wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Hóa NaNo 3,4,5

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên lý hoạt động chính của kính hiển vi điện tử quét (SEM) dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự tương tác của chùm electron với bề mặt mẫu

b)

Sự tương tác của chùm photon với bề mặt mẫu

c)

Sự xuyên qua của chùm electron qua mẫu mỏng

d)

Sự xuyên qua của chùm photon qua mẫu mỏng

2.

Loại tín hiệu nào thường được dùng để tạo ảnh hình thái bề mặt trong SEM?

a)

Electron thứ cấp

b)

Electron tán xạ ngược

c)

Electron sơ cấp

d)

Electron truyền qua

3.

Độ phân giải (resolution) của kính hiển vi điện tử quét (SEM) thường nằm trong khoảng nào?

a)

10-100 nm

b)

1-10 µm

c)

0,1-1 nm

d)

100-500 nm

4.

Giới hạn phóng đại hữu ích của kính hiển vi điện tử quét (SEM) thường đạt tới mức nào?

a)

2.000×

b)

200.000×

c)

20×

d)

20.000.000×

5.

Nguyên lý hoạt động của kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự truyền qua của chùm electron qua mẫu rất mỏng

b)

Sự phản xạ của chùm electron trên bề mặt mẫu

c)

Sự tán xạ ánh sáng nhìn thấy từ mẫu

d)

Sự phát xạ photon tử ngoại từ bề mặt mẫu

6.

Độ dày mẫu thích hợp để quan sát bằng TEM thường là bao nhiêu?

a)

10-100 µm

b)

50-500 nm

c)

50-200 nm

d)

>1 mm

7.

Độ phân giải không gian của TEM có thể đạt tới mức nào?

a)

1-10 µm

b)

1-10 nm

c)

0,1-0,2 nm

d)

10-100 nm

8.

Nguyên lý hoạt động của nhiễu xạ tia X (XRD) dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự nhiễu xạ và giao thoa của tia X với mạng tinh thể

b)

Sự hấp thụ photon tia X trong lớp vật liệu dày

c)

Sự phát xạ ánh sáng khả kiến từ mẫu khi chiếu tia X

d)

Sự khúc xạ tia X qua bề mặt gương phẳng

9.

Định luật Bragg mô tả điều kiện xảy ra nhiễu xạ tia X được viết dưới dạng nào?

a)

E = hν

b)

nλ = 2d sinθ

c)

V = IR

d)

λ = h/mv

10.

Nhiễu xạ tia X (XRD) thường được sử dụng để xác định đặc tính nào của vật liệu?

a)

Thành phần nguyên tố bề mặt

b)

Độ nhám bề mặt ở thang nano

c)

cấu trúc tinh thể và pha của vật liệu

d)

Mật độ khối của vật

11.

Hệ thống EDX thường được gắn kèm với thiết bị nào để phân tích mẫu?

a)

SEM hoặc TEM

b)

Kính hiển vi quang học

c)

Máy đo phổ UV-Vis

d)

Máy quang phổ Raman

12.

Trục hoành (x-axis) trong phổ EDX thể hiện đại lượng nào?

a)

Cường độ tín hiệu (I)

b)

Năng lượng phát ra (keV)

c)

Số electron phát xạ (n)

d)

Góc nhiễu xạ (2θ)

13.

Trục tung (y-axis) trong phổ EDX thể hiện đại lượng nào?

a)

Kích thước hạt

b)

Cường độ

c)

Khoảng cách mặt phẳng tinh thể

d)

Thời gian quét

14.

Nguyên lý hoạt động của phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự phát huỳnh quang ánh sáng khả kiến khi chiếu tia tử ngoại

b)

Sự hấp thụ bức xạ hồng ngoại tại tần số cộng hưởng dao động của các liên kết hóa học

c)

Sự nhiễu xạ của chùm electron qua mạng tinh thể

d)

Sự phát xạ tia X đặc trưng từ nguyên tử trong mẫu

15.

Phổ FTIR chủ yếu cung cấp thông tin về đặc tính nào của mẫu?

a)

Kích thước hạt tinh thể

b)

Cấu trúc hình thái bề mặt mẫu

c)

Nhóm chức và liên kết hóa học trong mẫu

d)

Thành phần nguyên tố của mẫu

16.

Phổ FTIR thường được biểu diễn theo trục hoành là gì?

a)

Cường độ ánh sáng theo năng lượng (keV)

b)

Cường độ theo góc nhiễu xạ (2θ)

c)

Cường độ hấp thụ (Absorbance/Transmittance) theo số sóng (cm⁻¹)

d)

Cường độ phát xạ theo bước sóng (nm)

17.

Vùng số sóng nào thường được sử dụng trong phổ FTIR để nghiên cứu dao động phân tử?

a)

4000-400 cm⁻¹

b)

10-1 cm⁻¹

c)

10000-5000 cm⁻¹

d)

1-0,1 cm⁻¹

18.

Một tín hiệu mạnh xuất hiện ở khoảng 1700 cm⁻¹ trong phổ FTIR thường liên quan đến dao động của nhóm nào?

a)

Nhóm hydroxyl (O-H)

b)

Nhóm alkyl (C-H)

c)

Nhóm amin (N-H)

d)

Nhóm carbonyl (C=O)

19.

Nguyên lý hoạt động của phổ Raman dựa trên hiện tượng gì?

a)

Phát xạ huỳnh quang của phân tử khi bị kích thích

b)

Hấp thụ bức xạ hồng ngoại bởi các liên kết phân tử

c)

Nhiễu xạ tia X qua mạng tinh thể

d)

Tán xạ không đàn hồi của ánh sáng đơn sắc

20.

Phổ Raman thường được sử dụng để nghiên cứu đặc tính nào?

a)

Cấu trúc mạng tinh thể và dao động phân tử

b)

Thành phần nguyên tố hóa học

c)

Độ nhám bề mặt vật liệu

d)

Cấu trúc tinh thể ở cấp độ nguyên tử

21.

Một ứng dụng phổ biến của phổ Raman trong nghiên cứu vật liệu là gì?

a)

Xác định kích thước hạt nano carbon (graphene, CNTs)

b)

Đo mật độ khối hạt nano carbon (graphene, CNTs)

c)

Xác định độ cứng cơ học hạt nano carbon (graphene, CNTs)

d)

Phân tích nguyên tố vết hạt nano carbon (graphene, CNTs)

22.

Raman mapping là kỹ thuật gì?

a)

Quét phổ Raman tại nhiều điểm trên bề mặt để tạo bản đồ phân bố thành phần hóa học của mẫu

b)

Ghi nhận phổ Raman duy nhất tại một vị trí cố định của mẫu để phân tích định tính

c)

Sử dụng phổ Raman để đánh giá tính chất dẫn điện và điện trở suất của vật liệu

d)

Ứng dụng phổ Raman kết hợp tia X để xác định cấu trúc tinh thể và mạng lưới nguyên tử

23.

Nguyên lý hoạt động của phổ hấp thụ UV-Vis dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự tán xạ không đàn hồi của ánh sáng tử ngoại-khả kiến khi electron chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp hơn

b)

Sự hấp thụ bức xạ tử ngoại-khả kiến khi electron chuyển từ mức năng lượng thấp lên mức năng lượng cao hơn

c)

Sự hấp phụ bức xạ tử ngoại-khả kiến khi electron chuyển từ mức năng lượng thấp lên mức năng lượng cao hơn

d)

Sự phát xạ của ánh sáng tử ngoại-khả kiến khi electron chuyển từ mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp hơn

24.

Vùng bước sóng mà phổ UV-Vis thường khảo sát là bao nhiêu?

a)

200-800 nm

b)

4000-400 cm⁻¹

c)

400-800 nm

d)

10⁻³-10⁻¹ nm

25.

Định luật Beer-Lambert mô tả mối quan hệ giữa độ hấp thụ và nồng độ được viết dưới dạng nào?

a)

A = ε l C

b)

E = hν

c)

nλ = 2d sinθ

d)

V = IR

26.

UV-Vis có thể được dùng để nghiên cứu tính chất quang học của vật liệu nano (như Au, Ag) thông qua hiện tượng gì?

a)

Huỳnh quang tử ngoại

b)

Nhiễu xạ tia X

c)

Cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR)

d)

Phát xạ catot

27.

Một cuvet thường dùng trong phép đo phổ UV-Vis phải được làm bằng vật liệu nào?

a)

Thạch anh (Quartz)

b)

Kim loại mỏng

c)

Thủy tinh màu sáng

d)

Nhựa trong suốt

28.

Nguyên lý của phép đo DLS dựa trên hiện tượng gì?

a)

Sự hấp thụ ánh sáng tử ngoại bởi electron hóa trị

b)

Sự tán xạ ánh sáng do dao động nhiệt ngẫu nhiên (chuyển động Brown) của hạt trong dung dịch

c)

Sự phát xạ huỳnh quang của hạt nano

d)

Sự nhiễu xạ tia X bởi mạng tinh thể

29.

Trong phép đo DLS, kích thước hạt được suy ra từ đại lượng nào?

a)

Tốc độ khuếch tán dịch chuyển của hạt trong dung dịch

b)

Hệ số tán xạ của hạt trong dung dịch

c)

Cường độ hấp thu của hạt trong dung dịch

d)

Hệ số khuếch tán của hạt trong dung dịch

30.

Kích thước đo được từ DLS được gọi là gì?

a)

Kích thước vật lý (TEM size)

b)

Kích thước thủy động học (Hydrodynamic diameter)

c)

Kích thước tinh thể (XRD size)

d)

Kích thước trung bình theo SEM

31.

Phương trình hằng số nào liên quan đến tính toán kích thước hạt trong DLS?

a)

Phương trình Bragg

b)

Phương trình Scherrer

c)

Phương trình Stokes-Einstein

d)

Định luật Beer-Lambert

32.

Phương pháp BET (Brunauer-Emmett-Teller) dựa trên hiện tượng gì?

a)

Hấp phụ khí trên bề mặt lỏng

b)

Hấp thụ khí trên bề mặt lỏng

c)

Hấp thu khí trên bề mặt rắn

d)

Hấp phụ khí trên bề mặt rắn

33.

Trong phép đo BET, loại khí hấp phụ phổ biến nhất là khí nào?

a)

CO₂ nén ở nhiệt độ cao

b)

N₂ ở nhiệt độ nitơ lỏng (77 K)

c)

O₂ nén ở 0 °C

d)

H₂ nén ở 25 °C

34.

Phương trình BET là mô hình mở rộng của phương trình nào?

a)

Định luật Beer-Lambert

b)

Lý thuyết Langmuir (hấp phụ đơn lớp)

c)

Phương trình Bragg

d)

Phương trình Scherrer

35.

BET cho phép xác định thông số quan trọng nào của vật liệu rắn xốp?

a)

Kích thước hạt

b)

Thành phần nguyên tố

c)

Diện tích bề mặt riêng (m²/g)

d)

Độ dẫn điện

36.

Đường cong hấp phụ BET thường biểu diễn quan hệ giữa thành phần nào?

a)

Áp suất tương đối (P/P₀) và thể tích khí hấp phụ

b)

Nồng độ dung dịch và độ hấp thụ

c)

Số sóng và cường độ hấp thụ

d)

Cường độ nhiễu xạ và góc 2θ

37.

Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đo sự thay đổi nào của mẫu theo nhiệt độ?

a)

Sự thay đổi màu sắc của mẫu

b)

Sự thay đổi độ dẫn điện của mẫu

c)

Sự thay đổi cấu trúc tinh thể của mẫu

d)

Sự thay đổi khối lượng của mẫu

38.

Trong phép đo TGA, sự giảm khối lượng của mẫu thường liên quan đến hiện tượng gì?

a)

Sự bay hơi dung môi hoặc mất nước

b)

Phản ứng phân hủy nhiệt

c)

Quá trình oxy hóa hoặc khử

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Trong phân tích nhiệt vi sai quét (DSC), tín hiệu được ghi nhận là gì?

a)

Độ chênh lệch khối lượng giữa mẫu và chuẩn

b)

Độ chênh lệch nhiệt lượng cung cấp giữa mẫu và chuẩn

c)

Độ chênh lệch thể tích giữa mẫu và chuẩn

d)

Độ chênh lệch áp suất hơi giữa mẫu và chuẩn

40.

Vì sao ống nano carbon (CNTs) được ứng dụng nhiều trong pin và siêu tụ điện?

a)

Có độ bền cơ học cao và tính dẫn điện tốt

b)

Có khả năng phát quang mạnh trong vùng khả kiến

c)

Có hoạt tính xúc tác cao trong phản ứng quang hóa

d)

Có khả năng hấp thụ sóng siêu âm tốt

41.

Trong lĩnh vực y sinh, hạt nano từ (Fe₃O₄) thường được ứng dụng trong kỹ thuật nào?

a)

MRI (chất tương phản từ) và dẫn thuốc hướng đích

b)

Đo độ nhớt của dịch sinh học

c)

Tăng độ bền của xương nhân tạo

d)

Phát quang sinh học để theo dõi tế bào

42.

Vật liệu nano trong năng lượng mặt trời giúp tăng hiệu suất chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Tăng hấp thụ ánh sáng và giảm tái tổ hợp electron-lỗ trống

b)

Tăng độ dày lớp bán dẫn

c)

Giảm độ dẫn điện

d)

Giảm diện tích bề mặt tiếp xúc

43.

Trong xử lý môi trường, vật liệu nano giúp loại bỏ kim loại nặng trong nước chủ yếu nhờ hiện tượng gì?

a)

Tính chất từ tính mạnh và khả năng hấp phụ cao

b)

Tính chất siêu dẫn điện

c)

Tính chất phát quang

d)

Tính chất dẫn nhiệt cao

44.

Liposome có cấu trúc cơ bản là gì?

a)

Một lớp đơn phân tử lipid bao quanh nhân nước

b)

Hai lớp phospholipid tạo thành túi cầu chứa dung dịch bên trong

c)

Mạng lưới polymer vô cơ có tính dẫn điện

d)

Cấu trúc sợi nano carbon dạng ống

45.

Cơ chế chính để liposome giải phóng thuốc vào tế bào đích là gì?

a)

Tán xạ ánh sáng động (DLS)

b)

Hấp phụ vật lý lên màng tế bào

c)

Hợp nhất (fusion) hoặc nội thực bào (endocytosis)

d)

Phản ứng oxy hóa khử

46.

Một ứng dụng nổi bật của liposome trong lâm sàng là gì?

a)

Thuốc kháng sinh dạng hít

b)

Thuốc kháng ung thư liposomal Doxorubicin (Doxil®)

c)

Vắc xin mRNA dạng nano bạc

d)

Chất cản quang MRI

47.

Vật liệu nano có thể xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong nước nhờ cơ chế chính nào?

a)

Phản ứng cộng gốc tự do

b)

Hấp phụ nhờ diện tích bề mặt riêng lớn

c)

Tăng nhiệt độ dung dịch

d)

Quang phát quang

48.

Nano sắt không hóa trị (nZVI - nanoscale Zero-Valent Iron) khử các chất ô nhiễm hữu cơ (như thuốc trừ sâu, dung môi clo) chủ yếu theo cơ chế nào?

a)

Phản ứng oxi hóa mạnh bằng gốc hydroxyl

b)

Phản ứng khử electron trực tiếp từ Fe⁰ → Fe²⁺

c)

Hấp phụ vật lý

d)

Hấp phụ hóa học

49.

Pin mặt trời perovskite được xem là thế hệ mới nhờ đặc điểm nào?

a)

Hiệu suất lượng tử nội (IQE) rất thấp

b)

Khả năng hấp thụ quang phổ rộng và dễ chế tạo lớp mỏng

c)

Chỉ hấp thụ được tia hồng ngoại

d)

Hoàn toàn không chứa ion kim loại

50.

Một hạn chế lớn của pin mặt trời perovskite hiện nay là gì?

a)

Không thể chế tạo lớp mỏng

b)

Độ ổn định kém do ẩm, nhiệt và tia UV

c)

Hiệu suất thấp dưới 5%

d)

Không thể tích hợp trên nền dẻo

51.

Ví dụ điển hình của xúc tác đồng thể là gì?

a)

Phản ứng este hóa có xúc tác H₂SO₄ hòa tan trong dung dịch

b)

Phản ứng Haber tổng hợp NH₃ với xúc tác Fe rắn

c)

Phản ứng cracking xúc tác với xúc tác zeolit

d)

Phản ứng hydro hóa anken dùng xúc tác Ni rắn

52.

Ví dụ điển hình của xúc tác dị thể là gì?

a)

Phản ứng este hóa có xúc tác H₂SO₄ hòa tan trong dung dịch

b)

Phản ứng Haber tổng hợp NH₃ với xúc tác Fe rắn

c)

Phản ứng trong dung dịch với xúc tác enzyme hòa tan

d)

Phản ứng oxi hóa - khử có xúc tác KMnO₄ tan trong nước

53.

Trong phản ứng hydro hóa anken với xúc tác Ni kim loại, xúc tác thuộc loại nào?

a)

Xúc tác đồng thể

b)

Xúc tác dị thể rắn

c)

Xúc tác enzyme

d)

Xúc tác điện hóa

54.

Nano phân bón (nanofertilizers) có ưu điểm so với phân bón truyền thống là gì?

a)

Giải phóng dinh dưỡng chậm, có kiểm soát, giảm thất thoát

b)

Cung cấp dinh dưỡng một lần duy nhất

c)

Không cần hòa tan trong nước

d)

Tự động quang hợp cho cây trồng

55.

Một ứng dụng quan trọng của nano cảm biến (nanosensors) trong thực phẩm là gì?

a)

Phát hiện nhanh vi sinh vật gây hại và chất ô nhiễm

b)

Làm tăng hương vị tự nhiên của thực phẩm

c)

Tăng hàm lượng dinh dưỡng trong thực phẩm

d)

Giảm độ nhớt của các loại đồ uống

56.

Trong mỹ phẩm, dạng nano TiO₂ và ZnO được dùng nhiều vì lý do nào?

a)

Khả năng chống tia UV hiệu quả, ít gây trắng bề mặt da

b)

Làm tăng mùi hương của mỹ phẩm

c)

Giúp thay đổi màu sắc son môi

d)

Làm tăng độ nhớt của kem dưỡng

57.

Vấn đề cần lưu ý khi ứng dụng vật liệu nano trong thực phẩm và mỹ phẩm là gì?

a)

Nguy cơ tích lũy và ảnh hưởng độc tính tiềm ẩn đối với sức khỏe

b)

Không thể kết hợp với bất kỳ loại hoạt chất nào khác

c)

Chỉ hoạt động trong điều kiện chân không

d)

Không tương thích với nước và dung dịch muối