Font size
WorksheetsChương 20 — HÓA HỌC LIPID
Total questions: 100
Worksheet time: 58mins
Lipid là hợp chất có tính chất chung nào sau đây?
Tan tốt trong nước
Không tan hoặc ít tan trong nước và dễ tan trong dung môi hữu cơ.
Luôn có cấu trúc vòng thơm.
Chỉ gồm các monosaccarit.
Lipid dự trữ chủ yếu tồn tại ở dạng nào?
Phospholipid
Glycolipid
Glycerid (triglycerid) — ester của acid béo với glycerol.
Sterol tự do.
Chức năng chính của lipid trong cơ thể là gì?
Trung hòa acid dạ dày
Cung cấp và dự trữ năng lượng với giá trị năng lượng cao.
Tổng hợp DNA
Vận chuyển oxy trong máu
Theo tài liệu, năng lượng tạo ra bởi lipid xấp xỉ bao nhiêu kcal/g?
4,1 kcal/g
4,2 kcal/g
9,3 kcal/g
2,0 kcal/g
Lipid cấu tạo (lipid màng) thường là loại nào?
Lipid đơn giản như cerid
Lipid phức tạp như phospholipid, glycolipid, cholesterol
Chỉ gồm triglycerid trung tính
Chỉ gồm vitamin tan trong dầu
Acid béo thường gặp trong thiên nhiên thường là loại nào?
Acid đa cacboxylic mạch nhánh
Acid monocarboxylic mạch thẳng có số C chẵn
Amino acid biến đổi
Polysaccarit
Ký hiệu 12:0 của acid béo có nghĩa là:
12 nguyên tử oxy, 0 liên kết đôi
12 nguyên tử cacbon, 0 liên kết đôi
12 nguyên tử hydro, 0 liên kết đôi
12 nguyên tử cacbon, 0 nguyên tử oxy
Acid béo bão hòa (no) có công thức tổng quát nào?
CnH2n-1COOH
CnH2n+1COOH
CnH2nCOOH
CnH2n-1
Acid oleic (18:1 Δ9) thuộc nhóm nào?
Bão hòa
Không bão hòa (monoenoic) với một liên kết đôi cis.
Không bão hòa nhiều nối đôi liên hợp
Trans đa nối đôi
Trong acid béo, điểm nóng chảy tăng khi:
Số liên kết đôi tăng
Chiều dài mạch carbon tăng và độ không bão hòa giảm
Số nhóm hydroxyl tăng
Có nhiều liên kết cis hơn
Trong hệ hai pha (nước + dầu), acid béo có khả năng tạo thành cấu trúc gì?
Polyme tinh thể
Micelle (micell cầu, lớp, trụ)
Tinh thể ion đặc
Màng tế bào nhân đôi
Phản ứng tạo xà phòng (xà phòng hóa) là phản ứng giữa acid béo và:
HCl
NaOH (bazo) → tạo muối acid béo (xà phòng) + H2O
H2SO4
O2
Phản ứng nào sau đây là phản ứng ester hóa của acid béo?
RCOOH + NaOH → RCOONa + H2O
RCOOH + R’OH → RCOOR’ + H2O
R-CH=CH-R’ + H2 → R-CH2-CH2-R’
RCOOH → R-CO + OH
Phản ứng đồng phân hóa cis → trans (chuyển oleic sang elaidic) xảy ra khi nào?
Phản ứng hydrogen hóa (hidro hóa) acid béo không no cho kết quả gì?
Tạo muối
Tạo acid béo no (hydro hóa liên kết đôi)
Tạo nhóm aldehyd
Phân cắt mạch carbon
Muối canxi của acid béo so với muối natri có tính tan như thế nào?
Tan hơn muối natri
Ít tan hơn muối natri (thường ít tan)
Luôn không tan
Luôn bay hơi
Muối của acid béo (xà phòng) có tính chất nào?
Kỵ nước hoàn toàn
Dễ tan trong nước hơn acid béo tương ứng (trừ muối canxi)
Không tan trong dung môi hữu cơ
Là các phân tử protein
Alcol mạch vòng trong lipid tiêu biểu là:
Glycerol
Cholesterol (sterol)
Methanol
Ethanol
Cerid là:
Ester của acid béo với glycerol (triglycerid)
Ester của acid béo với alcol mạch dài (sáp)
Sterol vòng của cholesterol
Một phospholipid
Sphingolipid thường chứa thành phần nào đặc trưng?
Glycerol + 3 acid béo
Sphingosin, acid béo và phần cầu nối carbohydrate (đối với glycolipid)
Chỉ acid béo no
Không chứa nitrogen
Phospholipid khác triglycerid ở điểm nào?
Glycolipid là lipid phức tạp kết hợp với:
Amino acid
Carbohydrate (ose) kèm acid béo và sphingosin
Protein liên kết bền vững
Ion kim loại
Cholesterol là loại hợp chất nào?
Triglycerid trung tính
Sterol (alcol vòng) — tiền chất cho hormon steroid, acid mật, vitamin D
Polysaccarit
Amino acid thơm
Vai trò của cholesterol trong màng sinh học là:
Làm cho màng hoàn toàn kỵ nước
Ổn định tính linh hoạt của màng tế bào và tham gia cấu trúc màng
Tổng hợp ATP trực tiếp
Làm cho màng tan trong nước
Acid béo thiết yếu (như linoleic, linolenic) có tính chất nào?
Có thể có thể tổng hợp hoàn toàn từ glucose
Có nhiều nối đôi ở vị trí omega (ω) mà cơ thể không thể tổng hợp — phải nhận qua thức ăn
Là acid béo no chuỗi ngắn
Luôn ở dạng trans
Squalen và caroten thuộc nhóm nào trong các dẫn xuất lipid?
Acid béo no
Hydrocarbon terpenoid (tiền chất sterol và sắc tố)
Amino lipid
Phospholipid
Muối mật (bile salts) được tạo ra từ:
Triglycerid trong mỡ mỡ
Cholesterol → acid mật → muối mật, tham gia nhũ hóa mỡ tại ruột.
Proteoglycan
Vitamin tan trong dầu
Trong máu, acid béo tự do chủ yếu gắn với phân tử nào?
Hemoglobin
Albumin huyết thanh
Cholesterol tự do
Fibrinogen
Phức hợp lipoprotein có chức năng chính là:
Tổng hợp acid béo
Vận chuyển lipid (triglycerid, cholesterol) trong máu và là thành phần cấu trúc của màng/ty thể.
Phân hủy monosaccarit
Tạo DNA
Lipid nào sau đây dễ bị oxi hóa (bị ôi)?
Acid béo no dài
Acid béo không no chứa liên kết đôi (đặc biệt nhiều nối đôi) — dễ bị oxy hóa.
Cholesterol vô định hình
Muối canxi bền vững
Phản ứng halogen hóa acid béo không no (R-CH=CH-R' + X2 → ...) dẫn đến:
Hydrogen hóa liên kết đôi
Thêm halogen vào vị trí nối đôi → R-CHX-CHX-R'-COOH (khi gắn gần COOH)
Tạo este
Phân cắt gãy mạch carbon
Trong kỹ thuật chế biến dầu thành bơ thực vật, phản ứng nào được dùng?
Ozon hóa
Hydrogen hóa (hydrogenation) để chuyển dầu lỏng không no thành dạng cứng hơn.
Photolysis
Protein hóa
Phần lớn acid béo trong thực phẩm tồn tại ở dạng:
Tự do (free acids)
Ester liên kết trong lipid (ví dụ triglycerid) — ít ở dạng tự do.
Dạng muối kim loại nặng
Dạng carbohydrate gắn kèm
Dạng tương tác giữa đầu ưa nước và đuôi kỵ nước của acid béo dẫn tới cấu trúc nào tại bề mặt nước?
Tinh thể vô định hình
Lớp monolayer hoặc micelle tùy điều kiện (đầu ưa nước hướng vào nước)
Xà phòng có tính gì giúp nhũ hóa dầu trong nước?
Làm dầu phân tách hoàn toàn
Có phần kị nước gắn dầu và phần ưa nước tương tác với nước → nhũ hóa.
Biến dầu thành protein
Làm dầu trở nên axit mạnh
Acid béo trans có nguồn gốc thường từ:
Quá trình hydro hóa công nghiệp (chuyển một phần cis → trans) hoặc nguồn tự nhiên nhỏ.
Tự tổng hợp trong cơ thể hoàn toàn
Không bao giờ xuất hiện trong thực phẩm
Dạng ester của glycerol không no
Trong cấu trúc phospholipid, glycerol thường liên kết với:
Ba acid béo lúc nào cũng
Hai acid béo + một gốc phosphat (có thể mang base như choline)
Một acid béo và hai base amin
Không có acid béo
Trong lipid màng, thành phần đóng vai trò tạo hàng rào bán thấm là:
Glucose
Hai lớp phospholipid với gốc ưa nước hướng ra ngoài, đuôi kỵ nước hướng vào trong.
Triglycerid trung tính sắp xếp xen kẽ
DNA gắn với lipid
Glycolipid tại màng tế bào đóng vai trò chính là:
Chỉ dự trữ năng lượng
Nhận diện tế bào và tương tác tế bào — chứa phần carbohydrate hướng ra ngoài.
Tổng hợp acid nucleic
Tạo xương tế bào
Steroid (ví dụ hormon steroid) bắt nguồn từ:
Acid béo no
Cholesterol (là tiền chất cho hormon steroid).
Glucose trực tiếp
Amino acid dạng vòng
Acid béo có mạch carbon chẵn vì:
Muối acid béo (xà phòng) không hòa tan tốt khi là muối của ion kim loại nào?
Natri (Na+)
Kali (K+)
Canxi (Ca2+) — muối canxi thường ít tan và tạo cặn.
Lithium (Li+)
Tính lưỡng tính (amphipathic) của acid béo thể hiện ở:
Có cả đầu ưa nước (COOH) và đuôi kỵ nước (mạch hydrocarbon).
Có nhiều nhóm base
Làm ester dễ phân hủy
Tạo protein
Phosphatidylcholine (lecithin) là một ví dụ của:
Triglycerid trung tính
Phospholipid có gốc choline — là chất nhũ hóa trong cơ thể.
Glycolipid đơn giản
Acid béo tự do
Trong huyết tương, lipoprotein nào chủ yếu vận chuyển triglycerid từ ruột?
HDL
LDL
Chylomicron (từ ruột → vận chuyển TG)
Albumin
HDL (high-density lipoprotein) có vai trò chính là:
Vận chuyển TG ngoại sinh
Thu hồi cholesterol từ mô ngoại vi về gan (reverse cholesterol transport).
Vận chuyển vitamin tan trong dầu
Tổng hợp acid béo
LDL (low-density lipoprotein) thường được xem liên quan đến:
Tốt cho tim mạch
Vận chuyển cholesterol tới mô ngoại vi — nồng độ cao có liên quan đến nguy cơ xơ vữa.
Vận chuyển oxy
Dự trữ glycogen
Chylomicron chủ yếu chứa:
Cholesterol tự do
Triglycerid (tỷ lệ TG cao), ít protein
DNA
Glucagon
Tính tan của acid béo giảm khi:
Độ dài mạch carbon giảm
Độ dài mạch carbon tăng và độ bão hòa tăng → tan trong nước giảm
Có nhiều nhóm phân cực
Chứa nhiều oxygen hóa
Acid béo có liên kết đôi cis thường có điểm nóng chảy:
Cao hơn dạng trans tương ứng
Thấp hơn dạng trans tương ứng (do gấp khúc làm giảm tương tác phân tử).
Không khác nhau
Luôn ở dạng rắn
Chất nào sau đây là vitamin tan trong lipid?
Vitamin C
Vitamin A, D, E, K (tan trong lipid).
Vitamin B1
Vitamin B12
Trong cấu trúc phospholipid, gốc phosphat thường liên kết với:
Một acid amin
Một base chứa nitơ (ví dụ choline, ethanolamine, serine) hoặc đơn thuần là phosphate.
Không có nitơ bao giờ
DNA
Glycolipid ở não phổ biến chủ yếu liên quan đến:
Chức năng tiêu hóa
Cấu trúc và chức năng mô thần kinh (myelin, tế bào thần kinh)
Tổng hợp hormone tuyến giáp
Tổng hợp vitamin tan trong dầu
Từ lipid, cơ thể có thể tổng hợp được các chất nào sau đây?
RNA hoàn chỉnh
Hormone steroid, vitamin D, acid mật (từ cholesterol)
Dẫn xuất của acid béo như prostaglandin, leukotrien thuộc nhóm nào?
Acid béo tự do và dẫn xuất có hoạt tính sinh học (eicosanoids)
Polysaccarit
Phospholipid không hoạt tính
Sterol
Trong thử nghiệm lý thuyết, muối natri của acid béo có tính chất nào?
Ít tan hơn acid béo
Tan trong nước và có đặc tính nhũ hóa — là xà phòng.
Luôn không hòa tan trong nước
Tạo phức với DNA
Phản ứng oxy hóa phân cắt liên kết đôi R-CH=CH-R' → R-COOH + HOOC-R'-COOH có thể dùng tác nhân nào?
KMnO4 (mạnh), O3 (ozon) etc.
NaCl
H2O (nước thuần)
HCl loãng
Trong hệ tiêu hóa, lipid chủ yếu được nhũ hóa nhờ:
Pepsin
Muối mật (bile salts) và lecithin (chất nhũ hóa tự nhiên) giúp tạo micelle để tiêu hóa hấp thu.
HCl mạnh duy nhất
Amylase
Sự thủy phân triglycerid trong ruột do enzym nào chủ yếu?
Lipase tụy (pancreatic lipase) → thủy phân TG thành glycerol + acid béo để hấp thu.
Amylase
Protease
DNAase
Khi nói đến “lipid đơn giản”, ví dụ tiêu biểu là:
Phospholipid
Glycerid (mỡ, dầu) và cerid (sáp) — ester của acid béo với các alcol.
Cholesterol ester duy nhất
Glucuronide
Ceramide là thành phần cơ bản của:
Triglycerid trung tính
Sphingolipid (ceramide là nền tảng để tạo sphingomyelin và glycolipid).
Phosphatidylcholine
Vitamin E
Phospholipid có thể bị thuỷ phân bởi enzym nào tại màng?
Lipase phospholipase (ví dụ phospholipase A2 cắt acid béo ở vị trí 2)
Amylase
DNA polymerase
Catalase
Trong tế bào, lipid dự trữ chứa nhiều ở đâu?
Lưới nội sinh chất
Mô mỡ (adipose tissue) dưới dạng giọt lipid chứa triglycerid.
Nhân tế bào
Lòng mạch máu
Chất nào sau đây có vai trò như chất nhũ hóa tự nhiên trong cơ thể?
Hemoglobin
Lecithin (phosphatidylcholine) và muối mật là chất nhũ hóa giúp tiêu hóa mỡ.
Cellulose
DNA
Trong chuyển hóa, khi dự trữ glycogen vượt quá, carbon dư thừa có thể được chuyển thành:
Acid amin ngay lập tức
Acid béo → triglycerid → dự trữ ở mô mỡ.
Nucleic acid
Vitamin tan trong dầu
Steroid hormone không thuộc nhóm nào sau đây?
Hormon sinh dục (estrogen, testosterone) — từ cholesterol
Hormon vỏ thượng thận (cortisol, aldosterone) — từ cholesterol
Insulin (peptid) — không phải steroid
Vitamin D (dẫn xuất sterol)
Lipid tan trong dung môi hữu cơ nào sau đây?
Nước
Chloroform, ether, benzen (dễ tan trong dung môi hữu cơ).
Khi tăng độ không bão hòa (tăng số liên kết đôi) trong acid béo thì:
Điểm nóng chảy tăng
Điểm nóng chảy giảm (thấp hơn vì liên kết đôi làm gấp khúc)
Độ tan trong nước tăng mạnh
Trở thành protein
Trong cấu trúc phospholipid, vị trí α và β của glycerol gắn với gì?
Luôn là phosphate ở cả hai vị trí
Thường hai vị trí ester hóa với acid béo (vị trí 1 & 2), vị trí 3 mang phosphate.
Không có acid béo bao giờ
Là nơi gắn DNA
Acid béo với nhiều liên kết đôi không liên hợp cách nhau một nhóm methylen thường có dạng liên kết nào?
trans chủ yếu
cis chủ yếu (hầu hết liên kết đôi tự nhiên có dạng cis).
Không có liên kết đôi
dạng vòng
Phosphate trong phospholipid làm cho phần đầu gốc có đặc tính gì?
Kỵ nước
Phân cực/ưa nước → giúp tạo lớp ngoài tương tác với môi trường nước.
Luôn tích điện dương mạnh
Làm phần tử tan trong dầu hoàn toàn
Nếu một triglycerid chứa acid béo no dài thì ở nhiệt độ phòng thường là:
Dạng lỏng (dầu)
Dạng rắn (mỡ) — acid béo no nhiều → điểm nóng chảy cao → rắn.
Bốc hơi
Phân hủy ngay
Acid béo omega-3 (ví dụ alpha-linolenic) có ích vì:
Gây oxy hóa mạnh
Là acid béo thiết yếu, tham gia điều hòa viêm và chức năng thần kinh (cần bổ sung từ ăn uống).
Làm tăng LDL luôn
Là carbohydrate
Phosphatidylserine chứa gốc serine; điều này khiến gốc phosphat có:
Không có electron tự do
Một nhóm amin và một nhóm carboxyl gắn — có thể mang điện tích âm ở pH sinh lý.
Luôn dương tích điện
Trở thành triglycerid
Sự phân hủy lipid peroxidation liên quan đến:
Tăng độ bão hòa
Oxy hóa acid béo không no bởi gốc tự do → gây hư hại màng và sản phẩm ôi.
Tạo glucose
Tổng hợp protein
Vai trò của lipoprotein lipase (LPL) ở mô ngoại vi là:
Tổng hợp TG từ glycerol
Thủy phân triglycerid trong lipoprotein (VD: chylomicron, VLDL) để acid béo có thể được thu nhận vào mô.
Phân giải protein thành aa
Oxi hóa glucose
HDL có chứa enzyme nào giúp ester hóa cholesterol tự do?
LCAT (lecithin–cholesterol acyltransferase) hoạt động trên HDL để ester hóa cholesterol — hỗ trợ vận chuyển ngược cholesterol.
Lipase dạ dày
Amylase
Protease
Rối loạn lipid máu với LDL cao có thể dẫn đến:
Thiếu máu cấp
Xơ vữa mạch máu (atherosclerosis) do lắng đọng cholesterol ở thành mạch.
Tăng tốc độ tiêu hóa lipid
Giảm trọng lượng cơ thể ngay lập tức
Một triglycerid là phân tử được tạo bởi:
Glycerol + 3 acid béo (ester liên kết)
Glycerol + 1 acid béo
3 glycerol + 1 acid béo
Glycerol + phosphate
Khi thủy phân hoàn toàn triglycerid sẽ thu được:
Glycerol + 3 acid béo (nếu thủy phân hoàn toàn).
Glucose + acid béo
Phosphatidylinositol (PI) có vai trò tế bào là:
Truyền tín hiệu nội bào (sản phẩm phosphoryl hóa của PI đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu).
Chỉ dự trữ năng lượng
Là thành phần chính của DNA
Không có trong màng
Sự khác biệt chính giữa glycolipid và glycoprotein là:
Glycolipid gắn carbohydrate vào lipid; glycoprotein gắn carbohydrate vào protein.
Cả hai giống hệt nhau
Glycolipid chứa phosphate
Glycoprotein chứa acid béo ester
Acid béo chuỗi ngắn (SCFA) như acetate, propionate chủ yếu được tạo ra ở đâu?
Trong ty thể của cơ bắp
Do vi khuẩn đường ruột lên men (từ chất xơ) → có vai trò dinh dưỡng cho niêm mạc ruột và chuyển hóa.
Trong nhân tế bào
Không được tạo ra tự nhiên
Lipid peroxides và sản phẩm phân giải của chúng có thể gây:
Tăng tính linh hoạt của màng
Tổn thương màng, rối loạn chức năng tế bào và stress oxy hóa.
Tổng hợp ATP nhiều hơn
Điều hòa insulin
Trong tổng hợp acid béo de novo, khối 2C đầu vào là:
Pyruvat
Acetyl-CoA (và kéo dài bằng malonyl-CoA — mỗi lần thêm 2C)
Glycerol-3-phosphate
ATP trực tiếp
Trong ruột non, sản phẩm thủy phân triglycerid được hấp thụ chủ yếu dưới dạng:
Triglycerid nguyên vẹn
Micelle chứa monoacylglycerol + acid béo tự do → tái tổng hợp TG trong tế bào biểu mô ruột và đóng gói vào chylomicron.
Glucose
Protein
Sự oxy hóa β (beta-oxidation) acid béo diễn ra ở cơ quan/tạng nào chủ yếu?
Nhân tế bào
Ty thể (mitochondria) trong nhiều mô như gan, cơ — để tạo acetyl-CoA.
Không bào
Ribosome
Trong quá trình chuyển hóa, acetyl-CoA sinh ra từ β-oxidation có thể:
Đi vào chu trình Krebs để tạo ATP (khi có oxy) hoặc được dùng để tổng hợp ketone bodies khi dư thừa.
Trực tiếp thành glucose (đa số không thể quay lại gluconeogenesis ở động vật có vú)
Chuyển thành nucleotid
Biến thành nito
Ketone bodies được hình thành nhiều khi:
Lượng glucose dồi dào trong tế bào
Nhiều acetyl-CoA từ β-oxidation không thể đi hết chu trình Krebs do thiếu oxy hoặc thiếu oxaloacetate → tăng tổng hợp ketone (ví dụ ở đói dài/dài thở đường type 1 nặng).
Khi ăn uống nhiều carbohydrate
Ở trạng thái dinh dưỡng thừa glycogen
Lipid oxy hóa tại thực phẩm dẫn đến việc hình thành mùi vị gì thường thấy?
Mùi thơm tươi
Mùi ôi, mùi hôi do sản phẩm phân hủy acid béo không no
Mùi ngọt dễ chịu
Không thay đổi mùi
Trong tổng hợp triglycerid trong mô mỡ, glycerol-3-phosphate chủ yếu có nguồn gốc từ:
Glycerol ăn vào trực tiếp
Glycolysis (dihydroxyacetone phosphate → glycerol-3-phosphate), hoặc glycerol kinase ở gan.
Oxi hóa acid béo
Photolysis
Xét tính ổn định của các liên kết đôi, liên kết đôi cis so với trans:
cis bền hơn trans
trans bền hơn cis (cis có gấp khúc làm giảm ổn định tĩnh thể, trans giống cấu trúc thẳng hơn).
Không khác nhau
Cả hai đều không tồn tại tự nhiên
Acid béo có mạch dài (>16C) so với mạch ngắn có gì khác về vận chuyển trong máu?
Không khác
Acid béo chuỗi dài thường được tái tổng hợp thành triglycerid và đóng gói vào lipoprotein (chylomicron/VLDL) để vận chuyển; acid béo chuỗi ngắn/ trung bình có thể vào máu gắn albumin.
Luôn đi trực tiếp vào DNA
Bốc hơi ngay trong máu
Phospholipid có thể bị enzym phospholipase A2 tấn công dẫn tới:
Không thay đổi gì
Cắt acid béo ở vị trí sn-2 → tạo lysophospholipid + acid béo tự do (nguồn arachidonic acid cho eicosanoids).
Thêm phosphate
Tạo cholesterol
Trong viêm, phép tạo ra các eicosanoids (prostaglandin, leukotrien) bắt nguồn từ:
Cholesterol
Arachidonic acid (acid béo 20C ω-6) giải phóng từ phospholipid màng bởi phospholipase A2.
Glucose
Amino acid thơm
Tác dụng của bile salts trong tiêu hóa là:
Phá hủy protein
Nhũ hóa mỡ, tăng diện tích cho lipase hoạt động và hình thành micelle giúp hấp thu sản phẩm thủy phân.
Tổng hợp triglycerid
Khử đường
Sự gia tăng cholesterol trong khẩu phần ăn có ảnh hưởng trực tiếp lên:
Không bao giờ ảnh hưởng cholesterol máu
Tăng mức cholesterol huyết thanh tùy cá thể; chuyển hóa phức tạp giữa LDL/HDL/VLDL ảnh hưởng nguy cơ tim mạch.
Tạo RNA
Giảm triglycerid luôn
Lipid nào sau đây thường xuyên xuất hiện trong chất cách điện của sợi thần kinh?
Triglycerid trung tính
Glycolipid và sphingomyelin (thành phần myelin) — lipid cấu tạo quan trọng của thần kinh.
Oxidative rancidity (ôi hóa) lipid xảy ra mạnh nhất ở:
Lipid no hoàn toàn
Lipid nhiều liên kết đôi (dầu không no, đặc biệt nhiều nối đôi) khi tiếp xúc oxy, ánh sáng, kim loại vi lượng.
Chất sáp tinh khiết
Nước tinh khiết
Trong xét nghiệm phòng thí nghiệm, để tách lipid từ mô thường dùng dung môi nào?
Nước cất
Dung môi hữu cơ không phân cực như chloroform/ether (lipid dễ tan trong dung môi hữu cơ).
Dung dịch muối đậm đặc
HCl loãng
