wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị thương hiệu chương 1

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Dưới góc độ Marketing, thương hiệu được sử dụng để làm gì?

a)

Để được pháp luật chứng nhận và bảo hộ.

b)

Để nhận biết hàng hoá, dịch vụ của một người bán cũng như phân biệt nó với hàng hoá, dịch vụ của người bán khác.

c)

Để biểu thị uy tín của doanh nghiệp trong đời sống thương mại.

d)

Để thể hiện qua hệ thống sổ sách kế toán.

2.

Theo góc độ Marketing, thương hiệu bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Sự cảm nhận và lòng trung thành của khách hàng.

b)

Cái tên, Biểu tượng, Ký hiệu, Kiểu dáng.

c)

Nhãn hiệu hàng hoá, Tên thương mại, Chi dẫn địa lý.

d)

Tên gọi, Thuật ngữ, Biểu tượng, Hình vẽ.

3.

Dưới góc độ ứng dụng trong đời sống thương mại, Thương hiệu (Trade Mark) được hiểu là sự biểu hiện cụ thể của đối tượng nào?

a)

Là sự biểu hiện cụ thể của nhãn hiệu hàng hoá và là biểu tượng về uy tín của DN.

b)

Là tổng hợp các yếu tố vật chất và cảm xúc.

c)

Là dấu hiệu được Luật sư, chuyên viên phụ trách.

d)

Là tài sản hữu hình như chưa được công nhận trong sổ sách kế toán.

4.

Điểm khác biệt cơ bản về Tính hữu hình giữa Nhãn hiệu (Trademark) và Thương hiệu (Brand) là gì?

a)

Nhãn hiệu bao gồm cả hữu hình và vô hình, Thương hiệu chỉ có hữu hình.

b)

Cả hai đều chỉ là yếu tố hữu hình.

c)

Nhãn hiệu chỉ bao gồm các yếu tố xác nhận bên ngoài (nhìn thấy, sờ mó), còn Thương hiệu bao gồm cả hữu hình và vô hình (cảm nhận, nhận thức).

d)

Nhãn hiệu chỉ là yếu tố vô hình, Thương hiệu là yếu tố hữu hình.

5.

Về mặt giá trị trên sổ sách kế toán, điểm khác biệt giữa Nhãn hiệu và Thương hiệu là gì?

a)

Cả hai đều được công nhận rộng rãi.

b)

Cả hai đều chưa được công nhận.

c)

Nhãn hiệu thường được thể hiện qua hệ thống sổ sách kế toán, còn Thương hiệu hầu như chưa được công nhận.

d)

Thương hiệu được ghi nhận, Nhãn hiệu thì không.

6.

Thương hiệu (Brand) được tiếp cận và phụ trách chủ yếu dưới góc độ nào?

a)

A. Dưới góc độ luật pháp, phụ trách bởi Luật sư, chuyên viên.

b)

B.

Dưới góc độ người tiêu dùng, phụ trách bởi Nhân viên MKT.

c)

C. Dưới góc độ kế toán, phụ trách bởi Kế toán trưởng.

d)

D. Dưới góc độ quản lý nhà nước.

7.

Trong mối quan hệ Thương hiệu và Nhãn hiệu, yếu tố nào được người tiêu dùng chứng nhận, tin cậy và trung thành?

a)

Nhãn hiệu (Trademark)

b)

Thương hiệu (Brand)

c)

Tên thương mại

d)

Chỉ dẫn địa lý

8.

Dưới góc độ sở hữu trí tuệ, thuật ngữ 'Thương hiệu' thường được dùng để chỉ chung các đối tượng nào sau đây?

a)

Cái tên, Biểu tượng, Ký hiệu, Kiểu dáng.

b)

Nhãn hiệu hàng hoá, Tên thương mại, Chỉ dẫn địa lý, Nguồn gốc xuất xứ.

c)

Tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ và cảm xúc.

d)

Sự trung thành và sự nhận biết.

9.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Tên thương mại là gì?

a)

Dấu hiệu nhìn thấy được, có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ.

b)

Dấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương cụ thể.

c)

Tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh.

d)

Tổng hợp các yếu tố vật chất và cảm xúc của một sản phẩm.

10.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, Nhãn hiệu hàng hóa có khả năng phân biệt đối tượng nào?

a)

Chủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác.

b)

Khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cụ thể.

c)

Hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác.

d)

Mức độ trung thành của khách hàng.

11.

Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005, dấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cụ thể được gọi là gì?

a)

A. Nhãn hiệu hàng hoá

b)

B. Tên thương mại

c)

C. Chỉ dẫn địa lý.

12.

Về vấn đề hàng nhái/hàng giả, điểm khác biệt giữa Nhãn hiệu và Thương hiệu là gì?

a)

Nhãn hiệu có hàng nhái/hàng giả, Thương hiệu không có trường hợp hàng nhái/hàng giả.

b)

Thương hiệu có hàng nhái/hàng giả, Nhãn hiệu thì không.

c)

Cả hai đều không thể bị nhái, giả.

d)

Cả hai đều có thể bị nhái, giả.

13.

Định nghĩa tổng hợp: Thương hiệu là tổng hợp tất cả các yếu tố vật chất, thẩm mỹ, lý lẽ và cảm xúc của một sản phẩm nhằm mục đích gì?

a)

Để được pháp luật công nhận và bảo hộ độc quyền.

b)

Nhằm thiết lập một chỗ đứng rõ ràng tại đó (trong tâm trí khách hàng).

c)

Để giảm chi phí sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận.

d)

Để tăng cường các liên kết thương hiệu với khách hàng.

14.

Vai trò nào sau đây giúp khách hàng giảm rủi ro khi quyết định mua và tiêu dùng một sản phẩm?

a)

Giúp khách hàng biểu đạt vị trí xã hội của mình.

b)

Báo hiệu những đặc điểm và thuộc tính của sản phẩm tới khách hàng.

c)

Giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tìm kiếm.

d)

Đảm bảo giá cả luôn thấp hơn đối thủ cạnh tranh.

15.

Thương hiệu giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí tìm kiếm sản phẩm bằng cách nào?

a)

Luôn có sản phẩm dùng thử miễn phí.

b)

Giúp khách hàng xác định được nguồn gốc, xuất xứ.

c)

Thông qua sự nhận biết thương hiệu, họ không cần phải đánh giá lại chất lượng từ đầu, giảm nhu cầu tìm kiếm, so sánh thông tin.

d)

Chỉ bán hàng trực tuyến để dễ so sánh.

16.

Vai trò Giúp khách hàng biểu đạt vị trí xã hội của mình của thương hiệu thể hiện qua việc nào sau đây?

a)

Thương hiệu cung cấp nhiều chương trình khuyến mãi.

b)

Thương hiệu giúp khách hàng thể hiện đẳng cấp, vị trí xã hội.

c)

Thương hiệu giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tìm kiếm.

d)

Thương hiệu đảm bảo giá cả thấp hơn đối thủ.

17.

Đối với doanh nghiệp, thương hiệu hoạt động như một lời cam kết với khách hàng về điều gì?

a)

Cam kết về giá bán thấp nhất và không bao giờ tăng giá.

b)

Cam kết về sự độc quyền và không có đối thủ cạnh tranh.

18.

Thương hiệu giúp doanh nghiệp phân đoạn thị trường bằng cách nào?

a)

A. Đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều có cùng một mức giá để duy trì sự công bằng.

b)

B. Chỉ bán sản phẩm thông qua một kênh phân phối duy nhất.

c)

C. Luôn duy trì một hình ảnh duy nhất cho mọi sản phẩm.

d)

D.

Sử dụng các thương hiệu khác nhau (hoặc thương hiệu con) để nhắm đến các nhóm khách hàng khác nhau.

19.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG được liệt kê là lợi ích thương hiệu mang lại cho doanh nghiệp?

a)

Tăng doanh thu và lợi nhuận.

b)

Mang lại lợi thế cạnh tranh cho DN.

c)

Giúp đưa sản phẩm mới ra thị trường.

d)

Giúp doanh nghiệp miễn thuế hoàn toàn.

20.

Thương hiệu mạnh mẽ tạo ra Lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ thông qua việc giảm giá liên tục.

b)

Thông qua việc tạo nên sự khác biệt trong quá trình phát triển sản phẩm.

c)

Chỉ thông qua sự hỗ trợ của luật sư chuyên môn.

d)

Thông qua việc thu hút sự quan tâm của báo chí.

21.

Thương hiệu giúp doanh nghiệp thu hút đầu tư bằng cách nào?

a)

Bằng cách giảm chi phí sản xuất đến mức thấp nhất.

b)

Bằng cách tăng uy tín và làm tăng giá trị thị trường của doanh nghiệp.

c)

Bằng cách chỉ tập trung vào thị trường nội địa.

d)

Bằng cách đăng ký nhãn hiệu ở mọi quốc gia.

22.

Vai trò cốt lõi của thương hiệu đối với người tiêu dùng là giúp họ xác định nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm và bảo hiểm những đặc điểm và thuộc tính để làm gì?

a)

Giúp họ mua được sản phẩm với giá rẻ nhất.

b)

Giúp họ giảm rủi ro khi quyết định mua và tiêu dùng.

c)

Giúp họ gia tăng vị trí xã hội.

d)

Giúp họ dễ dàng tìm kiếm sản phẩm hơn.

23.

Thương hiệu giúp doanh nghiệp gia tăng Doanh thu và Lợi nhuận bằng cách nào?

a)

Bằng cách tăng chi phí Marketing lên gấp đôi.

b)

Bằng cách làm giảm chất lượng cảm nhận.

c)

Bằng cách cho phép doanh nghiệp định giá cao hơn và tăng sản lượng bán (từ đó tăng thị phần).

d)

Bằng cách sao chép các thương hiệu thành công khác.

24.

Vai trò nào của Thương hiệu cho phép doanh nghiệp đưa sản phẩm mới ra thị trường một cách thuận lợi hơn?

a)

Vai trò thu hút đầu tư.

b)

Vai trò phân đoạn thị trường.

c)

Sử dụng uy tín và lòng tin của thương hiệu hiện có để hỗ trợ cho sản phẩm mới.

d)

Vai trò tạo nên sự khác biệt.

25.

Thương hiệu giúp tạo dựng hình ảnh của doanh nghiệp và sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng (NTD) có ý nghĩa gì?

a)

Nó giúp doanh nghiệp tránh được các vụ kiện tụng.

b)

Nó là yếu tố duy nhất quyết định giá bán sản phẩm.

c)

Là nền tảng để thiết lập một chỗ đứng rõ ràng và lâu dài cho doanh nghiệp.

d)

Nó là bằng chứng cho việc ghi nhận giá trị trong sổ sách kế toán.

26.

Khái niệm Giá trị thương hiệu (Brand Equity) được xác định là gì?

a)

Tổng giá trị của tài sản vật chất và tài sản cố định của doanh nghiệp.

b)

Phần chênh lệch giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và giá trị sổ sách trên bảng tổng kết tài sản của nó.

c)

Tổng chi phí đã chi cho hoạt động Marketing và quảng cáo.

d)

Số lượng khách hàng trung thành của doanh nghiệp.

27.

Theo mô hình David Aaker, thành tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 5 thành tố cấu thành nên Giá trị Thương hiệu?

a)

A. Sự trung thành với thương hiệu (Brand Loyalty)

b)

B. Sự nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)

c)

C. Chất lượng cảm nhận được (Perceived Quality)

d)

D.

Doanh thu thuần của doanh nghiệp (Net Revenue)

28.

Thành tố Brand Equity nào giúp Giảm chi phí Marketing, Tạo đòn bẩy thương mại và Tăng khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp?

a)

Chất lượng cảm nhận được

b)

Sự trung thành với thương hiệu

c)

Sự nhận biết thương hiệu

d)

Các liên kết thương hiệu

29.

Sự nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) cung cấp giá trị nào cho khách hàng thông qua việc nào sau đây?

a)

Lý do mua hàng và Định vị

b)

Hiểu biết và khả năng xử lý thông tin, tạo lòng tin từ khách hàng

c)

Giảm rủi ro khi chuyển đổi nhà cung cấp

d)

Tăng lợi thế cạnh tranh.

30.

Yếu tố nào của Brand Equity tạo ra Lý do mua hàng, Định vị và giúp biện minh cho Giá cả sản phẩm?

a)

Sự trung thành với thương hiệu

b)

Các tài sản độc quyền thương hiệu khác

c)

Chất lượng cảm nhận được

d)

Các liên kết thương hiệu.

31.

Thành tố nào giúp Hỗ trợ xử lý và truy cập thông tin, Tạo thái độ và Cảm giác thích hợp cho khách hàng?

a)

Sự nhận biết thương hiệu

b)

Sự trung thành với thương hiệu

c)

Các liên kết thương hiệu (Brand Associations)

d)

Chất lượng cảm nhận được.

32.

Các tài sản độc quyền thương hiệu khác (Bảo hộ thương hiệu, quan hệ với kênh phân phối) cung cấp giá trị chủ yếu nào cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí Marketing

b)

Lợi thế cạnh tranh.

33.

Giá trị thương hiệu cung cấp cho doanh nghiệp các lợi ích nào sau đây, ngoại trừ:

a)

Nâng cao khả năng và hiệu lực MKT.

b)

Mở rộng thương hiệu (TH).

c)

Lợi nhuận và lợi biên.

d)

Giảm nhu cầu về đổi mới sản phẩm.

34.

Chất lượng được cảm nhận khác với chất lượng vật lý hay hóa học ở điểm nào?

a)

Chất lượng vật lý/hóa học là giá trị tâm lý xuất hiện trong sự so sánh.

b)

Chất lượng được cảm nhận là giá trị tâm lý xuất hiện trong sự so sánh.

c)

Cả hai đều được xác định bằng các chỉ số đo lường khách quan.

d)

Cả hai đều không bị ảnh hưởng bởi ý thích tiêu dùng cá nhân.

35.

Mức độ nhận biết về thương hiệu là khả năng một người mua tiềm năng có thể biết được hoặc nhớ được rằng thương hiệu là một đại diện của đối tượng nào?

a)

Một đối thủ cạnh tranh cụ thể.

b)

Một chủng loại sản phẩm nào đó.

c)

Một kênh phân phối duy nhất.

d)

Một hoạt động Marketing cụ thể.

36.

Liên kết thương hiệu (Brand Associations) được định nghĩa là gì?

a)

Khả năng một người mua tiềm năng nhớ được về thương hiệu.

b)

Sự cảm nhận của khách hàng về ưu thế vượt trội của hàng hóa.

c)

Mức độ thường xuyên khách hàng quay lại mua sản phẩm.

d)

Bất kỳ điều gì nới trí nhớ của khách hàng đến với thương hiệu một cách trực tiếp hay gián tiếp.

37.

Trong 5 mức độ trung thành với thương hiệu, Khách hàng mua theo thói quen (Habitual buyer) là mức độ thứ mấy?

a)

Mức độ 1 (Mua ngẫu nhiên)

b)

Mức độ 2

c)

Mức độ 3 (Có chi phí chuyển đổi)

d)

Mức độ 4 (Ưa thích thương hiệu)

38.

Mức độ trung thành nào thể hiện khách hàng có chi phí chuyển đổi (Switching costs buyer) và khó lòng thay đổi nhà cung cấp?

a)

Mức độ 1

b)

Mức độ 2

c)

Mức độ 3

d)

Mức độ 5

39.

Mức độ cao nhất của Sự trung thành với thương hiệu là gì?

a)

Khách hàng mua theo thói quen.

b)

Khách hàng có chi phí chuyển đổi.

c)

Khách hàng ưa thích thương hiệu.

d)

Khách hàng gắn bó với thương hiệu (Attached buyer).

40.

Sự trung thành với thương hiệu mang lại lợi ích nào sau đây cho doanh nghiệp?

a)

Hỗ trợ xử lý và truy cập thông tin.

b)

Cung cấp lợi ích của kênh phân phối.

c)

Tạo đòn bẩy thương mại (Leverage Trade).

d)

Tạo thái độ, cảm giác thích hợp.

41.

Chất lượng cảm nhận được mang lại lợi ích nào sau đây cho doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí Marketing.

b)

Tăng cường các liên kết

c)

Lợi ích của kênh phân phối và khả năng mở rộng thương hiệu.

d)

Lợi thế cạnh tranh.

42.

Các liên kết thương hiệu (Brand Associations) giúp doanh nghiệp thực hiện các hoạt động mở (ví dụ: mở rộng dòng sản phẩm) bằng cách nào?

a)

Giảm chi phí chuyển đổi.

b)

Tạo thái độ và cảm giác thích hợp của khách hàng đối với thương hiệu.

c)

Tăng khả năng cạnh tranh.

d)

Trực tiếp tăng doanh thu và lợi nhuận.

43.

Chất lượng cảm nhận được là sự cảm nhận của khách hàng về ưu thế vượt trội của hàng hoá hay dịch vụ so với những đối tượng nào?

a)

So với đối thủ đã nộp hồ sơ bảo hộ nhãn hiệu.

b)

So với định tiêu dùng và so với đối thủ cạnh tranh.

c)

So với tổng tài sản được ghi nhận trong sổ sách kế toán.

d)

So với chi phí Marketing đã bỏ ra.

44.

Yếu tố nào trong Brand Awareness tạo ra Dấu hiệu về sự cam kết (Signal of Commitment) từ phía doanh nghiệp?

a)

Tạo ra lợi thế cạnh tranh.

b)

Sự nhận biết thương hiệu.

c)

C. Các liên kết thương hiệu.

d)

D. Lòng trung thành.

45.

Theo mô hình Giá trị Thương hiệu, việc Mở rộng thương hiệu được xem là một lợi ích chủ yếu đến từ thành tố nào?

a)

Sự trung thành với thương hiệu.

b)

Sự nhận biết thương hiệu.

c)

Chất lượng cảm nhận được.

d)

Các tài sản độc quyền thương hiệu khác.

46.

Theo NỘI DUNG HỌC PHẦN, học phần Quản trị Thương hiệu được chia thành bao nhiêu chương/chủ đề chính?

a)

3 chương

b)

4 chương

c)

5 chương

d)

6 chương

47.

Yêu cầu về tham gia lớp học (chuyên cần) tối thiểu là bao nhiêu phần trăm số tiết?

a)

Tham gia ít nhất 70% số tiết

b)

Tham gia ít nhất 80% số tiết (nghỉ tối đa 12 tiết)

c)

Tham gia ít nhất 90% số tiết

d)

Tham gia 100% số tiết