wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đạo Đức

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Theo Khổng Tử, sống như thế nào thì được coi là có đức?

a)

Sống đúng luân thường là có đức.

b)

Sống giàu có là có đức.

c)

Sống tự do là có đức.

d)

Sống vui vẻ là có đức.

2.

Đạo đức được định nghĩa là gì?

a)

Là một hình thái ý thức xã hội, là tổng hợp những nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội.

b)

Là một loại hình nghệ thuật.

c)

Là một hình thức giải trí.

d)

Là một phương pháp học tập.

3.

Đạo đức phản ánh điều gì trong xã hội?

a)

Nhu cầu và sự tồn tại xã hội, hình thức biểu hiện là nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội.

b)

Sở thích cá nhân của mỗi người.

c)

Khả năng học tập của học sinh.

d)

Sự phát triển của công nghệ.

4.

Những phẩm chất nào sau đây KHÔNG phải là đạo đức của con người?

a)

Lười biếng, ích kỷ, gian dối.

b)

Lịch sự, biết ơn, lễ độ.

c)

Tôn trọng, thật thà, giản dị.

d)

Tiết kiệm, trung thực, đoàn kết.

5.

Tại sao đạo đức được xem là tiến bộ khi nó phản ánh xu hướng tiến bộ của xã hội?

a)

Vì đạo đức giúp điều chỉnh hành vi phù hợp với yêu cầu của xã hội, góp phần bảo vệ kỷ cương xã hội.

b)

Vì đạo đức giúp mọi người trở nên giàu có hơn.

c)

Vì đạo đức giúp xã hội phát triển công nghệ nhanh hơn.

d)

Vì đạo đức giúp mọi người vui vẻ hơn.

6.

Theo quan niệm phổ thông, đạo đức là gì?

a)

Là những phép tắc, căn cứ vào chế độ kinh tế, chế độ chính trị mà đặt ra, quy định quan hệ giữa người với người, giữa cá nhân và xã hội cốt để bảo vệ chế độ kinh tế, chế độ xã hội.

b)

Là những quy tắc ứng xử trong gia đình.

c)

Là các quy định của pháp luật.

d)

Là các hoạt động vui chơi giải trí.

7.

Theo Duberstin và Linchevski, đạo đức là gì?

a)

Là hình thái của sự nhận thức xã hội, là tất cả những nguyên tắc, những quy định, tiêu chuẩn mà mọi người tuân theo trong hành vi của mình.

b)

Là các quy tắc ứng xử trong gia đình.

c)

Là các quy định của pháp luật.

d)

Là các hoạt động vui chơi giải trí.

8.

Hành vi đạo đức là gì?

a)

Là hành động tự giác thực đẩy bởi động cơ có ý nghĩa về mặt đạo đức.

b)

Là hành động theo cảm xúc cá nhân.

c)

Là hành động theo quy định của pháp luật.

d)

Là hành động theo sở thích cá nhân.

9.

Để có hành vi đạo đức nhất thiết phải có mấy điều kiện?

a)

3 điều kiện: Tính tự nguyện, tính lợi ích, tính không vụ lợi (tự do).

b)

2 điều kiện: Tính tự nguyện và tính lợi ích.

c)

4 điều kiện: Tính tự nguyện, tính lợi ích, tính không vụ lợi, tính sáng tạo.

d)

1 điều kiện: Tính tự nguyện.

10.

Theo quan niệm của Democritus, đạo đức là gì?

a)

Là đi tìm khoái lạc vì sự thiện là khoái lạc, còn sự ác là đau khổ.

b)

Là tuân thủ các quy định của pháp luật.

c)

Là sống theo cảm xúc cá nhân.

d)

Là làm việc chăm chỉ.

11.

Theo Socrates, để sống có đạo đức, con người cần phải như thế nào?

a)

Phải là một con người tri thức (khôn ngoan), sống điều độ, sống có kỷ luật (can đảm), có lòng kiên trì và biết làm việc.

b)

Phải là người giàu có.

c)

Phải là người mạnh mẽ về thể chất.

d)

Phải là người nổi tiếng.

12.

Plato đã sử dụng hình ảnh nào để nói về đời sống đạo đức?

a)

Hình ảnh một chiếc xe song mã, với một con ngựa đen và một con ngựa trắng.

b)

Hình ảnh một con sư tử và một con cừu.

c)

Hình ảnh một con thuyền trên biển.

d)

Hình ảnh một cây cổ thụ.

13.

Theo quan điểm của Plato, những yếu tố nào là cốt lõi của đạo đức?

a)

Hạnh phúc, chính trực và chiêm ngưỡng

b)

Công bằng, tự do và sáng tạo

c)

Lòng dũng cảm, trung thực và kiên nhẫn

d)

Tình yêu thương, lòng vị tha và sự khoan dung

14.

Theo Aristotle, nhân đức là gì?

a)

Một thói quen cần được tập luyện thường xuyên

b)

Một khả năng bẩm sinh

c)

Một hành động ngẫu nhiên

d)

Một cảm xúc nhất thời

15.

Chức năng điều chỉnh hành vi của đạo đức được thực hiện qua mấy phía?

a)

Hai phía: xã hội và chủ thể đạo đức

b)

Ba phía: xã hội, cá nhân và gia đình

c)

Một phía: xã hội

d)

Bốn phía: xã hội, cá nhân, gia đình và pháp luật

16.

Điều chỉnh hành vi đạo đức từ phía xã hội được thực hiện thông qua hình thức nào?

a)

Dư luận xã hội

b)

Pháp luật bắt buộc

c)

Quy tắc gia đình

d)

Quy định của trường học

17.

Chức năng giáo dục của đạo đức nhằm mục đích gì?

a)

Góp phần hình thành nhân cách con người

b)

Tăng cường sức khỏe thể chất

c)

Phát triển kỹ năng nghề nghiệp

d)

Nâng cao trình độ học vấn

18.

Theo Aristotle, nhân đức được chia thành hai loại là nhân đức tinh thần và nhân đức luân lý vì lý do nào sau đây?

a)

Vì mỗi loại nhân đức có vai trò và cách hình thành khác nhau trong đời sống con người

b)

Vì Aristotle muốn phân biệt giữa lý thuyết và thực hành

c)

Vì nhân đức tinh thần chỉ dành cho người thông minh

d)

Vì nhân đức luân lý không quan trọng bằng nhân đức tinh thần

19.

Giáo dục đạo đức có ý nghĩa gì trong việc hình thành và phát triển nhân cách con người mới xã hội chủ nghĩa?

a)

Giúp con người biết đánh giá các hiện tượng đạo đức xã hội

b)

Giúp con người giàu có hơn

c)

Giúp con người khỏe mạnh hơn

d)

Giúp con người học giỏi hơn

20.

Theo văn bản, giáo dục đạo đức được thực hiện qua những con đường nào?

a)

Gia đình, nhà trường, đoàn thể, xã hội

b)

Chỉ qua nhà trường

c)

Chỉ qua gia đình

d)

Chỉ qua xã hội

21.

Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của giáo dục đạo đức?

a)

Điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, phương pháp giáo dục, mức độ tri giác đối tượng giáo dục

b)

Chỉ có điều kiện kinh tế

c)

Chỉ có phương pháp giáo dục

d)

Chỉ có mức độ tri giác đối tượng giáo dục

22.

Đạo đức có chức năng nhận thức như thế nào?

a)

Là phương thức đặc biệt giúp con người chiếm lĩnh thế giới giá trị đạo đức

b)

Là phương thức giúp con người khỏe mạnh hơn

c)

Là phương thức giúp con người giàu có hơn

d)

Là phương thức giúp con người học giỏi hơn

23.

Nhận thức đạo đức của con người là quá trình thống nhất của hai mặt nào?

a)

Nhận thức hướng ngoại và hướng nội

b)

Nhận thức và hành động

c)

Nhận thức và cảm xúc

d)

Nhận thức và trí nhớ

24.

(DoK 2) Vì sao nhận thức hướng nội lại là chủ thể đạo đức lấy chính bản thân mình làm đối tượng nhận thức?

a)

Vì nó thể hiện sự tự nhận xét, tự đánh giá về nhận thức, thái độ hành vi của bản thân so với nguyên tắc chuẩn mực, giá trị đạo đức chung của xã hội

b)

Vì nó giúp con người khỏe mạnh hơn

c)

Vì nó giúp con người giàu có hơn

d)

Vì nó giúp con người học giỏi hơn

25.

(DoK 3) Hãy phân tích vai trò của giáo dục đạo đức trong việc hình thành phẩm chất đạo đức cá nhân.

a)

Giáo dục đạo đức giúp cá nhân hình thành phẩm chất đạo đức, nâng cao ý thức trách nhiệm, tạo niềm tin và hạnh phúc

b)

Giáo dục đạo đức chỉ giúp cá nhân học giỏi hơn

c)

Giáo dục đạo đức chỉ giúp cá nhân khỏe mạnh hơn

d)

Giáo dục đạo đức chỉ giúp cá nhân giàu có hơn

26.

Nhận thức đạo đức có mấy trình độ?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

27.

Nhận thức đạo đức thông thường là gì?

a)

Là ý thức về những nguyên tắc, giá trị đơn lẻ được hình thành trực tiếp trong đời sống hằng ngày

b)

Là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức mang tính phổ biến

c)

Là sự phát triển của tư duy logic

d)

Là sự sáng tạo trong nghệ thuật

28.

Nhận thức đạo đức lý luận đòi hỏi điều gì?

a)

Sự lặp lại các hành vi

b)

Sự tuân thủ luật pháp

c)

Tính khách quan của sự phát triển đạo đức và sự tiến bộ xã hội

d)

Sự sáng tạo nghệ thuật

29.

Ba chức năng cơ bản của đạo đức có quan hệ chặt chẽ với nhau, trong đó chức năng giáo dục tạo cơ sở để thực hiện chức năng nào?

a)

Chức năng nhận thức

b)

Chức năng điều chỉnh hành vi

c)

Chức năng sáng tạo

d)

Chức năng giải trí

30.

Phạm trù là gì?

a)

Là những khái niệm chung nhất, phản ánh những mặt, những thuộc tính, những mối liên hệ cơ bản, bản chất phổ biến giữa những sự vật, hiện tượng thuộc một lĩnh vực nhất định của hiện thực

b)

Là một loại hình nghệ thuật

c)

Là một phương pháp nghiên cứu khoa học

d)

Là một loại hình giải trí

31.

Đạo đức học là gì?

a)

Là ngành khoa học xây dựng hệ thống các khái niệm, phạm trù, qui luật của mình để phản ánh đời sống đạo đức xã hội, con người

b)

Là ngành khoa học nghiên cứu về sinh học

c)

Là ngành khoa học nghiên cứu về vật lý

d)

Là ngành khoa học nghiên cứu về toán học

32.

Thiện là gì?

a)

Là cái tích cực, cái tiến bộ và có ích, phù hợp với lịch sử, cái thiện là cái có đạo đức

b)

Là cái tiêu cực, không phù hợp với xã hội

c)

Là cái trung lập, không ảnh hưởng đến xã hội

d)

Là cái không có giá trị đạo đức

33.

Theo quan niệm của Mạnh Tử, bản chất con người là gì?

a)

Thiện

b)

Ác

c)

Trung lập

d)

Không xác định

34.

Theo quan điểm của Marx-Lenin, ý thức thiện và ác của con người là kết quả của điều gì?

a)

Điều kiện kinh tế xã hội và vị trí giai cấp

b)

Bản chất vốn có của con người

c)

Quy luật tự nhiên

d)

Ý muốn cá nhân

35.

Cái thiện được định nghĩa như thế nào theo tài liệu?

a)

Là cái tốt đẹp, lợi ích của con người phù hợp với tiến bộ xã hội

b)

Là cái gây đau khổ cho con người

c)

Là cái không có ý nghĩa xã hội

d)

Là cái đối lập với hạnh phúc

36.

Cái ác được mô tả như thế nào trong tài liệu?

a)

Là cái gây nên nỗi đau khổ bất hạnh cho con người

b)

Là cái mang lại hạnh phúc cho xã hội

c)

Là cái thúc đẩy sự phát triển

d)

Là cái phù hợp với đạo đức

37.

Tại sao không thể chỉ dựa vào mục đích tốt để đánh giá một hành động là thiện?

a)

Vì kết quả không tốt thì không coi là thiện

b)

Vì mục đích không quan trọng

c)

Vì hành động không cần kết quả

d)

Vì thiện và ác không liên quan đến kết quả

38.

Theo Plato, con người hướng tới điều gì?

a)

Cái thiện

b)

Cái ác

c)

Sự trung lập

d)

Sự ích kỷ

39.

Hành động có mục đích tốt nhưng kết quả xấu thì được xem là gì?

a)

Không phải là thiện

b)

Là thiện

c)

Là ác

d)

Là bình thường

40.

Theo quan điểm của Kant, nghĩa vụ là gì?

a)

Là động lực thúc đẩy hoạt động của con người

b)

Là ý thức trách nhiệm của con người trước thượng đế

c)

Là cái hoàn toàn không nhận thức được, không xem nghĩa vụ như mệnh lệnh tuyệt đối mà con người phải tuân theo

d)

Là trách nhiệm của con người trước lợi ích chung của xã hội

41.

Nội dung của việc thực hiện nghĩa vụ đạo đức KHÔNG bao gồm điều nào sau đây?

a)

Thực hiện hoàn toàn tự giác

b)

Hành động phù hợp với tiêu chuẩn tiến bộ xã hội

c)

Hành động hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi lợi ích vật chất và lợi ích cá nhân

d)

Hành động dựa trên mệnh lệnh từ bên ngoài

42.

Theo học thuyết Mác-Lênin, nghĩa vụ là gì?

a)

Là động lực thúc đẩy hoạt động của con người

b)

Là ý thức trách nhiệm của con người trước lợi ích chung của xã hội

c)

Là ý thức trách nhiệm của con người trước lợi ích của xã hội (giai cấp, dân tộc) và người khác

d)

Là mệnh lệnh từ bên ngoài

43.

Lương tâm là gì theo nội dung tài liệu?

a)

Là ý thức trách nhiệm của con người trước xã hội

b)

Là mặt tự do bên trong của nghĩa vụ, là ý thức tự giác hành động của cá nhân theo mệnh lệnh từ bên trong

c)

Là động lực thúc đẩy hoạt động của con người

d)

Là sự phục tùng lợi ích xã hội

44.

Vì sao giáo dục ý thức nghĩa vụ đạo đức là một quá trình lâu dài, từng bước?

a)

Vì nó liên quan đến việc học thuộc lòng các quy tắc

b)

Vì nguồn gốc của ý thức nghĩa vụ là lòng biết ơn đối với xã hội và ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ những lợi ích xã hội

c)

Vì nó chỉ cần thiết cho một số người nhất định

d)

Vì nó không liên quan đến tình cảm

45.

Theo quan niệm của đạo đức Marx-Lenin, lương tâm là gì?

a)

Là cảm giác hạnh phúc của con người

b)

Là ý thức trách nhiệm đạo đức của con người đối với hành vi của mình

c)

Là sự sợ hãi trước xã hội

d)

Là sự tự hào về bản thân

46.

Theo nguồn gốc của lương tâm, bước đầu tiên của lương tâm là gì?

a)

Ý thức về cái cần phải làm vì sợ bị trừng phạt

b)

Ý thức về cái cần phải làm vì xấu hổ trước người khác

c)

Ý thức về cái cần phải làm vì xấu hổ trước bản thân

d)

Ý thức về cái cần phải làm vì lợi ích cá nhân

47.

Theo quan điểm đạo đức học Mácxít, lương tâm là gì?

a)

Một cảm xúc nhất thời

b)

Một phần của đạo đức học thể hiện năng lực của con người tự kiểm tra, tự đánh giá hành vi đạo đức

c)

Một quy tắc xã hội bắt buộc

d)

Một hình thức khen thưởng

48.

Lương tâm biểu hiện ở mấy trạng thái?

a)

Một trạng thái

b)

Hai trạng thái

c)

Ba trạng thái

d)

Bốn trạng thái

49.

Trạng thái phủ định của lương tâm là gì?

a)

Là trạng thái làm cho lương tâm thanh thản

b)

Là sự cắn rứt của lương tâm, giúp con người tự phán xét hành vi sai trái của mình

c)

Là trạng thái vui vẻ

d)

Là trạng thái không quan tâm đến hành vi của mình

50.

Trạng thái khẳng định của lương tâm giúp con người như thế nào?

a)

Làm cho lương tâm thanh thản, nâng cao tính tích cực của con người

b)

Khiến con người lo lắng

c)

Khiến con người sợ hãi

d)

Khiến con người không quan tâm đến hành vi của mình

51.

Theo nội dung tài liệu, hạnh phúc là gì?

a)

Là cảm giác vui vẻ nhất thời

b)

Là mục đích, lý tưởng tối cao cho mọi cuộc sống có ý nghĩa

c)

Là sự thành công trong công việc

d)

Là sự giàu có về vật chất

52.

Vì sao giáo dục lương tâm là cần thiết đối với con người?

a)

Để con người biết cách làm giàu

b)

Để con người biết tự ý thức về hành vi, đánh giá, điều chỉnh hành vi xấu và hướng tới hành vi tốt

c)

Để con người có nhiều bạn bè

d)

Để con người trở nên nổi tiếng

53.

Theo Aristotle, hạnh phúc là gì?

a)

Sự giàu có vật chất

b)

Cuộc sống trí tuệ

c)

Sự nổi tiếng

d)

Sức khỏe tốt

54.

Theo quan niệm của Hegel, ai là người không có hạnh phúc?

a)

Người giàu

b)

Người nghèo và người lao động

c)

Người trí tuệ

d)

Người có đạo đức

55.

Quan niệm đạo đức Marx-Lenin cho rằng hạnh phúc đích thực là gì?

a)

Sự thỏa mãn cao nhất những nhu cầu đạo đức xã hội

b)

Sự giàu có vật chất

c)

Sự nổi tiếng và quyền lực

d)

Sức khỏe và sự thành đạt cá nhân

56.

Theo trường phái hạnh phúc luận trước Marx, điều gì mang lại hạnh phúc cho con người?

a)

Tìm cho mình hạnh phúc trong sự giàu có, quyền thế, danh vọng, sức khỏe và sự thành thân

b)

Thực hiện nghĩa vụ của mình trước xã hội

c)

Sống vì người khác

d)

Sự phát triển xã hội

57.

Theo quan niệm đạo đức của Marx-Lenin, lẽ sống là gì?

a)

Sự thống nhất giữa nghĩa vụ và hạnh phúc

b)

Sự giàu có vật chất

c)

Sự nổi tiếng và quyền lực

d)

Sức khỏe và sự thành đạt cá nhân

58.

Sự khác biệt giữa quan niệm hạnh phúc của Aristotle và Hegel là gì?

a)

Aristotle nhấn mạnh trí tuệ, Hegel cho rằng người nghèo và lao động không có hạnh phúc

b)

Aristotle nhấn mạnh cảm xúc, Hegel nhấn mạnh đạo đức

c)

Aristotle nhấn mạnh sức khỏe, Hegel nhấn mạnh danh vọng

d)

Aristotle nhấn mạnh trí tuệ, Hegel nhấn mạnh vật chất

59.

Chủ nghĩa cá nhân không giúp con người vươn tới hạnh phúc đích thực vì:

a)

Nó luôn mang lại sự giàu có

b)

Nó luôn đe dọa con người tới bất hạnh đau khổ

c)

Nó giúp con người thành công

d)

Nó mang lại sức khỏe tốt

60.

Theo quan điểm của Marx, “hạnh phúc là đấu tranh” có ý nghĩa gì?

a)

Hạnh phúc là sự an nhàn, không cần nỗ lực

b)

Hạnh phúc là sống ích kỷ cho bản thân

c)

Hạnh phúc là sống mang ý nghĩa xã hội, mang ý nghĩa đấu tranh

d)

Hạnh phúc là không cần quan tâm đến xã hội

61.

Các phạm trù đạo đức học thường khái quát những khía cạnh nào của con người?

a)

Chỉ khía cạnh vật chất

b)

Chỉ khía cạnh tinh thần

c)

Những phạm trù như hạnh phúc, lương tâm, nghĩa vụ, thiện ác

d)

Chỉ khía cạnh sinh học

62.

Tính phổ biến và khái quát cao của phạm trù đạo đức học thể hiện như thế nào?

a)

Chỉ xuất hiện trong một số xã hội nhất định

b)

Chỉ liên quan đến cá nhân

c)

Có ở mọi xã hội, liên quan đến các hiện tượng như vui buồn, thiện ác, hạnh phúc

d)

Chỉ liên quan đến pháp luật

63.

Tính phân cực trong phạm trù đạo đức học được thể hiện qua cặp phạm trù nào?

a)

Thiện – ác, lương tâm – vô lương tâm, trách nhiệm – vô trách nhiệm

b)

Đẹp – xấu, cao – thấp

c)

Mạnh – yếu, giàu – nghèo

d)

Sáng – tối, nóng – lạnh

64.

Tính khách quan của phạm trù đạo đức học thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Chỉ phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân

b)

Chỉ dựa trên ý kiến chủ quan của mỗi người

c)

Thể hiện trong các mối quan hệ với hành vi của con người trong các điều kiện tự bên ngoài

d)

Không liên quan đến xã hội

65.

Tính giai cấp và tính lịch sử của phạm trù đạo đức học có ý nghĩa gì?

a)

Đạo đức không thay đổi theo thời gian

b)

Đạo đức chỉ có một quan niệm duy nhất

c)

Đạo đức vận động, thay đổi theo giai đoạn phát triển của xã hội và các giai cấp khác nhau

d)

Đạo đức không liên quan đến lịch sử

66.

Đạo đức là:

a)

Hình thái ý thức xã hội gồm những nguyên tắc, qui tắc, chuẩn mực xã hội là cơ sở con người tự điều chỉnh hành vi trong các mối quan hệ với nhau.

b)

Hình thái nhận thức xã hội gồm nguyên tắc, nội qui, cách ứng xử… bảo đảm sự vận hành xã hội của con người.

c)

Hình thái ý thức xã hội với mục đích giúp con người điều chỉnh các mối quan hệ trong xã hội với nhau.

d)

Hình thái ý thức xã hội gồm những nguyên tắc, giúp vận hành các mối quan hệ trong cuộc sống.

67.

Hành vi đạo đức phải có 3 điều kiện nào sau đây?

a)

Tính tự nguyện, tính lợi ích, tính không vụ lợi.

b)

Tính tự nguyện, tính lợi ích, tính lựa chọn.

c)

Tính lợi ích, tính không vụ lợi, tính cần thiết.

d)

Tính không toan tính, tính tự nguyện, tính cần thiết.

68.

Đạo đức theo Democrat là gì?

a)

Sự khoái lạc hoan hỉ và trường tồn

b)

Sự đau khổ

c)

Sự công bằng xã hội

d)

Sự hy sinh cá nhân

69.

Hành vi đạo đức là:

a)

Hành động tự giác thúc đẩy bởi động cơ có ý nghĩa đạo đức.

b)

Hành động không tự giác của cá nhân.

c)

Hành động mang lại lợi ích cho cá nhân và tập thể.

d)

Hành động thúc đẩy bởi động cơ tính toán của tập thể.

70.

Nội dung của việc thực hiện nghĩa vụ đạo đức là gì?

a)

Tự giác, phù hợp tiêu chuẩn xã hội, có giá trị và tự do không bị vụ lợi.

b)

Tự giác, tự do hành động.

c)

Tự giác, tự do thực hiện những hành động theo qui tắc xã hội.

d)

Tự giác tự do không bị ràng buộc bởi lợi ích cá nhân và tập thể.