wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Thi Trắc Nghiệm Máy Tính

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy vi tính?

a)

Máy tính được tích hợp trong ôtô để giải trí.

b)

Máy tính để trên bàn làm việc phục vụ mục đích cá nhân

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Vòng đeo tay thông minh

2.

Theo cách phân loại dựa trên kích thước, những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy tính riêng biệt là các thiết bị di động?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy chơi game cầm tay (Handheld console)

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Máy tính tầm trung (mini computer)

3.

Những loại máy tính nào dưới đây theo cách phân loại dựa trên kích thước được phân loại vào mục máy tính riêng biệt là các thiết bị di động?

a)

Máy tính được tích hợp trong ôtô để chuyển hướng (Carputer).

b)

Máy chơi game cầm tay (Handheld console)

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Máy tính tầm trung (mini computer)

4.

Những loại máy tính nào dưới đây được phân loại vào mục máy vi tính theo cách phân loại dựa trên kích thước?

a)

Máy tính tầm trung (mini computer)

b)

Máy tính để trên bàn làm việc (desktop computer)

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Đồng hồ thông minh – smart watch

5.

Bàn phím máy tính là bộ phận như thế nào đối với hệ thống máy tính?

a)

Bàn phím máy tính là bộ xử lý trung tâm - phần quan trọng đặc biệt và được xem là bộ não của máy tính

b)

Bàn phím máy tính là bộ phận có chức năng kết nối các linh kiện bên trong máy lại với nhau thành một khối.

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Bàn phím là một thiết bị đầu vào của hệ thống máy tính dùng để gõ các ký tự vào máy tính

6.

Ổ cứng HDD – Hard disk drive là bộ phận có chức năng như thế nào trong máy tính?

a)

Chức năng lưu trữ dữ liệu

b)

Chức năng tản nhiệt

c)

Chức năng bảo vệ và bao bọc các thành phần khác trong máy tính

d)

Chức năng hiển thị hình ảnh với người sử dụng

7.

Thiết bị nào sau đây sử dụng hệ điều hành dành cho máy tính?

a)

Đồng hồ thông minh – smart watch

b)

Vòng đeo tay thông minh – smart band

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Máy tính để bàn

8.

Thiết bị nào sau đây sử dụng hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

a)

Mini computer

b)

Desktop computer

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Laptop

9.

Chức năng chính của hệ điều hành máy tính là gì?

a)

Tạo ra các chương trình ứng dụng

b)

Tổ chức giao tiếp giữa người dùng và hệ thống máy tính

c)

Thiết kế phần cứng máy tính

d)

Cả A và C đều đúng

10.

Hệ điều hành có chức năng chính là gì?

a)

Thiết kế các ứng dụng văn phòng

b)

Quản lý và cấp phát tài nguyên cho chương trình

c)

Tạo kết nối mạng giữa các máy tính

d)

Cả A và C đều đúng

11.

Nhiệm vụ cơ bản của hệ thống điều hành là gì?

a)

Tổ chức quá trình truyền thông giữa các máy tính.

b)

Kiểm tra và hỗ trợ bằng phần mềm cho các thiết bị ngoại vi (chuột, bàn phím, màn hình, ...)

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Phát ra âm thanh cho người sử dụng máy tính

12.

Hệ điều hành nào sau đây là phổ biến nhất, được sử dụng trên nhiều máy tính cá nhân và máy chủ trên khắp thế giới?

a)

Ubuntu

b)

Symbian OS

c)

Linux Mint

d)

Windows

13.

Hệ điều hành nào dưới đây được phát triển bởi của công ty Apple Inc., và thường được gọi là hệ điều hành "đóng"?

a)

Fedora

b)

LinuxOS

c)

Ubuntu

d)

MacOS

14.

Hệ điều hành nào sau đây được phát triển dựa trên mã nguồn mở và có thể sử dụng?

a)

Windows

b)

MacOS

c)

Ubuntu

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

15.

Hệ điều hành nào sau đây được phát triển và quản lý bởi công ty Alphabet Inc., và thường được sử dụng trên nhiều thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng?

a)

Windows

b)

IOS

c)

Android

d)

Ubuntu

16.

Hệ điều hành nào sau đây là phổ biến nhất trong thời điểm hiện tại?

a)

Hệ điều hành Unbutu

b)

Hệ điều hành Windows

c)

Hệ điều hành Fedora

d)

Hệ điều hành Symbian OS

17.

Hệ điều hành nào sau đây phổ biến nhất cho máy tính riêng biệt là các thiết bị di động?

a)

Hệ điều hành Linus

b)

Hệ điều hành iOS

c)

Hệ điều hành Solaris

d)

Hệ điều hành Chrome OS

18.

Phát biểu nào sau đây phản ánh chính xác nhất về khái niệm hệ điều hành máy tính?

a)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý cả phần cứng và phần mềm của của máy tính.

b)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý phần cứng của máy tính.

c)

Hệ điều hành là một phần mềm của máy tính dùng để điều hành, quản lý phần mềm của máy tính.

d)

Cả ##B và ##C đều đúng

19.

Thiết bị nào sau đây sẽ sử dụng hệ điều hành dành cho máy tính?

a)

Đồng hồ thông minh – smart watch

b)

Vòng đeo tay thông minh – smart band

c)

Laptop

d)

Cả ##A và ##B đều đúng.

20.

Thiết bị nào sau đây sẽ sử dụng hệ điều hành dành cho thiết bị di động?

a)

Mini computer

b)

Desktop computer

c)

Tablet PC

21.

Hệ điều hành dành cho loại máy tính nào sau đây được gọi là "Hệ điều hành nhúng" và thường được sử dụng trong các thiết bị di động?

a)

Máy tính MainFrame

b)

Máy tính Laptop

c)

Máy tính PDA

22.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một phần mềm để quản lý máy tính.

b)

Một loại máy tính đặc biệt.

c)

Một tập hợp các máy tính kết nối với nhau bằng sóng bluetooth.

d)

Một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau bằng đường truyền vật lý.

23.

Thế nào là mạng máy tính?

a)

là một cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin về máy tính

b)

là một loại máy tính chuyên dụng cho việc kết nối mạng

c)

là một hình thức ghi chép về quá trình vận hành của máy tính

d)

là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin

24.

DNS là một thuật ngữ tiếng anh viết tắt, có thể viết đầy đủ là từ nào sau đây?

a)

Dynamic Network System.

b)

Domain Name System.

c)

Domain Network System.

d)

Dynamic Name System.

25.

“Internet Explorer” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là tiêu chuẩn của một mạng cục bộ

b)

Đó là ứng dụng duy nhất để kết nối mạng Internet

c)

Là một giao thức kết nối mạng Lan với mạng Internet

d)

Là tên của một trình duyệt web được phát triển bởi Microsoft.

26.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ tiếng anh “HTTP” có ý nghĩa là gì?

a)

Mang ý nghĩa là địa chỉ cố định của các trang web

b)

Mang ý nghĩa là phần tên cố định của các trang web

c)

Mang ý nghĩa là một giao thức mạng được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua mạng Internet.

d)

Mang ý nghĩa là ngôn ngữ soạn thảo văn bản bằng nội dung trên các trang web

27.

Thuật ngữ “Download” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là thuật ngữ chỉ việc truyền dữ liệu từ trang web lên máy tính server.

b)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính server về máy tính client.

c)

Đó là thuật ngữ chỉ việc lưu trữ dữ liệu lên trên mạng Internet.

d)

Đó là thuật ngữ chỉ việc truyền dữ liệu từ máy tính server về máy tính client.

28.

Thuật ngữ “Upload” có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính server về máy tính client.

b)

Đó là thuật ngữ chỉ việc tải dữ liệu từ máy tính client lên máy tính server.

c)

Đó là thuật ngữ mô tả việc mở các trang web từ các máy tính server.

d)

Đó là thuật ngữ chỉ việc bảo mật dữ liệu của hệ thống máy tính.

29.

Trình duyệt web có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là phần mềm thiết kế các ứng dụng trên website

b)

Đó là một phần mềm ứng dụng để lập trình ra các trang web

c)

Đó là một phần mềm ứng dụng được sử dụng để duyệt và hiển thị các trang web trên Internet

d)

Cả ##A và ##B đều đúng.

30.

Tên miền có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là tên của một máy tính tham gia vào hệ thống mạng

b)

Đó là tên định danh của một địa chỉ IP để giúp dễ nhớ hơn

c)

Đó là tên của một giao thức truyền tải dữ liệu

d)

Đó là tên của một người dùng được cấp khi sử dụng các dịch vụ trên internet

31.

Thuật ngữ ‘Ethernet’ có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là một phần của mô hình OSI

b)

Đó là một phần mềm ứng dụng để lập trình ra các trang web

c)

Đó là một chuẩn mạng cục bộ

d)

Đó là một giao thức của Internet

32.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ tiếng anh HTML (HyperText Markup Language) có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là ngôn ngữ được dùng để lập trình các văn bản đa phương tiện trên internet.

b)

Đó là một ứng dụng để thiết kế đồ họa trên máy tính

c)

Đó là một giao thức để xác nhận các dữ liệu truyền và gửi trên internet

d)

Đó là một ngôn ngữ đánh dấu được sử dụng để tạo và định dạng nội dung trên các trang web

33.

Mạng Internet được ra đời vào năm nào?

a)

1948

b)

1900

c)

1997

d)

1974

34.

‘Internet’ có ý nghĩa là gì?

a)

Đó là một hệ thống mạng do Hoa Kỳ xây dựng và làm chủ

b)

Đó là một hệ thống mạng thông tin toàn cầu được kết nối bởi rất nhiều hệ thống mạng quy mô nhỏ hơn

c)

Đó là kho thông tin, dữ liệu được lưu trữ bởi rất nhiều quốc gia trên toàn cầu

d)

Đó là tên một hình thức giải trí

35.

Các lĩnh vực nào sau đây có thể được đăng tải trên mạng Internet?

a)

Lĩnh vực y tế

b)

Lĩnh vực chính trị

c)

Lĩnh vực giáo dục

d)

Cả ##A và ##B và ##C đều đúng

36.

Bộ giao thức nào dưới đây được sử dụng phổ biến trên Internet?

a)

TCP/IP

b)

H.324.

c)

IPX/SPX.

d)

AppleTalk.

37.

Dịch vụ internet được chính thức cung cấp tại Việt Nam vào năm nào?

a)

1960

b)

1945

c)

1985

d)

1997

38.

Mạng nào sau đây được cho là tiền thân của mạng internet?

a)

ARPANET

b)

ONENET

c)

LAN

d)

DOTNET

39.

internet được chính thức cung cấp tại Việt Nam vào năm nào?

a)

1960

b)

1945

c)

1985

d)

1997

40.

Mạng nào sau đây được cho là tiền thân của mạng internet?

a)

ARPANET

b)

ONENET

c)

LAN

d)

DOTNET

41.

Giao thức TCP/IP được phát triển trong khuôn khổ của dự án nào sau đây?

a)

Dự án Apollo

b)

Dự án Manhattan

c)

Dự án ARPANET

d)

Dự án Hubble

42.

Hãy lựa chọn một phát biểu chính xác nhất về máy tính lớn (mainframe computer)?

a)

Máy tính lớn – mainframe computer hoạt động giống như một máy chủ, lưu trữ cơ sở dữ liệu lớn và phục vụ đồng thời một số lượng lớn người dùng.

b)

Máy tính lớn - mainframe computer là máy tính lớn nhất, nhanh nhất và đắt nhất thế giới có khả năng thực hiện hàng tỷ thao tác dấu phẩy động trong một giây.

c)

Cả ##A và ##B đều đúng

d)

Máy tính lớn - mainframe computer là máy tính sử dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử để thực hiện các phép tính toán.

43.

Phát biểu nào sau đây là chính xác nhất về RAM máy tính?

a)

RAM là bộ nhớ chỉ đọc, cấu tạo từ một vi chíp giữ vai trò khởi động để cho máy tính tải hệ điều hành, kiểm tra phần cứng, hiển thị thông số BIOS, ngày tháng...

b)

RAM là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dùng để lưu trữ tạm thời các bản sao của các file và dễ dàng bị xóa sạch.

c)

Cả ##A và ##B đều đúng

d)

RAM là bộ lưu trữ dữ liệu ngoài của máy tính có thể dễ dàng tháo ra và vận chuyển.

44.

Bộ phận nào sau đây đảm nhiệm chức năng kết nối người sử dụng với máy tính nhằm mục đích hiển thị và phục vụ cho quá trình giao tiếp giữa người sử dụng với máy tính?

a)

RAM – bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

b)

Loa máy tính.

c)

Màn hình máy tính.

d)

Bàn phím máy tính.

45.

Bộ phận nào sau đây có nhiệm vụ cung cấp năng lượng cho hầu hết các bộ phận quan trọng khác của máy tính?

a)

PSU - Power Supply Unit

b)

CPU - Central Processing Unit

c)

Bo mạch chủ - Mainboard

d)

HDD – Hard disk drive

46.

Bộ vi xử lý là thành phần như thế nào của hệ thống máy tính?

a)

Một loại màn hình hiển thị thông tin.

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu lớn.

c)

Là thiết bị ngoại vi có thể tháo rời.

d)

Là bộ phận điều khiển trung tâm của máy tính, thực hiện phép toán và quản lý các nhiệm vụ.

47.

Đâu là thành phần chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu lâu dài trên máy tính và được cắm trực tiếp vào bo mạch chủ?

a)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên - RAM

b)

Bộ vi xử lý - CPU

c)

Ổ đĩa cứng - Hard disk drive

d)

Card mạng

48.

Hệ điều hành của máy tính có vai trò như thế nào đối với hệ thống máy tính?

a)

Hệ điều hành điều khiển và kết hợp sử dụng phần cứng trong các ứng dụng khác nhau của nhiều người dùng khác nhau.

b)

Hệ điều hành sử dụng các tài nguyên của hệ thống máy tính để giải đáp các câu hỏi cụ thể của người sử dụng

c)

Cả ##A và ##B đều đúng

d)

Hệ điều hành không có liên quan gì tới với hệ thống máy tính

49.

Theo cách phân loại dưới góc độ người sử dụng và số chương trình máy tính được thực hiện cùng lúc, hệ điều hành nào sau đây cho phép mỗi lần chỉ thực hiện được một chương trình, các chương trình phải được thực hiện lần lượt?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm đa người dùng

d)

Cả ##A và ##C đều đúng

50.

Hệ điều hành nào sau đây cho phép thực hiện đồng thời nhiều chương trình ứng dụng cùng một lúc, tuy nhiên chỉ cho phép một người đăng nhập vào hệ thống khi làm việc?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

c)

Hệ điều hành đa nhiệm đa người dùng

d)

Cả A và B đều đúng

51.

Loại hệ điều hành nào sau đây mà người dùng có thể thực hiện đồng thời nhiều chương trình một cách song song, tuy nhiên không cho phép từ hai người trở lên đăng nhập vào hệ thống cùng lúc?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

d)

Cả A và B đều đúng

52.

Loại hệ điều hành nào sau đây cho phép nhiều người dùng đăng nhập vào hệ thống cùng lúc và thực hiện đồng thời nhiều chương trình trên mỗi tài khoản?

a)

Hệ điều hành đa nhiệm một người dùng

b)

Hệ điều hành đa nhiệm đa người dùng

c)

Hệ điều hành đơn nhiệm đa người dùng

d)

Hệ điều hành đơn nhiệm một người dùng

53.

Để các máy tính trên mạng có thể liên lạc được với nhau thì mỗi máy tính cần có điều gì sau đây?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Địa chỉ Local

d)

Địa chỉ thư tín

54.

Tên miền nào sau đây thường được dùng cho các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực về giáo dục tại việt nam?

a)

Tên miền có đuôi là .edu.vn

b)

Tên miền có đuôi là .com.vn

c)

Tên miền có đuôi là .giaoduc.com

d)

Cả B và C đều đúng

55.

Việc sử dụng tên miền thay vì địa chỉ IP trong số những đáp án dưới đây?

a)

Là do tên miền dễ dàng lưu trữ hơn địa chỉ IP.

b)

Là do tên miền khiến người dùng dễ nhớ, dễ hiểu hơn địa chỉ IP.

c)

Là do tên miền dễ được máy tính xử lý hơn địa chỉ IP.

d)

Là do tên miền có chi phí thấp hơn địa chỉ IP.

56.

Tên miền nào trong số các tên miền sau đây không đúng với quy định, quy cách?

a)

abc.edu.vn

b)

abc.vn

c)

abc.edu

d)

abc.com

57.

Hãy trình bày các đặc trưng cơ bản của mạng WAN?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu thấp so với mạng cục bộ có cùng chi phí.

b)

Hoạt động phạm vi địa lý rộng hơn ra ngoài phạm vi một tòa nhà.

c)

Tốc độ truyền dữ liệu cao và không cần đường truyền vật lý.

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

58.

Sự khác nhau giữa Mạng MAN (Metropolitan Area Network) và Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Mạng MAN thường có quy mô lớn hơn và có thể kết nối các vị trí trong cả thành phố hoặc quốc gia, trong khi Mạng LAN giới hạn trong một khu vực nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà.

b)

Mạng LAN thường có băng thông cao hơn tuy nhiên chi phí lắp đặt cũng cao hơn đáng kể so với Mạng MAN.

c)

Mạng LAN hoàn toàn được chính phủ miễn phí lắp đặt còn mạng MAN thì không.

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

59.

Sự khác biệt giữa Mạng WAN (Wide Area Network) và Mạng LAN (Local Area Network) là gì?

a)

Mạng WAN thường dành cho các tổ chức và doanh nghiệp lớn, trong khi Mạng LAN thường được sử dụng cho hộ gia đình và văn phòng nhỏ.

b)

Mạng WAN có băng thông cao hơn và bảo đảm kết nối ổn định hơn so với Mạng LAN.

c)

Mạng LAN có phạm vi bao phủ lớn, thường vượt quốc gia hoặc lục địa, trong khi Mạng WAN giới hạn trong một khu vực nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà.

d)

Cả hai Mạng WAN và Mạng LAN tuy có cùng mức chi phí thiết lập nhưng kh

60.

Sự khác biệt giữa Mạng WAN (Wide Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là gì?

a)

Mạng MAN thường có quy mô lớn hơn và phù hợp cho tổ chức lớn, trong khi Mạng WAN thường được sử dụng cho các tổ chức nhỏ và văn phòng cá nhân.

b)

Mạng WAN có phạm vi bao phủ lớn hơn, thường vượt quốc gia hoặc lục địa, trong khi Mạng MAN giới hạn trong một khu vực như một thành phố.

c)

Mạng MAN và Mạng WAN tuy có cùng băng thông nhưng khác nhau về tốc độ truyền tải dữ liệu.

d)

Cả hai Mạng WAN và Mạng MAN tuy khác nhau về mức chi phí thiết lập nhưng độ phức tạp trong công tác quản lý lại tương tự nhau.

61.

Sự khác biệt giữa Mạng GAN (Global Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là gì?

a)

Mạng GAN thường có phạm vi bao phủ toàn thế giới, trong khi Mạng MAN giới hạn trong một khu vực địa lý cụ thể.

b)

Mạng MAN thường sử dụng tín hiệu vệ tinh để kết nối các máy tính với nhau, trong khi Mạng GAN sử dụng mạng viễn thông.

c)

Cả hai Mạng GAN và Mạng MAN tuy có cùng tốc độ truyền dữ liệu nhưng khác nhau về chi phí vận hành.

d)

Mạng GAN và Mạng MAN là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau và không hề có bất cứ sự liên quan nào tới nhau.

62.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) có ưu điểm gì?

a)

Mô hình P2P thường yêu cầu ít cấu hình và không đòi hỏi kiến thức kỹ thuật phức tạp.

b)

Mô hình P2P thích hợp cho các doanh nghiệp lớn hoạt động với nhiều cụm trung tâm lưu trữ dữ liệu đặt sát nhau.

c)

Mô hình P2P luôn đảm bảo tính bảo mật cao và quản lý hiệu quả.

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

63.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) có nhược điểm gì?

a)

Trong mô hình P2P, việc quản lý tài nguyên và máy tính trong mạng trở nên phức tạp khi số lượng máy tính tăng lên.

b)

Mô hình P2P thường yêu cầu các kiến thức kỹ thuật cao để cài đặt và quản lý.

c)

Mô hình P2P chỉ phù hợp cho các tổ chức lớn với nhiều chi nhánh và văn phòng trên toàn quốc.

64.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) nhấn mạnh vào yếu tố gì đối với các máy tính trong mạng?

a)

Trong mô hình P2P, chỉ có một máy tính duy nhất được ưu tiên làm máy chủ trung tâm.

b)

Mọi máy tính trong mạng P2P được coi là bình đẳng và có khả năng chia sẻ tài nguyên.

c)

Máy tính có cấu hình cao hơn thường chiếm được vị trí quan trọng hơn trong mô hình P2P.

d)

Mô hình P2P không cho phép máy tính cá nhân thực hiện các chức năng quản lý mạng.

65.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có nhược điểm gì sau đây?

a)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) đòi hỏi một máy chủ trung tâm có chi phí tương đối đắt đỏ để duy trì.

b)

Trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server), tất cả máy tính trong mạng phải đảm bảo hiệu năng cao để duy trì kết nối với máy chủ.

c)

Bảo mật dữ liệu trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) cực kỳ yếu kém.

d)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) yêu cầu phải đảm bảo kết nối internet không giới hạn băng thông với phạm vi hoạt động tương đối rộng để hoạt động.

66.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có ưu điểm gì sau đây?

a)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) yêu cầu ít phần cứng và tài nguyên hơn nhiều so với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer).

b)

Dữ liệu và tài nguyên trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có thể được tập trung và quản lý dễ dàng trên máy chủ.

c)

Trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server), mọi máy tính trong mạng đều có quyền tham gia quản lý toàn bộ hệ thống.

d)

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) rất phù hợp cho các tổ chức nhỏ và các cá nhân sử dụng.

67.

Mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) khác với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính bình đẳng giữa các máy chủ trung tâm.

b)

Sự phân tán của thiết bị lưu trữ dữ liệu và tài nguyên mạng.

c)

Cấu trúc mạng tập trung và quản lý dữ liệu trên máy chủ.

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

68.

Sự khác biệt chính giữa mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) và mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) là gì?

a)

Trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) có một máy tính chủ tập trung quản lý tài nguyên mạng, trong khi mô hình quản lý mạng ngang hàng.

b)

Cả hai mô hình đều có máy tính chủ tập trung quản lý tài nguyên mạng tuy nhiên máy tính chủ trong mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) sẽ có cấu hình cao hơn nhiều.

c)

Trong mô hình quản lý mạng ngang hàng (Peer-to-Peer), mọi máy tính đều là máy tính cá nhân, còn đối với mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server).

69.

Điểm mạnh của mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) so với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) là gì?

a)

Sự linh hoạt và sự đơn giản trong triển khai.

b)

Khả năng tập trung quản lý và bảo mật tài nguyên mạng.

c)

Tính đồng nhất và tiết kiệm chi phí.

d)

Khả năng chia sẻ tài nguyên dễ dàng giữa các máy tính.

70.

Nhược điểm của mô hình quản lý mạng máy tính khách-chủ (Client-Server) so với mô hình quản lý mạng máy tính ngang hàng (Peer-to-Peer) là gì?

a)

Đó là việc khó triển khai và khó thiết lập cấu hình cho các máy chủ và máy khách.

b)

Đó là sự không đồng nhất và không tiện lợi trong việc chia sẻ tài nguyên.

c)

Đó là vấn đề yêu cầu quá nhiều tài nguyên phần cứng mạnh mẽ để hoạt động.

d)

Đó là sự phụ thuộc vào máy chủ, sẽ gây chậm trễ nếu máy chủ gặp sự cố.

71.

Đặc trưng cơ bản của mạng LAN là gì?

a)

Quản trị và bảo dưỡng mạng rất phức tạp.

b)

Tốc độ truyền dữ liệu cao, từ10÷100 Mbps đến hàng trăm Gbps, độ tin cậy cao.

c)

Quy mô của mạng trung bình, phạm vi hoạt động vào khoảng vài trăm km.

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

72.

Đặc trưng cơ bản của mạng WAN là gì?

a)

Quản trị và bảo dưỡng mạng rất đơn giản

b)

Quy mô của mạng nhỏ, phạm vi hoạt động chỉ vào khoảng vài km.

c)

Tốc độ truyền dữ liệu tương đối thấp so với mạng cục bộ có cùng mức chi phí

d)

Cả ##A và ##B đều đúng

73.

Mạng LAN (Local Area Network) có đặc điểm gì sau đây?

a)

Băng thông hẹp và kích thước mạng không bị giới hạn bởi thiết bị

b)

Băng thông lớn và kích thước mạng bị giới hạn bởi thiết bị

c)

Băng thông lớn và chi phí thiết kế, lắp đặt mạng LAN cao

d)

Băng thông hẹp và quản trị mạng LAN phức tạp

74.

Phát biểu nào sau đây là đúng về Mạng LAN (Local Area Network)?

a)

Mạng LAN thường có băng thông hẹp tuy nhiên kích thước của mạng không bị giới hạn bởi thiết bị.

b)

Mạng LAN có băng thông lớn tuy nhiên kích thước của mạng bị giới hạn bởi thiết bị.

c)

Mạng LAN thường có băng thông lớn tuy nhiên chi phí thiết kế, lắp đặt cực kỳ đắt đỏ.

d)

Mạng LAN thường có băng thông hẹp tuy nhiên quản trị mạng LAN rất phức tạp.

75.

Đặc điểm nào sau đây là đúng về Mạng đô thị MAN (Metropolitan Area Network)?

a)

Mạng MAN có băng thông ở mức thấp và quản trị mạng đơn giản.

b)

Mạng MAN có băng thông cao và kết nối các mạng LAN trong cùng một thành phố.

c)

Mạng MAN có băng thông trung bình, phục vụ các ứng dụng cấp thành phố hay quốc gia, như chính phủ

d)

Mạng MAN có băng thông rất cao và kết nối các mạng LAN ở toàn quốc.

76.

Hãy lựa chọn một đáp án chính xác sau đây về đặc điểm của Mạng đô thị MAN (Metropolitan Area Network)?

a)

Mạng MAN có băng thông cực kỳ thấp và chỉ phù hợp cho các ứng dụng cấp độ toàn quốc.

b)

Mạng MAN có băng thông rất lớn và có khả năng kết nối các mạng LAN ở cấp độ toàn quốc.

c)

Mạng MAN có băng thông trung bình và phục vụ các ứng dụng cấp thành phố hoặc quốc gia như thương mại điện tử.

d)

Mạng MAN có băng thông rất cao và có khả năng kết nối tất cả các mạng LAN trong phạm vi một tòa nhà.

77.

Mạng LAN (Local Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) thường có sự khác biệt như thế nào về mức chi phí phải bỏ ra?

a)

Mạng LAN thường có chi phí thiết kế và lắp đặt thấp hơn so với Mạng MAN.

b)

Cả hai loại mạng thường có chi phí thiết kế và lắp đặt tương đương nhau.

c)

Mạng LAN thường có chi phí thiết kế và lắp đặt cao hơn so với Mạng MAN.

d)

Chi phí thiết kế và lắp đặt không phụ thuộc vào loại mạng, mà chỉ phụ thuộc vào chất lượng của các thiết bị mạng.

78.

Ứng dụng của Mạng LAN (Local Area Network) và Mạng MAN (Metropolitan Area Network) thường khác nhau như thế nào?

a)

Mạng LAN thường được sử dụng cho các ứng dụng cấp tổ chức hoặc doanh nghiệp, trong khi Mạng MAN thích hợp cho các ứng dụng cấp thành phố hoặc quốc gia.

b)

Cả hai loại mạng đều được sử dụng cho các ứng dụng cấp tổ chức hoặc doanh nghiệp.

c)

Mạng LAN thường được sử dụng cho các ứng dụng cấp quốc gia, trong khi Mạng MAN thích hợp cho các ứng dụng cấp tổ chức hoặc doanh nghiệp.

d)

Ứng dụng của Mạng LAN và Mạng MAN không khác biệt, và cả hai đều phù hợp cho mọi loại ứng dụng trong thực tế.

79.

Quy mô của Mạng LAN (Local Area Network) so với Mạng MAN (Metropolitan Area Network) khác nhau như thế nào?

a)

Mạng LAN thường có quy mô nhỏ hơn và giới hạn trong một khu vực nhỏ như một văn phòng hoặc tòa nhà, trong khi Mạng MAN có quy mô lớn hơn và có thể phủ rộng trong cả thành phố hoặc quốc gia.

b)

Cả hai loại mạng thường có cùng quy mô và giới hạn trong một khu vực nhỏ.

c)

Mạng LAN thường có quy mô lớn hơn và có thể phủ rộng trong cả thành phố hoặc quốc gia, trong khi Mạng MAN có.

80.

Đặc điểm chính của Mạng WAN (Wide Area Network) là gì?

a)

Mạng WAN có băng thông cao và phục vụ cho nhiều ứng dụng trực tuyến.

b)

Mạng WAN thường giới hạn trong phạm vi thành phố hoặc quốc gia.

c)

Mạng WAN là tập hợp của nhiều Mạng LAN và MAN được nối lại với nhau.

d)

Mạng WAN có chi phí thiết bị và công nghệ thấp hơn so với Mạng LAN.

81.

Mạng toàn cầu (GAN) là mạng như thế nào?

a)

Mạng toàn cầu GAN là mạng kết nối máy tính trên phạm vi toàn thế giới thông qua mạng Internet.

b)

Mạng toàn cầu GAN là mạng kết nối máy tính trên phạm vi toàn thế giới tuy nhiên không liên quan gì đến mạng Internet.

c)

Mạng toàn cầu GAN là mạng nội bộ của một doanh nghiệp hoạt động tại một quốc gia cụ thể.

d)

Mạng toàn cầu GAN là mạng nội bộ thường sử dụng tín hiệu vệ tinh để kết nối các máy tính với nhau ở quy mô toàn thế giới.

82.

Mô hình quản lý mạng máy tính peer-to-peer (P2P) được đặc điểm gì sau đây?

a)

Mô hình P2P thường được sử dụng trong các tổ chức, doanh nghiệp lớn với rất nhiều các hệ thống máy chủ trung tâm.

b)

Trong mô hình P2P, mỗi máy tính có thể hoạt động như máy chủ và máy khách đồng thời.

c)

Mô hình P2P yêu cầu sự tập trung vào một máy chủ chính để quản lý tất cả.