wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quá trình dịch mã

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào procaryote?

a)

Nhân

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất hạt

2.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào eucaryote?

a)

Nhân

b)

Bào tương và lưới nội chất hạt

c)

Ty thể duy nhất

d)

Nhân con

3.

Ribosome ở procaryote có kích thước là:

a)

70S (30S + 50S)

b)

80S (40S + 60S)

c)

60S (20S + 40S)

d)

50S (20S + 30S)

4.

Ribosome ở eucaryote có kích thước là:

a)

70S (30S + 50S)

b)

80S (40S + 60S)

c)

60S (20S + 40S)

d)

100S (50S + 50S)

5.

Amino acid khởi đầu trong dịch mã ở procaryote là:

a)

Methionine (Met)

b)

Formylmethionine (fMet)

c)

Valine

d)

Glycine

6.

Amino acid khởi đầu trong dịch mã ở eucaryote là:

a)

Formylmethionine (fMet)

b)

Methionine (Met)

c)

Alanine

d)

Serine

7.

Trình tự nào giúp ribosome nhận diện vị trí khởi đầu dịch mã ở procaryote?

a)

TATA box

b)

Shine–Dalgarno sequence

c)

Kozak sequence

d)

Pribnow box

8.

Trình tự nào giúp ribosome nhận diện vị trí khởi đầu dịch mã ở eucaryote?

a)

Shine–Dalgarno sequence

b)

Kozak sequence

c)

Pribnow box

d)

PolyA signal

9.

Trong dịch mã procaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?

a)

50S

b)

30S

c)

40S

d)

60S

10.

Trong dịch mã eucaryote, tiểu đơn vị ribosome nào gắn trước vào mRNA?

a)

60S

b)

50S

c)

40S

d)

30S

11.

Yếu tố khởi đầu quan trọng trong dịch mã procaryote là:

a)

IF1, IF2, IF3

b)

eIF1, eIF2, eIF3

c)

EF-Tu, EF-G

d)

RF1, RF2

12.

Yếu tố khởi đầu quan trọng trong dịch mã eucaryote là:

a)

IF1, IF2, IF3

b)

eIF1, eIF2, eIF3

c)

EF-Tu, EF-G

d)

RF1, RF2

13.

Trong quá trình kéo dài, yếu tố nào mang aminoacyl-tRNA đến vị trí A ở procaryote?

a)

EF-Tu

b)

EF-G

c)

IF2

d)

RF3

14.

Trong quá trình kéo dài ở eucaryote, yếu tố nào có vai trò tương tự EF-Tu?

a)

eIF2

b)

eEF1α

c)

eEF2

d)

eRF1

15.

Trong quá trình kéo dài, enzyme nào xúc tác hình thành liên kết peptide?

a)

Peptidyl transferase (trong tiểu đơn vị lớn ribosome)

b)

DNA polymerase

c)

RNA polymerase

d)

Aminoacyl-tRNA synthetase

16.

Trong quá trình kéo dài ở procaryote, ribosome di chuyển 1 codon nhờ yếu tố:

a)

EF-Tu

b)

EF-G

c)

IF3

d)

RF1

17.

Trong quá trình kéo dài ở eucaryote, ribosome di chuyển nhờ yếu tố:

a)

eEF1α

b)

eEF2

c)

eIF3

d)

eRF2

18.

Trong giai đoạn kết thúc dịch mã, stop codon được nhận diện bởi:

a)

tRNA đặc hiệu

b)

Yếu tố giải phóng (RF/eRF)

c)

DNA polymerase

d)

EF-Tu

19.

Stop codon trong dịch mã gồm:

a)

UAA, UAG, UGA

b)

AUG, UGA, UAA

c)

AUG, UAG, UUU

d)

UGG, UAA, UAG

20.

Yếu tố giải phóng chính ở procaryote là:

a)

RF1, RF2, RF3

b)

eRF1, eRF3

c)

IF1, IF2

d)

eIF2, eIF3

21.

Yếu tố giải phóng chính ở eucaryote là:

a)

RF1, RF2

b)

eRF1, eRF3

c)

IF1, IF2

d)

EF-G

22.

Đặc điểm nào đúng về mRNA procaryote?

a)

Thường polycistronic, có thể mã hóa nhiều protein

b)

Thường monocistronic

c)

Luôn có mũ 5’ cap

d)

Có polyA tail dài

23.

Đặc điểm nào đúng về mRNA eucaryote?

a)

Thường monocistronic, có 5’ cap và polyA tail

b)

Thường polycistronic

c)

Không cần xử lý sau phiên mã

d)

Có Shine–Dalgarno sequence

24.

Tại sao dịch mã ở procaryote có thể xảy ra đồng thời với phiên mã?

a)

Vì không có màng nhân ngăn cách

b)

Vì ribosome nhỏ hơn

c)

Vì mRNA không có intron

d)

Vì có Shine–Dalgarno sequence

25.

Ở eucaryote, dịch mã không thể xảy ra đồng thời với phiên mã vì:

a)

Có màng nhân ngăn cách quá trình phiên mã và dịch mã

b)

Ribosome lớn hơn

c)

mRNA luôn polycistronic

d)

Không có enhancer

26.

Codon khởi đầu phổ biến ở cả procaryote và eucaryote là:

a)

AUG

b)

UAA

c)

UAG

d)

UGA

27.

Ở procaryote, AUG mã hóa cho amino acid nào khi khởi đầu?

a)

Formylmethionine (fMet)

b)

Methionine (Met)

c)

Valine

d)

Leucine

28.

Ở eucaryote, AUG mã hóa cho amino acid nào khi khởi đầu?

a)

Methionine (Met)

b)

Formylmethionine (fMet)

c)

Tryptophan

d)

Glycine

29.

Nếu một đột biến làm mất trình tự Shine–Dalgarno, hậu quả ở procaryote là gì?

a)

Ribosome không định vị được AUG → giảm/không dịch mã

b)

Ribosome vẫn dịch mã bình thường

c)

Ribosome dịch mã nhanh hơn

d)

AUG trở thành stop codon

30.

Nếu mũ 5’ cap của mRNA eucaryote bị loại bỏ, điều gì xảy ra?

a)

Ribosome khó nhận diện mRNA → giảm dịch mã

b)

Ribosome vẫn định vị AUG nhờ Shine–Dalgarno

c)

mRNA ổn định hơn

d)

Dịch mã mạnh hơn

31.

So sánh amino acid khởi đầu, procaryote dùng fMet, eucaryote dùng Met. Ý nghĩa sinh học là gì?

a)

fMet giúp phân biệt protein mới tổng hợp ở vi khuẩn

b)

Met bền hơn fMet

c)

fMet chỉ có ở ribosome 80S

d)

Met chỉ có ở vi khuẩn

32.

Nếu một gen eucaryote được đưa vào vi khuẩn mà không xử lý intron, điều gì xảy ra?

a)

Vi khuẩn không dịch mã đúng vì không có cơ chế splicing

b)

Vi khuẩn vẫn cắt intron bình thường

c)

Protein người được tạo ra đầy đủ

d)

Dịch mã không cần mRNA

33.

Nếu ở procaryote, ribosome gắn trực tiếp vào mRNA đang phiên mã, điều này cho thấy:

a)

Phiên mã và dịch mã đồng thời, tăng tốc độ sinh tổng hợp protein

b)

Dịch mã chỉ xảy ra sau khi mRNA hoàn chỉnh

c)

Ribosome chỉ dịch mã trong nhân

d)

Không có ưu thế tiến hóa

34.

So sánh ribosome, procaryote có loại 70S, eucaryote có loại 80S. Sự khác biệt này giúp cho:

a)

Giúp thuốc kháng sinh ức chế chọn lọc vi khuẩn mà ít ảnh hưởng đến người

b)

Giúp cả hai hệ đều nhạy cảm với cùng thuốc

c)

Ribosome lớn hơn thì dịch mã nhanh hơn

d)

Ribosome nhỏ hơn thì dịch mã chính xác hơn

35.

Trong phân tích trình tự, AUG ở procaryote không nằm trong Kozak mà gắn với Shine–Dalgarno. Điều này cho thấy:

a)

Cơ chế định vị ribosome ở hai hệ khác nhau

b)

Procaryote không cần codon khởi đầu

c)

Kozak chỉ cần cho vi khuẩn

d)

Shine–Dalgarno xuất hiện cả ở eucaryote

36.

Nếu yếu tố kéo dài EF-G ở procaryote bị bất hoạt, điều gì xảy ra?

a)

Ribosome không thể dịch chuyển 1 codon → dịch mã dừng

b)

Ribosome vẫn kéo dài bình thường

c)

Ribosome khởi đầu mạnh hơn

d)

AUG bị mất chức năng

37.

Ở eucaryote, yếu tố nào có chức năng tương tự EF-G?

a)

eEF2

b)

eEF1α

c)

eIF3

d)

eRF3

38.

Nếu stop codon UAA xuất hiện, nhưng yếu tố giải phóng (RF ở procaryote hoặc eRF ở eucaryote) bị bất hoạt, điều gì xảy ra?

a)

Chuỗi polypeptide không được giải phóng

b)

Chuỗi polypeptide được giải phóng bình thường

c)

Ribosome vẫn kéo dài vô tận

d)

mRNA biến mất

39.

Điểm khác biệt về mRNA khiến eucaryote phải phụ thuộc nhiều yếu tố eIF hơn procaryote là:

a)

mRNA eucaryote có 5’ cap, cần eIF để ribosome nhận diện

b)

mRNA eucaryote polycistronic

c)

mRNA eucaryote không có AUG

d)

mRNA procaryote có intron

40.

Nếu protein khởi đầu IF2 ở procaryote bị đột biến mất khả năng gắn GTP, hậu quả là:

a)

tRNAi^fMet không được đưa vào ribosome → dịch mã không khởi đầu

b)

Ribosome khởi đầu bình thường

c)

mRNA vẫn được dịch mã nhưng chậm hơn

d)

AUG trở thành stop codon

41.

Ở eucaryote, yếu tố tương ứng với vai trò của IF2 là:

a)

eIF2

b)

eEF1α

c)

eRF1

d)

eIF4E

42.

So sánh vị trí dịch mã, procaryote có thể dịch mã khắp bào tương, còn eucaryote thường dịch mã mạnh tại:

a)

Lưới nội chất hạt (RER) cho protein tiết và màng

b)

Nhân

c)

Ty thể

d)

Bộ máy Golgi

43.

Nếu một mRNA procaryote mất Shine–Dalgarno nhưng vẫn có AUG, điều gì có thể xảy ra?

a)

Ribosome khó định vị đúng AUG → giảm hiệu quả dịch mã

b)

Ribosome dịch mã bình thường

c)

Ribosome dịch mã mạnh hơn

d)

Ribosome dịch mã ngay tại intron

44.

Nếu một mRNA eucaryote mất Kozak sequence nhưng vẫn có AUG, điều gì xảy ra?

a)

Ribosome khó nhận diện AUG → giảm hiệu quả dịch mã

b)

Ribosome dịch mã bình thường

c)

Ribosome dịch mã mạnh hơn

d)

PolyA tail thay thế Kozak

45.

So sánh yếu tố kết thúc, procaryote có RF1, RF2, RF3; eucaryote có eRF1 và eRF3. Ý nghĩa khác biệt là:

a)

Hệ thống eucaryote tinh giản, một eRF1 nhận diện cả 3 stop codon

b)

Eucaryote cần nhiều yếu tố hơn để chính xác

c)

Procaryote không có stop codon

d)

Cả hai giống hệt nhau

46.

Nếu ribosome 80S của eucaryote được thay bằng ribosome 70S của procaryote, hệ quả trong tế bào người là:

a)

Dịch mã rối loạn vì không tương thích với eIF và mRNA đã xử lý cap

b)

Dịch mã diễn ra bình thường

c)

Dịch mã nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng vì ribosome tương đương

47.

Trong so sánh tiến hóa, đặc điểm nào chứng minh eucaryote dịch mã phức tạp hơn procaryote?

a)

Cần nhiều yếu tố khởi đầu, Kozak, cap, polyA và ribosome lớn hơn

b)

Dùng ribosome nhỏ hơn

c)

Không cần AUG

d)

Dùng fMet để khởi đầu

48.

Ribosome tham gia dịch mã ở procaryote và eucaryote có kích thước khác nhau. Procaryote dùng ribosome ______, còn eucaryote dùng ribosome ______.

a)

70S ; 80S

b)

80S ; 70S

c)

60S ; 50S

d)

30S ; 40S

49.

Amino acid khởi đầu trong dịch mã procaryote là ______, còn trong eucaryote là ______.

a)

fMet ; Met

b)

Met ; fMet

c)

Valine ; Met

d)

Met ; Valine

50.

Ở procaryote, ribosome nhận diện vị trí khởi đầu nhờ trình tự ______, trong khi ở eucaryote dựa vào trình tự ______.

a)

Shine–Dalgarno ; Kozak

b)

Kozak ; Shine–Dalgarno

c)

TATA ; Pribnow

d)

PolyA ; TATA

51.

Quá trình dịch mã có thể đồng thời với phiên mã ở procaryote nhưng không ở eucaryote. Nguyên nhân chính là:

a)

Eucaryote có màng nhân ngăn cách hai quá trình

b)

Eucaryote có ribosome lớn hơn

c)

Procaryote không có intron

d)

Eucaryote có polyA tail

52.

Sự khác biệt về mRNA cho thấy procaryote thường có mRNA dạng ______, còn eucaryote có mRNA dạng ______.

a)

Polycistronic ; Monocistronic

b)

Monocistronic ; Polycistronic

c)

Không có UTR ; Có UTR

d)

Có intron ; Không intron

53.

Ở procaryote, yếu tố khởi đầu là IF1, IF2, IF3, trong khi ở eucaryote là:

a)

eIF (eukaryotic initiation factors)

b)

EF-Tu, EF-G

c)

RF1, RF2

d)

DNA polymerase

54.

Trong giai đoạn kéo dài, procaryote sử dụng EF-Tu, EF-G, còn eucaryote sử dụng yếu tố tương ứng là:

a)

eEF1α và eEF2

b)

eIF2 và eIF3

c)

RF1 và RF3

d)

Ligase và helicase

55.

Khi gặp stop codon, procaryote cần RF1, RF2, RF3; trong khi eucaryote dùng:

a)

eRF1 và eRF3

b)

IF1 và IF2

c)

eIF2 và eIF3

d)

EF-Tu và EF-G

56.

Ở procaryote, ribosome gắn trực tiếp vào mRNA nhờ Shine–Dalgarno. Ở eucaryote, ribosome nhận diện mRNA thông qua:

a)

Mũ 5’ cap

b)

PolyA tail

c)

Intron

d)

Enhancer

57.

Sự khác biệt về vị trí dịch mã: ở procaryote diễn ra trong ______, còn ở eucaryote thường diễn ra trên ______ cho protein tiết và màng.

a)

Bào tương ; Lưới nội chất hạt (RER)

b)

Nhân ; Nhân con

c)

Nhân con ; Ty thể

d)

Ty thể ; Bộ máy Golgi