wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phân tích kinh doanh

Total questions: 54

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình trực quan nào được sử dụng để nắm bắt các thuộc tính và mối quan hệ với các thực thể?

a)

Sơ đồ mối quan hệ thực thể (ERD)

b)

Sơ đồ trình tự

c)

Sơ đồ trạng thái

d)

Sơ đồ luồng dữ liệu

2.

Mô tả những gì các thực thể đại diện, khi nào và tại sao chúng được tạo hoặc thay đổi?

a)

Metadata

b)

User Story

c)

Use Case

d)

Decision Table

3.

Janyce có thể sử dụng kỹ thuật nào để xác định và ghi lại các yêu cầu có thể tái sử dụng?

a)

Phân tích tài liệu, câu chuyện người dùng, các trường hợp và tình huống sử dụng

b)

Tạo mẫu, phỏng vấn, quan sát

c)

Sơ đồ trình tự, sơ đồ trạng thái, sơ đồ luồng dữ liệu

d)

Phân tích SWOT, đo điểm chuẩn, phân tích thị trường

4.

Một cách tiếp cận phân tích kinh doanh chỉ rõ điều gì?

a)

Vai trò, phân phối, kỹ thuật phân tích, thời gian/tần suất tương tác của các bên liên quan

b)

Chi phí, lợi ích, tác động, lịch trình

c)

Yêu cầu, thiết kế, quy trình, sáng kiến

d)

Phỏng vấn, quan sát, tạo mẫu, động não

5.

Một câu chuyện người dùng nên xác định điều gì?

a)

Tiêu chí chấp nhận và đánh giá

b)

Chi phí và lịch trình

c)

Rủi ro và hạn chế

d)

Vai trò và quyền hạn

6.

Một tổ chức "định hướng thị trường" có thể được tổ chức xung quanh gì?

a)

Nhóm khách hàng, khu vực địa lý, dự án, quy trình

b)

Chi phí, lợi ích, tác động, lịch trình

c)

Yêu cầu, thiết kế, quy trình, sáng kiến

d)

Phỏng vấn, quan sát, tạo mẫu, động não

7.

Một mô hình tổ chức xác định điều gì?

a)

Cách một tổ chức hoặc đơn vị tổ chức được cấu trúc

b)

Chi phí và lợi ích của tổ chức

c)

Quy trình kinh doanh chi tiết

d)

Yêu cầu giao diện người dùng

8.

Một mô hình quy trình có luôn là một mô hình tự động hóa không?

a)

Không, nó có thể là thủ công hoặc kết hợp

b)

9.

Một mô hình quy trình có luôn là một mô hình tự động hóa không?

a)

Không, nó có thể là thủ công hoặc kết hợp

b)

Có, nó luôn là tự động hóa

c)

Có, nhưng chỉ trong các dự án CNTT

d)

Không, nhưng nó phải được phê duyệt trước

10.

Một quy trình mô tả điều gì?

a)

Cách nhiều người hoặc nhóm cộng tác để thực hiện công việc

b)

Chi phí và lợi ích của dự án

c)

Yêu cầu giao diện người dùng

d)

Rủi ro và hạn chế của dự án

11.

Một số lĩnh vực chức năng phổ biến trong một tổ chức là gì?

a)

Nguồn nhân lực, tài chính, CNTT, quản lý chuỗi cung ứng

b)

Chi phí, lợi ích, tác động, lịch trình

c)

Yêu cầu, thiết kế, quy trình, sáng kiến

d)

Phỏng vấn, quan sát, tạo mẫu, động não

12.

Một trong những khuyến nghị nhất về cách tiếp cận các yêu cầu giao tiếp là gì?

a)

Walk-through

b)

Phân tích SWOT

c)

Tạo mẫu

d)

Động não

13.

Một cách tiếp cận trung lập đối với rủi ro có nghĩa là gì?

a)

Lợi ích phải bằng hoặc lớn hơn chi phí để biện minh cho hành động

b)

Rủi ro phải được loại bỏ hoàn toàn

c)

Rủi ro phải được chuyển giao cho bên thứ ba

d)

Rủi ro không được xem xét

14.

Một chuỗi các hoạt động lặp lại được thực hiện trong một tổ chức được gọi là gì?

a)

Process (Quy trình)

b)

Project (Dự án)

c)

Initiative (Sáng kiến)

d)

Use Case (Trường hợp sử dụng)

15.

Một lợi thế của điểm chuẩn là gì?

a)

Cung cấp thông tin về phương pháp, ý tưởng, công cụ mới để cải thiện hiệu suất

b)

Xác định chi phí dự án

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

16.

Một nhóm tập trung bao gồm những loại người tham gia?

4 lines
17.

Một nhóm tập trung bao gồm những loại người tham gia?

a)

Các cá nhân đủ điều kiện trước để thảo luận và nhận xét về một chủ đề

b)

Các bên liên quan ngẫu nhiên

c)

Chỉ các nhà quản lý cấp cao

d)

Chỉ các nhà phát triển phần mềm

18.

Một giao diện được xác định cho mỗi cái gì?

a)

Mỗi bên liên quan hoặc hệ thống tương tác với hệ thống được đề cập

b)

Mỗi yêu cầu trong dự án

c)

Mỗi quy trình kinh doanh

d)

Mỗi rủi ro trong dự án

19.

Một số kiểu giao diện phổ biến là gì?

a)

Người dùng, những người đến và đi từ ứng dụng bên ngoài, thiết bị phần cứng bên ngoài

b)

Chi phí, lợi ích, tác động

c)

Yêu cầu, thiết kế, quy trình

d)

Phỏng vấn, quan sát, tạo mẫu

20.

Một nguyên mẫu được xây dựng theo kiểu riêng và sau đó được xem xét, đúng hay sai?

a)

Sai, tạo mẫu là một quá trình lặp đi lặp lại

b)

Đúng, tạo mẫu là một quy trình cố định

c)

Đúng, nhưng chỉ trong các dự án CNTT

d)

Sai, tạo mẫu không cần xem xét

21.

Một use case mô tả điều gì?

a)

Một số tình huống ở dạng luồng chính và luồng thay thế

b)

Chi phí và lợi ích của dự án

c)

Quy trình kinh doanh chi tiết

d)

Rủi ro và hạn chế của dự án

22.

Một phiên làm việc trong đó những người được mời xem xét thảo luận về một loạt các yêu cầu được gọi là gì?

a)

Quy trình xem xét yêu cầu

b)

Phân tích SWOT

c)

Tạo mẫu

d)

Động não

23.

Bước tiếp theo để hoàn thành phân tích SWOT ban đầu sau khi xác định cơ hội và mối đe dọa là gì?

a)

Xác định điểm mạnh và điểm yếu

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Xác định các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

24.

Loại sơ đồ luồng dữ liệu nào bao gồm nhiều lớp trừu tượng?

4 lines
25.

Loại sơ đồ luồng dữ liệu nào bao gồm nhiều lớp trừu tượng?

a)

Sơ đồ ngữ cảnh (Context Diagram)

b)

Sơ đồ trình tự

c)

Sơ đồ trạng thái

d)

Sơ đồ luồng dữ liệu cấp 1

26.

Mối quan hệ giữa các actors và use case được gọi là gì?

a)

Associations (Liên kết)

b)

Includes (Bao gồm)

c)

Extends (Mở rộng)

d)

Stereotypes (Khuôn mẫu)

27.

Mối quan hệ giữa các use case được gọi là gì?

a)

Khuôn mẫu (Stereotypes)

b)

Liên kết (Associations)

c)

Bao gồm (Includes)

d)

Mở rộng (Extends)

28.

Mỗi yêu cầu phải truy xuất điều gì?

a)

Các mục tiêu trong trường hợp kinh doanh

b)

Chi phí và lợi ích

c)

Rủi ro và hạn chế

d)

Vai trò và quyền hạn

29.

Mối quan hệ Bao gồm (Include) thường được sử dụng nhất khi nào?

a)

Khi một số chức năng dùng chung được yêu cầu bởi một số trường hợp sử dụng

b)

Khi chèn hành vi bổ sung vào một ca sử dụng

c)

Khi xác định các bên liên quan

d)

Khi phân tích rủi ro dự án

30.

Mức độ ưu tiên có thể đề cập đến giá trị tương đối của một yêu cầu hoặc trình tự thực hiện, đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

31.

Mục tiêu của lĩnh vực kiến thức lập kế hoạch và giám sát phân tích kinh doanh là gì?

a)

Chỉ ra cách BA xác định hoạt động nào là cần thiết để hoàn thành nỗ lực phân tích kinh doanh

b)

Xác định chi phí và lợi ích của dự án

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

32.

Mục tiêu của việc tạo mô hình yêu cầu là gì?

a)

Đơn giản hóa thực tế theo cách hữu ích

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

33.

Mục tiêu cần đạt được trong một khoảng thời gian xác địn

4 lines
34.

Mục tiêu cần đạt được trong một khoảng thời gian xác định được gọi là gì?

a)

Chỉ số mục tiêu

b)

KPI

c)

Yêu cầu

d)

Quy trình

35.

Mục đích của nhiệm vụ yêu cầu giao tiếp là gì?

a)

Truyền các yêu cầu để đưa các bên liên quan đến sự hiểu biết chung

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

36.

Mục đích nhiệm vụ Xác định các giả định và ràng buộc là gì?

a)

Xác định các yếu tố khác ngoài các yêu cầu có thể ảnh hưởng đến giải pháp khả thi

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

37.

Mục đích của danh sách kiểm tra (checklist) là gì?

a)

Đảm bảo các mục quan trọng được đưa vào yêu cầu cuối cùng

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

38.

Mục đích của điểm chuẩn là gì?

a)

So sánh điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức so với đồng nghiệp và đối thủ cạnh tranh

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

39.

Mục đích của kỹ thuật phân rã chức năng là gì?

a)

Phân tách các quy trình, khu vực chức năng hoặc phân phối thành các bộ phận thành phần

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

40.

Mục đích của kỹ thuật động não là gì?

a)

Thúc đẩy tư duy sáng tạo và tạo ra nhiều ý tưởng mới

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

41.

Mục đích của kỹ thuật phân tích quy tắc kinh doanh là gì?

a)

Xác định các quy tắc chi phối quyết định và hạn chế hoặc cho phép hoạt động

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

42.

Mục đích của kỹ thuật phân tích quyết định là gì?

a)

Hỗ trợ ra quyết định trong các tình huống phức tạp, khó khăn hoặc không chắc chắn

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

43.

Mục đích của kỹ thuật phân tích rủi ro là gì?

a)

Xác định và quản lý các khu vực không chắc chắn có thể ảnh hưởng đến sáng kiến, giải pháp hoặc tổ chức

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

44.

Mục đích của kỹ thuật từ điển dữ liệu và thuật ngữ là gì?

a)

Xác định các thuật ngữ và dữ liệu chính có liên quan đến miền doanh nghiệp

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

45.

Mục đích của kỹ thuật sơ đồ luồng dữ liệu là gì?

a)

Hiển thị cách thông tin được nhập, xử lý, lưu trữ và xuất từ hệ thống

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

46.

Mục đích của kỹ thuật ước tính là gì?

a)

Dự báo chi phí và nỗ lực liên quan đến việc theo đuổi một quá trình hành động

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

47.

Mục đích của kỹ thuật giải quyết vấn đề là gì?

4 lines
48.

Mục đích của kỹ thuật giải quyết vấn đề là gì?

a)

Theo dõi, quản lý và giải quyết các khiếm khuyết, vấn đề, sự cố và rủi ro

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

49.

Mục đích của kiến thức tổ chức là gì?

a)

Hỗ trợ phân tích hoạt động kinh doanh bằng sự hiểu biết về tổ chức

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

50.

Mục đích của kỹ thuật câu chuyện người dùng là gì?

a)

Mô tả ngắn gọn về chức năng mà người dùng cần từ một giải pháp

b)

Xác định chi phí và lợi ích

c)

Tạo danh sách các bên liên quan

d)

Xác định các yêu cầu giao diện

51.

Mức độ dịch vụ mong đợi của một bên thứ ba có thể được xác định bằng cách nào?

a)

Những yêu cầu phi chức năng

b)

Yêu cầu chức năng

c)

Chi phí và lịch trình

d)

Rủi ro và hạn chế

52.

Năm khuôn khổ phân tích lực lượng (PEST, STEEP, CATWOE) có thể hữu ích khi sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Đo điểm chuẩn (Benchmarking) và phân tích thị trường

b)

Tạo mẫu

c)

Phân tích tài liệu

d)

Động não

53.

Nếu các vấn đề tiềm ẩn hoặc cơ hội cải tiến được xác định, ai phải được tham vấn trước?

a)

Quản lý dự án

b)

Các bên liên quan

c)

Nhóm phát triển

d)

Nhà tài trợ dự án

54.

Nhà phân tích kinh doanh phải ghi lại các quyết định phê duyệt và thông báo trạng thái của các yêu cầu, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai