wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHPT 4

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong quá trình chuẩn bị phản ứng, thành phần nào phải được cho vào đầu tiên?

a)

Enzyme

b)

Nước

c)

Dung dịch đệm 10X

d)

ADN plasmid

2.

Khi cầm eppendorf, vị trí nào không được cầm để tránh làm đổ hóa chất?

a)

Phần nắp eppendorf

b)

Phần thân giữa eppendorf

c)

Vị trí đáy eppendorf nơi chứa hóa chất

d)

Phần trên cùng của eppendorf

3.

Nhiệt độ chuẩn bị máy ổn nhiệt cho phản ứng thủy giải DNA plasmid bằng cắt giới hạn là bao nhiêu?

a)

25°C

b)

37°C

c)

42°C

d)

50°C

4.

Trong phản ứng cắt giới hạn DNA plasmid, enzyme nào được sử dụng?

a)

SalI, NdeI, HindIII

b)

T4 DNA ligase

c)

RNase A

d)

EcoRI, BamHI

5.

Thời gian ủ mẫu trong phản ứng thủy giải DNA plasmid bằng cắt giới hạn là bao lâu?

a)

30 phút

b)

1 giờ

c)

2 giờ

d)

15 phút

6.

Trong phản ứng nối thang DNA λ-HindIII bằng T4 DNA ligase, phản ứng được ủ ở điều kiện nào?

a)

Ở 37°C trong 1 giờ

b)

Trong nước đá đang tan, trong 1 giờ

c)

Ở nhiệt độ phòng trong 30 phút

d)

Ở 42°C trong 2 giờ

7.

Thành phần nào sau đây không có trong phản ứng nối thang DNA λ-HindIII?

a)

Thang λ-HindIII

b)

Dung dịch đệm 10X

c)

RNase A

d)

Ligase

8.

Phản ứng thủy giải RNA vi khuẩn sử dụng enzyme nào?

a)

T4 DNA ligase

b)

RNase A

c)

SalI

d)

HindIII

9.

Điện di các sản phẩm phản ứng được thực hiện trên gel agarose với nồng độ bao nhiêu và điện áp bao nhiêu?

a)

Gel agarose 1%, 100V

b)

Gel agarose 2%, 50V

c)

Gel polyacrylamide 1%, 100V

d)

Gel agarose 0.5%, 200V

10.

Sau khi đặt các thành phần với thể tích nhỏ lên thành eppendorf, bước tiếp theo là gì?

a)

Ủ mẫu ở 37°C

b)

Ly tâm nhanh (short spin) để kéo các thành phần xuống đáy

c)

Thêm enzyme vào ngay lập tức

d)

Điện di sản phẩm phản ứng

11.

Enzyme nào sau đây có khả năng thủy giải các liên kết phosphodiester giữa các nucleotide trong phân tử DNA hoặc RNA?

a)

Polymerase

b)

Ligase

c)

Nuclease

d)

Transferase

12.

Nhóm enzyme nào có khả năng thủy giải một trình tự nucleic acid từ hai đầu tận cùng 3' hay 5' để giải phóng các nucleotide tự do?

a)

Endonuclease

b)

Exonuclease

c)

Polymerase

d)

Ligase

13.

Enzyme RNase A thủy giải liên kết photphodiester ở vị trí nào trên phân tử RNA mạch đơn?

a)

Đầu 5' của các purine

b)

Đầu 3' của các pyrimidine

c)

Đầu 5' của các pyrimidine

d)

Đầu 3' của các purine

14.

Đặc nổi bật của enzyme cắt giới hạn nhóm II là gì?

a)

Nhận diện và cắt tại vị trí bên trong mạch nucleic acid

b)

Nhận diện và cắt ngay tại vị trí nhận biết chuyên biệt

c)

Chỉ cắt ở đầu 3' của DNA

d)

Chỉ cắt ở đầu 5' của RNA

15.

Trình tự nhận biết của enzyme cắt giới hạn Sall là gì?

a)

5' G↓TCGAC 3'

b)

5' CA↓TATG 3'

c)

5' A↓AGCTT 3'

d)

5' T↓TAA 3'

16.

Enzyme nào có khả năng tổng hợp cDNA từ khuôn RNA?

a)

DNA polymerase

b)

Reverse transcriptase

c)

RNA polymerase

d)

Ligase

17.

DNA polymerase cần điều kiện gì để bắt đầu hoạt động tổng hợp DNA?

a)

Đầu 5'-P tự do

b)

Đầu 3'-OH tự do được cung cấp bởi đoạn mồi (primer)

c)

Sự có mặt của RNA polymerase

d)

Sự có mặt của ligase

18.

T4 DNA ligase có chức năng gì trong sinh học phân tử?

a)

Thủy giải các liên kết phosphodiester

b)

Nối hai trình tự DNA bằng liên kết phosphodiester

c)

Tổng hợp RNA từ khuôn DNA

d)

Cắt DNA tại vị trí nhận biết chuyên biệt

19.

Trong thực hành, enzyme nào được sử dụng để thủy giải RNA nhiễm trong mẫu DNA?

a)

RNase A

b)

DNase I

c)

T4 DNA ligase

d)

Ndel

20.

Nồng độ enzyme cắt giới hạn được sử dụng trong bài thực hành là bao nhiêu?

a)

10 unit/µL

b)

1 unit/µL

c)

0,1 mg/mL

d)

100 µg/mL

21.

Điện di trên gel agarose được sử dụng để làm gì trong phân tích nucleic acid?

a)

Định tính và xác định kích thước phân tử nucleic acid

b)

Định lượng chính xác nồng độ protein

c)

Phân tách các phân tử lipid theo kích thước

d)

Xác định cấu trúc không gian của protein

22.

Tốc độ di chuyển của phân tử DNA/RNA trong gel agarose phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Kích thước và cấu hình của phân tử

b)

Nồng độ dung dịch TAE

c)

Nhiệt độ của gel agarose

d)

Loại chất nhuộm sử dụng

23.

Gel agarose với lỗ có đường kính trung bình cho phép phân tách các phân tử DNA sợi đôi có kích thước bao nhiêu?

a)

300 - 10.000 cặp nucleotide (bp)

b)

10 - 300 cặp nucleotide (bp)

c)

10.000 - 50.000 cặp nucleotide (bp)

d)

Dưới 300 cặp nucleotide (bp)

24.

Phương pháp đo quang phổ UV dùng để xác định thông số nào của DNA/RNA?

a)

Nồng độ và lượng DNA/RNA

b)

Kích thước phân tử DNA/RNA

c)

Cấu trúc không gian của DNA/RNA

d)

Tính chất điện tích của DNA/RNA

25.

Nucleic acid hấp thụ cực đại ở bước sóng nào trong phương pháp đo quang phổ UV?

a)

260 nm

b)

280 nm

c)

320 nm

d)

400 nm

26.

Công thức tính nồng độ DNA (ug/mL) dựa trên giá trị OD260 là gì?

a)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 50

b)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 40

c)

Nồng độ DNA = (OD280) x (độ pha loãng) x 50

d)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 20

27.

Tỉ lệ OD260/OD280 trong khoảng nào được xem là dung dịch nucleic acid sạch protein?

a)

[1,8 - 2,0]

b)

[1,0 - 1,5]

c)

[2,1 - 2,5]

d)

[0,5 - 1,0]

28.

Trong thực hành, nồng độ ethidium bromide sử dụng trong gel agarose là bao nhiêu?

a)

0,1 - 1,0 µg/mL

b)

1,0 - 5,0 µg/mL

c)

5,0 - 10,0 µg/mL

d)

10 - 20 µg/mL

29.

Mục đích của việc sử dụng thang DNA 2-HindIII trong thực hành điện di là gì?

a)

Xác định kích thước phân tử DNA mẫu

b)

Định lượng nồng độ DNA

c)

Nhuộm màu DNA

d)

Tăng tốc độ di chuyển của DNA

30.

Sau khi gel agarose đông đặc hoàn toàn, bước tiếp theo trong thực hành là gì?

a)

Đổ một ít TAE 1X tráng trên bề mặt gel và rút lược ra

b)

Thêm ethidium bromide vào gel

c)

Đun nóng gel agarose trong lò vi ba

d)

Lắp khuôn gel và lược

31.

Điện di trên gel agarose được sử dụng để làm gì trong phân tích nucleic acid?

a)

Định tính và xác định kích thước phân tử nucleic acid

b)

Đo nồng độ DNA/RNA trong mẫu

c)

Tách protein khỏi nucleic acid

d)

Phân tích cấu trúc không gian của protein

32.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của phân tử DNA/RNA trong gel agarose?

a)

Kích thước và cấu hình phân tử

b)

Nồng độ ethidium bromide

c)

Độ pH của dung dịch TAE

d)

Nhiệt độ của gel agarose

33.

Gel agarose với lỗ có đường kính trung bình phù hợp để phân tách các phân tử DNA có kích thước nào?

a)

300 - 10.000 cặp nucleotide

b)

10 - 300 cặp nucleotide

c)

10.000 - 50.000 cặp nucleotide

d)

Dưới 300 cặp nucleotide

34.

Phương pháp đo quang phổ UV dùng để xác định thông số nào của DNA/RNA?

a)

Nồng độ và độ tinh sạch

b)

Kích thước phân tử

c)

Cấu trúc không gian

d)

Tốc độ di chuyển trong gel

35.

Nucleic acid hấp thụ cực đại ở bước sóng nào trong phương pháp đo quang phổ UV?

a)

260 nm

b)

280 nm

c)

300 nm

d)

230 nm

36.

Công thức tính nồng độ DNA (ug/mL) dựa trên giá trị OD260 là gì?

a)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 50

b)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 40

c)

Nồng độ DNA = (OD260) x (độ pha loãng) x 20

d)

Nồng độ DNA = (OD280) x (độ pha loãng) x 50

37.

Tỉ lệ OD260/OD280 trong khoảng nào được xem là dung dịch nucleic acid sạch protein?

a)

[1,8 - 2,0]

b)

[1,0 - 1,5]

c)

[2,1 - 2,5]

d)

[0,5 - 1,0]

38.

Trong quá trình chuẩn bị gel agarose 1%, bước nào sau đây là đúng?

a)

Cân 14,5 g agarose, thêm khoảng 90 mL dung dịch TAE 1X, đun tan agarose

b)

Cân 14,5 g agarose, thêm khoảng 90 mL dung dịch TAE 50X, đun tan agarose

c)

Cân 14,5 g agarose, thêm khoảng 90 mL dung dịch TAE 1X, đun tan agarose trong lò vi ba 2-3 phút

d)

Cân 14,5 g agarose, thêm khoảng 100 mL dung dịch TAE 1X, đun tan agarose

39.

Nồng độ ethidium bromide sử dụng trong gel agarose là bao nhiêu?

a)

0,1 - 1,0 µg/mL

b)

1,0 - 10 µg/mL

c)

10 - 100 µg/mL

d)

0,01 - 0,1 µg/mL

40.

Tại sao cần tính tỉ lệ OD260/OD280 khi đo quang phổ UV của nucleic acid?

a)

Để ước lượng độ tinh sạch của dung dịch nucleic acid

b)

Để xác định kích thước phân tử DNA

c)

Để đo lượng protein trong mẫu

d)

Để tính nồng độ RNA chính xác hơn

41.

Phản ứng PCR dựa trên nguyên tắc nào để nhân bản DNA mục tiêu?

a)

Sử dụng enzyme ligase để nối các đoạn DNA ngắn lại với nhau

b)

Tổng hợp DNA bởi DNA polymerase chịu nhiệt qua các chu kỳ luân nhiệt

c)

Phân tách RNA thành DNA bằng enzyme reverse transcriptase

d)

Tách mạch DNA bằng hóa chất và tổng hợp mạch mới bằng enzyme helicase

42.

Trong phản ứng PCR, nhiệt độ biến tính thường được đặt trong khoảng nào?

a)

50−65∘C

b)

72∘C

c)

94−98∘C

d)

30−40∘C3

43.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần cơ bản của phản ứng PCR?

a)

DNA khuôn mẫu

b)

Mồi xuôi và mồi ngược

c)

Dung dịch TAE 1X

d)

Taq DNA polymerase

44.

Trong thực hành PCR, locus D1S80 có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là vùng mã hóa trên nhiễm sắc thể số 1

b)

Chiều dài phụ thuộc vào số lần lặp lại của trình tự lõi khoảng 16 cặp base

c)

Không có tính đa hình giữa các cá thể

d)

Locus này không tuân theo quy luật di truyền của Mendel

45.

Trong quá trình nạp mẫu điện di, lưu ý nào sau đây là đúng?

a)

Cắm đầu tip quá sâu vào giếng để đảm bảo mẫu không tràn ra ngoài

b)

Hạn chế sử dụng 2 giếng ngoài cùng để tránh thủng giếng

c)

Nạp mẫu nhanh để tránh mẫu bị phân tán

d)

Không cần đeo găng tay khi thao tác với ethidium bromide

46.

Tỉ lệ OD260/OD280 được sử dụng để đánh giá điều gì trong mẫu DNA/RNA?

a)

Độ nguyên vẹn của mẫu

b)

Độ tinh sạch của mẫu

c)

Nồng độ DNA/RNA thu được

d)

Tổng lượng DNA/RNA có được

47.

Nhiệt độ bắt cặp mồi trong phản ứng PCR thường nằm trong khoảng nào?

a)

94−98∘C

b)

50−65∘C

c)

72∘C

d)

30−40∘C

48.

Sau khi phản ứng PCR hoàn tất, mẫu được chuẩn bị như thế nào để chạy điện di?

a)

10 µL sản phẩm PCR và 2 µL dung dịch nạp mẫu 6X

b)

20 µL sản phẩm PCR và 5 µL dung dịch nạp mẫu 6X

c)

10 µL sản phẩm PCR và 10 µL dung dịch TAE 1X

d)

5 µL sản phẩm PCR và 2 µL dung dịch nạp mẫu 6X

49.

Trong thực hành PCR, số chu kỳ luân nhiệt được lặp lại bao nhiêu lần?

a)

10-20 lần

b)

20-40 lần

c)

50-60 lần

d)

5-10 lần

50.

Ethidium bromide được sử dụng trong điện di gel agarose có đặc nào sau đây?

a)

Là chất không độc, có thể tiếp xúc trực tiếp với tay

b)

Là chất độc, cần đeo găng tay và đặt ở khu vực riêng

c)

Không cần lưu ý đặc biệt khi sử dụng

d)

Chỉ sử dụng trong đo mật độ quang của DNA/RNA