Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu trúc vật liệu nano

Total questions: 107

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Theo phân loại chiều không gian, Carbon Nanotube (CNT) được xếp vào loại vật liệu nano nào?

a)

0D (Vật liệu không chiều)

b)

1D (Vật liệu một chiều)

c)

2D (Vật liệu hai chiều)

d)

3D (Vật liệu ba chiều)

2.

Vật liệu nào sau đây được coi là một lớp đơn của graphite và là vật liệu nền để tạo ra CNTs?

a)

Graphene

b)

Fullerene C60

c)

Diamond

d)

Lonsdaleite

3.

Có bao nhiêu dạng cấu trúc chính của CNTs dựa vào cách cuộn tấm graphene?

a)

1 dạng (Chỉ có Armchair)

b)

2 dạng (Armchair và Zigzag)

c)

3 dạng (Armchair, Zigzag, và Chiral)

d)

4 dạng (Armchair, Zigzag, Chiral, và Vô định hình)

4.

SWCNT dạng nào luôn thể hiện tính chất kim loại, không phụ thuộc vào chỉ số (n, m)?

a)

Ghế bành (Armchair)

b)

Zic zac (Zigzag)

c)

Xoắn (Chiral)

d)

Tất cả các dạng trên

5.

SWCNT dạng zic zac (m=0) sẽ có tính chất kim loại khi nào?

a)

Hiệu số (n-m) chia hết cho 2

b)

Hiệu số (n-m) là số lẻ

c)

Chỉ số n chia hết cho 3

d)

Chỉ số n không chia hết cho 3

6.

Vật liệu nào sau đây có cấu trúc 0D và còn được gọi là bukyball?

a)

Graphene

b)

Fullerene C60

c)

CNT

d)

Diamond

7.

Trong ứng dụng y sinh, SWCNTs được kết hợp với chất hữu cơ nào để tạo vật liệu tương thích sinh học dẫn truyền điện cho tim?

a)

Silica

b)

Chitosan Carbon

c)

Polyethylene glycol (PEG)

d)

Polystyrene (PS)

8.

Để cải thiện đặc tính điện hóa của điện cực anode trong pin Li-ion, vật liệu nào được phủ lên CNTs?

a)

Silic oxit (SiO₂)

b)

Titan dioxit (TiO₂)

c)

Sắt phosphate (FePO₄)

d)

Kẽm oxit (ZnO)

9.

Enzyme nào là thành phần sinh học chủ chốt trong cảm biến glucose dựa trên CNTs?

a)

Lipase

b)

Amylase

c)

Catalase

d)

Glucose Oxidase (GOx)

10.

Trong quy trình chế tạo cảm biến glucose, quá trình xử lý điện hóa CNTs nhằm tạo ra nhóm chức nào?

a)

Carboxyl (-COOH)

b)

Amin (-NH₂)

c)

Metyl (-CH₃)

d)

Thiol (-SH)

11.

Cặp hóa chất nào được sử dụng để hoạt hóa nhóm carboxyl và ghép nối enzyme GOx lên bề mặt CNTs?

a)

HCl và NaOH

b)

EDC và Sulfo-NHS

c)

H₂O₂ và O₂

d)

H₂SO₄ và HNO₃

12.

Cặp hóa chất nào được sử dụng để hoạt hóa nhóm carboxyl và ghép nối enzyme GOx lên bề mặt CNTs?

a)

HCl và NaOH

b)

EDC và Sulfo-NHS

c)

H₂O₂ và O₂

d)

H₂SO₄ và HNO₃

13.

Trong ứng dụng nông nghiệp, slide đã minh họa tác động của CNTs lên sự tăng trưởng của cây gì?

a)

Lúa

b)

Cà chua

c)

Ngô

d)

Đậu tương

14.

CNTs có khả năng hấp phụ hiệu quả chất ô nhiễm nào trong nước?

a)

Vi khuẩn

b)

Kim loại nặng

c)

Khí CO₂

d)

Nồng độ muối

15.

Phương pháp nào sử dụng hai điện cực graphit, dòng điện cao (50-120A) và nhiệt độ rất cao (3000-3500°C)?

a)

Cắt laze

b)

Lắng đọng pha hơi hóa học (CVD)

c)

Phóng điện hồ quang

d)

Nghiền cơ học

16.

Khí trơ nào thường được sử dụng trong phương pháp phóng điện hồ quang để tạo CNTs?

a)

Argon (Ar)

b)

Nitrogen (N₂)

c)

Heli (He)

d)

Krypton (Kr)

17.

Nhược điểm chính của phương pháp phóng điện hồ quang là gì?

a)

Chi phí đắt, nhiệt độ thấp

b)

Hiệu suất thấp (~30%), độ tinh khiết chưa cao

c)

Chỉ tạo được MWCNTs, khó điều khiển

d)

Yêu cầu áp suất rất cao

18.

Phương pháp nào sử dụng nguồn laze (như CO₂ hoặc YAG:Nd) để làm bay hơi nguồn carbon?

a)

Phóng điện hồ quang

b)

Cắt laze (Laser Ablation)

c)

Lắng đọng pha hơi hóa học (CVD)

d)

Sol-gel

19.

Ưu điểm nổi bật của phương pháp cắt laze là gì?

a)

Tạo SWCNTs có độ tinh khiết cao, hiệu suất thu hồi có thể đạt 90%

b)

Chi phí rất rẻ và an toàn

c)

Đường kính ống nano rất nhỏ và đồng đều

d)

Nhiệt độ tổng hợp thấp

20.

Phương pháp nào sử dụng tiền chất khí hydrocarbon như CH₄, C₂H₂, C₆H₆?

a)

Cắt laze

b)

Phóng điện hồ quang

c)

Sol-gel

d)

Lắng đọng pha hơi hóa học (CVD)

21.

Trong phương pháp CVD, các hạt nano kim loại nào thường được dùng làm xúc tác?

a)

Vàng (Au), Bạc (Ag), Đồng (Cu)

b)

Sắt (Fe), Coban (Co), Niken (Ni)

c)

Platin (Pt), Paladi (Pd), Rhodi (Rh)

d)

Titan (Ti), Kẽm (Zn), Nhôm (Al)

22.

Ưu điểm chính của phương pháp CVD so với hai phương pháp còn lại là gì?

a)

Tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết tuyệt đối

b)

Chi phí rẻ, năng suất cao, nhiệt độ tổng hợp thấp hơn, dễ điều khiển

c)

Không cần sử dụng xúc tác

d)

Không cần môi trường khí trơ

23.

Theo IUPAC, vật liệu nano xốp được phân thành bao nhiêu loại dựa trên kích thước lỗ?

a)

1 loại (Nanoporous)

b)

2 loại (Microporous và Macroporous)

c)

3 loại (Microporous, Mesoporous, và Macroporous)

d)

4 loại (Microporous, Mesoporous, Macroporous và Ultramicroporous)

24.

Vật liệu Microporous có đường kính lỗ xốp là bao nhiêu?

a)

< 2 nm

b)

2 – 50 nm

c)

50 – 1000 nm

d)

> 1000 nm

25.

Vật liệu Mesoporous có đường kính lỗ xốp là bao nhiêu?

a)

< 2 nm

b)

2 – 50 nm

c)

50 – 1000 nm

d)

< 50 nm

26.

Vật liệu nào sau đây là ví dụ điển hình của vật liệu Microporous?

a)

Zeolit

b)

Silica SBA-15

c)

TiO₂ mao quản lớn

d)

MOFs

27.

Vật liệu nào sau đây là ví dụ điển hình của vật liệu Mesoporous?

a)

Than hoạt tính

b)

Silica MCM-41

c)

Zeolit ZSM-5

d)

AlPO₄

28.

Zeolit ZSM-5 được ứng dụng trong nông nghiệp để làm gì?

a)

Làm phân bón giải phóng chậm

b)

Làm chất mang kiểm soát giải phóng Pheromone

c)

Cải tạo đất

d)

Tăng khả năng giữ nước của đất

29.

Pheromone được sử dụng trong ứng dụng với Zeolit ZSM-5 có vai trò gì?

a)

Tiêu diệt côn trùng trực tiếp

b)

Thu hút và bẫy côn trùng, thay thế thuốc trừ sâu hóa học

c)

Kích thích sự tăng trưởng của cây

d)

Ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc

30.

Vật liệu Mesoporous silica (Silica trung xốp) đặc biệt phù hợp cho ứng dụng nào trong y sinh?

a)

Mang thuốc (Drug delivery) và tái tạo mô (Tissue engineering)

b)

Chẩn đoán hình ảnh bằng tia X

c)

Làm điện cực cho máy tạo nhịp tim

d)

Khử trùng dụng cụ y tế

31.

MOFs (Khung cơ-kim) là vật liệu lai được tạo thành từ các ion kim loại và chất nào?

a)

Các cụm oxit vô cơ

b)

Các cầu nối (ligand) hữu cơ

c)

Các chuỗi polyme tổng hợp

d)

Các tấm graphene oxit

32.

g cơ-kim) là vật liệu lai được tạo thành từ các ion kim loại và chất nào?

a)

Các cụm oxit vô cơ

b)

Các cầu nối (ligand) hữu cơ

c)

Các chuỗi polyme tổng hợp

d)

Các tấm graphene oxit

33.

MOFs có ưu điểm vượt trội nào khi dùng làm xúc tác?

a)

Diện tích bề mặt cực lớn, có thể điều chỉnh tính chất hóa học

b)

Độ bền nhiệt rất cao, trên 1000°C

c)

Rất rẻ và dễ tổng hợp

d)

Dẫn điện tốt như kim loại

34.

Kim loại nano xốp như Pt xốp được ứng dụng làm cảm biến khí nhờ vào đặc tính nào?

a)

Tính kỵ nước

b)

Diện tích bề mặt cao và tính dẫn điện tốt

c)

Tính quang xúc tác

d)

Độ cứng cơ học

35.

Vật liệu lai nano CNS@TiO₂ được thiết kế để ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Dẫn truyền thuốc

b)

Hấp phụ và chuyển hóa CO₂

c)

Làm pin Li-ion

d)

Cảm biến glucose

36.

Trong vật liệu CNS@TiO₂, thành phần nào chịu trách nhiệm quang xúc tác khử CO₂?

a)

Lõi cacbon nano cầu (CNS)

b)

Vỏ TiO₂ (Titan dioxit)

c)

Các chất hoạt động bề mặt

d)

Cả lõi và vỏ

37.

Tác dụng quang của TiO₂ là gì và nó tạo ra gốc tự do nào có hoạt tính mạnh nhất?

a)

Quang xúc tác, gốc hydroxyl (•OH)

b)

Quang điện, gốc superoxide (•O₂⁻)

c)

Phát quang, gốc hydro (•H)

d)

Quang nhiệt, gốc metyl (•CH₃)

38.

Để có tác dụng quang xúc tác, TiO₂ cần được chiếu bởi ánh sáng có năng lượng lớn hơn năng lượng vùng cấm của nó, tương ứng với vùng nào của quang phổ?

a)

Hồng ngoại (IR)

b)

Ánh sáng nhìn thấy (Visible)

c)

Cực tím (UV)

d)

Vi sóng (Microwave)

39.

Hạt nano kim loại nào được nạp trên TiO₂ xốp để tăng cường hoạt tính quang xúc tác?

a)

Fe (Sắt)

b)

Cu (Đồng)

c)

Pt (Platin)

d)

Al (Nhôm)

40.

Vật liệu bán dẫn là vật liệu có độ dẫn điện nằm giữa ______ và ______.

a)

chất lỏng, chất rắn

b)

kim loại, phi kim

c)

chất dẫn điện (kim loại), chất cách điện (gốm sứ)

d)

chất siêu dẫn, chất bán dẫn

41.

Chất nào sau đây là một hợp chất bán dẫn, không phải nguyên tố?

a)

GaAs (Gali arsenua)

b)

Si (Silic)

c)

Ge (Gecmani)

d)

C (Kim cương)

42.

ất nào sau đây là một hợp chất bán dẫn, không phải nguyên tố?

a)

GaAs (Gali arsenua)

b)

Si (Silic)

c)

Ge (Gecmani)

d)

C (Kim cương)

43.

Bán dẫn loại n (n-type) được tạo ra bằng cách pha tạp vào Si một nguyên tố nhóm nào trong bảng tuần hoàn?

a)

Nhóm III (ví dụ: B)

b)

Nhóm V (ví dụ: P, As, Sb)

c)

Nhóm IV (ví dụ: C)

d)

Nhóm VI (ví dụ: S)

44.

Bán dẫn loại p (p-type) có hạt tải điện đa số là gì?

a)

Electron tự do

b)

Lỗ trống (hole)

c)

Ion dương

d)

Photon

45.

Vật liệu nào sau đây được xếp vào loại nano bán dẫn 0D (chấm lượng tử)?

a)

InP nanowire

b)

CdSe Quantum Dot

c)

Graphene sheet

d)

CdSe superlattice

46.

Vật liệu bán dẫn nano có dạng thanh hoặc dây như InP, GaAs, InAs thuộc loại nào?

a)

0D

b)

1D

c)

2D

d)

3D

47.

Phương pháp nào thuộc nhóm phương pháp hóa học để chế tạo nano bán dẫn?

a)

Cắt laze

b)

Nghiền cơ học

c)

Sol-gel

d)

Lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) - Lưu ý: CVD có cả yếu tố vật lý và hóa học, nhưng thường được xếp vào hóa học trong ngữ cảnh này.

48.

Phương pháp phun nhiệt trực tiếp (Hot Injection) để tạo chấm lượng tử CdSe thường sử dụng các tiền chất nào?

a)

Cd(NO₃)₂ và SeO₂

b)

Cd(CH₃)₂ và TOPO (trioctylphosphine oxide)

c)

CdCl₂ và H₂Se

d)

Cd và Se dạng bột

49.

Phương pháp Sol-gel có thể dùng để tạo ra các hạt nano sulphit kim loại nào?

a)

Fe₂O₃, ZnO

b)

Ag₂S, Cu₂S, CdS, ZnS

c)

GaAs, InP

d)

Si, Ge

50.

Phương pháp nào sử dụng sóng âm tần số cao để phá vỡ các tiền chất và tạo vật liệu nano bán dẫn PbWO₄?

a)

Vi sóng

b)

Phun nhiệt

c)

Siêu âm (Sonochemical)

d)

Điện hóa

51.

Vật liệu nano bán dẫn nào được sử dụng làm lớp hấp thụ ánh sáng trong cấu trúc pin mặt trời (solar cell) trong slide?

a)

CdSe

b)

TiO₂

c)

PbₓCd₁₋ₓS

d)

GaAs

52.

Trong cấu trúc solar cell đó, lớp vật liệu nào có vai trò là lớp chặn (blocking layer) để ngăn tái hợp điện tử-lỗ trống?

a)

FTO

b)

Spiro-OMeTAD

c)

TiO₂

d)

Au (Vàng)

53.

Ngăn tái hợp điện tử-lỗ trống?

a)

FTO

b)

Spiro-OMeTAD

c)

TiO₂

d)

Au (Vàng)

54.

Chấm lượng tử của chất nào được ứng dụng làm sensor khí để phát hiện NO₂ với độ nhạy cao?

a)

CdSe

b)

ZnS

c)

PbS (Chì sulphit)

d)

InP

55.

Vật liệu nào sau đây là một loại carbon nitride graphit có ứng dụng quang xúc tác xử lý môi trường?

a)

Si₃N₄

b)

g-C₃N₄

c)

GaN

d)

BN

56.

Trong phương pháp vi sóng để tạo nano bán dẫn PbS, chất nào được dùng làm nguồn cung cấp lưu huỳnh (S)?

a)

N-butylaniline

b)

CS₂ (Carbon disulfide)

c)

H₂S

d)

Na₂S

57.

Phương pháp vi sóng có ưu điểm gì trong tổng hợp vật liệu nano?

a)

Sản phẩm có kích thước lớn

b)

Thời gian phản ứng nhanh, gia nhiệt đồng đều

c)

Chi phí thiết bị rất rẻ

d)

Chỉ tổng hợp được vật liệu kim loại

58.

Điền vào chỗ trống: Chấm lượng tử PbS được dùng làm ______, trong khi Zeolit ZSM-5 được dùng để phân phối ______.

a)

pin mặt trời, thuốc

b)

sensor khí, pheromone

c)

LED, chất xúc tác

d)

sensor glucose, kim loại nặng

59.

Vật liệu nào KHÔNG phải là vật liệu nano xốp?

a)

Zeolit

b)

Silica MCM-41

c)

MOFs

d)

GaAs nanowire

60.

Vật liệu nào KHÔNG phải là vật liệu bán dẫn?

a)

Si

b)

CdSe

c)

g-C₃N₄

d)

Pt xốp

61.

Điền vào chỗ trống: Để tạo bán dẫn loại p, người ta pha tạp ______ (nhóm III) vào Si. Để tạo bán dẫn loại n, người ta pha tạp ______ (nhóm V) vào Si.

a)

Photpho (P), Bo (B)

b)

Bo (B), Photpho (P)

c)

Asen (As), Gali (Ga)

d)

Nhôm (Al), Antimon (Sb)

62.

Vật liệu bán dẫn lai PbxCd1-xS có nghĩa là gì?

a)

Hỗn hợp vật lý của PbS và CdS

b)

Cấu trúc lõi-vỏ với lõi PbS và vỏ CdS

c)

Một hợp chất dung dịch rắn, trong đó một phần Pb được thay thế bằng Cd (hoặc ngược lại)

d)

Một lớp PbS xen kẽ với một lớp CdS

63.

Tại sao vật liệu nano xốp lại hiệu quả trong các ứng dụng xúc tác và hấp phụ?

a)

Vì chúng dẫn điện tốt

b)

Vì chúng có tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích rất lớn

c)

Vì chúng rất cứng và bền

d)

Vì chúng trong suốt với ánh sáng

64.

Trong các loại vật liệu được học, loại nào có diện tích bề mặt riêng được xem là lớn nhất?

a)

Zeolit

b)

CNT

c)

MOFs (Khung cơ-kim)

d)

Silica trung xốp

65.

Cơ chế chính của việc CNTs tăng cường sự tăng trưởng của cây trồng là gì?

a)

Tăng cường khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng qua màng tế bào rễ

b)

Cung cấp carbon trực tiếp cho cây

c)

Phản xạ ánh sáng mặt trời để cây không bị quá nóng

d)

Tiêu diệt các vi sinh vật có hại trong đất

66.

Trong ứng dụng làm sensor khí, chấm lượng tử PbS có cơ chế phát hiện NO₂ như thế nào?

a)

NO₂ phản ứng hóa học làm thay đổi màu sắc của PbS

b)

Sự hấp phụ của phân tử NO₂ lên bề mặt PbS làm thay đổi độ dẫn điện của vật liệu

c)

NO₂ làm cho PbS phát quang mạnh hơn

d)

NO₂ bị phân hủy bởi PbS

67.

Vật liệu nào có thể được sử dụng trong cả lĩnh vực năng lượng (pin) và y sinh (cảm biến)?

a)

Carbon Nanotube (CNTs)

b)

Zeolit

c)

Pheromone

d)

g-C₃N₄

68.

Quá trình chức năng hóa bề mặt là quan trọng đối với ứng dụng nào nhất?

a)

Zeolit làm chất hút ẩm

b)

CNTs làm cảm biến sinh học

c)

TiO₂ làm sơn trắng

d)

Si làm đế cho mạch tích hợp

69.

Nguyên lý hoạt động của cảm biến glucose dựa trên việc đo dòng điện sinh ra từ phản ứng oxy hóa của chất nào?

a)

Glucose

b)

Axit gluconic

c)

H₂O₂ (Hydrogen Peroxide)

d)

O₂

70.

Có bao nhiêu loại vật liệu nền tảng được đề cập chính trong Chương 4?

a)

1 loại (Vật liệu nano Cacbon)

b)

2 loại (Vật liệu nano Cacbon và nano xốp)

c)

3 loại (Vật liệu nano Cacbon, nano xốp, và nano bán dẫn)

d)

4 loại (Thêm vật liệu nano từ tính)

71.

Vật liệu nào có ứng dụng làm "sàng phân tử" (molecular sieve)?

a)

Zeolit (Microporous)

b)

Silica (Mesoporous)

c)

TiO₂ (Macroporous)

d)

CNTs

72.

Điền vào chỗ trống: Trong ứng dụng xử lý môi trường, TiO₂ dùng ______ để phân hủy chất hữu cơ, còn CNTs dùng cơ chế ______ để loại bỏ kim loại nặng.

a)

quang xúc tác, hấp phụ

b)

hấp phụ, quang xúc tác

c)

trao đổi ion, lọc cơ học

d)

lọc cơ học, trao đổi ion

73.

Vật liệu bán dẫn nào có cấu trúc tương tự graphit nhưng gồm các nguyên tử Bo và Nitơ?

a)

GaN

b)

Si₃N₄

c)

BN (Boron Nitride) lục giác

d)

AlN

74.

Tại sao cần phủ lớp Epoxy thụ động hóa trong cảm biến CNTs?

a)

Để tăng độ dẫn điện

b)

Để cô lập phản ứng chỉ xảy ra ở phần đầu lộ ra của CNTs

c)

Để bảo vệ CNTs khỏi môi trường

d)

Để giúp CNTs bám dính tốt hơn vào đế Si

75.

Vật liệu nào được tạo ra bằng cách thay thế một phần nguyên tử Si trong mạng lưới Zeolit?

a)

C (Carbon)

b)

Ti (Titan)

c)

Al (Nhôm)

d)

Fe (Sắt)

76.

Trong ứng dụng làm cảm biến khí NO₂, chấm lượng tử PbS thường được phủ lên một điện cực. Sự thay đổi nào của vật liệu được dùng làm tín hiệu cảm biến?

a)

Khối lượng

b)

Nhiệt độ

c)

Điện trở (hoặc độ dẫn điện)

d)

Màu sắc

77.

Vật liệu nào sau đây được sử dụng làm lớp vận chuyển lỗ trống (hole transport layer) trong pin mặt trời trong slide?

a)

FTO

b)

Spiro-OMeTAD

c)

TiO₂

d)

Au

78.

"Doping" là thuật ngữ chỉ quá trình gì trong công nghệ bán dẫn?

a)

Làm sạch bề mặt bán dẫn

b)

Cắt một thỏi bán dẫn thành các tấm mỏng

c)

Pha một lượng nhỏ tạp chất có chủ đích vào bán dẫn tinh khiết

d)

Phủ một lớp oxit lên bề mặt bán dẫn

79.

Điền vào chỗ trống: Phương pháp CVD tổng hợp CNTs cần ______, trong khi phương pháp sol-gel tổng hợp nano bán dẫn thường diễn ra ở ______.

a)

nhiệt độ rất thấp, nhiệt độ rất cao

b)

nhiệt độ cao (500-900°C), nhiệt độ thấp (nhiệt độ phòng hoặc hơi cao hơn)

c)

áp suất rất cao, áp suất rất thấp

d)

xúc tác kim loại, không cần xúc tác

80.

Vật liệu nào có khả năng tự làm sạch khi được phủ lên bề mặt kính hoặc tường?

a)

TiO₂

b)

SiO₂

c)

CNTs

d)

Zeolit

81.

Vật liệu nào có khả năng tự làm sạch khi được phủ lên bề mặt kính hoặc tường?

a)

TiO₂

b)

SiO₂

c)

CNTs

d)

Zeolit

82.

Cơ chế tự làm sạch của TiO₂ bao gồm hai hiệu ứng là gì?

a)

Quang xúc tác và kỵ nước

b)

Quang xúc tác và siêu ưa nước

c)

Hấp phụ và tĩnh điện

d)

Siêu ưa nước và siêu kỵ nước

83.

Trong các phương pháp tổng hợp CNTs, phương pháp nào thường cho ra sản phẩm có độ tinh khiết thấp nhất?

a)

CVD

b)

Cắt laze

c)

Phóng điện hồ quang

d)

Cả ba phương pháp đều có độ tinh khiết tương đương

84.

Chất nào sau đây vừa là vật liệu nano xốp, vừa có hoạt tính quang xúc tác?

a)

Zeolit ZSM-5

b)

Silica MCM-41

c)

TiO₂ mao quản lớn

d)

MOFs chứa Cu

85.

Vật liệu bán dẫn g-C₃N₄ có ưu điểm gì cho ứng dụng quang xúc tác so với TiO₂?

a)

Rẻ hơn rất nhiều

b)

Có thể hoạt động dưới ánh sáng nhìn thấy (visible light) do vùng cấm hẹp hơn

c)

Bền hơn trong môi trường axit

d)

Dễ tổng hợp hơn

86.

Các cụm điện cực nano CNT được chế tạo trên đế (substrate) là chất gì?

a)

Thủy tinh

b)

Vàng

c)

Silic (Si)

d)

Nhựa

87.

Trong ứng dụng nông nghiệp, việc chức năng hóa bề mặt CNTs (ví dụ gắn nhóm -COOH) có tác dụng gì?

a)

Làm cho CNTs có màu

b)

Tăng độ cứng của CNTs

c)

Tăng độ phân tán trong nước và giảm độc tính sinh học

d)

Giúp CNTs hấp thụ ánh sáng tốt hơn

88.

Điền vào chỗ trống: Vật liệu _____ có thể được dùng để lưu trữ và giải phóng chậm pheromone, trong khi vật liệu _____ có thể được dùng để lưu trữ và giải phóng chậm thuốc điều trị ung thư.

a)

Zeolit, Mesoporous silica

b)

Mesoporous silica, Zeolit

c)

CNTs, MOFs

d)

MOFs, CNTs

89.

Phản ứng điện hóa nào xảy ra tại điện cực CNTs trong cảm biến glucose để tạo ra tín hiệu dòng điện?

a)

Oxy hóa glucose

b)

Khử enzyme GOx

c)

Oxy hóa H₂O₂

d)

Khử O₂

90.

Vật liệu nào có cấu trúc dạng tấm 2D và là vật liệu bán dẫn?

a)

Graphene (trạng thái nguyên bản là bán kim loại/zero-gap semiconductor)

b)

MoS₂ (Molybdenum disulfide) - ví dụ ngoài slide nhưng phổ biến

c)

CNTs

d)

Fullerene

91.

Vật liệu bán dẫn?

a)

Graphene (trạng thái nguyên bản là bán kim loại/zero-gap semiconductor)

b)

MoS₂ (Molybdenum disulfide) - ví dụ ngoài slide nhưng phổ biến

c)

CNTs

d)

Fullerene

92.

Tại sao vật liệu nano xốp lại có tiềm năng trong ứng dụng thu thập và chuyển đổi năng lượng mặt trời?

a)

Vì chúng rất nhẹ

b)

Vì diện tích bề mặt lớn giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng và cung cấp nhiều vị trí phản ứng

c)

Vì chúng có thể hoạt động ở nhiệt độ rất cao

d)

Vì chúng có thể lưu trữ năng lượng dưới dạng nhiệt

93.

Điền vào chỗ trống: Để tạo SWCNTs độ tinh khiết cao, người ta thường dùng phương pháp ______, còn để sản xuất CNTs ở quy mô lớn với chi phí thấp, người ta dùng phương pháp ______.

a)

CVD, Cắt laze

b)

Cắt laze, CVD

c)

Phóng điện hồ quang, Cắt laze

d)

CVD, Phóng điện hồ quang

94.

Chất nào sau đây là một polyme hữu cơ có thể được sử dụng làm khung đỡ xốp?

a)

Zeolit

b)

Polystyrene (PS)

c)

Silica

d)

MOFs

95.

Sự khác biệt cơ bản về cơ chế ứng dụng giữa CNTs trong cảm biến và Zeolit trong lọc là gì?

a)

CNTs dùng tương tác hóa học, Zeolit dùng tương tác vật lý

b)

Cả hai đều dùng cơ chế hấp phụ

c)

CNTs dùng tín hiệu điện (truyền điện tử), Zeolit dùng cơ chế sàng lọc kích thước (sàng phân tử)

d)

CNTs dùng để phát hiện, Zeolit dùng để xúc tác

96.

Trong vật liệu bán dẫn, năng lượng vùng cấm (Band gap) quyết định điều gì?

a)

Khối lượng của vật liệu

b)

Màu sắc của vật liệu (gián tiếp)

c)

Năng lượng photon tối thiểu cần thiết để kích thích electron, và do đó quyết định bước sóng ánh sáng mà vật liệu có thể hấp thụ

d)

Độ cứng của vật liệu

97.

Vật liệu nào có thể được xem là vật liệu "lai" giữa hữu cơ và vô cơ?

a)

Zeolit chức năng hóa

b)

MOFs (Khung cơ-kim)

c)

CNTs phủ polymer

d)

Cả b và c

98.

Trong sơ đồ pin mặt trời, FTO (Fluorine-doped Tin Oxide) có vai trò là gì?

a)

Lớp hấp thụ ánh sáng

b)

Điện cực trong suốt dẫn điện (Transparent Conducting Oxide)

c)

Lớp vận chuyển lỗ trống

d)

Điện cực kim loại phía sau

99.

oped Tin Oxide) có vai trò là gì?

a)

Lớp hấp thụ ánh sáng

b)

Điện cực trong suốt dẫn điện (Transparent Conducting Oxide)

c)

Lớp vận chuyển lỗ trống

d)

Điện cực kim loại phía sau

100.

Tại sao slide về ứng dụng nông nghiệp của CNTs lại nhấn mạnh đến "hóa học bề mặt"?

a)

Vì nó quyết định màu sắc của CNTs

b)

Vì nó quyết định độ dài của CNTs

c)

Vì nó quyết định cách CNTs tương tác với tế bào thực vật (tính tương thích, khả năng xâm nhập)

d)

Vì nó quyết định giá thành của CNTs

101.

Trong cảm biến vi lỏng dựa trên màng xốp nhôm (Alumina nanoporous membrane), kháng thể được cố định để làm gì?

a)

Để tăng độ dẫn điện của màng

b)

Để bắt giữ có chọn lọc vi khuẩn mục tiêu

c)

Để ngăn màng bị tắc

d)

Để làm màng phát quang

102.

Vật liệu nào được sử dụng trong cả cảm biến glucose (làm điện cực) và xử lý nước (làm chất hấp phụ)?

a)

Zeolit

b)

TiO₂

c)

CNTs

d)

MOFs

103.

Điền vào chỗ trống: Vật liệu nano xốp có thể phân loại theo ______ hoặc theo ______.

a)

màu sắc, hình dạng

b)

kích thước lỗ xốp, cấu trúc mạng nền

c)

phương pháp tổng hợp, ứng dụng

d)

độ cứng, độ dẫn điện

104.

Chất nào sau đây là tiền chất để tạo Silica (SiO₂)?

a)

TEOS

b)

TiBALDH

c)

Toluene

d)

TOPO

105.

Chất nào sau đây là tiền chất để tạo Titania (TiO₂)?

a)

TEOS

b)

TiBALDH

c)

Toluene

d)

TOPO

106.

Trong các ứng dụng được trình bày, vật liệu nào hoạt động dựa trên cơ chế sinh học đặc hiệu nhất?

a)

CNTs trong pin Li-ion

b)

Cảm biến glucose với enzyme GOx

c)

TiO₂ quang xúc tác

d)

Zeolit làm mềm nước

107.

Điểm chung trong ứng dụng của vật liệu nano xốp Pt và điện cực CNTs là gì?

a)

Cả hai đều là chất bán dẫn

b)

Cả hai đều có tính quang xúc tác

c)

Cả hai đều tận dụng diện tích bề mặt lớn và tính dẫn điện tốt để làm điện cực hiệu suất cao

d)

Cả hai đều được dùng để dẫn truyền thuốc