wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ "不客气" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Không có gì

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

2.

Từ "老师" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thầy giáo

b)

Học sinh

c)

Bạn bè

d)

Bác sĩ

3.

Từ "电话" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Tivi

d)

Xe đạp

4.

Từ "美國" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nước Mỹ

b)

Nước Anh

c)

Nước Pháp

d)

Nước Nhật

5.

Từ "生日" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sinh nhật

b)

Ngày nghỉ

c)

Ngày lễ

d)

Ngày học

6.

Từ "汉语" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Anh

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Nhật

7.

Từ "自行车" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Xe đạp

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Xe buýt

8.

Từ "咖啡" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

Nước cam

d)

Nước lọc

9.

Từ "你贵姓" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quý danh của bạn là gì?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn làm nghề gì?

d)

Bạn ở đâu?

10.

Từ "可爱" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Dễ thương

b)

Khó chịu

c)

Buồn ngủ

d)

Mệt mỏi

11.

Từ "学习" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Học tập

b)

Làm việc

c)

Chơi thể thao

d)

Nấu ăn

12.

Từ "书" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Sách

b)

Bút

c)

Vở

d)

Bảng

13.

Từ "买" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Đổi

d)

Tặng

14.

Từ "星期三" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thứ tư

b)

Thứ ba

c)

Thứ năm

d)

Thứ sáu

15.

Từ "先生" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ông

b)

c)

d)

Chị

16.

Từ "高兴" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bã

c)

Giận dữ

d)

Lo lắng

17.

Từ "下雨" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Mưa

b)

Nắng

c)

Gió

d)

Tuyết

18.

Từ "舒服" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thoải mái

b)

Khó chịu

c)

Đau đầu

d)

Mệt mỏi

19.

Từ "奶奶" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bà nội

b)

Bà ngoại

c)

Mẹ

d)

Chị gái

20.

Từ "衣服" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quần áo

b)

Giày dép

c)

Mũ nón

d)

Túi xách

21.

DoK Level 2: Dịch câu sau sang tiếng Việt: "今天您身体好吗?"

a)

Hôm nay ngài có khỏe không?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn thích mèo hay chó?

d)

Bạn học tiếng Anh hay tiếng Trung?

22.

DoK Level 2: Dịch câu sau sang tiếng Việt: "你叫什么名字?你是哪儿国人?你学习什么?"

a)

Bạn tên là gì? Bạn là người nước nào? Bạn học gì?

b)

Bạn thích mèo hay chó?

c)

Hôm nay thời tiết thế nào?

d)

Bạn học tiếng Anh hay tiếng Trung?

23.

DoK Level 2: Dịch câu sau sang tiếng Việt: "玛丽学习英语还是中文?"

a)

Mary học tiếng Anh hay tiếng Trung?

b)

Mary thích mèo hay chó?

c)

Mary là người nước nào?

d)

Mary có khỏe không?

24.

Phân biệt sự khác nhau giữa "Tạm biệt" và "Xin chào" trong giao tiếp hàng ngày là gì?

a)

"Tạm biệt" dùng khi chia tay, "Xin chào" dùng khi gặp mặt.

b)

Cả hai đều dùng khi gặp mặt.

c)

"Tạm biệt" dùng khi gặp mặt, "Xin chào" dùng khi chia tay.

d)

Cả hai đều dùng khi chia tay.

25.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? Ngày mai tôi sẽ gọi điện cho bạn."?

a)

你的电话号码是多少?

b)

你喜欢看电影吗?明天我们一起去。

c)

东方大学早上8点上课。

d)

学校电影院有好电影,你想去看吗?

26.

Từ "图书馆" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Nhà hát

c)

Trường học

d)

Nhà hàng

27.

Hãy chọn đáp án đúng cho nghĩa của từ "家庭" trong tiếng Trung.

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

c)

Giáo viên

d)

Trường học

28.

Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc để diễn tả mức độ?

a)

这个电影太好看了。

b)

这个电影很好看。

c)

这个电影看了。

d)

这个电影太看。

29.

Nếu bạn muốn hỏi "Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?" bằng tiếng Trung, bạn nên dùng từ nào sau đây?

a)

多少

b)

怎么样

c)

南边

d)

周末

30.

Dựa vào các từ cho sẵn, hãy chọn câu đúng sử dụng "周末" (cuối tuần).

a)

周末我去图书馆学习。

b)

周末我去医院看病。

c)

周末我买水果。

d)

周末我打电话。

31.

Câu "东方大学早上8点上课。" có nghĩa là gì?

a)

Trường Đại học Đông Phương học lúc 8 giờ sáng.

b)

Trường Đại học Đông Phương học lúc 8 giờ tối.

c)

Trường Đại học Đông Phương học lúc 7 giờ sáng.

d)

Trường Đại học Đông Phương học lúc 9 giờ sáng.

32.

Hãy dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bố tôi là một giáo viên, năm nay bố 40 tuổi."

a)

我爸爸是老师,今年爸爸四十岁。

b)

我妈妈是老师,今年妈妈四十岁。

c)

我爸爸是医生,今年爸爸三十岁。

d)

我哥哥是老师,今年哥哥四十岁。

33.

Khi muốn hỏi "Như thế nào?" trong tiếng Trung, bạn dùng từ nào?

a)

怎么样

b)

多少

c)

家庭

d)

南边

34.

Chọn đáp án đúng cho cấu trúc "从......到......" trong tiếng Trung.

a)

从早上到晚上

b)

早上晚上

c)

从晚上早上

d)

到早上从晚上

35.

Trong các từ sau: "没有, 他, 哥哥, 妹妹, 和", từ nào có nghĩa là "không có" trong tiếng Trung?

a)

没有

b)

c)

哥哥

d)

妹妹

36.

Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi đúng bằng tiếng Trung: "几个 有 你 中国朋友"

a)

你有几个中国朋友?

b)

你中国朋友有几个?

c)

有几个你中国朋友?

d)

中国朋友你有几个?

37.

Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi đúng bằng tiếng Trung: "你 喝 茶 咖啡 喝 还是"

a)

你喝茶还是喝咖啡?

b)

你喝咖啡还是喝茶?

c)

你还是喝茶喝咖啡?

d)

你喝还是茶咖啡喝?

38.

Dựa vào các từ: "是 我们 谁 老师 的", hãy xác định câu hỏi đúng để hỏi "Ai là giáo viên của chúng ta?" bằng tiếng Trung.

a)

谁是我们的老师?

b)

我们是谁的老师?

c)

老师是谁我们的?

d)

是谁我们的老师?