NEW
Font size
WorksheetsPKPD Bài 1,2
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Dược động học lâm sàng giúp đảm bảo điều gì trong điều trị thuốc?
Hiệu quả và an toàn của thuốc
Giảm chi phí điều trị
Tăng số lượng thuốc sử dụng
Kéo dài thời gian điều trị
Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là gì?
Tăng nồng độ thuốc trong máu
Giảm thời gian điều trị
Tăng hiệu quả và giảm độc tính của thuốc
Đánh giá nồng độ thuốc tại thụ thể
"Tính đồng nhất về động học" trong dược động học liên quan đến điều gì?
Mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và mô
Khả năng thuốc phân bố đều trong cơ thể
Tỷ lệ thải trừ thuốc khỏi cơ thể
Sự hấp thu nhanh chóng của thuốc
Vì sao việc đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể thường không thực tế?
Thụ thể thuốc thường phân bố rộng rãi trong cơ thể
Nồng độ thuốc tại thụ thể không quan trọng
Không có cách đo lường nào cho nồng độ thuốc
Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian
Nồng độ thuốc trong huyết tương đại diện cho điều gì?
Sự thay đổi nồng độ tại mô
Hiệu quả điều trị tối đa
Thời gian thuốc tác dụng
Tốc độ hấp thu thuốc
Dược lực học mô tả điều nào sau đây?
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng và tác dụng của thuốc
Khả năng hấp thu của thuốc trong cơ thể qua các đường dùng
Thời gian thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể qua các cơ quan có lưu lượng máu cao
Hiện tượng dung nạp thuốc xảy ra khi nào?
Khi cùng một liều thuốc tạo ra hiệu quả mạnh hơn
Khi hiệu quả của thuốc giảm khi sử dụng liên tục
Khi cơ thể không thể hấp thu được thuốc
Khi thuốc được sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn
EC50 của một loại thuốc là gì?
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa
Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa
Thời gian tác dụng của một nửa lượng thuốc
Mức độ dung nạp của cơ thể với 50% thuốc
Khi so sánh hai loại thuốc cùng nhóm dược lý, loại thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?
Thuốc có EC50 thấp hơn
Thuốc có EC50 cao hơn
Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn
Thuốc có liều dùng cao hơn
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?
Mô hình tuyến tính
Mô hình Emax
Mô hình bậc hai
Mô hình hàm mũ
Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?
1 giờ
2 giờ
2,5 giờ
4 giờ
Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc là gì?
Luôn tuyến tính
Không phải lúc nào cũng tuyến tính
Tỷ lệ thuận với thời gian bán thải
Luôn giảm theo hàm mũ
Tại sao một số thuốc có thời gian bán thải ngắn vẫn có thể duy trì tác dụng suốt cả ngày khi dùng một lần mỗi ngày?
Do sự phân bố chậm của thuốc
Do nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50
Do thời gian tác dụng của thuốc tách rời với nồng độ thuốc
Do sự phân ly chậm của thuốc khỏi thụ thể
Thời gian bán thải của phức hợp prothrombin quyết định điều gì trong tác dụng của warfarin?
Thời gian tác dụng của warfarin
Sự ổn định nồng độ warfarin trong huyết tương
Thời gian để nồng độ các yếu tố đông máu đạt mức ổn định mới
Sự giảm nhanh chóng của tác dụng lâm sàng
Yếu tố dược động học nào quyết định tốc độ dùng thuốc duy trì ở trạng thái ổn định?
A. Thể tích phân bố
B. Thời gian bán thải
C. Độ thanh thải
D. Sinh khả dụng
Khi nào liều nạp thường được sử dụng?
Khi thuốc có sinh khả dụng dưới 100%
Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn
Khi thời gian thuốc đạt trạng thái ổn định dài
Khi thuốc có độ thanh thải thấp
Trong công thức tính liều duy trì khi dùng thuốc uống, yếu tố nào cần được tính đến do sinh khả dụng không đạt 100%?
Thời gian bán thải
Độ thanh thải
Sinh khả dụng
Thể tích phân bố
Sự chậm trễ do phân bố thuốc từ huyết tương đến vị trí tác dụng thường kéo dài bao lâu với các thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) như thiopental?
Vài giây
Vài phút
Vài giờ
Vài ngày
Điều gì kiểm soát thời gian đạt đến trạng thái cân bằng của thụ thể khi sử dụng thuốc như digoxin?
Thời gian bán thải của thuốc
Quá trình phân ly thuốc từ thụ thể
Sự chuyển hóa của thuốc trong gan
Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương
Tác dụng lâm sàng của warfarin, ví dụ như chỉ số INR, phản ánh điều gì?
Sự ức chế nhanh chóng của enzyme VKOR
Sự giảm nồng độ của các yếu tố đông máu trong huyết tương
Sự phân hủy của warfarin trong gan
Sự bài tiết của warfarin qua thận
Điều gì giải thích sự tăng thời gian bán thải của diazepam theo tuổi tác?
Giảm độ thanh thải của diazepam
Tăng chuyển hóa thuốc ở gan
Tăng thể tích phân bố theo tuổi tác
Sự thay đổi chức năng thận theo tuổi tác
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quyết định nồng độ thuốc trong máu?
Thể tích phân bố
Độ thanh thải
Thời gian bán thải
Tốc độ hấp thu thuốc
Trong việc biện giải kết quả đo nồng độ thuốc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
Thể tích phân bố
Độ thanh thải
Thời gian bán thải
Tốc độ hấp thu thuốc
Thuốc nào sau đây có liên kết mạnh với albumin huyết tương và nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin thấp?
Cyclosporine
Phenytoin
Lidocain
Tacrolimus
Yếu tố nào có thể thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?
Liên kết thuốc với protein mô và protein huyết tương
Chức năng thận và gan
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Tốc độ hấp thu thuốc từ ruột non
Tại sao tác dụng của warfarin có thể chậm hơn so với sự thay đổi nồng độ của nó trong huyết tương?
Do sự phân bố chậm của thuốc đến vị trí tác dụng
Do thời gian bán thải của phức hợp prothrombin các yếu tố đông máu
Do sự phân ly chậm khỏi thụ thể VKOR
Do tốc độ giảm nồng độ thuốc chậm hơn
Đối với aminoglycoside, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?
Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn
Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều cách quãng
Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn
Do sự tích lũy aminoglycoside thấp hơn trong cả hai chế độ liều
Yếu tố nào dưới đây quyết định thời gian để thuốc đạt đến trạng thái cân bằng với tốc độ truyền không đổi?
Quá trình phân phối thuốc đến thụ thể
Tốc độ phân ly của thuốc khỏi thụ thể
Thời gian bán thải của thuốc
Sự điều hòa của các chất truyền tin thứ hai
Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ tác dụng của thuốc?
Mật độ thụ thể trên bề mặt tế bào
Sự truyền tín hiệu tế bào
Thời gian thuốc lưu trữ trong cơ thể
Điều hòa dịch mã gen và sản xuất protein
Sự khác biệt giữa dung nạp dược lực học và dược động học là gì?
Dược động học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược lực học liên quan đến giảm tác dụng tại vị trí thụ thể
Dược lực học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược động học liên quan đến tăng tác dụng
Dược động học liên quan đến khả năng hấp thu của thuốc, còn dược lực học liên quan đến khả năng thải trừ
Dung nạp dược lực học và dược động học đều liên quan đến sự giảm tác dụng của thuốc
Tachyphylaxis khác với dung nạp thông thường như thế nào?
Tachyphylaxis xảy ra chậm và dễ khắc phục bằng việc tăng liều thuốc
Tachyphylaxis xảy ra nhanh chóng và không đáp ứng với việc tăng liều thuốc
Tachyphylaxis chỉ xảy ra với thuốc opioid
Tachyphylaxis phụ thuộc vào liều lượng và thời gian dùng thuốc
Giả định về mối tương quan giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể có thể không đúng với loại thuốc nào?
Thuốc có tính thân lipid cao
Thuốc có trọng lượng phân tử nhỏ
Thuốc có thời gian bán thải dài
Thuốc tan hoàn toàn trong nước
Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ việc không thể đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng?
Nồng độ digoxin trong cơ tim
Nồng độ benzodiazepin trong mỡ
Nồng độ paracetamol trong máu
Nồng độ insulin trong gan
Thuốc có khả năng phân bố tập trung trong mô nhiều hơn huyết tương có đặc điểm gì?
Kích thước phân tử nhỏ, dễ tan trong nước
Tính thân lipid, phân bố nhiều trong mỡ
Khả năng ion hóa thấp
Thời gian bán thải ngắn
Tại sao việc sử dụng liều nạp đôi khi cần phải cẩn trọng với tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch?
Vì tốc độ thải trừ nhanh hơn tốc độ hấp thu
Vì tốc độ hấp thu nhanh hơn tốc độ phân bố, có thể gây độc tính thoáng qua
Vì tốc độ tiêm nhanh gây tích lũy thuốc tại vị trí hấp thu
Vì tốc độ phân bố nhanh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc
Việc tính toán nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Thời gian bán thải và mô hình dược động học
Sinh khả dụng và hệ số tích lũy
Thể tích phân bố và tốc độ hấp thu
Khi sử dụng một mô hình dược động học nhiều ngăn, điều gì cần lưu ý trong việc tính liều nạp?
Tốc độ thải trừ thấp có thể dẫn đến tích lũy thuốc
Sự phân bố nhanh chóng làm giảm thời gian tác dụng của liều nạp
Nồng độ thuốc ban đầu có thể cao hơn mong muốn nếu không tính đến giai đoạn phân bố
Mô hình nhiều ngăn không ảnh hưởng đến việc tính toán liều nạp
Tại sao việc đo lường tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?
Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết đối với khối u
Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ tiếp xúc với thuốc
Nó dự đoán chính xác sự phát triển và khả năng di căn của khối u
Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết của thuốc để điều trị khối u
Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng thuốc ở trạng thái ổn định là gì?
Thể tích phân bố
Thời gian bán thải
Độ thanh thải
Tốc độ hấp thu
Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?
Tác dụng phụ của thuốc
Tương tác thuốc
Nồng độ thuốc theo thời gian
Hiệu quả của thuốc
Ngăn trung tâm trong mô hình hóa dược động học theo ngăn thường đại diện cho cơ quan nào:
Cơ bắp và mỡ
Máu, gan và thận
Các mô ngoại biên
Dạ dày và ruột
Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?
Thuốc được phân bố không đều
Thuốc chỉ được phân bố trong máu
Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể
Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi
Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?
Độ chính xác cao hơn
Sự đơn giản trong công thức tính toán
Khả năng phân tích sự thay đổi giữa các đối tượng
Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc
Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?
Quá phức tạp để xây dựng
Giả định thuốc được phân bố đồng đều
Không thể ước tính các thông số PK
Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể
Độ thanh thải của thuốc phụ thuộc chức năng hoạt động của cơ quan nào?
Gan
Phổi
Thận
Ruột
Độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?
Thay đổi theo nồng độ thuốc
Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Tăng dần theo thời gian
Giảm dần theo thời gian
Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?
Chỉ tuân theo động học bậc 0
Chỉ tuân theo động học bậc 1
Có thể tuân theo động học bậc 1 hoặc bậc 0
Không liên quan đến động học bậc 1 hoặc bậc 0
Mô hình dược động học một ngăn cho phép dự đoán điều gì?
Thời gian bán thải thuốc
Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào
Mức độ hấp thu thuốc
Khả năng gây độc của thuốc
Tốc độ thải trừ thuốc trong động học bậc 0 phụ thuộc vào yếu tố nào?
Nồng độ thuốc
Thể tích phân bố thuốc
Hằng số tốc độ thải trừ
Không phụ thuộc vào nồng độ thuốc
Phương pháp dược động học không chia ngăn có nhược điểm nào sau đây?
Không thể áp dụng cho động học bậc 1
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Đòi hỏi mô hình phức tạp
Khó khăn trong việc tính toán liều dùng
Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm của mô hình dược động học không ngăn?
Không thể áp dụng cho động học bậc 1
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Đòi hỏi mô hình phức tạp
Khó khăn trong việc tính toán liều dùng
Trong mô hình một ngăn, yếu tố nào được sử dụng để mô tả tốc độ thải trừ?
Thể tích phân bố
Hằng số tốc độ thải trừ ke
Diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian
Tỷ lệ hấp thu thuốc
Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?
Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Ngăn huyết tương và ngăn mô
Ngăn thải trừ và ngăn phân bố
Ngăn trung tâm và ngăn tiêm
Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?
Phụ thuộc vào mô hình
Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc
Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được
Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể
Động học bậc 1 của thuốc đặc trưng bởi điều nào sau đây?
Tốc độ thải trừ không đổi
Thời gian bán thải thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc
Nồng độ thuốc giảm theo hàm số mũ
Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?
Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học
Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng
Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt
Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình
Thải trừ bậc 1 trong khái niệm dược động học là gì?
Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ nào của thuốc
Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc
Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian
Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian
Trong thải trừ thuốc theo mô hình dược động học bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?
A. Tuyến tính theo thời gian
B. Theo hàm số mũ
C. Tăng dần theo thời gian
D. Giảm theo thời gian bất quy tắc
Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?
Độ thanh thải và thời gian bán thải
Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc
Độ thanh thải và thể tích phân bố
Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải
Phương pháp tính toán độ thanh thải hay được áp dụng là:
Tính trực tiếp từ hai kết quả đo nồng độ thuốc trong máu
Sử dụng mô hình dược động học ngăn
Sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian
Sử dụng phương pháp dự đoán nồng độ thuốc trong máu
Một trong những nhược điểm của phương pháp dược động học không chia ngăn là:
Không thể tính toán độ thanh thải thuốc
Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể
Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Thời gian tác dụng của một thuốc có thể kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong máu trong trường hợp nào?
Thuốc bị chuyển hóa nhanh
Thuốc có chất chuyển hóa không hoạt tính
Thuốc gắn không thuận nghịch với thụ thể
Thuốc được bài xuất chủ yếu qua phổi
Lựa chọn công thức để tính độ thanh thải thuốc:
Cl = t1/2* Vd
Cl = k* Vd
Cl AUC * ke
Cl = ke/Vd
Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận
Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?
Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn
Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất
Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô
Hằng số k10 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ di chuyển của thuốc giữa ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm
Tốc độ hấp thu thuốc vào cơ thể
Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt
Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm
Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi
Ngăn trung tâm trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?
Huyết tương, gan và thận
Cơ và xương
Các mô ngoại vi được tưới máu kém
Khoang mô và mỡ
Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng để mô tả điều gì?
Sự hấp thu thuốc vào cơ thể diễn ra chậm
Sự phân bố và thải trừ thuốc riêng biệt
Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thải trừ qua thận
Sự bài xuất thuốc chủ yếu qua thận
Hãng số k21 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?
Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm
Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm
Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi
Tốc độ bài xuất thuốc qua thận
Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?
Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất
Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ rệt
Khi thuốc không tuân theo động học bậc 1
Khi thuốc có ba giai đoạn đào thải riêng biệt
Mục đích chính của TDM là gì?
Đo nồng độ thuốc trong máu người bệnh
Đánh giá hiệu quả lâm sàng của thuốc
Tối ưu hóa việc sử dụng thuốc cho cá thể người bệnh
Đảm bảo người bệnh tuân thủ liều dùng
Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?
Vì thuốc có thời gian bán hủy ngắn
Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc
Vì thuốc dễ gây dị ứng
Vì thuốc có thể tương tác với các thuốc khác
Điều gì cần được xem xét khi nồng độ thuốc chưa đạt trạng thái ổn định?
Giảm liều dùng thuốc ngay lập tức
Đánh giá kỹ lịch sử dùng thuốc và thời gian lấy mẫu
Tăng liều dùng thuốc
Ngừng sử dụng thuốc
TDM giúp điều chỉnh mức liều dùng kháng sinh dựa trên yếu tố nào?
Tuổi tác bệnh nhân
Dược động học và dược lực học
Số lần dùng thuốc
Điều kiện bảo quản thuốc
Việc thiết kế liều dùng kháng sinh theo nguyên tắc PK/PD nhằm mục đích gì?
Tăng cường hiệu quả điều trị và giảm khả năng gây độc
Tối ưu hóa việc hấp thu thuốc
Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ liều dùng
Giảm số lần dùng thuốc, giảm khả năng gây độc của thuốc
Điều gì đặc trưng cho mô hình một ngăn?
Sử dụng ngăn để mô tả các cơ quan khác nhau
Đơn giản hóa quá trình dự đoán nồng độ thuốc
Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình
Khó khăn trong việc tính toán liều dùng
Phương pháp dược động học không chia ngăn có ưu điểm nào?
Đơn giản và dễ thực hiện
Chính xác trong việc dự đoán nồng độ thuốc
Dễ dàng tính toán độ thanh thải thuốc
Phù hợp với tất cả các loại thuốc
Điều nào sau đây là đúng với độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1?
Độ thanh thải giảm dần khi nồng độ thuốc giảm
Độ thanh thải không thay đổi bất kể nồng độ thuốc
Độ thanh thải tăng dần khi nồng độ thuốc tăng
Độ thanh thải tỷ lệ thuận với thể tích phân bố
Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng
Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là một đường thẳng
Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất
A. Khi sử dụng các phép tính thông số dược động học không cần tính tới thời gian bán thải
