wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 5 - Các Phân Tử Sinh Học

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Phân tử sinh học nào sau đây KHÔNG được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân (polymer)?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Nucleic acid

2.

Một loại đường có công thức phân tử C6H12O6. Dựa vào công thức này, đây có thể là loại đường nào?

a)

Đường đa (polysaccharide)

b)

Đường đôi (disaccharide)

c)

Đường phức hợp

d)

Đường đơn (monosaccharide)

3.

Tại sao tinh bột và cellulose đều được cấu tạo từ đơn phân glucose nhưng lại có chức năng và tính chất khác nhau rõ rệt?

a)

Do số lượng đơn phân glucose khác nhau trong mỗi phân tử.

b)

Do loại nguyên tố hóa học cấu tạo nên phân tử khác nhau.

c)

Do cách liên kết giữa các đơn phân glucose khác nhau, tạo nên cấu trúc không gian khác nhau.

d)

Do tinh bột là polysaccharide ở thực vật còn cellulose là polysaccharide ở động vật.

4.

Một vận động viên cần bổ sung năng lượng nhanh chóng trước khi thi đấu. Loại carbohydrate nào là lựa chọn phù hợp nhất để cung cấp năng lượng tức thời?

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Glucose

5.

Khi nói về lipid, đặc điểm nào sau đây là quan trọng nhất liên quan đến chức năng cấu tạo màng tế bào?

a)

Có chức năng dự trữ năng lượng.

b)

Có khả năng hòa tan trong nước.

c)

Có cấu trúc lưỡng cực (một đầu ưa nước và một đuôi kị nước).

d)

Được cấu tạo từ glycerol và các acid béo không no.

6.

Một người ăn chay trường cần chú ý bổ sung các loại thực phẩm nào để đảm bảo cung cấp đủ các acid amin thiết yếu?

a)

Các loại đậu, hạt, nấm và các sản phẩm từ đậu nành.

b)

Các loại rau lá xanh và củ quả.

c)

Các loại dầu thực vật.

d)

Các loại tinh bột và đường.

7.

Nếu một phân tử protein bị biến tính (ví dụ do nhiệt độ cao), chức năng sinh học của nó sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Protein bị mất cấu trúc không gian ba chiều và thường mất chức năng sinh học.

b)

Protein chỉ thay đổi cấu trúc bậc 1 và vẫn giữ nguyên chức năng.

c)

Protein trở nên bền vững hơn và hoạt động mạnh hơn.

d)

Protein chuyển hóa thành lipid để dự trữ năng lượng.

8.

Enzyme là một loại protein có vai trò quan trọng trong tế bào. Chức năng chính của enzyme là gì?

a)

Cấu tạo nên màng tế bào.

b)

Xúc tác cho các phản ứng hóa học.

c)

Vận chuyển oxy trong máu.

d)

Dự trữ năng lượng dài hạn.

9.

Điều gì làm cho các loại protein khác nhau có chức năng đặc thù khác nhau, mặc dù đều được cấu tạo từ 20 loại amino acid cơ bản?

a)

Sự có mặt của các loại đường liên kết với protein.

b)

Trình tự sắp xếp đặc thù của các amino acid trong chuỗi polypeptide.

c)

Tỷ lệ giữa các nguyên tố C, H, O, N.

d)

Số lượng các nguyên tử carbon trong phân tử protein.

10.

Một phân tử nucleic acid được tìm thấy chủ yếu trong nhân tế bào của sinh vật nhân thực, có cấu trúc mạch kép xoắn, mang thông tin di truyền. Đây là loại nucleic acid nào?

a)

RNA vận chuyển (tRNA)

b)

RNA thông tin (mRNA)

c)

DNA

d)

RNA ribosome (rRNA)

11.

Đơn phân cấu tạo nên nucleic acid là nucleotide. Một nucleotide hoàn chỉnh bao gồm những thành phần nào?

a)

Base nitrogen và đường 5 carbon.

b)

Đường 5 carbon, base nitrogen và acid phosphoric.

c)

Đường 5 carbon và acid phosphoric.

d)

Acid phosphoric và base nitrogen.

12.

Điểm khác biệt cơ bản về đường 5 carbon trong cấu tạo của DNA và RNA là gì?

a)

DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose, chỉ khác nhau ở vị trí carbon số 1.

b)

DNA chứa đường ribose, RNA chứa đường deoxyribose.

c)

DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose, khác nhau ở việc có hay không có nhóm -OH tại carbon số 2.

d)

Cả DNA và RNA đều chứa cùng một loại đường 5 carbon.

13.

Loại base nitrogen nào chỉ có trong RNA mà KHÔNG có trong DNA?

a)

Adenine (A)

b)

Guanine (G)

c)

Uracil (U)

d)

Thymine (T)

14.

Chức năng chính của DNA trong tế bào là gì?

a)

Cung cấp năng lượng tức thời cho tế bào.

b)

Tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein.

c)

Lưu trữ, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.

d)

Cấu tạo nên thành tế bào ở thực vật.

15.

Phân tử nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã (tổng hợp protein) bằng cách mang các amino acid đặc hiệu đến ribosome?

a)

DNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

mRNA

16.

Mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng của các phân tử sinh học được thể hiện rõ nhất qua đặc điểm nào?

a)

Chỉ có protein mới có mối quan hệ giữa cấu trúc và chức năng.

b)

Chức năng của phân tử sinh học không phụ thuộc vào cấu trúc không gian của nó.

c)

Cấu trúc không gian ba chiều đặc thù quyết định chức năng đặc thù của phân tử.

d)

Tất cả các phân tử sinh học đều có cấu trúc mạch thẳng.

17.

Phân tử nào sau đây có vai trò là thành phần cấu tạo chính của màng sinh chất ở tế bào động vật?

a)

Phospholipid

b)

Tinh bột

c)

DNA

d)

Glycogen

18.

Tại sao lipid lại là nguồn dự trữ năng lượng hiệu quả hơn so với carbohydrate?

a)

Cơ thể có thể tổng hợp lipid dễ dàng hơn carbohydrate.

b)

Lipid có khả năng hòa tan trong nước tốt hơn carbohydrate.

c)

Lipid chứa nhiều liên kết C-H hơn carbohydrate, khi bị oxy hóa sẽ giải phóng nhiều năng lượng hơn.

d)

Lipid được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, giúp lưu trữ năng lượng tập trung.

19.

Cholesterol là một loại steroid quan trọng trong cơ thể. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của cholesterol?

a)

Thành phần của màng tế bào.

b)

Tiền chất tổng hợp một số hormone (ví dụ: hormone sinh dục).

c)

Tiền chất tổng hợp acid mật.

d)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

20.

Cấu trúc bậc 1 của protein được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Sự cuộn xoắn alpha-helix hoặc gấp nếp beta-sheet.

b)

Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide.

c)

Sự tương tác giữa các nhóm R của các amino acid xa nhau.

d)

Trình tự sắp xếp các amino acid trong chuỗi polypeptide.

21.

Tại sao các liên kết hydrogen lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc không gian của protein và nucleic acid?

a)

Chúng là liên kết duy nhất tồn tại giữa các đơn phân.

b)

Chúng giúp phân tử hòa tan tốt trong môi trường nước.

c)

Chúng là các liên kết yếu nhưng số lượng lớn tạo nên lực tổng hợp giúp ổn định cấu trúc xoắn hoặc gấp nếp.

d)

Chúng là các liên kết cộng hóa trị rất bền vững, giữ chặt các phần của phân tử.

22.

Nếu một đoạn mạch DNA có trình tự base là 5'-ATGC-3', thì đoạn mạch bổ sung với nó sẽ có trình tự là gì?

a)

3'-AUGU-5'

b)

5'-TACG-3'

c)

3'-TACG-5'

d)

5'-AUGC-3'

23.

Phân tử sinh học nào được cấu tạo từ các đơn phân là amino acid?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Nucleotide

d)

Polysaccharide

24.

Chức năng dự trữ năng lượng ngắn hạn và vận chuyển năng lượng trong tế bào thường do phân tử nào đảm nhiệm?

a)

Lipid

b)

DNA

c)

Protein

d)

Carbohydrate (đặc biệt là glucose)

25.

Khi phân tích thành phần hóa học của một loại màng tế bào, người ta thấy nó chứa nhiều phospholipid, cholesterol và protein. Điều này phù hợp với đặc điểm cấu tạo của loại màng nào?

a)

Màng sinh chất.

b)

Thành tế bào thực vật.

c)

Vỏ capsule của vi khuẩn.

d)

Màng nhân.

26.

Sự đa dạng vô cùng lớn của các loại protein trong cơ thể sinh vật được giải thích chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Có 20 loại amino acid khác nhau và chúng có thể sắp xếp theo vô số trình tự khác nhau.

b)

Protein chỉ có cấu trúc bậc 1 và bậc 2.

c)

Các amino acid liên kết với nhau bằng liên kết phosphodiester.

d)

Chỉ có 4 loại base nitrogen khác nhau.

27.

Phân tử nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm tra sự hiện diện của tinh bột trong mẫu vật?

a)

Dung dịch iodine (lugol)

b)

Dung dịch Sudan III

c)

Thuốc thử Benedict

d)

Thuốc thử Biuret

28.

Chức năng chính của RNA thông tin (mRNA) trong quá trình tổng hợp protein là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền lâu dài.

b)

Cấu tạo nên ribosome.

c)

Làm khuôn mẫu cho quá trình dịch mã.

d)

Mang amino acid đến ribosome.

29.

Khi đun nóng dầu ăn ở nhiệt độ quá cao, các acid béo trong dầu có thể bị biến đổi, tạo ra các chất không tốt cho sức khỏe. Điều này liên quan đến đặc tính nào của lipid?

a)

Tính nhạy cảm với nhiệt độ cao của các liên kết hóa học hoặc cấu trúc phân tử.

b)

Cấu trúc dạng steroid.

c)

Khả năng dự trữ năng lượng.

d)

Tính kị nước.

30.

Sự khác biệt về chức năng giữa DNA và RNA, ngoài chức năng lưu trữ thông tin di truyền chủ yếu của DNA, còn thể hiện ở vai trò đa dạng của RNA trong các quá trình nào?

a)

Chỉ dự trữ năng lượng ngắn hạn.

b)

Tham gia tổng hợp protein, điều hòa biểu hiện gene, và có thể có chức năng xúc tác (ribozyme).

c)

Chỉ tham gia cấu tạo thành tế bào.

d)

Chỉ xúc tác cho phản ứng thủy phân lipid.

31.

Một tế bào thực vật cần nhanh chóng huy động năng lượng để thực hiện quá trình vận chuyển chủ động. Loại phân tử sinh học nào sau đây là nguồn năng lượng trực tiếp và sẵn sàng nhất cho hoạt động này?

a)

Protein

b)

Glucose

c)

Tinh bột

d)

Chất béo

32.

Cellulose và chitin đều là các polysaccharide cấu trúc quan trọng, nhưng chúng được tìm thấy ở các sinh vật khác nhau. Điểm khác biệt cơ bản trong cấu tạo hóa học dẫn đến sự phân bố khác nhau của chúng là gì?

a)

Cellulose là polymer mạch nhánh, còn chitin là polymer mạch thẳng.

b)

Cellulose được cấu tạo từ alpha-glucose, còn chitin từ beta-glucose.

c)

Cellulose chứa liên kết glycosidic α-1,4, còn chitin chứa liên kết β-1,4.

d)

Chitin chứa nhóm amino bổ sung trên đơn phân glucose, còn cellulose thì không.

33.

Khi hai phân tử monosaccharide liên kết với nhau để tạo thành một disaccharide, một phân tử nước được giải phóng. Loại phản ứng hóa học này được gọi là gì?

a)

Phản ứng phosphoryl hóa

b)

Phản ứng thủy phân

c)

Phản ứng trùng ngưng (khử nước)

d)

Phản ứng oxy hóa khử

34.

Một người mắc chứng không dung nạp lactose do cơ thể thiếu enzyme lactase. Khi người này uống sữa (chứa lactose), lactose không được tiêu hóa ở ruột non và đi xuống ruột già. Điều gì có khả năng xảy ra ở ruột già?

a)

Lactose bị vi khuẩn đường ruột lên men, tạo khí và axit gây khó chịu.

b)

Lactose được hấp thụ trực tiếp vào máu.

c)

Lactose bị phân hủy bởi enzyme lactase do vi khuẩn đường ruột sản xuất.

d)

Lactose được chuyển hóa thành glycogen và lưu trữ.

35.

So sánh giữa tinh bột (ở thực vật) và glycogen (ở động vật), điểm khác biệt chính nào liên quan đến cấu trúc của chúng giúp giải thích sự khác biệt về tốc độ huy động năng lượng?

a)

Glycogen chỉ chứa liên kết α-1,4 glycosidic, còn tinh bột chứa cả α-1,4 và β-1,4.

b)

Tinh bột là polymer của glucose, còn glycogen là polymer của fructose.

c)

Glycogen có cấu trúc phân nhánh nhiều hơn tinh bột, giúp giải phóng glucose nhanh hơn.

d)

Tinh bột được lưu trữ dưới dạng hạt, còn glycogen được lưu trữ dưới dạng dung dịch trong tế bào.

36.

Màng sinh chất bao quanh tế bào có vai trò kiểm soát sự ra vào của các chất. Cấu trúc nền tảng của màng sinh chất được hình thành chủ yếu từ loại phân tử sinh học nào, nhờ vào đặc tính kị nước và ưa nước của chúng?

a)

Phospholipid

b)

Carotenoid

c)

Steroid

d)

Triglyceride

37.

Axit béo bão hòa và axit béo không bão hòa có những đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý khác nhau. Đặc điểm nào sau đây là đúng về axit béo không bão hòa?

a)

Thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

b)

Chứa ít nhất một liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon trong mạch hydrocarbon.

c)

Có nhiệt độ nóng chảy cao hơn axit béo bão hòa có cùng số carbon.

d)

Chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon trong mạch hydrocarbon.

38.

Một tế bào thực vật cần nhanh chóng huy động năng lượng để thực hiện quá trình vận chuyển chủ động. Loại phân tử sinh học nào sau đây là nguồn năng lượng trực tiếp và sẵn sàng nhất cho hoạt động này?

a)

Tinh bột

b)

Chất béo

c)

Protein

d)

Glucose

39.

Cellulose và chitin đều là các polysaccharide cấu trúc quan trọng, nhưng chúng được tìm thấy ở các sinh vật khác nhau. Điểm khác biệt cơ bản trong cấu tạo hóa học dẫn đến sự phân bố khác nhau của chúng là gì?

a)

Cellulose là polymer mạch nhánh, còn chitin là polymer mạch thẳng.

b)

Chitin chứa nhóm amino bổ sung trên đơn phân glucose, còn cellulose thì không.

c)

Cellulose chứa liên kết glycosidic α-1,4, còn chitin chứa liên kết β-1,4.

d)

Cellulose được cấu tạo từ alpha-glucose, còn chitin từ beta-glucose.

40.

Khi hai phân tử monosaccharide liên kết với nhau để tạo thành một disaccharide, một phân tử nước được giải phóng. Loại phản ứng hóa học này được gọi là gì?

a)

Phản ứng thủy phân

b)

Phản ứng phosphoryl hóa

c)

Phản ứng trùng ngưng (khử nước)

d)

Phản ứng oxy hóa khử

41.

Một người mắc chứng không dung nạp lactose do cơ thể thiếu enzyme lactase. Khi người này uống sữa (chứa lactose), lactose không được tiêu hóa ở ruột non và đi xuống ruột già. Điều gì có khả năng xảy ra ở ruột già?

a)

Lactose được hấp thụ trực tiếp vào máu.

b)

Lactose bị phân hủy bởi enzyme lactase do vi khuẩn đường ruột sản xuất.

c)

Lactose được chuyển hóa thành glycogen và lưu trữ.

d)

Lactose bị vi khuẩn đường ruột lên men, tạo khí và axit gây khó chịu.

42.

So sánh giữa tinh bột (ở thực vật) và glycogen (ở động vật), điểm khác biệt chính nào liên quan đến cấu trúc của chúng giúp giải thích sự khác biệt về tốc độ huy động năng lượng?

a)

Glycogen có cấu trúc phân nhánh nhiều hơn tinh bột, giúp giải phóng glucose nhanh hơn.

b)

Tinh bột là polymer của glucose, còn glycogen là polymer của fructose.

c)

Glycogen chỉ chứa liên kết α-1,4 glycosidic, còn tinh bột chứa cả α-1,4 và β-1,4.

d)

Tinh bột được lưu trữ dưới dạng hạt, còn glycogen được lưu trữ dưới dạng dung dịch trong tế bào.

43.

Màng sinh chất bao quanh tế bào có vai trò kiểm soát sự ra vào của các chất. Cấu trúc nền tảng của màng sinh chất được hình thành chủ yếu từ loại phân tử sinh học nào, nhờ vào đặc tính kị nước và ưa nước của chúng?

a)

Carotenoid

b)

Steroid

c)

Triglyceride

d)

Phospholipid

44.

Axit béo bão hòa và axit béo không bão hòa có những đặc điểm cấu trúc và tính chất vật lý khác nhau. Đặc điểm nào sau đây là đúng về axit béo không bão hòa?

a)

Chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon trong mạch hydrocarbon.

b)

Chứa ít nhất một liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon trong mạch hydrocarbon.

c)

Có nhiệt độ nóng chảy cao hơn axit béo bão hòa có cùng số carbon.

d)

Thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

45.

Giải thích nào sau đây dựa trên tính chất hóa học của lipid và nước là đúng khi nói về lý do dầu ăn (một loại lipid) không hòa tan trong nước?

a)

Dầu có nhiệt độ sôi thấp hơn nước.

b)

Dầu là chất hữu cơ, còn nước là chất vô cơ.

c)

Nước là dung môi phân cực, còn mạch hydrocarbon dài của axit béo trong dầu là không phân cực (kị nước).

d)

Nước có khối lượng riêng lớn hơn dầu.

46.

Cholesterol, một loại steroid, có nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể động vật. Ngoài việc là tiền chất để tổng hợp hormone steroid và muối mật, cholesterol còn có vai trò cấu trúc nào?

a)

Là đơn phân cấu tạo nên protein.

b)

Giúp duy trì tính lỏng (độ linh hoạt) của màng tế bào động vật ở nhiệt độ khác nhau.

c)

Là thành phần chính của thành tế bào thực vật.

d)

Là nguồn năng lượng dự trữ chính trong mô mỡ.

47.

Quan sát sơ đồ cấu tạo của một phân tử phospholipid. Bộ phận nào của phân tử này có tính ưa nước (hydrophilic) và hướng ra phía môi trường nước (bên trong hoặc bên ngoài tế bào) khi phospholipid tạo thành màng?

a)

Toàn bộ phân tử phospholipid.

b)

Đuôi hydrocarbon của axit béo.

c)

Gốc glycerol.

d)

Đầu chứa nhóm phosphate.

48.

Xét về khả năng lưu trữ năng lượng trên cùng một đơn vị khối lượng, lipid vượt trội hơn carbohydrate. Điều này được giải thích chủ yếu là do:

a)

Mạch hydrocarbon của lipid chứa nhiều liên kết C-H năng lượng cao hơn.

b)

Lipid chứa nhiều nhóm hydroxyl (-OH) hơn carbohydrate.

c)

Lipid dễ dàng hòa tan trong nước hơn carbohydrate.

d)

Lipid có khối lượng phân tử nhỏ hơn carbohydrate.

49.

Một enzyme là một loại protein có chức năng xúc tác sinh học. Khi nhiệt độ môi trường tăng quá cao (ví dụ: sốt cao), enzyme có thể bị mất hoạt tính. Hiện tượng này là do nhiệt độ cao ảnh hưởng chủ yếu đến cấu trúc nào của phân tử protein?

a)

Số lượng amino acid trong chuỗi polypeptide.

b)

Cấu trúc không gian (bậc 2, 3, 4) của protein.

c)

Cấu trúc bậc 1 (trình tự amino acid).

d)

Liên kết peptide giữa các amino acid.

50.

Chuỗi polypeptide được hình thành từ sự liên kết của các amino acid theo một trình tự xác định. Trình tự đặc thù này của các amino acid trong chuỗi polypeptide đại diện cho cấu trúc bậc mấy của protein?

a)

Cấu trúc bậc 4

b)

Cấu trúc bậc 3

c)

Cấu trúc bậc 2

d)

Cấu trúc bậc 1

51.

Protein đảm nhận nhiều vai trò đa dạng trong tế bào và cơ thể. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng phổ biến của protein?

a)

Vận chuyển các chất qua màng tế bào.

b)

Lưu trữ thông tin di truyền dài hạn.

c)

Xúc tác cho các phản ứng hóa học (enzyme).

d)

Cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho tế bào (ví dụ: collagen).

52.

Giả sử một đột biến gen dẫn đến việc thay thế một amino acid kị nước bằng một amino acid ưa nước ở vị trí quan trọng trong vùng lõi kị nước của một protein tan trong nước. Dự đoán nào sau đây về ảnh hưởng của sự thay đổi này lên cấu trúc và chức năng protein là hợp lý nhất?

a)

Protein sẽ chuyển thành dạng sợi và kết tủa.

b)

Cấu trúc không gian 3D của protein có thể bị biến đổi, dẫn đến mất hoặc giảm chức năng.

c)

Chỉ cấu trúc bậc 1 bị ảnh hưởng, cấu trúc không gian không thay đổi.

d)

Protein sẽ trở nên ổn định hơn và tăng hoạt tính.

53.

Chức năng sinh học đặc thù của hầu hết các protein (ngoại trừ một số ít protein chỉ có cấu trúc bậc 1 hoặc 2 có chức năng) phụ thuộc trực tiếp vào:

a)

Thành phần các loại amino acid.

b)

Số lượng amino acid trong chuỗi.

c)

Cấu trúc không gian 3D (bậc 3 hoặc bậc 4) được hình thành chính xác.

d)

Loại liên kết peptide.

54.

Trong quá trình tổng hợp protein ở tế bào nhân thực, thông tin di truyền để xác định trình tự amino acid của protein được sao chép từ DNA trong nhân thành một phân tử RNA. Loại phân tử RNA này là gì và nó di chuyển đến đâu để thực hiện chức năng?

a)

mRNA, di chuyển ra tế bào chất đến ribosome.

b)

tRNA, ở trong nhân và tham gia sao mã.

c)

rRNA, di chuyển ra tế bào chất đến bộ máy Golgi.

d)

DNA, di chuyển ra tế bào chất đến ribosome.

55.

DNA và RNA đều là các nucleic acid mang thông tin di truyền. Điểm khác biệt cơ bản nhất trong cấu trúc của đơn phân nucleotide giữa DNA và RNA là gì?

a)

DNA có 4 loại base, còn RNA có 5 loại base.

b)

Đường trong DNA là deoxyribose, còn đường trong RNA là ribose.

c)

DNA luôn tồn tại ở dạng mạch đơn, còn RNA luôn ở dạng mạch kép.

d)

DNA chứa base Thymine (T) và RNA chứa base Uracil (U).

56.

Một đoạn mạch khuôn của DNA có trình tự 5'-A-T-G-C-C-A-3'. Trình tự của mạch bổ sung theo nguyên tắc bổ sung (A-T, G-C) sẽ là gì?

a)

5'-U-A-C-G-G-U-3'

b)

3'-T-A-C-G-G-T-5'

c)

5'-T-A-C-G-G-T-3'

d)

3'-T-A-C-G-G-T-5'

57.

DNA là vật chất di truyền chính ở hầu hết các sinh vật vì nó có cấu trúc ổn định hơn RNA. Yếu tố cấu trúc nào trong DNA góp phần chính vào sự ổn định này so với RNA?

a)

DNA là mạch kép xoắn, được giữ vững bởi liên kết hydrogen và tương tác xếp chồng base.

b)

Các liên kết phosphodiester trong mạch DNA bền vững hơn.

c)

Đường deoxyribose trong DNA có thêm nhóm hydroxyl ở carbon số 2.

d)

DNA chứa base Thymine thay vì Uracil.

58.

ATP (Adenosine triphosphate) là một nucleotide đặc biệt có vai trò trung tâm trong việc cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống của tế bào. Chức năng này chủ yếu liên quan đến thành phần nào trong cấu tạo của ATP?

a)

Base Adenine.

b)

Đường Ribose.

c)

Liên kết giữa đường và base.

d)

Các liên kết phosphate cao năng.

59.

Quan sát sơ đồ hình thành liên kết peptide giữa hai amino acid. Liên kết peptide được tạo thành giữa nhóm chức nào của amino acid thứ nhất và nhóm chức nào của amino acid thứ hai, đồng thời giải phóng một phân tử nước?

a)

Nhóm carboxyl của amino acid 1 và nhóm carboxyl của amino acid 2.

b)

Nhóm carboxyl của amino acid 1 và nhóm amino của amino acid 2.

c)

Nhóm R của amino acid 1 và nhóm R của amino acid 2.

d)

Nhóm amino của amino acid 1 và nhóm amino của amino acid 2.

60.

Bốn nhóm phân tử sinh học chính trong tế bào (carbohydrate, lipid, protein, nucleic acid) được cấu tạo từ các đơn phân nhỏ hơn. Đơn phân cấu tạo nên protein là gì?

a)

Axit béo và glycerol

b)

Monosaccharide

c)

Nucleotide

d)

Amino acid

61.

Đường đơn (monosaccharide) như glucose dễ dàng hòa tan trong nước, trong khi các polysaccharide cấu trúc như cellulose thì không hoặc rất khó tan. Sự khác biệt này chủ yếu do yếu tố nào trong cấu trúc của chúng?

a)

Kích thước phân tử: monosaccharide nhỏ hơn.

b)

Số lượng lớn các nhóm hydroxyl (-OH) phân cực trên monosaccharide tương ứng với kích thước.

c)

Sự hiện diện của nhóm amino.

d)

Loại liên kết glycosidic.

62.

Keratin là protein cấu trúc chính tạo nên tóc, móng và sừng. Collagen là protein cấu trúc chính trong mô liên kết, xương và da. Chức năng cấu trúc của chúng được đảm bảo nhờ vào đặc điểm nào của protein?

a)

Khả năng hình thành cấu trúc sợi bền vững.

b)

Khả năng vận chuyển oxy.

c)

Khả năng hòa tan tốt trong nước.

d)

Khả năng hoạt động như enzyme.

63.

Enzyme hoạt động bằng cách liên kết với cơ chất tại một vị trí đặc hiệu gọi là trung tâm hoạt động. Mô hình 'khớp cảm ứng' (induced fit) mô tả sự tương tác này như thế nào?

a)

Trung tâm hoạt động của enzyme thay đổi hình dạng một chút để 'ôm sát' cơ chất sau khi liên kết ban đầu.

b)

Cơ chất thay đổi hình dạng để phù hợp với trung tâm hoạt động của enzyme.

c)

Trung tâm hoạt động của enzyme có hình dạng cố định hoàn toàn phù hợp với cơ chất.

d)

Enzyme và cơ chất không cần tiếp xúc trực tiếp để phản ứng xảy ra.

64.

Thông tin di truyền trong phân tử DNA được mã hóa dưới dạng nào?

a)

Độ dài của mạch xoắn kép.

b)

Số lượng các liên kết phosphodiester.

c)

Trình tự sắp xếp đặc thù của các nucleotide.

d)

Tỷ lệ giữa số lượng base purine và pyrimidine.

65.

So sánh về mặt năng lượng, 1 gam chất béo khi bị oxy hóa hoàn toàn sẽ giải phóng năng lượng gấp khoảng bao nhiêu lần so với 1 gam carbohydrate?

a)

0.5 lần

b)

1 lần

c)

1.5 lần

d)

2 lần

66.

Nước đóng vai trò thiết yếu đối với cấu trúc và chức năng của nhiều phân tử sinh học. Đặc tính nào của nước giúp nó tương tác và duy trì cấu trúc của các phân tử sinh học như protein và nucleic acid?

a)

Nhiệt dung riêng cao.

b)

Là dung môi không phân cực.

c)

Tính phân cực và khả năng tạo liên kết hydrogen.

d)

Sức căng bề mặt lớn.

67.

Quá trình biểu hiện gen (tổng hợp protein từ thông tin di truyền) liên quan đến sự phối hợp của nhiều loại phân tử sinh học. Trong quá trình này, DNA đóng vai trò là vật liệu chứa thông tin gốc, RNA đóng vai trò truyền tin và tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp. Vậy protein đóng vai trò chủ yếu nào trong quá trình này?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền tạm thời.

b)

Cung cấp năng lượng cho quá trình.

c)

Thực hiện chức năng xúc tác (enzyme) cho các bước của quá trình.

d)

Xây dựng cấu trúc khung cho ribosome.

68.

Trong cơ thể người, glycogen và tinh bột đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng. Điểm khác biệt cơ bản giữa glycogen và tinh bột về mặt cấu trúc là:

a)

Glycogen là polysaccharide ở thực vật, tinh bột ở động vật.

b)

Glycogen có cấu trúc phân nhánh mạnh hơn so với tinh bột.

c)

Glycogen được cấu tạo từ glucose, tinh bột từ fructose.

d)

Glycogen chỉ có liên kết α-1,4 glycosidic, tinh bột có cả α-1,4 và β-1,4 glycosidic.