wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PKPD Bài 1,2

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học lâm sàng giúp đảm bảo điều gì trong điều trị thuốc?

a)

Hiệu quả và an toàn của thuốc

b)

Giảm chi phí điều trị

c)

Tăng số lượng thuốc sử dụng

d)

Kéo dài thời gian điều trị

2.

Mục tiêu chính của dược động học lâm sàng là gì?

a)

Tăng nồng độ thuốc trong máu

b)

Giảm thời gian điều trị

c)

Tăng hiệu quả và giảm độc tính của thuốc

d)

Đánh giá nồng độ thuốc tại thụ thể

3.

"Tính đồng nhất về động học" trong dược động học liên quan đến điều gì?

a)

Mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và mô

b)

Khả năng thuốc phân bố đều trong cơ thể

c)

Tỷ lệ thải trừ thuốc khỏi cơ thể

d)

Sự hấp thu nhanh chóng của thuốc

4.

Vì sao việc đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể thường không thực tế?

a)

Thụ thể thuốc thường phân bố rộng rãi trong cơ thể

b)

Nồng độ thuốc tại thụ thể không quan trọng

c)

Không có cách đo lường nào cho nồng độ thuốc

d)

Nồng độ thuốc không thay đổi theo thời gian

5.

Nồng độ thuốc trong huyết tương đại diện cho điều gì?

a)

Sự thay đổi nồng độ tại mô

b)

Hiệu quả điều trị tối đa

c)

Thời gian thuốc tác dụng

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

6.

Dược lực học mô tả điều nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong máu và tác dụng phụ

b)

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng tác dụng của thuốc

c)

Khả năng hấp thu của thuốc trong cơ thể qua các đường dùng

d)

Thời gian thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể qua các cơ quan có lưu lượng máu cao

7.

Hiện tượng dung nạp thuốc xảy ra khi nào?

a)

Khi cùng một liều thuốc tạo ra hiệu quả mạnh hơn

b)

Khi hiệu quả của thuốc giảm khi sử dụng liên tục

c)

Khi cơ thể không thể hấp thu được thuốc

d)

Khi thuốc được sử dụng trong khoảng thời gian dài hơn

8.

EC50 của một loại thuốc là gì?

a)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt 50% tác dụng tối đa

b)

Nồng độ thuốc cần thiết để đạt hiệu lực tối đa

c)

Thời gian tác dụng của một nửa lượng thuốc

d)

Mức độ dung nạp của cơ thể với 50% thuốc

9.

Khi so sánh hai loại thuốc cùng nhóm dược lý, loại thuốc nào có hoạt lực mạnh hơn?

a)

Thuốc có EC50 thấp hơn

b)

Thuốc có EC50 cao hơn

c)

Thuốc có thời gian tác dụng dài hơn

d)

Thuốc có liều dùng cao hơn

10.

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc theo thời gian thường tuân theo mô hình nào?

a)

Mô hình tuyến tính

b)

Mô hình Emax

c)

Mô hình bậc hai

d)

Mô hình hàm mũ

11.

Trong nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEi) ví dụ với enalapril, sau khi uống liều 20 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 64 ng/mL sau bao lâu?

a)

1 giờ

b)

2 giờ

c)

2,5 giờ

d)

4 giờ

12.

Mối quan hệ giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng của thuốc là gì?

a)

Luôn tuyến tính

b)

Không phải lúc nào cũng tuyến tính

c)

Tỷ lệ thuận với thời gian bán thải

d)

Luôn giảm theo hàm mũ

13.

Tại sao một số thuốc có thời gian bán thải ngắn vẫn có thể duy trì tác dụng suốt cả ngày khi dùng một lần mỗi ngày?

a)

Do sự phân bố chậm của thuốc

b)

Do nồng độ thuốc ban đầu cao hơn nhiều so với C50

c)

Do thời gian tác dụng của thuốc tách rời với nồng độ thuốc

d)

Do sự phân ly chậm của thuốc khỏi thụ thể

14.

Thời gian bán thải của phức hợp prothrombin quyết định điều gì trong tác dụng của warfarin?

a)

Thời gian tác dụng của warfarin

b)

Sự ổn định nồng độ warfarin trong huyết tương

c)

Thời gian để nồng độ các yếu tố đông máu đạt mức ổn định mới

d)

Sự giảm nhanh chóng của tác dụng lâm sàng

15.

Yếu tố dược động học nào quyết định tốc độ dùng thuốc duy trì ở trạng thái ổn định?

a)

A. Thể tích phân bố

b)

B. Thời gian bán thải

c)

C. Độ thanh thải

d)

D. Sinh khả dụng

16.

Khi nào liều nạp thường được sử dụng?

a)

Khi thuốc có sinh khả dụng dưới 100%

b)

Khi thời gian bán thải của thuốc ngắn

c)

Khi thời gian thuốc đạt trạng thái ổn định dài

d)

Khi thuốc có độ thanh thải thấp

17.

Trong công thức tính liều duy trì khi dùng thuốc uống, yếu tố nào cần được tính đến do sinh khả dụng không đạt 100%?

a)

Thời gian bán thải

b)

Độ thanh thải

c)

Sinh khả dụng

d)

Thể tích phân bố

18.

Sự chậm trễ do phân bố thuốc từ huyết tương đến vị trí tác dụng thường kéo dài bao lâu với các thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (CNS) như thiopental?

a)

Vài giây

b)

Vài phút

c)

Vài giờ

d)

Vài ngày

19.

Điều gì kiểm soát thời gian đạt đến trạng thái cân bằng của thụ thể khi sử dụng thuốc như digoxin?

a)

Thời gian bán thải của thuốc

b)

Quá trình phân ly thuốc từ thụ thể

c)

Sự chuyển hóa của thuốc trong gan

d)

Mức độ liên kết của thuốc với protein huyết tương

20.

Tác dụng lâm sàng của warfarin, ví dụ như chỉ số INR, phản ánh điều gì?

a)

Sự ức chế nhanh chóng của enzyme VKOR

b)

Sự giảm nồng độ của các yếu tố đông máu trong huyết tương

c)

Sự phân hủy của warfarin trong gan

d)

Sự bài tiết của warfarin qua thận

21.

Điều gì giải thích sự tăng thời gian bán thải của diazepam theo tuổi tác?

a)

Giảm độ thanh thải của diazepam

b)

Tăng chuyển hóa thuốc ở gan

c)

Tăng thể tích phân bố theo tuổi tác

d)

Sự thay đổi chức năng thận theo tuổi tác

22.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc quyết định nồng độ thuốc trong máu?

a)

Thể tích phân bố

b)

Độ thanh thải

c)

Thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

23.

Trong việc biện giải kết quả đo nồng độ thuốc, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Thể tích phân bố

b)

Độ thanh thải

c)

Thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc

24.

Thuốc nào sau đây có liên kết mạnh với albumin huyết tương và nồng độ thuốc có thể bị ảnh hưởng bởi nồng độ albumin thấp?

a)

Cyclosporine

b)

Phenytoin

c)

Lidocain

d)

Tacrolimus

25.

Yếu tố nào có thể thay đổi thể tích phân bố biểu kiến của một loại thuốc?

a)

Liên kết thuốc với protein mô và protein huyết tương

b)

Chức năng thận và gan

c)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

d)

Tốc độ hấp thu thuốc từ ruột non

26.

Tại sao tác dụng của warfarin có thể chậm hơn so với sự thay đổi nồng độ của nó trong huyết tương?

a)

Do sự phân bố chậm của thuốc đến vị trí tác dụng

b)

Do thời gian bán thải của phức hợp prothrombin các yếu tố đông máu

c)

Do sự phân ly chậm khỏi thụ thể VKOR

d)

Do tốc độ giảm nồng độ thuốc chậm hơn

27.

Đối với aminoglycoside, tại sao chế độ liều dùng ngắt quãng lại có ít nguy cơ gây độc tính trên thận hơn so với chế độ tiêm truyền liên tục?

a)

Do cơ chế hấp thu vào vỏ thận bị bão hòa khi đạt nồng độ đỉnh cao hơn

b)

Do nồng độ trung bình thấp hơn ở chế độ liều cách quãng

c)

Do thời gian tiếp xúc với thuốc ngắn hơn

d)

Do sự tích lũy aminoglycoside thấp hơn trong cả hai chế độ liều

28.

Yếu tố nào dưới đây quyết định thời gian để thuốc đạt đến trạng thái cân bằng với tốc độ truyền không đổi?

a)

Quá trình phân phối thuốc đến thụ thể

b)

Tốc độ phân ly của thuốc khỏi thụ thể

c)

Thời gian bán thải của thuốc

d)

Sự điều hòa của các chất truyền tin thứ hai

29.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ tác dụng của thuốc?

a)

Mật độ thụ thể trên bề mặt tế bào

b)

Sự truyền tín hiệu tế bào

c)

Thời gian thuốc lưu trữ trong cơ thể

d)

Điều hòa dịch mã gen và sản xuất protein

30.

Sự khác biệt giữa dung nạp dược lực học và dược động học là gì?

a)

Dược động học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược lực học liên quan đến giảm tác dụng tại vị trí thụ thể

b)

Dược lực học liên quan đến tăng chuyển hóa thuốc, còn dược động học liên quan đến tăng tác dụng

c)

Dược động học liên quan đến khả năng hấp thu của thuốc, còn dược lực học liên quan đến khả năng thải trừ

d)

Dung nạp dược lực học và dược động học đều liên quan đến sự giảm tác dụng của thuốc

31.

Tachyphylaxis khác với dung nạp thông thường như thế nào?

a)

Tachyphylaxis xảy ra chậm và dễ khắc phục bằng việc tăng liều thuốc

b)

Tachyphylaxis xảy ra nhanh chóng và không đáp ứng với việc tăng liều thuốc

c)

Tachyphylaxis chỉ xảy ra với thuốc opioid

d)

Tachyphylaxis phụ thuộc vào liều lượng và thời gian dùng thuốc

32.

Giả định về mối tương quan giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và nồng độ thuốc tại vị trí thụ thể có thể không đúng với loại thuốc nào?

a)

Thuốc có tính thân lipid cao

b)

Thuốc có trọng lượng phân tử nhỏ

c)

Thuốc có thời gian bán thải dài

d)

Thuốc tan hoàn toàn trong nước

33.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ việc không thể đo trực tiếp nồng độ thuốc tại vị trí tác dụng?

a)

Nồng độ digoxin trong cơ tim

b)

Nồng độ benzodiazepin trong mỡ

c)

Nồng độ paracetamol trong máu

d)

Nồng độ insulin trong gan

34.

Thuốc có khả năng phân bố tập trung trong mô nhiều hơn huyết tương có đặc điểm gì?

a)

Kích thước phân tử nhỏ, dễ tan trong nước

b)

Tính thân lipid, phân bố nhiều trong mỡ

c)

Khả năng ion hóa thấp

d)

Thời gian bán thải ngắn

35.

Tại sao việc sử dụng liều nạp đôi khi cần phải cẩn trọng với tốc độ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch?

a)

Vì tốc độ thải trừ nhanh hơn tốc độ hấp thu

b)

Vì tốc độ hấp thu nhanh hơn tốc độ phân bố, có thể gây độc tính thoáng qua

c)

Vì tốc độ tiêm nhanh gây tích lũy thuốc tại vị trí hấp thu

d)

Vì tốc độ phân bố nhanh có thể làm giảm hiệu quả của thuốc

36.

Việc tính toán nồng độ tối đa và tối thiểu ở trạng thái ổn định phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải và mô hình dược động học

c)

Sinh khả dụng và hệ số tích lũy

d)

Thể tích phân bố và tốc độ hấp thu

37.

Khi sử dụng một mô hình dược động học nhiều ngăn, điều gì cần lưu ý trong việc tính liều nạp?

a)

Tốc độ thải trừ thấp có thể dẫn đến tích lũy thuốc

b)

Sự phân bố nhanh chóng làm giảm thời gian tác dụng của liều nạp

c)

Nồng độ thuốc ban đầu có thể cao hơn mong muốn nếu không tính đến giai đoạn phân bố

d)

Mô hình nhiều ngăn không ảnh hưởng đến việc tính toán liều nạp

38.

Tại sao việc đo lường tiếp xúc tích lũy, như AUC, lại quan trọng trong điều trị ung thư?

a)

Nó giúp xác định thời gian điều trị cần thiết đối với khối u

b)

Nó cho phép cá nhân hóa việc điều trị dựa trên mức độ tiếp xúc với thuốc

c)

Nó dự đoán chính xác sự phát triển và khả năng di căn của khối u

d)

Nó xác định liều lượng tối thiểu cần thiết của thuốc để điều trị khối u

39.

Yếu tố dược động học quan trọng nhất cần được xem xét khi xác định chế độ liều dùng thuốc ở trạng thái ổn định là gì?

a)

Thể tích phân bố

b)

Thời gian bán thải

c)

Độ thanh thải

d)

Tốc độ hấp thu

40.

Mô hình hóa ngăn trong dược động học giúp dự đoán điều gì trong cơ thể?

a)

Tác dụng phụ của thuốc

b)

Tương tác thuốc

c)

Nồng độ thuốc theo thời gian

d)

Hiệu quả của thuốc

41.

Ngăn trung tâm trong mô hình hóa dược động học theo ngăn thường đại diện cho cơ quan nào:

a)

Cơ bắp và mỡ

b)

Máu, gan và thận

c)

Các mô ngoại biên

d)

Dạ dày và ruột

42.

Mô hình một ngăn giả định điều gì về sự phân bố thuốc trong cơ thể?

a)

Thuốc được phân bố không đều

b)

Thuốc chỉ được phân bố trong máu

c)

Thuốc được phân bố đồng đều khắp cơ thể

d)

Thuốc được phân bố trong ngăn ngoại vi

43.

Lợi ích chính của mô hình dược động học một ngăn so với các mô hình phức tạp hơn là gì?

a)

Độ chính xác cao hơn

b)

Sự đơn giản trong công thức tính toán

c)

Khả năng phân tích sự thay đổi giữa các đối tượng

d)

Đặc điểm phân bố chính xác của thuốc

44.

Hạn chế chính của mô hình dược động học một ngăn là gì?

a)

Quá phức tạp để xây dựng

b)

Giả định thuốc được phân bố đồng đều

c)

Không thể ước tính các thông số PK

d)

Cần phải có thông tin chi tiết về từng mô trong cơ thể

45.

Độ thanh thải của thuốc phụ thuộc chức năng hoạt động của cơ quan nào?

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Ruột

46.

Độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1 được định nghĩa như thế nào?

a)

Thay đổi theo nồng độ thuốc

b)

Không thay đổi bất kể nồng độ thuốc

c)

Tăng dần theo thời gian

d)

Giảm dần theo thời gian

47.

Mô hình một ngăn giả định điều gì về tốc độ thải trừ thuốc?

a)

Chỉ tuân theo động học bậc 0

b)

Chỉ tuân theo động học bậc 1

c)

Có thể tuân theo động học bậc 1 hoặc bậc 0

d)

Không liên quan đến động học bậc 1 hoặc bậc 0

48.

Mô hình dược động học một ngăn cho phép dự đoán điều gì?

a)

Thời gian bán thải thuốc

b)

Nồng độ thuốc tại bất kỳ thời điểm nào

c)

Mức độ hấp thu thuốc

d)

Khả năng gây độc của thuốc

49.

Tốc độ thải trừ thuốc trong động học bậc 0 phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ thuốc

b)

Thể tích phân bố thuốc

c)

Hằng số tốc độ thải trừ

d)

Không phụ thuộc vào nồng độ thuốc

50.

Phương pháp dược động học không chia ngăn có nhược điểm nào sau đây?

a)

Không thể áp dụng cho động học bậc 1

b)

Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể

c)

Đòi hỏi mô hình phức tạp

d)

Khó khăn trong việc tính toán liều dùng

51.

Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm của mô hình dược động học không ngăn?

a)

Không thể áp dụng cho động học bậc 1

b)

Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể

c)

Đòi hỏi mô hình phức tạp

d)

Khó khăn trong việc tính toán liều dùng

52.

Trong mô hình một ngăn, yếu tố nào được sử dụng để mô tả tốc độ thải trừ?

a)

Thể tích phân bố

b)

Hằng số tốc độ thải trừ ke

c)

Diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian

d)

Tỷ lệ hấp thu thuốc

53.

Mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những ngăn nào?

a)

Ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi

b)

Ngăn huyết tương và ngăn mô

c)

Ngăn thải trừ và ngăn phân bố

d)

Ngăn trung tâm và ngăn tiêm

54.

Phương pháp phân tích dược động học không ngăn (NCA) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phụ thuộc vào mô hình

b)

Cần có kiến thức lịch sử về đặc tính dược động học của thuốc

c)

Ước tính các thông số PK trực tiếp từ dữ liệu quan sát được

d)

Phải phân chia cơ thể thành các ngăn cụ thể

55.

Động học bậc 1 của thuốc đặc trưng bởi điều nào sau đây?

a)

Tốc độ thải trừ không đổi

b)

Thời gian bán thải thay đổi tùy thuộc vào nồng độ thuốc

c)

Nồng độ thuốc giảm theo hàm số mũ

d)

Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian

56.

Mô hình dược động học toàn cơ thể (PBPK) khác với các mô hình ít ngăn hơn ở điểm nào sau đây?

a)

Dựa trên các ngăn giả định không có cơ sở sinh học

b)

Mỗi mô của cơ thể được thể hiện bằng một ngăn riêng

c)

Không bao gồm lưu lượng máu đến các cơ quan riêng biệt

d)

Giảm yêu cầu dữ liệu để xây dựng mô hình

57.

Thải trừ bậc 1 trong khái niệm dược động học là gì?

a)

Tốc độ thải trừ không đổi với bất kể nồng độ nào của thuốc

b)

Tốc độ thải trừ tỷ lệ thuận với nồng độ thuốc

c)

Tốc độ thải trừ giảm dần theo thời gian

d)

Tốc độ thải trừ tăng dần theo thời gian

58.

Trong thải trừ thuốc theo mô hình dược động học bậc 0, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm theo cách nào?

a)

A. Tuyến tính theo thời gian

b)

B. Theo hàm số mũ

c)

C. Tăng dần theo thời gian

d)

D. Giảm theo thời gian bất quy tắc

59.

Mô hình một ngăn có thể được mô tả bằng các tham số nào?

a)

Độ thanh thải và thời gian bán thải

b)

Thời gian bán thải và hệ số phân bố thuốc

c)

Độ thanh thải và thể tích phân bố

d)

Tốc độ thải trừ và thời gian bán thải

60.

Phương pháp tính toán độ thanh thải hay được áp dụng là:

a)

Tính trực tiếp từ hai kết quả đo nồng độ thuốc trong máu

b)

Sử dụng mô hình dược động học ngăn

c)

Sử dụng diện tích dưới đường cong nồng độ theo thời gian

d)

Sử dụng phương pháp dự đoán nồng độ thuốc trong máu

61.

Một trong những nhược điểm của phương pháp dược động học không chia ngăn là:

a)

Không thể tính toán độ thanh thải thuốc

b)

Khó dự đoán nồng độ thuốc tại những thời điểm cụ thể

c)

Không thể sử dụng để nghiên cứu tương tác thuốc-thuốc

d)

Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình

62.

Thời gian tác dụng của một thuốc có thể kéo dài hơn thời gian thuốc tồn tại trong máu trong trường hợp nào?

a)

Thuốc bị chuyển hóa nhanh

b)

Thuốc có chất chuyển hóa không hoạt tính

c)

Thuốc gắn không thuận nghịch với thụ thể

d)

Thuốc được bài xuất chủ yếu qua phổi

63.

Lựa chọn công thức để tính độ thanh thải thuốc:

a)

Cl = t1/2* Vd

b)

Cl = k* Vd

c)

Cl AUC * ke

d)

Cl = ke/Vd

64.

Pha phân bố trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?

a)

Sự thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể

b)

Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa khoang máu và khoang mô

c)

Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

d)

Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thận

65.

Pha thải trừ trong mô hình dược động học hai ngăn thể hiện điều gì?

a)

Sự phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

b)

Sự cân bằng nồng độ thuốc giữa các ngăn

c)

Sự giảm nồng độ thuốc khi thuốc bị chuyển hóa và bài xuất

d)

Sự tăng nồng độ thuốc trong khoang mô

66.

Hằng số k10 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?

a)

Tốc độ di chuyển của thuốc giữa ngăn trung tâm và ngăn ngoại vi

b)

Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm

c)

Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm

d)

Tốc độ hấp thu thuốc vào cơ thể

67.

Mô hình dược động học hai ngăn thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất

b)

Khi thuốc có giai đoạn phân bố và thải trừ riêng biệt

c)

Khi thuốc chỉ phân bố trong ngăn trung tâm

d)

Khi không cần phân biệt giữa các ngăn trung tâm và ngoại vi

68.

Ngăn trung tâm trong mô hình dược động học hai ngăn bao gồm những gì?

a)

Huyết tương, gan và thận

b)

Cơ và xương

c)

Các mô ngoại vi được tưới máu kém

d)

Khoang mô và mỡ

69.

Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng để mô tả điều gì?

a)

Sự hấp thu thuốc vào cơ thể diễn ra chậm

b)

Sự phân bố và thải trừ thuốc riêng biệt

c)

Sự chuyển hóa thuốc trong gan và thải trừ qua thận

d)

Sự bài xuất thuốc chủ yếu qua thận

70.

Hãng số k21 trong mô hình dược động học hai ngăn đại diện cho điều gì?

a)

Tốc độ thải trừ thuốc từ ngăn trung tâm

b)

Tốc độ di chuyển thuốc từ ngăn ngoại vi về ngăn trung tâm

c)

Tốc độ phân bố thuốc từ ngăn trung tâm sang ngăn ngoại vi

d)

Tốc độ bài xuất thuốc qua thận

71.

Mô hình dược động học hai ngăn được sử dụng phổ biến nhất khi nào?

a)

Khi thuốc có một pha đào thải duy nhất

b)

Khi thuốc có hai giai đoạn phân bố và thải trừ rõ rệt

c)

Khi thuốc không tuân theo động học bậc 1

d)

Khi thuốc có ba giai đoạn đào thải riêng biệt

72.

Mục đích chính của TDM là gì?

a)

Đo nồng độ thuốc trong máu người bệnh

b)

Đánh giá hiệu quả lâm sàng của thuốc

c)

Tối ưu hóa việc sử dụng thuốc cho cá thể người bệnh

d)

Đảm bảo người bệnh tuân thủ liều dùng

73.

Tại sao các thuốc có cửa sổ điều trị hẹp cần được theo dõi nồng độ thuốc chặt chẽ?

a)

Vì thuốc có thời gian bán hủy ngắn

b)

Vì nồng độ điều trị gần với nồng độ gây độc

c)

Vì thuốc dễ gây dị ứng

d)

Vì thuốc có thể tương tác với các thuốc khác

74.

Điều gì cần được xem xét khi nồng độ thuốc chưa đạt trạng thái ổn định?

a)

Giảm liều dùng thuốc ngay lập tức

b)

Đánh giá kỹ lịch sử dùng thuốc và thời gian lấy mẫu

c)

Tăng liều dùng thuốc

d)

Ngừng sử dụng thuốc

75.

TDM giúp điều chỉnh mức liều dùng kháng sinh dựa trên yếu tố nào?

a)

Tuổi tác bệnh nhân

b)

Dược động học và dược lực học

c)

Số lần dùng thuốc

d)

Điều kiện bảo quản thuốc

76.

Việc thiết kế liều dùng kháng sinh theo nguyên tắc PK/PD nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường hiệu quả điều trị và giảm khả năng gây độc

b)

Tối ưu hóa việc hấp thu thuốc

c)

Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ liều dùng

d)

Giảm số lần dùng thuốc, giảm khả năng gây độc của thuốc

77.

Điều gì đặc trưng cho mô hình một ngăn?

a)

Sử dụng ngăn để mô tả các cơ quan khác nhau

b)

Đơn giản hóa quá trình dự đoán nồng độ thuốc

c)

Đòi hỏi nhiều dữ liệu để xây dựng mô hình

d)

Khó khăn trong việc tính toán liều dùng

78.

Phương pháp dược động học không chia ngăn có ưu điểm nào?

a)

Đơn giản và dễ thực hiện

b)

Chính xác trong việc dự đoán nồng độ thuốc

c)

Dễ dàng tính toán độ thanh thải thuốc

d)

Phù hợp với tất cả các loại thuốc

79.

Điều nào sau đây là đúng với độ thanh thải thuốc trong động học bậc 1?

a)

Độ thanh thải giảm dần khi nồng độ thuốc giảm

b)

Độ thanh thải không thay đổi bất kể nồng độ thuốc

c)

Độ thanh thải tăng dần khi nồng độ thuốc tăng

d)

Độ thanh thải tỷ lệ thuận với thể tích phân bố

80.

Mô hình dược động học nhiều ngăn thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian là một đường thẳng

b)

Khi đường biểu diễn log tự nhiên của nồng độ thuốc theo thời gian không phải là một đường thẳng

c)

Khi đường biểu diễn của nồng độ thuốc theo thời gian có một giai đoạn đào thải duy nhất

d)

A.  Khi sử dụng các phép tính thông số dược động học không cần tính tới thời gian bán thải