wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Các nhóm nước (phát triển và đang phát triển) – 10 câu

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chí phổ biến nhất để phân chia các nước trên thế giới thành phát triển và đang phát triển là:

a)

GDP tuyệt đối

b)

GDP/người

c)

Tỉ lệ đô thị hóa

d)

Diện tích lãnh thổ

2.

Đặc điểm nổi bật của nhóm nước phát triển là:

a)

A. Thu nhập bình quân cao, HDI cao

b)

B. Chủ yếu dựa vào nông nghiệp

c)

C. Tỉ lệ sinh cao, tuổi thọ thấp

d)

D. Cơ cấu dân số trẻ

3.

Đặc điểm kinh tế nổi bật của nhóm nước đang phát triển:

a)

Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng cao

b)

Nông nghiệp chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu GDP

c)

Trình độ dân trí cao

d)

HDI ở mức rất cao

4.

Nhóm nước đang phát triển chiếm khoảng bao nhiêu % dân số thế giới?

a)

10%

b)

25%

c)

50%

d)

80%

5.

Một trong những thách thức lớn của nhóm nước đang phát triển là:

a)

Dư thừa lao động, thất nghiệp cao

b)

Khả năng tiếp cận công nghệ hiện đại

c)

Tỉ lệ đô thị hóa cao

d)

Tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt

6.

Quốc gia nào sau đây thuộc nhóm nước phát triển?

a)

Việt Nam

b)

Nhật Bản

7.

Quốc gia nào sau đây thuộc nhóm nước đang phát triển?

a)

Mỹ

b)

Đức

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

8.

Chỉ số HDI KHÔNG phản ánh trực tiếp yếu tố nào?

a)

Tuổi thọ trung bình

b)

Thu nhập bình quân đầu người

c)

Trình độ học vấn

d)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế

9.

Đặc điểm dân số chủ yếu ở các nước phát triển:

a)

Dân số đông, tăng nhanh

b)

Tỉ lệ sinh cao

c)

Tỉ lệ tử vong trẻ sơ sinh thấp

d)

Dân số trẻ

10.

Vấn đề môi trường nổi bật ở nhiều nước đang phát triển:

a)

Ô nhiễm không khí, nước do công nghiệp hóa ồ ạt

b)

Khí thải nhà kính quá cao

c)

Tỉ lệ dân số già hóa nhanh

d)

Thiếu đất để phát triển đô thị

11.

Toàn cầu hóa kinh tế thể hiện rõ nhất ở:

a)

Giao lưu văn hóa tăng mạnh

b)

Mở rộng buôn bán, đầu tư và hợp tác quốc tế

c)

Phát triển khoa học vũ trụ

d)

Tăng trưởng dân số toàn cầu

12.

Một hệ quả tích cực của toàn cầu hóa là:

a)

Làm gia tăng khoảng cách giàu – nghèo

b)

Tăng cơ hội tiếp cận thị trường và công nghệ

c)

Tăng nguy cơ khủng bố

d)

Tạo ra khủng hoảng kinh tế

13.

Câu 13. Toàn cầu hóa KHÔNG thể hiện ở:

a)

Tự do hóa thương mại

b)

Tự do hóa đầu tư

c)

Phát triển giao lưu quốc tế

d)

Tự cô lập quốc gia

14.

Một trong những biểu hiện của khu vực hóa kinh tế là:

a)

Các tổ chức kinh tế khu vực hình thành và phát triển

b)

Tăng tỉ lệ sinh ở các quốc gia

c)

Di cư quốc tế giảm mạnh

d)

Giảm liên kết thương mại toàn cầu

15.

Khu vực hóa kinh tế tạo điều kiện cho:

a)

Các quốc gia cô lập nền kinh tế

b)

Thúc đẩy hợp tác, liên kết giữa các nước trong khu vực

c)

Làm giảm trao đổi thương mại trong khu vực

d)

Giảm tính cạnh tranh của hàng hóa

16.

Toàn cầu hóa có thể dẫn đến hạn chế nào?

a)

Tăng cường hợp tác quốc tế

b)

Tạo điều kiện hội nhập quốc tế

c)

Làm gia tăng sự phụ thuộc kinh tế

d)

Thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ

17.

Tổ chức ASEAN là biểu hiện của:

a)

Toàn cầu hóa

b)

Khu vực hóa kinh tế

c)

Hội nhập chính trị

d)

Hợp tác văn hóa

18.

Toàn cầu hóa kinh tế bắt đầu mạnh mẽ từ:

a)

Cuối thế kỉ XVIII

b)

Đầu thế kỉ XIX

c)

Giữa thế kỉ XX

d)

Cuối thế kỉ XX

19.

Biểu hiện nào sau đây KHÔNG thuộc toàn cầu hóa?

a)

Sự phát triển mạnh của các công ty xuyên quốc gia

b)

Sự hình thành các tổ chức thương mại quốc tế

c)

Tăng cường trao đổi thương mại quốc tế

d)

Mỗi nước tự cô lập để phát triển riêng

20.

Thách thức lớn nhất mà toàn cầu hóa mang lại cho các nước đang phát triển là:

a)

Cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế

b)

Nguy cơ bị phụ thuộc vào các nước lớn

c)

Thúc đẩy đầu tư nước ngoài

d)

Tăng cường hợp tác khu vực

21.

Tổ chức Liên hợp quốc (UN) thành lập năm:

a)

1919

b)

1945

c)

1950

d)

1965

22.

Mục tiêu chính của Liên hợp quốc là:

a)

Tự do hóa thương mại toàn cầu

b)

Giữ gìn hòa bình, an ninh quốc tế

c)

Hỗ trợ vốn cho các nước nghèo

d)

Phát triển thị trường chung

23.

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò chính là:

a)

Giải quyết xung đột quân sự

b)

Quản lý tài chính quốc tế

24.

Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) thành lập năm:

a)

1989

b)

1991

c)

1995

d)

2000

25.

IMF là viết tắt của:

a)

International Monetary Fund

b)

International Market Forum

c)

International Money Foundation

d)

International Monetary Federation

26.

IMF có vai trò chính là:

a)

Cho vay ngắn hạn để ổn định tài chính toàn cầu

b)

Tự do hóa thương mại

c)

Bảo vệ môi trường toàn cầu

d)

Giữ gìn hòa bình quốc tế

27.

WTO có trụ sở chính tại:

a)

Washington (Mỹ)

b)

Geneva (Thụy Sĩ)

c)

Paris (Pháp)

d)

New York (Mỹ)

28.

Tổ chức nào sau đây là tổ chức khu vực?

a)

WTO

b)

IMF

c)

APEC

d)

Liên hợp quốc

29.

Liên hợp quốc hiện có bao nhiêu quốc gia thành viên (2023)?

(a)  

30.

Tổ chức nào được coi là “chính phủ toàn cầu”?

a)

IMF

b)

WTO

c)

Liên hợp quốc

d)

APEC

31.

Vấn đề an ninh phi truyền thống KHÔNG bao gồm:

a)

An ninh năng lượng

b)

Khủng bố quốc tế

c)

Dịch bệnh toàn cầu

d)

Xung đột biên giới

32.

Nguyên nhân hàng đầu gây ra khủng hoảng lương thực toàn cầu:

a)

Bùng nổ dân số

b)

Chiến tranh

c)

Suy thoái kinh tế

d)

Biến đổi khí hậu

33.

An ninh năng lượng gắn liền nhiều nhất với:

a)

Dầu mỏ và khí đốt

b)

Lúa gạo

c)

Thủy sản

d)

Gỗ rừng

34.

Một trong những thách thức lớn của an ninh môi trường là:

a)

Gia tăng dân số

b)

Ô nhiễm và biến đổi khí hậu

c)

Xung đột vũ trang

35.

Vấn đề an ninh nguồn nước nổi bật hiện nay là:

a)

Lũ lụt

b)

Ô nhiễm, khan hiếm nước sạch

c)

Băng tan

d)

Xung đột sắc tộc

36.

Vấn đề an ninh truyền thống chủ yếu liên quan đến:

a)

Tài nguyên

b)

Quân sự, chính trị

c)

Môi trường

d)

Văn hóa

37.

Vấn đề khủng bố quốc tế thường xuất phát từ:

a)

Chênh lệch giàu nghèo

b)

Mâu thuẫn chính trị, tôn giáo, sắc tộc

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Tăng trưởng dân số

38.

Một trong những giải pháp cho an ninh năng lượng là:

a)

Giảm tốc độ tăng trưởng dân số

b)

Phát triển năng lượng tái tạo

c)

Hạn chế toàn cầu hóa

d)

Tăng xuất khẩu dầu mỏ

39.

An ninh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa bởi:

a)

Bùng nổ dân số, khai thác tài nguyên quá mức

b)

Sự hình thành tổ chức quốc tế

c)

Toàn cầu hóa

d)

Tiến bộ khoa học kĩ thuật

40.

Mục tiêu chính của “Phát triển bền vững” là:

a)

Đạt lợi ích kinh tế cao nhất

b)

Kết hợp hài hòa kinh tế – xã hội – môi trường

41.

Nền kinh tế tri thức dựa chủ yếu vào:

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Tri thức, khoa học – công nghệ cao

c)

Lao động giản đơn

d)

Nông nghiệp truyền thống

42.

Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế tri thức là:

a)

Công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ

b)

Dựa vào sản xuất nông nghiệp

c)

Lao động thủ công chiếm ưu thế

d)

Coi trọng khai thác tài nguyên

43.

Ngành nào sau đây thuộc nền kinh tế tri thức?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Nông nghiệp lúa nước

c)

Khai thác than

d)

Đóng tàu

44.

Động lực lực chính thúc đẩy kinh tế tri thức:

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Sáng tạo và đổi mới công nghệ

c)

Nguồn lao động giá rẻ

d)

Sự mở rộng thương mại

45.

Đặc điểm lao động trong nền kinh tế tri thức:

a)

Trình độ học vấn cao, kĩ năng chuyên môn tốt

b)

Chủ yếu là lao động phổ thông

c)

Tập trung trong lĩnh vực nông nghiệp

d)

Ít sử dụng công nghệ thông tin

46.

Sản phẩm của nền kinh tế tri thức thường có đặc điểm:

a)

Giá trị thấp

b)

Hàm lượng chất xám cao

c)

Phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên

d)

Khó áp dụng rộng rãi

47.

Nền kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ từ:

a)

Cuối thế kỉ XIX

b)

Giữa thế kỉ XX

c)

Cuối thế kỉ XX – đầu XXI

d)

Hiện nay mới bắt đầu

48.

Nước nào được coi là điển hình của nền kinh tế tri thức?

a)

Việt Nam

b)

Nhật Bản

c)

Mỹ

d)

Ấn Độ

49.

Thách thức đối với các nước đang phát triển trong nền kinh tế tri thức:

a)

Hạn chế về vốn, cơ sở hạ tầng, trình độ nhân lực

b)

Khó khai thác tài nguyên

c)

Dân số ít

d)

Thiếu đất sản xuất

50.

Mục tiêu của Việt Nam trong phát triển kinh tế tri thức là:

a)

Chỉ tập trung nông nghiệp

b)

Đẩy mạnh công nghiệp khai khoáng

c)

Gắn kết phát triển khoa học – công nghệ với công nghiệp hóa – hiện đại hóa

d)

Giảm tỉ trọng công nghệ cao trong nền kinh tế