NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi tiếng Trung cơ bản
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
忙 - bận
máng - bận
nǐ - bạn
qī - bảy
wǒ - tôi
吗 - trợ từ nghi vấn
xièxie - cảm ơn
ma - trợ từ nghi vấn
hǎo - tốt
zàijiàn - tạm biệt
很 - rất
máng - bận
qī - bảy
hěn - rất
xīngqī'èr - thứ ba
汉语 - tiếng Trung
qù - đi
tā - anh ấy
shì - là
Hànyǔ - tiếng Trung
难 - khó
nǎr - ở đâu
nǐ - bạn
xuéxiào - trường học
nán - khó
太 - quá
mèimei - em gái
tài - quá
nán - khó
qī - bảy
爸爸 - bố
xīngqīsān - thứ tư
bàba - bố
gōngzuò - công việc
qù - đi
妈妈 - mẹ
qián - tiền
māma - mẹ
méi guānxi - không sao
zuò - ngồi
他 - anh ấy
huí - về
nán - khó
tā - anh ấy
nǐ - bạn
她 - cô ấy
tā - cô ấy
Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập
Rìyǔ - tiếng Nhật
nán - nam
男 - nam
nán - nam
zhè - này
bàba - bố
jìn - vào
哥哥 - anh trai
Fǎyǔ - tiếng Pháp
wǔ - năm
gēge - anh trai
míngtiān - ngày mai
弟弟 - em trai
dìdi - em trai
lǎoshī - giáo viên
bàba - bố
xīngqīliù - thứ bảy
妹妹 - em gái
shì - là
mèimei - em gái
lǎoshī - giáo viên
Rìyǔ - tiếng Nhật
这 - này
yī - một
zhè - này
jǐ - mấy
huí - về
是 - là
jǐ - mấy
shì - là
máng - bận
nǐhǎo - xin chào
老师 - giáo viên
qī - bảy
lǎoshī - giáo viên
rì - ngày
xìn - thư
您 - ngài
chá - trà
wǔ - năm
qī - bảy
nín - ngài
请 - mời
xīngqīsì - thứ năm
qǐng - mời
duì - đúng
jì - gửi
进 - vào
huí - về
tài - quá
jìn - vào
nǐ - bạn
坐 - ngồi
xīngqī - tuần / thứ
zuò - ngồi
duìbuqǐ - xin lỗi
kèqi - khách sáo
喝 - uống
hē - uống
xīngqīwǔ - thứ sáu
èr - hai
lǎoshī - giáo viên
茶 - trà
chá - trà
zuótiān - hôm qua
xīngqīliù - thứ bảy
gēge - anh trai
谢谢 - cảm ơn
xièxie - cảm ơn
xīngqīsān - thứ tư
sì - bốn
duì - đúng
不客气 - không có gì
mǎ - ngựa
sì - bốn
bú kèqi - không có gì
zuò - ngồi
客气 - khách sáo
kèqi - khách sáo
máng - bận
Rìyǔ - tiếng Nhật
Yīngyǔ - tiếng Anh
工作 - công việc
Xībānyáyǔ - tiếng Tây Ban Nha
huí - về
gōngzuò - công việc
xīngqītiān - chủ nhật
身体 - cơ thể
Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập
xīngqī - tuần / thứ
shēntǐ - cơ thể
tā - anh ấy
十 - mười
tài - quá
jīntiān - hôm nay
shí - mười
tiān - ngày / trời
日 - ngày
rì - ngày
gōngzuò - công việc
nàr - ở kia
sì - bốn
今天 - hôm nay
jīntiān - hôm nay
xīngqīwǔ - thứ sáu
gōngzuò - công việc
日
rì - ngày
gōngzuò - công việc
nàr - ở kia
sì - bốn
今天
jīntiān - hôm nay
xīngqīwǔ - thứ sáu
gōngzuò - công việc
bú kèqi - không có gì
天
tiān - ngày / trời
zuótiān - hôm qua
Fǎyǔ - tiếng Pháp
kèqi - khách sáo
昨天
zuótiān - hôm qua
qǔ - rút (tiền)
nǐ - bạn
bù - không
星期
shí - mười
nǐ - bạn
xuéxiào - trường học
xīngqī - tuần / thứ
星期一
nín - ngài
xīngqīyī - thứ hai
nǚ - nữ
qī - bảy
星期二
xīngqīsān - thứ tư
xīngqī'èr - thứ ba
nǎr - ở đâu
xuéxiào - trường học
星期三
nǐhǎo - xin chào
jīntiān - hôm nay
Hànyǔ - tiếng Trung
xīngqīsān - thứ tư
星期四
xīngqīsì - thứ năm
xīngqīwǔ - thứ sáu
wǔ - năm
tài - quá
星期五
xīngqī'èr - thứ ba
sān - ba
tā - anh ấy
xīngqīwǔ - thứ sáu
星期六
méi guānxi - không sao
xīngqīliù - thứ bảy
Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập
huí - về
星期天
Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập
xīngqī'èr - thứ ba
xīngqītiān - chủ nhật
wǔ - năm
几
jǐ - mấy
xìn - thư
Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập
shēntǐ - cơ thể
二
èr - hai
bái - trắng
xièxie - cảm ơn
máng - bận
三
nǎr - ở đâu
nǐ - bạn
Éyǔ - tiếng Nga
sān - ba
四
sì - bốn
xīngqīsì - thứ năm
rì - ngày
nǐ - bạn
哪儿
nǎr - ở đâu
liù - sáu
jīntiān - hôm nay
qǐng - mời
那儿
shí - mười
bù - không
nàr - ở kia
jiǔ - chín
我
ma - trợ từ nghi vấn
nàr - ở kia
shì - là
wǒ - tôi
回
huí - về
Fǎyǔ - tiếng Pháp
qián - tiền
xīngqīliù - thứ bảy
学校
nán - nam
xuéxiào - trường học
nàr - ở kia
hěn - rất
再见
nán - nam
gēge - anh trai
zàijiàn - tạm biệt
Hànyǔ - tiếng Trung
对不起
duìbuqǐ - xin lỗi
Hànyǔ - tiếng Trung
xīngqītiān - chủ nhật
sān - ba
没关系
jǐ - mấy
méi guānxi - không sao
bú kèqi - không có gì
wǒ - tôi
