Font size
WorksheetsCâu hỏi về Công nghệ Nano và Điện tử
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Ứng dụng nổi bật của CNT trong điện tử là gì?
Transistor nano, dây dẫn, cảm biến.
Phân bón.
Kháng khuẩn.
Sơn chống thấm.
Graphene có độ dẫn điện cao nhờ yếu tố nào?
Cấu trúc 2D, mạng sp².
Lỗ xốp.
Nhóm chức hữu cơ.
Pha tạp.
Ứng dụng của quantum dots trong LED là gì?
Phát quang màu điều chỉnh theo kích thước hạt.
Tạo ảnh SEM.
Nhiễu xạ XRD.
Cải thiện độ xốp.
Nano TiO₂ thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Quang xúc tác, pin mặt trời.
Từ tính.
Hấp phụ CO₂.
Khí đốt.
Ưu điểm của vật liệu nano trong pin mặt trời là gì?
Tăng diện tích hấp thụ ánh sáng.
Tạo ra dòng điện AC.
Chống oxi hóa.
Giảm màu sắc.
OLED sử dụng loại hạt nào sau đây?
Hạt nano phát quang hữu cơ.
Vàng nano.
Graphene oxide.
CNT đa tường.
CNT có thể dùng làm điện cực thay thế:
ITO trong màn hình cảm ứng.
Nhôm trong sơn.
Sắt trong xi măng.
Đồng trong hợp kim.
Graphene được nghiên cứu nhiều trong:
Pin Li-ion, siêu tụ điện.
Thực phẩm.
Mỹ phẩm.
Phân bón.
Quantum dots CdSe ứng dụng trong:
Màn hình QLED.
Sơn xây dựng.
Polymer dẫn điện.
Xi măng.
Ưu điểm của QD-LED so với LED truyền thống:
Phát sáng đa màu, hiệu suất cao.
Không tiêu thụ điện.
Không cần bán dẫn.
Rẻ hơn bóng đèn sợi đốt.
Vật liệu nano từ tính ứng dụng trong:
Bộ nhớ từ, đầu đọc ghi.
Cảm biến quang.
Xúc tác hữu cơ.
Lọc bụi.
Graphene trong pin giúp:
Tăng độ dẫn điện và tốc độ sạc.
Đổi màu pin.
Giảm độ bền cơ học.
Tạo màu phát quang.
CNT có thể thay thế:
Silicon trong transistor nano.
Polymer trong mỹ phẩm.
Gỗ trong xây dựng.
Thủy tinh trong kính.
Nano Ag trong điện tử ứng dụng chính:
Mực in dẫn điện.
Chất kháng khuẩn.
Lọc khí.
Phân bón.
Ứng dụng của vật liệu nano trong cảm biến:
Phát hiện khí, sinh học nhờ diện tích bề mặt lớn.
Tạo ánh sáng trắng.
Thay thế gốm.
Dùng trong bê tông.
Nano Ag nổi tiếng nhờ:
Khả năng kháng khuẩn mạnh.
Tính từ tính.
Phát quang đỏ.
Độ cứng cao.
Nano Au được ứng dụng trong:
Chẩn đoán hình ảnh, trị liệu quang nhiệt.
Làm xi măng.
Màng dẫn điện.
Pin Li-ion.
Liposome được xem là:
Hệ nano mang thuốc.
Vật liệu quang tử.
Siêu tụ điện.
Vật liệu từ.
Quantum dots dùng trong y học:
Marker huỳnh quang cho hình ảnh sinh học.
Vật liệu cách điện.
Chất xúc tác.
Phân bón nano.
CNT trong y sinh có thể:
Vận chuyển thuốc, gen.
Phát điện.
Tạo màng OLED.
Làm xi măng.
Ưu điểm của nano trong hệ dẫn thuốc là gì?
Kiểm soát tốc độ giải phóng, nhắm trúng đích.
Giảm độ tinh thể.
Tăng độ bóng bề mặt.
Giảm chi phí mọi lúc.
Ứng dụng từ tính trong y sinh là gì?
Hạt nano Fe3O4 làm chất tương phản MRI.
Chất phát quang.
Phân bón.
Vật liệu xây dựng.
Vàng nano ứng dụng trong chẩn đoán nhanh vì lý do nào?
Hiện tượng plasmon thay đổi màu khi kết hợp sinh học.
Tính từ tính.
Độ cứng cao.
Độ xốp.
Ưu điểm của polymer nano trong y sinh là gì?
Tương thích sinh học, phân hủy sinh học.
Siêu dẫn điện.
Phát sáng đỏ.
Chống cháy.
Hạt nano dùng trị ung thư bằng cơ chế nào?
Trị liệu quang nhiệt, giải phóng thuốc tại khối u.
Thay đổi cấu trúc DNA.
Phát hiện độ nhớt.
Hấp phụ CO2.
Nano Ag ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Băng gạc kháng khuẩn.
OLED.
Pin mặt trời.
Từ kế.
Nhược điểm cần chú ý khi ứng dụng nano trong y học là gì?
Độc tính tiềm ẩn, tích lũy sinh học.
Không thể sản xuất.
Không có tính năng đặc biệt.
Giá thành cao.
SiO₂ nano ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?
Mang thuốc, phụ gia thực phẩm.
Tăng độ dẫn điện.
Vật liệu OLED.
Xi măng.
PEGylation (gắn PEG vào hạt nano) giúp gì?
Tăng thời gian lưu hành trong máu, giảm đào thải.
Giảm kháng khuẩn.
Giảm độ dẫn.
Tăng độ giòn.
Vật liệu nano có thể dùng trong vaccine nhờ khả năng nào?
Làm hệ mang kháng nguyên.
Thay thế DNA.
Làm vật liệu xây dựng.
Đo band gap.
TiO₂ nano trong môi trường được ứng dụng nhờ đặc tính nào?
Khả năng quang xúc tác phân huỷ chất hữu cơ.
Tính từ tính.
Màu sắc đỏ.
Độ cứng cao.
CNT ứng dụng trong lọc nước nhờ đặc điểm nào?
Diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ.
Độ sáng quang học.
Màu sắc.
Độ bền nhiệt.
Nano bạc trong môi trường có thể dùng để làm gì?
Khử trùng nước.
Tăng độ dẫn.
Chống cháy.
Làm xi măng.
Vật liệu nano từ tính dùng trong xử lý môi trường có thể hấp phụ những chất nào?
Hấp phụ dầu, kim loại nặng và dễ tách bằng từ trường.
Hấp phụ khí CO₂.
Hấp phụ khí O₂.
Hấp phụ khí N₂.
Graphene oxide (GO) được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?
Lọc nước, hấp phụ ion kim loại nặng.
Tăng độ bóng sơn.
Tạo màu đỏ.
Cải thiện độ xốp gạch.
Vật liệu nano nào được sử dụng trong pin nhiên liệu để cải thiện hiệu suất?
Xúc tác Pt nano cải thiện hiệu suất.
Vật liệu xây dựng.
Phân bón.
Polymer.
Pin mặt trời DSSC sử dụng vật liệu nano nào sau đây?
TiO₂ nano phủ thuốc nhuộm.
CNT.
Nano Ag.
Fullerenes.
Siêu tụ điện dựa vào vật liệu nào?
Vật liệu nano carbon (graphene, CNT).
Polymer.
Vàng.
Thủy tinh.
Hệ xúc tác nano quan trọng trong môi trường thường sử dụng vật liệu nào?
Vật liệu nano oxit kim loại (TiO₂, ZnO, Fe₂O₃).
Polymer.
Silica.
Bạc.
Một ứng dụng môi trường nổi bật của Fe₃O₄ nano là gì?
Tách arsen, chì trong nước.
Chế tạo transistor.
OLED.
Phân bón.
Ứng dụng năng lượng của graphene là gì?
Điện cực pin Li-ion, siêu tụ điện.
Sơn.
Phân bón.
OLED.
Cấu trúc nano giúp tăng hiệu quả pin nhiên liệu vì:
Tăng diện tích xúc tác và khả năng dẫn điện.
Giảm độ bền.
Giảm độ trong suốt.
Tăng độc tính.
ZnO nano ứng dụng trong:
Quang xúc tác, cảm biến khí.
Pin Li-ion.
Sơn trang trí.
Polymer dẫn.
TiO₂ nano trong xử lý khí được dùng để:
Phân hủy NOx, VOC.
Tăng độ dẫn.
Giảm độ bền.
Phát sáng.
Công nghệ quang xúc tác nano dựa trên:
Electron–hole tạo ra dưới ánh sáng UV.
Tính từ tính.
Nhiễu xạ XRD.
Raman scattering.
Ứng dụng năng lượng của fullerenes:
Vật liệu hấp thụ electron trong pin mặt trời hữu cơ.
Polymer dẫn điện.
Xúc tác oxit.
Phân bón.
CNT giúp cải thiện hiệu suất pin Li-ion vì:
Dẫn điện cao, cấu trúc ống rỗng.
Phát sáng đỏ.
Nhóm chức hữu cơ.
Độ cứng.
Nano trong siêu tụ điện giúp:
Tích trữ năng lượng nhờ diện tích bề mặt lớn.
Giảm độ tinh thể.
Giảm tốc độ sạc.
Tăng độ bền.
Một ứng dụng của vật liệu nano trong nhiên liệu hydro là gì?
Xúc tác Pt nano tách H₂ từ nước.
Dẫn điện polymer.
Vật liệu xây dựng.
Mỹ phẩm.
Lợi ích của TiO₂ nano trong xử lý nước thải là gì?
Phân hủy chất hữu cơ bền vững.
Tạo màu.
Chống cháy.
Giảm độ trong.
Nano SiO₂ trong xi măng giúp gì?
Tăng cường độ, giảm nứt.
Giảm độ bền.
Tăng màu sắc.
Giảm độ dẫn.
Nano TiO₂ ứng dụng trong sơn như thế nào?
Sơn tự làm sạch nhờ hiệu ứng quang xúc tác.
Sơn phát sáng.
Sơn cách điện.
Sơn giảm màu.
Bạc nano trong dệt may có tác dụng gì?
Tạo vải kháng khuẩn.
Giữ màu sắc.
Giảm độ bền.
Tăng trọng lượng.
Nano ZnO và TiO₂ trong mỹ phẩm có tác dụng gì?
Kem chống nắng (hấp thụ và tán xạ UV).
Tạo màu xanh.
Tăng độ giòn.
Giảm độ sáng.
Vật liệu nano giúp thực phẩm như thế nào?
Bao gói thông minh, kháng khuẩn, kéo dài hạn dùng.
Tăng vị ngọt.
Làm thực phẩm phát sáng.
Giảm giá thành.
Nano trong chất bôi trơn có tác dụng gì?
Giảm ma sát, tăng tuổi thọ động cơ.
Tăng khối lượng.
Tăng độ giòn.
Giảm độ bền.
Graphene trong sơn chống ăn mòn có tác dụng gì?
Tạo lớp chắn chống oxy hóa kim loại.
Giảm độ bền.
Tạo màu.
Giảm độ dẫn.
Ứng dụng nano trong thủy tinh là gì?
Tạo kính tự làm sạch, chống phản xạ.
Tăng độ dày.
Giảm độ trong suốt.
Giảm độ cứng.
Nano Ag được ứng dụng trong đồ gia dụng nào sau đây?
Máy giặt, tủ lạnh kháng khuẩn.
Sơn chống cháy.
Pin Li-ion.
Xi măng.
Một ứng dụng nano trong bao bì thực phẩm là gì?
Bao bì nano bạc chống vi sinh.
Bao bì thủy tinh.
Bao bì polymer truyền thống.
Bao bì gỗ.
Nguy cơ lớn nhất của vật liệu nano đối với sức khỏe là gì?
Độc tính do kích thước nhỏ dễ xâm nhập tế bào.
Không thể phân hủy.
Không có hoạt tính.
Không phản ứng hóa học.
Con đường chính mà hạt nano xâm nhập cơ thể là gì?
Hít thở, tiêu hóa, qua da.
Chỉ qua máu.
Chỉ qua dạ dày.
Chỉ qua mắt.
Rủi ro môi trường của nano Ag là gì?
Ảnh hưởng hệ vi sinh vật trong nước.
Giảm độ dẫn điện.
Giảm màu sắc.
Giảm độ trong suốt.
Vì sao nano cần được quản lý an toàn?
Do độc tính tiềm tàng, tích lũy sinh học và phát tán khó kiểm soát.
Do giá rẻ.
Do quá cứng.
Do dễ bay hơi.
Biện pháp an toàn khi làm việc với vật liệu nano là gì?
Phòng kín, khẩu trang lọc, găng tay.
Không cần bảo hộ.
Chỉ cần áo choàng.
Không bao giờ dùng.
Cơ quan quốc tế nào thường tham gia đánh giá an toàn nano?
OECD, WHO.
NASA.
FIFA.
FPT.
Lý do nano có tính chất đặc biệt là gì?
Hiệu ứng bề mặt và lượng tử khi kích thước nhỏ.
Do khối lượng lớn.
Do nhiệt độ cao.
Do trọng lực.
Thách thức khi ứng dụng nano trong y sinh là gì?
Đảm bảo hiệu quả và an toàn sinh học lâu dài.
Không thể tổng hợp.
Không thể phân tích.
Không có ưu điểm.
Sản phẩm nano trong thương mại cần:
Đánh giá độc tính và vòng đời sản phẩm.
Không cần kiểm định.
Bán ngay.
Chỉ kiểm tra màu sắc.
Pháp luật nhiều nước quy định:
Dán nhãn sản phẩm chứa nano để cảnh báo.
Không được sản xuất.
Bắt buộc hủy bỏ.
Không quan tâm.
Nano trong y học cá thể hóa giúp:
Tạo hệ dẫn thuốc theo bệnh nhân riêng biệt.
Giảm điện trở.
Tạo màu.
Tăng độ giòn.
Vật liệu nano trong AI – điện tử thế hệ mới:
Neuromorphic devices (thiết bị mô phỏng thần kinh).
Polymer dẻo.
Sơn nano.
Xi măng.
Nano trong pin thế hệ mới:
Pin thể rắn với điện cực nano.
Pin kẽm truyền thống.
Pin chì–acid.
Pin than.
Graphene ứng dụng trong 5G:
Ăng-ten, transistor tốc độ cao.
Polymer.
Thủy tinh.
Xi măng.
Nano y học tái tạo dùng để:
Vật liệu scaffold trong kỹ thuật mô.
Xi măng.
Sơn.
Sứ.
Nano trong cảm biến sinh học thế hệ mới sử dụng vật liệu nào?
Dùng hạt nano plasmonic, CNT.
Polymer.
Silica.
Titan.
Ứng dụng nano trong hydrogen economy là gì?
Xúc tác nano hiệu quả cho điện phân nước.
Chỉ dùng polymer.
Tạo khí CO₂.
Tăng độ dày bê tông.
Vật liệu nào được sử dụng trong pin Na-ion thay thế Li?
Vật liệu nano carbon, oxit kim loại.
Polymer.
Thủy tinh.
Ag nano.
Công nghệ nano nào được ứng dụng trong AR/VR?
Màn hình siêu phân giải bằng QD.
Xi măng.
Polymer.
Dệt may.
Xu hướng phát triển nano tương lai là gì?
Nano đa chức năng: vừa dẫn thuốc, vừa chẩn đoán (theranostics).
Nano chỉ dùng trong xi măng.
Nano chỉ có trong mỹ phẩm.
Nano không còn giá trị.
“Nano safety” là gì?
Đảm bảo vật liệu nano được sản xuất, sử dụng không gây hại sức khỏe & môi trường.
Tăng tốc độ tổng hợp nano.
Làm giảm giá thành vật liệu nano.
Tăng tính dẫn điện.
Nguồn gốc hạt nano trong tự nhiên KHÔNG bao gồm:
Núi lửa.
Cháy rừng.
Mưa axit.
Bụi sa mạc.
Nguyên nhân tạo chính tạo hạt nano:
Động cơ đốt trong, công nghiệp luyện kim, sản xuất nano.
Sóng biển.
Bão cát.
Quang hợp.
Vì sao hạt nano có tính chất đặc biệt so với bulk?
Hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng lượng tử.
Khối lượng lớn.
Nhiệt độ cao.
Áp suất lớn.
Hạt nano có kích thước:
1–100 nm.
1–100 μm.
1–100 mm.
1–100 Å.
Nguy cơ nano được quan tâm nhiều do:
Khả năng xâm nhập tế bào, cơ quan sinh học.
Giá thành cao.
Màu sắc đẹp.
Dẫn nhiệt thấp.
Các loại nano có nguy cơ cao:
CNT, nano kim loại (Ag, Au), oxit kim loại (TiO₂, ZnO).
Polymer bulk.
Bột gạo.
Đá vôi.
Tính chất bề mặt quan trọng của hạt nano ảnh hưởng đến độc tính:
Diện tích bề mặt riêng và nhóm chức.
Khối lượng.
Tốc độ rơi.
Màu sắc.
Sự tích tụ của hạt nano trong cơ thể được gọi là:
Bioaccumulation.
Biodegradation.
Biomineralization.
Bioluminescence.
Nanotoxicology là ngành khoa học nghiên cứu:
Độc tính của vật liệu nano.
Tổng hợp vật liệu nano.
Ứng dụng nano trong pin.
Raman scattering.
Ba con đường chính hạt nano xâm nhập cơ thể:
Hô hấp, tiêu hóa, qua da.
Qua tai, tóc, mắt.
Chỉ qua máu.
Chỉ qua não.
Hạt nano qua hô hấp có thể đi sâu tới:
Phế nang phổi.
Tim.
Gan.
Não ngay lập tức.
Hạt nano khi vào máu có thể phân bố tới:
Não, gan, thận, lách.
Chỉ tới da.
Chỉ tới phổi.
Chỉ tới mắt.
Kích thước hạt càng nhỏ thì:
Khả năng xuyên màng sinh học càng cao.
Khó xâm nhập cơ thể.
Luôn vô hại.
Không bị đào thải.
Nano Ag vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể:
Gây rối loạn vi sinh đường ruột.
Làm tăng trí nhớ.
Giảm cân.
Tăng chiều cao.
Nano TiO₂ có nguy cơ khi tiếp xúc lâu dài qua:
Da, gây stress oxy hóa.
Tạo độ cứng cao.
Phát sáng.
Giảm band gap.
CNT được xem nguy hiểm do:
Hình dạng sợi dài có thể gây viêm phổi giống asbestos.
Khả năng phát quang.
Dẫn điện cao.
Không tan trong nước.
Nano Au trong y sinh thường ít độc nhờ:
Tính trơ sinh học.
Dẫn điện cao.
Màu đẹp.
Giá cao.
Nano oxit kim loại có thể tạo ROS (Reactive Oxygen Species) gây:
Stress oxy hóa, tổn thương DNA.
Tăng năng lượng.
Giảm độ nhớt.
Đổi màu da.
Sự thải trừ hạt nano chủ yếu qua:
Thận, mật.
Tóc.
Móng.
Xương.
