Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TLH H

Total questions: 148

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

.Ai là người sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên trên thế giới?

a)

A.     John watson

b)

B.     Wilhelm Wundt

c)

C.     Sigmund Freud

d)

D.     Ivan Pavlov

2.

. Tại sao W.Wundt được coi là, người đặt nền móng cho tâm lý học như một ngành khoa học độc lập?

a)

A.     Ông là người đầu tiên đưa ra khái niệm “tâm lý học”

b)

B.     Ông sáng lập phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên vào năm 1879

c)

C.     Âm lên cứu về tâm lý học nhận thức và phân tâm học

d)

D.     Ông phát triển thuyết Nhị nguyên trong nghiên cứu tâm lý học

3.

. Vì sao Descartes được Xem là người đặt nền móng cho việc tìm hiểu cơ chế phản xạ trong tâm lý học?

a)

A.     Ông khẳng định tâm lý con người có thể được nghiên cứu thông qua thần học

b)

B.     Ông đề xuất rằng tâm hồn con người được tạo ra từ các nguyên tử lửa

c)

C.     Ông phân biệt rõ ràng giữa vật chất và tâm hồn, coi cơ thể con người phản xạ như một cỗ máy

d)

D.      ông cho rằng tâm hồn con người tồn tại độc lập với cơ thể

4.

Hình ảnh tâm lý có những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     hình ảnh tâm lý mang tính chủ thể, chịu ảnh hưởng bởi cá nhân hoặc nhóm người

b)

B.     Hình ảnh tâm lý mang tính sinh động, sáng tạo

c)

C.     Hình ảnh tâm lý phản ánh thế giới khách quan một cách chính xác tuyệt đối

d)

D.     Hình ảnh tâm lý có tính chất cố định và khách quan như ảnh trong gương

5.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, tâm lý con người có bản chất gì?

a)

A.     Không thể thay đổi

b)

B.     Xã hội - lịch sử

c)

C.     Tự nhiên và bẩm sinh

d)

D.     Di truyền

6.

Vai trò của tâm lý trong hoạt động con người được thể hiện như thế nào?

a)

A.     Tâm lý không ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của con người

b)

B.     Tâm lý chỉ phản ánh thế giới khách quan mà không tác động ngược lại

c)

C.     Tâm lý chỉ có chức năng ghi nhớ sự kiện đã xảy ra

d)

D.     Tâm lý định hướng, điều khiển và điều chỉnh hoạt động của con người

7.

Tại sao có sự khác biệt về tâm lý giữa người này với người khác? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     do tâm lý là yếu tố cố định, không thay đổi theo hoàn cảnh

b)

B.     Do mỗi người có vốn kinh nghiệm khác nhau

c)

C.     Vì tâm lý hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

d)

D.     Do mỗi người có điều kiện sống, giáo dục khác nhau

8.

Nguyên tắc nào khẳng định tâm lý có nguồn gốc từ thế giới khách quan tác động vào bộ não con người?

a)

A.     Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý qua sự vận động

b)

B.     Nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trong mối liên hệ với các hiện tượng khác

c)

C.     Nguyên tắc quyết định luận duy vật biện chứng

d)

D.     Nguyên tắc thống nhất tâm lý và hoạt động

9.

phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lý học có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh nghiên cứu khác nhau, từ phòng thí nghiệm đến môi trường thực tế

b)

B.     thu thập dữ liệu khách quan từ hành vi thực tế mà không bị ảnh hưởng bởi nhận thức chủ quan của đối tượng

c)

C.     Dễ dàng tiếp cận được các yếu tố tâm lý bên trong như suy nghĩ và cảm xúc

d)

D.     luôn yêu cầu sự hợp tác từ đối tượng nghiên cứu

10.

Đặc điểm của phương pháp thử nghiệm trong nghiên cứu tâm lý học là yếu tố nào dưới đây?

a)

A.     Chỉ dựa vào quan sát trực tiếp

b)

B.     Sử dụng các câu hỏi mở

c)

C.     Kiểm tra mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc

d)

D.     Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

11.

. Theo Aristotle, loại tâm hồn nào chỉ có ở con người?

a)

A.     Tâm hồn trí tuệ

b)

B.     Tâm hồn thực vật

c)

C.     Tâm hồn cảm giác

d)

D.     Tâm hồn bản năng

12.

Hình ảnh tâm lý có đặc điểm nào dưới đây

a)

A.     Không có sự thay đổi theo thời gian

b)

B.     chỉ tồn tại trong não bộ con người

c)

C.     la bản sao y hệt thế giới khách quan

d)

D.     Mang tính sinh động và sáng tạo

13.

Những thuyết nghiên cứu và công trình nghiên cứu nào sau đây góp phần vào sự phát triển của tâm lý học từ đầu thế kỷ XIX?

A.     Thuyết tiến hóa của Darwin, thuyết tâm sinh lý học giác quan của Helmholtz, thuyết tâm vật lý học Fechner và Weber, nghiên cứu tâm thần học của Charcot

B.     thuyết tâm lý học hành vi của Watson, nghiên cứu về cảm giác của Titchener

C.     thuyết thành vi và các nghiên cứu tâm lý học phát triển xã hội

D.     các công trình nghiên cứu về hành vi của Pavlov và skinner

a)

A.     Thuyết tiến hóa của Darwin, thuyết tâm sinh lý học giác quan của Helmholtz, thuyết tâm vật lý học Fechner và Weber, nghiên cứu tâm thần học của Charcot

b)

B.     thuyết tâm lý học hành vi của Watson, nghiên cứu về cảm giác của Titchener

c)

C.     thuyết thành vi và các nghiên cứu tâm lý học phát triển xã hội

d)

D.     các công trình nghiên cứu về hành vi của Pavlov và skinner

14.

Khi nói “tâm lý con người là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp”, điều này có nghĩa là gì?

a)

A.     Tâm lý con người chỉ xuất hiện khi có hoạt động vui chơi

b)

B.     Tâm lý con người không nên quan đến môi trường sống

c)

C.      Tâm lý con người hình thành và phát triển thông qua các mối quan hệ xã hội

d)

D.     Tâm lý con người được hình thành ngẫu nhiên không có quy luật

15.

Theo quan điểm của C.Mác, tâm lý con người là gì?

a)

A.     Một hệ thống tự vận hành không phụ thuộc vào xã hội

b)

B.     Một thực thể siêu nhiên do thượng đế ban cho

c)

C.     Hoàn toàn do yếu tố di truyền quyết định

d)

D.     Vật chất được chuyển hóa trong đầu óc con người

16.

Tại sao tâm lý con người có tính chủ thể? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Vì nó phản ánh khách quan thế giới bên ngoài

b)

B.     Vì nó giống nhau giữa tất cả mọi người

c)

C.      Vì nó thay đổi theo hoàn cảnh và thời gian

d)

D.     Vì mỗi người có kinh nghiệm, nhu cầu và xu hướng khác nhau

17.

Phương pháp nghiên cứu tâm lý học nào cho phép nhà nghiên cứu kiểm soát được các yếu tố tác động bên ngoài? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Phương pháp quan sát

b)

B.     Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

c)

C.      Phương pháp thực hiện tự nhiên

d)

D.     Phương pháp trắc nghiệm

18.

Điểm khác biệt chính giữa quan điểm của Aristotle và plato về tâm hồn là gì?

a)

A.     Aristotle tin vào tâm hồn do thượng đế tạo ra, plato phản đối ý tưởng này

b)

B.     Aristotle cho rằng tâm hồn chỉ có một dạng duy nhất,plato chia tâm hồn thành 3 phần

c)

C.     Aristotle Nhấn mạnh vào yếu tố tinh thần, plato tập trung vào yếu tố vật chất

d)

D.     Aristotle Cho rằng tâm hồn gắn liền với thể xác, plato cho rằng tâm hồn có trước thể xác

19.

1.  Vỏ não được cấu tạo từ bao nhiêu lớp tế bào thần kinh?

a)

A.     5 lớp

b)

B. 4 lớp

c)

C, 6 lớp

d)

D . 7 lớp

20.

1.  Phần nào sau đây thuộc cấu tạo của não trung gian? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Tiểu não

b)

B.     Hai đồi thị

c)

C.      Tuyến yên

d)

D.     Thể trai

21.

1.  Miền nào trên vỏ não có chức năng xử lý thông tin xúc giác?

a)

A.     Thùy chẩm

b)

B.     thùy trán

c)

C.      Thùy thái dương

d)

D.     Thùy đỉnh

22.

1.  Tại sao vỏ não được coi là tổ chức vật chất phức tạp và cao cấp nhất?

a)

A.     Vì nó có thể sản sinh tế bào thần kinh mới

b)

B.     Vì nó là phần duy nhất điều khiển vận động

c)

C.      Vì nó bao gồm các tuyến nội tiết

d)

D.     Vì có khả năng thay thế lẫn nhau giữa các tế bào thần kinh

23.

1.  quy luật nào trong hoạt động thần kinh cao cấp cho phép các trung khu trên vỏ não phối hợp để tiếp nhận và xử lý kích thích tác động?

a)

A.     Quy luật hoạt động theo hệ thống

b)

B.     Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích

c)

C.      Quy luật cảm ứng qua lại

d)

D.     Quy luật lan tỏa và tập trung

24.

1.  tại sao phản xạ có điều kiện được coi là cơ sở sinh lý của hiện tượng tâm lý ở người?

a)

A.     Vì nó chỉ xuất hiện ở giai đoạn bào thai

b)

B.     Vì nó hoạt động dựa trên bản năng bẩm sinh

c)

C.      Vì nó giúp cơ thể thích nghi với môi trường ổn định

d)

D.     Vì nó được hình thành trong quá trình sống và phản ánh kinh nghiệm cá nhân

25.

1.  Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm loại hình thần kinh trong lý thuyết hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

A.     I.P. Pavlov

b)

B.     Sigmund Freud

c)

C.      John Watson

d)

D.     Carl Jung

26.

1.   vỏ não có đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Có quảng 14-17 tỷ tế bào thần kinh

b)

B.     Gồm khoảng 6 triệu nơtron

c)

C.      Có khối lượng trung bình khoảng 1,4 kg

d)

D.     có khả năng sinh sản thêm tế bào

27.

1.       Theo I.P. Pavlov, phản xạ có điều kiện được hình thành trên cơ sở nào?

a)

A.     Đường liên hệ thần kinh tạm thời trên vỏ não

b)

B.     Tế bào thần kinh vận động

c)

C.      Các bản năng bẩm sinh

d)

D.     Trung khu dưới vỏ não

28.

1.       kiểu hình thần kinh của con người được phân loại dựa vào những thuộc tính nào?

a)

A.     Độ mạnh của quá trình thần kinh

b)

B.     Sự cân bằng giữa hưng phấn và ức chế

c)

C.      tính linh hoạt của quá trình thần kinh

d)

D.     Tất cả các thuộc tính trên đều đúng

29.

1.       Theo quan điểm của tâm lý học hoạt động (duy vật biện chứng), sự phân bổ các chức năng tâm lý trong não có gì khác biệt so với quan điểm của Descartes và Charcot – Klages? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Các chức năng tâm lý là kết quả của sự phối hợp cơ động giữa nhiều vùng não, không có vùng cố định nào cho mỗi chức năng cụ thể

b)

B.     Não bộ hoạt động theo nguyên tắc “phản công” và “nhịp nhàng”, với sự thay đổi liên tục của các trung khu thần kinh

c)

C.      Mỗi chức năng tâm lý có thể được điều khiển bởi các vùng não cố định

d)

D.     Mỗi chức năng tâm lý có một vùng não riêng biệt và tách biệt hoàn toàn với các chức năng khác

30.

1.       Phần nào sau đây không thuộc cấu tạo của trụ não?

a)

A.     Hành tủy

b)

B.     Cầu não

c)

C.      Tiểu não

d)

D.     Não trung gian

31.

1.       Theo quan điểm duy vật biện chứng, mỗi quá trình tâm lý xảy ra là kết quả của yếu tố nào dưới đây?

a)

A.     Một trung khu cố định

b)

B.     Tuyến tùng và thể trai

c)

C.      Nhiều miền phối hợp cơ động

d)

D.     Một vùng duy nhất trên vỏ não

32.

1.       Vì sao tổn thương tế bào thân kinh ở vỏ não gây hậu quả nghiêm trọng?

a)

A.     Vì vỏ não kiểm soát toàn bộ xương sống

b)

B.     Vì các tế bào thần kinh sẽ lan truyền tổn thương

c)

C.      Vì tế bào thần kinh không có khả năng sinh sản lại

d)

D.     Vì tế bào thần kinh ở đây rất yếu

33.

1.       Phản xạ không điều kiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

A.     Là phản xạ tự tạo trong đời sống của từng cá thể

b)

B.     Hình thành do kinh nghiệm sống

c)

C.      Là phản xạ bẩm sinh được di truyền từ thế hệ trước

d)

D.     Luôn chịu sự điều khiển của ý thức

34.

1.       Những đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ kiểu thần kinh mạnh, không cân bằng? ( chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Trầm ổn, sống nội tâm và ít bị chi phối bởi môi trường xung quan

b)

B.     Có xu hướng bốc đồng, dễ cuốn vào xung đột nếu không được rèn luyện

c)

C.      Luôn giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong mọi tình huống

d)

D.     Dễ hưng phấn, sôi nổi nhưng thiếu khả năng kiềm chế cảm xúc

35.

1.       Hưng phấn và ức chế trong hoạt động thần kinh có mối quanh hệ như thế nào?

a)

A.     Hưng phấn luôn mạnh hơn ức chế

b)

B.     Chỉ có ức chế mới tham gia vào hoạt động của não

c)

C.      Chúng luôn phối hợp thay thế nhau, tạo nên sự cân bằng trong hoạt động thần kinh

d)

D.     Hai quá trình này hoàn toàn độc lập với nhau

36.

Dưới góc độ tâm lí học, hoạt động của con người giữ vai trò gì?

a)

A.     Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

b)

B.     Cải tạo thế giới khách quan

c)

C.      Làm nảy sinh và phát triển tâm lý

d)

D.     Cả 03 đáp án trên đều đúng

37.

.Đặc điểm nổi bật của hoạt động trong tâm lí học là gì?

a)

A.     Không có mục đích rõ ràng

b)

B.     Chỉ tồn tại trong môi trường tự nhiên

c)

C.      Diễn ra một cách vô thức và tự phát

d)

D.     Mang tính xã hội, có mục đích và chịu sự điều khiển của ý thức

38.

Hoạt động có những tác dụng gì đối với sự phát triển tâm lý con người? ( chọn 03 đáp án đúng)

a)

A.     Tạo ra sản phẩm vật chất và tinh thần

b)

B.     Làm phát triển thể chất nhưng không ảnh hưởng đến tâm lý

c)

C.      Giúp con người thích nghi với môi trường xã hội

d)

D.     Làm nảy sinh và phát triển tâm lý

e)

E.      Là phương tiện duy nhất để con người tồn tại

39.

.Chức năng quan trọng nhất của giao tiếp là gì?

a)

A.     Giải trí và thư giãn tinh thần

b)

B.     Duy trì quan hệ xã hội

c)

C.      Trao đổi thông tin và tổ chức các hoạt động chung

d)

D.     Tạo ấn tượng ban đầu

40.

.Vì sao giao tiếp có mối quan hệ mật thiết với hoạt động? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

A.     Hoạt động không thể diễn ra nếu thiếu lời nói

b)

B.     Giáo tiếp giúp hình thành và điều chỉnh hoạt động

c)

C.      Giao tiếp giúp con người phối hợp trong hoạt động chung

d)

D.     Giao tiếp là tiền đề và điều kiện của hoạt động

41.

Giao tiếp có thể được phân loại theo các tiêu chí nào sau đây? (Chọn 03 đáp án đúng)

a)

A.     Theo vị trí XH của người tham gia

b)

B.     Theo hình thức thể hiện

c)

C.      Theo mục đích giao tiếp

d)

D.     Theo trình độ học vấn

42.

.Một sinh viên lớp trưởng thường xuyên trao đổi với giảng viên, hỗ trợ bạn học và thúc đẩy các hoạt động lớp. Vai trò giao tiếp của sinh viên này thể hiện qua yếu tố nào? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

A.     Giao tiếp nội tâm

b)

B.     Phát triển mối quan hệ xã hội

c)

C.      Tạo ảnh hưởng tích cực trong tập thể

d)

D.     Giao tiếp đơn phương

43.

Một sinh viên tích cực tham gia hoạt động nhóm, thường xuyên phát biểu, chia sẻ và phối hợp với các bạn. Điều này cho thấy điều gì về hoạt động của sinh viên?

a)

A.     Giao tiếp giúp sinh viên đó phát triển các mặt  tâm lý xã hội

b)

B.     Sinh viên đó đang tránh né hoạt động cá nhân

c)

C.      Sinh viên đó có khả năng tư duy độc lập

d)

D.     Giao tiếp làm bạn sinh viên đó nổi bật hơn các bạn

44.

Trường hợp trẻ bị cô lập, không được giao tiếp từ nhỏ thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

A.     Trẻ mất phản xạ sinh tồn

b)

B.     Trẻ nhạy cảm hơn với môi trường

c)

C.      Trẻ phát triển mạnh tư duy trừu tượng

d)

D.     Trẻ không phát triển ngôn ngữ và hành vi xã hội

45.

Giao tiếp góp phần điều chỉnh hành vi cá nhân thông qua yếu tố nào?

a)

A.     Môi trường sống cá nhân

b)

B.     Phản hồi xã hội trong các mối quan hệ

c)

C.      Tư duy trực giác

d)

D.     Thói quen hành vi bản năng

 

46.

Một người quản lý tốt cần có kỹ năng giao tiếp đề làm gì? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

A.     Đưa ra quyết định thay cho tất cả

b)

B.     Thuyết phục nhân viên

c)

C.      Truyền đạt nhiệm vụ rõ ràng

d)

D.     Giảm áp lực cho bản thân

47.

Những yếu tố nào chứng minh hoạt động là cơ sở của sự phát triển tâm lý? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     Hoạt động giúp con người sống lâu hơn

b)

B.     Trong quá trình hoạt động, cá nhân phát triển tri thức và kỹ năng

c)

C.      Hoạt động không cần thiết nếu có giáo dục tốt

d)

D.     Hoạt động là phương tiện để con người tiếp xúc và thay đổi thế giới

48.

. Hoạt động trong tâm lý học bao gồm những đặc điểm nào dưới đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     không sử dụng công cụ

b)

B.     Mang tính xã hội

c)

C.      diễn ra hoàn toàn vô thức

d)

D.     có mục đích rõ ràng

49.

. Lan là sinh viên ngành công nghệ truyền thông. Cô thường xuyên tìm hiểu tài liệu chuyên ngành, thực hành các kỹ năng và tích cực trao đổi với bạn bè, thầy/cô để nâng cao hiệu quả học tập. Những loại hình hoạt động nào sau đây được thể hiện trong tình huống của Lan? ( chọn 3 đáp án đúng),

a)

A.     hoạt động tự phát, không có định hướng

b)

B.     hoạt động giao tiếp

c)

C.      hoạt động học tập

d)

D.     hoạt động lao động

e)

E.      hoạt động vui chơi

50.

Giao tiếp trong tâm lý học được hiểu là gì?

a)

A.     Có sự tương tác giữa các cá nhân nhằm trao đổi thông tin, thể hiện thái độ và thiết lập mối quan hệ

b)

B.     việc sử dụng ngôn ngữ một chiều từ người nói đến người nghe

c)

C.      sự quan sát thụ động hành vi của người khác

d)

D.     việc người này nhìn người kia

51.

. Những yếu tố nào sau đây thể hiện rõ bản chất của giao tiếp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     có sự trao đổi thông tin

b)

B.     luôn diễn ra trong tổ chức

c)

C.      mang tính tương tác 2 chiều

d)

D.     chỉ diễn ra bằng lời nói

52.

Vì sao nói hoạt động là điều kiện tất yếu để hình thành tâm lý và ý thức của con người?

a)

A.     Vì con người chỉ phát triển qua giáo dục

b)

B.     vì hoạt động mang tính bản năng

c)

C.      vì thông qua hoạt động, con người tác động vào hiện thực và phản ánh thế giới

d)

D.     vì hoạt động giúp con người tồn tại sinh học

53.

Những biểu hiện nào cho thấy sao tiếp đóng vai trò quan trọng trong phát triển tâm lý cá nhân? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     trẻ em học ngôn ngữ qua giao tiếp với người lớn

b)

B.     cá nhân hình thành bản sắc riêng mà không cần xã hội

c)

C.      cá nhân phát triển độc lập, không cần quan hệ xã hội

d)

D.     sinh viên phát triển sự tự ý thức qua phản hồi từ bạn bè, thầy cô

54.

Lan là học sinh viên năm thứ nhất tại ICTU, rất nhút nhát, không dám phát biểu trong lớp và ít tham gia hoạt động tập thể. Nếu anh/chị là bạn cùng lớp của Lan, anh/chị sẽ làm gì để giúp lan phát triển tâm lý tích cực hơn?

a)

A.     để bạn tự nhiên, không cần tác động gì

b)

B.     nói với giáo viên rằng Lan nên ở một mình

c)

C.      tìm cách giao tiếp thường xuyên động viên và mời Lan tham gia các hoạt động nhóm

d)

D.     so sánh Lan với bạn khác để bạn cố gắng hơn

55.

. Một học sinh đang chăm chỉ thực hành cắt may với mong muốn biết may mặc, xét theo phương diện tâm lý học thì quá trình đó được gọi là gì?

a)

A.     rèn luyện tính kiên trì, nhẫn nại

b)

B.     quá trình học tập, rèn luyện

c)

C.      quá trình nội tâm hóa các thao tác của hành động cắt may

d)

D.     cả 3 đáp án trên đều đúng

56.

Trong các loại giao tiếp sau, loại nào thiên về cảm xúc và tình cảm cá nhân?

a)

A.     Giao tiếp tổ chức

b)

B.     Giao tiếp thân mật

c)

C.      giao tiếp xã hội

d)

D.     giao tiếp công việc

57.

Giao tiếp bao gồm những hình thức cơ bản nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.     giao tiếp gián tiếp

b)

B.     giao tiếp trực tiếp

c)

C.      giao tiếp qua cảm xúc

d)

D.     giao tiếp bằng phản xạ tự nhiên

58.

Hoạt động giúp cá nhân tiếp thu kinh nghiệm xã hội bằng cách nào?

a)

A.     thông qua giao tiếp nội tâm

b)

B.     thông qua bản năng tự nhiên

c)

C.      thông qua tiếp xúc vật chất đơn thuần với thế giới

d)

D.     thông qua trải nghiệm và làm việc với người khác

59.

Khái niệm nào sau đây đúng nhất về hoạt động trong tâm lý học?

a)

A.     Là các phản xạ tự nhiên của con người

b)

B.     là hành động không có mục đích rõ ràng

c)

C.      là quá trình con người tác động vào thế giới khách quan nhằm tạo ra sản phẩm và cải tạo thế giới

d)

D.     là toàn bộ hành vi của con người,

60.

cấu trúc của một hoạt động bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

A.     Mục đích-phương tiện-kết quả

b)

B.     động cơ-cảm xúc-trí nhớ-phản xạ

c)

C.      mục đích-chủ thể-khách thể-phương tiện-động lực

d)

D.     chủ thể-hành vi-phản ứng

61.

: Đặc trưng cơ bản giúp phân biệt thế giới sinh vật với thế giới vô sinh là gì?

a)

A.Có hệ thần kinh phát triển

b)

B .Khả năng sinh sản theo chu kỳ

c)

C. Khả năng di chuyển trong môi trường nước

d)

D.Tính chịu kích thích

62.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc cấu trúc của ý thức?

a)

A .Mặt cảm xúc

b)

B .Mặt năng động

c)

C .Mặt nhận thức

d)

D .Mặt thái độ

63.

Thành phần thái độ cảm xúc trong ý thức có đặc điểm nào?

a)

A.Luôn mang tính lý tính

b)

B.Không ảnh hưởng đến hành vi

c)

C.Gắn với cảm xúc như yêu, ghét, vui, buồn

d)

D.Là đặc điểm bẩm sinh

64.

Quá trình nhận thức cảm tính chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

A .Ngôn ngữ

b)

B. Trí nhớ

c)

C.Giác quan

d)

D.Trực giác

65.

Vì sao nói “Ý thức là tri thức của tri thức”?

a)

A. Vì ý thức là cảm xúc đối với tri thức

b)

B. Vì ý thức giúp con người hiểu và phản ánh lại tri thức đã tiếp nhận

c)

C. Vì ý thức không liên quan đến nhận thức

d)

D. Vì ý thức chỉ tồn tại khi có giác quan

66.

Mặt năng động của ý thức giúp con người có khả năng nào sau đây? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

A. Dự báo và lên kế hoạch cho hành động trong tương lai

b)

B. Điều chỉnh và kiểm soát hành vi trong suốt quá trình thực hiện

c)

C. Tự hoàn thiện và thay đổi thói quen

d)

D. Chỉ phản ứng tức thời với môi trường

67.

: Chú ý được hiểu là gì trong hoạt động tâm lý?

a)

A. Là quá trình xử lý thông tin đã lưu trong trí nhớ

b)

B. Là phản ứng nhất thời với các kích thích

c)

C. Là sự tập trung của ý thức vào một hay một nhóm sự vật hiện tượng

d)

D. Là khả năng ghi nhớ những đối tượng quan trọng

68.

Vì sao chú ý được ví như “cánh cửa duy nhất” của thế giới khách quan vào tâm hồn con người?

a)

A. Vì chú ý giúp con người phản ứng nhanh với môi trường

b)

B. Vì chú ý là điều kiện để các hiện tượng khách quan được ý thức tiếp nhận và xử lý

c)

C. Vì chú ý giúp phân biệt giữa cảm xúc và nhận thức

d)

D. Vì chú ý quyết định khả năng ghi nhớ thông tin

69.

Thời kì tri giác bắt đầu xuất hiện từ loài nào dưới đây?

a)

A. Cá

b)

B. Động vật có vú

c)

C. Côn trùng

d)

D. Chim

70.

: Theo quan điểm tâm lý học, ý thức là gì?

a)

A.là năng lực nhận thức về thế giới khách quan qua các giác gian

b)

B.là phản ánh của phản ánh, là tri thức của trí thức

c)

C.là sự phản xạ tự nhiên của con người đối với các kích thích bên ngoài

d)

D.là sự kết hợp của phản ánh, là tri giác và tư duy

71.

Vì sao nhận thức lý tính giúp hình thành ý thức?

a)

A.Khái quát và hiểu bản chất sự vật

b)

B.Tăng cường xúc cảm

c)

C.Tạo ra các phản ứng sinh học

d)

D.Cung cấp các hình ảnh trực quan

72.

Điểm khác biệt giữa hành vi kỹ xảo và hành vi bản năng là gì?

a)

A.Kỹ xảo có thể thay đổi linh hoạt, bản năng mang tính bẩm sinh

b)

B.Kỹ xảo gắn với bản năng tự vệ, bản năng thì không

c)

C.Kỹ xảo là kết quả của sự nghỉ ngơi

d)

D.Kỹ xảo di truyền, bản năng do luyện tập

73.

Tại sao hành vi bẩm năng được coi là hành vi mang tính di truyền?

a)

A. Vì bẩm năng do học hỏi trong cuộc sống

b)

B. Vì bẩm năng được hình thành qua luyện tập nhiều lần

c)

C. Vì bẩm năng được ghi sẵn trong gen và không cần huấn luyện đặc biệt

d)

D. Vì bẩm năng gắn liền với trí tuệ

74.

Trong cấu trúc của ý thức, mặt nhận thức bao gồm hai giai đoạn chính là gì?

a)

A. Tư duy và trí nhớ

b)

B. Phân tích và tổng hợp

c)

C. Nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

d)

D. Cảm xúc và lý trí

75.

Loại chú ý nào sau đây không cần nỗ lực ý chí mà vẫn duy trì được sự tập trung nhờ hứng thú?


a)

A. Chú ý tức thời

b)

B. Chú ý sau chủ định

c)

C. Chú ý không chủ định

d)

D. Chú ý có chủ định

76.

Hoạt động chủ đạo của trẻ từ 3 đến 5 tuổi là gì?

a)

A. Giao tiếp nhóm

b)

B. Vui chơi

c)

C. Nghỉ ngơi

d)

D. Học tập

77.

Cảm giác được định nghĩa là gì ?

a)

A:Quá trình tâm lý phản ánh một các tổng thể các thuộc tính của sự vật hiện tượng

b)

B:Phản xạ của cơ thể khi có sự thay đổi về môi trường xung quanh

c)

C:Phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với các sự vật, hiện tượng xung quanh

d)

D:Quá trình tâm lý phản ánh từng thuộc tính cụ thể như sự vật, hiện tượng khi chúng đang tác động vào giác quan

78.

Tri giác được định nghĩa là gì?

a)

A: Phản ánh đơn giản các cảm giác

b)

B: Quá trình tổ chức, sắp xếp, lí giải các thông tin từ cảm giác

c)

C: Quá trình cảm nhận đơn lẻ từng thuộc tính của sự vật

d)

D: Quá trình nhận diện vật thể dựa vào một giác quan

79.

Cảm giác có vai trò gì trong nhận thức của con người?"

a)

A: Cảm giác chỉ giúp xác định chính xác hình dáng và kích thước của sự vật

b)

B: Cảm giác giúp con người phản ánh trọn vẹn các thuộc tính của sự vật, hiện tượng

c)

C: Cảm giác cung cấp nguyên liệu cho các hình thức nhận thức cao hơn

d)

D: Cảm giác chỉ giúp con người nhận biết các kích thích bên ngoài một cách trực tiếp

80.

Tư duy được định nghĩa là gì?

a)

A. Quá trình tri giác đơn giản của các sự vật

b)

B. Quá trình tâm lý phản ánh những thuộc tính bản chất, mối quan hệ có tính quy luật của sự vật, hiện tượng

c)

C. Quá trình cảm nhận và phân tích cảm giác

d)

D. Quá trình phản ánh trực tiếp sự vật, hiện tượng qua giác quan

81.

Tư duy không bao gồm đặc điểm nào dưới đây ?

a)

A.Tính trìu tượng và khái quát

b)

B.Tính gián tiếp

c)

C.Tính cụ thể và đơn giản

d)

D.Tính có vấn đề

82.

Tưởng tượng có đặc điểm gì khác so với tư duy?

a)

A. Tưởng tượng sử dụng các phương thức hình thành đồng như phân tích và tổng hợp

b)

B. Tưởng tượng luôn luôn tạo ra kết quả chính xác và chặt chẽ

c)

C. Tưởng tượng phản ánh những thuộc tính bản chất của sự vật

d)

D. Tưởng tượng tạo ra những hình ảnh mới dựa trên các biểu tượng đã biết

83.

Tính gián tiếp của tư duy được thể hiện như thế nào?

a)

A. Tư duy chỉ dựa vào cảm giác và tri giác trực tiếp

b)

B. Tư duy sử dụng ngôn ngữ và các công cụ như đồng hồ, máy móc để nhận thức sự vật

c)

C. Tư duy không cần ngôn ngữ để phản ánh sự vật

d)

D. Con người trực tiếp nhận thức sự vật thông qua các giác quan

84.

: Vì sao tư duy có tính trừu tượng và khái quát?

a)

A. Tư duy chỉ giải quyết nhiệm vụ hiện tại

b)

B. Tư duy phản ánh sự vật, hiện tượng một cách cụ thể và chi tiết

c)

C. Tư duy có khả năng trừu xuất các thuộc tính chung và khái quát các sự vật, hiện tượng

d)

D. Tư duy chỉ phản ánh những dấu hiệu cá biệt và cụ thể của sự vật

85.

Cảm giác của con người khác với cảm giác của con vật ở điểm nào?

a)

A.Cảm giác ở con người chỉ phản ánh các đặc điểm bề ngoài của sự vật

b)

B.Cảm giác ở con người mang tính xã hội

c)

C.Cảm giác ở con người mang tính tự động và không cần sự tương tác xã hội

d)

D.Cảm giác ở con người yếu hơn ở con vật

86.

Tại sao tình huống có vấn đề là yếu tố quan trọng trong quá trình tư duy?

a)

A.Giúp con người không cần động não suy nghĩ các giải pháp giải quyết vấn đề

b)

B.Tình huống có vấn đề không cần được thực hiện rõ ràng

c)

C.Tình huống có vấn đề kích thích tư duy khi con người nhận thức được mâu thuẫn trong vấn đề

d)

D.Tình huống có vấn đề không cần thiết trong quá trinh tư duy

87.

: Sản phẩm của tưởng tượng là gì?

a)

A.Các biểu tượng của trí nhớ

b)

B.Các phương thức hành động

c)

C.Các biểu tượng mới được sáng tạo trên cơ sở những biểu tượng đã có

d)

D.Các hình ảnh của sự vật đã tồn tại

88.

Theo quy luật ngưỡng cảm giác, cảm giác xuất hiện khi nào?

a)

A.Cảm giác chỉ xuất hiện khi kích thích đạt đến một ngưỡng nhất định

b)

B.Cảm giác không phụ thuộc vào mức độ cường độ của kích thích

c)

C.Cảm giác luôn có sẵn mà không cần bất kỳ kích thích nào

d)

D.Cảm giác chỉ xuất hiện khi các giác quan không hoạt động

89.

Tưởng tượng được định nghĩa là gì?

a)

A.Quá trình sáng tạo hình ảnh mới từ những biểu tượng đã có

b)

B.Quá trình ghi nhớ và tái hiện những hình ảnh đã có

c)

C.Quá trình giải quyết vấn đề bằng tư duy logic

d)

D.Quá trình nhận thức cao cấp giúp giải quyết tình huống có vấn đề

90.

Tri giác có đặc điểm nào sau đây?

a)

A. Tri giác phản ánh một cách riêng lẻ từng thuộc tính của sự vật

b)

B. Tri giác không cần đến kinh nghiệm

c)

C. Tri giác không phản ánh hiện thực khách quan

d)

D. Tri giác tổ hợp và diễn giải các thông tin cảm giác

91.

Tư duy và ngôn ngữ có mối quan hệ như thế nào?

a)

A.Tư duy là phương tiện của ngôn ngữ

b)

B.Ngôn ngữ là phương tiện của tư duy

c)

C.Tư duy và ngôn ngữ là hai quá trình độc lập

d)

D.Ngôn ngữ cản trở quá trình tư duy

 

92.

Điểm khác biệt cơ bản giữa xúc cảm và tình cảm là gì?

a)

A. Xúc cảm mang tính nhất thời, còn tình cảm có tính xác định và ổn định

b)

B. Xúc cảm chỉ có ở con người, còn tình cảm có ở cả người và động vật

c)

C. Xúc cảm là một thuộc tính tâm lý, còn tình cảm là một quá trình tâm lý

d)

D. Xúc cảm xuất hiện sau tình cảm và mang tính bền vững hơn

93.

Những yếu tố nào là điều kiện để nảy sinh tình cảm? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

A. Nhận thức về đối tượng

b)

B. Hành vi lặp đi lặp lại

c)

C. Phản ứng sinh lý đơn thuần

d)

D. Rung động và phản ứng cảm xúc

94.

Trong nghệ thuật, việc xây dựng nhân vật chính diện và phản diện có tác dụng gì theo quy luật cảm ứng?

a)

A. Làm nổi bật hành động của nhân vật phụ

b)

B. Làm tăng sự hấp dẫn bằng cách tạo ra tương phản cảm xúc

c)

C. Làm giảm sự nhàm chán trong mạch truyện

d)

D. Tạo sự chuyển biến tâm lý cho người xem

95.

Xúc cảm thực hiện chức năng sinh học, giúp cơ thể định hướng và thích nghi với môi trường bên ngoài với tư cách một cá thể, trong khi tình cảm thực hiện chức năng..., giúp con người định hướng và thích nghi với xã hội với tư cách một nhân cách.

a)

A. nhận thức

b)

B. cộng đồng

c)

C. xã hội

d)

D. tư duy

96.

Tình cảm có vai trò như thế nào trong quá trình nhận thức của con người?

a)

A. Là kết quả của hành vi có mục đích

b)

B. Là biểu hiện cảm xúc nhất thời, không liên quan đến nhận thức

c)

C. Là yếu tố duy nhất quyết định thành công trong nhận thức

d)

D. Là nguồn động lực kích thích con người tìm tòi chân lý

97.

Vì sao tình cảm được coi là động lực thúc đẩy con người hành động?

a)

A. Vì tình cảm giúp con người điều chỉnh hành vi một cách vô thức

b)

B. Vì tình cảm hình thành một cách tự phát và không ảnh hưởng đến nhận thức

c)

C. Vì tình cảm không liên quan đến nhu cầu hay động cơ của con người

D. Vì tình cảm nảy sinh và biểu hiện trong hành động, đồng thời thúc đẩy con người h

d)

D. Vì tình cảm nảy sinh và biểu hiện trong hành động, đồng thời thúc đẩy con người hành động

98.

Tính mục đích của ý chí có vai trò gì đối với hành vi của con người?

a)

A. Giúp con người hành động một cách tự phát

b)

B. Giúp con người hành động theo cảm xúc

c)

C. Giúp con người điều chỉnh hành vi hướng vào mục đích tự giác

d)

D. Giúp con người tránh được những sai lầm trong hành động

99.

: Ý chí phản ánh ________ của hành động, mục đích hành động do các điều kiện của hiện thực khách quan quy định.

a)

A. trí tuệ

b)

B. cảm xúc

c)

C. mục đích

d)

D. sự lười biếng

100.

: Có bao nhiêu loại hành động tự động hóa?

a)

A. 02 loại

b)

B. 03 loại

c)

C. 04 loại

d)

D. 01 loại

101.

Điểm đặc trưng nào sau đây cho thấy hành động ý chí là hành động có sự điều chỉnh của ý thức?

A. Diễn ra một cách tự động và không cần lựa chọn

B. Xảy ra khi không có mục tiêu rõ ràng

C. Được thúc đẩy bởi kích thích vật lý mạnh mẽ

D. Có sự điều khiển, điều chỉnh và kiểm tra trong quá trình thực hiện

a)

A. Diễn ra một cách tự động và không cần lựa chọn

b)

B. Xảy ra khi không có mục tiêu rõ ràng

c)

C. Được thúc đẩy bởi kích thích vật lý mạnh mẽ

d)

D. Có sự điều khiển, điều chỉnh và kiểm tra trong quá trình thực hiện

102.

Khi hình thành kĩ xảo mới, những kĩ xảo đã có thể ảnh hưởng theo những cách nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A. Làm cho kĩ xảo mới luôn giống với kĩ xảo cũ

b)

B. Làm cho kĩ xảo mới trở nên không ổn định

c)

C. Làm cho kĩ xảo mới hình thành nhanh hơn và dễ dàng hơn

d)

D. Cản trở quá trình hình thành kĩ xảo mới

103.

Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng với yếu tố nào của con người?

a)

A. Nhận thức và hành vi

b)

B. Trí nhớ và tư duy

c)

C. Cảm giác và tri giác

d)

D. Nhu cầu và động cơ

104.

: Những yếu tố nào giúp phân biệt tình cảm với nhận thức? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A. Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa sự vật với nhu cầu, động cơ của con người

b)

B. Tình cảm phản ánh thế giới bằng hình ảnh và khái niệm

c)

C. Tình cảm có tính lựa chọn, chỉ xảy ra khi sự vật có liên quan đến con người

d)

D. Tình cảm phản ánh đầy đủ mọi sự vật mà giác quan con người tiếp nhận

105.

Quá trình hình thành xúc cảm gắn liền với..., trong khi quá trình hình thành tình cảm gắn liền với phản xạ có điều kiện

a)

A. tư duy trừu tượng

b)

B. hệ thống tín hiệu thứ hai

c)

C. nhu cầu xã hội

d)

D. phản xạ không điều kiện

106.

Tình cảm mang tính chất thế giới quan là mức độ cao nhất của tình cảm, có tính ____________ và trở thành nguyên tắc trong thái độ và hành vi của cá nhân.

a)

A. tự giác

b)

B. mâu thuẫn

c)

C. nhất thời

d)

D. ngẫu nhiên

107.

: Tính độc lập của ý chí có nghĩa là gì?

a)

A. Con người làm việc theo sự chỉ đạo của người khác

b)

B. Con người phụ thuộc vào những tác động bên ngoài

c)

C. Con người hành động theo quan điểm và niềm tin của mình

d)

D. Con người luôn chống lại sự ảnh hưởng từ bên ngoài

108.

: Ý chí được xem là mặt __________ của ý thức, bởi vì con người tự giác được mục đích của hành động và lựa chọn được các biện pháp vượt qua mọi trở ngại.

a)

A. lặng lẽ

b)

B. năng động

c)

C. tĩnh

d)

D. tạm thời

109.

: Giá trị chân chính của ý chí không phải chỉ ở cường độ mạnh yếu, mà điều chủ yếu là ở ____________ đạo đức của ý chí.

a)

A. động cơ

b)

B. nội dung

c)

C. tính cách

d)

D. năng lực

110.

Câu 23: Tính bền bỉ của ý chí được thể hiện như thế nào?

a)

A. Con người chỉ hành động khi mọi điều kiện thuận lợi

b)

B. Con người theo đuổi mục đích mù quáng mà không cân nhắc

c)

C. Con người khắc phục khó khăn để đạt được mục đích đã đề ra

d)

D. Con người bỏ cuộc khi gặp khó khăn

111.

: Hành động ý chí chỉ xuất hiện trong hoàn cảnh nào dưới đây?

a)

A. Khi gặp sự hướng dẫn từ người khác

b)

B. Khi thực hiện hành động theo cảm tính, bản năng

c)

C. Khi gặp khó khăn, trở ngại cần vượt qua để đạt mục đích

d)

D. Khi con người thực hiện các thói quen lặp đi lặp lại

112.

: Tình cảm có quan hệ như thế nào với nhận thức?

a)

A. Nhận thức là cơ sở của tình cảm, đồng thời tình cảm cũng tác động đến nhận thức.

b)

B. Tình cảm là cơ sở của nhận thức, quyết định sự hiểu biết của con người.

c)

C. Nhận thức chỉ ảnh hưởng đến trí tuệ, không liên quan đến tình cảm.

d)

D. Nhận thức và tình cảm là hai mặt tách biệt, không ảnh hưởng đến nhau.

113.

Cách nào sau đây không phải là con đường hình thành thói quen?

a)

A. Học qua lý thuyết suông

b)

B. Giáo dục và tự giáo dục

c)

C. Lặp đi lặp lại hành động

d)

D. Bắt chước người khác

114.

: Ý chí là gì?

a)

A. Mặt tính của ý thức

b)

B. Mặt năng động của trí tuệ

c)

C. Mặt năng động của tình cảm

d)

D. Mặt năng động của ý thức

115.

Tính quyết đoán trong phẩm chất ý chí được thể hiện như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A. Kiểm soát hành vi bản thân trong những tình huống khó khăn

b)

B. Đưa ra quyết định kịp thời và dứt khoát

c)

C. Đảm bảo hành động luôn đúng lúc và không dao động

d)

D. Sự bền bỉ trong việc theo đuổi mục tiêu

116.

Quy luật nào dưới đây nói về sự thay đổi tiến độ trong quá trình luyện tập kĩ xảo, khi sự tiến bộ không đều trong các giai đoạn luyện tập?

a)

A. Quy luật dập tắt kĩ xảo

b)

B. Quy luật "đỉnh" của phương pháp luyện tập

c)

C. Quy luật về sự tiến bộ không đều của kĩ xảo

d)

D. Quy luật về sự tác động qua lại giữa kĩ xảo đã có và kĩ xảo mới

117.

Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa các sự vật, hiện
tượng với yếu tố nào của con người?

a)

A. Cảm giác và tri giác

b)

B. Nhu cầu và động cơ

c)

C. Nhận thức và hành vi

d)

D. Trí nhớ và tư duy

118.

Những yếu tố nào giúp phân biệt tình cảm với nhận thức?
( chọn 02 đáp án đúng)

a)

A. Tình cảm có tính lựa chọn, chỉ xảy ra khi sự vật có liên quan đến con người

b)

B. Tình cảm phản ánh thế giới bằng hình ảnh và khái niệm

c)

C. Tính cảm phản ánh đầy đủ mọi sự vật mà giác quan con người tiếp nhận

d)

D. Tình cảm phản ánh mối quan hệ giữa sự vật với nhu cầu, động cơ của con người

119.

.Trong nghệ thuật, việc xây dựng nhận vật chính diện và
phản diện có tác dụng gì theo quy luật cảm ứng?

a)

A. Làm nổi bật hành động của nhân vật phụ

b)

B. Làm giảm sự nhàm chán trong mạch truyện

c)

C. Làm tăng sự hấp dẫn bằng cách tạo ra tương phản cảm xúc

d)

D. Tạo sự chuyển biến tâm lý cho người xem

120.

.Quá trình hình thành xúc cảm gắn liền với…., trong khi
quá trình hình thành tình cảm gắn liền với phản xạ có điều
kiện

a)

A. Phản xạ không điều kiện

b)

B. Tư duy trừu tượng

c)

C. Hệ thống tín hiệu thứ hai

d)

D. Nhu cầu xã hội

121.

Vì sao tình cảm được coi là động lực thúc đẩy con người
hành động?

a)

A. Vì tình cảm hình thành một cách tự phát và không ảnh hưởng đến nhận thức

b)

B. Vì tình cảm nảy sinh và biểu hiện trong hành động, đồng thời thúc đẩy con người hành động

c)

C. Vì tình cảm không liên quan đến nhu cầu hay động cơ của con người

d)

D. Vì tình cảm giúp con người điều chỉnh hành vi một cách vô thức

122.

Tình cảm mang tính chất thế giới quan là mức độ cao nhất
của tình cảm, có tính ___________ và trở thành nguyên tắc
trong thái độ và hành vi của cá nhân.

a)

A. Ngẫu nhiên

b)

B. Tự giác

c)

C. Nhất thời

d)

D. Mâu thuẫn

123.

Ai là người đã nói: "Nếu không có trí nhớ thì con người mãi mãi ở tình trạng của một đứa trẻ sơ sinh"?

a)

A.Jean Piaget

b)

B.Sigmund Freud

c)

C.V.I. Lenin

d)

D.I.M. Sechenov

124.

Hiện tượng khi một thông tinđã quên trong thời gian dài nhưng bất ngờ được nh lại vào một thời điểm nàođó được gọi là hiện tượng…

a)

A.nhớ lại có chủ định

b)

B.quên tạm thời

c)

C.hồi tưởng

d)

D.sực nhớ

125.

Ghi nhớ máy móc là loại ghi nhớ tạo ra mối liên hệ ___- giữa các phân của tài liệu mà không cần hiểu nội dung, thường được thực hiện bằng cách học thuộc lòng.

a)

A.bề ngoài

b)

B.tạm thời

c)

C.ý nghĩa

d)

D.sâu sắc

126.

Hai đặc điểm nào sau đây đúng với trí nhớ dài hạn? (Chọn 02đáp án đúng)

a)

A.Là trí nhớ được hình thành tức thời và biến mất nhanh chóng

b)

B.Cần luện tập và tái hiện thông tin nhiều lần để đạt hiệu quả cao

c)

C.Là dạng trí nhớ giúp con người phản x nhanh trong tình huống bất ngờ

d)

D.Giúp lưu giữ thông tin lâu dài sau nhiều lần lặp lại và củng cố

127.

Ghi nhớ có chủ định là gì?

a)

A.Ghi nhớ không cần mụcđích, xy ramt cách v thức

b)

B.Ghi nhớ dựa trên cảm xúc mạnh mẽ và tự nhiên

c)

C.Ghi nhớ có mục đích đặt ra từ trước, đòi hỏi nỗ lực và phương pháp

d)

D.Ghi nhớ không cần nỗ lực ý chí hoặc thủ thuật nào

128.

Điểm khác biệt giữa biểu tượng của trí nhớ và biểu tượng của tri giác là gì?

a)

A. Biểu tượng của trí nhớ chỉ xuất hiện khi có sự tác động trực tiếp từ sự vật, hiện tượng

b)

B.Biếu tượng của trí nhớ phản ánh sự vật mot cách khi quát hơn so với tri giác

c)

C.Biểu tượng của trí nhớ có tính cụ thể và trực quan hơn tri giác

d)

D.Biểu tượng của trí nhớ không liên quanđến kinh nghiệm trướcđây của con người

129.

Những quá trình nào thuộc về trí nhớ? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.Suy luan

b)

B.Trực giác

c)

C.Ghi nhớ

d)

D. Giữ gìn

130.

Quá trình nào trong trí nhớ được hiểu là sự làm sống lại những hình ảnh từ các dấu vết đã ghi nhớ trướcđó?

a)

A.Quên

b)

B.Tái hiện

c)

C.Giữ gìn

d)

D.Ghi nhớ

131.

Hình thức tái hiện nào xy ra khi đối tượngđược tri giác lặp lại, nhưngđôi khi vẫn không xácđịnh rõ ràng?

 

a)

A.Hồi tưởng

b)

B.Nhớ lại

c)

C.Ghi nhớ

d)

D.Nhận lại

132.

Trí nhớ không chủ định là gì?

a)

A.Là trí nhớ diễn ra một cách tự nhiên, không có mục đích đặt ra từ trước

b)

B.Là trí nhớ liên quan đến ngôn ngữ và tư duy logic

c)

C.Là trí nh hình thành qua nhiều lần lặp lại cóchủđích

d)

D.Là trí nhớ hình thành sau khi lập kế hoạch ghi nhớ rõ ràng

133.

Điên từ còn thiếu vào chỗ trống trong câu sau:

Trí nhớ….. là trí nhớ về những mối liên hệ, quan hệ có nội dung do ý nghĩ, tư tưởng con người tạo nên và có cơ sở sinh lý là hệ thống tín hiệu thứ hai (ngôn ngữ).

 

a)

A.hình ảnh

b)

B.vận động

c)

C.từ ngữ - logic

d)

D.xúc cảm

134.

Hai đặc điểm nào sau đây đúng với trí nhớ ngắn hạn? (chọn 2đáp án đúng)

a)

A.Là cơ sở để tích lũy tri thức lâu dài của con người

b)

B.Có vai trò quan trọng trong việc tiếp thu kinh nghiệm mới

c)

C.Là loại trính có chất lưng tốt nếu luyện tap bằng nhiều biện phap khác nhau

d)

D.Là trí nhớ có quá trình ghi nhớ, giữ gìn và tái hiện diễn ra ngắn ngủi, tức thời

135.

Những phát biểu nào sau đây đúng về quá trình giữ gìn trong trí nhớ? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

A.Giữ gìn tiêu cực là khi thông tin được quên đi để dành chỗ cho thông tin mới

b)

B.Giữ gìn là quá trình củng cố những dấu vết đã hình thành trong quá trình ghi nhớ

c)

C.Giữ gìn tích cực là tái hiện thông tinđã nhớ mà không cần nhìn lại tài liệu gốc

d)

D.Giữ gìn chỉcó thể thc hiệnđược nu có sự tri giác lại tài liệu gốc

136.

Một học sinh dễ dàng nhớ và tái hiện chính xác các thao tác thực hành thủ công mà giáo viên đã hướng dẫn. Điều này thể hiện sự phát triển tốt của loại trí nhớ nào sau đây?

a)

A.Trí nhớ vận động

b)

B.Trí nhớ xúc cảm

c)

C.Trí nhớ từ ngữ - logic

d)

D.Trí nhớ hình ảnh

137.

Vi sao cần phải "văn ôn võ luyện" để gìn giữ tài liệu trong trí nhớ?

a)

A.Vì sự tái hiện nhiều lần giúp loại bỏ những thông tin không cần thiết

b)

B.Vì việc lặp lại và tái hiện thông tin giúp củng cố và duy trì dấu vết ghi nhớ

c)

C.Vì tài liệu chỉ có thể được nhớ nếu liên tụcđược tri giác lại

d)

D.Vì quá trình ghi nho đã đủ để dảm bonhớ chính xcv lâu dài

138.

Vì sao nói rằng hiện tượng quên không hoàn toàn là dấu hiệu của một trí nhớ kém? (chọn 2đáp án đúng)

a)

A.Vì quên là quá trình hợp lý, giúp trí nho hoạt động hiệu qua hơn

b)

B.Vì mọi dấu vết đã quên đều biến mất hoàn toàn khỏi vỏ não

c)

C.Vì quên là dấu hiệu cho thấy bộ não đang già đi

d)

D. Vì có những dấu vết vẫn còn nhưng tạm thời không tái hiện đc

139.

Phương pháp nào dưới đây giúp cải thiện quá trình hồi tưởng khi quên thông tin? (Chọn 02 đáp án đúng)

a)

A.Lặp lại chính xc những gìđã quên mà không thay đối phưng pháp

b)

B.Tin rằng thông tin vẫn có thể được hồi tưởng lại

c)

D.Để mặc cho thông tin bị quên mà không cố gắng nhớ lại

d)

C.Sử dụng trí tưởng tượng để kết nối các mảnh ghép thông tin

140.

Để giúp trí nhớ linh hoạt hơn, người học nên ôn tập____ giữa các môn học khác nhau.

a)

Ađồng thời

b)

B. liên tục

c)

C.riêng biệt

d)

D.xen kẽ

141.

Theo Thuyết liên tưởng, trí nhớ hình thành dựa trên:

a)

A.Tác động chủ yếu của các yếu tố bên trong cá nhân

b)

B.Cấu trúc tổng thể của hình ảnh cảm giác

c)

C.Mối quan hệ giữa hoạt động và tài liệu

d)

D.Nguyên tắc liên kết các hình ảnh tâm lý theo quy luật liên tưởng

142.

Khi hồi tưởng sai, phương pháp nào dưới đây nên được áp dụng để cải thiện kh năng nhớ lại?

a)

A.Dừng lại và không tiếp tục thử

b)

B. Lặp lại cách thức đã th

c)

C.Thay đổi phương pháp v thử nghiệm cách thức mới

d)

D.Hồi tưởng lại những phần dễ nh trước

143.

Việc sử dụng____giúp kết nối các mảnh ghép thông tin và làm cho quá trình hồi tưởng dễ dàng hơn.

A.ghi chú

B.sự phần tích

C.trí tưởng tượng

D.lý thuyết

a)

A.ghi chú

b)

B.sự phần tích

c)

C.trí tưởng tượng

d)

D.lý thuyết

144.

Vì sao trí nhớ được coi là điều kiện để hình thành nhân cách của con người?

a)

A. Vì trí nhớ là biểu hiện của trí tuệ bẩm sinh

b)

B. Vi trí nhớ giúp con người biết tránh nguy hiểm

c)

C.Vi trí nhớ giúp lưu giữ kinh nghiệm, từ đó con người có ý thức bản ngã và hình thành nhân cách

d)

D.Vì nó giúp con người ghi nhớ tên mình

145.

Theo Tâm lý học Gestalt, quá trình hình thành trí nho có đặc điểm gi?

a)

A.Hệ thống ghi nhớ ri rạc qua kinh nghiệm

b)

B.Tính trọn vẹn của hình ảnh

c)

C.Sự tương đồng giữa tài liệu và hành động

d)

D.Sự liên tưởng logic giữa các yếu tổ

146.

Tại sao việc lập dàn ý cho tài liệu học lại giúp ghi nho hiệu quả?

 

a)

A.Vì dàn ý giúp học sinh tăng cường sự chú ý

b)

B.Vì dàn ý tạo ra sự hứng thú khi học

c)

C.Vi dàn ý giúp phân chia tài liệu thành các phần nh, dễ học thuộc

d)

D.Vì dàn ý là công cụ giúp người học on tập và tái hiện tài liệu

147.

Phương pháp nào sau đây giúp giữ gìn trí nhớ hiệu quả? (chọn 2đáp án đúng)

a)

A.Ôn tập liên tục mà không nghi ngơi

b)

B.Ôn tập chỉ một lần sau khi học

c)

C.Ôn tập ngay sau khi ghi nhớ

d)

D.Ôn tập một cách tích cực bằng cách tái hiện tài liệu

148.

Vì sao nhận lại không nên được dùng làm tiêu chuẩnđánh giá trí nho của con người?

a)

A.Vi việc nhận lại đôi khi không đầy đủ và không xác định

b)

B.Vì nó chỉ là hành động có chủ định

c)

C.Vì nó xảy ra rất hiếm và khó xảy ra

d)

D.Vì nó phụ thuộc hoàn toàn vào sự tưởng tượng