Font size
S
M
L
XL
WorksheetsETS19 -7.1
Total questions: 88
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
a diverse staff
a)
đội ngũ nhân viên đa dạng
b)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
c)
bản mẫu công trình
d)
làm mất hiệu lực bảo hành
e)
hoạ sĩ khách mời
2.
accompanying material
a)
tài liệu đi kèm
b)
đội ngũ nhân viên đa dạng
c)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
d)
bản mẫu công trình
e)
làm mất hiệu lực bảo hành
3.
accomplishments (n)
a)
thành tựu, thành công
b)
tài liệu đi kèm
c)
đội ngũ nhân viên đa dạng
d)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
e)
bản mẫu công trình
4.
admission fee
a)
phí vào cổng
b)
thành tựu, thành công
c)
tài liệu đi kèm
d)
đội ngũ nhân viên đa dạng
e)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
5.
advanced training session
a)
khoá đào tạo nâng cao
b)
phí vào cổng
c)
thành tựu, thành công
d)
tài liệu đi kèm
e)
đội ngũ nhân viên đa dạng
6.
among + N nhieu
a)
trong số
b)
khoá đào tạo nâng cao
c)
phí vào cổng
d)
thành tựu, thành công
e)
tài liệu đi kèm
7.
ancient (a)
a)
cổ, xưa
b)
trong số
c)
khoá đào tạo nâng cao
d)
phí vào cổng
e)
thành tựu, thành công
8.
anyway
a)
dù sao đi nữa
b)
cổ, xưa
c)
trong số
d)
khoá đào tạo nâng cao
e)
phí vào cổng
9.
architectural (a)
a)
thuộc kiến trúc
b)
dù sao đi nữa
c)
cổ, xưa
d)
trong số
e)
khoá đào tạo nâng cao
10.
art supplies
a)
dụng cụ vẽ
b)
thuộc kiến trúc
c)
dù sao đi nữa
d)
cổ, xưa
e)
trong số
11.
artifacts
a)
hiện vật
b)
dụng cụ vẽ
c)
thuộc kiến trúc
d)
dù sao đi nữa
e)
cổ, xưa
12.
assist in/with
a)
hỗ trợ
b)
hiện vật
c)
dụng cụ vẽ
d)
thuộc kiến trúc
e)
dù sao đi nữa
13.
background (n)
a)
nền tảng
b)
hỗ trợ
c)
hiện vật
d)
dụng cụ vẽ
e)
thuộc kiến trúc
14.
be aware of
a)
nhận thức về
b)
nền tảng
c)
hỗ trợ
d)
hiện vật
e)
dụng cụ vẽ
15.
be on duty
a)
đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm
b)
nhận thức về
c)
nền tảng
d)
hỗ trợ
e)
hiện vật
16.
be supposed to
a)
được cho là, phải làm gì
b)
đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm
c)
nhận thức về
d)
nền tảng
e)
hỗ trợ
17.
brainstorming session
a)
phiên họp thảo luận/động não
b)
được cho là, phải làm gì
c)
đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm
d)
nhận thức về
e)
nền tảng
18.
bulletin board
a)
bảng thông báo
b)
phiên họp thảo luận/động não
c)
được cho là, phải làm gì
d)
đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm
e)
nhận thức về
19.
cash register (n)
a)
máy tính tiền
b)
bảng thông báo
c)
phiên họp thảo luận/động não
d)
được cho là, phải làm gì
e)
đang làm nhiệm vụ, đang trong ca làm
20.
cashier (n)
a)
thu ngân
b)
máy tính tiền
c)
bảng thông báo
d)
phiên họp thảo luận/động não
e)
được cho là, phải làm gì
21.
certain (n)
a)
chắc chắn, nhất định, cụ thể
b)
thu ngân
c)
máy tính tiền
d)
bảng thông báo
e)
phiên họp thảo luận/động não
22.
charger (n)
a)
cục sạc
b)
chắc chắn, nhất định, cụ thể
c)
thu ngân
d)
máy tính tiền
e)
bảng thông báo
23.
checkout counter
a)
quầy thanh toán, quầy tính tiền
b)
cục sạc
c)
chắc chắn, nhất định, cụ thể
d)
thu ngân
e)
máy tính tiền
24.
clarify (v)
a)
làm rõ, làm sáng tỏ, lọc
b)
quầy thanh toán, quầy tính tiền
c)
cục sạc
d)
chắc chắn, nhất định, cụ thể
e)
thu ngân
25.
clay pottery
a)
gốm đất sét
b)
làm rõ, làm sáng tỏ, lọc
c)
quầy thanh toán, quầy tính tiền
d)
cục sạc
e)
chắc chắn, nhất định, cụ thể
26.
composed of
a)
bao gồm, gồm có
b)
gốm đất sét
c)
làm rõ, làm sáng tỏ, lọc
d)
quầy thanh toán, quầy tính tiền
e)
cục sạc
27.
comprehensive written exam
a)
bài kiểm tra viết toàn diện
b)
bao gồm, gồm có
c)
gốm đất sét
d)
làm rõ, làm sáng tỏ, lọc
e)
quầy thanh toán, quầy tính tiền
28.
confidential (a)
a)
kín, bí mật
b)
bài kiểm tra viết toàn diện
c)
bao gồm, gồm có
d)
gốm đất sét
e)
làm rõ, làm sáng tỏ, lọc
29.
contemporary (adj)
a)
đương thời, đương đại = modern
b)
kín, bí mật
c)
bài kiểm tra viết toàn diện
d)
bao gồm, gồm có
e)
gốm đất sét
30.
corporate security
a)
bảo mật doanh nghiệp
b)
đương thời, đương đại = modern
c)
kín, bí mật
d)
bài kiểm tra viết toàn diện
e)
bao gồm, gồm có
31.
crafting tools
a)
đồ thủ công
b)
bảo mật doanh nghiệp
c)
đương thời, đương đại = modern
d)
kín, bí mật
e)
bài kiểm tra viết toàn diện
32.
Creative Solutions
a)
giải pháp sáng tạo
b)
đồ thủ công
c)
bảo mật doanh nghiệp
d)
đương thời, đương đại = modern
e)
kín, bí mật
33.
curator (n)
a)
người phụ trách, quản lý
b)
giải pháp sáng tạo
c)
đồ thủ công
d)
bảo mật doanh nghiệp
e)
đương thời, đương đại = modern
34.
current/existing customers
a)
khách hàng hiện có
b)
người phụ trách, quản lý
c)
giải pháp sáng tạo
d)
đồ thủ công
e)
bảo mật doanh nghiệp
35.
delivery slip
a)
phiếu giao hàng, thông tin giao hàng
b)
khách hàng hiện có
c)
người phụ trách, quản lý
d)
giải pháp sáng tạo
e)
đồ thủ công
36.
disassemble (v)
a)
tháo rời = be taken apart
b)
phiếu giao hàng, thông tin giao hàng
c)
khách hàng hiện có
d)
người phụ trách, quản lý
e)
giải pháp sáng tạo
37.
disruption (n)
a)
sự gián đoạn
b)
tháo rời = be taken apart
c)
phiếu giao hàng, thông tin giao hàng
d)
khách hàng hiện có
e)
người phụ trách, quản lý
38.
downtown, center
a)
trung tâm
b)
sự gián đoạn
c)
tháo rời = be taken apart
d)
phiếu giao hàng, thông tin giao hàng
e)
khách hàng hiện có
39.
engage with
a)
tham gia với
b)
trung tâm
c)
sự gián đoạn
d)
tháo rời = be taken apart
e)
phiếu giao hàng, thông tin giao hàng
40.
engaging (a)
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
tham gia với
c)
trung tâm
d)
sự gián đoạn
e)
tháo rời = be taken apart
41.
enrich (v)
a)
làm giàu thêm, làm phong phú thêm
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
tham gia với
d)
trung tâm
e)
sự gián đoạn
42.
executives
a)
giám đốc/người điều hành
b)
làm giàu thêm, làm phong phú thêm
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
tham gia với
e)
trung tâm
43.
finest (a)
a)
tốt nhất
b)
giám đốc/người điều hành
c)
làm giàu thêm, làm phong phú thêm
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
e)
tham gia với
44.
formally recognized
a)
được chính thức công nhận
b)
tốt nhất
c)
giám đốc/người điều hành
d)
làm giàu thêm, làm phong phú thêm
e)
hấp dẫn, lôi cuốn
45.
fully discharge
a)
xả pin hoàn toàn
b)
được chính thức công nhận
c)
tốt nhất
d)
giám đốc/người điều hành
e)
làm giàu thêm, làm phong phú thêm
46.
hands-on practice
a)
thực hành
b)
xả pin hoàn toàn
c)
được chính thức công nhận
d)
tốt nhất
e)
giám đốc/người điều hành
47.
in addition (to) / on top of that
a)
thêm vào, ngoài ra
b)
thực hành
c)
xả pin hoàn toàn
d)
được chính thức công nhận
e)
tốt nhất
48.
inhibit (v)
a)
ngăn chặn, cản trở
b)
thêm vào, ngoài ra
c)
thực hành
d)
xả pin hoàn toàn
e)
được chính thức công nhận
49.
internal portion
a)
bộ phận/phần bên trong
b)
ngăn chặn, cản trở
c)
thêm vào, ngoài ra
d)
thực hành
e)
xả pin hoàn toàn
50.
keep + O + adj
a)
giữ cho cái gì/ ai đó như thế nào
b)
bộ phận/phần bên trong
c)
ngăn chặn, cản trở
d)
thêm vào, ngoài ra
e)
thực hành
51.
labled urgent
a)
có nhãn khẩn cấp
b)
giữ cho cái gì/ ai đó như thế nào
c)
bộ phận/phần bên trong
d)
ngăn chặn, cản trở
e)
thêm vào, ngoài ra
52.
literacy (n)
a)
khả năng đọc viết
b)
có nhãn khẩn cấp
c)
giữ cho cái gì/ ai đó như thế nào
d)
bộ phận/phần bên trong
e)
ngăn chặn, cản trở
53.
Lithium-ion battery
a)
pin lithium ion
b)
khả năng đọc viết
c)
có nhãn khẩn cấp
d)
giữ cho cái gì/ ai đó như thế nào
e)
bộ phận/phần bên trong
54.
manual, guideline
a)
sách hướng dẫn
b)
pin lithium ion
c)
khả năng đọc viết
d)
có nhãn khẩn cấp
e)
giữ cho cái gì/ ai đó như thế nào
55.
mission driven
a)
truyền tải sứ mệnh
b)
sách hướng dẫn
c)
pin lithium ion
d)
khả năng đọc viết
e)
có nhãn khẩn cấp
56.
murals
a)
tranh tường
b)
truyền tải sứ mệnh
c)
sách hướng dẫn
d)
pin lithium ion
e)
khả năng đọc viết
57.
notice (v)
a)
thông báo, chú ý, nhận biết
b)
tranh tường
c)
truyền tải sứ mệnh
d)
sách hướng dẫn
e)
pin lithium ion
58.
ongoing (a)
a)
Đang diễn ra, Liên tục, đang phát triển
b)
thông báo, chú ý, nhận biết
c)
tranh tường
d)
truyền tải sứ mệnh
e)
sách hướng dẫn
59.
Patrons
a)
khách hàng quen
b)
Đang diễn ra, Liên tục, đang phát triển
c)
thông báo, chú ý, nhận biết
d)
tranh tường
e)
truyền tải sứ mệnh
60.
portfolio (n)
a)
danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư
b)
khách hàng quen
c)
Đang diễn ra, Liên tục, đang phát triển
d)
thông báo, chú ý, nhận biết
e)
tranh tường
61.
preservation (n)
a)
sự bảo tồn, bảo quản
b)
danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư
c)
khách hàng quen
d)
Đang diễn ra, Liên tục, đang phát triển
e)
thông báo, chú ý, nhận biết
62.
process (v)
a)
(n) quá trình; (v) xử lý
b)
sự bảo tồn, bảo quản
c)
danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư
d)
khách hàng quen
e)
Đang diễn ra, Liên tục, đang phát triển
63.
professional advancement
a)
thăng tiến nghề nghiệp, chuyên nghiêp
b)
(n) quá trình; (v) xử lý
c)
sự bảo tồn, bảo quản
d)
danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư
e)
khách hàng quen
64.
proprietary (a)
a)
độc quyền
b)
thăng tiến nghề nghiệp, chuyên nghiêp
c)
(n) quá trình; (v) xử lý
d)
sự bảo tồn, bảo quản
e)
danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư
65.
recharge (v)
a)
nạp lại năng lượng, sạc lại pin
b)
độc quyền
c)
thăng tiến nghề nghiệp, chuyên nghiêp
d)
(n) quá trình; (v) xử lý
e)
sự bảo tồn, bảo quản
66.
Rechargeable shaver
a)
máy cạo râu có thể sạc lại
b)
nạp lại năng lượng, sạc lại pin
c)
độc quyền
d)
thăng tiến nghề nghiệp, chuyên nghiêp
e)
(n) quá trình; (v) xử lý
67.
reconfiguration project
a)
dự án tái cơ cấu
b)
máy cạo râu có thể sạc lại
c)
nạp lại năng lượng, sạc lại pin
d)
độc quyền
e)
thăng tiến nghề nghiệp, chuyên nghiêp
68.
reflect (v)
a)
phản ánh, phản chiếu
b)
dự án tái cơ cấu
c)
máy cạo râu có thể sạc lại
d)
nạp lại năng lượng, sạc lại pin
e)
độc quyền
69.
release (v)
a)
phát hành, ra mắt
b)
phản ánh, phản chiếu
c)
dự án tái cơ cấu
d)
máy cạo râu có thể sạc lại
e)
nạp lại năng lượng, sạc lại pin
70.
replacement parts
a)
phụ tùng thay thế, phần thay thế
b)
phát hành, ra mắt
c)
phản ánh, phản chiếu
d)
dự án tái cơ cấu
e)
máy cạo râu có thể sạc lại
71.
rigorous course
a)
Khoá học nghiêm ngặt/khó
b)
phụ tùng thay thế, phần thay thế
c)
phát hành, ra mắt
d)
phản ánh, phản chiếu
e)
dự án tái cơ cấu
72.
run out of sth
a)
hết sạch cái gì
b)
Khoá học nghiêm ngặt/khó
c)
phụ tùng thay thế, phần thay thế
d)
phát hành, ra mắt
e)
phản ánh, phản chiếu
73.
safeguard
a)
bảo vệ, người bảo vệ
b)
hết sạch cái gì
c)
Khoá học nghiêm ngặt/khó
d)
phụ tùng thay thế, phần thay thế
e)
phát hành, ra mắt
74.
sponsor
a)
tài trợ, nhà tài trợ
b)
bảo vệ, người bảo vệ
c)
hết sạch cái gì
d)
Khoá học nghiêm ngặt/khó
e)
phụ tùng thay thế, phần thay thế
75.
storing documents
a)
lưu trữ tài liệu
b)
tài trợ, nhà tài trợ
c)
bảo vệ, người bảo vệ
d)
hết sạch cái gì
e)
Khoá học nghiêm ngặt/khó
76.
take a detour
a)
đi đường vòng
b)
lưu trữ tài liệu
c)
tài trợ, nhà tài trợ
d)
bảo vệ, người bảo vệ
e)
hết sạch cái gì
77.
take sth to s.o
a)
mang cái gì đến cho ai
b)
đi đường vòng
c)
lưu trữ tài liệu
d)
tài trợ, nhà tài trợ
e)
bảo vệ, người bảo vệ
78.
technique (n)
a)
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp
b)
mang cái gì đến cho ai
c)
đi đường vòng
d)
lưu trữ tài liệu
e)
tài trợ, nhà tài trợ
79.
Telecommuting
a)
làm việc từ xa
b)
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp
c)
mang cái gì đến cho ai
d)
đi đường vòng
e)
lưu trữ tài liệu
80.
thoroughly (adv)
a)
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
b)
làm việc từ xa
c)
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp
d)
mang cái gì đến cho ai
e)
đi đường vòng
81.
truthful (a)
a)
thật thà, chân thật, trung thực
b)
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
c)
làm việc từ xa
d)
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp
e)
mang cái gì đến cho ai
82.
unworn and undamaged clothing
a)
quần áo còn tốt và mới
b)
thật thà, chân thật, trung thực
c)
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
d)
làm việc từ xa
e)
kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp
83.
vast expertise
a)
chuyên môn sâu rộng
b)
quần áo còn tốt và mới
c)
thật thà, chân thật, trung thực
d)
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
e)
làm việc từ xa
84.
venue (n)
a)
địa điểm =place
b)
chuyên môn sâu rộng
c)
quần áo còn tốt và mới
d)
thật thà, chân thật, trung thực
e)
kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để
85.
visiting artists
a)
hoạ sĩ khách mời
b)
địa điểm =place
c)
chuyên môn sâu rộng
d)
quần áo còn tốt và mới
e)
thật thà, chân thật, trung thực
86.
void the warranty
a)
làm mất hiệu lực bảo hành
b)
hoạ sĩ khách mời
c)
địa điểm =place
d)
chuyên môn sâu rộng
e)
quần áo còn tốt và mới
87.
work sample
a)
bản mẫu công trình
b)
làm mất hiệu lực bảo hành
c)
hoạ sĩ khách mời
d)
địa điểm =place
e)
chuyên môn sâu rộng
88.
work-life balance
a)
sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
b)
bản mẫu công trình
c)
làm mất hiệu lực bảo hành
d)
hoạ sĩ khách mời
e)
địa điểm =place
Reset
