wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự Khác Biệt Giữa Các Quốc Gia

Total questions: 83

Worksheet time: 3hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ chuyên chế là hệ thống chính trị mà nhà nước kiểm soát hầu hết mọi mặt xã hội. Theo thời gian, nhiều quốc gia đã chuyển sang dân chủ hoặc xã hội chủ nghĩa. Chế độ xã hội chủ nghĩa hiện diện ở nhiều quốc gia, đặc biệt tại Đông Âu, Brazil và Ấn Độ, và vẫn hoạt động hiệu quả ở một số nơi. Hệ thống chính trị gồm các tổ chức tạo nên chính phủ, bao gồm cơ quan luật pháp, đảng phái, nhóm vận động và công đoàn. Chế độ dân chủ trao quyền cho nhân dân thông qua bầu cử tự do, minh bạch, tôn trọng pháp luật, cho phép họ tham gia trực tiếp hoặc qua đại diện.

4 lines
2.

Tìm hiểu kỹ trước khi đầu tư.

a)

Đầu tư nước ngoài

b)

Đầu tư trong nước

3.

Cấm vận & trừng phạt thương mại:

a)

Cấm vận

b)

Trừng phạt

c)

Cả hai

4.

Hạn chế chuyển lợi nhuận.

4 lines
5.

Kinh tế tư bản chủ nghĩa (Capitalism) dựa trên quyền sở hữu tư nhân đối với các yếu tố sản xuất. Đặc điểm nào sau đây là đúng?

a)

Cơ chế thị trường quyết định phân bổ nguồn lực.

b)

Nhà nước sở hữu và kiểm soát mọi nguồn lực.

c)

Ít động lực cải tiến do không có cạnh tranh thị trường.

d)

Tăng trưởng ngắn hạn có thể nhanh do tận dụng tài nguyên chưa khai thác.

6.

Kinh tế thị trường (Market Economy) là gì?

a)

Các cá nhân và doanh nghiệp quyết định sản xuất, tiêu dùng mà không có sự can thiệp lớn từ chính phủ.

b)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế.

c)

Ít cạnh tranh, thiếu động lực cải tiến dẫn đến hiệu suất thấp.

d)

Thường gặp vấn đề về chất lượng sản phẩm.

7.

Kinh tế tập trung (Command Economy) có đặc điểm gì?

a)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế.

b)

Ít cạnh tranh, thiếu động lực cải tiến.

c)

Thường gặp vấn đề về chất lượng sản phẩm.

d)

Cá nhân và doanh nghiệp tự do quyết định sản xuất.

8.

Kinh tế hỗn hợp (Mixed Economy) là gì?

4 lines
9.

Kinh tế tập trung là gì?

4 lines
10.

Kinh tế hỗn hợp kết hợp yếu tố nào?

4 lines
11.

Xu hướng toàn cầu trong hai thập kỷ qua là gì?

4 lines
12.

Chỉ số Tự do Kinh tế đánh giá dựa trên bao nhiêu tiêu chí?

4 lines
13.

Kinh tế thị trường có những đặc điểm gì?

4 lines
14.

Chuyển đổi sang kinh tế thị trường diễn ra trong khoảng thời gian nào?

4 lines
15.

Tương lai của nền kinh tế thị trường sẽ như thế nào?

4 lines
16.

Mặc dù kinh tế chỉ huy có thể giảm thất nghiệp và phát triển chương trình xã hội, nhưng về lâu dài, nó cản trở tăng trưởng.

4 lines
17.

Hiện có 208 khu vực kinh tế trên thế giới, nhưng việc đánh giá chính xác môi trường kinh doanh ở tất cả các quốc gia là một thách thức do:

a)

Khó xác định một bộ chỉ số chung phản ánh toàn diện nền kinh tế.

b)

Mối quan hệ phức tạp giữa các chỉ số kinh tế với các yếu tố khác.

18.

Các yếu tố quan trọng trong môi trường kinh tế bao gồm: thu nhập, sức mua, quy mô thị trường và mức độ mở cửa nền kinh tế.

4 lines
19.

Mỗi quốc gia có trình độ phát triển và tiềm năng kinh tế khác nhau, ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và kinh doanh.

4 lines
20.

Tổng thu nhập quốc gia (GNI - Gross National Income) và Tổng sản phẩm quốc nội (GDP - Gross Domestic Product) là các chỉ số đánh giá môi trường kinh tế.

4 lines
21.

GNI cho thấy quy mô nền kinh tế, nhưng cần kết hợp với dân số, tốc độ tăng trưởng, và chi phí sinh hoạt để có đánh giá toàn diện.

4 lines
22.

Phản ánh mức thu nhập trung bình của người dân, giúp so sánh mức sống giữa các quốc gia. Ngân hàng Thế giới phân loại các quốc gia theo thu nhập: 1.Nước thu nhập thấp: GNI dưới 975 USD/người. 2.Nước thu nhập trung bình: 976 – 11.905 USD/người. 3.Nước thu nhập cao: Trên 11.906 USD/người. Các nước thu nhập thấp và trung bình thấp được gọi là "các nền kinh tế mới nổi", các nước thu nhập cao được xem là "các nước phát triển".

4 lines
23.

Ví dụ: Từ 1998 – 2002, Ireland tăng trưởng nhanh nhất thế giới (8%/năm), trong khi Nhật Bản tăng trưởng chậm (0.2%/năm). Trung Quốc có tốc độ tăng trưởng trung bình 9%/năm trong 25 năm qua, giúp giảm tỷ lệ nghèo đói đáng kể.

4 lines
24.

Lạm phát là sự gia tăng liên tục của giá cả, thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc chỉ số giá tiêu dùng cân bằng (HICP). Hệ quả của lạm phát bao gồm: - Giảm sức mua của người tiêu dùng, làm suy yếu nền kinh tế. - Tăng chi phí sinh hoạt, đặc biệt trong các trường hợp siêu lạm phát (như Zimbabwe năm 2007 với lạm phát 3.714%). - Gây bất ổn cho đầu tư và tiết kiệm, khiến doanh nghiệp và người dân mất niềm tin vào đồng tiền nội địa.

4 lines
25.

Thất nghiệp là số lao động có nhu cầu làm việc nhưng không tìm được việc làm. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể dẫn đến suy giảm kinh tế, áp lực xã hội và bất ổn chính trị. Chỉ số nghèo khổ (Misery Index) = Tỷ lệ lạm phát + Tỷ lệ thất nghiệp. Chỉ số này càng cao thì nền kinh tế càng kém hiệu quả.

4 lines
26.

Tỷ lệ thất nghiệp ở người trẻ thường cao hơn nhóm lao động trưởng thành. Ví dụ, tại Trung Quốc, dân số trong độ tuổi lao động đang gia tăng nhanh, tạo áp lực lớn lên thị trường việc làm.

4 lines
27.

Nợ công là tổng các khoản vay của chính phủ từ người dân, tổ chức tài chính, nước ngoài và định chế quốc tế. Tỷ lệ nợ/GDP là yếu tố quan trọng trong đánh giá mức độ bền vững tài chính.

4 lines
28.

Nợ trong nước phát sinh do chi tiêu chính phủ vượt quá thu nhập thuế, gây mất cân đối tài chính.

4 lines
29.

Nợ nước ngoài thường do chính phủ vay từ các tổ chức quốc tế để tài trợ cho phát triển kinh tế hoặc cải cách thị trường. Các chính phủ buộc phải kiểm soát nợ thông qua giảm chi tiêu, cải thiện hệ thống thuế và tái cơ cấu tài chính để tránh rủi ro kinh tế.

4 lines
30.

GDP và GNI bình quân đầu người không phản ánh đúng sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội. Chỉ số Gini đo lường mức độ bất bình đẳng thu nhập: chỉ số càng cao, khoảng cách giàu nghèo càng lớn. Ví dụ, Phần Lan có Gini = 26.9 (công bằng), Brazil = 56.7 (bất bình đẳng cao).

4 lines
31.

Mức độ bất bình đẳng thu nhập: chỉ số càng cao, khoảng cách giàu nghèo càng lớn. Ví dụ, Phần Lan có Gini = 26.9 (công bằng), Brazil = 56.7 (bất bình đẳng cao). Khoảng cách giàu nghèo toàn cầu ngày càng gia tăng: năm 2000, 20% người giàu nhất thế giới có thu nhập cao gấp 75 lần so với 20% người nghèo nhất, trong khi năm 1960 con số này chỉ là 30 lần. Sự bất bình đẳng trong thu nhập đô thị – nông thôn cũng đáng lo ngại, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển.

4 lines
32.

Chi phí lao động là yếu tố quan trọng trong tổng chi phí sản xuất. Các công ty tìm kiếm địa điểm có chi phí lao động thấp để tối ưu hóa chi phí. Các công ty không chỉ xem xét chi phí lao động mà còn phân tích năng suất – tức số lượng sản phẩm/dịch vụ sản xuất trên mỗi đơn vị lao động. Các yếu tố thúc đẩy năng suất lao động bao gồm: Cải tiến công nghệ và phương pháp quản lý, Tự do hóa thương mại toàn cầu, Gia tăng dòng vốn đầu tư quốc tế, Chính sách vĩ mô và tài chính linh hoạt.

4 lines
33.

Cán cân thanh toán (Balance of Payment - BOP) là báo cáo về tất cả giao dịch kinh tế giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới, bao gồm cán cân thương mại và cán cân vốn. Cán cân thương mại ghi nhận xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa. Xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu tạo ra thặng dư thương mại, trong khi nhập khẩu vượt xuất khẩu dẫn đến thâm hụt. Cán cân vốn phản ánh các khoản vay và đầu tư giữa quốc gia đó với nước ngoài. Dữ liệu cho thấy Trung Quốc, Nhật Bản, Đức có thặng dư thương mại cao nhất thế giới, trong khi Hoa Kỳ, Tây Ban Nha và Anh có thâm hụt lớn nhất.

4 lines
34.

Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Văn Hóa Trong Kinh Doanh Quốc Tế

4 lines
35.

Ý nghĩa của văn hoá - Các khái niệm nền tảng

4 lines
36.

Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Văn Hóa Trong Kinh Doanh Quốc Tế

4 lines
37.

Ý nghĩa của văn hoá - Các khái niệm nền tảng

4 lines
38.

Vai trò của văn hóa trong xã hội

4 lines
39.

Vai trò của văn hóa trong kinh doanh quốc tế

4 lines
40.

Rủi ro văn hóa và tác động đến kinh doanh

4 lines
41.

Các chiến lược quản lý sự khác biệt văn hóa

4 lines
42.

Để giảm thiểu rủi ro, các doanh nghiệp đa quốc gia ngày càng chú trọng đào tạo nhân viên về kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hóa.

4 lines
43.

Các chuyên gia đề xuất ba định hướng trong kinh doanh quốc tế.

a)

Định hướng vị chủng (ethnocentric orientation)

b)

Định hướng đa tâm (polycentric orientation)

c)

Định hướng toàn cầu (geocentric orientation)

44.

Toàn cầu hóa làm tăng sự giao thoa văn hóa, tạo ra những quy tắc và kỳ vọng chung trong kinh doanh. Tuy nhiên, việc duy trì bản sắc văn hóa vẫn quan trọng.

4 lines
45.

Văn hóa trong kinh doanh không chỉ chịu ảnh hưởng bởi quốc gia mà còn bởi văn hóa doanh nghiệp và văn hóa nghề nghiệp.

4 lines
46.

Edward T. Hall chia văn hóa thành nghèo ngữ cảnh và giàu ngữ cảnh.

a)

Nghèo ngữ cảnh (Bắc Âu, Mỹ): Giao tiếp rõ ràng, trực tiếp.

b)

Giàu ngữ cảnh (Nhật Bản, Việt Nam): Giao tiếp gián tiếp, đề cao ngôn ngữ phi lời nói.

47.

Geert Hofstede xây dựng mô hình so sánh văn hóa dựa trên 5 yếu tố.

4 lines
48.

Vượt qua khác biệt văn hóa trong kinh doanh quốc tế.

4 lines
49.

Công nghệ là yếu tố then chốt giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

4 lines
50.

Các nước có nền tảng công nghệ hiện đại như Mỹ, Đức, Nhật Bản có năng suất lao động cao hơn nhiều so với các quốc gia kém phát triển.

4 lines
51.

Internet và công nghệ số đã thay đổi cách doanh nghiệp kinh doanh, nhưng không phải nơi nào cũng bắt kịp xu hướng này.

4 lines
52.

Fintech đang làm thay đổi cách mọi người giao dịch tài chính, nhưng không phải quốc gia nào cũng tận dụng công nghệ này theo cùng một cách.

4 lines
53.

Công nghệ AI, robot và IoT giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sản xuất, nhưng không phải nơi nào cũng áp dụng rộng rãi.

4 lines
54.

Mỹ và châu Âu đã ứng dụng in 3D vào sản xuất linh kiện máy bay và y tế, giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất.

4 lines
55.

Theo nguồn tin từ Reuters, Boeing sẽ bẳt đầu sử dụng các bộ phận có chất liệu titan được in 3D trong việc sản xuất mẫu máy bay mới nhất của hãng 787 Dreamliner.

4 lines
56.

Mỹ, Nhật Bản sử dụng hệ thống kho tự động và AI để đẩy nhanh tốc độ vận chuyển.

4 lines
57.

Mỹ và EU đã triển khai blockchain để theo dõi nguồn gốc thực phẩm và ngăn chặn hàng giả.

4 lines
58.

Mỹ và Trung Quốc đang khai thác AI và Big Data để phân tích hành vi người tiêu dùng, giúp cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm.

4 lines
59.

Mỹ và Trung Quốc đang khai thác AI và Big Data để phân tích hành vi người tiêu dùng, giúp cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm. Các nước đang phát triển gặp khó khăn do thiếu dữ liệu và công nghệ xử lý chưa phát triển.

4 lines
60.

Mỹ và châu Âu đã áp dụng công nghệ thực tế ảo và thực tế tăng cường vào thương mại, như IKEA cho phép khách hàng thử đồ nội thất ngay trên điện thoại. Các nước đang phát triển chưa thể phổ biến công nghệ này do chi phí cao và hạ tầng chưa đủ mạnh.

4 lines
61.

Mỹ và châu Âu đã quen với làm việc từ xa nhờ các công cụ như Zoom, Microsoft Teams. Các nước đang phát triển vẫn gặp khó khăn vì đường truyền internet chưa ổn định.

4 lines
62.

Ngân hàng phương Tây dùng AI để đánh giá rủi ro tín dụng và tối ưu hóa dịch vụ. Các nước đang phát triển vẫn hạn chế trong ứng dụng AI vì dữ liệu không đầy đủ và thiếu nhân lực chuyên môn.

4 lines
63.

Các nước phát triển có lợi thế lớn về công nghệ nhờ hạ tầng tốt và nguồn vốn mạnh. Châu Phi vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai internet tốc độ cao, ảnh hưởng đến khả năng phát triển kinh tế số.

4 lines
64.

Việt Nam, Thái Lan đang đầu tư mạnh vào công nghệ để rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến.

4 lines
65.

Khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng canh tác nông nghiệp và xuất khẩu thực phẩm.

4 lines
66.

Biến đổi khí hậu gây ra những thách thức lớn đối với nền kinh tế toàn cầu.

4 lines
67.

Khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến ngành du lịch và dịch vụ liên quan.

4 lines
68.

Doanh nghiệp cần điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ phù hợp với điều kiện khí hậu của từng khu vực.

4 lines
69.

Nhu cầu sưởi ấm và làm mát tại các quốc gia có khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng đến tiêu thụ năng lượng.

4 lines
70.

Điều kiện khí hậu quyết định đến khả năng xây dựng và bảo trì cơ sở hạ tầng.

4 lines
71.

Các công ty đa quốc gia cần cân nhắc điều kiện địa lý và khí hậu khi mở rộng thị trường.

4 lines
72.

Văn hóa làm việc ở Đức kỷ luật, đúng giờ, chú trọng hiệu suất. Doanh nghiệp tuân theo quy trình chặt chẽ, ít linh hoạt nhưng hiệu quả cao.

4 lines
73.

Người Brazil kinh doanh linh hoạt.

4 lines
74.

Văn hóa làm việc ở Đức

a)

kỷ luật, đúng giờ, chú trọng hiệu suất

b)

linh hoạt, coi trọng giao tiếp cá nhân

c)

đa dạng do ảnh hưởng sắc tộc

d)

cởi mở, sáng tạo, giao tiếp thẳng thắn

75.

Người Brazil kinh doanh như thế nào?

a)

linh hoạt, coi trọng giao tiếp cá nhân

b)

khắt khe về giờ giấc

c)

đàm phán kéo dài

d)

quy trình chặt chẽ

76.

Văn hóa kinh doanh Nam Phi có đặc điểm gì?

a)

đa dạng do ảnh hưởng sắc tộc

b)

cần hiểu rõ khác biệt

c)

tránh rủi ro giao tiếp

d)

tất cả các đáp án trên

77.

Người Úc làm việc như thế nào?

a)

cởi mở, sáng tạo

b)

giao tiếp thẳng thắn

c)

cân bằng cuộc sống

d)

tất cả các đáp án trên

78.

Văn hóa kinh doanh Trung Quốc đề cao điều gì?

a)

quan hệ cá nhân (Guanxi)

b)

cấp bậc

c)

quá trình ra quyết định kéo dài

d)

tất cả các đáp án trên

79.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ có đặc điểm gì?

a)

tư bản hỗn hợp, phát triển cao

b)

tài nguyên phong phú

c)

nhà sản xuất dầu mỏ lớn thứ 3

d)

tất cả các đáp án trên

80.

Hoa Kỳ có vai trò gì trong quân sự?

a)

siêu cường quân sự

b)

ảnh hưởng an ninh quốc tế

c)

kết hợp sức mạnh kinh tế

d)

tất cả các đáp án trên

81.

Vai trò của Hoa Kỳ trong chính trị toàn cầu là gì?

a)

thành viên thường trực Hội đồng Bảo an

b)

giữ vai trò quan trọng trong G7

c)

góp phần duy trì trật tự quốc tế

d)

tất cả các đáp án trên

82.

Những yếu tố nào khiến McDonald's tiến vào Việt Nam?

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Yếu tố chính trị

c)

Yếu tố pháp luật

d)

Yếu tố văn hóa - xã hội

83.

Nguyên nhân thất bại của McDonald's là gì?

a)

Chiến lược kinh doanh

b)

Kinh tế

c)

Cạnh tranh

d)

Thiếu linh hoạt

e)

Hậu cần