Font size
WorksheetsHỌC TẬP
Total questions: 56
Worksheet time: 31mins
Điều kiện hóa cổ điển (Classical Conditioning) liên quan đến việc học:
Qua kết quả hành vi
Qua quan sát người khác
Qua liên kết giữa hai kích thích
Qua thưởng và phạt xã hội
Ai là người phát hiện ra phản xạ có điều kiện?
Skinner
Thorndike
Bandura
Pavlov
Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là:
Kích thích trung tính
Kích thích có điều kiện
Kích thích không điều kiện
Phản xạ có điều kiện
Trong cùng thí nghiệm, nước bọt tiết ra sau khi nghe âm thanh là:
Kích thích không điều kiện
Phản xạ không điều kiện
Phản xạ có điều kiện
Phản ứng trung tính
Hiện tượng phản xạ biến mất sau khi kích thích có điều kiện lặp đi lặp lại mà không kèm kích thích không điều kiện gọi là:
Phân biệt kích thích
Khái quát hóa
Dập tắt
Củng cố
Hiện tượng phản xạ đã dập tắt xuất hiện trở lại sau thời gian nghỉ gọi là:
Học lại
Khái quát hóa
Phân biệt
Phục hồi tự phát
Khi một kích thích mới tương tự kích thích có điều kiện cũng gây phản xạ tương tự, đó là:
Phân biệt kích thích
Phục hồi
Dập tắt
Khái quát hóa
Trong điều kiện hóa cổ điển, vai trò của thời gian giữa CS và UCS là:
Không ảnh hưởng
Càng xa càng tốt
Càng gần nhau càng tạo điều kiện học mạnh hơn
Phải ngẫu nhiên thì mới học được
“Hiệu ứng ngăn chặn” (Blocking Effect) xảy ra khi:
CS và UCS không trùng thời gian
Một kích thích đã dự đoán kết quả, kích thích mới không tạo thêm phản xạ
Không có UCS
Cả hai kích thích đều gây phản xạ
Thí dụ nào sau đây là điều kiện hóa cổ điển?
Thí dụ nào sau đây là điều kiện hóa cổ điển?
Học thuộc bài bằng cách lặp đi lặp lại
Sợ tiếng máy khoan vì liên tưởng đến đau
Nhận thưởng khi làm đúng
Bắt chước hành vi bạn bè
Ai là người đưa ra “luật kết quả” (Law of Effect)?
Pavlov
Skinner
Thorndike
Watson
Điều kiện hóa từ kết quả còn gọi là:
Điều kiện hóa cổ điển
Học tập xã hội
Điều kiện hóa công cụ (Instrumental Conditioning)
Phản xạ tự nhiên
Trong điều kiện hóa từ kết quả, hành vi được học khi:
Nó đi kèm với một kích thích khác
Nó xảy ra tự nhiên
Nó dẫn đến kết quả tăng cường hoặc giảm sút
Có thời gian trôi qua
Củng cố dương tính là:
Lấy đi điều gì đó không mong muốn
Đưa ra phần thưởng để tăng hành vi
Trừng phạt ngay sau hành vi
Phản ứng với hành vi sai
Trừng phạt dương tính là:
Cho điều gì đó gây khó chịu sau hành vi
Loại bỏ phần thưởng
Trì hoãn hành vi
Không phản ứng với hành vi
Củng cố âm tính là:
Đưa phần thưởng để giảm hành vi
Lấy đi điều gì đó gây khó chịu để tăng hành vi
Trừng phạt bằng lời
Giữ nguyên hành vi
Trừng phạt âm tính là:
Tạo cảm xúc tiêu cực
Tăng phần thưởng
Lấy đi phần thưởng để giảm hành vi
Thưởng vì cư xử tốt
Thí nghiệm của Skinner chủ yếu dùng:
Hộp Skinner và chuột/bồ câu
Chuông và thức ăn
Cú sốc điện
Búp bê Bobo
Trong định hình (shaping), hành vi được học thông qua:
Bắt chước người khác
Phạt nặng hành vi
yếu dùng:
Hộp Skinner và chuột/bồ câu
Chuông và thức ăn
Cú sốc điện
Búp bê Bobo
Trong định hình (shaping), hành vi được học thông qua:
Bắt chước người khác
Phạt nặng hành vi sai
Củng cố dần từng bước gần đúng
Dạy lý thuyết trước
Móc nối hành vi (chaining) là:
Dạy từng phần rời rạc
Củng cố một chuỗi hành vi liên tiếp
Củng cố hành vi ngẫu nhiên
Dạy bằng quan sát
Củng cố liên tục có nghĩa là:
Củng cố xảy ra theo thời gian nhất định
Chỉ củng cố khi hành vi chính xác
Mỗi hành vi mong muốn đều được củng cố
Chỉ củng cố sau nhiều lần lặp lại
Lịch trình củng cố theo tỷ lệ cố định (fixed ratio) nghĩa là:
Củng cố sau thời gian xác định
Củng cố mỗi lần hành vi xảy ra
Củng cố sau số lần hành vi cố định (ví dụ: cứ 5 lần thì được thưởng)
Củng cố ngẫu nhiên
Lịch trình theo khoảng thời gian biến đổi (variable interval):
Dự đoán được thời điểm củng cố
Không dự đoán được, củng cố sau khoảng thời gian thay đổi
Củng cố theo giờ cố định
Không củng cố
Hành vi nào khó dập tắt nhất?
Được củng cố liên tục
Không được củng cố
Được củng cố theo tỷ lệ biến đổi (variable ratio)
Được trừng phạt ngay
Hiệu ứng “superstitious behavior” trong học tập là do:
Sự thiếu lý trí
Hành vi vô nghĩa tình cờ được củng cố
Trí tưởng tượng cao
Kết nối thần kinh bất thường
Phân biệt củng cố sơ cấp và thứ cấp:
Sơ cấp là học thuật, thứ cấp là xã hội
Sơ cấp có giá trị sinh tồn (như thức ăn), thứ cấp là học được (như tiền)
Thứ cấp là phản xạ, sơ cấp là học được
Cả hai giống
Sơ cấp và thứ cấp:
Sơ cấp là học thuật, thứ cấp là xã hội
Sơ cấp có giá trị sinh tồn (như thức ăn), thứ cấp là học được (như tiền)
Thứ cấp là phản xạ, sơ cấp là học được
Cả hai giống nhau
“Học bất lực” (learned helplessness) xảy ra khi:
Hành vi không có hậu quả nên bị lãng quên
Cá nhân học cách né tránh đau đớn
Bị trừng phạt liên tục và không kiểm soát được tình huống
Không có động lực học tập
“Latent learning” là gì?
Hành vi xảy ra khi có phần thưởng
Học mà không biểu hiện ngay, chỉ xuất hiện khi có động lực
Học bằng cảm xúc
Học vô thức
Hiện tượng tránh né (avoidance learning) là khi cá nhân:
Chủ động gây ra kết quả tiêu cực
Làm hành vi để tránh kích thích khó chịu
Phản ứng lại phần thưởng
Không phản ứng gì cả
Việc củng cố hành vi không ổn định có thể dẫn đến:
Chán nản
Hành vi bền vững và khó dập tắt
Không hình thành thói quen
Giảm hứng thú
Ai là người nổi bật với học tập qua quan sát (observational learning)?
Pavlov
Bandura
Watson
Thorndike
Thí nghiệm “Bobo Doll” của Bandura cho thấy:
Hành vi hung hăng được học qua quan sát
Chỉ có phần thưởng mới tạo hành vi
Trẻ học bằng lặp đi lặp lại
Không ai học qua quan sát
Học tập qua quan sát cần yếu tố nào?
Chỉ phần thưởng
Chỉ trừng phạt
Chú ý, ghi nhớ, tái hiện, động lực
Khả năng thể chất cao
“Modeling” trong học tập là:
Đưa mẫu vật
Quan sát và bắt chước hành vi
Mô hình hóa não bộ
Tập luyện thể chất
“Modeling” trong học tập là:
Đưa mẫu vật
Quan sát và bắt chước hành vi
Mô hình hóa não bộ
Tập luyện thể chất
Củng cố gián tiếp (vicarious reinforcement) là khi:
Người học được củng cố trực tiếp
Quan sát người khác được củng cố và bị ảnh hưởng
Tự củng cố chính mình
Phạt vì quan sát sai
Học tập nhận thức nhấn mạnh vai trò của:
Củng cố và trừng phạt
Quan sát hành vi
Quá trình tư duy, giải quyết vấn đề, và hiểu biết
Chuyển động cơ
Một người học cách giải quyết mê cung mà không được thưởng, sau đó khi cần thì làm được. Đây là ví dụ về:
Học cổ điển
Latent learning
Điều kiện hóa
Modeling
Khác biệt chính giữa học tập hành vi và học tập nhận thức:
Một bên có dùng não, bên kia không
Học hành vi nhấn mạnh phần thưởng; học nhận thức nhấn mạnh tư duy
Học nhận thức không dựa vào lý trí
Học hành vi là vô thức
“Insight learning” là:
Học qua trực giác
Học đột ngột thông qua hiểu bản chất vấn đề
Học qua thử và sai
Học qua hình phạt
Người đầu tiên mô tả insight learning ở khỉ là:
Pavlov
Skinner
Kohler
Bandura
Một ví dụ ứng dụng của điều kiện hóa cổ điển là:
Học tiếng Anh qua trò chơi
Trị liệu nỗi sợ bằng desensitization
Tăng trí nhớ bằng điện não
Tập yoga mỗi sáng
“Desensitization” là:
Làm tăng phản ứng cảm xúc
Tăng cảm giác đau
Làm giảm dần phản ứng sợ hãi
Mất kiểm soát hành vi
Một giáo viên sử dụng phần thưởng sau mỗi câu đúng để khuyến khích học sinh. Đây là ví dụ của:
Trừng phạt
Tự học
Củng cố dương tính
Điều kiện
Một giáo viên sử dụng phần thưởng sau mỗi câu đúng để khuyến khích học sinh. Đây là ví dụ của:
Trừng phạt
Tự học
Củng cố dương tính
Điều kiện hóa cổ điển
Đưa ra hình phạt ngay lập tức sau hành vi sai nhằm:
Tăng trí nhớ
Tạo phản xạ
Giảm khả năng lặp lại hành vi đó
Làm trẻ tức giận
Học tập qua quan sát đặc biệt hiệu quả khi:
Người mẫu là người không quen biết
Người mẫu được kính trọng hoặc ngưỡng mộ
Hành vi phức tạp
Có phần thưởng bằng tiền
Mỗi lần trẻ khóc đều được cha mẹ bế lên. Sau này, trẻ học cách khóc để được chú ý. Đây là ví dụ của:
Điều kiện hóa cổ điển
Điều kiện hóa từ kết quả
Quan sát
Tránh né
Một hành vi bị dập tắt nếu:
Được thưởng đều đặn
Không còn được củng cố
Bị trừng phạt một lần
Không liên quan đến kích thích
Sử dụng lời khen sau khi hoàn thành bài là ví dụ của:
Củng cố âm tính
Trừng phạt
Củng cố dương tính
Modeling
Nếu học sinh bắt chước hành vi tốt của bạn cùng lớp và được giáo viên khen, đó là:
Học tập mô hình có củng cố gián tiếp
Điều kiện hóa cổ điển
Phạt dương tính
Hành vi tự phát
Kết luận chính từ chương học tập là:
Mọi hành vi đều do gen quyết định
Con người không thể học hành vi mới
Hành vi có thể được học thông qua liên kết, kết quả và quan sát
Học chỉ xảy ra ở tuổi trẻ
