wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test RIO 1 vocab

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
in (prep)
a)
trong, ở
b)
muốn làm gì
c)
cho ai đó xem cái gì đó
d)
muốn
2.
often (adv)
a)
thường xuyên
b)
vấn đề
c)
tìm kiếm, tìm thấy
d)
gọi
3.
a good story
a)
một câu truyện hay
b)
có thể làm gì
c)
cái này
d)
tốt
4.
want to V0
a)
muốn làm gì
b)
cho ai đó xem cái gì đó
c)
cái kia
d)
mới
5.
problem (n)
a)
vấn đề
b)
tìm kiếm, tìm thấy
c)
những cái này
d)
đầu tiên
6.
can V0
a)
có thể làm gì
b)
cái này
c)
kia
d)
trước, cuối cùng
7.
show sb sth
a)
cho ai đó xem cái gì đó
b)
cái kia
c)
cái gì
d)
nhìn
8.
find – found – found
a)
tìm kiếm, tìm thấy
b)
những cái này
c)
khi nào
d)
muốn
9.
this
a)
cái này
b)
kia
c)
ở đâu
d)
gọi
10.
that
a)
cái kia
b)
cái gì
c)
tại sao
d)
tốt
11.
these
a)
những cái này
b)
khi nào
c)
là ai
d)
mới
12.
those
a)
kia
b)
ở đâu
c)
là ai
d)
nghĩ
13.
what
a)
cái gì
b)
tại sao
c)
như thế nào
d)
dường như
14.
when
a)
khi nào
b)
là ai
c)
cái nào
d)
cảm thấy
15.
where
a)
ở đâu
b)
là ai
c)
d)
thử, cố gắng
16.
why
a)
tại sao
b)
như thế nào
c)
biết
d)
rời đi
17.
who
a)
là ai
b)
cái nào
c)
làm
d)
18.
whom (trang ngữ)
a)
là ai
b)
c)
tốt
d)
làm
19.
how
a)
như thế nào
b)
biết
c)
nhưng
d)
đi
20.
which
a)
cái nào
b)
làm
c)
d)
biết
21.
have – had – had
a)
b)
tốt
c)
hoặc
d)
nghĩ
22.
know – knew – known
a)
biết
b)
nhưng
c)
cũng
d)
nhìn
23.
do – did – done
a)
làm
b)
c)
mặc dù
d)
muốn
24.
good / well (adj/adv)
a)
tốt
b)
hoặc
c)
tuy nhiên
d)
gọi
25.
but
a)
nhưng
b)
cũng
c)
bởi vì
d)
tốt
26.
and
a)
b)
mặc dù
c)
có được
d)
mới
27.
or
a)
hoặc
b)
tuy nhiên
c)
đi tới, đến đâu đó
d)
đầu tiên
28.
also
a)
cũng
b)
bởi vì
c)
đi
d)
trước, cuối cùng
29.
though / although / even though
a)
mặc dù
b)
có được
c)
các ngày trong tuần
d)
nhìn
30.
however
a)
tuy nhiên
b)
đi tới, đến đâu đó
c)
cuối tuần
d)
muốn
31.
because / since / as
a)
bởi vì
b)
đi
c)
trong một thời gian dài
d)
gọi
32.
get – got – got
a)
có được
b)
các ngày trong tuần
c)
luôn luôn
d)
tốt
33.
go to
a)
đi tới, đến đâu đó
b)
cuối tuần
c)
thường xuyên
d)
mới
34.
go – went – gone
a)
đi
b)
trong một thời gian dài
c)
thường xuyên
d)
đầu tiên
35.
weekdays
a)
các ngày trong tuần
b)
luôn luôn
c)
thỉnh thoảng
d)
trước, cuối cùng
36.
weekend
a)
cuối tuần
b)
thường xuyên
c)
hiếm khi
d)
dài
37.
for a long time
a)
trong một thời gian dài
b)
thường xuyên
c)
không bao giờ
d)
tốt, lớn
38.
always
a)
luôn luôn
b)
thỉnh thoảng
c)
thức khuya
d)
nhỏ
39.
usually
a)
thường xuyên
b)
hiếm khi
c)
trước khi làm gì
d)
của riêng mình
40.
often
a)
thường xuyên
b)
không bao giờ
c)
sau khi làm gì
d)
khác
41.
sometimes
a)
thỉnh thoảng
b)
thức khuya
c)
đi
d)
cũ, già
42.
hardly – seldom
a)
hiếm khi
b)
trước khi làm gì
c)
bơi
d)
chính xác
43.
never
a)
không bao giờ
b)
sau khi làm gì
c)
giây
d)
có thể
44.
stay up late
a)
thức khuya
b)
đi
c)
phút
d)
một vài
45.
before + Ving
a)
trước khi làm gì
b)
bơi
c)
giờ
d)
cũng
46.
after + Ving
a)
sau khi làm gì
b)
giây
c)
mưa
d)
như
47.
go – went – gone
a)
đi
b)
phút
c)
một cách nặng nề
d)
ở đây
48.
swim – swam – swum
a)
bơi
b)
giờ
c)
cưới, kết hôn
d)
không
49.
second
a)
giây
b)
mưa
c)
lần nữa
d)
không là
50.
minute
a)
phút
b)
một cách nặng nề
c)
làm bài kiểm tra
d)
bây giờ
51.
hour
a)
giờ
b)
cưới, kết hôn
c)
ngày mai
d)
ra ngoài
52.
rain (n,v)
a)
mưa
b)
lần nữa
c)
trời tối trở lại
d)
vì vậy
53.
heavily (adv)
a)
một cách nặng nề
b)
làm bài kiểm tra
c)
nhanh lên!
d)
sau đó
54.
get married
a)
cưới, kết hôn
b)
ngày mai
c)
trong vài phút
d)
ở đó
55.
again
a)
lần nữa
b)
trời tối trở lại
c)
rất
d)
rất
56.
take the exam
a)
làm bài kiểm tra
b)
nhanh lên!
c)
luôn luôn
d)
luôn luôn
57.
tomorrow
a)
ngày mai
b)
trong vài phút
c)
không bao giờ
d)
không bao giờ
58.
it gets dark
a)
trời tối trở lại
b)
trong, ở
c)
đến
d)
rất
59.
hurry up!
a)
nhanh lên!
b)
thường xuyên
c)
của
d)
luôn luôn
60.
in a few minutes
a)
trong vài phút
b)
một câu truyện hay
c)
trong
d)
không bao giờ