wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HỌC TẬP

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện hóa cổ điển (Classical Conditioning) liên quan đến việc học:

a)

Qua kết quả hành vi

b)

Qua quan sát người khác

c)

Qua liên kết giữa hai kích thích

d)

Qua thưởng và phạt xã hội

2.

Ai là người phát hiện ra phản xạ có điều kiện?

a)

Skinner

b)

Thorndike

c)

Bandura

d)

Pavlov

3.

Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là:

a)

Kích thích trung tính

b)

Kích thích có điều kiện

c)

Kích thích không điều kiện

d)

Phản xạ có điều kiện

4.

Trong cùng thí nghiệm, nước bọt tiết ra sau khi nghe âm thanh là:

a)

Kích thích không điều kiện

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Phản xạ có điều kiện

d)

Phản ứng trung tính

5.

Hiện tượng phản xạ biến mất sau khi kích thích có điều kiện lặp đi lặp lại mà không kèm kích thích không điều kiện gọi là:

a)

Phân biệt kích thích

b)

Khái quát hóa

c)

Dập tắt

d)

Củng cố

6.

Hiện tượng phản xạ đã dập tắt xuất hiện trở lại sau thời gian nghỉ gọi là:

a)

Học lại

b)

Khái quát hóa

c)

Phân biệt

d)

Phục hồi tự phát

7.

Khi một kích thích mới tương tự kích thích có điều kiện cũng gây phản xạ tương tự, đó là:

a)

Phân biệt kích thích

b)

Phục hồi

c)

Dập tắt

d)

Khái quát hóa

8.

Trong điều kiện hóa cổ điển, vai trò của thời gian giữa CS và UCS là:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Càng xa càng tốt

c)

Càng gần nhau càng tạo điều kiện học mạnh hơn

d)

Phải ngẫu nhiên thì mới học được

9.

“Hiệu ứng ngăn chặn” (Blocking Effect) xảy ra khi:

a)

CS và UCS không trùng thời gian

b)

Một kích thích đã dự đoán kết quả, kích thích mới không tạo thêm phản xạ

c)

Không có UCS

d)

Cả hai kích thích đều gây phản xạ

10.

Thí dụ nào sau đây là điều kiện hóa cổ điển?

4 lines
11.

Thí dụ nào sau đây là điều kiện hóa cổ điển?

a)

Học thuộc bài bằng cách lặp đi lặp lại

b)

Sợ tiếng máy khoan vì liên tưởng đến đau

c)

Nhận thưởng khi làm đúng

d)

Bắt chước hành vi bạn bè

12.

Ai là người đưa ra “luật kết quả” (Law of Effect)?

a)

Pavlov

b)

Skinner

c)

Thorndike

d)

Watson

13.

Điều kiện hóa từ kết quả còn gọi là:

a)

Điều kiện hóa cổ điển

b)

Học tập xã hội

c)

Điều kiện hóa công cụ (Instrumental Conditioning)

d)

Phản xạ tự nhiên

14.

Trong điều kiện hóa từ kết quả, hành vi được học khi:

a)

Nó đi kèm với một kích thích khác

b)

Nó xảy ra tự nhiên

c)

Nó dẫn đến kết quả tăng cường hoặc giảm sút

d)

Có thời gian trôi qua

15.

Củng cố dương tính là:

a)

Lấy đi điều gì đó không mong muốn

b)

Đưa ra phần thưởng để tăng hành vi

c)

Trừng phạt ngay sau hành vi

d)

Phản ứng với hành vi sai

16.

Trừng phạt dương tính là:

a)

Cho điều gì đó gây khó chịu sau hành vi

b)

Loại bỏ phần thưởng

c)

Trì hoãn hành vi

d)

Không phản ứng với hành vi

17.

Củng cố âm tính là:

a)

Đưa phần thưởng để giảm hành vi

b)

Lấy đi điều gì đó gây khó chịu để tăng hành vi

c)

Trừng phạt bằng lời

d)

Giữ nguyên hành vi

18.

Trừng phạt âm tính là:

a)

Tạo cảm xúc tiêu cực

b)

Tăng phần thưởng

c)

Lấy đi phần thưởng để giảm hành vi

d)

Thưởng vì cư xử tốt

19.

Thí nghiệm của Skinner chủ yếu dùng:

a)

Hộp Skinner và chuột/bồ câu

b)

Chuông và thức ăn

c)

Cú sốc điện

d)

Búp bê Bobo

20.

Trong định hình (shaping), hành vi được học thông qua:

a)

Bắt chước người khác

b)

Phạt nặng hành vi

21.

yếu dùng:

a)

Hộp Skinner và chuột/bồ câu

b)

Chuông và thức ăn

c)

Cú sốc điện

d)

Búp bê Bobo

22.

Trong định hình (shaping), hành vi được học thông qua:

a)

Bắt chước người khác

b)

Phạt nặng hành vi sai

c)

Củng cố dần từng bước gần đúng

d)

Dạy lý thuyết trước

23.

Móc nối hành vi (chaining) là:

a)

Dạy từng phần rời rạc

b)

Củng cố một chuỗi hành vi liên tiếp

c)

Củng cố hành vi ngẫu nhiên

d)

Dạy bằng quan sát

24.

Củng cố liên tục có nghĩa là:

a)

Củng cố xảy ra theo thời gian nhất định

b)

Chỉ củng cố khi hành vi chính xác

c)

Mỗi hành vi mong muốn đều được củng cố

d)

Chỉ củng cố sau nhiều lần lặp lại

25.

Lịch trình củng cố theo tỷ lệ cố định (fixed ratio) nghĩa là:

a)

Củng cố sau thời gian xác định

b)

Củng cố mỗi lần hành vi xảy ra

c)

Củng cố sau số lần hành vi cố định (ví dụ: cứ 5 lần thì được thưởng)

d)

Củng cố ngẫu nhiên

26.

Lịch trình theo khoảng thời gian biến đổi (variable interval):

a)

Dự đoán được thời điểm củng cố

b)

Không dự đoán được, củng cố sau khoảng thời gian thay đổi

c)

Củng cố theo giờ cố định

d)

Không củng cố

27.

Hành vi nào khó dập tắt nhất?

a)

Được củng cố liên tục

b)

Không được củng cố

c)

Được củng cố theo tỷ lệ biến đổi (variable ratio)

d)

Được trừng phạt ngay

28.

Hiệu ứng “superstitious behavior” trong học tập là do:

a)

Sự thiếu lý trí

b)

Hành vi vô nghĩa tình cờ được củng cố

c)

Trí tưởng tượng cao

d)

Kết nối thần kinh bất thường

29.

Phân biệt củng cố sơ cấp và thứ cấp:

a)

Sơ cấp là học thuật, thứ cấp là xã hội

b)

Sơ cấp có giá trị sinh tồn (như thức ăn), thứ cấp là học được (như tiền)

c)

Thứ cấp là phản xạ, sơ cấp là học được

d)

Cả hai giống

30.

Sơ cấp và thứ cấp:

a)

Sơ cấp là học thuật, thứ cấp là xã hội

b)

Sơ cấp có giá trị sinh tồn (như thức ăn), thứ cấp là học được (như tiền)

c)

Thứ cấp là phản xạ, sơ cấp là học được

d)

Cả hai giống nhau

31.

“Học bất lực” (learned helplessness) xảy ra khi:

a)

Hành vi không có hậu quả nên bị lãng quên

b)

Cá nhân học cách né tránh đau đớn

c)

Bị trừng phạt liên tục và không kiểm soát được tình huống

d)

Không có động lực học tập

32.

“Latent learning” là gì?

a)

Hành vi xảy ra khi có phần thưởng

b)

Học mà không biểu hiện ngay, chỉ xuất hiện khi có động lực

c)

Học bằng cảm xúc

d)

Học vô thức

33.

Hiện tượng tránh né (avoidance learning) là khi cá nhân:

a)

Chủ động gây ra kết quả tiêu cực

b)

Làm hành vi để tránh kích thích khó chịu

c)

Phản ứng lại phần thưởng

d)

Không phản ứng gì cả

34.

Việc củng cố hành vi không ổn định có thể dẫn đến:

a)

Chán nản

b)

Hành vi bền vững và khó dập tắt

c)

Không hình thành thói quen

d)

Giảm hứng thú

35.

Ai là người nổi bật với học tập qua quan sát (observational learning)?

a)

Pavlov

b)

Bandura

c)

Watson

d)

Thorndike

36.

Thí nghiệm “Bobo Doll” của Bandura cho thấy:

a)

Hành vi hung hăng được học qua quan sát

b)

Chỉ có phần thưởng mới tạo hành vi

c)

Trẻ học bằng lặp đi lặp lại

d)

Không ai học qua quan sát

37.

Học tập qua quan sát cần yếu tố nào?

a)

Chỉ phần thưởng

b)

Chỉ trừng phạt

c)

Chú ý, ghi nhớ, tái hiện, động lực

d)

Khả năng thể chất cao

38.

“Modeling” trong học tập là:

a)

Đưa mẫu vật

b)

Quan sát và bắt chước hành vi

c)

Mô hình hóa não bộ

d)

Tập luyện thể chất

39.

“Modeling” trong học tập là:

a)

Đưa mẫu vật

b)

Quan sát và bắt chước hành vi

c)

Mô hình hóa não bộ

d)

Tập luyện thể chất

40.

Củng cố gián tiếp (vicarious reinforcement) là khi:

a)

Người học được củng cố trực tiếp

b)

Quan sát người khác được củng cố và bị ảnh hưởng

c)

Tự củng cố chính mình

d)

Phạt vì quan sát sai

41.

Học tập nhận thức nhấn mạnh vai trò của:

a)

Củng cố và trừng phạt

b)

Quan sát hành vi

c)

Quá trình tư duy, giải quyết vấn đề, và hiểu biết

d)

Chuyển động cơ

42.

Một người học cách giải quyết mê cung mà không được thưởng, sau đó khi cần thì làm được. Đây là ví dụ về:

a)

Học cổ điển

b)

Latent learning

c)

Điều kiện hóa

d)

Modeling

43.

Khác biệt chính giữa học tập hành vi và học tập nhận thức:

a)

Một bên có dùng não, bên kia không

b)

Học hành vi nhấn mạnh phần thưởng; học nhận thức nhấn mạnh tư duy

c)

Học nhận thức không dựa vào lý trí

d)

Học hành vi là vô thức

44.

“Insight learning” là:

a)

Học qua trực giác

b)

Học đột ngột thông qua hiểu bản chất vấn đề

c)

Học qua thử và sai

d)

Học qua hình phạt

45.

Người đầu tiên mô tả insight learning ở khỉ là:

a)

Pavlov

b)

Skinner

c)

Kohler

d)

Bandura

46.

Một ví dụ ứng dụng của điều kiện hóa cổ điển là:

a)

Học tiếng Anh qua trò chơi

b)

Trị liệu nỗi sợ bằng desensitization

c)

Tăng trí nhớ bằng điện não

d)

Tập yoga mỗi sáng

47.

“Desensitization” là:

a)

Làm tăng phản ứng cảm xúc

b)

Tăng cảm giác đau

c)

Làm giảm dần phản ứng sợ hãi

d)

Mất kiểm soát hành vi

48.

Một giáo viên sử dụng phần thưởng sau mỗi câu đúng để khuyến khích học sinh. Đây là ví dụ của:

a)

Trừng phạt

b)

Tự học

c)

Củng cố dương tính

d)

Điều kiện

49.

Một giáo viên sử dụng phần thưởng sau mỗi câu đúng để khuyến khích học sinh. Đây là ví dụ của:

a)

Trừng phạt

b)

Tự học

c)

Củng cố dương tính

d)

Điều kiện hóa cổ điển

50.

Đưa ra hình phạt ngay lập tức sau hành vi sai nhằm:

a)

Tăng trí nhớ

b)

Tạo phản xạ

c)

Giảm khả năng lặp lại hành vi đó

d)

Làm trẻ tức giận

51.

Học tập qua quan sát đặc biệt hiệu quả khi:

a)

Người mẫu là người không quen biết

b)

Người mẫu được kính trọng hoặc ngưỡng mộ

c)

Hành vi phức tạp

d)

Có phần thưởng bằng tiền

52.

Mỗi lần trẻ khóc đều được cha mẹ bế lên. Sau này, trẻ học cách khóc để được chú ý. Đây là ví dụ của:

a)

Điều kiện hóa cổ điển

b)

Điều kiện hóa từ kết quả

c)

Quan sát

d)

Tránh né

53.

Một hành vi bị dập tắt nếu:

a)

Được thưởng đều đặn

b)

Không còn được củng cố

c)

Bị trừng phạt một lần

d)

Không liên quan đến kích thích

54.

Sử dụng lời khen sau khi hoàn thành bài là ví dụ của:

a)

Củng cố âm tính

b)

Trừng phạt

c)

Củng cố dương tính

d)

Modeling

55.

Nếu học sinh bắt chước hành vi tốt của bạn cùng lớp và được giáo viên khen, đó là:

a)

Học tập mô hình có củng cố gián tiếp

b)

Điều kiện hóa cổ điển

c)

Phạt dương tính

d)

Hành vi tự phát

56.

Kết luận chính từ chương học tập là:

a)

Mọi hành vi đều do gen quyết định

b)

Con người không thể học hành vi mới

c)

Hành vi có thể được học thông qua liên kết, kết quả và quan sát

d)

Học chỉ xảy ra ở tuổi trẻ