Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

demau2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

1. introduced

a)

bị cấm

b)

giới thiệu

c)

kết thúc

d)

sửa chữa

2.

media profile

a)

ảnh đại diện

b)

hồ sơ truyền thông

c)

tạp chí giải trí

d)

tin tức

3.

3. journey

a)

cuốn sách

b)

chuyến hành trình

c)

cuộc chiến

d)

thức ăn

4.

4. professional

a)

nghiệp dư

b)

chuyên nghiệp

c)

hài hước

d)

đơn giản

5.

5. synthetic

a)

tự nhiên

b)

hữu cơ

c)

nhân tạo, tổng hợp

d)

rẻ tiền

6.

6. tonnes

a)

gam

b)

lít

c)

tấn

d)

mét

7.

7. packaging

a)

bao bì

b)

hàng hóa

c)

túi xách

d)

vật liệu xây dựng

8.

Meanwhile

a)

trong khi đó

b)

tuy nhiên

c)

bởi vì

9.

9. consume

a)

sản xuất

b)

tiêu thụ

c)

vận chuyển

d)

giữ lại

10.

produced

a)

tiêu hủy

b)

đóng gói

c)

được sản xuất

d)

kiểm tra

11.

11. reduces

a)

làm tăng

b)

làm giảm

c)

tạo ra

d)

giữ nguyên

12.

12. long-distance

a)

ngắn hạn

b)

đường dài

c)

gần gũi

d)

nhanh chóng

13.

13. pre-packaged

a)

tự nấu

b)

đóng gói sẵn

c)

đắt đỏ

d)

nguyên liệu tươi

14.

14. make your own

a)

mua ngoài

b)

chia sẻ

c)

tự làm

d)

vứt bỏ

15.

15. level

a)

độ dài

b)

mức độ

c)

vị trí

d)

màu sắc

16.

16. metal

(a)  

17.

17. worked out

a)

tập luyện

b)

nghỉ ngơi

c)

chờ đợi

d)

ngủ

18.

lately

a)

sớm

b)

chậm

c)

gần đây

d)

ngày mai

19.

19. flexible schedules

a)

giờ làm cứng nhắc

b)

lịch học cố định

c)

lịch trình linh hoạt

d)

nghỉ dài hạn

20.

20. instrument

a)

phương tiện

b)

dụng cụ học tập

c)

nhạc cụ

d)

công cụ vẽ

21.

21. essential aspects

a)

phần không cần thiết

b)

khía cạnh thiết yếu

c)

mặt tiêu cực

d)

vấn đề xã hội

22.

22. occasional office meeting

a)

họp thường xuyên

b)

họp mỗi ngày

c)

cuộc họp văn phòng thỉnh thoảng

d)

không bao giờ họp

23.

project updates

a)

bản tin

b)

cập nhật dự án

c)

lịch làm việc

d)

báo cáo tài chính

24.

24. trade-off

a)

trao đổi

b)

chiến thắng

c)

sự đánh đổi

d)

phần thưởng

25.

25. Working remotely

a)

làm việc tại chỗ

b)

làm việc nhóm

c)

làm việc từ xa

d)

nghỉ phép

26.

26. productive

a)

lười biếng

b)

năng suất

c)

tẻ nhạt

d)

chậm chạp

27.

thrived in this role

a)

thất bại

b)

chật vật

c)

phát triển tốt trong vai trò này

d)

thay đổi công việc

28.

28. craft engaging

a)

viết đơn giản

b)

tạo nội dung hấp dẫn

c)

bỏ qua ý tưởng

d)

đọc lướt

29.

29. strategies

a)

luật lệ

b)

bài học

c)

chiến lược

d)

phản ứng

30.

30. fulfilling career

a)

công việc mệt mỏi

b)

nghề nghiệp viên mãn

c)

việc làm tạm thời

d)

công việc không ổn định

31.

31. management

a)

sự lãnh đạo

b)

kỹ năng nói

c)

bán hàng

32.

32. current position

a)

địa điểm hiện tại

b)

vị trí hiện tại

c)

giờ làm

d)

công cụ làm việc

33.

incredibly happy

a)

cực kỳ hạnh phúc

b)

hơi buồn

c)

thất vọng

d)

bình thường

34.

34. interests

a)

tài chính

b)

sở thích

c)

thời gian

d)

công việc

35.

35. abundant parks

a)

công viên đông đúc

b)

nhiều công viên

c)

công viên mới

d)

công viên nhân tạo

36.

marking a shift

a)

đánh dấu sự thay đổi

b)

kiểm tra lỗi

c)

sửa lại nội dung

d)

nhấn mạnh điều cũ

37.

37. boosting

a)

làm chậm lại

b)

giảm xuống

c)

thúc đẩy

d)

lặp lại

38.

38. more commercially

a)

mang tính giải trí

b)

phổ biến hơn

c)

mang tính thương mại hơn

d)

hấp dẫn người lớn

39.

39. due to

(a)  

40.

40. decrease

a)

tăng lên

b)

giữ nguyên

c)

giảm xuống

d)

thay đổi

41.

41. traffic congestion

a)

đường cao tốc

b)

tai nạn giao thông

c)

tắc nghẽn giao thông

d)

đường vắng

42.

42. Humanoid robots

a)

robot công nghiệp

b)

robot hình người

c)

robot nhỏ

d)

robot đồ chơi

43.

43. eminent characters

a)

nhân vật hài

b)

nhân vật nổi bật

c)

nhân vật hoạt hình

d)

nhân vật phản diện

44.

44. reality

a)

tưởng tượng

b)

ảo giác

c)

thực tế

d)

kế hoạch

45.

One month later

a)

một tháng trước

b)

một tháng sau

c)

trong vòng một tháng

d)

mỗi tháng một lần

46.

46. premiere

a)

bài hát nổi tiếng

b)

bộ phim truyền hình

c)

buổi công chiếu

d)

quảng cáo

47.

47. citizenship

a)

hộ chiếu

b)

quyền công dân

c)

hộ khẩu

d)

quốc tịch tạm thời

48.

48. Innovation Champion

a)

người phản đối đổi mới

b)

nhà đổi mới hàng đầu

c)

nhà nghiên cứu sinh học

d)

người bán sản phẩm mới

49.

49. addressed

a)

bỏ qua

b)

viết lại

c)

đã giải quyết / đã phát biểu

d)

dịch sai

50.

50. Hong Kong-based company

a)

công ty lớn

b)

công ty đặt ở Hong Kong

c)

công ty nhà nước

d)

công ty du lịch

51.

51. rapid advancement

a)

sự giảm sút nhanh

b)

sự tiến bộ nhanh

c)

sự ngắt quãng

d)

sự trì hoãn

52.

52. artificial intelligence

a)

trí nhớ nhân tạo

b)

trí tuệ nhân tạo

c)

máy móc lớn

d)

mạng ảo

53.

53. physical appearance

a)

sức khỏe

b)

hành động

c)

ngoại hình

d)

tính cách

54.

54. more lifelike

a)

giống người hơn

b)

đáng sợ hơn

c)

do hơn

55.

creator’s wife

a)

người tạo ứng dụng

b)

vợ của người tạo ra

c)

người viết sách

d)

khách hàng đầu tiên

56.

56. human input

a)

kết quả

b)

đầu ra

c)

sự tham gia của con người

d)

cài đặt máy

57.

57. equipped with

a)

làm việc với

b)

được trang bị với

c)

thiếu đi

d)

được hỗ trợ bởi

58.

58. machine

a)

con người

b)

robot

c)

máy móc

d)

phần mềm

59.

Identify

a)

phân tích

b)

nhận diện

c)

sửa lỗi

d)

đọc to

60.

60. emotions and gestures

a)

cảm xúc và cử chỉ

b)

hành động lặp lại

c)

ý tưởng và cảm hứng

d)

từ vựng và văn phạm