wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 20 — HÓA HỌC LIPID

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Lipid là hợp chất có tính chất chung nào sau đây?

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan hoặc ít tan trong nước và dễ tan trong dung môi hữu cơ.

c)

Luôn có cấu trúc vòng thơm.

d)

Chỉ gồm các monosaccarit.

2.

Lipid dự trữ chủ yếu tồn tại ở dạng nào?

a)

Phospholipid

b)

Glycolipid

c)

Glycerid (triglycerid) — ester của acid béo với glycerol.

d)

Sterol tự do.

3.

Chức năng chính của lipid trong cơ thể là gì?

a)

Trung hòa acid dạ dày

b)

Cung cấp và dự trữ năng lượng với giá trị năng lượng cao.

c)

Tổng hợp DNA

d)

Vận chuyển oxy trong máu

4.

Theo tài liệu, năng lượng tạo ra bởi lipid xấp xỉ bao nhiêu kcal/g?

a)

4,1 kcal/g

b)

4,2 kcal/g

c)

9,3 kcal/g

d)

2,0 kcal/g

5.

Lipid cấu tạo (lipid màng) thường là loại nào?

a)

Lipid đơn giản như cerid

b)

Lipid phức tạp như phospholipid, glycolipid, cholesterol

c)

Chỉ gồm triglycerid trung tính

d)

Chỉ gồm vitamin tan trong dầu

6.

Acid béo thường gặp trong thiên nhiên thường là loại nào?

a)

Acid đa cacboxylic mạch nhánh

b)

Acid monocarboxylic mạch thẳng có số C chẵn

c)

Amino acid biến đổi

d)

Polysaccarit

7.

Ký hiệu 12:0 của acid béo có nghĩa là:

a)

12 nguyên tử oxy, 0 liên kết đôi

b)

12 nguyên tử cacbon, 0 liên kết đôi

c)

12 nguyên tử hydro, 0 liên kết đôi

d)

12 nguyên tử cacbon, 0 nguyên tử oxy

8.

Acid béo bão hòa (no) có công thức tổng quát nào?

a)

CnH2n-1COOH

b)

CnH2n+1COOH

c)

CnH2nCOOH

d)

CnH2n-1

9.

Acid oleic (18:1 Δ9) thuộc nhóm nào?

a)

Bão hòa

b)

Không bão hòa (monoenoic) với một liên kết đôi cis.

c)

Không bão hòa nhiều nối đôi liên hợp

d)

Trans đa nối đôi

10.

Trong acid béo, điểm nóng chảy tăng khi:

a)

Số liên kết đôi tăng

b)

Chiều dài mạch carbon tăng và độ không bão hòa giảm

c)

Số nhóm hydroxyl tăng

d)

Có nhiều liên kết cis hơn

11.

Trong hệ hai pha (nước + dầu), acid béo có khả năng tạo thành cấu trúc gì?

a)

Polyme tinh thể

b)

Micelle (micell cầu, lớp, trụ)

c)

Tinh thể ion đặc

d)

Màng tế bào nhân đôi

12.

Phản ứng tạo xà phòng (xà phòng hóa) là phản ứng giữa acid béo và:

a)

HCl

b)

NaOH (bazo) → tạo muối acid béo (xà phòng) + H2O

c)

H2SO4

d)

O2

13.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng ester hóa của acid béo?

a)

RCOOH + NaOH → RCOONa + H2O

b)

RCOOH + R’OH → RCOOR’ + H2O

c)

R-CH=CH-R’ + H2 → R-CH2-CH2-R’

d)

RCOOH → R-CO + OH

14.

Phản ứng đồng phân hóa cis → trans (chuyển oleic sang elaidic) xảy ra khi nào?

4 lines
15.

Phản ứng hydrogen hóa (hidro hóa) acid béo không no cho kết quả gì?

a)

Tạo muối

b)

Tạo acid béo no (hydro hóa liên kết đôi)

c)

Tạo nhóm aldehyd

d)

Phân cắt mạch carbon

16.

Muối canxi của acid béo so với muối natri có tính tan như thế nào?

a)

Tan hơn muối natri

b)

Ít tan hơn muối natri (thường ít tan)

c)

Luôn không tan

d)

Luôn bay hơi

17.

Muối của acid béo (xà phòng) có tính chất nào?

a)

Kỵ nước hoàn toàn

b)

Dễ tan trong nước hơn acid béo tương ứng (trừ muối canxi)

c)

Không tan trong dung môi hữu cơ

d)

Là các phân tử protein

18.

Alcol mạch vòng trong lipid tiêu biểu là:

a)

Glycerol

b)

Cholesterol (sterol)

c)

Methanol

d)

Ethanol

19.

Cerid là:

a)

Ester của acid béo với glycerol (triglycerid)

b)

Ester của acid béo với alcol mạch dài (sáp)

c)

Sterol vòng của cholesterol

d)

Một phospholipid

20.

Sphingolipid thường chứa thành phần nào đặc trưng?

a)

Glycerol + 3 acid béo

b)

Sphingosin, acid béo và phần cầu nối carbohydrate (đối với glycolipid)

c)

Chỉ acid béo no

d)

Không chứa nitrogen

21.

Phospholipid khác triglycerid ở điểm nào?

4 lines
22.

Glycolipid là lipid phức tạp kết hợp với:

a)

Amino acid

b)

Carbohydrate (ose) kèm acid béo và sphingosin

c)

Protein liên kết bền vững

d)

Ion kim loại

23.

Cholesterol là loại hợp chất nào?

a)

Triglycerid trung tính

b)

Sterol (alcol vòng) — tiền chất cho hormon steroid, acid mật, vitamin D

c)

Polysaccarit

d)

Amino acid thơm

24.

Vai trò của cholesterol trong màng sinh học là:

a)

Làm cho màng hoàn toàn kỵ nước

b)

Ổn định tính linh hoạt của màng tế bào và tham gia cấu trúc màng

c)

Tổng hợp ATP trực tiếp

d)

Làm cho màng tan trong nước

25.

Acid béo thiết yếu (như linoleic, linolenic) có tính chất nào?

a)

Có thể có thể tổng hợp hoàn toàn từ glucose

b)

Có nhiều nối đôi ở vị trí omega (ω) mà cơ thể không thể tổng hợp — phải nhận qua thức ăn

c)

Là acid béo no chuỗi ngắn

d)

Luôn ở dạng trans

26.

Squalen và caroten thuộc nhóm nào trong các dẫn xuất lipid?

a)

Acid béo no

b)

Hydrocarbon terpenoid (tiền chất sterol và sắc tố)

c)

Amino lipid

d)

Phospholipid

27.

Muối mật (bile salts) được tạo ra từ:

a)

Triglycerid trong mỡ mỡ

b)

Cholesterol → acid mật → muối mật, tham gia nhũ hóa mỡ tại ruột.

c)

Proteoglycan

d)

Vitamin tan trong dầu

28.

Trong máu, acid béo tự do chủ yếu gắn với phân tử nào?

a)

Hemoglobin

b)

Albumin huyết thanh

c)

Cholesterol tự do

d)

Fibrinogen

29.

Phức hợp lipoprotein có chức năng chính là:

a)

Tổng hợp acid béo

b)

Vận chuyển lipid (triglycerid, cholesterol) trong máu và là thành phần cấu trúc của màng/ty thể.

c)

Phân hủy monosaccarit

d)

Tạo DNA

30.

Lipid nào sau đây dễ bị oxi hóa (bị ôi)?

a)

Acid béo no dài

b)

Acid béo không no chứa liên kết đôi (đặc biệt nhiều nối đôi) — dễ bị oxy hóa.

c)

Cholesterol vô định hình

d)

Muối canxi bền vững

31.

Phản ứng halogen hóa acid béo không no (R-CH=CH-R' + X2 → ...) dẫn đến:

a)

Hydrogen hóa liên kết đôi

b)

Thêm halogen vào vị trí nối đôi → R-CHX-CHX-R'-COOH (khi gắn gần COOH)

c)

Tạo este

d)

Phân cắt gãy mạch carbon

32.

Trong kỹ thuật chế biến dầu thành bơ thực vật, phản ứng nào được dùng?

a)

Ozon hóa

b)

Hydrogen hóa (hydrogenation) để chuyển dầu lỏng không no thành dạng cứng hơn.

c)

Photolysis

d)

Protein hóa

33.

Phần lớn acid béo trong thực phẩm tồn tại ở dạng:

a)

Tự do (free acids)

b)

Ester liên kết trong lipid (ví dụ triglycerid) — ít ở dạng tự do.

c)

Dạng muối kim loại nặng

d)

Dạng carbohydrate gắn kèm

34.

Dạng tương tác giữa đầu ưa nước và đuôi kỵ nước của acid béo dẫn tới cấu trúc nào tại bề mặt nước?

a)

Tinh thể vô định hình

b)

Lớp monolayer hoặc micelle tùy điều kiện (đầu ưa nước hướng vào nước)

35.

Xà phòng có tính gì giúp nhũ hóa dầu trong nước?

a)

Làm dầu phân tách hoàn toàn

b)

Có phần kị nước gắn dầu và phần ưa nước tương tác với nước → nhũ hóa.

c)

Biến dầu thành protein

d)

Làm dầu trở nên axit mạnh

36.

Acid béo trans có nguồn gốc thường từ:

a)

Quá trình hydro hóa công nghiệp (chuyển một phần cis → trans) hoặc nguồn tự nhiên nhỏ.

b)

Tự tổng hợp trong cơ thể hoàn toàn

c)

Không bao giờ xuất hiện trong thực phẩm

d)

Dạng ester của glycerol không no

37.

Trong cấu trúc phospholipid, glycerol thường liên kết với:

a)

Ba acid béo lúc nào cũng

b)

Hai acid béo + một gốc phosphat (có thể mang base như choline)

c)

Một acid béo và hai base amin

d)

Không có acid béo

38.

Trong lipid màng, thành phần đóng vai trò tạo hàng rào bán thấm là:

a)

Glucose

b)

Hai lớp phospholipid với gốc ưa nước hướng ra ngoài, đuôi kỵ nước hướng vào trong.

c)

Triglycerid trung tính sắp xếp xen kẽ

d)

DNA gắn với lipid

39.

Glycolipid tại màng tế bào đóng vai trò chính là:

a)

Chỉ dự trữ năng lượng

b)

Nhận diện tế bào và tương tác tế bào — chứa phần carbohydrate hướng ra ngoài.

c)

Tổng hợp acid nucleic

d)

Tạo xương tế bào

40.

Steroid (ví dụ hormon steroid) bắt nguồn từ:

a)

Acid béo no

b)

Cholesterol (là tiền chất cho hormon steroid).

c)

Glucose trực tiếp

d)

Amino acid dạng vòng

41.

Acid béo có mạch carbon chẵn vì:

4 lines
42.

Muối acid béo (xà phòng) không hòa tan tốt khi là muối của ion kim loại nào?

a)

Natri (Na+)

b)

Kali (K+)

c)

Canxi (Ca2+) — muối canxi thường ít tan và tạo cặn.

d)

Lithium (Li+)

43.

Tính lưỡng tính (amphipathic) của acid béo thể hiện ở:

a)

Có cả đầu ưa nước (COOH) và đuôi kỵ nước (mạch hydrocarbon).

b)

Có nhiều nhóm base

c)

Làm ester dễ phân hủy

d)

Tạo protein

44.

Phosphatidylcholine (lecithin) là một ví dụ của:

a)

Triglycerid trung tính

b)

Phospholipid có gốc choline — là chất nhũ hóa trong cơ thể.

c)

Glycolipid đơn giản

d)

Acid béo tự do

45.

Trong huyết tương, lipoprotein nào chủ yếu vận chuyển triglycerid từ ruột?

a)

HDL

b)

LDL

c)

Chylomicron (từ ruột → vận chuyển TG)

d)

Albumin

46.

HDL (high-density lipoprotein) có vai trò chính là:

a)

Vận chuyển TG ngoại sinh

b)

Thu hồi cholesterol từ mô ngoại vi về gan (reverse cholesterol transport).

c)

Vận chuyển vitamin tan trong dầu

d)

Tổng hợp acid béo

47.

LDL (low-density lipoprotein) thường được xem liên quan đến:

a)

Tốt cho tim mạch

b)

Vận chuyển cholesterol tới mô ngoại vi — nồng độ cao có liên quan đến nguy cơ xơ vữa.

c)

Vận chuyển oxy

d)

Dự trữ glycogen

48.

Chylomicron chủ yếu chứa:

a)

Cholesterol tự do

b)

Triglycerid (tỷ lệ TG cao), ít protein

c)

DNA

d)

Glucagon

49.

Tính tan của acid béo giảm khi:

a)

Độ dài mạch carbon giảm

b)

Độ dài mạch carbon tăng và độ bão hòa tăng → tan trong nước giảm

c)

Có nhiều nhóm phân cực

d)

Chứa nhiều oxygen hóa

50.

Acid béo có liên kết đôi cis thường có điểm nóng chảy:

a)

Cao hơn dạng trans tương ứng

b)

Thấp hơn dạng trans tương ứng (do gấp khúc làm giảm tương tác phân tử).

c)

Không khác nhau

d)

Luôn ở dạng rắn

51.

Chất nào sau đây là vitamin tan trong lipid?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin A, D, E, K (tan trong lipid).

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin B12

52.

Trong cấu trúc phospholipid, gốc phosphat thường liên kết với:

a)

Một acid amin

b)

Một base chứa nitơ (ví dụ choline, ethanolamine, serine) hoặc đơn thuần là phosphate.

c)

Không có nitơ bao giờ

d)

DNA

53.

Glycolipid ở não phổ biến chủ yếu liên quan đến:

a)

Chức năng tiêu hóa

b)

Cấu trúc và chức năng mô thần kinh (myelin, tế bào thần kinh)

c)

Tổng hợp hormone tuyến giáp

d)

Tổng hợp vitamin tan trong dầu

54.

Từ lipid, cơ thể có thể tổng hợp được các chất nào sau đây?

a)

RNA hoàn chỉnh

b)

Hormone steroid, vitamin D, acid mật (từ cholesterol)

55.

Dẫn xuất của acid béo như prostaglandin, leukotrien thuộc nhóm nào?

a)

Acid béo tự do và dẫn xuất có hoạt tính sinh học (eicosanoids)

b)

Polysaccarit

c)

Phospholipid không hoạt tính

d)

Sterol

56.

Trong thử nghiệm lý thuyết, muối natri của acid béo có tính chất nào?

a)

Ít tan hơn acid béo

b)

Tan trong nước và có đặc tính nhũ hóa — là xà phòng.

c)

Luôn không hòa tan trong nước

d)

Tạo phức với DNA

57.

Phản ứng oxy hóa phân cắt liên kết đôi R-CH=CH-R' → R-COOH + HOOC-R'-COOH có thể dùng tác nhân nào?

a)

KMnO4 (mạnh), O3 (ozon) etc.

b)

NaCl

c)

H2O (nước thuần)

d)

HCl loãng

58.

Trong hệ tiêu hóa, lipid chủ yếu được nhũ hóa nhờ:

a)

Pepsin

b)

Muối mật (bile salts) và lecithin (chất nhũ hóa tự nhiên) giúp tạo micelle để tiêu hóa hấp thu.

c)

HCl mạnh duy nhất

d)

Amylase

59.

Sự thủy phân triglycerid trong ruột do enzym nào chủ yếu?

a)

Lipase tụy (pancreatic lipase) → thủy phân TG thành glycerol + acid béo để hấp thu.

b)

Amylase

c)

Protease

d)

DNAase

60.

Khi nói đến “lipid đơn giản”, ví dụ tiêu biểu là:

a)

Phospholipid

b)

Glycerid (mỡ, dầu) và cerid (sáp) — ester của acid béo với các alcol.

c)

Cholesterol ester duy nhất

d)

Glucuronide

61.

Ceramide là thành phần cơ bản của:

a)

Triglycerid trung tính

b)

Sphingolipid (ceramide là nền tảng để tạo sphingomyelin và glycolipid).

c)

Phosphatidylcholine

d)

Vitamin E

62.

Phospholipid có thể bị thuỷ phân bởi enzym nào tại màng?

a)

Lipase phospholipase (ví dụ phospholipase A2 cắt acid béo ở vị trí 2)

b)

Amylase

c)

DNA polymerase

d)

Catalase

63.

Trong tế bào, lipid dự trữ chứa nhiều ở đâu?

a)

Lưới nội sinh chất

b)

Mô mỡ (adipose tissue) dưới dạng giọt lipid chứa triglycerid.

c)

Nhân tế bào

d)

Lòng mạch máu

64.

Chất nào sau đây có vai trò như chất nhũ hóa tự nhiên trong cơ thể?

a)

Hemoglobin

b)

Lecithin (phosphatidylcholine) và muối mật là chất nhũ hóa giúp tiêu hóa mỡ.

c)

Cellulose

d)

DNA

65.

Trong chuyển hóa, khi dự trữ glycogen vượt quá, carbon dư thừa có thể được chuyển thành:

a)

Acid amin ngay lập tức

b)

Acid béo → triglycerid → dự trữ ở mô mỡ.

c)

Nucleic acid

d)

Vitamin tan trong dầu

66.

Steroid hormone không thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Hormon sinh dục (estrogen, testosterone) — từ cholesterol

b)

Hormon vỏ thượng thận (cortisol, aldosterone) — từ cholesterol

c)

Insulin (peptid) — không phải steroid

d)

Vitamin D (dẫn xuất sterol)

67.

Lipid tan trong dung môi hữu cơ nào sau đây?

a)

Nước

b)

Chloroform, ether, benzen (dễ tan trong dung môi hữu cơ).

68.

Khi tăng độ không bão hòa (tăng số liên kết đôi) trong acid béo thì:

a)

Điểm nóng chảy tăng

b)

Điểm nóng chảy giảm (thấp hơn vì liên kết đôi làm gấp khúc)

c)

Độ tan trong nước tăng mạnh

d)

Trở thành protein

69.

Trong cấu trúc phospholipid, vị trí α và β của glycerol gắn với gì?

a)

Luôn là phosphate ở cả hai vị trí

b)

Thường hai vị trí ester hóa với acid béo (vị trí 1 & 2), vị trí 3 mang phosphate.

c)

Không có acid béo bao giờ

d)

Là nơi gắn DNA

70.

Acid béo với nhiều liên kết đôi không liên hợp cách nhau một nhóm methylen thường có dạng liên kết nào?

a)

trans chủ yếu

b)

cis chủ yếu (hầu hết liên kết đôi tự nhiên có dạng cis).

c)

Không có liên kết đôi

d)

dạng vòng

71.

Phosphate trong phospholipid làm cho phần đầu gốc có đặc tính gì?

a)

Kỵ nước

b)

Phân cực/ưa nước → giúp tạo lớp ngoài tương tác với môi trường nước.

c)

Luôn tích điện dương mạnh

d)

Làm phần tử tan trong dầu hoàn toàn

72.

Nếu một triglycerid chứa acid béo no dài thì ở nhiệt độ phòng thường là:

a)

Dạng lỏng (dầu)

b)

Dạng rắn (mỡ) — acid béo no nhiều → điểm nóng chảy cao → rắn.

c)

Bốc hơi

d)

Phân hủy ngay

73.

Acid béo omega-3 (ví dụ alpha-linolenic) có ích vì:

a)

Gây oxy hóa mạnh

b)

Là acid béo thiết yếu, tham gia điều hòa viêm và chức năng thần kinh (cần bổ sung từ ăn uống).

c)

Làm tăng LDL luôn

d)

Là carbohydrate

74.

Phosphatidylserine chứa gốc serine; điều này khiến gốc phosphat có:

a)

Không có electron tự do

b)

Một nhóm amin và một nhóm carboxyl gắn — có thể mang điện tích âm ở pH sinh lý.

c)

Luôn dương tích điện

d)

Trở thành triglycerid

75.

Sự phân hủy lipid peroxidation liên quan đến:

a)

Tăng độ bão hòa

b)

Oxy hóa acid béo không no bởi gốc tự do → gây hư hại màng và sản phẩm ôi.

c)

Tạo glucose

d)

Tổng hợp protein

76.

Vai trò của lipoprotein lipase (LPL) ở mô ngoại vi là:

a)

Tổng hợp TG từ glycerol

b)

Thủy phân triglycerid trong lipoprotein (VD: chylomicron, VLDL) để acid béo có thể được thu nhận vào mô.

c)

Phân giải protein thành aa

d)

Oxi hóa glucose

77.

HDL có chứa enzyme nào giúp ester hóa cholesterol tự do?

a)

LCAT (lecithin–cholesterol acyltransferase) hoạt động trên HDL để ester hóa cholesterol — hỗ trợ vận chuyển ngược cholesterol.

b)

Lipase dạ dày

c)

Amylase

d)

Protease

78.

Rối loạn lipid máu với LDL cao có thể dẫn đến:

a)

Thiếu máu cấp

b)

Xơ vữa mạch máu (atherosclerosis) do lắng đọng cholesterol ở thành mạch.

c)

Tăng tốc độ tiêu hóa lipid

d)

Giảm trọng lượng cơ thể ngay lập tức

79.

Một triglycerid là phân tử được tạo bởi:

a)

Glycerol + 3 acid béo (ester liên kết)

b)

Glycerol + 1 acid béo

c)

3 glycerol + 1 acid béo

d)

Glycerol + phosphate

80.

Khi thủy phân hoàn toàn triglycerid sẽ thu được:

a)

Glycerol + 3 acid béo (nếu thủy phân hoàn toàn).

b)

Glucose + acid béo

81.

Phosphatidylinositol (PI) có vai trò tế bào là:

a)

Truyền tín hiệu nội bào (sản phẩm phosphoryl hóa của PI đóng vai trò quan trọng trong truyền tín hiệu).

b)

Chỉ dự trữ năng lượng

c)

Là thành phần chính của DNA

d)

Không có trong màng

82.

Sự khác biệt chính giữa glycolipid và glycoprotein là:

a)

Glycolipid gắn carbohydrate vào lipid; glycoprotein gắn carbohydrate vào protein.

b)

Cả hai giống hệt nhau

c)

Glycolipid chứa phosphate

d)

Glycoprotein chứa acid béo ester

83.

Acid béo chuỗi ngắn (SCFA) như acetate, propionate chủ yếu được tạo ra ở đâu?

a)

Trong ty thể của cơ bắp

b)

Do vi khuẩn đường ruột lên men (từ chất xơ) → có vai trò dinh dưỡng cho niêm mạc ruột và chuyển hóa.

c)

Trong nhân tế bào

d)

Không được tạo ra tự nhiên

84.

Lipid peroxides và sản phẩm phân giải của chúng có thể gây:

a)

Tăng tính linh hoạt của màng

b)

Tổn thương màng, rối loạn chức năng tế bào và stress oxy hóa.

c)

Tổng hợp ATP nhiều hơn

d)

Điều hòa insulin

85.

Trong tổng hợp acid béo de novo, khối 2C đầu vào là:

a)

Pyruvat

b)

Acetyl-CoA (và kéo dài bằng malonyl-CoA — mỗi lần thêm 2C)

c)

Glycerol-3-phosphate

d)

ATP trực tiếp

86.

Trong ruột non, sản phẩm thủy phân triglycerid được hấp thụ chủ yếu dưới dạng:

a)

Triglycerid nguyên vẹn

b)

Micelle chứa monoacylglycerol + acid béo tự do → tái tổng hợp TG trong tế bào biểu mô ruột và đóng gói vào chylomicron.

c)

Glucose

d)

Protein

87.

Sự oxy hóa β (beta-oxidation) acid béo diễn ra ở cơ quan/tạng nào chủ yếu?

a)

Nhân tế bào

b)

Ty thể (mitochondria) trong nhiều mô như gan, cơ — để tạo acetyl-CoA.

c)

Không bào

d)

Ribosome

88.

Trong quá trình chuyển hóa, acetyl-CoA sinh ra từ β-oxidation có thể:

a)

Đi vào chu trình Krebs để tạo ATP (khi có oxy) hoặc được dùng để tổng hợp ketone bodies khi dư thừa.

b)

Trực tiếp thành glucose (đa số không thể quay lại gluconeogenesis ở động vật có vú)

c)

Chuyển thành nucleotid

d)

Biến thành nito

89.

Ketone bodies được hình thành nhiều khi:

a)

Lượng glucose dồi dào trong tế bào

b)

Nhiều acetyl-CoA từ β-oxidation không thể đi hết chu trình Krebs do thiếu oxy hoặc thiếu oxaloacetate → tăng tổng hợp ketone (ví dụ ở đói dài/dài thở đường type 1 nặng).

c)

Khi ăn uống nhiều carbohydrate

d)

Ở trạng thái dinh dưỡng thừa glycogen

90.

Lipid oxy hóa tại thực phẩm dẫn đến việc hình thành mùi vị gì thường thấy?

a)

Mùi thơm tươi

b)

Mùi ôi, mùi hôi do sản phẩm phân hủy acid béo không no

c)

Mùi ngọt dễ chịu

d)

Không thay đổi mùi

91.

Trong tổng hợp triglycerid trong mô mỡ, glycerol-3-phosphate chủ yếu có nguồn gốc từ:

a)

Glycerol ăn vào trực tiếp

b)

Glycolysis (dihydroxyacetone phosphate → glycerol-3-phosphate), hoặc glycerol kinase ở gan.

c)

Oxi hóa acid béo

d)

Photolysis

92.

Xét tính ổn định của các liên kết đôi, liên kết đôi cis so với trans:

a)

cis bền hơn trans

b)

trans bền hơn cis (cis có gấp khúc làm giảm ổn định tĩnh thể, trans giống cấu trúc thẳng hơn).

c)

Không khác nhau

d)

Cả hai đều không tồn tại tự nhiên

93.

Acid béo có mạch dài (>16C) so với mạch ngắn có gì khác về vận chuyển trong máu?

a)

Không khác

b)

Acid béo chuỗi dài thường được tái tổng hợp thành triglycerid và đóng gói vào lipoprotein (chylomicron/VLDL) để vận chuyển; acid béo chuỗi ngắn/ trung bình có thể vào máu gắn albumin.

c)

Luôn đi trực tiếp vào DNA

d)

Bốc hơi ngay trong máu

94.

Phospholipid có thể bị enzym phospholipase A2 tấn công dẫn tới:

a)

Không thay đổi gì

b)

Cắt acid béo ở vị trí sn-2 → tạo lysophospholipid + acid béo tự do (nguồn arachidonic acid cho eicosanoids).

c)

Thêm phosphate

d)

Tạo cholesterol

95.

Trong viêm, phép tạo ra các eicosanoids (prostaglandin, leukotrien) bắt nguồn từ:

a)

Cholesterol

b)

Arachidonic acid (acid béo 20C ω-6) giải phóng từ phospholipid màng bởi phospholipase A2.

c)

Glucose

d)

Amino acid thơm

96.

Tác dụng của bile salts trong tiêu hóa là:

a)

Phá hủy protein

b)

Nhũ hóa mỡ, tăng diện tích cho lipase hoạt động và hình thành micelle giúp hấp thu sản phẩm thủy phân.

c)

Tổng hợp triglycerid

d)

Khử đường

97.

Sự gia tăng cholesterol trong khẩu phần ăn có ảnh hưởng trực tiếp lên:

a)

Không bao giờ ảnh hưởng cholesterol máu

b)

Tăng mức cholesterol huyết thanh tùy cá thể; chuyển hóa phức tạp giữa LDL/HDL/VLDL ảnh hưởng nguy cơ tim mạch.

c)

Tạo RNA

d)

Giảm triglycerid luôn

98.

Lipid nào sau đây thường xuyên xuất hiện trong chất cách điện của sợi thần kinh?

a)

Triglycerid trung tính

b)

Glycolipid và sphingomyelin (thành phần myelin) — lipid cấu tạo quan trọng của thần kinh.

99.

Oxidative rancidity (ôi hóa) lipid xảy ra mạnh nhất ở:

a)

Lipid no hoàn toàn

b)

Lipid nhiều liên kết đôi (dầu không no, đặc biệt nhiều nối đôi) khi tiếp xúc oxy, ánh sáng, kim loại vi lượng.

c)

Chất sáp tinh khiết

d)

Nước tinh khiết

100.

Trong xét nghiệm phòng thí nghiệm, để tách lipid từ mô thường dùng dung môi nào?

a)

Nước cất

b)

Dung môi hữu cơ không phân cực như chloroform/ether (lipid dễ tan trong dung môi hữu cơ).

c)

Dung dịch muối đậm đặc

d)

HCl loãng