vệ?

a)

Ngừng ngay thuốc

b)

Đưa bệnh nhân vào phòng cấp cứu

c)

Cấp cứu cơ bản

d)

Tất cả đều đúng

42.

Trước khi tiêm thuốc cho bệnh nhân, điều dưỡng cần:

a)

Kiểm tra tên thuốc

b)

Đảm bảo liều dùng đúng

c)

Xác định đường tiêm chính xác

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Truyền dịch qua đường tĩnh mạch có thể gây:

a)

Viêm tĩnh mạch

b)

Dị ứng thuốc

c)

Hoại tử mô

d)

Cả A và C

44.

Trường hợp nào không nên tiêm thuốc vào cơ mông?

a)

Trẻ em dưới 3 tuổi

b)

Người có mô mỡ dày

c)

Người có dị ứng với thuốc

d)

Cả A và B

45.

Điều dưỡng cần ghi nhận gì sau khi tiêm?

a)

Vị trí tiêm

b)

Dạng thuốc

c)

Thời gian tiêm

d)

Tất cả các yếu tố trên

46.

Khi tiêm bắp, độ sâu kim tiêm cần là:

a)

5-10 mm

b)

15-20 mm

c)

25-30 mm

d)

40-50 mm

47.

Người được coi là “người sáng lập ngành Điều dưỡng hiện đại” là:

a)

Florence Nightingale

b)

Clara Barton

c)

Mary Seacole

d)

Virginia Henderson

48.

là “người sáng lập ngành Điều dưỡng hiện đại” là:

a)

Florence Nightingale

b)

Clara Barton

c)

Mary Seacole

d)

Virginia Henderson

49.

Florence Nightingale đã lập ra trường Điều dưỡng đầu tiên tại:

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Đức

d)

Pháp

50.

Ngành Điều dưỡng bắt đầu được công nhận như một nghề chính thức vào:

a)

Thế kỷ 18

b)

Thế kỷ 19

c)

Thế kỷ 20

d)

Thế kỷ 21

51.

Mục tiêu của việc thành lập Trường Điều dưỡng của Florence Nightingale là:

a)

Cải thiện kỹ thuật y học

b)

Tạo ra đội ngũ nhân lực chăm sóc bệnh nhân

c)

Phát triển ngành Y tế

d)

Giảm tỷ lệ tử vong

52.

Tổ chức Điều dưỡng quốc tế đầu tiên được thành lập vào năm:

a)

1912

b)

1947

c)

1957

d)

1971

53.

Clara Barton, người sáng lập Hội Chữ thập đỏ Mỹ, đã có những đóng góp gì cho ngành Điều dưỡng?

a)

Cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân trong chiến tranh

b)

Đưa ra các chuẩn mực cho điều dưỡng viên

c)

Mở trường dạy nghề cho điều dưỡng viên

d)

Phát triển lý thuyết Điều dưỡng

54.

Người đầu tiên đưa ra khái niệm "Nghề điều dưỡng là công việc khoa học và thực hành" là:

a)

Florence Nightingale

b)

Virginia Henderson

c)

Hildegard Peplau

d)

Dorothea Orem

55.

Công trình "Nursing Research" của Florence Nightingale về những số liệu thống kê liên quan đến:

a)

Các bệnh lây nhiễm

b)

Điều kiện vệ sinh trong bệnh viện

c)

Dinh dưỡng của bệnh nhân

d)

Cách chăm sóc sức khỏe cộng đồng

56.

Florence Nightingale được gọi là:

a)

Người sáng lập trường Đại học Y

b)

Mẹ đẻ của ngành Điều dưỡng hiện đại

c)

Người viết sách đầu tiên về chăm sóc sức khỏe

d)

Nhà sáng lập Hội Chữ thập đỏ

57.

nce Nightingale được gọi là:

a)

Người sáng lập trường Đại học Y

b)

Mẹ đẻ của ngành Điều dưỡng hiện đại

c)

Người viết sách đầu tiên về chăm sóc sức khỏe

d)

Nhà sáng lập Hội Chữ thập đỏ

58.

Mô hình điều dưỡng nhân văn (Humanistic Model of Nursing) chủ yếu đề cập đến:

a)

Khám phá nhu cầu sức khỏe của bệnh nhân

b)

Quản lý tài chính trong bệnh viện

c)

Phát triển phương pháp điều trị

d)

Tổ chức các dịch vụ y tế cộng đồng

59.

Học thuyết của Dorothea Orem nổi bật với khái niệm:

a)

Cung cấp sự hỗ trợ cho bệnh nhân qua các giai đoạn chăm sóc

b)

Mối quan hệ giữa điều dưỡng và bác sĩ

c)

Hỗ trợ người bệnh phục hồi chức năng

d)

Các quá trình sinh lý trong chăm sóc sức khỏe

60.

Virginia Henderson đã đề xuất mô hình điều dưỡng dựa trên:

a)

Tăng cường sự độc lập của bệnh nhân

b)

Giảm thiểu chi phí điều trị

c)

Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân

d)

Đào tạo điều dưỡng viên chuyên môn cao

61.

Mô hình chăm sóc của Hildegard Peplau được biết đến là:

a)

Mối quan hệ giữa điều dưỡng và bệnh nhân

b)

Phương pháp điều trị dược lý

c)

Chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện

d)

Phòng chống bệnh tật trong cộng đồng

62.

Học thuyết của Betty Neuman tập trung vào:

a)

Các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe con người

b)

Quản lý bệnh viện và phòng khám

c)

Quy trình điều trị y khoa chuẩn

d)

Dinh dưỡng và chế độ ăn uống

63.

Mô hình điều dưỡng của Jean Watson nhấn mạnh:

a)

Sự cần thiết của sự chăm sóc tinh thần và cảm xúc cho bệnh nhân

b)

Kỹ thuật điều dưỡng chuyên môn

c)

Đảm bảo vệ sinh cho bệnh nhân

d)

Cải tiến các công cụ điều trị

64.

Sự cần thiết của sự chăm sóc tinh thần và cảm xúc cho bệnh nhân

a)

Sự cần thiết của sự chăm sóc tinh thần và cảm xúc cho bệnh nhân

b)

Kỹ thuật điều dưỡng chuyên môn

c)

Đảm bảo vệ sinh cho bệnh nhân

d)

Cải tiến các công cụ điều trị

65.

Mô hình chăm sóc của Callista Roy tập trung vào:

a)

Bệnh nhân cần thích ứng với các thay đổi về sức khỏe

b)

Cải thiện môi trường chăm sóc sức khỏe

c)

Kỹ thuật sử dụng thuốc điều trị

d)

Phát triển các kỹ thuật giảng dạy cho điều dưỡng viên

66.

Một trong các chức năng chính của điều dưỡng viên là:

a)

Đưa ra các chỉ định y khoa

b)

Chăm sóc và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân

c)

Đánh giá tình trạng sức khỏe cộng đồng

d)

Phát triển chiến lược quốc gia về y tế

67.

Vai trò của điều dưỡng trong việc hỗ trợ người bệnh là:

a)

Chẩn đoán bệnh

b)

Tư vấn về chế độ dinh dưỡng

c)

Đảm bảo an toàn và tạo môi trường phục hồi cho bệnh nhân

d)

Thực hiện phẫu thuật

68.

Chức năng của điều dưỡng trong quá trình hồi phục của bệnh nhân là:

a)

Tạo môi trường an toàn và giúp bệnh nhân phục hồi

b)

Cung cấp thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ

c)

Hướng dẫn bệnh nhân về các phương pháp chữa bệnh

d)

Quản lý tài chính trong bệnh viện

69.

Trong chăm sóc điều dưỡng, việc lập kế hoạch chăm sóc cho bệnh nhân có ý nghĩa:

a)

Đảm bảo tính chuyên môn của điều dưỡng viên

b)

Giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân

c)

Đảm bảo chăm sóc toàn diện và liên tục cho bệnh nhân

d)

Giúp bệnh nhân sớm ra viện