wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Msutong SC1- Bài 10

Total questions: 45

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Từ "正" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đang

b)

Làm

c)

Học

d)

Ăn

2.

Từ "在" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đang

b)

Ngủ

c)

Chơi

d)

Viết

3.

Từ "读 trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Nói

4.

Từ "录音" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Âm nhạc

b)

Dân ca

c)

Ghi âm

d)

Cổ điển

5.

Từ "好听" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nghe hay

b)

Nghe dở

c)

Nghe to

d)

Nghe nhỏ

6.

Từ "唱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Bài hát

b)

Hát

c)

Nghe

d)

Viết

7.

Từ "常" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Đến muộn

b)

Thường

c)

Nói tiếng Trung

d)

Làm gì

8.

Câu "Tôi thường nói tiếng Trung" được viết như thế nào trong tiếng Trung?

a)

他常常迟到

b)

我常说汉语

c)

晚上你常做什么

d)

常常

9.

Câu "你平时喜欢看书吗?" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bình thường thích đọc sách không?

b)

Bạn bình thường thích đi du lịch không?

c)

Bạn bình thường thích ăn uống không?

d)

Bạn bình thường thích xem phim không?

10.

Từ "一起" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Trước đây

d)

Sau này

11.

Câu "一起看电影" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cùng nhau ăn cơm

b)

Cùng nhau xem phim

c)

Cùng nhau học tập

d)

Cùng nhau đi chơi

12.

Từ 上" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Dưới, sau, thấp

b)

Trên, trước, bên trên

c)

Sau

d)

Thấp

13.

Cụm từ "上个月" có nghĩa là gì?

a)

Tháng này

b)

Tháng trước

c)

Tháng sau

d)

Tuần trước

14.

Từ "打" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bóng

b)

Đánh, chơi

c)

Cãi nhau

d)

Game

15.

Từ "球" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Cãi nhau

c)

Bóng

d)

Game

16.

Cụm từ "打架" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Chơi game

c)

Cãi nhau

d)

Bóng

17.

Cụm từ "吵架" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đánh nhau

b)

Cãi nhau

c)

Chơi game

d)

Bóng

18.

Câu "我每天都运动" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tôi không bao giờ tập thể thao

b)

Tôi tập thể thao mỗi ngày

c)

Tôi chỉ tập thể thao vào cuối tuần

d)

Tôi không thích tập thể thao

19.

Câu "运动对身体很好" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tập thể thao không tốt cho sức khỏe

b)

Tập thể thao rất tốt cho cơ thể

c)

Tập thể thao là lãng phí thời gian

d)

Tập thể thao chỉ dành cho người trẻ

20.

Từ "羽毛球" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Bóng rổ

b)

Bóng đá

c)

Cầu lông

d)

Tennis

21.

Từ "游泳" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chạy bộ

b)

Bơi lội

c)

Đạp xe

d)

Leo núi

22.

Từ "手机" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

tivi

d)

phim truyền hình

23.

Từ "街舞" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Hip-hop

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi thể thao

24.

Trong câu "我不认识别人", từ "别人" có nghĩa là gì?

a)

Bạn bè

b)

Người khác

c)

Người thân

d)

Người quen

25.

Từ "桌子" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ghế

b)

Bàn

c)

Giường

d)

Tủ

26.

Câu "桌子上有一本书" có nghĩa là gì?

a)

Có một cái ghế trên bàn

b)

Có một cái điện thoại trên bàn

c)

Có một quyển sách trên bàn

d)

Có một cái bút trên bàn

27.

Từ "什么时候" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào, lúc nào

c)

Tại sao

d)

Như thế nào

28.

Câu "你什么时候来?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bạn đến từ đâu?

b)

Bạn khi nào ?

c)

Bạn là ai?

d)

Bạn làm gì?

29.

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "我晚上常常在家看(____)"

a)

电影

b)

电视

c)

篮球

d)

30.

他们家有几口人?

a)

他们家有六口人

b)

他们家有两口人

c)

他们家有二口人

d)

他们家有五口人

31.

他们家有几只狗?

a)

他们家有六只狗

b)

他们家有一个狗

c)

他们家有五只狗

d)

他们家有三条狗

32.

他妹妹做什么工作?

a)

她是服务员

b)

她是老师

c)

她是律师

d)

她是学生

33.

你家有小猫吗?

(a)  

34.

你家有小狗吗?

(a)  

35.

Phiên âm đúng của từ 附近 là .....ù jìn

a)

p

b)

f

c)

b

d)

h

36.

Phiên âm đúng của từ 然后 là .....án hòu

a)

r

b)

z

c)

d

d)

g

37.

Đây là chữ gì?

a)

guǎi

b)

guái

c)

guāi

d)

guài

38.

Đây là chữ gì?

a)

zuǒ

b)

yòu

c)

shàng

d)

xià

39.

Đây là chữ gì?

a)

shàng

b)

xià

c)

zuǒ

d)

yòu

40.

他们坐地铁还是做出租车去?

a)

坐地铁

b)

坐出租车

c)

还是

d)

e)

他们

1)
2)
3)
4)
5)
41.

我很喜欢看中国电影,你呢?

a)

你呢

b)

我们

c)

d)

喜欢看

e)

中国电影

1)
2)
3)
4)
5)
42.

我们明天在学校...........!

a)

见  

b)

c)

d)

43.

Chữ Hán đúng của từ : kuàilè

a)

快了   

b)

块了

c)

快乐 

d)

块乐

44.

 Chọn phiên âm đúng cho từ :  事

a)

sì     

b)

shì

c)

chì   

d)

zhì

45.

你喜欢吃哪国菜?

a)

b)

喜欢

c)

d)

哪国

e)

1)
2)
3)
4)
5)