wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về enzyme

Total questions: 118

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Khi enzyme xúc tác phản ứng, nhóm của miền tiếp xúc trong trung tâm hoạt động có tác dụng gì đối với cơ chất?

a)

Tăng nồng độ cơ chất và cố định cơ chất trong không gian hình học chính xác

b)

Làm giảm tốc độ phản ứng

c)

Tăng nhiệt độ phản ứng

d)

Giảm độ đặc hiệu của enzyme

2.

Tính đặc hiệu của enzyme được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Coenzyme

b)

Apoenzim

c)

Cả coenzyme và apoenzyme

d)

Sự tương tác của enzyme với môi trường

3.

Enzyme có cấu trúc bậc mấy thường chứa nhiều tiều đơn vị (protome)?

a)

Bậc 1

b)

Bậc 2

c)

Bậc 3

d)

Bậc 4

4.

Enzyme nào dưới đây thường được thu từ động vật?

a)

Lipaza

b)

Chymotrypsin

c)

Amylase

d)

Cellulase

5.

Phản ứng enzyme tạo thành phức hợp trung gian giữa enzyme và cơ chất xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Sau khi sản phẩm được tạo ra

b)

Khi enzyme hoạt động

c)

Khi enzyme kết hợp với cơ chất

d)

Trước khi enzyme hoạt động

6.

Enzyme amylase từ vi sinh vật có ứng dụng chính nào trong công nghiệp thực phẩm?

a)

Chế biến tinh bột

b)

Chế biến protein

c)

Sản xuất dầu mỡ

d)

Phân hủy cellulose

7.

Tính chất gọi là tính đặc hiệu của enzyme là gì?

a)

Khả năng enzyme tác dụng với mọi cơ chất

b)

Khả năng enzyme chỉ tác dụng lên một kiểu nổi hóa học nhất định

c)

Khả năng enzyme tác dụng với nhiều loại cơ chất khác nhau

d)

Khả năng enzyme hoạt động ở mọi nhiệt độ và PH

8.

Enzyme làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng thông qua việc tạo thành gì?

a)

Phức hợp enzyme-sản phẩm

b)

Phức hợp enzyme-cơ chất

c)

Phức hợp cơ chất-sản phẩm

d)

Phức hợp enzyme-coenzyme

9.

Khi nồng độ enzyme tăng trong điều kiện thừa cơ chất, tại sao vận tốc phản ứng tăng?

a)

Vì enzyme có thể kết hợp với cơ chất nhanh hơn

b)

Vì cơ chất tăng lên

c)

Vì enzyme có khả năng thay thế cơ chất

d)

Vì nhiệt độ thay đổi

10.

Trong trường hợp thừa cơ chất, nồng độ enzyme có ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng như thế nào?

a)

Tăng tốc độ phản ứng

b)

Giảm tốc độ phản ứng

c)

Không thay đổi tốc độ phản ứng

d)

Đạt đến giới hạn tốc độ tối đa

11.

Trong sản xuất thực phẩm, phản ứng thủy phân có vai trò gì?

4 lines
12.

Trong sản xuất thực phẩm, phản ứng thủy phân có vai trò gì?

a)

Làm giảm chất lượng sản phẩm

b)

Không ảnh hưởng đến sản phẩm

c)

Có thể làm tăng hoặc giảm chất lượng sản phẩm

d)

Chỉ làm tăng chất lượng sản phẩm

13.

Tại sao phản ứng thủy phân thường xảy ra trong môi trường có nước?

a)

Vì nước cung cấp ion H và OH để cắt đứt liên kết

b)

Vì nước làm giảm nhiệt độ phản ứng

c)

Vì nước là môi trường trung tỉnh

d)

Vì nước là dung môi hòa tan

14.

Tâm hoạt động của enzym thủy phân thường chứa nhóm chức nào?

a)

Nhóm cacboxyl (-COOH)

b)

Nhóm hydroxyl (-OH) và imidazol

c)

Nhóm amin (-NH2)

d)

Nhóm sunfhydryl (-SH)

15.

Nhóm imidazol trong tâm hoạt động của enzym có nguồn gốc từ axit amin nào?

a)

Serin

b)

Histidine

c)

Threonin

d)

Tyrosin

16.

Tại sao nhóm hydroxyl của serin có thể tham gia phản ứng thủy phân?

a)

Vì có tính acid mạnh

b)

Vì có tính ái nhân nhờ liên kết hydro với nhóm imidazol

c)

Vì là một nhóm chức không phân cực

d)

Vì có khả năng nhận proton từ môi trường

17.

Sự khác biệt về cấu trúc protein giữa các loại ngũ cốc ảnh hưởng đến yếu tố nào trong chế biến thực phẩm?

a)

Khả năng tạo gluten

b)

Khả năng kháng vi khuẩn

c)

Hàm lượng lipid

d)

Màu sắc sản phẩm sau khi nướng

18.

Thành phần chính của nội nhũ ngô là gì?

a)

Tính bột

b)

Lipit

c)

Vitamin B

d)

Chất xơ

19.

Tại sao gạo xát quá kỹ có thể ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng?

a)

Làm mất lớp aleuron chứa nhiều dinh dưỡng

b)

Làm giảm hàm lượng tinh bột

c)

Làm tăng độ ẩm của gạo

d)

Làm thay đổi cấu trúc protein

20.

Khi enzyme xúc tác phản ứng, yếu tố nào giúp cơ chất dễ dàng tham gia phản ứng?

a)

Sự bẻ gãy liên kết trong cơ chất

b)

Tăng nhiệt độ môi trường

c)

Tăng áp suất trong môi trường phản ứng

d)

Giảm pH c

21.

Khi enzyme xúc tác phản ứng, yếu tố nào giúp cơ chất dễ dàng tham gia phản ứng?

a)

Sự bẻ gãy liên kết trong cơ chất

b)

Tăng nhiệt độ môi trường

c)

Tăng áp suất trong môi trường phản ứng

d)

Giảm pH của môi trường

22.

Enzyme nào dưới đây thuộc lớp oxidoreductase?

a)

Rượu dehydrogenase

b)

Amylase

c)

Pepsin

d)

Lactaza

23.

Yếu tố nào quyết định khả năng và tốc độ phản ứng thủy phần?

a)

Sự khuyết electron trong liên kết bị thủy phân

b)

Số lượng phân tử nước trong môi trường

c)

Áp suất của hệ phản ứng

d)

Lượng oxy hòa tan trong dung dịch

24.

Liên kết peptit trong protein có tính chất cộng hưởng là do đâu?

a)

Do sự chia sẻ electron giữa C=O và N-H

b)

Do liên kết ion giữa các nguyên tử

c)

Do lực hấp dẫn giữa phân tử nước

d)

Do sự oxy hóa liên kết peptit

25.

Tại sao sự thay đổi pH có thể làm mất hoạt tính của enzym thủy phân?

a)

Làm thay đổi cấu trúc bậc ba của enzym, ảnh hưởng đến tâm hoạt động

b)

Tạo ra nhiều ion H và OH làm trung hòa enzym

c)

Tăng cường khả năng liên kết của cơ chất với enzym

d)

Tạo ra các sản phẩm phụ làm enzym mất tác dụng

26.

Tế bào vi sinh vật thu năng lượng từ dâu trong quả trình lên men?

a)

Các phản ứng quang hợp

b)

Phản ứng oxy hóa- khử

c)

Chuyển hóa của các axit amin

d)

Đốt cháy các hợp chất vô cơ

27.

Lên men yếm khí thường phân giải hợp chất nào?

a)

Chất đạm

b)

Đường

c)

Lipid

d)

Khoáng chất

28.

Chât nào trong tê bào vi sinh vật giúp cung cấp năng lượng trong quá trình lên men?

a)

ATP

b)

NADH

c)

Glucozơ

d)

Ôxi

29.

Phosphat có vai trò quan trọng trong quá trình gì của hệ thống sinh học?

a)

Phản ứng tổng hợp protein

b)

Chuyển năng lượng

c)

Tổng hợp axit nucleic

d)

Tổng hợp vitamin

30.

Phản ứng nào mô tả quá trình chuyển hoá từ rượu etylic thành axetaldehit trong lên men dấm?

a)

CH3CH2OH + O2 → CH3CHO + H20

b)

CH3CH2OH → CH3COOH + CO2

c)

CH3CHO + H2O → CH3СОН

d)

CH3CH2OH → CH3CH2OH2

31.

Quá trình lên men nào cần oxy phân tử?

a)

Lên men rượu

b)

Lên men lactic

c)

Lên men axetic

d)

Lên men butyric

32.

Sản phẩm nào không phải là sản phẩm của quá trình lên men?

(a)  

33.

Quá trình lên men nào cần oxy phân tử?

a)

Lên men rượu

b)

Lên men lactic

c)

Lên men axetic

d)

Lên men butyric

34.

Sản phẩm nào không phải là sản phẩm của quá trình lên men?

a)

Rượu etylic

b)

Axit lactic

c)

CO2

d)

ATP

35.

Vitamin nào nhóm B có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình lên men?

a)

Vitamin C

b)

Biotin

c)

Vitamin A

d)

Vitamin D

36.

Một trong những nguyên nhân chính khiến hạt mới thu hoạch có độ nảy mầm thấp là gì?

a)

Chưa có đủ nước

b)

Chưa có đầy đủ enzym thủy phân

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Thiếu 02

37.

Quá trình chín sau giúp hạt bước vào trạng thái nào?

a)

Chín sinh lý

b)

Phát triển mạnh

c)

Hư hỏng nhanh hơn

d)

Giảm khả năng bảo quản

38.

Quá trình sản xuất axit xitric chủ yếu được thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Lên men

b)

Chưng cất

c)

Thủy phân

d)

Tách chiết

39.

Quá trình lên men nào tạo ra các sản phẩm có phân tử lượng nhỏ?

a)

Lên men hiện đại

b)

Lên men cổ điển

c)

Lên men rượu

d)

Lên men axit lactic

40.

Khoảng pH tối ưu cho sự sinh trưởng của đa số vì sinh vật là bao nhiêu?

a)

2,0-4,0

b)

4,0-8,0

c)

7,0-10,0

d)

0,0-4,0

41.

Lớp alorông có vai trò gì trong hạt ngũ cốc?

a)

Chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein, chất béo, vitamin

b)

Bảo vệ nội nhũ khỏi tác động cơ học

c)

Là nơi dự trữ phần lớn tỉnh bột

d)

Quyết định độ cứng của hạt.

42.

Thành phần nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong hạt ngũ cốc?

a)

Chất đạm

b)

Lipit

c)

Tinh bột

d)

Chất xơ

43.

Thành phần nào trong hạt ngũ cốc giúp hạn chế nguy cơ béo phì và tiểu đường?

a)

Chất đạm

b)

Lipit

c)

Chất xơ

d)

Amyloza

44.

Thành phần nào của carbohydrate có thể làm tăng độ nhớt khi chế biến bánh mì?

a)

Pentosan

b)

Glucôzơ

c)

Xenlulo

d)

Đường fructose

45.

Thành phần protein nào có hàm lượng cao nhất trong gạo?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Prolamin

d)

Glutelin

46.

Hạt tinh bột trong ngũ cốc có thể bị hư hỏngtrong quá trình xay xát, điều này có ảnh hưởng gì?

a)

Làm giảm khả năng hấp thụ nước

b)

Giúp tăng độ bền cơ học của hạt

c)

Tạo điều kiện cho enzyme amylase hoạt động

d)

Không ảnh hưởng đến chất lượng bột

47.

có ảnh hưởng gì?

a)

Làm giảm khả năng hấp thụ nước

b)

Giúp tăng độ bền cơ học của hạt

c)

Tạo điều kiện cho enzyme amylase hoạt động

d)

Không ảnh hưởng đến chất lượng bột

48.

Tăng nhiệt độ có thể làm thay đổi Aw theo cách nào?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Phụ thuộc vào loại thực phẩm

49.

Axit amin là thành phần cấu tạo của chất nào sau dây?

a)

Lipit

b)

Cacbohydrat

c)

Chất đạm

d)

Chất xơ

50.

Protein nào thường được sử dụng để tạo kết cấu đàn hồi trong bánh mì?

a)

Casein

b)

Gluten

c)

Albumin

d)

Collagen

51.

Protein đậu nành thường được ứng dụng trong thực phẩm với mục đích gì?

a)

Tăng độ kết dính và thay thế đạm động vật

b)

Tạo vị ngọt nhân tạo

c)

Tạo màu thực phẩm

d)

Giảm hàm lượng chất xơ

52.

Tại sao thực phẩm có hàm lượng chất béo cao thường có Aw thấp?

a)

Chất béo không liên kết với nước

b)

Chất béo hút nước mạnh

c)

Chất béo làm tăng nước tự do

d)

Chất béo không ảnh hưởng đến Aw

53.

Thực phẩm khô như bánh quy có Aw khoảng:

a)

0,1-0,3

b)

0,5-0,7

c)

0,7-0,9

d)

Trên 0.9

54.

Trong công nghệ thực phẩm, protein có vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào?

a)

Cải thiện cấu trúc và cung cấp giá trị dinh dưỡng

b)

Làm tăng vị ngọt của thực phẩm

c)

Tạo màu cho thực phẩm

d)

Giảm hàm lượng lipid trong thực phẩm

55.

Nhóm thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp axit amin thiết yếu tốt nhất?

a)

Rau xanh

b)

Thịt, trứng, sữa

c)

Ngũ cốc

d)

Các loại hạt

56.

Một protein bị biến tính có nghĩa là gì?

a)

Cấu trúc không gian bị thay đổi, mất chức năng của protein?

b)

Protein bị phân hủy thành axit amin

c)

Protein tổng hợp thêm chuỗi mới

d)

Protein biến đổi thành carbohydrate

57.

Axít amin nào có vai trò quan trọng trong việc tạo hương vị umami?

a)

Glutamat

b)

Lysin

c)

Valine

d)

Leucine

58.

Tại sao sữa lại bị đông tụ khi thêm giấm hoặc chanh?

a)

Do axit làm kết tủa casein

b)

Do protein bj oxy hóa

c)

Do sự thủy phân lipid

d)

Do sự bay hơi nước

59.

Chức năng của cấu trúc bậc ba trong protein là gì?

a)

Xác định hình dạng và chức năng của protein

b)

Hình thành liên kết peptide

c)

Bảo vệ protein khỏi bị biể

60.

Chức năng của cấu trúc bậc ba trong protein là gì?

a)

Xác định hình dạng và chức năng của protein

b)

Hình thành liên kết peptide

c)

Bảo vệ protein khỏi bị biển tỉnh

d)

Gần kết các chuỗi polypeptide

61.

Trong quá trình chế biến xúc xích, tại sao cần bổ sung protein đậu nành?

a)

Cải thiện khả năng giữ nước và tăng kết cấu sản phẩm

b)

Giúp tạo màu

c)

Làm tăng lượng đường

d)

Ngăn chặn vi khuẩn phát triển

62.

Axit amin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen?

a)

Glycine và proline

b)

Alanine và valine

c)

Tryptophan và phenylalanine

d)

Cystine và methionine

63.

Ở động vật, glucid thường chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong cơ thể?

a)

Không quá 2%

b)

10-15%

c)

30-40%

d)

50-60%

64.

Trong quá trình chế biến mứt trái cây, pectin có tác dụng gì?

a)

Tạo độ ngọt cho mứt

b)

Tạo độ sệt và kết cấu đặc trưng cho mứt

c)

Chống oxy hóa cho mứt

d)

Duy trì màu sắc của mứt

65.

Loại polysaccharide dự trữ chính trong thực vật là gì?

a)

Glycogen

b)

Tỉnh bột

c)

Xenlulo

d)

Chitin

66.

Enzyme nào tham gia thủy phân tỉnh bột thành maltose?

a)

Amylase

b)

Lactase

c)

Sucrase

d)

Protease

67.

Monosaccharide nào là thành phần cấu tạo của ADN?

a)

Glucozơ

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Đường fructose

68.

Quá trình sinh tổng hợp glucid ở thực vật do phản ứng nào?

a)

Nước và oxy dưới tác động của ánh sáng

b)

Carbon dioxide và nước với sự trợ giúp của ánh sáng

c)

Nitơ và hydro dưới tác động của enzyme

d)

Glucose và protein trong tế bào chất

69.

Các loại thực phẩm giàu vitamin A là gì?

a)

Cam, quýt, và trái cây họ cam

b)

Rau xanh, cà rốt, khoai lang

c)

Thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa

d)

Các loại đậu và hạt

70.

Vitamin nào không thể được tổng hợp trong cơ thể và phải bổ sung từ thực phẩm?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin D

c)

Vitamin K

d)

Vitamin C

71.

Trong tỉnh bột, amylose có cấu trúc gì?

a)

Mạch thẳng

b)

Mạch phân nhánh

c)

Vông kín

d)

Cấu trúc xoắn ốc với liên kết đôi

72.

Trong amylose, các phân tử glucose liên kết với nhau bằng liên kết gì?

a)

a-1,4-glycosid

b)

B-1,4-glycosid

c)

a-1,6-glyco

73.

Trong amylose, các phân tử glucose liên kết với nhau bằng liên kết gì?

a)

a-1,4-glycosid

b)

B-1,4-glycosid

c)

a-1,6-glycosid

d)

ẞ-1,6-glycosid

74.

Phản ứng nào sau đây chứng minh monosaccharide có tính khử?

a)

Phản ứng với Fehling tạo kết tủa đỏ gạch

b)

Phản ứng với NaOH tạo dung dịch xanh

c)

Phản ứng với nước tạo gel

d)

Phản ứng với lipid tạo glycolipid

75.

Vì sao bánh mì cũ có thể mềm trở lại khi được làm nóng?

a)

Nhiệt độ làm yếu các liên kết hydro và phân phối lại nước

b)

Nhiệt độ phá vỡ cấu trúc tỉnh bột

c)

Nhiệt độ làm bay hơi nước bên trong bánh

d)

Nhiệt độ tạo liên kết mới giữa tỉnh bột và protein

76.

Màu đỏ của cả chua chủ yếu do chất nào?

a)

Caroten

b)

Licopen

c)

Xantofil

d)

Thuốc Criptoxantin

77.

Màu sắc của flavonoid có thể thay đổi từ đâu đến đâu?

a)

Từ vàng đến đó

b)

Từ đó đến tím

c)

Từ đó đến xanh

d)

Từ vàng đến tím

78.

Nhiệt độ nào khiến phản ứng caramen hoá mạnh nhất?

a)

50°C

b)

185-190°C

c)

100°C

d)

70°C

79.

Lên men axit xitric sử dụng vi sinh vật gì?

a)

Nấm mốc

b)

Vi khuẩn

c)

Nấm men

d)

Vi khuẩn lactic

80.

Clorofil sẽ bị mất màu xanh khi nào?

a)

Khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh

b)

Khi tiếp xúc với nhiệt và axit dịch bàO

c)

Khi tiếp xúc với kiềm nhẹ

d)

Khi tiếp xúc với CO2

81.

Quá trình tạo gel của tỉnh bột xảy ra khi nào?

a)

Hồ tinh bột được đun nóng liên tục

b)

Hồ tinh bột để nguội trong trạng thái tĩnh

c)

Tỉnh bột bị thủy phân hoàn toàn

d)

Tỉnh bột phản ứng với axit mạnh

82.

Lipid có đặc điểm gì về khả năng hòa tan?

4 lines
83.

Lipid có đặc điểm gì về khả năng hòa tan?

a)

Hòa tan trong nước

b)

Hòa tan trong dung môi hữu cơ không phân cực

c)

Không hòa tan trong bất kỳ dung môi nào

d)

Hòa tan trong dung môi phân cực

84.

Chức năng của lipid trong công nghệ thực phẩm là gì?

a)

Tăng cường hương vị và kết cấu cho thực phẩm

b)

Là nguồn chỉnh cung cấp protein

c)

Là chất tạo màu cho thực phẩm

d)

Cung cấp các chất xơ thiết yếu

85.

Sản phẩm chính của chu trình ẞ-oxhóa axit béo là gì?

a)

Acetyl-CoA

b)

Glyxerol

c)

ATP

d)

Axit lactic

86.

Quá trình beta - oxy hóa lipid có liên quan đến sự phân giải chất nào?

a)

Cacbohydrat

b)

Chất đạm

c)

Axit béo

d)

Axit nucleic

87.

Một axit béo có 16 carbon sẽ trải qua bao nhiêu vòng ẞ-oxhóa axit béo để chuyển thành Acetyl-CoA?

a)

7 vòng

b)

10 vòng

c)

15 vòng

d)

16 vòng

88.

Omega-3 và omega-6 là gì?

a)

Các loại vitamin

b)

Các axit béo không bão hòa

c)

Các axit amin thiết yếu

d)

Các chất khoáng

89.

Omega-6 chủ yếu có trong thực phẩm nào?

a)

Hạt lanh, dầu cá

b)

Dầu hạt cải, dầu ngô

c)

Cá hồi, hạt chia

d)

Thịt bò, trứng gà

90.

Tại sao axit béo không bão hòa lại có điểm nóng chảy thấp hơn so với axit béo bão hòa?

a)

Vì chuỗi axit béo không bão hòa có cấu trúc xoắn và khó xếp chặt

b)

Vì chuỗi axit béo không bão hòa dễ bay hơi

c)

Vì các axit béo không bão hòa có nhiều liên kết đôi

d)

Vì các axit béo không bão hòa không tan trong nước

91.

Vitamin nào có thể tan trong nước?

a)

Vitamin A, D, E, K

b)

Vitamin B và C

c)

Vitamin D, E

d)

Vitamin A và K

92.

Monosaccharide là gì?

a)

Đường đơn

b)

Hợp chất hữu cơ không chứa nhóm hydroxyl (-OH)

c)

Một dạng polysaccharide

d)

Một dạng protein có chứa glucid

93.

Trong phản ứng Maillard, monosaccharide tác dụng với thành phần nào?

a)

Lipit

b)

Axit amin

c)

Vitamin

d)

Chất khoảng

94.

Liên kết glycosid giữa các monosaccharide trong oligosaccharide có thể bị phá vỡ bởi phản ứng nào?

a)

Phản ứng thủy phân

b)

Phản ứng trùng hợp

c)

Phản ứng

95.

Liên kết glycosid giữa các monosaccharide trong oligosaccharide có thể bị phá vỡ bởi phản ứng nào?

a)

Phản ứng thủy phân

b)

Phản ứng trùng hợp

c)

Phản ứng oxi hóa

d)

Phản ứng ngưng tụ

96.

Sucrose dirợc tạo thành từ hai monosaccharide nào?

a)

Glucose và galactose

b)

Glucose và fructose

c)

Glucose và glucose

d)

Glucose và ribose

97.

Tinh bột gồm hai thành phần chính là gì?

a)

Amylose và amylopectin

b)

Glucose và maltose

c)

Glycogen và cellulose

d)

Chitin và amylopectin

98.

Sự khác biệt chính giữa amylose và amylopectin là gì?

a)

Amylose có cấu trúc mạch thẳng, amylopectin có cấu trú phân nhánh

b)

Amylose có liên kết ẞ-glycosid, amylopectin có liên kết glycosid

c)

Amylose không tan trong nước, amylopectin tan tốt

d)

Amylose chỉ có ở động vật, amylopectin có ở thực vật

99.

Vitamin E có tác dụng chính là gì?

a)

Giúp cơ thể hấp thu canxi

b)

Làm giảm mức cholesterol trong máu

c)

Chống lão hóa

d)

Tăng cường hệ miễn dịch

100.

Tiền vitamin A là gì?

a)

Beta-caroten

b)

Thiamin

c)

Axit ascorbic

d)

Retinol

101.

Thiếu vitamin B1 có thể dẫn đến bệnh gì?

a)

Bệnh thiếu máu

b)

Bệnh phù nề, tê bì

c)

Bệnh rối loạn thần kinh

d)

Bệnh loãng xương

102.

Vitamin C chủ yếu có trong các thực phẩm nào?

a)

Các loại hạt và ngũ cốc

b)

Rau quả, đặc biệt là cam, quýt, kiwi

c)

Thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa

d)

Các loại đậu và ngũ cốc

103.

Cường độ màu của phản ứng melanoidin phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phụ thuộc vào nhiệt độ

b)

Chỉ phụ thuộc vào Ph

c)

Phụ thuộc vào nhiều yếu tố như axit amin, đường, nhiệt độ, ph

d)

Chỉ phụ thuộc vào axit amin

104.

Flavonoid là nhóm chất màu có nguồn gốc từ đâu?

a)

Croman và cromon

b)

Phenol và axit

c)

Cacbohydrat và protein

d)

Vitamin và khoáng chất

105.

Chất nào có thể giúp thúc đẩy phản ứng melanoidin trong chế biến thực phẩm?

a)

Axit ascorbic

b)

Axit sulfuro

c)

Dimedon

d)

Bisulfit

106.

Theo Amoore, mùi cay hãng được tạo ra bởi chất nào?

a)

Axit formic

b)

Tinh dầu bạc hà

c)

Dicloetylen

d)

Vanilin

107.

Theo Amoore, mùi cay hãng được tạo ra bởi chất nào?

a)

Axit formic

b)

Tinh dầu bạc hà

c)

Dicloetylen

d)

Vanilin

108.

Nhóm hợp chất nào là thành phần chính của tinh dầu và nhưa?

a)

Alkaloid

b)

Thuốc Izoperenoit

c)

Polysacarit

d)

Flavonoid

109.

Hợp chất nào được tạo thành từ phản ứng giữa axit amin và axit ascorbic có thể tạo hương thơm?

a)

Aldehit

b)

Carotenoid

c)

Flavonoid

d)

Peptit

110.

Chất nào dưới đây thuộc nhóm monoterpen thẳng?

a)

Limonen

b)

Mirxen

c)

Pinen

d)

Camphen

111.

Sesquiterpen có công thức chung là gì?

a)

C10H16

b)

C15H24

c)

C20H32

d)

C30H50

112.

Năng lượng hoạt hóa của phản ứng có sự xúc tác của enzyme so với phản ứng không có enzyme như thế nào?

a)

Năng lượng hoạt hóa giảm di

b)

Năng lượng hoạt hóa không thay đổi

c)

Năng lượng hoạt hóa tăng lên

d)

Năng lượng hoạt hóa không liên quan đến enzyme

113.

Cấu trúc không gian phổ biến nhất của enzyme là gi?

a)

Hình sợi

b)

Hình cầu

c)

Hình tròn

d)

Hình chóp

114.

Chất hoạt hóa nào có thể làm tăng hoạt động xúc tác ja enzyme?

a)

Các chất kìm hãm

b)

Các chất làm biến tính enzyme

c)

Các chất giúp enzyme liên kết với cơ

d)

Các chất giúp enzyme duy trì cấu trú

115.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thủy phile protein

a)

Peptit ngân

b)

Autit amin

c)

ĐƯỜNG ĐƠN

d)

Axit béo

116.

Quá trình oxy hóa khử trong chế biến thực phẩm có thể giúp tạo ra gì?

a)

Hương vị thơm ngon

b)

Màu sắc đặc trưng

c)

Hương thơm và màu sắc đặt trưng

d)

Không có lợi ích nào

117.

Trong bảo quản thực phẩm, làm thế nào để hạn chế quá trình oxy hóa khứ xảy ra?

a)

Sử dụng enzyme xúc tác

b)

Giảm nhiệt độ và loại bỏ oxy

c)

Tăng nhiệt độ bảo quản

d)

Để sản phẩm tiếp xúc với không khí nhi

118.

Trong môi trường lên men, nguyên liệu nào cung cấp cả gluxit và các yếu tố phát triển khác?

a)

Mạch nha

b)

Glucose tinh khiết

c)

Lactose

d)

Nước chiết thịt