wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phân tích Tài chính

Total questions: 57

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chủ yếu của phân tích tài chính là:

a)

Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp

b)

Đánh giá các chính sách tài chính dựa trên quyết định kinh doanh

c)

Tăng doanh thu ngay lập tức

d)

Giảm chi phí sản xuất

2.

Phân tích tài chính giúp doanh nghiệp:

a)

Chỉ giảm nợ vay

b)

Xác định nhu cầu vốn cho kế hoạch năm

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

d)

Đảm bảo lợi nhuận tuyệt đối

3.

Công cụ cơ bản được sử dụng trong phân tích tài chính là:

a)

Phân tích SWOT

b)

Các tỷ số tài chính

c)

Phân tích PEST

d)

Sổ nhật ký kế toán

4.

Một trong những yêu cầu của phân tích tài chính là:

a)

Đảm bảo doanh nghiệp luôn có lợi nhuận

b)

Đánh giá hiệu quả sử dụng từng loại vốn

c)

Loại bỏ chi phí khấu hao

d)

Giảm tỷ lệ nợ xuống bằng 0

5.

Khi phân tích tài chính, cần phải lượng hóa:

a)

Các yếu tố vĩ mô toàn cầu

b)

Các nhân tố ảnh hưởng đến tình hình tài chính doanh nghiệp

c)

Mọi quyết định của cổ đông

d)

Giá cổ phiếu trên thị trường

6.

Bảng cân đối kế toán phản ánh:

a)

Chỉ doanh thu và chi phí

b)

Tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm

c)

Dòng tiền thuần trong kỳ

d)

Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp

7.

Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết:

a)

Tài sản và nợ

b)

Doanh thu và chi phí trong kỳ

c)

Lưu chuyển tiền mặt

d)

Vốn chủ sở hữu

8.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh:

a)

Quá trình thu chi tiền mặt trong kỳ

b)

Giá trị tồn kho

c)

Vốn vay dài hạn

d)

Chi phí khấu hao

9.

Báo cáo nào phản ánh tình hình tài chính tại một thời điểm cụ thể?

a)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

b)

Báo cáo kết quả kinh doanh

c)

Bảng cân đối kế toán

d)

Thuyết minh báo cáo tài chính

10.

Báo cáo tài chính tại một thời điểm cụ thể?

a)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

b)

Báo cáo kết quả kinh doanh

c)

Bảng cân đối kế toán

d)

Thuyết minh báo cáo tài chính

11.

Báo cáo nào phản ánh hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong kỳ?

a)

Báo cáo kết quả kinh doanh

b)

Bảng cân đối kế toán

c)

Báo cáo kiểm toán

d)

Báo cáo đầu tư

12.

Công thức tỷ số thanh toán hiện hành là:

a)

Nợ ngắn hạn / Tài sản ngắn hạn

b)

Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn

c)

Doanh thu / Nợ ngắn hạn

d)

Tài sản cố định / Nợ dài hạn

13.

Hệ số thanh toán hiện hành được coi là tốt nhất khi khoảng:

a)

1

b)

1,5

c)

2

d)

3

14.

Tỷ số thanh toán nhanh loại trừ yếu tố nào trong tài sản ngắn hạn?

a)

Các khoản phải thu

b)

Hàng tồn kho

c)

Tài sản cố định

d)

Tiền và tương đương tiền

15.

Tỷ số thanh toán nhanh phản ánh:

a)

Khả năng trả nợ dài hạn

b)

Khả năng dùng tài sản ngắn hạn có tính thanh khoản cao để trả nợ ngắn hạn

c)

Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu

d)

Mức sinh lời từ doanh thu

16.

Khi hệ số thanh toán hiện hành < 1, doanh nghiệp có nguy cơ:

a)

Không trả được nợ ngắn hạn

b)

Mất vốn chủ sở hữu

c)

Giảm lợi nhuận trên vốn

d)

Tăng khả năng cạnh tranh

17.

Công thức số vòng quay các khoản phải thu là:

a)

Doanh thu thuần / Các khoản phải thu

b)

Lợi nhuận ròng / Doanh thu

c)

Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu

d)

Nợ ngắn hạn / Doanh thu

18.

Số vòng quay các khoản phải thu quá cao có thể dẫn đến:

a)

Vốn bị chiếm dụng nhiều

b)

Chính sách bán chịu quá chặt, giảm sức cạnh tranh

c)

Khả năng thanh toán kém

d)

Lợi nhuận giảm mạnh

19.

Nếu số vòng quay các khoản phải thu thấp:

4 lines
20.

Nếu số vòng quay các khoản phải thu thấp:

a)

Doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh

b)

Vốn bị chiếm dụng nhiều, hiệu quả sử dụng vốn kém

c)

Doanh nghiệp tăng khả năng cạnh tranh

d)

Doanh thu tăng mạnh

21.

Hiệu suất sử dụng vốn chủ sở hữu phản ánh:

a)

Mỗi đồng vốn chủ sở hữu tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu

b)

Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu

c)

Số vòng quay hàng tồn kho

d)

Khả năng trả nợ dài hạn

22.

Công thức hiệu suất sử dụng vốn chủ sở hữu là:

a)

Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu

b)

Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu

c)

Vốn chủ sở hữu / Doanh thu thuần

d)

Tài sản / Nợ phải trả

23.

Công thức tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là:

a)

Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản

b)

Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu

c)

Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản

d)

Vốn vay / Tổng tài sản

24.

Tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản cho biết:

a)

1 đồng tài sản được hình thành từ bao nhiêu đồng vốn chủ sở hữu

b)

Khả năng thanh toán ngắn hạn

c)

Mức sinh lời trên vốn

d)

Khả năng trả nợ vay

25.

Công thức khả năng trả lãi vay là:

a)

Lợi nhuận sau thuế / Lãi vay

b)

Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Lãi vay

c)

Doanh thu thuần / Lãi vay

d)

Vốn chủ sở hữu / Lãi vay

26.

Nếu khả năng trả lãi vay < 1, điều đó có nghĩa là:

a)

Doanh nghiệp dư vốn

b)

Doanh nghiệp hoạt động hiệu quả

c)

Lợi nhuận không đủ để trả lãi vay

d)

Doanh nghiệp không có nợ vay

27.

Chỉ số khả năng trả lãi vay càng lớn thì:

a)

Rủi ro tài chính càng cao

b)

Khả năng thanh toán lãi vay càng tốt

c)

Lợi nhuận trên vốn giảm

d)

Cơ cấu vốn không hợp lý

28.

Công thức tỷ số sinh lời trên doanh thu (RP) là:

4 lines
29.

Công thức tỷ số sinh lời trên doanh thu (RP) là:

a)

Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần × 100%

b)

Doanh thu thuần / Lợi nhuận ròng × 100%

c)

Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản × 100%

d)

Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu × 100%

30.

RP cho biết:

a)

Doanh thu trên mỗi đồng vốn

b)

Tỷ lệ lợi nhuận ròng trên doanh thu thuần

c)

Tỷ số nợ so với tài sản

d)

Khả năng thanh toán ngắn hạn

31.

Công thức ROA là:

a)

Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản × 100%

b)

Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu × 100%

c)

Doanh thu thuần / Tổng tài sản × 100%

d)

Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu × 100%

32.

ROA phản ánh:

a)

Khả năng tạo lợi nhuận từ tài sản

b)

Tốc độ thu hồi công nợ

c)

Mức độ rủi ro tài chính

d)

Khả năng thanh toán lãi vay

33.

Công thức ROE là:

a)

Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản × 100%

b)

Lợi nhuận ròng / Doanh thu × 100%

c)

Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu × 100%

d)

Vốn chủ sở hữu / Doanh thu thuần × 100%

34.

ROE càng cao chứng tỏ:

a)

Doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu hiệu quả

b)

Nợ vay nhiều hơn vốn chủ sở hữu

c)

Doanh thu giảm

d)

Chi phí tài chính cao

35.

Khi ROA cao, điều này cho thấy:

a)

Doanh nghiệp sử dụng tài sản kém hiệu quả

b)

Doanh nghiệp tạo nhiều lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản

c)

Doanh nghiệp khó huy động vốn

d)

Nợ phải trả vượt vốn chủ sở hữu

36.

Nếu ROE thấp, nguyên nhân có thể là:

a)

Lợi nhuận ròng thấp hoặc vốn chủ sở hữu lớn

b)

Doanh thu tăng mạnh

c)

Hệ số thanh toán cao

d)

Nợ vay giảm

37.

Chỉ số nào phản ánh mức sinh lời của vốn cổ đông?

a)

ROA

b)

ROE

c)

RP

d)

Hệ số thanh toán nhanh

38.

Chỉ số nào phản ánh khả năng sinh lợi từ toàn bộ tài sản?

(a)  

39.

Chỉ số nào phản ánh mức sinh lời của vốn cổ đông?

a)

ROA

b)

ROE

c)

RP

d)

Hệ số thanh toán nhanh

40.

Chỉ số nào phản ánh khả năng sinh lợi từ toàn bộ tài sản?

a)

ROA

b)

ROE

c)

RP

d)

Hệ số thanh toán hiện hành

41.

RP = 15% có nghĩa là:

a)

1 đồng vốn chủ sở hữu tạo ra 0,15 đồng lợi nhuận ròng

b)

1 đồng doanh thu thuần tạo ra 0,15 đồng lợi nhuận ròng

c)

1 đồng tài sản tạo ra 15 đồng lợi nhuận

d)

1 đồng vốn vay tạo ra 15 đồng lợi nhuận

42.

Khi phân tích tài chính, bước đầu tiên là:

a)

Xem cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

b)

Xác định mục tiêu tìm kiếm thông tin từ báo cáo tài chính

c)

Xem chính sách nhân sự

d)

Đếm số lượng lao động

43.

Báo cáo nào cho phép đánh giá khả năng tạo dòng tiền?

a)

Bảng cân đối kế toán

b)

Báo cáo kết quả kinh doanh

c)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

d)

Thuyết minh báo cáo tài chính

44.

Hệ số thanh toán hiện hành quá cao có thể cho thấy:

a)

Quản lý vốn lưu động kém hiệu quả

b)

Doanh nghiệp thiếu vốn

c)

Doanh nghiệp không có lợi nhuận

d)

Doanh nghiệp mất khả năng cạnh tranh

45.

Nếu hệ số thanh toán nhanh thấp, điều đó cho thấy:

a)

Khó trả nợ ngắn hạn kịp thời

b)

Doanh nghiệp đầu tư hiệu quả

c)

Quản lý hàng tồn kho tốt

d)

ROE cao

46.

Tỷ số nào phản ánh cơ cấu vốn?

a)

Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản

b)

Doanh thu thuần / Vốn chủ sở hữu

c)

Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần

d)

Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn

47.

Nếu khả năng trả lãi vay = 0,8, nghĩa là:

a)

Lợi nhuận trước thuế và lãi vay < lãi vay

b)

Doanh nghiệp đủ lợi nhuận để trả lãi

c)

Doanh nghiệp không có nợ vay

d)

Doanh nghiệp tăng trưởng mạnh

48.

Tỷ số nào đánh giá mức độ bị chiếm dụng vốn bởi khách hàng?

4 lines
49.

Doanh nghiệp đủ lợi nhuận để trả lãi

a)

Doanh nghiệp có nợ vay

b)

Doanh nghiệp không có nợ vay

c)

Doanh nghiệp tăng trưởng mạnh

50.

Tỷ số nào đánh giá mức độ bị chiếm dụng vốn bởi khách hàng?

a)

Số vòng quay các khoản phải thu

b)

Hệ số thanh toán nhanh

c)

ROE

d)

RP

51.

Doanh nghiệp có ROE cao nhưng ROA thấp có thể do:

a)

Sử dụng nợ vay hợp lý để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

b)

Không có nợ vay

c)

Tăng chi phí lãi vay

d)

Không có lợi nhuận

52.

Tỷ số nào liên quan trực tiếp đến lợi ích cổ đông?

a)

ROA

b)

ROE

c)

RP

d)

Khả năng trả lãi vay

53.

Nếu số vòng quay khoản phải thu thấp, biện pháp khắc phục là:

a)

Nới lỏng chính sách tín dụng

b)

Thắt chặt chính sách tín dụng thương mại

c)

Tăng chi phí bán hàng

d)

Giảm hệ số thanh toán nhanh

54.

Phân tích tài chính giúp doanh nghiệp:

a)

Ra quyết định đầu tư và tài trợ vốn hợp lý

b)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

c)

Đảm bảo không cần vốn vay

d)

Chỉ quan tâm lợi nhuận ngắn hạn

55.

Khi phân tích báo cáo tài chính, cần:

a)

So sánh theo thời gian và chuẩn ngành

b)

Chỉ so sánh nội bộ

c)

Chỉ xem doanh thu

d)

Bỏ qua yếu tố bên ngoài

56.

Yếu tố nào không thuộc nhóm tỷ số tài chính cơ bản?

a)

Tỷ số khả năng thanh toán

b)

Tỷ số hoạt động

c)

Tỷ số đòn bẩy tài chính

d)

Tỷ số lạm phát quốc gia

57.

Ý nghĩa tổng quát của phân tích tài chính đối với nhà quản trị là:

a)

Hiểu rõ thực trạng, hiệu quả và rủi ro để ra quyết định đúng đắn

b)

Loại bỏ toàn bộ chi phí

c)

Đảm bảo doanh nghiệp không có nợ

d)

Chỉ phục vụ cổ đông, không liên quan đến đối tác khác