Font size
WorksheetsKiến thức về Quế và Gừng
Total questions: 60
Worksheet time: 33mins
Tên khoa học của Quế chi là:
Cinnamomum zeylanicum L.
Zingiber officinale L.
Perilla ocymoides L.
Ephedra sinica L.
Quế chi thuộc họ:
Apiaceae (Hoa tán)
Lamiaceae (Hoa môi)
Lauraceae (Long não)
Asteraceae (Cúc)
Bộ phận dùng của Quế chi là:
Vỏ thân
Cành nhỏ, lá phơi khô
Thân rễ
Toàn cây trên mặt đất
Thành phần hoá học chính của Quế chi:
Ephedrin, tinh dầu
Flavonoid, tinh bột
Tinh dầu (aldehyd cinnamic), tanin
Saponin, glycosid tim
Tính vị – Quy kinh của Quế chi:
Cay, ngọt, ấm – Tâm, Phế, Bàng quang
Cay, ngọt, mát – Can, Tỳ, Vị
Đắng, hàn – Can, Thận
Ngọt, bình – Phế, Tỳ
Tác dụng chính của Quế chi:
Giải biểu phát hãn, chỉ khái hóa đàm
Phát hàn, ôn kinh, thông dương, giãn cơ
Thanh nhiệt, giải độc, giáng hỏa
Lợi thủy, tiêu thũng, an thai
Quế chi chủ trị:
Cảm mạo phong nhiệt, sốt cao, ho khan
Cảm mạo phong hàn có mồ hôi, thống kinh, bế kinh do hàn thấp, đau bụng do lạnh, đau khớp co cứng do lạnh
Viêm họng, mắt đỏ, chóng mặt
Ho lâu ngày, suy nhược, mất ngủ
Liều dùng Quế chi trong ngày:
2–3g
4–12g
8–16g
12–20g
Tên khoa học của Gừng là:
Zingiber officinale L.
Cinnamomum zeylanicum L.
Perilla ocymoides L.
Asarum sieboldii L.
Gừng thuộc họ:
Apiaceae (Hoa tán)
Zingiberaceae (Gừng)
Lamiaceae (Hoa môi)
Lauraceae (Long não)
Bộ phận dùng của Gừng là:
Cành non phơi khô
Thân rễ
Lá bánh tẻ
Hoa và quả
Thành phần hoá học chính của Gừng:
Tinh dầu zingiberen, chất nhựa, chất cay, tinh bột
Ephedrin, tinh dầu
Flavonoid, tinh bột
Menthol, menton
Thành phần hoá học chính của Gừng:
Tinh dầu zingiberen, chất nhựa, chất cay, tinh bột
Ephedrin, tinh dầu
Flavonoid, tinh bột
Menthol, menton
Tính vị – Quy kinh của Gừng:
Cay, ấm – Phế, Tỳ, Vị
Cay, ngọt, ấm – Tâm, Bàng quang
Đắng, hàn – Can, Thận
Cay, mát – Phế, Can
Tác dụng chính của Gừng:
Lương huyết, thanh nhiệt, giáng hỏa
Giải biểu phát hãn, tán hàn, ôn trung chỉ nôn
Sơ can lý khí, an thai
Phát tán phong nhiệt, sáng mắt
Chủ trị của Gừng:
Cảm phong nhiệt, sốt cao, ban sởi
Cảm mạo do lạnh, nôn mửa, ho do lạnh, đầy hơi, giải độc Bán hạ – Phụ tử
Ho lao, suy nhược, mất ngủ
Viêm họng, nhiệt độc, đau mắt đỏ
Liều dùng của Gừng:
2–3g/ngày
4–12g/ngày
8–16g/ngày
12–20g/ngày
Tên khoa học của Tía tô là:
Perilla ocymoides L.
Mentha arvensis L.
Elsholtzia cristata L.
Asarum siboldii L.
Tía tô thuộc họ:
Apiaceae
Lamiaceae
Lauraceae
Asteraceae
Bộ phận dùng của Tía tô là:
Rễ củ
Lá, hạt, cành phơi khô
Toàn cây trên mặt đất
Hoa và lá bánh tẻ
Thành phần hoá học chính của Tía tô:
Flavonoid, tinh bột
Tinh dầu
Ephedrin, tinh dầu
Tanin, aldehyd cinnamic
Tính vị – Quy kinh của Tía tô:
Cay, ấm – Phế, Tỳ
Cay, ngọt, ấm – Tâm, Bàng quang
Đắng, hàn – Can, Thận
Cay, mát – Phế, Can
Tác dụng chính của Tía tô:
Phát tán phong hàn, lý khí
Giải độc, giáng hỏa
Thanh nhiệt, an thần
Lợi niệu, tiêu thũng
Chủ trị của Tía tô:
Cảm mạo phong nhiệt, viêm họng, mụn nhọt
Cảm lạnh, ho đờm, tức ngực khó thở, an thai, đầy bụng, giải độc cua cá
Suy nhược thần kinh, mất ngủ
Hen suyễn, phù thũng
Liều dùng của Tía tô:
2–4g/ngày
4–8g/ngày
6–12g/ngày
12–20g/ngày
Tên khoa học của Tế tân là:
Ephedra sinica L.
Asarum sieboldii L.
Cimicifuga foetida L.
Ligusticum brachylobum L.
Tế tân thuộc họ:
Aristolochiaceae
Lamiaceae
Apiaceae
Zingiberaceae
Bộ phận dùng của Tế tân là:
Thân rễ
Toàn cây
Tinh dầu (asarin)
Cành non
Thành phần hoá học chính của Tế tân:
Ephedrin, tinh dầu
Tinh dầu, alkaloid ephedrin
Flavonoid, tinh bột
Menthol, menton
Tính vị – Quy kinh của Tế tân:
Cay, ấm – Phế, Tâm, Thận
Cay, mát – Phế, Can
Đắng, hàn – Can, Thận
Ngọt, bình – Phế, Tỳ
Tác dụng chính của Tế tân:
Giải biểu, tán nhiệt, thanh phế
Phát tán phong hàn, thông kinh hoạt lạc
Sơ can, giải uất, an thần
Hoạt huyết, giảm đau
Chủ trị của Tế tân:
Cảm phong nhiệt, đau mắt đỏ
Cảm lạnh, đau đầu, đau nhức mình mẩy, ho nhiều đờm, đau khớp do lạnh
Mất ngủ, suy nhược
Đau bụng, rối loạn tiêu hoá
Liều dùng của Tế tân:
1–2g/ngày
2–8g/ngày
8–12g/ngày
12–20g/ngày
Tên khoa học của Phòng phong là:
Ligusticum brachylobum L.
Bupleurum palcatum L.
Morus alba L.
Chrysanthemum indicum L.
Phòng phong thuộc họ:
Apiaceae
Lamiaceae
Lauraceae
Aristolochiaceae
Bộ phận dùng của Phòng phong:
g phong thuộc họ:
Apiaceae
Lamiaceae
Lauraceae
Aristolochiaceae
Bộ phận dùng của Phòng phong:
Rễ dài 20–30 cm có nhiều lông vàng nhạt
Lá bánh tẻ
Hoa khô
Thân rễ ngắn
Thành phần hoá học chính của Phòng phong:
Flavonoid, tinh bột
Tinh dầu, mannit, glycosid
Ephedrin, tinh dầu
Menthol, caroten
Tính vị – Quy kinh của Phòng phong:
Cay, ấm – Can, Phế, Tỳ, Vị, Thận
Cay, mát – Phế, Can
Đắng, hàn – Tâm, Thận
Cay, ngọt – Tỳ, Vị
Tác dụng chính của Phòng phong:
Phát tán phong hàn, giải biểu, trừ thấp
Lợi thủy, tiêu thũng
An thần, định chí
Thanh nhiệt, giáng hỏa
Chủ trị của Phòng phong:
Cảm nhiệt, viêm họng, sốt cao
Cảm lạnh, sốt rét, đau đầu, ho, đau nhức cơ khớp, giải độc
Nôn mửa, ho gà
Ban sởi, loét miệng
Liều dùng của Phòng phong:
4–8g/ngày
6–10g/ngày
9–12g/ngày
12–20g/ngày
Tên khoa học của Kinh giới là:
Mentha arvensis L.
Elsholtzia cristata L.
Perilla ocymoides L.
Bupleurum palcatum L.
Kinh giới thuộc họ:
Lamiaceae
Apiaceae
Lauraceae
Asteraceae
Bộ phận dùng của Kinh giới:
Lá bánh tẻ
Toàn cây bỏ rễ
Cành non phơi khô
Hoa khô
Thành phần hoá học chính của Kinh giới:
Flavonoid, tinh bột
Tinh dầu
Ephedrin, tinh dầu
Tanin, aldehyd cinnamic
Tính vị – Quy kinh của Kinh giới:
Cay, ấm – Can, Phế
Cay, ngọt – Tâm, Thận
Đắng, mát – Can, Thận
Ngọt, bình – Tỳ, Vị
Tác dụng chính của Kinh giới:
Phát tán phong hàn, khu phong, thanh nhiệt
Sơ can lý khí, an thai
Giải độc, hạ sốt
Ôn trung, chỉ tả
Tác dụng chính của Kinh giới:
Phát tán phong hàn, khu phong, thanh nhiệt
Sơ can lý khí, an thai
Giải độc, hạ sốt
Ôn trung, chỉ tả
Chủ trị của Kinh giới:
Cảm mạo phong hàn, trúng phong, đau nhức mình mẩy, đau dạ dày do lạnh
Viêm họng, ban sởi, ho do nhiệt
Suy nhược thần kinh, mất ngủ
Tiểu khó, phù thũng
Liều dùng của Kinh giới:
6–8g/ngày
8–10g/ngày
10–12g/ngày
12–16g/ngày
Tên khoa học của Ma hoàng là:
Ephedra sinica L.
Asarum sieboldii L.
Zingiber officinale L.
Cinnamomum zeylanicum L.
Ma hoàng thuộc họ:
Apiaceae
Ephedraceae
Lamiaceae
Lauraceae
Bộ phận dùng của Ma hoàng:
Toàn cây trên mặt đất, đốt dài 2–3 cm
Rễ củ
Hoa khô
Lá bánh tẻ
Thành phần hoá học chính của Ma hoàng:
Ephedrin, tinh dầu
Flavonoid, tinh bột
Menthol, menton
Tanin, aldehyd cinnamic
Tính vị – Quy kinh của Ma hoàng:
Cay, ấm – Phế, Bàng quang
Cay, ngọt – Tâm, Thận
Đắng, hàn – Can, Tỳ
Cay, mát – Phế, Can
Tác dụng chính của Ma hoàng:
Phát tán phong nhiệt, sáng mắt
Làm ra mồ hôi, bình suyễn, lợi niệu
Thanh nhiệt, giải độc
An thần, định chí
Chủ trị của Ma hoàng:
Cảm phong nhiệt, ban sởi, viêm họng
Cảm mạo do lạnh, hen suyễn, viêm mũi dị ứng, phù thũng, hoàng đản
Suy nhược, mất ngủ
Ho khan, khát nước
Liều dùng của Ma hoàng:
2–3g (hen suyễn), 4–12g (ra mồ hôi)
6–8g/ngày
8–16g/ngày
12–20g/ngày
