wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ngữ Văn

Total questions: 113

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây là từ phức?

a)

bạn

b)

vui

c)

học sinh

d)

đi

2.

Từ nào dưới đây là từ láy?

a)

đất nước

b)

lung linh

c)

sách vở

d)

bát đĩa

3.

T

a)

Từ đồng nghĩa

b)

Từ trái nghĩa

c)

Từ đồng âm

d)

Từ đa nghĩa

4.

Từ mũi nào trong các từ dưới đây được dùng với nghĩa gốc?

a)

Cái mũi.

b)

Mũi thuyền

c)

Mũi Cà Mau.

d)

Mũi né.

5.

Đâu không phải từ được dùng theo nghĩa chuyển của từ cửa?

a)

Cửa sông.

b)

Cửa núi

c)

Cửa biển.

d)

Cánh cửa.

6.

Thành ngữ 'chân ướt chân ráo' có nghĩa là gì?

a)

Đi lại vất vả, khó khăn

b)

Người mới đến, còn chưa quen việc

c)

Đi trên đường có nhiều vũng nước

d)

Vừa đi vừa chạy, không nghỉ

7.

Yếu tố Hán Việt 'bất' có nghĩa là gì?

a)

Tốt, đẹp

b)

Ngăn cản, chống đối

c)

Không

d)

Trước, đầu tiên

8.

Từ 'bất đồng' có nghĩa là gì?

a)

Không cùng làm việc

b)

Không giống nhau, không cùng ý kiến

c)

Khó khăn trong giao tiếp

d)

Không có khả năng tương tác

9.

Từ 'phi nghĩa' có nghĩa là gì?

a)

Không có ý nghĩa

b)

Trái với đạo lí, không hợp với lẽ phải

c)

Thất bại trong việc thực hiện

d)

Không thể giải thích được

10.

Từ nào sau đây là từ ghép?

a)

long lanh

b)

sạch sẽ

c)

quần áo

d)

xinh xắn

11.

Thành ngữ 'cả thèm chóng chán' có nghĩa là gì?

a)

Làm việc gì cũng rất nhanh

b)

Khi bắt đầu thì rất hăng hái nhưng sau đó lại nhanh chóng bỏ cuộc

c)

Thích ăn những món ăn ngon

d)

Người hay thay đổi ý kiến

12.

Thành ngữ nào dưới đây có nghĩa là sự thiếu trung thực, lừa dối trong việc buôn bán?

a)

Ăn cháo đá bát

b)

Buôn gian bán lận

c)

Đầu voi đuôi chuột

d)

Nước đổ đầu vịt

13.

Từ nào sau đây là từ tượng hình?

a)

Lạch bạch

b)

Lom khom

c)

Rào rào

d)

Gâu gâu

14.

dối trong việc buôn bán?

a)

Ăn cháo đá bát

b)

Buôn gian bán lận

c)

Đầu voi đuôi chuột

d)

Nước đổ đầu vịt

15.

Từ nào sau đây là từ tượng hình?

a)

Lạch bạch

b)

Lom khom

c)

Rào rào

d)

Gâu gâu

16.

Trong cụm từ "công ty hữu hạn", yếu tố Hán Việt "hữu" mang nghĩa gì?

a)

Có, tồn tại

b)

Không, phủ định

c)

Cùng nhau, chung

d)

Ít, nhỏ

17.

Thành ngữ nào dưới đây miêu tả những người không có tài năng nhưng lại thích khoe khoang, thể hiện?

a)

Có công mài sắt có ngày nên kim

b)

Thùng rỗng kêu to

c)

Chân ướt chân ráo

d)

Ếch ngồi đáy giếng

18.

Câu nào dưới đây sử dụng từ tượng thanh một cách hiệu quả?

a)

Cánh đồng lúa vàng óng ả dưới nắng hè.

b)

Chim hót líu lo trên cành cây.

c)

Con đường uốn lượn quanh co qua sườn đồi.

d)

Em bé có đôi mắt tròn xoe, đen láy.

19.

Từ nào sau đây có chứa yếu tố Hán Việt mang nghĩa "không có, không tồn tại"?

a)

Hữu tình

b)

Vô duyên

c)

Thùy mị

d)

Táo bạo

20.

Tục ngữ "Có chí thì nên" khuyên chúng ta điều gì?

a)

Phải có trí tuệ thì mới thành công.

b)

Sự kiên trì, quyết tâm sẽ giúp chúng ta đạt được mục tiêu.

c)

Thành công chỉ đến với người may mắn.

d)

Phải biết nắm bắt cơ hội.

21.

Trong câu "Phòng bệnh vô hình là một loại phòng bệnh tốt.", từ vô hình mang nghĩa gì?

a)

Không có hình dạng, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

b)

Phòng bệnh không có tác dụng.

c)

Phòng bệnh không có người thực hiện.

d)

Không quan trọng, không có giá trị.

22.

Từ "minh" trong cụm từ "minh tinh" có nghĩa là gì?

a)

Sáng, lấp lánh

b)

Sáng, rõ ràng

c)

Tối, mờ ảo

d)

Nhỏ bé, tầm thường

23.

Tổ chức nào có tên viết tắt là WHO?

a)

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

b)

Tổ chức Y tế Thế giới

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Ngân hàng Thế giới

24.

Tổ chức nào có tên viết tắt là WHO?

a)

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

b)

Tổ chức Y tế Thế giới

c)

Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Ngân hàng Thế giới

25.

Trong các từ sau, từ nào có yếu tố Hán Việt "đồng" mang nghĩa "giống nhau, cùng nhau"?

a)

Đồng hồ

b)

Đồng cỏ

c)

Đồng bào

d)

Nắng đồng

26.

Điển tích "Cá chép hóa rồng" có ý nghĩa biểu trưng cho điều gì?

a)

Sự thay đổi chóng mặt, bất ngờ

b)

Sự nỗ lực, kiên trì để đạt được thành công lớn lao

c)

Sự may mắn, tài lộc

d)

Sự thăng tiến nhờ người khác giúp đỡ

27.

Tổ chức nào dưới đây có vai trò chính là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, an ninh và văn hóa giữa các quốc gia Đông Nam Á?

a)

UN

b)

WTO

c)

ASEAN

d)

IMF

28.

Điển cố "Kim chi ngọc diệp" được dùng để chỉ những người nào?

a)

Những người có tài năng văn học, nghệ thuật

b)

Con cái của những gia đình quyền quý, danh giá

c)

Những người có phẩm chất trong sáng, cao đẹp

d)

Những người có địa vị thấp kém nhưng giàu lòng nhân ái

29.

Sự khác biệt về nghĩa của hai từ "đồng" trong cụm từ "đồng tiền" và "đồng lòng" là gì?

a)

"Đồng" trong "đồng tiền" là đơn vị tiền tệ, "đồng" trong "đồng lòng" là cùng nhau.

b)

"Đồng" trong "đồng tiền" là cùng nhau, "đồng" trong "đồng lòng" là đơn vị tiền tệ.

c)

Cả hai từ đều có nghĩa là cùng nhau.

d)

Cả hai từ đều có nghĩa là một loại kim loại.

30.

Từ nào dưới đây là từ láy?

a)

Xe đạp

b)

Nhanh nhẹn

c)

Bánh kẹo

d)

Cây cối

31.

Thành ngữ "Lên voi xuống chó" có nghĩa là gì?

a)

Sự thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp.

b)

Cuộc sống trải qua nhiều biến cố, thăng trầm.

c)

Sự giàu có, sung túc.

d)

Vận may đến một cách bất ngờ.

32.

Từ nào sau đây là từ ghép?

a)

Nhấp nhô

b)

Lao xao

c)

Sách vở

d)

Lanh lảnh

33.

Câu 29: Từ nào sau đây là từ ghép?

a)

Nhấp nhô

b)

Lao xao

c)

Sách vở

d)

Lanh lảnh

34.

Câu 30: Trong cụm từ "phi nghĩa", yếu tố Hán Việt "phi" mang nghĩa gì?

a)

Bay

b)

Không

c)

To lớn, rộng lớn

d)

Sáng sủa, rõ ràng

35.

Câu 31: Từ "miệng" trong câu "Miệng chén bị sứt rồi." và "Miệng em bé cười thật tươi." là hiện tượng từ gì?

a)

Từ đồng âm

b)

Từ phức

c)

Từ đa nghĩa

d)

Từ láy

36.

Câu 32: Thành ngữ nào dưới đây chỉ sự thiếu quyết đoán, do dự, không dứt khoát?

a)

Chân ướt chân ráo

b)

Nước đến chân mới nhảy

c)

Ba chìm bảy nổi

d)

Đẽo cày giữa đường

37.

Câu 33: Yếu tố Hán Việt "bất" trong từ "bất công" và "bất lợi" có cùng nghĩa là gì?

a)

Cả hai từ "bất" đều có nghĩa là "không".

b)

"Bất" trong "bất công" là "không", "bất" trong "bất lợi" là "nhiều".

c)

"Bất" trong "bất công" là "nhiều", "bất" trong "bất lợi" là "không".

d)

Cả hai từ "bất" đều có nghĩa là "nhiều".

38.

Câu 34: Trong những từ dưới đây, thì đâu là từ tượng thanh?

a)

Vui vẻ

b)

Róc rách

c)

Gầy gò

d)

Lom khom

39.

Câu 1: Trong các từ sau, từ nào là từ ghép chính phụ?

a)

bánh kẹo

b)

học sinh

c)

chạy nhảy

d)

xanh xanh

40.

Câu 2: Từ "mặt trời" thuộc loại từ nào sau đây?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép tổng hợp

c)

Từ ghép chính phụ

d)

Từ đơn

41.

Câu 3: Từ "bâng khuâng" thuộc loại từ nào?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép

c)

Từ tượng hình

d)

Cả đáp án A và B

42.

Câu 4: Chọn phát biểu đúng nhất khi nói về sự khác nhau giữa từ láy và từ ghép?

a)

Từ láy luôn có nghĩa rõ ràng hơn từ ghép.

b)

Từ ghép có yếu tố láy âm

c)

Từ ghép thường được dùng để biểu cảm; từ láy để gọi tên sự vật.

d)

Từ ghép tạo

43.

Sự khác nhau giữa từ láy và từ ghép?

a)

Từ láy luôn có nghĩa rõ ràng hơn từ ghép.

b)

Từ ghép có yếu tố láy âm

c)

Từ ghép thường được dùng để biểu cảm; từ láy để gọi tên sự vật.

d)

Từ ghép tạo nghĩa bằng cách kết hợp các tiếng có nghĩa; từ láy tạo bởi lặp âm thanh.

44.

Từ nào sau đây không phải là từ phức?

a)

hoa hồng

b)

lấp lánh

c)

cây

d)

học tập

45.

Tiếng 'mắt' trong từ nào dưới đây được dùng theo nghĩa gốc?

a)

Mắt bão

b)

Mắt mèo

c)

Mắt xích

d)

Cái mắt

46.

Cặp từ nào dưới đây là từ đồng âm?

a)

Cầu (cầu nguyện) - cầu (cây cầu)

b)

Mắt (mắt người) - mắt (mắt lưới)

c)

Chạy (chạy bộ) - chạy (chạy máy)

d)

Đường (đường ruột) - đường (đường đi)

47.

Trong hai câu 'Con chim đang hót trong lồng' và 'Anh ấy lồng áo vào mắc' sử dụng từ 'lồng' là hiện tượng từ vựng nào?

a)

Từ đồng âm

b)

Từ đồng nghĩa

c)

Từ đa nghĩa

d)

Từ trái nghĩa

48.

Từ 'đầu' trong 'đầu người', 'đầu sông', 'đầu năm' thuộc loại từ nào?

a)

Từ đồng âm

b)

Từ đồng nghĩa

c)

Từ đa nghĩa

d)

Từ trái nghĩa

49.

Trong các ví dụ sau, đâu là trường hợp của từ đa nghĩa?

a)

Lòng đỏ trứng gà - lòng người

b)

Con đường - đường mật

c)

Quả cam - màu cam

d)

Con dao - dao động

50.

Thành ngữ 'Tái ông thất mã' mang ý nghĩa nào dưới đây?

a)

Vận rủi bất ngờ

b)

Mất của nhưng lại nhận được điều tốt

c)

Gian nan vất vả

d)

May mắn bất ngờ

51.

Câu nào là thành ngữ thể hiện sự 'vô ích, không đem lại kết quả'?

a)

Đem con bỏ chợ

b)

Nước đổ lá khoai

c)

Cháy nhà ra mặt chuột

d)

Thả mồi bắt bóng

52.

Thành ngữ 'Lời nói gió bay' có nghĩa là gì?

a)

Lời nói rất quan trọng

b)

Lời nói được

53.

Thành ngữ "Lời nói gió bay" có nghĩa là gì?

a)

Lời nói rất quan trọng

b)

Lời nói được đồn thổi đi xa

c)

Lời nói dễ quên, không giữ được lâu

d)

Nói chuyện to tiếng

54.

Câu nào dưới đây không phải là thành ngữ?

a)

Vắt cổ chày ra nước.

b)

Chó ăn đá, gà ăn sỏi.

c)

Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống.

d)

Lanh chanh như hành không muối.

55.

Thành ngữ nào dưới đây có ý nghĩa "ý tưởng viển vông, thiếu thực tế"

a)

Đeo nhạc cho mèo

b)

Đẽo cày giữa đường

c)

Ếch ngồi đáy giếng

d)

Thầy b��i xem voi

56.

Từ nào dưới đây có tiếng "gia" cùng nghĩa với tiếng "gia" trong từ "gia đình"?

a)

Gia vị

b)

Gia tăng

c)

Tham gia

d)

Gia sản

57.

Từ nào dưới đây trái nghĩa với từ "hữu ích"?

a)

Vô dụng

b)

Hữu dụng

c)

Vô duyên

d)

Bất lợi

58.

Từ nào dưới đây có chứa yếu tố Hán Việt với nghĩa "phủ định, không phải"?

a)

Phi hành

b)

Phi công

c)

Phi lý

d)

Phi trường

59.

Từ nào dưới đây chứa yếu tố Hán Việt "minh" có nghĩa là "không rõ ràng, không sáng tỏ"?

a)

Minh họa

b)

Minh bạch

c)

Thanh minh

d)

U minh

60.

Từ nào dưới đây không sử dụng yếu tố Hán Việt "quốc"?

a)

Quốc ca

b)

Quốc kỳ

c)

Quê hương

d)

Quốc ngữ

61.

Từ nào dưới đây không phải là từ tượng thanh?

a)

Leng keng

b)

Loảng xoảng

c)

Lấp lánh

d)

Xì xào

62.

Từ "ầm ầm" là loại từ gì dưới đây?

a)

Từ tượng hình

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ ghép

d)

Từ tượng thanh

63.

"Róc rách" là từ tượng thanh biểu thị âm thanh gì?

a)

Tiếng nước chảy

b)

Tiếng kim loại va chạm

c)

Tiếng trống

d)
64.

Câu 23: "Róc rách" là từ tượng thanh biểu thị âm thanh gì?

a)

Tiếng nước chảy

b)

Tiếng kim loại va chạm

c)

Tiếng trống

d)

Tiếng bước chân

65.

Câu 24: Cặp từ nào dưới đây gồm từ tượng hình và từ tượng thanh?

a)

Lách cách - lóng lánh

b)

Loáng choáng - lấp lánh

c)

Lấp lánh - ào ào

d)

Lủi thủi - lạch bạch

66.

Câu 25: Trong câu: "Cô ấy... rời khỏi công ty sau 10 năm gắn bó."? Từ nào dưới đây phù hợp nhất về sắc thái nghĩa?

a)

Chuồn

b)

Bỏ

c)

Nghỉ việc

d)

Từ chức

67.

Câu 26: Trong đoạn văn viết cho báo chí, từ nào sau đây nên tránh vì sắc thái không trang trọng?

a)

Thiệt mạng

b)

Ra đi

c)

Tử vong

d)

Ngủm

68.

Câu 27: Từ nào sau đây có sắc thái tiêu cực hơn các từ còn lại?

a)

Nhìn

b)

Ngó

c)

Rình

d)

Quan sát

69.

Câu 28: Câu nào dưới đây sử dụng điển cố?

a)

Trăng treo đầu núi, gió lộng đầu ghềnh.

b)

Gót hồng chen chúc lối xuân sang.

c)

Bao giờ cho đến tháng Mười, lúa chín ngoài đồng, chị tôi về thăm.

d)

Con cò bay lả bay la, bay từ cửa phủ bay ra cánh đồng.

70.

Câu 29: Điển cố "chim sa cá lặn" dùng để chỉ điều gì?

a)

Thiên nhiên sinh động

b)

Một hiện tượng lạ

c)

Vẻ đẹp làm rung động cả thiên nhiên

d)

Nỗi buồn man mắc

71.

Câu 30: Điển tích, điển cố là gì?

a)

Những từ mượn từ tiếng Hán dùng để viết văn

b)

Những hình ảnh, sự việc, nhân vật quen thuộc trong văn hóa, lịch sử được dùng để gợi ý nghĩa sâu xa.

c)

Những thành ngữ, tục ngữ dân gian

d)

Những câu thơ nổi tiếng.

72.

Câu 31: Điểm khác biệt nổi bật giữa thành ngữ và tục ngữ về mặt cấu trúc ngữ pháp

4 lines
73.

Điểm khác biệt nổi bật giữa thành ngữ và tục ngữ về mặt cấu trúc ngữ pháp là gì?

a)

Thành ngữ có thể dùng làm câu độc lập; tục ngữ không thể làm câu độc lập.

b)

Thành ngữ không có khả năng tạo câu hoàn chỉnh; tục ngữ là những câu hoàn chỉnh về ngữ pháp.

c)

Tục ngữ luôn dài hơn thành ngữ.

d)

Tục ngữ có vần điều; thành ngữ không có vần điệu.

74.

Tại sao tục ngữ thường có vần, nhịp?

a)

Vì tục ngữ chịu ảnh hưởng của thơ Đường.

b)

Vì người xưa chủ yếu truyền miệng nên cần vần nhịp để dễ nhớ.

c)

Vì tục ngữ bắt buộc phải gieo vần thì mới được công nhận.

d)

Vì người sáng tạo ra thành ngữ là nhà thơ dân gian.

75.

Chức năng chính của tổ chức IMF (International Monetary Fund) là gì?

a)

Giám sát hoạt động thương mại toàn cầu.

b)

Hỗ trợ giáo dục và văn hóa thế giới.

c)

Ổn định tài chính và hỗ trợ tiền tệ cho các nước thành viên.

d)

Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế.

76.

Thành ngữ "ba chân bốn cẳng" có nghĩa là gì?

a)

Đi thong thả, chậm rãi

b)

Đi nhanh, vội vã, cuống cuồng

c)

Đi chắc chắn, vững vàng

d)

Đi ngập ngừng, chần chừ

77.

Câu tục ngữ nào sau đây khuyên con người phải kiên trì, bền bỉ?

a)

Có công mài sắt, có ngày nên kim

b)

Thùng rỗng kêu to

c)

Ăn quả nhớ kẻ trồng cây

d)

Lá lành đùm lá rách

78.

Thuật ngữ nào sau đây KHÔNG thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học?

a)

Danh từ

b)

Chủ ngữ

c)

Vị ngữ

d)

Tứ giác

79.

"Thuyết tiến hóa" là thuật ngữ của lĩnh vực:

a)

Văn học

b)

Sinh học

c)

Toán học

d)

Lịch sử

80.

Câu 4: "Thuyết tiến hóa" là thuật ngữ của lĩnh vực:

a)

Văn học

b)

Sinh học

c)

Toán học

d)

Lịch sử

81.

Câu 5: Trong các từ/cụm từ sau, từ/cụm từ nào KHÔNG phải thuật ngữ?

a)

Hình tam giác

b)

Danh từ

c)

Mở mày mở mặt

d)

Nhiễm sắc thể

82.

Câu 6: Đâu là yêu cầu quan trọng nhất khi sử dụng thuật ngữ?

a)

Ngắn gọn, dễ nhớ

b)

Chính xác, thống nhất

c)

Phong phú, sinh động

d)

Giàu hình ảnh

83.

Câu 7: Yếu tố "bất" trong từ Hán Việt thường có nghĩa là:

a)

b)

Không

c)

Lớn

d)

Nhỏ

84.

Câu 8: Trong các từ sau, từ nào KHÔNG phải từ Hán Việt?

a)

Nhân dân

b)

Học sinh

c)

Trường học

d)

Bố mẹ

85.

Câu 9: Trong hai câu thơ:"Ngày ngày Mặt Trời đi qua trên lăng/Thấy một Mặt Trời trong lăng rất đỏ". "Mặt Trời" ở câu thứ hai chỉ:

a)

Một thiên thể trong vũ trụ

b)

Một biểu tượng của tự nhiên

c)

Bác Hồ

d)

Niềm tin của tuổi trẻ

86.

Câu 10: Trong cặp câu: "Đọc sách là một cách nạp năng lượng cho sự sống tinh thần" - "Con người tận dụng các nguồn năng lượng", từ "năng lượng" trong câu nào là thuật ngữ?

a)

Ở cả hai câu đều là thuật ngữ

b)

Chỉ ở câu thứ nhất

c)

Chỉ ở câu thứ hai

d)

Không ở câu nào

87.

Câu 11: Trong câu thơ "Từng giọt long lanh rơi", từ "giọt" được hiểu là:

a)

Giọt mưa đầu mùa

b)

Giọt sương ban sớm

c)

Âm thanh tiếng chim hót

d)

Giọt nước mắt buồn, vui

88.

Câu 12: Trong câu "Mái lá khoan thai thở làn khói nhẹ", từ "thở" được dùng theo nghĩa:

a)

Nghĩa chuyển, nhân hóa mái lá

b)

Nghĩa gốc chỉ hoạt động hô hấp

c)

Nghĩa chuyển chỉ sự nhịp nhàng

d)

Nghĩa chuyển chỉ sự hồi sinh

89.

Câu 13: Từ "bất khuất" trong câu "Tre là thắng thắn, bất khuất" nhấn mạnh:

a)

Sự mềm dẻo dễ thay đổi

b)

Sự lạc quan yêu đời

c)

Sự bình dị hiền hòa

d)

Sự kiên cường không phục tùng

90.

Câu 14: Thành ngữ nào phù hợp để điền vào chỗ trống

4 lines
91.

u "Tre là thắng thắn, bất khuất" nhấn mạnh:

a)

Sự mềm dẻo dễ thay đổi

b)

Sự lạc quan yêu đời

c)

Sự bình dị hiền hòa

d)

Sự kiên cường không phục tùng

92.

Thành ngữ nào phù hợp để điền vào chỗ trống: "Nghe tin mình trúng tuyển đại học, Nam vui như …"?

a)

Mở cờ trong bụng

b)

Mở mày mở mặt

c)

Đẽo cày giữa đường

d)

Ba chân bốn cẳng

93.

Trong từ "ưu tư", yếu tố "ưu" nghĩa là:

a)

Lo âu, lo lắng

b)

Cao quý, sang trọng

c)

Xuất sắc, nổi bật

d)

Nhớ mong, khát khao

94.

Trong câu "Anh ấy là ngôi sao sáng trong làng thể thao", từ ngôi sao nghĩa là:

a)

Vật thể tự phát sáng trên bầu trời

b)

Người nổi bật, xuất sắc

c)

Chấm sáng trên trời

d)

Hành tinh nhỏ

95.

Từ nào sau đây là từ tượng hình?

a)

Loảng xoảng

b)

Lom khom

c)

Leng keng

d)

Tí tách

96.

Từ nào sau đây là từ tượng thanh?

a)

Phập phồng

b)

Vắt vẻo

c)

Líu lo

d)

Quanh co

97.

Trong câu thơ "Ngõ trúc quanh co khách vắng teo", từ "quanh co" thuộc loại nào?

a)

Từ tượng hình

b)

Từ tượng thanh

c)

Thuật ngữ

d)

Thành ngữ

98.

Từ Hán Việt nào có nghĩa "người có tài năng vượt trội"?

a)

Quan trường

b)

Sĩ tử

c)

Nhân tài

d)

Thi nhân

99.

Trong từ "nhân dân", yếu tố "nhân" có nghĩa là:

a)

Lòng nhân ái

b)

Con người

c)

Tình thương

d)

Sinh mệnh

100.

Thành ngữ nào mang nghĩa sống chan hòa, nhường nhịn?

a)

Vô tiền khoáng hậu

b)

Dĩ hòa vi quý

c)

Chúng khẩu đồng từ

d)

Danh chính ngôn thuận

101.

Trong nhóm từ: lao xao, lom khom, lơ lửng, lững thững, từ nào KHÔNG phải từ tượng hình?

a)

Lao xao

b)

Lom khom

c)

Lơ lửng

d)

Lững thững

102.

Nếu muốn nhấn mạnh sự hiếm có, khó lặp lại có thể dùng thành ngữ nào dưới đây?

a)

Vô tiền khoáng hậu

b)

Dĩ hòa vi quý

c)

Đồng sàng dị mộng

d)

Bách niên giai lão

103.

"Giai nhân" có nghĩa là:

4 lines
104.

muốn nhấn mạnh sự hiếm có, khó lặp lại có thể dùng thành ngữ nào dưới đây?

a)

Vô tiền khoáng hậu

b)

Dĩ hòa vi quý

c)

Đồng sàng dị mộng

d)

Bách niên giai lão

105.

"Giai nhân" có nghĩa là:

a)

Người học trò

b)

Người phụ nữ đẹp

c)

Người làm quan

d)

Người dân thường

106.

Trong câu "Đế vương lấy hiếu trị thiên hạ", từ "thiên hạ" nghĩa là:

a)

Trời cao

b)

Thế gian, mọi người

c)

Người dân trong triều

d)

Gia đình

107.

Trong nhóm từ hi sinh, mất, chết, toi mạng, từ nào mang sắc thái trang trọng nhất?

a)

Hi sinh

b)

Mất

c)

Chết

d)

Toi mạng

108.

Từ "ầng ậng" trong câu "Đôi mắt lão ầng ậng nước" gợi:

a)

Nước mắt ngấn nước, sắp trào ra

b)

Tiếng gió thổi

c)

Dáng đi nặng nề, khệ nệ

d)

Tiếng mưa rơi

109.

Yếu tố Hán Việt "thủy" trong "thủy triều" có nghĩa là:

a)

Lửa

b)

Nước

c)

Khí

d)

Gió

110.

Từ "véo von" trong câu thơ "Mặt trời thức giấc véo von chim chào" gợi:

a)

Dáng vẻ cao lớn

b)

Âm thanh trong trẻo, ngân nga

c)

Màu sắc rực rỡ

d)

Sự chuyển động chậm rãi

111.

Cặp từ "ngắn" và "cụt ngủn" khác nhau ở chỗ:

a)

Nghĩa hoàn toàn giống nhau

b)

"Ngắn" trung tính, "cụt ngủn" có sắc thái chê bai

c)

"Ngắn" mang nghĩa tiêu cực, "cụt ngủn" tích cực

d)

Cả hai đều chỉ thời gian

112.

Hãy chọn từ Hán Việt phù hợp điền vào chỗ trống: "Các vị … đã góp phần làm nên lịch sử oai hùng của dân tộc."

a)

nông dân

b)

nghĩa sĩ

c)

thợ thuyền

d)

thương nhân

113.

Từ "tráng lệ" thường dùng để chỉ:

a)

Vẻ đẹp nguy nga, rực rỡ

b)

Vẻ đẹp giản dị, thanh cao

c)

Vẻ đẹp buồn bã, thê lương

d)

Vẻ đẹp tự nhiên, mộc mạc