wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 7: VỆ SINH BỀ MẶT MÔI TRƯỜNG

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Hóa chất khử khuẩn có khả năng:

a)

Tiêu diệt tất cả các vi sinh vật và bào tử

b)

Tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh nhưng có thể không giết bào tử

c)

Chỉ làm sạch bụi bẩn cơ học

d)

Chỉ dùng cho cơ thể người

2.

Hóa chất tẩy rửa và làm sạch bao gồm:

a)

Xà phòng, chất tẩy rửa loại bỏ chất hữu cơ và dầu mỡ

b)

Chỉ dung dịch khử khuẩn

c)

Thuốc sát khuẩn vết thương

d)

Nước cất

3.

Vi sinh vật (microorganism) không bao gồm:

a)

Virus

b)

Nấm

c)

Động vật đa bào

d)

Vi khuẩn

4.

Mật độ vi khuẩn (bioburden) là:

a)

Số vi khuẩn chết trên bề mặt

b)

Số vi khuẩn sống trên bề mặt ô nhiễm

c)

Lượng nấm men tồn tại trong không khí

d)

Lượng hóa chất khử khuẩn sử dụng

5.

Nguồn truyền bệnh (transmission source) là:

a)

Nơi tập hợp các tác nhân gây bệnh có khả năng tồn tại và lan truyền

b)

Nơi chứa chất tẩy rửa

c)

Phòng mổ sạch

d)

Vật dụng cá nhân của bệnh nhân

6.

Sự nhiễm bẩn (contamination) là:

a)

Quá trình làm sạch

b)

Sự ô nhiễm các chất hữu cơ, bán hoặc dịch cơ thể sống có nguy cơ gây nhiễm khuẩn

c)

Khử trùng hoàn toàn bằng nhiệt

d)

Quá trình lọc khí sạch

7.

Tác nhân truyền nhiễm (infectious agents) gồm:

a)

Chỉ vi khuẩn

b)

Vi sinh vật và các tác nhân có thể lây truyền

c)

Chỉ virus và nấm

d)

Chỉ bào tử vi khuẩn

8.

Vệ sinh (hygiene) là:

a)

Giữ sạch bề mặt dụng cụ phẫu thuật

b)

Các quy tắc giữ gìn sạch sẽ nhằm phòng bệnh, bảo đảm an toàn môi trường bệnh viện

c)

Chỉ vệ sinh tay cho nhân viên y tế

d)

Chỉ khử khuẩn dụng cụ y tế

9.

Hầu hết hóa chất khử khuẩn được áp dụng cho:

a)

Cơ thể người

b)

Động vật sống

c)

Đồ vật, thiết bị y tế

d)

Không khí

10.

Một số chất khử khuẩn được kết hợp với:

a)

Thuốc gây tê

b)

Chất làm sạch

c)

Dung dịch truyền

d)

Dung dịch sát khuẩn da

11.

Chất tẩy rửa loại bỏ được:

a)

Chỉ chất vô cơ

b)

Chỉ vi khuẩn

c)

Cả chất hữu cơ, vô cơ và một số vi sinh vật

d)

Chỉ dầu mỡ

12.

Vi sinh vật bao gồm:

a)

Vi khuẩn, virus, nấm, tảo, động vật đơn bào

b)

Động vật đa bào và vi khuẩn

c)

Chỉ nấm và virus

d)

Chỉ vi khuẩn và động vật nguyên sinh

13.

Sự nhiễm bẩn có thể gây nguy hại đến:

a)

Chất lượng và hiệu quả của dụng cụ y khoa

b)

Không khí sạch

c)

Dược phẩm chưa mở

d)

Quần áo bệnh nhân sạch

14.

Vệ sinh giúp:

a)

Chỉ bảo vệ nhân viên y tế

b)

Giữ gìn sức khỏe cho cả bệnh nhân, nhân viên y tế và cộng đồng

c)

Chỉ bảo vệ môi trường ngoài bệnh viện

d)

Chỉ khử trùng phòng mổ

15.

Hóa chất khử khuẩn cần được sử dụng theo:

a)

Quy định ngẫu nhiên

b)

Hướng dẫn của nhà sản xuất

c)

Kinh nghiệm cá nhân

d)

Nồng độ càng cao càng tốt

16.

Vệ sinh bề mặt môi trường trong bệnh viện nhằm:

a)

Ngăn ngừa lây nhiễm chéo và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện

b)

Giảm chi phí điều trị

c)

Làm đẹp môi trường bệnh viện

d)

Giúp bệnh nhân dễ ngủ hơn

17.

Bề mặt môi trường bệnh viện có thể là nguồn chứa:

a)

Thức ăn dinh dưỡng

b)

Tác nhân gây bệnh

c)

Chất bổ sung vitamin

d)

Chất gây dị ứng

18.

Lợi ích lớn nhất của vệ sinh môi trường là:

a)

Giảm nguy cơ lan truyền tác nhân gây bệnh

b)

Tăng tuổi thọ của thiết bị

c)

Giúp giảm tải bệnh viện

d)

Làm giảm chi phí nước sạch

19.

Vệ sinh bề mặt môi trường giúp giảm nguy cơ:

a)

Nhiễm khuẩn bệnh viện

b)

Dị ứng phấn hoa

c)

Côn trùng đốt

d)

Ngộ độc thức ăn

20.

Nhiễm khuẩn bệnh viện thường lây qua:

a)

Nguồn thực phẩm

b)

Nguồn nước máy

c)

Bề mặt môi trường bị ô nhiễm

d)

Không khí tự nhiên

21.

Bề mặt có tiếp xúc nhiều (high-touch surfaces) bao gồm:

a)

Tường, trần nhà

b)

Tay nắm cửa, giường bệnh, bàn phím, nút bấm thang máy

c)

Mái nhà, cửa sổ

d)

Bảng thông báo

22.

Bề mặt ít tiếp xúc (low-touch surfaces) là:

a)

Giường bệnh, tay nắm cửa

b)

Tường, sàn, trần nhà

c)

Điện thoại, bàn phím máy tính

d)

Máy thở, monitor

23.

Nhiễm khuẩn bệnh viện có thể làm tăng:

a)

Thời gian nằm viện và chi phí điều trị

b)

Thời gian nghỉ ngơi của bệnh nhân

c)

Sự thoải mái của người bệnh

d)

Tỷ lệ ra viện đúng hẹn

24.

Vệ sinh bề mặt môi trường là yếu tố:

a)

Không liên quan đến kiểm soát nhiễm khuẩn

b)

Quan trọng trong kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện

c)

Chỉ cần ở phòng mổ

d)

Chỉ thực hiện khi có dịch

25.

Bề mặt có nguy cơ lây truyền cao là:

a)

Sàn nhà

b)

Tay nắm cửa, công tắc điện, nút bấm thang máy

c)

Tường bệnh viện

d)

Trần nhà

26.

Một trong những mục tiêu chính của vệ sinh môi trường bệnh viện:

a)

Giảm chi phí vật tư y tế

b)

Bảo vệ sức khỏe bệnh nhân và nhân viên y tế

c)

Làm sáng bóng phòng bệnh

d)

Tạo mùi hương dễ chịu

27.

Vệ sinh bề mặt môi trường đặc biệt quan trọng ở:

a)

Khu vực hành chính

b)

Phòng mổ, hồi sức, hồi sức tích cực

c)

Khu vực căn tin bệnh viện

d)

Bãi giữ xe

28.

Việc vệ sinh không đầy đủ bề mặt có thể dẫn đến:

a)

Giảm số lượng bệnh nhân

b)

Gia tăng lây nhiễm chéo

c)

Giảm số ca phẫu thuật

d)

Tăng số ca hồi phục

29.

Sự ô nhiễm bề mặt môi trường làm tăng nguy cơ lây truyền:

a)

HIV, HBV, HCV

b)

Lao, SARS-CoV-2

c)

Vi khuẩn đa kháng

d)

Tất cả đều đúng

30.

Vệ sinh bề mặt có thể ngăn ngừa lây lan:

a)

Vi khuẩn Gram âm, Gram dương

b)

Nấm bệnh

c)

Virus gây bệnh đường hô hấp

d)

Tất cả đều đúng

31.

Vệ sinh môi trường kém ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Uy tín và chất lượng dịch vụ bệnh viện

b)

Màu sắc sơn tường bệnh viện

c)

Lượng nước tiêu thụ hằng ngày

d)

Tốc độ vận hành thang máy

32.

Ai chịu tác động nhiều nhất từ việc vệ sinh kém?

a)

Khách thăm bệnh

b)

Bệnh nhân và nhân viên y tế

c)

Nhà cung cấp vật tư

d)

Nhân viên hành chính

33.

Bề mặt có mật độ vi sinh vật cao có thể trở thành:

a)

Nguồn lây nhiễm quan trọng

b)

Nơi trú ẩn của côn trùng

c)

Bãi chứa chất thải y tế

d)

Kho dự trữ thiết bị

34.

Đối tượng dễ bị ảnh hưởng nhất từ nhiễm khuẩn bệnh viện:

a)

Người khỏe mạnh đến thăm

b)

Nhân viên bảo vệ

c)

Người bệnh có sức đề kháng kém

d)

Kỹ sư vận hành thang máy

35.

Vệ sinh môi trường tốt góp phần vào:

a)

Giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn bệnh viện

b)

Tăng chi phí điều trị

c)

Kéo dài thời gian nằm viện

d)

Tăng nguy cơ kháng thuốc

36.

Nguyên tắc chung khi vệ sinh bề mặt môi trường là:

a)

Dùng bất kỳ hóa chất nào có sẵn

b)

Tuân thủ quy trình chuẩn, đảm bảo an toàn cho nhân viên và bệnh nhân

c)

Vệ sinh khi có kiểm tra

d)

Vệ sinh một lần/ngày là đủ

37.

Vệ sinh bề mặt cần thực hiện theo nguyên tắc:

a)

Từ bẩn đến sạch

b)

Từ sạch đến bẩn

c)

Từ trên xuống dưới

d)

Cả B và C đúng

38.

Khi vệ sinh, cần ưu tiên:

a)

Các bề mặt ít tiếp xúc

b)

Các bề mặt thường xuyên tiếp xúc

c)

Các khu vực không sử dụng

d)

Các khu vực hành chính

39.

Hóa chất vệ sinh phải được sử dụng theo:

a)

Nồng độ khuyến cáo của nhà sản xuất

b)

Nồng độ càng cao càng tốt

c)

Pha loãng tuỳ ý

d)

Không cần quan tâm đến nồng độ

40.

Vệ sinh môi trường cần thực hiện:

a)

Đúng lịch, định kỳ và khi có ô nhiễm

b)

Khi có khách thăm

c)

Khi có dịch lớn mới làm

d)

Khi có nhân viên nhắc nhở

41.

Khi vệ sinh bề mặt môi trường phải đảm bảo:

a)

Đeo đầy đủ phương tiện phòng hộ cá nhân

b)

Không cần mang găng tay

c)

Chỉ cần khẩu trang

d)

Mang quần áo bảo hộ khi có dịch

42.

Khi vệ sinh bề mặt, động tác lau phải:

a)

Lau vòng tròn từ ngoài vào

b)

Lau một chiều, không chà đi chà lại

c)

Lau theo hình chữ Z

d)

Lau nhiều lần cùng một chỗ

43.

Nguyên tắc xử lý dụng cụ vệ sinh sau khi dùng là:

a)

Giữ lại để sử dụng tiếp nhiều lần không cần xử lý

b)

Vệ sinh, làm khô, bảo quản riêng biệt

c)

Vứt bỏ ngay

d)

Để lẫn với rác thải sinh hoạt

44.

Khi vệ sinh nên tiến hành:

a)

Từ khu vực ít ô nhiễm đến nhiều ô nhiễm

b)

Ngẫu nhiên bất kỳ

c)

Bắt đầu từ khu cách ly trước

d)

Bắt đầu từ ngoài hành lang

45.

Thời điểm vệ sinh bề mặt là:

a)

Sau khi có máu/dịch bẩn ra

b)

Định kỳ hằng ngày

c)

Khi có bẩn nhìn thấy

d)

Tất cả các ý trên

46.

Mục tiêu quan trọng của nguyên tắc vệ sinh là:

a)

Loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật

b)

Giảm thời gian làm sạch

c)

Giảm chi phí vệ sinh

d)

Đảm bảo màu sắc tường luôn sáng

47.

Trong vệ sinh môi trường, hóa chất cần:

a)

Được chuẩn bị hằng ngày, ghi nhãn rõ ràng

b)

Pha sẵn để nhiều ngày

c)

Không cần ghi nhãn

d)

Chỉ pha khi có dịch bệnh

48.

Khi làm vệ sinh, nhân viên cần:

a)

Chỉ quan tâm khu vực chính

b)

Ghi chép, báo cáo đầy đủ việc vệ sinh

c)

Làm tuỳ ý

d)

Vệ sinh khi có kiểm tra

49.

Vệ sinh bề mặt cần thực hiện:

a)

Theo nguyên tắc chung và hướng dẫn của cơ sở

b)

Tùy theo kinh nghiệm cá nhân

c)

Theo thói quen cũ

d)

Không cần quy trình

50.

Nên vệ sinh theo thứ tự:

a)

Từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài

b)

Từ dưới lên trên

c)

Từ ngoài vào trong

d)

Lau chỗ nào thuận tiện trước

51.

Khi xử lý bề mặt có máu, dịch tiết:

a)

Lau khô bằng khăn sạch

b)

Dùng ngay hóa chất khử khuẩn thích hợp

c)

Chỉ dùng nước thường

d)

Chờ đến ca vệ sinh định kỳ

52.

Đối với bề mặt có nguy cơ cao, cần vệ sinh:

a)

1 lần/tuần

b)

Nhiều lần trong ngày

c)

Khi có dịch mới làm

d)

Khi có kiểm tra

53.

Vệ sinh môi trường không đúng nguyên tắc sẽ:

a)

Làm giảm hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ

d)

Chỉ gây tốn kém chi phí

54.

Hóa chất vệ sinh cần được:

a)

Bảo quản nơi khô ráo, an toàn, tránh nhầm lẫn

b)

Để lẫn trong kho thuốc

c)

Pha chung với thuốc sát khuẩn da

d)

Cất trong phòng bệnh nhân

55.

Khi vệ sinh bề mặt, nếu hóa chất đổ ra ngoài cần:

a)

Bỏ qua

b)

Thu dọn, xử lý ngay theo quy trình an toàn

c)

Lau bằng khăn khô

d)

Để tự bay hơi

56.

Bề mặt môi trường trong bệnh viện được chia thành:

a)

2 loại: sạch và bẩn

b)

2 loại: thường xuyên tiếp xúc và ít tiếp xúc

c)

3 loại: sạch, bẩn, ô nhiễm

d)

4 loại: sạch, bán sạch, bẩn, ô nhiễm

57.

Ví dụ bề mặt thường xuyên tiếp xúc (high-touch):

a)

Trần nhà

b)

Tay nắm cửa, nút bấm thang máy

c)

Sàn hành lang

d)

Tường phòng bệnh

58.

Ví dụ bề mặt ít tiếp xúc (low-touch):

a)

Tay vịn giường bệnh

b)

Tường, sàn nhà

c)

Bàn phím máy tính

d)

Điện thoại bàn

59.

Tần suất vệ sinh bề mặt high-touch là:

a)

1 lần/tuần

b)

1 lần/ngày

c)

Nhiều lần trong ngày

d)

Khi có bẩn nhìn thấy

60.

Tần suất vệ sinh bề mặt low-touch là:

a)

Mỗi giờ

b)

Hàng ngày hoặc khi bẩn

c)

1 lần/tuần

d)

Khi có dịch bệnh

61.

Bề mặt có máu, dịch tiết cần xử lý:

a)

Ngay lập tức bằng hóa chất khử khuẩn thích hợp

b)

Cuối ngày

c)

Khi có kiểm tra

d)

Để khô tự nhiên

62.

Phòng cách ly cần vệ sinh:

a)

Như phòng thường

b)

Tăng cường tần suất vệ sinh bề mặt

c)

Giảm tần suất để tránh khuấy động mầm bệnh

d)

Không cần vệ sinh thường xuyên

63.

Phòng mổ cần vệ sinh:

a)

Trước mổ, giữa các ca mổ, và sau khi kết thúc

b)

Chỉ cuối ngày

c)

Chỉ khi có bẩn nhìn thấy

d)

Khi có dịch bệnh

64.

Bề mặt sàn nhà bệnh viện được xếp vào nhóm:

a)

High-touch

b)

Low-touch

c)

Không cần vệ sinh

d)

Nhóm nguy cơ cao

65.

Tường bệnh viện cần vệ sinh:

a)

Mỗi giờ

b)

Khi có vết bẩn nhìn thấy

c)

Hàng ngày bắt buộc

d)

1 lần/tuần cố định

66.

Các thiết bị điện tử (bàn phím, điện thoại, máy thở) thường là:

a)

High-touch

b)

Low-touch

c)

Không cần vệ sinh

d)

Chỉ khử khuẩn khi hỏng

67.

Việc vệ sinh tay nắm cửa cần:

a)

Hàng ngày

b)

Nhiều lần trong ngày

c)

1 lần/tuần

d)

Chỉ khi có dịch bệnh

68.

Sàn nhà khu vực hành lang nên vệ sinh:

a)

Cuối ngày

b)

Nhiều lần/ngày tuỳ lưu lượng đi lại

c)

Khi có dịch bệnh

d)

Khi có kiểm tra

69.

Các khu vực nguy cơ cao (ICU, phòng hồi sức) cần:

a)

Vệ sinh tăng cường, nhiều lần trong ngày

b)

Vệ sinh như phòng bệnh thường

c)

Vệ sinh khi có máu/dịch bẩn

d)

Vệ sinh khi có yêu cầu từ bác sĩ

70.

Bề mặt ít tiếp xúc nhưng có máu/dịch phải:

a)

Đợi đến cuối ngày

b)

Xử lý ngay bằng hoá chất thích hợp

c)

Lau bằng khăn khô

d)

Không cần xử lý

71.

Phòng hành chính, văn phòng khoa cần vệ sinh:

a)

Mỗi giờ

b)

Hằng ngày hoặc khi có bẩn

c)

1 lần/tuần

d)

Chỉ khi có kiểm tra

72.

Tần suất vệ sinh giường bệnh là:

a)

Cuối ngày

b)

Nhiều lần/ngày, sau mỗi người bệnh sử dụng

c)

1 lần/tuần

d)

Khi có dịch bệnh

73.

Bề mặt high-touch thường có nguy cơ:

a)

Lây nhiễm chéo cao

b)

Không liên quan đến nhiễm khuẩn

c)

Chỉ gây bẩn mỹ quan

d)

Không có nguy cơ vi sinh vật

74.

Sàn nhà có dính máu cần xử lý:

a)

Lau khô bằng khăn sạch

b)

Dùng ngay dung dịch khử khuẩn chứa Clo

c)

Lau bằng nước thường

d)

Để tự khô

75.

Đồ nội thất trong phòng bệnh (tủ, bàn ghế) được xếp vào:

a)

High-touch

b)

Low-touch

c)

Không cần vệ sinh

d)

Nhóm nguy cơ cao đặc biệt

76.

Khi lau bề mặt, loại giẻ/khăn lau nào được khuyến khích sử dụng tốt nhất?

a)

Giẻ lau nhiều lần dùng chung cho toàn bệnh viện

b)

Giẻ lau dùng một lần (có hoặc không tẩm hóa chất)

c)

Giẻ bẩn được nhúng lại vào dung dịch khử khuẩn để dùng tiếp

d)

Giẻ vải để lau khô dùng lại ngày hôm sau

77.

Trình tự làm sạch bề mặt đúng quy định là:

a)

Từ khu vực ô nhiễm nhiều đến ít, từ dưới lên trên

b)

Từ khu vực ít ô nhiễm tới khu ô nhiễm nhiều, từ trên xuống dưới, từ ít tiếp xúc tới nhiều tiếp xúc

c)

Từ ngoài vào trong, từ tường xuống sàn

d)

Lau theo ý thích, không cần thứ tự

78.

Trong quá trình gom chất thải và lau, hành vi nào KHÔNG được phép vì có thể khuếch tán bụi, ô nhiễm?

a)

Dùng cây gom chất thải

b)

Dùng chổi quét khô trong phòng bệnh

c)

Thay khăn lau khi bẩn

d)

Không giũ, lắc tãi/giẻ khi lau

79.

Khi vệ sinh khu bệnh phòng, nhân viên KHÔNG nên làm điều gì sau đây?

a)

Dùng khăn lau riêng cho từng giường bệnh

b)

Nhúng khăn/giẻ bẩn vào dung dịch làm sạch/khử khuẩn để tiếp tục dùng

c)

Thay dụng dịch khi đục hoặc bẩn

d)

Không dùng chổi quét khô trong khu bệnh phòng

80.

Khi phát hiện dụng dịch làm sạch/khử khuẩn đã đục hoặc dơ bẩn, cần:

a)

Tiếp tục dùng đến cuối ca

b)

Thay dụng dịch theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc ngay khi đục/bẩn

c)

Pha thêm nước để dùng tiếp

d)

Đổ vào sàn rồi lau lại

81.

Những phương tiện làm sạch, dụng cụ dùng cho khu phẫu thuật, khu cách ly cần:

a)

Dùng chung với khu khác để tiết kiệm

b)

Sử dụng riêng cho từng khu vực và không dùng cho nơi khác

c)

Để ở hành lang đúng khi cần

d)

Đem về nhà giặt chung với đồ cá nhân

82.

Tần suất làm sạch bề mặt tiếp xúc thường xuyên trong khu chăm sóc thông thường là ít nhất:

a)

1 lần/ngày và khi bẩn

b)

1 lần/tuần

c)

Chỉ khi có dịch bệnh

d)

1 lần/tháng

83.

Trước khi làm vệ sinh phòng cách ly, cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở cửa phòng lớn để thông gió rồi lau

b)

Tháo màn cửa, kiểm tra, bổ sung xà phòng và đồ dùng; đóng kín cửa trong khi làm vệ sinh

c)

Dùng chung khăn lau với khu khác

d)

Vận chuyển đồ dơ ra ngoài rồi mới lau

84.

Khi xử lý đồ tràn máu, dịch cơ thể, hoá chất nào được nêu trong hướng dẫn để khử khuẩn bề mặt trước khi lau?

a)

Nồng độ Hypochlorite 1%

b)

Dung dịch cồn 10%

c)

Nước nóng chỉ

85.

Vệ sinh nhà vệ sinh công cộng/bệnh nhân tối thiểu cần thực hiện:

a)

1 lần/ngày

b)

2 lần/ngày và khi cần (như hôi, bẩn, dơ dịch)

c)

1 lần/tuần

d)

Chỉ khi có kiểm tra

86.

Phương pháp giám sát chất lượng vệ sinh môi trường không bao gồm:

a)

A. Quan sát trực quan tại nơi làm việc qua bảng kiểm

b)

B. Sử dụng chất đánh dấu phát sáng và kiểm tra bằng đèn huỳnh quang

c)

C. Nuôi cấy định danh vi khuẩn định kỳ cho mọi khu vực hàng tuần

d)

D. Tổng hợp, phân tích kết quả và phản hồi cho nhân viên vệ sinh

87.

Ai chịu trách nhiệm chính trực tiếp làm sạch/khử khuẩn các dụng cụ, thiết bị tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân?

a)

Nhân viên vệ sinh công nghiệp thuê ngoài

b)

Điều dưỡng của khoa

c)

Bảo vệ bệnh viện

d)

Bệnh nhân

88.

Yêu cầu về nhân lực làm vệ sinh môi trường:

a)

Không cần đào tạo, có thể tuyển ngay làm việc

b)

Nhân viên vệ sinh phải được đào tạo và cấp chứng nhận trước khi làm việc

c)

Chỉ cần xem hướng dẫn một lần rồi tự làm

d)

Học nghề không cần chứng chỉ

89.

Quy định về phương tiện lưu giữ hóa chất nêu trong hướng dẫn là:

a)

Có thể bổ sung thêm hóa chất vào can đang dùng để tiết kiệm

b)

Sử dụng loại hộp/can chứa hóa chất dùng một lần, không bổ sung tiếp hóa chất vào can đang dùng

c)

Để can hóa chất ngoài trời để thông gió

d)

Pha sẵn nhiều lít và để dùng cho cả tháng

90.

Trình tự đúng khi xử lý bề mặt ô nhiễm máu/dịch là:

a)

Khử khuẩn ngay, sau đó mới loại bỏ chất hữu cơ

b)

Loại bỏ chất thải, bụi, mảnh vụn, chất bẩn nhìn thấy trước, sau đó làm sạch và khử khuẩn bề mặt theo quy trình

c)

Lau bằng khăn khô rồi đổ hóa chất lên

d)

Để bề mặt khô tự nhiên rồi mới lau

91.

Phương tiện phòng hộ cá nhân phải được cung cấp cho ai?

a)

Chỉ cho bệnh nhân

b)

Chỉ cho người nhà bệnh nhân

c)

Cho tất cả nhân viên y tế khi thực hiện nhiệm vụ

d)

Cho người ngoài bệnh viện

92.

Khi sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, điều nào là quan trọng nhất?

a)

Đúng lúc, đúng người, đúng cách

b)

Đúng màu sắc

c)

Đúng kích cỡ

d)

Đúng thương hiệu

93.

Trách nhiệm của nhân viên y tế khi dùng phương tiện phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Sử dụng theo ý thích

b)

Sử dụng đúng quy định

c)

Sử dụng khi có kiểm tra

d)

Sử dụng theo đồng nghiệp

94.

Phương tiện phòng hộ cá nhân cần được:

a)

Rửa sạch tại nhà

b)

Tự mua và dùng

c)

Được cung cấp đầy đủ từ cơ sở y tế

d)

Sử dụng lại nhiều lần không cần xử lý

95.

Việc thay đổi phương tiện phòng hộ cá nhân phụ thuộc vào:

a)

Thời gian ca trực

b)

Mức độ phơi nhiễm

c)

Yêu cầu cá nhân

d)

Điều kiện kinh tế

96.

Loại phương tiện nào được xem là một phần không thể thiếu khi tiếp xúc với bệnh nhân cách ly?

a)

Quần áo bảo hộ

b)

Bút ghi chép

c)

Giấy lau

d)

Đồng phục thường

97.

Một trong các nguyên tắc của sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân là gì?

a)

Đeo cùng lúc nhiều loại không cần thiết

b)

Sử dụng đúng từng loại theo mức nguy cơ

c)

Chỉ cần sử dụng khi có giám sát

d)

Tái sử dụng nhiều lần để tiết kiệm

98.

Nếu phương tiện phòng hộ cá nhân bị rách, thủng, nhân viên y tế phải:

a)

Vẫn tiếp tục dùng

b)

Vá lại và dùng tiếp

c)

Thay ngay bằng cái mới

d)

Giặt sạch và dùng lại

99.

Trước khi mang phương tiện phòng hộ cá nhân, nhân viên y tế cần làm gì?

a)

Vệ sinh tay đúng cách

b)

Đeo găng trước

c)

Mặc áo blouse

d)

Chuẩn bị tài liệu

100.

Sau khi tháo bỏ phương tiện phòng hộ cá nhân, nhân viên y tế cần:

a)

Vệ sinh tay

b)

Điền vào hồ sơ

c)

Rời ngay khỏi khu vực

d)

Báo cáo với trưởng khoa