wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi tiếng Trung cơ bản

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

忙 - bận

a)

máng - bận

b)

nǐ - bạn

c)

qī - bảy

d)

wǒ - tôi

2.

吗 - trợ từ nghi vấn

a)

xièxie - cảm ơn

b)

ma - trợ từ nghi vấn

c)

hǎo - tốt

d)

zàijiàn - tạm biệt

3.

很 - rất

a)

máng - bận

b)

qī - bảy

c)

hěn - rất

d)

xīngqī'èr - thứ ba

4.

汉语 - tiếng Trung

a)

qù - đi

b)

tā - anh ấy

c)

shì - là

d)

Hànyǔ - tiếng Trung

5.

难 - khó

a)

nǎr - ở đâu

b)

nǐ - bạn

c)

xuéxiào - trường học

d)

nán - khó

6.

太 - quá

a)

mèimei - em gái

b)

tài - quá

c)

nán - khó

d)

qī - bảy

7.

爸爸 - bố

a)

xīngqīsān - thứ tư

b)

bàba - bố

c)

gōngzuò - công việc

d)

qù - đi

8.

妈妈 - mẹ

a)

qián - tiền

b)

māma - mẹ

c)

méi guānxi - không sao

d)

zuò - ngồi

9.

他 - anh ấy

a)

huí - về

b)

nán - khó

c)

tā - anh ấy

d)

nǐ - bạn

10.

她 - cô ấy

a)

tā - cô ấy

b)

Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập

c)

Rìyǔ - tiếng Nhật

d)

nán - nam

11.

男 - nam

a)

nán - nam

b)

zhè - này

c)

bàba - bố

d)

jìn - vào

12.

哥哥 - anh trai

a)

Fǎyǔ - tiếng Pháp

b)

wǔ - năm

c)

gēge - anh trai

d)

míngtiān - ngày mai

13.

弟弟 - em trai

a)

dìdi - em trai

b)

lǎoshī - giáo viên

c)

bàba - bố

d)

xīngqīliù - thứ bảy

14.

妹妹 - em gái

a)

shì - là

b)

mèimei - em gái

c)

lǎoshī - giáo viên

d)

Rìyǔ - tiếng Nhật

15.

这 - này

a)

yī - một

b)

zhè - này

c)

jǐ - mấy

d)

huí - về

16.

是 - là

a)

jǐ - mấy

b)

shì - là

c)

máng - bận

d)

nǐhǎo - xin chào

17.

老师 - giáo viên

a)

qī - bảy

b)

lǎoshī - giáo viên

c)

rì - ngày

d)

xìn - thư

18.

您 - ngài

a)

chá - trà

b)

wǔ - năm

c)

qī - bảy

d)

nín - ngài

19.

请 - mời

a)

xīngqīsì - thứ năm

b)

qǐng - mời

c)

duì - đúng

d)

jì - gửi

20.

进 - vào

a)

huí - về

b)

tài - quá

c)

jìn - vào

d)

nǐ - bạn

21.

坐 - ngồi

a)

xīngqī - tuần / thứ

b)

zuò - ngồi

c)

duìbuqǐ - xin lỗi

d)

kèqi - khách sáo

22.

喝 - uống

a)

hē - uống

b)

xīngqīwǔ - thứ sáu

c)

èr - hai

d)

lǎoshī - giáo viên

23.

茶 - trà

a)

chá - trà

b)

zuótiān - hôm qua

c)

xīngqīliù - thứ bảy

d)

gēge - anh trai

24.

谢谢 - cảm ơn

a)

xièxie - cảm ơn

b)

xīngqīsān - thứ tư

c)

sì - bốn

d)

duì - đúng

25.

不客气 - không có gì

a)

mǎ - ngựa

b)

sì - bốn

c)

bú kèqi - không có gì

d)

zuò - ngồi

26.

客气 - khách sáo

a)

kèqi - khách sáo

b)

máng - bận

c)

Rìyǔ - tiếng Nhật

d)

Yīngyǔ - tiếng Anh

27.

工作 - công việc

a)

Xībānyáyǔ - tiếng Tây Ban Nha

b)

huí - về

c)

gōngzuò - công việc

d)

xīngqītiān - chủ nhật

28.

身体 - cơ thể

a)

Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập

b)

xīngqī - tuần / thứ

c)

shēntǐ - cơ thể

d)

tā - anh ấy

29.

十 - mười

a)

tài - quá

b)

jīntiān - hôm nay

c)

shí - mười

d)

tiān - ngày / trời

30.

日 - ngày

a)

rì - ngày

b)

gōngzuò - công việc

c)

nàr - ở kia

d)

sì - bốn

31.

今天 - hôm nay

a)

jīntiān - hôm nay

b)

xīngqīwǔ - thứ sáu

c)

gōngzuò - công việc

d)
32.

a)

rì - ngày

b)

gōngzuò - công việc

c)

nàr - ở kia

d)

sì - bốn

33.

今天

a)

jīntiān - hôm nay

b)

xīngqīwǔ - thứ sáu

c)

gōngzuò - công việc

d)

bú kèqi - không có gì

34.

a)

tiān - ngày / trời

b)

zuótiān - hôm qua

c)

Fǎyǔ - tiếng Pháp

d)

kèqi - khách sáo

35.

昨天

a)

zuótiān - hôm qua

b)

qǔ - rút (tiền)

c)

nǐ - bạn

d)

bù - không

36.

星期

a)

shí - mười

b)

nǐ - bạn

c)

xuéxiào - trường học

d)

xīngqī - tuần / thứ

37.

星期一

a)

nín - ngài

b)

xīngqīyī - thứ hai

c)

nǚ - nữ

d)

qī - bảy

38.

星期二

a)

xīngqīsān - thứ tư

b)

xīngqī'èr - thứ ba

c)

nǎr - ở đâu

d)

xuéxiào - trường học

39.

星期三

a)

nǐhǎo - xin chào

b)

jīntiān - hôm nay

c)

Hànyǔ - tiếng Trung

d)

xīngqīsān - thứ tư

40.

星期四

a)

xīngqīsì - thứ năm

b)

xīngqīwǔ - thứ sáu

c)

wǔ - năm

d)

tài - quá

41.

星期五

a)

xīngqī'èr - thứ ba

b)

sān - ba

c)

tā - anh ấy

d)

xīngqīwǔ - thứ sáu

42.

星期六

a)

méi guānxi - không sao

b)

xīngqīliù - thứ bảy

c)

Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập

d)

huí - về

43.

星期天

a)

Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập

b)

xīngqī'èr - thứ ba

c)

xīngqītiān - chủ nhật

d)

wǔ - năm

44.

a)

jǐ - mấy

b)

xìn - thư

c)

Ālābóyǔ - tiếng Ả Rập

d)

shēntǐ - cơ thể

45.

a)

èr - hai

b)

bái - trắng

c)

xièxie - cảm ơn

d)

máng - bận

46.

a)

nǎr - ở đâu

b)

nǐ - bạn

c)

Éyǔ - tiếng Nga

d)

sān - ba

47.

a)

sì - bốn

b)

xīngqīsì - thứ năm

c)

rì - ngày

d)

nǐ - bạn

48.

哪儿

a)

nǎr - ở đâu

b)

liù - sáu

c)

jīntiān - hôm nay

d)

qǐng - mời

49.

那儿

a)

shí - mười

b)

bù - không

c)

nàr - ở kia

d)

jiǔ - chín

50.

a)

ma - trợ từ nghi vấn

b)

nàr - ở kia

c)

shì - là

d)

wǒ - tôi

51.

a)

huí - về

b)

Fǎyǔ - tiếng Pháp

c)

qián - tiền

d)

xīngqīliù - thứ bảy

52.

学校

a)

nán - nam

b)

xuéxiào - trường học

c)

nàr - ở kia

d)

hěn - rất

53.

再见

a)

nán - nam

b)

gēge - anh trai

c)

zàijiàn - tạm biệt

d)

Hànyǔ - tiếng Trung

54.

对不起

a)

duìbuqǐ - xin lỗi

b)

Hànyǔ - tiếng Trung

c)

xīngqītiān - chủ nhật

d)

sān - ba

55.

没关系

a)

jǐ - mấy

b)

méi guānxi - không sao

c)

bú kèqi - không có gì

d)

wǒ - tôi