wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra Thực vật học 65C

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Mô thực vật được định nghĩa như thế nào?

a)

Tập hợp các tế bào có hình dạng khác nhau nhưng cùng chức năng.

b)

Tập hợp các tế bào có chung nguồn gốc, hình dạng, cấu tạo giống nhau và cùng thực hiện một chức năng sinh lý.

c)

Tập hợp các tế bào phân chia nhanh để tạo thành cơ quan.

d)

Tập hợp các tế bào không có mối liên hệ về nguồn gốc.

2.

Mô phân sinh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào già, vách dày hóa gỗ.

b)

Tế bào non, chưa phân hóa, có khả năng phân chia liên tục.

c)

Tế bào chứa nhiều diệp lục để quang hợp.

d)

Tế bào chết, vách thấm suberin.

3.

Mô phân sinh ngọn có vai trò gì trong cây?

a)

Làm cây tăng trưởng theo chiều ngang.

b)

Làm cây tăng trưởng theo chiều cao.

c)

Thực hiện chức năng dẫn truyền.

d)

Bảo vệ các mô bên trong.

4.

Tầng sinh vỏ thuộc loại mô nào?

a)

Mô phân sinh sơ cấp.

b)

Mô phân sinh thứ cấp.

c)

Mô che chở sơ cấp.

d)

Mô cơ nâng đỡ.

5.

Mô che chở sơ cấp (biểu bì) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào chết, vách thấm suberin.

b)

Tế bào sống, vách mỏng, có thể phủ lớp cutin.

c)

Tế bào chứa nhiều diệp lục.

d)

Tế bào phân chia liên tục.

6.

Lỗ khí trên lá đóng mở nhờ cơ chế nào?

a)

Sự thay đổi áp suất không khí trong khoang khí.

b)

Sự thay đổi áp suất trương nước trong tế bào lỗ khí.

c)

Sự co giãn của lớp cutin trên bề mặt lá.

d)

Sự phân chia của tế bào biểu bì.

7.

Mô dày góc thuộc loại mô nào?

a)

Mô che chở.

b)

Mô dẫn.

c)

Mô cơ (nâng đỡ).

d)

Mô tiết.

8.

Tế bào đá thuộc loại mô nào?

a)

Mô mềm.

b)

Mô cứng.

c)

Mô phân sinh.

d)

Mô dẫn.

9.

Quản bào thuộc yếu tố nào của mô dẫn?

a)

Libe sơ cấp.

b)

Gỗ sơ cấp.

c)

Libe thứ cấp

d)

Mô mềm Libe

10.

Mạch rây thuộc yếu tố nào của mô dẫn?

a)

Gỗ sơ cấp.

b)

Gỗ thứ cấp.

c)

Libe.

d)

Mô mềm gỗ.

11.

Mô mềm đồng hóa có chức năng chính nào sau đây?

a)

Dẫn truyền chất dinh dưỡng.

b)

Quang hợp.

c)

Nâng đỡ cơ quan.

d)

Bảo vệ cây khỏi mất nước.

12.

Mô tiết ngoài gồm những cấu trúc nào?

a)

Ống nhựa mủ và tế bào tiết.

b)

Lông tiết, tuyến mật, lỗ nước.

c)

Túi tiết và ống tiết.

d)

Tế bào tiết và lớp velamen.

13.

Chức năng chính của rễ là gì?

a)

Quang hợp và hô hấp.

b)

Hút nước, ion khoáng và neo chặt cây.

c)

Dự trữ chất dinh dưỡng và sinh sản.

d)

Nâng đỡ và dẫn truyền.

14.

Miền hấp thụ của rễ có đặc điểm nào?

a)

Tế bào phân chia liên tục.

b)

Có nhiều lông hút để hấp thu nước và muối khoáng.

c)

Có lớp biểu bì hóa bần.

d)

Chứa nhiều mô dẫn.

15.

Rễ củ là một dạng biến dạng của rễ, ví dụ là gì?

a)

Rễ cây trầu không.

b)

Rễ cây cà rốt.

c)

Rễ cây đước.

d)

Rễ cây lan.

16.

Biểu bì của rễ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào chết, vách hóa gỗ.

b)

Tế bào sống, vách mỏng, có thể có lông hút.

c)

Tế bào chứa diệp lục.

d)

Tế bào phân chia liên tục.

17.

Tầng sinh trụ trong rễ có vai trò gì?

a)

Sinh ra lớp bần và vỏ lục.

b)

Sinh ra libe thứ cấp và gỗ thứ cấp.

c)

Sinh ra biểu bì và lông hút.

d)

Sinh ra mô mềm vỏ.

18.

Chức năng chính của thân là gì?

a)

Hút nước và muối khoáng.

b)

Quang hợp và thoát hơi nước.

c)

Dẫn truyền và nâng đỡ.

d)

Sinh sản và dự trữ.

19.

Thân củ là biến dạng của thân, ví dụ là gì?

a)

Thân cây khoai lang.

b)

Thân cây khoai tây.

c)

Thân cây mía.

d)

Thân cây dừa.

20.

Biểu bì của thân cây hai lá mầm có đặc điểm nào?

a)

Tế bào chết, vách thấm suberin.

b)

Tế bào sống, có thể có lớp cutin và ít lỗ khí.

c)

Tế bào chứa nhiều diệp lục.

d)

Tế bào phân chia liên tục.

21.

Mô giậu trong lá có vai trò gì?

a)

Thực hiện chức năng thoát hơi nước.

b)

Thực hiện chức năng quang hợp.

c)

Nâng đỡ phiến lá.

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng.

22.

Lá cây một lá mầm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thường có cuống lá và gân lá hình mạng.

b)

Thường không có cuống, gân lá hình cung hoặc song song.

c)

Thường có lớp bần ở cả hai mặt.

d)

Thường có mô dày ở giữa phiến lá.

23.

Tầng phân cách ở gốc lá có vai trò gì?

a)

Giúp lá quang hợp hiệu quả hơn.

b)

Giúp lá rụng dễ dàng.

c)

Giúp lá tăng trưởng dài ra.

d)

Giúp lá dự trữ chất dinh dưỡng.

24.

Hoa là gì?

a)

Một cơ quan sinh dưỡng mang lá.

b)

Một chồi đặc biệt mang các lá biến đổi làm chức năng sinh sản.

c)

Một bộ phận nâng đỡ của cây.

d)

Một cấu trúc dự trữ chất dinh dưỡng.

25.

Đế hoa có vai trò gì?

a)

Hút nước và muối khoáng.

b)

Mang bao hoa và các bộ phận sinh sản.

c)

Thực hiện quang hợp.

d)

Bảo vệ hạt phấn.

26.

Tràng hoa có chức năng chính nào sau đây?

a)

Bảo vệ các cơ quan sinh sản trong nụ.

b)

Thu hút sâu bọ để thụ phấn.

c)

Dẫn truyền chất dinh dưỡng.

d)

Dự trữ chất.

27.

Bộ nhị của hoa gồm những phần nào?

a)

Bầu nhụy và vòi nhụy.

b)

Chỉ nhị và bao phấn.

c)

Đài hoa và tràng hoa.

d)

Túi phôi và noãn.

28.

Hạt phấn của hoa có cấu tạo gồm mấy tế bào?

a)

1 tế bào dinh dưỡng.

b)

2 tế bào: dinh dưỡng và phát sinh.

c)

3 tế bào: dinh dưỡng, phát sinh và đối cực.

d)

4 tế bào: đều là phát sinh.

29.

Bộ nhụy của hoa gồm những phần nào?

a)

Bầu nhụy, vòi nhụy, đầu nhụy.

b)

Chỉ nhị, bao phấn, trung đới.

c)

Đài hoa, tràng hoa, đĩa mật.

d)

Túi phôi, noãn cầu, trợ nhân.

30.

Túi phôi của hoa được hình thành từ đâu?

a)

Tế bào mẹ bào phấn.

b)

Tế bào mẹ bào tử đơn bội.

c)

Tế bào của bầu nhụy.

d)

Tế bào của vòi nhụy.

31.

Cụm hoa không hạn có đặc điểm nào?

a)

Tận cùng bằng một hoa.

b)

Sinh trưởng không hạn chế, hoa nở từ dưới lên.

c)

Chỉ chứa hoa lưỡng tính.

d)

Không có lá bắc.

32.

Quả mọng của cây thuộc họ Cam có đặc điểm gì?

a)

Vỏ ngoài khô, không có túi tiết.

b)

Vỏ ngoài có nhiều túi tiết, tép mọng nước.

c)

Vỏ ngoài cứng, hóa gỗ.

d)

Vỏ ngoài mỏng, dễ bong tróc.

33.

Họ Đước có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Thân cỏ, sống ở vùng khô hạn.

b)

Thân gỗ, có rễ hô hấp hoặc rễ chống ở vùng ngập mặn.

c)

Lá kép lông chim, hoa lớn.

d)

Quả khô, không mở.

34.

Hoa của họ Hoa tán (Apiaceae) có đặc điểm nào?

a)

Hoa lớn, mẫu 3, bao hoa dạng cánh.

b)

Hoa nhỏ, mẫu 5, thường thành cụm tán kép.

c)

Hoa không đều, tràng 2 môi.

d)

Hoa đơn tính, thụ phấn nhờ nước.

35.

Họ Trúc đào có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lá mọc cách, không có nhựa mủ.

b)

Hoa mẫu 5, tràng hợp hình ống, thường có nhựa mủ.

c)

Quả mọng, không có lông tơ.

d)

Thân cỏ, không phân nhánh.

36.

Họ Thiên lý có đặc điểm nào về nhị?

a)

Nhị tự do, không dính vào tràng.

b)

Bao phấn dính vào đầu nhụy, hạt phấn dính thành khối.

c)

Nhị tiêu giảm hoàn toàn.

d)

Nhị gấp đôi số cánh hoa.

37.

Họ Cà phê có đặc điểm nào về lá?

a)

Lá mọc cách, không có lá kèm.

b)

Lá mọc đối, luôn có lá kèm.

c)

Lá kép lông chim, không có lá kèm.

d)

Lá mọc vòng, có diệp lục.

38.

Họ Khoai lang có đặc điểm nào về hoa?

a)

Hoa mẫu 3, tràng hình ống.

b)

Hoa mẫu 5, tràng hình phễu.

c)

Hoa mẫu 4, tràng 2 môi.

d)

Hoa không đều, không có tràng.

39.

Họ Cà (Solanaceae) có đặc điểm nào về chất hóa học?

a)

Chứa nhiều tinh dầu thơm.

b)

Chứa chất ancaloit như solanin, nicotin.

c)

Chứa nhựa mủ trắng.

d)

Chứa inulin trong thân.

40.

Họ Hoa môi (Lamiaceae) có đặc điểm nào về thân?

a)

Thân tròn, không có tế bào tiết.

b)

Thân vuông 4 cạnh, có tế bào tiết dầu thơm.

c)

Thân leo, hóa gỗ.

d)

Thân rỗng, không phân nhánh.

41.

Họ Cúc (Asteraceae) có đặc điểm nào về cụm hoa?

a)

Cụm hoa chùm, không có tổng bao.

b)

Cụm hoa đầu, có tổng bao bằng lá bắc.

c)

Cụm hoa tán, hoa lớn.

d)

Cụm hoa bông, hoa đơn tính.

42.

Cây một lá mầm có đặc điểm nào về hệ rễ?

a)

Rễ cọc, phân nhánh sâu.

b)

Rễ chùm, phát triển ngang.

c)

Rễ khí sinh, không có lông hút.

d)

Rễ củ, dự trữ tinh bột.

43.

Hoa của họ Trạch tả (Alismaceae) có đặc điểm nào?

a)

Hoa mẫu 5, tràng hình ống.

b)

Hoa mẫu 3, bao hoa 2 vòng phân hóa.

c)

Hoa không đều, tràng 2 môi.

d)

Hoa đơn tính, không có bao hoa.

44.

Họ Hành (Alliaceae) có đặc điểm nào về cơ quan dự trữ?

a)

Thân rễ chứa tinh dầu.

b)

Giò đơn hoặc kép chứa chất dự trữ.

c)

Lá mọng nước chứa inulin.

d)

Quả mọng chứa nhiều hạt.

45.

Họ Thùa (Agavaceae) có đặc điểm nào về lá?

a)

Lá mọc cách, phiến mỏng.

b)

Lá mọc thành hoa thị, dày, mọng nước.

c)

Lá kép lông chim, có diệp lục.

d)

Lá mọc đối, không có gân.

46.

Họ Lan (Orchidaceae) có đặc điểm nào về rễ?

a)

Rễ cọc, không có lớp velamen.

b)

Rễ khí sinh, có lớp velamen dự trữ nước.

c)

Rễ chùm, không có diệp lục.

d)

Rễ củ, chứa tinh bột.

47.

Họ Cói (Cyperaceae) có đặc điểm nào về thân?

a)

Thân tròn, phân nhánh nhiều.

b)

Thân tam giác hoặc tròn, không phân đốt.

c)

Thân vuông, có tế bào tiết.

d)

Thân rỗng, phân nhánh từ gốc.

48.

Họ Lúa (Poaceae) có đặc điểm nào về quả?

a)

Quả mọng, chứa nhiều hạt.

b)

Quả dính, vỏ quả và vỏ hạt dính liền.

c)

Quả khô, mở thành nhiều mảnh.

d)

Quả hạch, có nội nhũ sừng.

49.

Họ Cau (Arecaceae) có đặc điểm nào về thân?

a)

Thân cỏ, phân nhánh nhiều.

b)

Thân gỗ, không phân nhánh, sinh trưởng nhờ vòng dày.

c)

Thân leo, hóa gỗ hoàn toàn.

d)

Thân rỗng, có cấu tạo thứ cấp.

50.

Họ Ráy (Araceae) có đặc điểm nào về cụm hoa?

a)

Cụm hoa đầu, có tổng bao.

b)

Cụm hoa bông mo, có mo lớn bao bọc.

c)

Cụm hoa tán, hoa lớn.

d)

Cụm hoa chùm, không có lá bắc.

51.

Mô tiết trong có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào sống, tiết chất ra bề mặt cơ quan.

b)

Tế bào chứa nhựa mủ, tinh dầu hoặc tinh thể canxi oxalat trong túi tiết hoặc ống tiết.

c)

Tế bào chết, vách thấm suberin.

d)

Tế bào phân chia liên tục.

52.

Ống nhựa mủ thuộc loại mô nào?

a)

Mô dẫn.

b)

Mô tiết trong.

c)

Mô che chở.

d)

Mô cơ nâng đỡ.

53.

Mô phân sinh lóng có vai trò gì trong cây Một lá mầm?

a)

Làm cây tăng trưởng theo chiều ngang.

b)

Làm thân dài ra nhờ phân chia tế bào ở các đốt.

c)

Sinh ra libe thứ cấp và gỗ thứ cấp.

d)

Bảo vệ các mô bên trong thân.

54.

Cấu tạo thân cây Một lá mầm khác thân cây Hai lá mầm ở điểm nào?

a)

Có bó mạch dẫn xếp thành vòng đồng tâm.

b)

Có bó mạch dẫn phân bố rải rác, không có tầng sinh trụ.

c)

Có lớp bần bao phủ toàn bộ thân.

d)

Có mô phân sinh ngọn nằm ở giữa thân.

55.

Cách mọc lá đối có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lá mọc từng chiếc một trên mỗi đốt.

b)

Hai lá mọc đối diện nhau trên cùng một đốt.

c)

Nhiều lá mọc thành vòng quanh đốt.

d)

Lá mọc xen kẽ, không theo quy tắc.

56.

Biến dạng lá thành gai có chức năng gì?

a)

Thực hiện quang hợp.

b)

Giảm thoát hơi nước và bảo vệ cây.

c)

Hút nước và muối khoáng.

d)

Dự trữ chất dinh dưỡng.

57.

Hoa thức là gì?

a)

Sơ đồ biểu diễn các vòng hoa trên mặt cắt ngang.

b)

Công thức biểu diễn số lượng và cách sắp xếp các bộ phận của hoa.

c)

Hình vẽ biểu diễn cấu tạo bên trong bầu nhụy.

d)

Biểu đồ thể hiện sự phát triển của hoa.

58.

Hoa đồ của một hoa mẫu 5 có đặc điểm nào?

a)

3 vòng bao hoa, 3 nhị, 1 nhụy.

b)

5 đài, 5 cánh, 5 nhị, 1 nhụy.

c)

4 đài, 4 cánh, 8 nhị, 2 nhụy.

d)

6 đài, 6 cánh, 3 nhị, 3 nhụy.

59.

Cụm hoa có hạn có đặc điểm nào?

a)

Sinh trưởng không giới hạn, hoa nở từ dưới lên.

b)

Tận cùng bằng một hoa, hoa nở từ trên xuống.

c)

Hoa mọc thành vòng quanh trục chính.

d)

Không có lá bắc bao quanh hoa.

60.

Họ Đậu (Fabaceae) có đặc điểm nào về quả?

a)

Quả mọng, chứa nhiều hạt.

b)

Quả đậu, mở theo hai đường chỉ.

c)

Quả khô, không mở.

d)

Quả hạch, có nội nhũ sừng.

61.

Họ Cải (Brassicaceae) có đặc điểm nào về hoa?

a)

Hoa mẫu 5, tràng hình ống.

b)

Hoa mẫu 4, tràng hình chữ thập.

c)

Hoa không đều, tràng 2 môi.

d)

Hoa đơn tính, không có bao hoa.

62.

Họ Huệ tây (Amaryllidaceae) có đặc điểm nào về cơ quan dự trữ?

a)

Thân rễ chứa tinh bột.

b)

Củ hành chứa chất dinh dưỡng.

c)

Lá mọng nước chứa inulin.

d)

Quả mọng chứa nhiều hạt.

63.

Họ Chuối (Musaceae) có đặc điểm nào về thân?

a)

Thân gỗ, phân nhánh nhiều.

b)

Thân giả, hình thành từ bẹ lá xếp chồng.

c)

Thân cỏ, rỗng bên trong.

d)

Thân leo, hóa gỗ hoàn toàn.

64.

Đặc điểm chung của lớp Một lá mầm về hệ gân lá là gì?

a)

Gân lá hình mạng, phân nhánh phức tạp.

b)

Gân lá hình cung hoặc song song, ít phân nhánh.

c)

Gân lá hình lông chim, đối xứng.

d)

Gân lá không rõ, phân bố ngẫu nhiên.

65.

Bó mạch dẫn của cây Một lá mầm có đặc điểm nào?

a)

Xếp thành vòng đồng tâm, có tầng sinh trụ.

b)

Phân bố rải rác, không có tầng sinh trụ.

c)

Chỉ chứa libe, không có gỗ.

d)

Chỉ chứa gỗ, không có libe.