wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrasal Verbs

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

apply for (a job)

a)

bị hư hỏng

b)

đột nhập vào

c)

nộp đơn (xin việc)

d)

chia tay ai đó

2.

break down

a)

bị hư hỏng

b)

đuổi kịp ai đó

c)

xuất bản, phát hành

d)

chia tay ai đó

3.

break in/into

a)

đột nhập vào

b)

nộp đơn xin việc

c)

nuôi nấng con cái

d)

khinh thường ai đó

4.

break up with someone

a)

chia tay ai đó

b)

kiểm tra, xem xét

c)

sống nhờ vào

d)

cắt giảm cái gì đó

5.

bring sth up

a)

đề cập chuyện gì đó

b)

ngừng hoạt động

c)

chăm sóc ai đó

d)

đi ra ngoài

6.

bring someone up

a)

nuôi nấng con cái

b)

ôn lại

c)

thả ai xuống xe

d)

giúp đỡ ai

7.

bring out

a)

xuất bản, phát hành

b)

bị hư hỏng

c)

ăn mặc đẹp

d)

tăng, đi lên

8.

brush up on sth

a)

ôn lại

b)

sống nhờ vào

c)

kiểm tra

d)

đi chơi

9.

call for sth

a)

cần cái gì đó

b)

khinh thường ai đó

c)

giảm, đi xuống

d)

tiếp tục làm gì

10.

call for someone

a)

yêu cầu gặp ai

b)

giúp đỡ ai

c)

ăn mặc đẹp

d)

bị hư hỏng

11.

call off

a)

hủy

b)

đột nhập vào

c)

sống nhờ vào

d)

kiểm tra

12.

carry out

a)

thực hiện, tiến hành

b)

đi chơi

c)

chăm sóc ai đó

d)

sống nhờ vào

13.

catch up with

a)

theo kịp, đuổi kịp

b)

xuất bản

c)

đi ra ngoài

d)

kiểm tra

14.

check in

a)

làm thủ tục nhận phòng

b)

ôn lại

c)

sống nhờ vào

d)

đi chơi

15.

check out

a)

làm thủ tục trả phòng

b)

bị hư hỏng

c)

đề cập chuyện gì đó

d)

sống nhờ vào

16.

cheer sb up

a)

làm cho ai vui lên

b)

sống nhờ vào

c)

kiểm tra

d)

ăn mặc đẹp

17.

clean sth up

a)

lau chùi

b)

tăng, đi lên

c)

chăm sóc ai đó

d)

đi ra ngoài

18.

close down

a)

ngừng hoạt động, đóng cửa

b)

ôn lại

c)

xuất bản

d)

sống nhờ vào

19.

come across as

a)

có vẻ

b)

cãi nhau

c)

ăn mặc đẹp

d)

đột nhập vào

20.

come across sb/sth

a)

tình cờ gặp ai/cái gì

b)

đề cập chuyện gì đó

c)

giúp đỡ ai

d)

làm thủ tục nhận phòng

21.

come off

a)

tróc ra, sút ra

b)

nuôi nấng con cái

c)

đi ra ngoài

d)

ăn mặc đẹp

22.

come up against sth

a)

đối mặt với cái gì

b)

sống nhờ vào

c)

kiểm tra

d)

hủy

23.

come up with

a)

nghĩ ra

b)

tăng, đi lên

c)

chia tay ai đó

d)

bị hư hỏng

24.

cook up / make up a story

a)

bịa ra một câu chuyện

b)

đi ra ngoài

c)

làm cho ai vui lên

d)

kiểm tra

25.

cool down

a)

bình tĩnh lại, làm mát

b)

ăn mặc đẹp

c)

sống nhờ vào

d)

hủy

26.

count on someone

a)

tin cậy ai đó

b)

đi chơi

c)

bị hư hỏng

d)

giúp đỡ ai

27.

cut down on sth

a)

cắt giảm cái gì đó

b)

đề cập chuyện gì đó

c)

đi ra ngoài

d)

ôn lại

28.

cut off

a)

ngắt, cắt (điện, kết nối...)

b)

ăn mặc đẹp

c)

xuất bản, phát hành

d)

bị hư hỏng

29.

deal with

a)

giải quyết

b)

chăm sóc ai đó

c)

sống nhờ vào

d)

đi chơi

30.

do away with sth

a)

bỏ, không sử dụng nữa

b)

giúp đỡ ai

c)

tăng, đi lên

d)

làm cho ai vui lên

31.

do without sth

a)

làm mà không cần

b)

bị hư hỏng

c)

đi chơi

d)

sống nhờ vào

32.

dress up

a)

ăn mặc đẹp

b)

kiểm tra

c)

chăm sóc ai đó

d)

giúp đỡ ai

33.

drop by

a)

ghé qua

b)

ngừng hoạt động

c)

sống nhờ vào

d)

đi ra ngoài

34.

drop someone off

a)

thả ai xuống xe

b)

đi ra ngoài

c)

đề cập chuyện gì đó

d)

kiểm tra

35.

end up

a)

có kết cục, rốt cuộc

b)

ôn lại

c)

ăn mặc đẹp

d)

sống nhờ vào

36.

fall out

a)

cãi nhau

b)

đi ra ngoài

c)

giúp đỡ ai

d)

bị hư hỏng

37.

face up to

a)

chấp nhận, đối mặt

b)

ăn mặc đẹp

c)

đi chơi

d)

kiểm tra

38.

figure out

a)

suy ra, tìm ra

b)

chăm sóc ai đó

c)

đi ra ngoài

d)

tăng, đi lên

39.

find out

a)

phát hiện, tìm ra

b)

bị hư hỏng

c)

sống nhờ vào

d)

giúp đỡ ai

40.

get in

a)

đi vào (xe ô tô, taxi)

b)

bị hư hỏng

c)

đi ra ngoài

41.

get along / get along with somebody

a)

hợp nhau, hợp với ai

b)

kiểm tra

c)

ăn mặc đẹp

d)

đi ra ngoài

42.

get in

a)

đi vào (xe ô tô, taxi)

b)

bị hư hỏng

c)

đi ra ngoài

d)

sống nhờ vào

43.

get off

a)

xuống xe

b)

đi chơi

c)

ăn mặc đẹp

d)

đề cập chuyện gì đó

44.

get on

a)

đi lên (xe buýt, tàu...)

b)

kiểm tra

c)

giúp đỡ ai

d)

ngừng hoạt động

45.

get on (make progress)

a)

tiến bộ

b)

bị hư hỏng

c)

sống nhờ vào

d)

đi ra ngoài

46.

get on with sb

a)

hòa hợp, hòa thuận với ai

b)

đi chơi

c)

chăm sóc ai đó

d)

tăng, đi lên

47.

get out

a)

đi ra ngoài

b)

bị hư hỏng

c)

đi chơi

d)

kiểm tra

48.

get over sth

a)

vượt qua, khỏi bệnh

b)

sống nhờ vào

c)

giúp đỡ ai

d)

ăn mặc đẹp

49.

get rid of sth

a)

từ bỏ cái gì

b)

đi ra ngoài

c)

kiểm tra

d)

bị hư hỏng

50.

get up

a)

thức dậy

b)

sống nhờ vào

c)

đi chơi

d)

đề cập chuyện gì đó

51.

give up (on) sth

a)

từ bỏ

b)

giúp đỡ ai

c)

ăn mặc đẹp

d)

tăng, đi lên

52.

go around

a)

đi xung quanh

b)

sống nhờ vào

c)

bị hư hỏng

d)

kiểm tra

53.

go down

a)

giảm, đi xuống

b)

đi ra ngoài

c)

đi chơi

d)

tăng, đi lên

54.

go off

a)

reo, nổ, ôi thiu

b)

bị hư hỏng

c)

giúp đỡ ai

d)

chăm sóc ai đó

55.

go on

a)

tiếp tục

b)

kiểm tra

c)

đi ra ngoài

d)

đi chơi

56.

go out

a)

đi ra ngoài, đi chơi

b)

bị hư hỏng

c)

sống nhờ vào

d)

tăng, đi lên

57.

go over

a)

kiểm tra, xem xét

b)

giúp đỡ ai

c)

ăn mặc đẹp

d)

đề cập chuyện gì đó

58.

go up

a)

tăng, đi lên

b)

giảm, đi xuống

c)

sống nhờ vào

d)

kiểm tra

59.

grow up

a)

lớn lên, trưởng thành

b)

đi ra ngoài

c)

giúp đỡ ai

d)

bị hư hỏng

60.

help someone out

a)

giúp đỡ ai

b)

sống nhờ vào

c)

kiểm tra

d)

đi chơi

61.

hold on

a)

đợi tí

b)

ăn mặc đẹp

c)

bị hư hỏng

d)

chăm sóc ai đó

62.

keep on doing sth

a)

tiếp tục làm gì

b)

đi ra ngoài

c)

sống nhờ vào

d)

giúp đỡ ai

63.

keep up sth

a)

tiếp tục phát huy

b)

bị hư hỏng

c)

ăn mặc đẹp

d)

kiểm tra

64.

let somebody down

a)

làm ai thất vọng

b)

đi chơi

c)

sống nhờ vào

d)

giúp đỡ ai

65.

look after someone

a)

chăm sóc ai đó

b)

đi ra ngoài

c)

bị hư hỏng

d)

tăng, đi lên

66.

look around

a)

nhìn xung quanh

b)

đi chơi

c)

sống nhờ vào

d)

kiểm tra

67.

look at sth/sb

a)

nhìn vào

b)

giúp đỡ ai

c)

ăn mặc đẹp

d)

bị hư hỏng

68.

look down on sb

a)

khinh thường ai đó

b)

sống nhờ vào

c)

đi ra ngoài

d)

chăm sóc ai đó

69.

look for someone/sth

a)

tìm kiếm ai/cái gì

b)

bị hư hỏng

c)

kiểm tra

d)

đi chơi

70.

look forward to sth / doing sth

a)

mong mỏi điều gì

b)

đi ra ngoài

c)

giúp đỡ ai

d)

sống nhờ vào

71.

look into sth

a)

xem xét, điều tra

b)

bị hư hỏng

c)

ăn mặc đẹp

d)

tăng, đi lên

72.

look sth up

a)

tra cứu

b)

đi ra ngoài

c)

giúp đỡ ai

d)

bị hư hỏng

73.

look up to sb

a)

tôn trọng ai đó

b)

đi chơi

c)

sống nhờ vào

d)

kiểm tra

74.

live on

a)

sống nhờ vào

b)

bị hư hỏng

c)

ăn mặc đẹp

d)

giúp đỡ ai

75.

make up a story

a)

bịa ra một câu chuyện

b)

kiểm tra

c)

chăm sóc ai đó

d)

đi ra ngoài

76.

pick someone up

a)

đón ai đó

b)

sống nhờ vào

c)

bị hư hỏng

d)

đi chơi

77.

put off

a)

hoãn lại

b)

giúp đỡ ai

c)

tăng, đi lên

d)

bị hư hỏng

78.

put on

a)

mặc vào

b)

đi chơi

c)

sống nhờ vào

d)

kiểm tra

79.

run into someone

a)

tình cờ gặp ai đó

b)

bị hư hỏng

c)

ăn mặc đẹp

d)

giúp đỡ ai

80.

take off

a)

cất cánh, cởi ra

b)

đi chơi

c)

sống nhờ vào

d)

tăng, đi lên

81.

turn down

a)

từ chối

b)

bị hư hỏng

c)

giúp đỡ ai

d)

đi ra ngoài